Tong Hop KQ HKI L9C

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: THCS Long Hòa
Người gửi: Nguyễn Thị Bình
Ngày gửi: 08h:26' 30-01-2015
Dung lượng: 38.0 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn: THCS Long Hòa
Người gửi: Nguyễn Thị Bình
Ngày gửi: 08h:26' 30-01-2015
Dung lượng: 38.0 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS LONG HÒA TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ 1
NĂM HỌC: 2014-2015 LỚP 9A3
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí NN CN Thể dục Mỹ thuật Âm nhạc Môn học tự chọn "GD
CD" "TBcm
hk" Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học HL HK TĐ
1 Nguyễn Hoàng Anh 7.1 6.6 8.8 7.1 5.8 6 8.1 5.6 9 Đ Đ 8.4 7.4 7.3 K K HSTT
2 Hứa Thị Mỹ Dung 4.4 3.1 3.7 4.7 4.6 5.7 7.2 4.7 7.9 Đ Đ 4.7 7.3 5.3 Y K
3 Nguyễn Phước Đạt 3.9 4.9 6.2 4.6 5.9 5.4 6.2 4.4 9.4 Đ Đ 5.9 6.9 5.8 Tb T
4 Hoàng Thị Hương 4.2 4.4 4.6 5.4 6.5 5.6 6.2 4.7 6 Đ Đ 6.4 7.1 5.6 Tb T
5 Nguyễn Xuân Hòa 7.9 8.5 7.7 8.6 8 8.7 7.6 6.5 7.1 Đ Đ 9.1 8.4 8.0 G T HSG
6 Nguyễn Trần Hoàng Long 6.5 3.9 5.6 6.6 6.1 5.3 7.5 5.3 8.1 Đ Đ 7.5 7.2 6.3 Tb T
7 Pham Thanh Long 6.3 4.7 8.1 5.8 5 5.1 7.4 5.5 6.4 Đ Đ 6.8 5.9 6.1 Tb T
8 Nguyễn Hoàng Linh 6.8 6 8.4 7.6 6.5 7.1 6.7 6.2 9.3 Đ Đ 8.5 8.4 7.4 K T HSTT
9 Đặng Thị Khánh Linh 7.2 6.4 6 8.1 7.4 6.1 7.4 6.3 6 Đ Đ 6.6 8.3 6.9 K T HSTT
10 Trần Thị Yến Linh 5.3 4.7 7.7 6.4 5.9 5.9 8.4 5.1 5.6 Đ Đ 5.9 8.1 6.3 Tb T
11 Nguyễn Thị Kim Lý 5 5.6 4.3 5.6 6.1 6.3 8.1 5.3 7.6 Đ Đ 7.2 7.9 6.3 Tb T
12 Dương Thị Ngọc Loan 6.3 4.9 5.8 7.1 5.4 4.8 7.8 5.9 5.9 Đ Đ 5.7 8.8 6.2 Tb K
13 Lưu Thị Ngọc Lụa 7.5 5.2 5.2 5.8 6.5 6.4 8.6 6.1 5.9 Đ Đ 8.6 7.8 6.7 K K HSTT
14 Hồ Minh Mẫn 8.2 5.5 8 7.5 5.9 7.6 7.1 5.5 9.6 Đ Đ 9 8.4 7.5 K T HSTT
15 Nguyễn Thị Kiều My 6.6 5.8 7.8 8.8 6.8 6.6 7.6 5.5 6.1 Đ Đ 7.8 8.6 7.1 K K HSTT
16 Bế Bình Minh 6.5 5.5 6.9 7 6.9 7.4 8.1 5.3 5.4 Đ Đ 7.9 7.6 6.8 K T HSTT
17 Nguyễn Ngọc Thanh Ngân 6.3 4.9 6.8 7.6 5.7 6.8 7.8 5.8 6.4 Đ Đ 6.8 8.7 6.7 Tb T
18 Võ Tuyết Ngân 4.4 4.8 4 6.4 6.1 6.4 7.9 5.8 6 Đ Đ 6.6 7.2 6.0 Tb T
19 Nguyễn Hoàng Nghĩa 6.1 5.6 7 7.3 6 7.1 6.3 5.2 9 Đ Đ 7 7.2 6.7 Tb T
20 Lê Thị Mỹ Ngọc 5.9 5.5 7.6 6.6 5.9 6.6 6.8 4.8 6.1 Đ Đ 7.7 8.1 6.5 Tb T
21 Nguyễn Bảo Ngọc 6.3 5.1 6.9 6.2 6.6 7.7 7.3 5.5 8.1 Đ Đ 8.5 8.4 7.0 K T HSTT
22 Lê Thị Hồng Nhung 7.5 6.3 8.2 7.8 6.9 6.5 6.9 5.4 8 Đ Đ 8.6 7.7 7.3 K T HSTT
23 Phạm Thanh Phương 6 4.5 5.9 6.8 5.9 7.5 7.4 5 8.9 Đ Đ 5.1 6.9 6.4 Tb T
24 Lê Hồng Phúc 7 6.3 6.8 8.9 7.6 8.1 8.3 5.6 9 Đ Đ 9 8 7.7 K T HSTT
25 Nguyễn Thuận Phúc 9.1 7.5 9.4 9.3 7.6 7.4 7.9 6.9 9.3 Đ Đ 9.1 8 8.3 G T HSG
26 Trang Thanh Phúc 6.8 5.5 9 7.3 6.8 7.9 7.5 5.8 9.3 Đ Đ 8.4 7.6 7.4 K T HSTT
27 Võ Thị Phi Phụng 6.5 5.1 6.9 8.1 5.4 5.1 7.7 4.3 8.3 Đ Đ 8.3 7.3 6.6 Tb T
28 Nguyễn Thanh Sang 6.1 5.1 8.2 7.7 5.6 6.4 7.4 5.5 6.7 Đ Đ 6.4 6.4 6.5 Tb T
29 Lê Văn Sỹ 6.9 5.7 4.7 7.6 6.6 7 7.8 5.1 9 Đ Đ 6.9 7 6.8 Tb T
30 Huỳnh Hoài Tâm 6.3 5.3 4.5 7 7.1 7.2 6.2 6.4 9.4 Đ Đ 8.9 7.1 6.9 Tb T
31 Phạm Nguyễn Lê Thái 5.6 5.8 7.3 7.9 6.1 8.1 7.3 5.9 6.9 Đ Đ 7.3 7.4 6.9 Tb T
32 Lê Đạt Thành 8.1 6.4 8.4 9.2 6.9 6.8 7.8 6.8 7 Đ Đ 8.3 7.4 7.6 K T HSTT
33 Nguyễn Long Trí 5.2 5.4 3.8 5.3 7 6.4 7.4 4.3 6.4 Đ Đ 7.6 8.7 6.1 Tb T
34 Đỗ Bá Trọng 4.8 5.2 6.4 5.2 5.3 5.8 7.3 5.6 6 Đ Đ 9 6.6 6.1 Tb T
35 Mai Văn Vũ 2.8 3.6 4.1 4.8 5.7 6.1 6.2 5.1 5.7 Đ Đ 8.1 7.4 5.4 Y K
"Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm," Ký xác nhận của giáo viên
"Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm," chủ nhiệm
"Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
NĂM HỌC: 2014-2015 LỚP 9A3
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí NN CN Thể dục Mỹ thuật Âm nhạc Môn học tự chọn "GD
CD" "TBcm
hk" Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học HL HK TĐ
1 Nguyễn Hoàng Anh 7.1 6.6 8.8 7.1 5.8 6 8.1 5.6 9 Đ Đ 8.4 7.4 7.3 K K HSTT
2 Hứa Thị Mỹ Dung 4.4 3.1 3.7 4.7 4.6 5.7 7.2 4.7 7.9 Đ Đ 4.7 7.3 5.3 Y K
3 Nguyễn Phước Đạt 3.9 4.9 6.2 4.6 5.9 5.4 6.2 4.4 9.4 Đ Đ 5.9 6.9 5.8 Tb T
4 Hoàng Thị Hương 4.2 4.4 4.6 5.4 6.5 5.6 6.2 4.7 6 Đ Đ 6.4 7.1 5.6 Tb T
5 Nguyễn Xuân Hòa 7.9 8.5 7.7 8.6 8 8.7 7.6 6.5 7.1 Đ Đ 9.1 8.4 8.0 G T HSG
6 Nguyễn Trần Hoàng Long 6.5 3.9 5.6 6.6 6.1 5.3 7.5 5.3 8.1 Đ Đ 7.5 7.2 6.3 Tb T
7 Pham Thanh Long 6.3 4.7 8.1 5.8 5 5.1 7.4 5.5 6.4 Đ Đ 6.8 5.9 6.1 Tb T
8 Nguyễn Hoàng Linh 6.8 6 8.4 7.6 6.5 7.1 6.7 6.2 9.3 Đ Đ 8.5 8.4 7.4 K T HSTT
9 Đặng Thị Khánh Linh 7.2 6.4 6 8.1 7.4 6.1 7.4 6.3 6 Đ Đ 6.6 8.3 6.9 K T HSTT
10 Trần Thị Yến Linh 5.3 4.7 7.7 6.4 5.9 5.9 8.4 5.1 5.6 Đ Đ 5.9 8.1 6.3 Tb T
11 Nguyễn Thị Kim Lý 5 5.6 4.3 5.6 6.1 6.3 8.1 5.3 7.6 Đ Đ 7.2 7.9 6.3 Tb T
12 Dương Thị Ngọc Loan 6.3 4.9 5.8 7.1 5.4 4.8 7.8 5.9 5.9 Đ Đ 5.7 8.8 6.2 Tb K
13 Lưu Thị Ngọc Lụa 7.5 5.2 5.2 5.8 6.5 6.4 8.6 6.1 5.9 Đ Đ 8.6 7.8 6.7 K K HSTT
14 Hồ Minh Mẫn 8.2 5.5 8 7.5 5.9 7.6 7.1 5.5 9.6 Đ Đ 9 8.4 7.5 K T HSTT
15 Nguyễn Thị Kiều My 6.6 5.8 7.8 8.8 6.8 6.6 7.6 5.5 6.1 Đ Đ 7.8 8.6 7.1 K K HSTT
16 Bế Bình Minh 6.5 5.5 6.9 7 6.9 7.4 8.1 5.3 5.4 Đ Đ 7.9 7.6 6.8 K T HSTT
17 Nguyễn Ngọc Thanh Ngân 6.3 4.9 6.8 7.6 5.7 6.8 7.8 5.8 6.4 Đ Đ 6.8 8.7 6.7 Tb T
18 Võ Tuyết Ngân 4.4 4.8 4 6.4 6.1 6.4 7.9 5.8 6 Đ Đ 6.6 7.2 6.0 Tb T
19 Nguyễn Hoàng Nghĩa 6.1 5.6 7 7.3 6 7.1 6.3 5.2 9 Đ Đ 7 7.2 6.7 Tb T
20 Lê Thị Mỹ Ngọc 5.9 5.5 7.6 6.6 5.9 6.6 6.8 4.8 6.1 Đ Đ 7.7 8.1 6.5 Tb T
21 Nguyễn Bảo Ngọc 6.3 5.1 6.9 6.2 6.6 7.7 7.3 5.5 8.1 Đ Đ 8.5 8.4 7.0 K T HSTT
22 Lê Thị Hồng Nhung 7.5 6.3 8.2 7.8 6.9 6.5 6.9 5.4 8 Đ Đ 8.6 7.7 7.3 K T HSTT
23 Phạm Thanh Phương 6 4.5 5.9 6.8 5.9 7.5 7.4 5 8.9 Đ Đ 5.1 6.9 6.4 Tb T
24 Lê Hồng Phúc 7 6.3 6.8 8.9 7.6 8.1 8.3 5.6 9 Đ Đ 9 8 7.7 K T HSTT
25 Nguyễn Thuận Phúc 9.1 7.5 9.4 9.3 7.6 7.4 7.9 6.9 9.3 Đ Đ 9.1 8 8.3 G T HSG
26 Trang Thanh Phúc 6.8 5.5 9 7.3 6.8 7.9 7.5 5.8 9.3 Đ Đ 8.4 7.6 7.4 K T HSTT
27 Võ Thị Phi Phụng 6.5 5.1 6.9 8.1 5.4 5.1 7.7 4.3 8.3 Đ Đ 8.3 7.3 6.6 Tb T
28 Nguyễn Thanh Sang 6.1 5.1 8.2 7.7 5.6 6.4 7.4 5.5 6.7 Đ Đ 6.4 6.4 6.5 Tb T
29 Lê Văn Sỹ 6.9 5.7 4.7 7.6 6.6 7 7.8 5.1 9 Đ Đ 6.9 7 6.8 Tb T
30 Huỳnh Hoài Tâm 6.3 5.3 4.5 7 7.1 7.2 6.2 6.4 9.4 Đ Đ 8.9 7.1 6.9 Tb T
31 Phạm Nguyễn Lê Thái 5.6 5.8 7.3 7.9 6.1 8.1 7.3 5.9 6.9 Đ Đ 7.3 7.4 6.9 Tb T
32 Lê Đạt Thành 8.1 6.4 8.4 9.2 6.9 6.8 7.8 6.8 7 Đ Đ 8.3 7.4 7.6 K T HSTT
33 Nguyễn Long Trí 5.2 5.4 3.8 5.3 7 6.4 7.4 4.3 6.4 Đ Đ 7.6 8.7 6.1 Tb T
34 Đỗ Bá Trọng 4.8 5.2 6.4 5.2 5.3 5.8 7.3 5.6 6 Đ Đ 9 6.6 6.1 Tb T
35 Mai Văn Vũ 2.8 3.6 4.1 4.8 5.7 6.1 6.2 5.1 5.7 Đ Đ 8.1 7.4 5.4 Y K
"Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm," Ký xác nhận của giáo viên
"Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm," chủ nhiệm
"Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
 








Các ý kiến mới nhất