theduclop6

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Nhật
Ngày gửi: 20h:58' 02-05-2009
Dung lượng: 38.0 KB
Số lượt tải: 7
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Nhật
Ngày gửi: 20h:58' 02-05-2009
Dung lượng: 38.0 KB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
0 người
Năm Học : 2008 - 2009 HỌC KỲ 1 Môn : TD Ra trang bìa HỌC KỲ 2 Môn : TD Ra trang bìa
Lớp : 9B Lớp : 9B
STT Họ và tên HS Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm CẢ NĂM
1 ánh 7 7 8 8 7 8 7.0 7.4 10.0 10.0 9.1
2 cường 6 6 5 6 8 7 8.0 6.9 8.0 8.0 7.6
3 chung 6 4 4 6 7 6 6.0 5.8 8.0 8.0 7.3
4 chiêm 6 7 3 6 9 8 9.0 7.4 3.0 3.0 4.5
5 ly dũng 6 6 7 8 8 6 8.0 7.3 8.0 8.0 7.8
6 tr dũng 5 4 3 6 8 8 8.0 6.7 6.0 6.0 6.2
7 dương 8 6 7 8 6 6 7.0 6.8 6.0 6.0 6.3
8 D diễm 8 6 7 8 5 6 6.0 6.4 5.0 5.0 5.5
9 H diễm 9 7 6 8 6 8 8.0 7.5 5.0 5.0 5.8
10 N diễm 6 4 6 7 7 7 8.0 6.8 4.0 4.0 4.9
11 đồng 7 5 5 4 8 7 8.0 6.6
12 giang 8 7 6 8 6 7 6.0 6.8
13 hà 8 7 8 8 6 6 7.0 7.0
14 hải 6 4 6 5 8 7 7.0 6.4
15 huế 6 6 3 6 8 8 8.0 6.9
16 lâm 9 7 5 7 8 7 9.0 7.7
17 nguyệt 7 7 5 8 6 6 8.0 6.9
18 phựơng 7 4 7 8 7 6 7.0 6.8
19 phong 7 4 8 7 9 9 9.0 8.0
20 sơn 6 4 4 6 8 2 5.0 5.1
21 tươi 8 4 4 7 8 9 8.0 7.3
22 thảnh 6 6 4 6 7 7 6.0 6.2
23 thế 6 7 7 7 8 7 8.0 7.3
24 thủy 9 6 8 7 6 6 5.0 6.3
25 thời 7 6 5 7 6 6 5.0 5.9
Tổng số HS 25 Tên GVBM: Trần văn Nhật
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm Điểm Thi HK TB môn HK TB môn CẢ NĂM
cuối học kỳ SL TL % SL TL % cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 13 52.0% 1 13 4.0% Điểm 8.0 - 10 4 16.0% 4 13 16.0% 1 13 4.0%
Điểm 6.5 - 7.9 5 20.0% 17 5 68.0% Điểm 6.5 - 7.9 0 0.0% 0 5 0.0% 3 5 12.0%
Điểm 5.0 - 6.4 7 28.0% 7 7 28.0% Điểm 5.0 - 6.4 4 16.0% 4 7 16.0% 4 7 16.0%
Điểm 3.5 - 4.9 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 3.5 - 4.9 1 4.0% 1 0 4.0% 2 0 8.0%
Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 0 - 3.4 1 4.0% 1 0 4.0% 0 0 0.0%
Lớp : 9B Lớp : 9B
STT Họ và tên HS Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm CẢ NĂM
1 ánh 7 7 8 8 7 8 7.0 7.4 10.0 10.0 9.1
2 cường 6 6 5 6 8 7 8.0 6.9 8.0 8.0 7.6
3 chung 6 4 4 6 7 6 6.0 5.8 8.0 8.0 7.3
4 chiêm 6 7 3 6 9 8 9.0 7.4 3.0 3.0 4.5
5 ly dũng 6 6 7 8 8 6 8.0 7.3 8.0 8.0 7.8
6 tr dũng 5 4 3 6 8 8 8.0 6.7 6.0 6.0 6.2
7 dương 8 6 7 8 6 6 7.0 6.8 6.0 6.0 6.3
8 D diễm 8 6 7 8 5 6 6.0 6.4 5.0 5.0 5.5
9 H diễm 9 7 6 8 6 8 8.0 7.5 5.0 5.0 5.8
10 N diễm 6 4 6 7 7 7 8.0 6.8 4.0 4.0 4.9
11 đồng 7 5 5 4 8 7 8.0 6.6
12 giang 8 7 6 8 6 7 6.0 6.8
13 hà 8 7 8 8 6 6 7.0 7.0
14 hải 6 4 6 5 8 7 7.0 6.4
15 huế 6 6 3 6 8 8 8.0 6.9
16 lâm 9 7 5 7 8 7 9.0 7.7
17 nguyệt 7 7 5 8 6 6 8.0 6.9
18 phựơng 7 4 7 8 7 6 7.0 6.8
19 phong 7 4 8 7 9 9 9.0 8.0
20 sơn 6 4 4 6 8 2 5.0 5.1
21 tươi 8 4 4 7 8 9 8.0 7.3
22 thảnh 6 6 4 6 7 7 6.0 6.2
23 thế 6 7 7 7 8 7 8.0 7.3
24 thủy 9 6 8 7 6 6 5.0 6.3
25 thời 7 6 5 7 6 6 5.0 5.9
Tổng số HS 25 Tên GVBM: Trần văn Nhật
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm Điểm Thi HK TB môn HK TB môn CẢ NĂM
cuối học kỳ SL TL % SL TL % cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 13 52.0% 1 13 4.0% Điểm 8.0 - 10 4 16.0% 4 13 16.0% 1 13 4.0%
Điểm 6.5 - 7.9 5 20.0% 17 5 68.0% Điểm 6.5 - 7.9 0 0.0% 0 5 0.0% 3 5 12.0%
Điểm 5.0 - 6.4 7 28.0% 7 7 28.0% Điểm 5.0 - 6.4 4 16.0% 4 7 16.0% 4 7 16.0%
Điểm 3.5 - 4.9 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 3.5 - 4.9 1 4.0% 1 0 4.0% 2 0 8.0%
Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 0 - 3.4 1 4.0% 1 0 4.0% 0 0 0.0%
 








Các ý kiến mới nhất