Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

TỪ NGỮ VẬT DỤNG TIẾNG ANH

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Sưu tầm
Người gửi: Trần Bảng
Ngày gửi: 08h:34' 23-06-2015
Dung lượng: 309.0 KB
Số lượt tải: 140
Số lượt thích: 0 người
Từ vựng vật dụng
Trong tiếng Anh

1.bunch = mô tả những thứ gắn chặt với nhau hoặc cùng nhau phát triển.
Ví dụ:
a bunch of flowers (một chùm hoa)
a bunch of keys (chùm chìa khóa)
a bunch of bananas (nải chuối)
a bunch of grapes (chùm nho)

2.set = một bộ hoàn chỉnh
Ví dụ:
a set of plates (một bộ đĩa)
a set of glasses (một bộ ly)
a set of saucepans (một bộ nồi)
the complete set of CDs / DVDs (một bộ đầy đủ các đĩa CD / DVD)
collection of CDs / DVDs (bộ sưu tập các đĩa CD / DVD)
  
3.basket = cái giỏ, thường được làm bằng cành liễu gai (sấy khô, tết sậy).
Ví dụ:
a bread basket (một giỏ bánh mì)
laundry basket (giỏ để quần áo bẩn)
a wastepaper basket (giỏ rác)
 
4.rack = cái giá
Ví dụ:
a clothes rack (cái giá treo quần áo)
shoe rack (giá để giày dép)
 
5.row = hàng, dãy
Ví dụ:
a row of hooks (một hàng móc để treo quần áo,…)
 
6.pile / stack = cụm, chồng, đống
Ví dụ:
a pile of papers (chồng giấy)
a pile of book (chồng sách)
magazines (chồng báo)
 
7.bowl = bát, chén
Ví dụ:
fruit bowl (bát hoa quả)
sugar bowl (chén đường)
 
 
8.jar = vại, lọ, bình
Ví dụ:
coffee jar (bình cà phê)
jam jar (lọ mứt)
 
9.box = hộp làm bằng bìa cứng
Ví dụ:
box of chocolates (hộp đựng sô-cô-la)
box of cereal (hộp đựng ngũ cốc)
 
10.tube = ống tuýp
Ví dụ:
tube of toothpaste (tuýp đánh răng)
  
11.bar = thanh, cục
Ví dụ:
bar of soap (cục xà bông)
bar of chocolate (thanh sô-cô-la)
 
12.roll = cuộn giấy
Ví dụ:
toilet paper roll (cuộn giấy vệ sinh)
kitchen roll (giấy thấm nước dùng cho nhà bếp)
  
13.can = lon, đồ hộp bằng kim loại
Ví dụ:
can of coke (lon cô-ca-cô-la)
can of tuna hộp cá ngừ)
 
 14.tin = đồ hộp bằng kim loại
Ví dụ:
tin of cat food (hộp thức ăn cho mèo)
tin of tuna (hộp cá ngừ)
 
 15.pair = cặp, đôi
Ví dụ:
a pair of socks (một đôi vớ)
a pair of shoes (một đôi giày)
a pair of boots (một đôi giày ống)
a pair of sandals (một đôi dép)
a pair of trousers (cái quần tây)
a pair of shorts (cái quần đùi)

16.Trong bếp
Potholder: cái giữ nồi, lót nồi Apron:cái tạp dề Scoringpad: cái giể rửa bát Dishwashing liquid : nước rửa chén bát Counter: mặt bếp, chỗ để đồ nấu nước ( thường là mặt đá gần bếp và chậu rửa bát) Teakettle : ấm đun nước Rollingpin : trục cán bột ( dụng cụ làm bánh) Dishtowel: khăn lau bát Canister: hũ nhỏ dùng để đựng muối, mì chính, đường, bột,.. Lid: nắp xong Bottleopener: đồ mở bia Cuttingboard: cái thớt Roastingpan : cái chảo nướng Coucepan: xong nhỏ thường dùng quấy bột Fryingpan : cái chảo rán Steamer: cái nồi hấp Dishdrainer : cái chạn bát Whisk: dụng cụ đánh trứng bằng tay Turner: dụng cụ lật đồ rán Ladle: cái muôi, cái muỗng Coffeegrinder: máy nghiền cà phê Coffeemaker: máy pha cà phên Dishwasher: máy rửa chén bát Sponge: bọt biển, xốp Papertowel : khăn giấy Dishes: bát đĩa Sink: cái bồn rửa bát Can: lon/ đồ hộp Foodprocessor : máy chế biến đồ hộp Microwave: lò vi sóng Blender: má xay sinh tố Mixer:máy trộn Jar: vại, bình lọ Anopener : cái mở nắp đồ hộp Toast: bánh nướng Toaster:lò bánh nướng Ovenmitt : găng tay chống nóng để nấu nướng Timer: đồng hồ để trong bếp Oven: phần lò, bếp lò Burnerhần làm nóng Stove: bếp, lò nấu Icetray : khay đá Fridge: tủ lạnh Casseroledish: cái nồi hầm Pot:hũ, vại, nồi to dài Sink
 
Gửi ý kiến