Tong Hop KQ HKI L9D

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: THCS Long Hòa
Người gửi: Nguyễn Thị Bình
Ngày gửi: 08h:27' 30-01-2015
Dung lượng: 37.5 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn: THCS Long Hòa
Người gửi: Nguyễn Thị Bình
Ngày gửi: 08h:27' 30-01-2015
Dung lượng: 37.5 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS LONG HÒA TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ 1
NĂM HỌC: 2014-2015 LỚP 9A4
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử CN NN Địa Lí Thể dục Mỹ thuật Âm nhạc Môn học TC "GD
CD" "TBcm
hk" Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học HL HK TĐ
1 Nguyễn Phi Long A 6.6 5.4 6.6 6.6 6.5 5.9 8.4 6 7.2 Đ Đ 8.9 7.8 6.9 K T HSTT
2 Nguyễn Phi Long B 5.5 4.5 6.1 6.7 5.4 6.2 7.7 5.4 8.6 Đ Đ 6.9 7.1 6.4 Tb T
3 Hà Quang Bình 7.2 5.5 5.7 6 5.8 6.4 8.3 5.1 7.4 Đ Đ 9.2 7.3 6.7 K T HSTT
4 Trần Thị Quế Chi 6.4 6.3 7.4 5.4 7.6 5.8 9 4.7 8.8 Đ Đ 8.3 7.4 7.0 Tb T
5 Lê Quốc Cường 5.4 5.3 8.1 5.8 5.8 5.1 8.7 5.5 8 Đ Đ 8.2 6.9 6.6 Tb T
6 Phạm Thị Mỹ Duyên 6.6 6.3 5.6 7.1 5.9 4.4 8.4 5.4 7.8 Đ Đ 6.4 7.4 6.5 Tb T
7 Đoàn Thị Gấm 4.1 4.6 4.2 4.4 5.1 4.6 6.7 4.8 7.1 Đ Đ 5.2 7.5 5.3 Tb T
8 Phạm Thị Ngọc Hải 6.3 4.8 5.7 6.8 7.4 6.8 9 4.6 7.6 Đ Đ 7.4 8.9 6.8 Tb T
9 Lê Thị Hải 5.4 5 4.4 5.8 6.1 5.8 7.1 4.2 6.3 Đ Đ 6.4 6.6 5.7 Tb T
10 Nguyễn Minh Hòa 7.8 6.8 6.1 7.7 5.9 6.8 8.7 6.5 7.7 Đ Đ 8.1 7.4 7.2 K T HSTT
11 Nguyễn Huỳnh Nhật Hòa 6.6 5.8 6 6.8 4.9 6 9.3 5 7.5 Đ Đ 6.8 7.9 6.6 Tb T
12 Nguyễn Thị Hồng 6.4 5.4 5.4 6.4 6.7 6.4 7.1 4.5 7.1 Đ Đ 5.3 7 6.2 Tb T
13 Võ Văn Hùng 7.1 5.9 5.5 8.8 7.4 6.6 8.7 5.3 8.3 Đ Đ 8.3 8.8 7.3 K T HSTT
14 Nguyễn Tuấn Huy 6 4.1 4.2 5.9 5.3 5.4 8 5.4 6.7 Đ Đ 6.7 7 5.9 Tb T
15 Nguyễn Thị Mai Huyền 5.7 5.5 7.9 7.1 7.8 8.1 8.6 6.1 7.3 Đ Đ 7.6 7.9 7.2 K T HSTT
16 Lê Văn Khánh 8.5 6 6.2 7.1 7.9 7.7 8 6.1 8 Đ Đ 8.7 8.4 7.5 K T HSTT
17 Nguyễn Đức Lành 5.5 5.1 5.8 6.9 5.9 7.1 8.1 5.1 7.2 Đ Đ 7.7 7 6.5 Tb T
18 Vũ Quang Linh 4.5 4.8 4.8 5.4 5 6.6 8.7 5.3 8.6 Đ Đ 7.3 7.1 6.2 Tb T
19 Lê Quốc Mạnh 7.6 4.6 8.7 6.9 6.6 8 7.6 6.7 6.8 Đ Đ 9.1 7.5 7.3 Tb T
20 Lê Ngọc Kim Ngân 6.3 5.5 7.5 7.6 7.3 7.3 8.3 5 7.3 Đ Đ 8.3 8.3 7.2 K T HSTT
21 Võ Kim Ngân 4.7 5.5 4.2 5.3 6.6 7.4 8.1 5.3 7.6 Đ Đ 7.3 8.6 6.4 Tb T
22 Phạm Nghĩa 8.8 7.1 8.1 9.3 8 8.3 9.7 6.8 7.9 Đ Đ 9.8 8.9 8.4 G T HSG
23 Nguyễn Thị Nguyên 4.6 6 5 5.1 5.6 6.4 8 5.2 7.9 Đ Đ 7.1 7.4 6.2 Tb T
24 Nguyễn Tuyết Nhi 7.1 6.2 5.9 7.8 7.7 7.3 9 5.6 7.9 Đ Đ 8 8.8 7.4 K T HSTT
25 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 8 6.8 7.5 7 8 8.1 9 4.4 6.9 Đ Đ 8.9 8.4 7.5 Tb T
26 Thân Hoài Yến Nhi 7.9 7.5 7.6 8.6 7.1 7.3 8.4 6.4 7.4 Đ Đ 8.2 8.8 7.7 K T HSTT
27 Hà Trọng Phan 8.4 5.6 6.2 8.1 6.3 6.7 8.6 6.4 7.9 Đ Đ 8.8 8.8 7.4 K T HSTT
28 Trần Thị Hồng Phúc 5.3 5 4.1 6.4 6 6.3 8.3 4.7 7.1 Đ Đ 6.9 7.1 6.1 Tb T
29 Lâm Thị Thạch Thảo 7.7 6.5 8.1 8.7 7.5 7.4 9.7 6.2 8 Đ Đ 8 8 7.8 K T HSTT
30 Hồ Văn Tiến 8.8 7.9 7.6 9.5 8.4 8.2 9.7 6.5 8.6 Đ Đ 9.6 9.4 8.6 G T HSG
31 Huỳnh Thị Thanh Trà 5.9 5.9 5 7.2 6.9 6.3 8.3 4.7 6.8 Đ Đ 7.6 7.5 6.6 Tb T
32 Phạm Hoàng Vũ 3.5 3.9 5.6 3.9 3.4 5.9 7 4.1 6.9 Đ Đ 5.7 4.8 5.0 Y T
33 Phạm Thanh Thư 6.9 6.5 5.6 6.3 8.1 7.6 8.7 5.5 6.9 Đ Đ 8.8 7.9 7.2 K T HSTT
"Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm," Ký xác nhận của giáo viên
"Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm," chủ nhiệm
"Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
NĂM HỌC: 2014-2015 LỚP 9A4
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử CN NN Địa Lí Thể dục Mỹ thuật Âm nhạc Môn học TC "GD
CD" "TBcm
hk" Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học HL HK TĐ
1 Nguyễn Phi Long A 6.6 5.4 6.6 6.6 6.5 5.9 8.4 6 7.2 Đ Đ 8.9 7.8 6.9 K T HSTT
2 Nguyễn Phi Long B 5.5 4.5 6.1 6.7 5.4 6.2 7.7 5.4 8.6 Đ Đ 6.9 7.1 6.4 Tb T
3 Hà Quang Bình 7.2 5.5 5.7 6 5.8 6.4 8.3 5.1 7.4 Đ Đ 9.2 7.3 6.7 K T HSTT
4 Trần Thị Quế Chi 6.4 6.3 7.4 5.4 7.6 5.8 9 4.7 8.8 Đ Đ 8.3 7.4 7.0 Tb T
5 Lê Quốc Cường 5.4 5.3 8.1 5.8 5.8 5.1 8.7 5.5 8 Đ Đ 8.2 6.9 6.6 Tb T
6 Phạm Thị Mỹ Duyên 6.6 6.3 5.6 7.1 5.9 4.4 8.4 5.4 7.8 Đ Đ 6.4 7.4 6.5 Tb T
7 Đoàn Thị Gấm 4.1 4.6 4.2 4.4 5.1 4.6 6.7 4.8 7.1 Đ Đ 5.2 7.5 5.3 Tb T
8 Phạm Thị Ngọc Hải 6.3 4.8 5.7 6.8 7.4 6.8 9 4.6 7.6 Đ Đ 7.4 8.9 6.8 Tb T
9 Lê Thị Hải 5.4 5 4.4 5.8 6.1 5.8 7.1 4.2 6.3 Đ Đ 6.4 6.6 5.7 Tb T
10 Nguyễn Minh Hòa 7.8 6.8 6.1 7.7 5.9 6.8 8.7 6.5 7.7 Đ Đ 8.1 7.4 7.2 K T HSTT
11 Nguyễn Huỳnh Nhật Hòa 6.6 5.8 6 6.8 4.9 6 9.3 5 7.5 Đ Đ 6.8 7.9 6.6 Tb T
12 Nguyễn Thị Hồng 6.4 5.4 5.4 6.4 6.7 6.4 7.1 4.5 7.1 Đ Đ 5.3 7 6.2 Tb T
13 Võ Văn Hùng 7.1 5.9 5.5 8.8 7.4 6.6 8.7 5.3 8.3 Đ Đ 8.3 8.8 7.3 K T HSTT
14 Nguyễn Tuấn Huy 6 4.1 4.2 5.9 5.3 5.4 8 5.4 6.7 Đ Đ 6.7 7 5.9 Tb T
15 Nguyễn Thị Mai Huyền 5.7 5.5 7.9 7.1 7.8 8.1 8.6 6.1 7.3 Đ Đ 7.6 7.9 7.2 K T HSTT
16 Lê Văn Khánh 8.5 6 6.2 7.1 7.9 7.7 8 6.1 8 Đ Đ 8.7 8.4 7.5 K T HSTT
17 Nguyễn Đức Lành 5.5 5.1 5.8 6.9 5.9 7.1 8.1 5.1 7.2 Đ Đ 7.7 7 6.5 Tb T
18 Vũ Quang Linh 4.5 4.8 4.8 5.4 5 6.6 8.7 5.3 8.6 Đ Đ 7.3 7.1 6.2 Tb T
19 Lê Quốc Mạnh 7.6 4.6 8.7 6.9 6.6 8 7.6 6.7 6.8 Đ Đ 9.1 7.5 7.3 Tb T
20 Lê Ngọc Kim Ngân 6.3 5.5 7.5 7.6 7.3 7.3 8.3 5 7.3 Đ Đ 8.3 8.3 7.2 K T HSTT
21 Võ Kim Ngân 4.7 5.5 4.2 5.3 6.6 7.4 8.1 5.3 7.6 Đ Đ 7.3 8.6 6.4 Tb T
22 Phạm Nghĩa 8.8 7.1 8.1 9.3 8 8.3 9.7 6.8 7.9 Đ Đ 9.8 8.9 8.4 G T HSG
23 Nguyễn Thị Nguyên 4.6 6 5 5.1 5.6 6.4 8 5.2 7.9 Đ Đ 7.1 7.4 6.2 Tb T
24 Nguyễn Tuyết Nhi 7.1 6.2 5.9 7.8 7.7 7.3 9 5.6 7.9 Đ Đ 8 8.8 7.4 K T HSTT
25 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 8 6.8 7.5 7 8 8.1 9 4.4 6.9 Đ Đ 8.9 8.4 7.5 Tb T
26 Thân Hoài Yến Nhi 7.9 7.5 7.6 8.6 7.1 7.3 8.4 6.4 7.4 Đ Đ 8.2 8.8 7.7 K T HSTT
27 Hà Trọng Phan 8.4 5.6 6.2 8.1 6.3 6.7 8.6 6.4 7.9 Đ Đ 8.8 8.8 7.4 K T HSTT
28 Trần Thị Hồng Phúc 5.3 5 4.1 6.4 6 6.3 8.3 4.7 7.1 Đ Đ 6.9 7.1 6.1 Tb T
29 Lâm Thị Thạch Thảo 7.7 6.5 8.1 8.7 7.5 7.4 9.7 6.2 8 Đ Đ 8 8 7.8 K T HSTT
30 Hồ Văn Tiến 8.8 7.9 7.6 9.5 8.4 8.2 9.7 6.5 8.6 Đ Đ 9.6 9.4 8.6 G T HSG
31 Huỳnh Thị Thanh Trà 5.9 5.9 5 7.2 6.9 6.3 8.3 4.7 6.8 Đ Đ 7.6 7.5 6.6 Tb T
32 Phạm Hoàng Vũ 3.5 3.9 5.6 3.9 3.4 5.9 7 4.1 6.9 Đ Đ 5.7 4.8 5.0 Y T
33 Phạm Thanh Thư 6.9 6.5 5.6 6.3 8.1 7.6 8.7 5.5 6.9 Đ Đ 8.8 7.9 7.2 K T HSTT
"Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm," Ký xác nhận của giáo viên
"Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm," chủ nhiệm
"Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
 








Các ý kiến mới nhất