Tong Hop KQ HKI L8D

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: THCS Long Hòa
Người gửi: Nguyễn Thị Bình
Ngày gửi: 08h:25' 30-01-2015
Dung lượng: 39.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn: THCS Long Hòa
Người gửi: Nguyễn Thị Bình
Ngày gửi: 08h:25' 30-01-2015
Dung lượng: 39.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS LONG HÒA TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ 1
NĂM HỌC: 2014-2015 LỚP 8A4
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí NN CN Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn "GD
CD" "TBcm
hk" Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học HL HK TĐ
1 Hà Tiến Anh 7.5 6.7 8.4 8.4 7.6 8.8 8.8 6.5 8.4 Đ Đ Đ 7.4 7.7 7.8 K T HSTT
2 Vũ Thị Ngọc Ánh 6.5 5.8 8.4 8.2 7.1 7.6 7.3 6.4 7.9 Đ Đ Đ 7.6 8.3 7.4 K T HSTT
2 Tống Thanh Bình 6.5 6.9 6.6 8.1 6.5 6.9 6.6 6.4 7.6 Đ Đ Đ 7.3 8.1 7.0 K T HSTT
3 Nguyễn Thị Châu 8.1 6.9 8.7 9.1 7.4 8.4 8.4 6.3 9.5 Đ Đ Đ 8.6 8.4 8.2 K T HSTT
3 Nguyễn Bảo Chung 5.1 4.9 7.3 7.4 5.6 7.4 6.5 5.4 7 Đ Đ Đ 5.5 7.7 6.3 Tb T
4 Nguyễn Thị Kiều Diễm 5.9 5.7 8.5 8.3 7 7.4 8.9 6.2 8.2 Đ Đ Đ 7.1 7.9 7.4 K T HSTT
4 Bùi Lê Duy 4.4 4.9 2.6 4.7 4.2 4.6 6.2 4.6 7.3 Đ Đ Đ 3.6 5.7 4.8 Y K
5 Hồ Tấn Dương 5.1 4.9 8.1 8.1 6.8 8 7.4 5.4 8.3 Đ Đ Đ 5.1 6.9 6.7 Tb T
5 Bùi Thị Hồng Gấm 6 5.7 6.9 8.4 6.9 7.9 7.8 6.2 7.2 Đ Đ Đ 6.5 8.4 7.1 K T HSTT
6 Nguyễn Trọng Hữu 4.9 6.3 5.5 7.8 5.9 6.9 6.6 5.1 7.5 Đ Đ Đ 6.5 6.8 6.3 Tb T
6 Lê Thị Kiều Lan 5.5 6.1 7 8.3 7.2 8.3 8.5 5.1 7.6 Đ Đ Đ 5.4 7.6 7.0 K T HSTT
7 Võ Ngô Duy Linh 4.4 6 5 7.9 6.1 6.3 7.9 4.3 8 Đ Đ Đ 6.3 6.9 6.3 Tb T
7 Nguyễn Thị Minh Hồng Loan 5.1 5.2 5.7 7.9 7 7.2 6.7 5.3 6.7 Đ Đ Đ 6.3 7.9 6.5 K T HSTT
8 Châu Thị Ngọc Lý 5.9 6.3 7.2 8.7 7.6 7.7 8.2 5.5 7.4 Đ Đ Đ 7.9 8 7.3 K T HSTT
8 Triệu Mi 5.5 6.4 6.9 7.4 6.5 7.6 7.5 5.9 7.9 Đ Đ Đ 6 8.3 6.9 K T HSTT
9 Phạm Đức Nam 5.9 6.4 7.5 8.4 6.9 7.2 7.4 5.2 7.7 Đ Đ Đ 6.3 8.2 7.0 K T HSTT
9 Lê Thị Thu Ngân 4.4 6.6 7.1 5.8 6.1 4.4 7.2 4 7.1 Đ Đ Đ 5.7 6.4 5.9 Tb T
10 Võ Hoàng Phi 6.1 6.8 7.3 7.6 6.1 7.6 6.8 4.2 6.9 Đ Đ Đ 6.4 8.1 6.7 Tb T
10 Lê Hồng Phong 5 6.4 5.6 7.7 7 6.4 7.8 4.6 7 Đ Đ Đ 5.9 7.7 6.5 Tb T
11 Nguyễn Đình Phúc 4.9 4.4 3.6 4.9 5.2 6.9 5.5 4.5 6.4 Đ Đ Đ 4.8 7.4 5.3 Tb T
11 Đặng Hồ Hoàng Phúc 5.2 6.1 5.1 6.3 5.7 4.4 6.8 4.5 8.1 Đ Đ Đ 4.7 7.6 5.9 Tb T
12 Bùi Thị Quỳnh 5.6 5.9 5.9 7.9 5.9 6.7 7.7 5 6.9 Đ Đ Đ 5.6 7.6 6.4 Tb T
12 Nguyễn Văn Sơn 6 5.6 6.2 7.8 6.9 7.3 7 4.4 6.6 Đ Đ Đ 6.9 7.6 6.6 Tb T
13 Đỗ Ngọc Tài 5.2 5.6 6.5 7.8 5.3 7.1 5.9 5.5 7.2 Đ Đ Đ 5.6 8.1 6.3 Tb T
13 Nguyễn Văn Tài
14 Lê Thị Thu Thảo 5.9 6.7 6.9 8.4 6.3 7.6 7.5 6.4 7.8 Đ Đ Đ 6.2 7.4 7.0 Tb T
14 Nguyễn Thị Ngọc Thắm 4.7 4.9 6.7 7.4 5.8 6.7 7 5.3 6.7 Đ Đ Đ 6.1 7.7 6.3 Tb T
15 Đặng Huỳnh Thơ 5.6 6.1 6.7 7.8 6.7 7.9 7.5 5.3 7.8 Đ Đ Đ 7.1 8 7.0 K T HSTT
15 Đỗ Thị Bích Thuận 5 5.1 2.2 6.8 5.3 6.1 5.9 4.4 7 Đ Đ Đ 5.3 7.4 5.5 Y K
16 Nguyễn Gia Thuận 7.7 7.1 8.8 8.7 6.1 6.8 5.6 6.5 8.5 Đ Đ Đ 7.6 8.5 7.4 K T HSTT
16 Trần Tiến 6.4 6.9 8 8.1 6.8 8.1 7.6 6 7.5 Đ Đ Đ 6.1 7.9 7.2 K T HSTT
17 Huỳnh Thị Thùy Trang 5.3 6.9 6.1 6 6.9 6.8 8.1 5.3 8 Đ Đ Đ 5.5 7.6 6.6 K T HSTT
17 Nguyễn Thị Mai Trúc 7 6.9 9.3 6.4 5.4 5.6 7.9 6.9 8.2 Đ Đ Đ 6.7 6.4 7.0 K T HSTT
18 Trần Thanh Trúc 4.6 6.2 5.6 5.7 5.6 5.1 7.2 5.4 7.1 Đ Đ Đ 6.4 6.3 5.9 Tb T
18 Trần Thị Xuân Trúc 6.1 4.4 8.7 9.1 7.3 9.2 8.4 5.5 8.5 Đ Đ Đ 7.9 8.4 7.6 Tb T
19 Trịnh Minh Trường 7.1 6.4 8.1 7.6 6.8 6.6 7.3 6.3 6.9 Đ Đ Đ 6.4 7.7 7.0 K T HSTT
19 Đỗ Quang Tuấn 3.1 3.9 7.6 6.9 3.2 6.1 5.9 3.9 8.1 Đ Đ Đ 5.7 7.4 5.6 Y K
20 Lê Thị Thanh Tuyền 3.5 7.1 5.8 8 6.5 6.9 7.3 4.5 6.5 Đ Đ Đ 6 8.2 6.4 Tb T
20 Dương Thảo Vy 4.7 6.6 7.2 8.1 7.6 7.1 8.1 5.5 8.3 Đ Đ Đ 6.3 8.5 7.1 Tb T
"Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm," Ký xác nhận của giáo viên
"Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm," chủ nhiệm
"Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
NĂM HỌC: 2014-2015 LỚP 8A4
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí NN CN Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn "GD
CD" "TBcm
hk" Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học HL HK TĐ
1 Hà Tiến Anh 7.5 6.7 8.4 8.4 7.6 8.8 8.8 6.5 8.4 Đ Đ Đ 7.4 7.7 7.8 K T HSTT
2 Vũ Thị Ngọc Ánh 6.5 5.8 8.4 8.2 7.1 7.6 7.3 6.4 7.9 Đ Đ Đ 7.6 8.3 7.4 K T HSTT
2 Tống Thanh Bình 6.5 6.9 6.6 8.1 6.5 6.9 6.6 6.4 7.6 Đ Đ Đ 7.3 8.1 7.0 K T HSTT
3 Nguyễn Thị Châu 8.1 6.9 8.7 9.1 7.4 8.4 8.4 6.3 9.5 Đ Đ Đ 8.6 8.4 8.2 K T HSTT
3 Nguyễn Bảo Chung 5.1 4.9 7.3 7.4 5.6 7.4 6.5 5.4 7 Đ Đ Đ 5.5 7.7 6.3 Tb T
4 Nguyễn Thị Kiều Diễm 5.9 5.7 8.5 8.3 7 7.4 8.9 6.2 8.2 Đ Đ Đ 7.1 7.9 7.4 K T HSTT
4 Bùi Lê Duy 4.4 4.9 2.6 4.7 4.2 4.6 6.2 4.6 7.3 Đ Đ Đ 3.6 5.7 4.8 Y K
5 Hồ Tấn Dương 5.1 4.9 8.1 8.1 6.8 8 7.4 5.4 8.3 Đ Đ Đ 5.1 6.9 6.7 Tb T
5 Bùi Thị Hồng Gấm 6 5.7 6.9 8.4 6.9 7.9 7.8 6.2 7.2 Đ Đ Đ 6.5 8.4 7.1 K T HSTT
6 Nguyễn Trọng Hữu 4.9 6.3 5.5 7.8 5.9 6.9 6.6 5.1 7.5 Đ Đ Đ 6.5 6.8 6.3 Tb T
6 Lê Thị Kiều Lan 5.5 6.1 7 8.3 7.2 8.3 8.5 5.1 7.6 Đ Đ Đ 5.4 7.6 7.0 K T HSTT
7 Võ Ngô Duy Linh 4.4 6 5 7.9 6.1 6.3 7.9 4.3 8 Đ Đ Đ 6.3 6.9 6.3 Tb T
7 Nguyễn Thị Minh Hồng Loan 5.1 5.2 5.7 7.9 7 7.2 6.7 5.3 6.7 Đ Đ Đ 6.3 7.9 6.5 K T HSTT
8 Châu Thị Ngọc Lý 5.9 6.3 7.2 8.7 7.6 7.7 8.2 5.5 7.4 Đ Đ Đ 7.9 8 7.3 K T HSTT
8 Triệu Mi 5.5 6.4 6.9 7.4 6.5 7.6 7.5 5.9 7.9 Đ Đ Đ 6 8.3 6.9 K T HSTT
9 Phạm Đức Nam 5.9 6.4 7.5 8.4 6.9 7.2 7.4 5.2 7.7 Đ Đ Đ 6.3 8.2 7.0 K T HSTT
9 Lê Thị Thu Ngân 4.4 6.6 7.1 5.8 6.1 4.4 7.2 4 7.1 Đ Đ Đ 5.7 6.4 5.9 Tb T
10 Võ Hoàng Phi 6.1 6.8 7.3 7.6 6.1 7.6 6.8 4.2 6.9 Đ Đ Đ 6.4 8.1 6.7 Tb T
10 Lê Hồng Phong 5 6.4 5.6 7.7 7 6.4 7.8 4.6 7 Đ Đ Đ 5.9 7.7 6.5 Tb T
11 Nguyễn Đình Phúc 4.9 4.4 3.6 4.9 5.2 6.9 5.5 4.5 6.4 Đ Đ Đ 4.8 7.4 5.3 Tb T
11 Đặng Hồ Hoàng Phúc 5.2 6.1 5.1 6.3 5.7 4.4 6.8 4.5 8.1 Đ Đ Đ 4.7 7.6 5.9 Tb T
12 Bùi Thị Quỳnh 5.6 5.9 5.9 7.9 5.9 6.7 7.7 5 6.9 Đ Đ Đ 5.6 7.6 6.4 Tb T
12 Nguyễn Văn Sơn 6 5.6 6.2 7.8 6.9 7.3 7 4.4 6.6 Đ Đ Đ 6.9 7.6 6.6 Tb T
13 Đỗ Ngọc Tài 5.2 5.6 6.5 7.8 5.3 7.1 5.9 5.5 7.2 Đ Đ Đ 5.6 8.1 6.3 Tb T
13 Nguyễn Văn Tài
14 Lê Thị Thu Thảo 5.9 6.7 6.9 8.4 6.3 7.6 7.5 6.4 7.8 Đ Đ Đ 6.2 7.4 7.0 Tb T
14 Nguyễn Thị Ngọc Thắm 4.7 4.9 6.7 7.4 5.8 6.7 7 5.3 6.7 Đ Đ Đ 6.1 7.7 6.3 Tb T
15 Đặng Huỳnh Thơ 5.6 6.1 6.7 7.8 6.7 7.9 7.5 5.3 7.8 Đ Đ Đ 7.1 8 7.0 K T HSTT
15 Đỗ Thị Bích Thuận 5 5.1 2.2 6.8 5.3 6.1 5.9 4.4 7 Đ Đ Đ 5.3 7.4 5.5 Y K
16 Nguyễn Gia Thuận 7.7 7.1 8.8 8.7 6.1 6.8 5.6 6.5 8.5 Đ Đ Đ 7.6 8.5 7.4 K T HSTT
16 Trần Tiến 6.4 6.9 8 8.1 6.8 8.1 7.6 6 7.5 Đ Đ Đ 6.1 7.9 7.2 K T HSTT
17 Huỳnh Thị Thùy Trang 5.3 6.9 6.1 6 6.9 6.8 8.1 5.3 8 Đ Đ Đ 5.5 7.6 6.6 K T HSTT
17 Nguyễn Thị Mai Trúc 7 6.9 9.3 6.4 5.4 5.6 7.9 6.9 8.2 Đ Đ Đ 6.7 6.4 7.0 K T HSTT
18 Trần Thanh Trúc 4.6 6.2 5.6 5.7 5.6 5.1 7.2 5.4 7.1 Đ Đ Đ 6.4 6.3 5.9 Tb T
18 Trần Thị Xuân Trúc 6.1 4.4 8.7 9.1 7.3 9.2 8.4 5.5 8.5 Đ Đ Đ 7.9 8.4 7.6 Tb T
19 Trịnh Minh Trường 7.1 6.4 8.1 7.6 6.8 6.6 7.3 6.3 6.9 Đ Đ Đ 6.4 7.7 7.0 K T HSTT
19 Đỗ Quang Tuấn 3.1 3.9 7.6 6.9 3.2 6.1 5.9 3.9 8.1 Đ Đ Đ 5.7 7.4 5.6 Y K
20 Lê Thị Thanh Tuyền 3.5 7.1 5.8 8 6.5 6.9 7.3 4.5 6.5 Đ Đ Đ 6 8.2 6.4 Tb T
20 Dương Thảo Vy 4.7 6.6 7.2 8.1 7.6 7.1 8.1 5.5 8.3 Đ Đ Đ 6.3 8.5 7.1 Tb T
"Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm," Ký xác nhận của giáo viên
"Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm," chủ nhiệm
"Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
 








Các ý kiến mới nhất