TỪ NGỮ VẬT DỤNG TIẾNG ANH

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Sưu tầm
Người gửi: Trần Bảng
Ngày gửi: 08h:34' 23-06-2015
Dung lượng: 309.0 KB
Số lượt tải: 140
Nguồn: Sưu tầm
Người gửi: Trần Bảng
Ngày gửi: 08h:34' 23-06-2015
Dung lượng: 309.0 KB
Số lượt tải: 140
Số lượt thích:
0 người
Từ vựng vật dụng
Trong tiếng Anh
1.bunch = mô tả những thứ gắn chặt với nhau hoặc cùng nhau phát triển.
Ví dụ:
a bunch of flowers (một chùm hoa)
a bunch of keys (chùm chìa khóa)
a bunch of bananas (nải chuối)
a bunch of grapes (chùm nho)
2.set = một bộ hoàn chỉnh
Ví dụ:
a set of plates (một bộ đĩa)
a set of glasses (một bộ ly)
a set of saucepans (một bộ nồi)
the complete set of CDs / DVDs (một bộ đầy đủ các đĩa CD / DVD)
collection of CDs / DVDs (bộ sưu tập các đĩa CD / DVD)
3.basket = cái giỏ, thường được làm bằng cành liễu gai (sấy khô, tết sậy).
Ví dụ:
a bread basket (một giỏ bánh mì)
laundry basket (giỏ để quần áo bẩn)
a wastepaper basket (giỏ rác)
4.rack = cái giá
Ví dụ:
a clothes rack (cái giá treo quần áo)
shoe rack (giá để giày dép)
5.row = hàng, dãy
Ví dụ:
a row of hooks (một hàng móc để treo quần áo,…)
6.pile / stack = cụm, chồng, đống
Ví dụ:
a pile of papers (chồng giấy)
a pile of book (chồng sách)
magazines (chồng báo)
7.bowl = bát, chén
Ví dụ:
fruit bowl (bát hoa quả)
sugar bowl (chén đường)
8.jar = vại, lọ, bình
Ví dụ:
coffee jar (bình cà phê)
jam jar (lọ mứt)
9.box = hộp làm bằng bìa cứng
Ví dụ:
box of chocolates (hộp đựng sô-cô-la)
box of cereal (hộp đựng ngũ cốc)
10.tube = ống tuýp
Ví dụ:
tube of toothpaste (tuýp đánh răng)
11.bar = thanh, cục
Ví dụ:
bar of soap (cục xà bông)
bar of chocolate (thanh sô-cô-la)
12.roll = cuộn giấy
Ví dụ:
toilet paper roll (cuộn giấy vệ sinh)
kitchen roll (giấy thấm nước dùng cho nhà bếp)
13.can = lon, đồ hộp bằng kim loại
Ví dụ:
can of coke (lon cô-ca-cô-la)
can of tuna hộp cá ngừ)
14.tin = đồ hộp bằng kim loại
Ví dụ:
tin of cat food (hộp thức ăn cho mèo)
tin of tuna (hộp cá ngừ)
15.pair = cặp, đôi
Ví dụ:
a pair of socks (một đôi vớ)
a pair of shoes (một đôi giày)
a pair of boots (một đôi giày ống)
a pair of sandals (một đôi dép)
a pair of trousers (cái quần tây)
a pair of shorts (cái quần đùi)
16.Trong bếp
Potholder: cái giữ nồi, lót nồi Apron:cái tạp dề Scoringpad: cái giể rửa bát Dishwashing liquid : nước rửa chén bát Counter: mặt bếp, chỗ để đồ nấu nước ( thường là mặt đá gần bếp và chậu rửa bát) Teakettle : ấm đun nước Rollingpin : trục cán bột ( dụng cụ làm bánh) Dishtowel: khăn lau bát Canister: hũ nhỏ dùng để đựng muối, mì chính, đường, bột,.. Lid: nắp xong Bottleopener: đồ mở bia Cuttingboard: cái thớt Roastingpan : cái chảo nướng Coucepan: xong nhỏ thường dùng quấy bột Fryingpan : cái chảo rán Steamer: cái nồi hấp Dishdrainer : cái chạn bát Whisk: dụng cụ đánh trứng bằng tay Turner: dụng cụ lật đồ rán Ladle: cái muôi, cái muỗng Coffeegrinder: máy nghiền cà phê Coffeemaker: máy pha cà phên Dishwasher: máy rửa chén bát Sponge: bọt biển, xốp Papertowel : khăn giấy Dishes: bát đĩa Sink: cái bồn rửa bát Can: lon/ đồ hộp Foodprocessor : máy chế biến đồ hộp Microwave: lò vi sóng Blender: má xay sinh tố Mixer:máy trộn Jar: vại, bình lọ Anopener : cái mở nắp đồ hộp Toast: bánh nướng Toaster:lò bánh nướng Ovenmitt : găng tay chống nóng để nấu nướng Timer: đồng hồ để trong bếp Oven: phần lò, bếp lò Burnerhần làm nóng Stove: bếp, lò nấu Icetray : khay đá Fridge: tủ lạnh Casseroledish: cái nồi hầm Pot:hũ, vại, nồi to dài Sink
Trong tiếng Anh
1.bunch = mô tả những thứ gắn chặt với nhau hoặc cùng nhau phát triển.
Ví dụ:
a bunch of flowers (một chùm hoa)
a bunch of keys (chùm chìa khóa)
a bunch of bananas (nải chuối)
a bunch of grapes (chùm nho)
2.set = một bộ hoàn chỉnh
Ví dụ:
a set of plates (một bộ đĩa)
a set of glasses (một bộ ly)
a set of saucepans (một bộ nồi)
the complete set of CDs / DVDs (một bộ đầy đủ các đĩa CD / DVD)
collection of CDs / DVDs (bộ sưu tập các đĩa CD / DVD)
3.basket = cái giỏ, thường được làm bằng cành liễu gai (sấy khô, tết sậy).
Ví dụ:
a bread basket (một giỏ bánh mì)
laundry basket (giỏ để quần áo bẩn)
a wastepaper basket (giỏ rác)
4.rack = cái giá
Ví dụ:
a clothes rack (cái giá treo quần áo)
shoe rack (giá để giày dép)
5.row = hàng, dãy
Ví dụ:
a row of hooks (một hàng móc để treo quần áo,…)
6.pile / stack = cụm, chồng, đống
Ví dụ:
a pile of papers (chồng giấy)
a pile of book (chồng sách)
magazines (chồng báo)
7.bowl = bát, chén
Ví dụ:
fruit bowl (bát hoa quả)
sugar bowl (chén đường)
8.jar = vại, lọ, bình
Ví dụ:
coffee jar (bình cà phê)
jam jar (lọ mứt)
9.box = hộp làm bằng bìa cứng
Ví dụ:
box of chocolates (hộp đựng sô-cô-la)
box of cereal (hộp đựng ngũ cốc)
10.tube = ống tuýp
Ví dụ:
tube of toothpaste (tuýp đánh răng)
11.bar = thanh, cục
Ví dụ:
bar of soap (cục xà bông)
bar of chocolate (thanh sô-cô-la)
12.roll = cuộn giấy
Ví dụ:
toilet paper roll (cuộn giấy vệ sinh)
kitchen roll (giấy thấm nước dùng cho nhà bếp)
13.can = lon, đồ hộp bằng kim loại
Ví dụ:
can of coke (lon cô-ca-cô-la)
can of tuna hộp cá ngừ)
14.tin = đồ hộp bằng kim loại
Ví dụ:
tin of cat food (hộp thức ăn cho mèo)
tin of tuna (hộp cá ngừ)
15.pair = cặp, đôi
Ví dụ:
a pair of socks (một đôi vớ)
a pair of shoes (một đôi giày)
a pair of boots (một đôi giày ống)
a pair of sandals (một đôi dép)
a pair of trousers (cái quần tây)
a pair of shorts (cái quần đùi)
16.Trong bếp
Potholder: cái giữ nồi, lót nồi Apron:cái tạp dề Scoringpad: cái giể rửa bát Dishwashing liquid : nước rửa chén bát Counter: mặt bếp, chỗ để đồ nấu nước ( thường là mặt đá gần bếp và chậu rửa bát) Teakettle : ấm đun nước Rollingpin : trục cán bột ( dụng cụ làm bánh) Dishtowel: khăn lau bát Canister: hũ nhỏ dùng để đựng muối, mì chính, đường, bột,.. Lid: nắp xong Bottleopener: đồ mở bia Cuttingboard: cái thớt Roastingpan : cái chảo nướng Coucepan: xong nhỏ thường dùng quấy bột Fryingpan : cái chảo rán Steamer: cái nồi hấp Dishdrainer : cái chạn bát Whisk: dụng cụ đánh trứng bằng tay Turner: dụng cụ lật đồ rán Ladle: cái muôi, cái muỗng Coffeegrinder: máy nghiền cà phê Coffeemaker: máy pha cà phên Dishwasher: máy rửa chén bát Sponge: bọt biển, xốp Papertowel : khăn giấy Dishes: bát đĩa Sink: cái bồn rửa bát Can: lon/ đồ hộp Foodprocessor : máy chế biến đồ hộp Microwave: lò vi sóng Blender: má xay sinh tố Mixer:máy trộn Jar: vại, bình lọ Anopener : cái mở nắp đồ hộp Toast: bánh nướng Toaster:lò bánh nướng Ovenmitt : găng tay chống nóng để nấu nướng Timer: đồng hồ để trong bếp Oven: phần lò, bếp lò Burnerhần làm nóng Stove: bếp, lò nấu Icetray : khay đá Fridge: tủ lạnh Casseroledish: cái nồi hầm Pot:hũ, vại, nồi to dài Sink
 








Các ý kiến mới nhất