Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

theduclop6

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Nhật
Ngày gửi: 20h:58' 02-05-2009
Dung lượng: 38.0 KB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích: 0 người
Năm Học : 2008 - 2009 HỌC KỲ 1 Môn : TD Ra trang bìa HỌC KỲ 2 Môn : TD Ra trang bìa
Lớp : 9B Lớp : 9B
STT Họ và tên HS Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm CẢ NĂM
1 ánh 7 7 8 8 7 8 7.0 7.4 10.0 10.0 9.1
2 cường 6 6 5 6 8 7 8.0 6.9 8.0 8.0 7.6
3 chung 6 4 4 6 7 6 6.0 5.8 8.0 8.0 7.3
4 chiêm 6 7 3 6 9 8 9.0 7.4 3.0 3.0 4.5
5 ly dũng 6 6 7 8 8 6 8.0 7.3 8.0 8.0 7.8
6 tr dũng 5 4 3 6 8 8 8.0 6.7 6.0 6.0 6.2
7 dương 8 6 7 8 6 6 7.0 6.8 6.0 6.0 6.3
8 D diễm 8 6 7 8 5 6 6.0 6.4 5.0 5.0 5.5
9 H diễm 9 7 6 8 6 8 8.0 7.5 5.0 5.0 5.8
10 N diễm 6 4 6 7 7 7 8.0 6.8 4.0 4.0 4.9
11 đồng 7 5 5 4 8 7 8.0 6.6
12 giang 8 7 6 8 6 7 6.0 6.8
13 hà 8 7 8 8 6 6 7.0 7.0
14 hải 6 4 6 5 8 7 7.0 6.4
15 huế 6 6 3 6 8 8 8.0 6.9
16 lâm 9 7 5 7 8 7 9.0 7.7
17 nguyệt 7 7 5 8 6 6 8.0 6.9
18 phựơng 7 4 7 8 7 6 7.0 6.8
19 phong 7 4 8 7 9 9 9.0 8.0
20 sơn 6 4 4 6 8 2 5.0 5.1
21 tươi 8 4 4 7 8 9 8.0 7.3
22 thảnh 6 6 4 6 7 7 6.0 6.2
23 thế 6 7 7 7 8 7 8.0 7.3
24 thủy 9 6 8 7 6 6 5.0 6.3
25 thời 7 6 5 7 6 6 5.0 5.9





















Tổng số HS 25 Tên GVBM: Trần văn Nhật

Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm Điểm Thi HK TB môn HK TB môn CẢ NĂM
cuối học kỳ SL TL % SL TL % cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 13 52.0% 1 13 4.0% Điểm 8.0 - 10 4 16.0% 4 13 16.0% 1 13 4.0%
Điểm 6.5 - 7.9 5 20.0% 17 5 68.0% Điểm 6.5 - 7.9 0 0.0% 0 5 0.0% 3 5 12.0%
Điểm 5.0 - 6.4 7 28.0% 7 7 28.0% Điểm 5.0 - 6.4 4 16.0% 4 7 16.0% 4 7 16.0%
Điểm 3.5 - 4.9 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 3.5 - 4.9 1 4.0% 1 0 4.0% 2 0 8.0%
Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 0 - 3.4 1 4.0% 1 0 4.0% 0 0 0.0%
 
Gửi ý kiến