Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 1. My friends

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đức Bằng (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:58' 24-09-2010
Dung lượng: 2.4 MB
Số lượt tải: 346
Số lượt thích: 0 người
English 8
Period 3 Unit 1: My friends
Lesson 2: Speak and Listen
UNIT 1: MY FRIENDS
LESSON 2: Speak and Listen
UNIT 1: MY FRIENDS
LESSON 4: Speak
 New-words:
blond (a) : toùc vaøng hoe
- fair (a) : da vaøng nhaït, toùc vaøng hoe
- slim (a) : (daùng ngöôøi) thanh maûnh
- straight (a) : toùc thaúng
- curly (a) : toùc quaên, xoaên
- bald (a) : ñaàu hoùi




 Models :
- This person(Van) is + ( build)
- He/ She has + (hair)
Build
Hair
UNIT 1: MY FRIENDS
LESSON 4: Speak
short
slim
Short/ fat- bald
UNIT 1: MY FRIENDS
LESSON 4: Speak
Curly/ blond
Tall/ big-short dark
Short/ thin- long/blond
UNIT 1: MY FRIENDS
LESSON 4: Speak
Find
Someone
who….
Homework
- Describe your friends
- Do exercises 3, 4 page 7,8
- Learn by heart new words, models
Prepare : U1-L3: Read page 13, 14
 
Gửi ý kiến