Tong Hop KQ HKI L9E

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: THCS Long Hòa
Người gửi: Nguyễn Thị Bình
Ngày gửi: 08h:27' 30-01-2015
Dung lượng: 41.0 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn: THCS Long Hòa
Người gửi: Nguyễn Thị Bình
Ngày gửi: 08h:27' 30-01-2015
Dung lượng: 41.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS LONG HÒA TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ 1
NĂM HỌC: 2014-2015 LỚP 9A5
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí NN CN Thể dục Mỹ thuật Âm nhạc Môn học TC "GD
CD" "TBcm
hk" Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học HL HK TĐ
1 Nguyễn Phương Ngọc Anh 5.5 5.5 5 5.1 5.7 5.4 6.9 5.7 5.4 Đ Đ 7.2 7.1 5.9 Tb T
2 Nguyễn Thành Bảo 5.3 6.7 7.6 7.9 6.5 5.6 6.9 5.8 8 Đ Đ 7.7 8.6 7.0 K T HSTT
3 Lê Đức Bình 5.1 5.6 6 5.1 5.3 5.8 7.6 4.8 6.1 Đ Đ 5.7 7.3 5.9 Tb T
4 Mai Thành Đạt 4.9 5.5 5.3 6.8 6.1 6.3 6.7 4.4 6 Đ Đ 7.4 8.3 6.2 Tb T
5 Lê Vũ Hồng Hà 5.1 5.5 7.2 7.1 5.7 6.9 6.6 5.2 8.4 Đ Đ 7.5 8.2 6.7 Tb T
6 Đoàn Thị Mỹ Hạnh 5 6.1 6.4 6.3 5.5 5.5 7.3 4.9 7.1 Đ Đ 6.1 8.1 6.2 Tb T
7 Trần Thị Bích Huệ 5.4 5.6 7.2 6.9 6.6 7.4 8.1 5.7 7.6 Đ Đ 7.2 8.9 7.0 K T HSTT
8 Nguyễn Vũ Bích Huyền 6.5 5.4 8.5 5.8 6 6.4 7.4 5.5 9 Đ Đ 7.4 8.6 7.0 K T HSTT
9 Đỗ Hữu Hiền 6.6 5.9 7.6 5.3 5.7 6.4 6.4 5.7 7 Đ Đ 6.5 8.1 6.5 K T HSTT
10 Chung Tấn Kiệt 6 5.6 6.1 6.1 5.3 6.2 8.1 5.9 8 Đ Đ 7.5 7 6.5 Tb T
11 Nguyễn Văn Nam 5.2 5.4 5 6.6 4.6 5.1 7.3 4.8 8.3 Đ Đ 6.3 8.1 6.1 Tb T
12 Nguyễn Lý Yến Nhi 6.5 5.7 9 7.4 5.8 8 7.4 5.4 7.7 Đ Đ 7.9 8.1 7.2 K T HSTT
13 Lai Thị Thúy Nga 5.4 5.4 7.5 7.2 5.9 8 7.3 4.8 8 Đ Đ 8.2 8.2 6.9 Tb T
14 Nguyễn Ngọc Tuyết Ngân 6.3 6.3 9.3 5.2 6.8 6.4 7.9 6.7 7.1 Đ Đ 8.2 8.4 7.1 K T HSTT
15 Bùi Xuân Quang 6.7 5.8 7.7 7.3 6 7.8 7.8 6.7 8 Đ Đ 7.8 9.1 7.3 K T HSTT
16 Trịnh Thành Tâm 9.2 8 9.3 9.3 7.9 8.6 7.9 6.8 9 Đ Đ 9.5 9.2 8.6 G T HSG
17 Nguyễn Quang Tú 7.3 7.2 8.2 9.1 7 8.6 8.2 6.7 8 Đ Đ 9.1 9.2 8.1 K T HSTT
18 Trần Minh Tiến 6.3 5.3 7.9 6.6 5.8 6 5.9 5.6 7.3 Đ Đ 7.4 7.1 6.5 Tb T
19 Huỳnh Ngọc Tiến 5.5 5.8 4.6 7.1 5 7.5 7.3 5.3 6.6 Đ Đ 6.3 7.4 6.2 Tb T
20 Nguyễn Thị Nhi Tuyền 5.9 6.8 8.2 6.7 7.6 8.2 7.5 5.5 8.3 Đ Đ 8.1 8.6 7.4 K T HSTT
21 Nguyễn Văn Thanh 5.9 5.3 5.1 7.4 5.6 8.2 7.6 5.8 8.4 Đ Đ 7 8.4 6.8 Tb T
22 Nguyễn Thị Kim Thoa 3.9 4.6 3.4 3.6 5.1 6 6.1 4.1 6.4 Đ Đ 5.9 7.3 5.1 Y K
23 Lê Minh Thuận 4.1 6.2 4.7 5.4 5.5 5.9 6.7 4.7 6.9 Đ Đ 7.5 7.4 5.9 Tb K
24 Lê Văn Hoài Thương 4 5.3 4.1 6.3 6.2 5.9 6.2 5 8 Đ Đ 6.8 5.9 5.8 Tb K
25 Đoàn Thị Bích Trâm 5.3 6.3 5.6 5.8 5.9 6.2 7.5 5.7 7.7 Đ Đ 7.3 6.8 6.4 Tb T
26 Trần Thị Yến Trâm 5.1 6 8.2 7 6.5 8.1 8.5 6 8 Đ Đ 8 8.8 7.3 K T HSTT
27 Nguyễn Thị Linh Trang 8.1 6.8 9.8 7.6 7.3 8.3 8.6 6.5 8.3 Đ Đ 8.4 8.6 8.0 G T HSG
28 Nguyễn Thành Trọng 4.4 6.8 5.8 7.8 5.3 6.3 6.8 6 7.1 Đ Đ 7 8.3 6.5 Tb T
29 Nguyễn Duy Trường 8.9 8.3 9.8 8.8 6.9 8 8.2 7.3 9 Đ Đ 9.4 8.9 8.5 G T HSG
30 Võ Kiên Trung 6.4 5.9 6.9 7.8 6.9 7.2 7.8 6.1 8.3 Đ Đ 7.2 8.6 7.2 K T HSTT
31 Đỗ Xuân Trung 4.5 6.3 6.3 7.3 6 6.9 5.9 4.7 6.9 Đ Đ 7.9 8.1 6.4 Tb K
32 Phù Hoàng Trung 3.5 6.4 5.1 5.6 5 7.2 8.1 5 6.3 Đ Đ 7.1 8.1 6.1 Tb Tb
33 Nguyễn Ngọc Xanh 4.6 5.9 6.1 4.4 5.8 6.6 7.8 5.9 7.6 Đ Đ 8.1 8.6 6.5 Tb T
34 Nguyễn Thanh Hoàng 5.3 5.9 6.1 6.9 4.3 5.3 7.1 4.2 6.4 Đ Đ 6.2 6.1 5.8 Tb T
35 Nguyễn Thọ Thành Phước 6.2 7.8 6.8 6.4 7.9 7.3 8.4 5.1 7 Đ Đ 8.7 9 7.3 K T HSTT
"Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm," Ký xác nhận của giáo viên
"Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm," chủ nhiệm
"Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
NĂM HỌC: 2014-2015 LỚP 9A5
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí NN CN Thể dục Mỹ thuật Âm nhạc Môn học TC "GD
CD" "TBcm
hk" Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học HL HK TĐ
1 Nguyễn Phương Ngọc Anh 5.5 5.5 5 5.1 5.7 5.4 6.9 5.7 5.4 Đ Đ 7.2 7.1 5.9 Tb T
2 Nguyễn Thành Bảo 5.3 6.7 7.6 7.9 6.5 5.6 6.9 5.8 8 Đ Đ 7.7 8.6 7.0 K T HSTT
3 Lê Đức Bình 5.1 5.6 6 5.1 5.3 5.8 7.6 4.8 6.1 Đ Đ 5.7 7.3 5.9 Tb T
4 Mai Thành Đạt 4.9 5.5 5.3 6.8 6.1 6.3 6.7 4.4 6 Đ Đ 7.4 8.3 6.2 Tb T
5 Lê Vũ Hồng Hà 5.1 5.5 7.2 7.1 5.7 6.9 6.6 5.2 8.4 Đ Đ 7.5 8.2 6.7 Tb T
6 Đoàn Thị Mỹ Hạnh 5 6.1 6.4 6.3 5.5 5.5 7.3 4.9 7.1 Đ Đ 6.1 8.1 6.2 Tb T
7 Trần Thị Bích Huệ 5.4 5.6 7.2 6.9 6.6 7.4 8.1 5.7 7.6 Đ Đ 7.2 8.9 7.0 K T HSTT
8 Nguyễn Vũ Bích Huyền 6.5 5.4 8.5 5.8 6 6.4 7.4 5.5 9 Đ Đ 7.4 8.6 7.0 K T HSTT
9 Đỗ Hữu Hiền 6.6 5.9 7.6 5.3 5.7 6.4 6.4 5.7 7 Đ Đ 6.5 8.1 6.5 K T HSTT
10 Chung Tấn Kiệt 6 5.6 6.1 6.1 5.3 6.2 8.1 5.9 8 Đ Đ 7.5 7 6.5 Tb T
11 Nguyễn Văn Nam 5.2 5.4 5 6.6 4.6 5.1 7.3 4.8 8.3 Đ Đ 6.3 8.1 6.1 Tb T
12 Nguyễn Lý Yến Nhi 6.5 5.7 9 7.4 5.8 8 7.4 5.4 7.7 Đ Đ 7.9 8.1 7.2 K T HSTT
13 Lai Thị Thúy Nga 5.4 5.4 7.5 7.2 5.9 8 7.3 4.8 8 Đ Đ 8.2 8.2 6.9 Tb T
14 Nguyễn Ngọc Tuyết Ngân 6.3 6.3 9.3 5.2 6.8 6.4 7.9 6.7 7.1 Đ Đ 8.2 8.4 7.1 K T HSTT
15 Bùi Xuân Quang 6.7 5.8 7.7 7.3 6 7.8 7.8 6.7 8 Đ Đ 7.8 9.1 7.3 K T HSTT
16 Trịnh Thành Tâm 9.2 8 9.3 9.3 7.9 8.6 7.9 6.8 9 Đ Đ 9.5 9.2 8.6 G T HSG
17 Nguyễn Quang Tú 7.3 7.2 8.2 9.1 7 8.6 8.2 6.7 8 Đ Đ 9.1 9.2 8.1 K T HSTT
18 Trần Minh Tiến 6.3 5.3 7.9 6.6 5.8 6 5.9 5.6 7.3 Đ Đ 7.4 7.1 6.5 Tb T
19 Huỳnh Ngọc Tiến 5.5 5.8 4.6 7.1 5 7.5 7.3 5.3 6.6 Đ Đ 6.3 7.4 6.2 Tb T
20 Nguyễn Thị Nhi Tuyền 5.9 6.8 8.2 6.7 7.6 8.2 7.5 5.5 8.3 Đ Đ 8.1 8.6 7.4 K T HSTT
21 Nguyễn Văn Thanh 5.9 5.3 5.1 7.4 5.6 8.2 7.6 5.8 8.4 Đ Đ 7 8.4 6.8 Tb T
22 Nguyễn Thị Kim Thoa 3.9 4.6 3.4 3.6 5.1 6 6.1 4.1 6.4 Đ Đ 5.9 7.3 5.1 Y K
23 Lê Minh Thuận 4.1 6.2 4.7 5.4 5.5 5.9 6.7 4.7 6.9 Đ Đ 7.5 7.4 5.9 Tb K
24 Lê Văn Hoài Thương 4 5.3 4.1 6.3 6.2 5.9 6.2 5 8 Đ Đ 6.8 5.9 5.8 Tb K
25 Đoàn Thị Bích Trâm 5.3 6.3 5.6 5.8 5.9 6.2 7.5 5.7 7.7 Đ Đ 7.3 6.8 6.4 Tb T
26 Trần Thị Yến Trâm 5.1 6 8.2 7 6.5 8.1 8.5 6 8 Đ Đ 8 8.8 7.3 K T HSTT
27 Nguyễn Thị Linh Trang 8.1 6.8 9.8 7.6 7.3 8.3 8.6 6.5 8.3 Đ Đ 8.4 8.6 8.0 G T HSG
28 Nguyễn Thành Trọng 4.4 6.8 5.8 7.8 5.3 6.3 6.8 6 7.1 Đ Đ 7 8.3 6.5 Tb T
29 Nguyễn Duy Trường 8.9 8.3 9.8 8.8 6.9 8 8.2 7.3 9 Đ Đ 9.4 8.9 8.5 G T HSG
30 Võ Kiên Trung 6.4 5.9 6.9 7.8 6.9 7.2 7.8 6.1 8.3 Đ Đ 7.2 8.6 7.2 K T HSTT
31 Đỗ Xuân Trung 4.5 6.3 6.3 7.3 6 6.9 5.9 4.7 6.9 Đ Đ 7.9 8.1 6.4 Tb K
32 Phù Hoàng Trung 3.5 6.4 5.1 5.6 5 7.2 8.1 5 6.3 Đ Đ 7.1 8.1 6.1 Tb Tb
33 Nguyễn Ngọc Xanh 4.6 5.9 6.1 4.4 5.8 6.6 7.8 5.9 7.6 Đ Đ 8.1 8.6 6.5 Tb T
34 Nguyễn Thanh Hoàng 5.3 5.9 6.1 6.9 4.3 5.3 7.1 4.2 6.4 Đ Đ 6.2 6.1 5.8 Tb T
35 Nguyễn Thọ Thành Phước 6.2 7.8 6.8 6.4 7.9 7.3 8.4 5.1 7 Đ Đ 8.7 9 7.3 K T HSTT
"Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm," Ký xác nhận của giáo viên
"Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm," chủ nhiệm
"Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
 








Các ý kiến mới nhất