SKKN HÓA HỌC 12

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 12h:53' 24-03-2026
Dung lượng: 54.5 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 12h:53' 24-03-2026
Dung lượng: 54.5 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
BÁO CÁO SÁNG KIẾN
ĐA DẠNG HÓA HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP
NHẰM TĂNG HỨNG THÚ VÀ HIỆU QUẢ
HỌC TẬP MÔN HÓA HỌC LỚP 12 – PHẦN
HÓA HỮU CƠ
Người thực hiện:
Môn tham gia: Hóa học 12
Mục lục
PHẦN I. MỞ ĐẦU............................................................................................................3
1. Lí do chọn đề tài.........................................................................................................3
2. Mục tiêu nghiên cứu...................................................................................................3
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu...............................................................................4
PHẦN II. NỘI DUNG........................................................................................................4
1. Cơ sở lý luận............................................................................................................... 4
1.1 Cơ sở pháp lý.........................................................................................................4
1.2 Cơ sở khoa học......................................................................................................6
2. Thực trạng vấn đề nghiên cứu.....................................................................................8
2.1. Thực trạng dạy học phần Hóa hữu cơ lớp 12 hiện nay..........................................8
2.2. Khó khăn và nguyên nhân....................................................................................9
2.3. Nhu cầu đổi mới.................................................................................................10
3. Các giải pháp............................................................................................................11
3.1. Giải pháp 1 – Trò chơi “Bàn tròn triệu đô” kết hợp phiếu học tập (01)..............11
PHẦN I. MỞ ĐẦU
1. Lí do chọn đề tài
Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục hiện nay, trọng tâm của
chương trình giáo dục phổ thông 2018 là chuyển từ dạy học theo hướng truyền thụ kiến
thức sang phát triển phẩm chất và năng lực người học. Học sinh cần được xem là chủ thể
tích cực trong quá trình học tập, được tham gia khám phá, tự chiếm lĩnh tri thức và phát
triển tư duy sáng tạo; giáo viên đóng vai trò người tổ chức, hướng dẫn và hỗ trợ.
Để đáp ứng yêu cầu đó, mỗi giáo viên cần không ngừng tìm tòi và đổi mới phương pháp
dạy học, trong đó việc đa dạng hóa hoạt động học tập là một hướng đi quan trọng, giúp
tiết học trở nên sinh động, hấp dẫn và hiệu quả hơn.
Môn Hóa học ở bậc trung học phổ thông là một môn học có tính thực nghiệm cao,
đòi hỏi học sinh phải vận dụng nhiều kỹ năng như quan sát, phân tích, so sánh, suy luận
và tổng hợp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít học sinh vẫn xem môn Hóa học là khó
và khô khan, nhất là ở phần Hóa hữu cơ lớp 12 – nơi tập trung nhiều kiến thức trừu
tượng, công thức phức tạp và phản ứng tương tự nhau. Nhiều em có tâm lý ngại học, học
đối phó để thi cử, thiếu hứng thú tìm tòi bản chất kiến thức.
Trong khi đó, phần Hóa hữu cơ lại giữ vai trò then chốt trong chương trình Hóa
học phổ thông, giúp học sinh hiểu sâu bản chất của các hợp chất cacbon, đồng thời là nền
tảng cho các ngành nghề sau này như y dược, công nghệ thực phẩm, môi trường và hóa
sinh. Nếu giáo viên chỉ sử dụng phương pháp thuyết trình, giảng giải đơn thuần thì học
sinh dễ rơi vào tình trạng tiếp thu thụ động, học thuộc lòng mà không hiểu sâu vấn đề.
Vì vậy, việc đa dạng hóa các hình thức hoạt động học tập – như trò chơi hóa
học, hoạt động nhóm, thí nghiệm ảo, sơ đồ tư duy, tình huống thực tiễn, bài tập dự án
hoặc các công cụ số hỗ trợ học tập – sẽ giúp học sinh được “học thông qua trải nghiệm”.
Thông qua đó, các em không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn phát triển năng lực tư duy
logic, hợp tác, tự học và sáng tạo.
Các hoạt động học tập đa dạng còn giúp giáo viên linh hoạt trong tổ chức lớp học,
tạo không khí vui vẻ, khơi gợi cảm xúc tích cực, đồng thời nâng cao chất lượng và hiệu
quả giảng dạy.
Xuất phát từ thực tế giảng dạy và mong muốn mang lại những tiết học Hóa học
hấp dẫn, phát huy được năng lực và hứng thú của học sinh, tôi lựa chọn thực hiện sáng
kiến:
“Đa dạng hóa hoạt động học tập nhằm tăng hứng thú và hiệu quả học tập môn Hóa
học lớp 12 – Phần Hóa hữu cơ” với mục tiêu đổi mới phương pháp dạy học theo hướng
phát triển năng lực người học, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục trong nhà trường.
2. Mục tiêu nghiên cứu
Sáng kiến được thực hiện nhằm đổi mới phương pháp dạy học môn Hóa học lớp
12, đặc biệt là phần Hóa hữu cơ, thông qua việc đa dạng hóa các hình thức hoạt động học
tập. Mục tiêu cụ thể bao gồm:
Tăng hứng thú và động lực học tập cho học sinh: Giúp học sinh yêu thích môn
Hóa học hơn thông qua các hoạt động học tập phong phú, mang tính trải nghiệm,
sáng tạo và gần gũi với đời sống. Học sinh được “học bằng hành”, tự khám phá
kiến thức thay vì học thuộc lòng khô khan.
Phát triển năng lực tự học, tư duy và sáng tạo: Các hoạt động học tập đa dạng
(thảo luận nhóm, trò chơi, thí nghiệm ảo, bài tập dự án, sơ đồ tư duy, công cụ
số…) tạo điều kiện để học sinh chủ động tìm kiếm, phân tích và vận dụng kiến
thức, từ đó hình thành năng lực tư duy logic, phản biện và sáng tạo.
Phát triển năng lực hợp tác và giao tiếp học tập: Nhiều hoạt động được tổ chức
theo hình thức nhóm, giúp học sinh biết lắng nghe, thảo luận, chia sẻ ý kiến và tôn
trọng quan điểm của người khác. Qua đó rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, giao
tiếp và trình bày – những năng lực quan trọng trong học tập và đời sống.
Nâng cao hiệu quả tiếp thu và ghi nhớ kiến thức: Khi học sinh được học thông
qua hình ảnh, trò chơi, sơ đồ và trải nghiệm thực tế, quá trình ghi nhớ và hiểu bản
chất kiến thức trở nên sâu sắc, bền vững hơn. Việc học không còn nặng nề, mà trở
thành hành trình khám phá thú vị.
Đổi mới phương pháp dạy học của giáo viên: Giáo viên không còn là người
“truyền thụ kiến thức” một chiều mà trở thành người tổ chức – hướng dẫn – hỗ
trợ. Việc áp dụng nhiều hình thức học tập giúp tiết học linh hoạt, sinh động, phát
huy được vai trò chủ thể của học sinh và năng lực sư phạm sáng tạo của giáo viên.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Đề tài này tôi thực hiện đối với học sinh khối lớp 12 trường
THPT ................. trong quá trình học tập môn Hóa học 12.
- Phạm vi nghiên cứu: Trong điều kiện giới hạn về thời gian và các yếu tố khác, nghiên
cứu này tôi chỉ tập trung ở phần Hóa học hữu cơ và trên các lớp 12A1 và 12A2 vì đây là
các lớp tôi trực tiếp giảng dạy.
PHẦN II. NỘI DUNG
1. Cơ sở lý luận
1.1 Cơ sở pháp lý
Sáng kiến được thực hiện dựa trên các văn bản chỉ đạo, chủ trương, chính sách của Đảng,
Nhà nước và Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào
tạo, cụ thể như sau:
Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng
(khóa XI)
về “Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công
nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ
nghĩa và hội nhập quốc tế”.
Nghị quyết nhấn mạnh:
“Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại; phát huy tính
tích cực, chủ động, sáng tạo và năng lực tự học của người học; khắc phục lối truyền thụ
một chiều, áp đặt và ghi nhớ máy móc.”
Chương trình giáo dục phổ thông 2018 (ban hành kèm theo Thông tư số
32/2018/TT-BGDĐT ngày 26/12/2018 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)
khẳng định mục tiêu của giáo dục phổ thông là “phát triển toàn diện phẩm chất và
năng lực người học, giúp các em chủ động, tự tin, sáng tạo và có khả năng thích
ứng với sự thay đổi của xã hội.”
Trong đó, môn Hóa học được xác định là môn học có vai trò quan trọng trong việc
hình thành năng lực nhận thức khoa học tự nhiên, năng lực giải quyết vấn đề và
sáng tạo – những năng lực cốt lõi cần được phát triển thông qua đa dạng hóa hình
thức học tập.
Thông tư số 22/2019/TT-BGDĐT ngày 20/12/2019
về đánh giá học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông, quy định việc đổi
mới kiểm tra, đánh giá theo hướng phát triển năng lực, phẩm chất học sinh, trong
đó nhấn mạnh vai trò của các hoạt động học tập tích cực, đa dạng, có tính trải
nghiệm.
Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2045
(ban hành kèm theo Quyết định số 2239/QĐ-TTg ngày 30/12/2021 của Thủ tướng
Chính phủ)
xác định nhiệm vụ trọng tâm là “đổi mới mạnh mẽ nội dung, phương pháp và hình
thức tổ chức dạy học nhằm phát huy tính chủ động, sáng tạo, năng lực tự học, tự
nghiên cứu và vận dụng kiến thức của người học.”
Hướng dẫn nhiệm vụ năm học của Bộ Giáo dục và Đào tạo các năm gần đây
(2023–2025)
đều tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu tăng cường các hoạt động học tập tích cực, ứng
dụng công nghệ và phương pháp dạy học linh hoạt, nhằm tạo hứng thú, nâng cao
hiệu quả học tập và phát triển năng lực học sinh.
Từ các văn bản trên có thể thấy, việc đa dạng hóa hoạt động học tập trong dạy học Hóa
học không chỉ là một hướng đổi mới mang tính sáng tạo của giáo viên, mà còn phù hợp
với đường lối, chủ trương và định hướng phát triển giáo dục của Việt Nam trong giai
đoạn mới.
Sáng kiến này góp phần cụ thể hóa tinh thần của Nghị quyết 29-NQ/TW và chương trình
giáo dục phổ thông 2018 trong thực tiễn giảng dạy môn Hóa học ở trường THPT.
1.2 Cơ sở khoa học
1.2.1. Cơ sở lý thuyết về đa dạng hóa hoạt động học tập
Đa dạng hóa hoạt động học tập là việc tổ chức cho học sinh tham gia nhiều loại hình học
tập khác nhau, như hoạt động cá nhân, hoạt động nhóm, thảo luận, thí nghiệm, trò chơi,
dự án, thực hành hoặc ứng dụng công nghệ.
Mục tiêu của việc đa dạng hóa là tạo cơ hội để học sinh được tiếp cận kiến thức qua
nhiều hình thức, giúp phát triển đồng thời các năng lực nhận thức, tư duy, hợp tác và sáng
tạo.
Theo quan điểm dạy học tích cực (Active Learning), học sinh là trung tâm của quá trình
dạy học. Các hoạt động được thiết kế phong phú sẽ giúp học sinh chủ động tìm tòi, khám
phá, tự chiếm lĩnh kiến thức thay vì tiếp thu thụ động.
Các nhà giáo dục hiện đại như John Dewey, Jean Piaget, Lev Vygotsky đều nhấn mạnh
rằng quá trình học tập hiệu quả phải gắn liền với trải nghiệm, hành động, tương tác và
phản hồi liên tục.
Bên cạnh đó, thuyết kiến tạo tri thức (Constructivism) cho rằng tri thức không phải là cái
được truyền đạt sẵn, mà do người học tự kiến tạo thông qua hoạt động, giao tiếp và trải
nghiệm xã hội. Vì vậy, việc đa dạng hóa hoạt động học tập chính là công cụ trọng tâm để
hiện thực hóa triết lý “học sinh tự học – tự khám phá – tự phát triển năng lực”.
1.2.2. Mối liên hệ giữa đa dạng hóa hoạt động học tập và phát triển năng lực học sinh
Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, dạy học Hóa học nhằm phát triển cho học
sinh năng lực khoa học tự nhiên, bao gồm: năng lực nhận thức hóa học, năng lực thực
hành, năng lực vận dụng kiến thức, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo, cùng với các
năng lực chung như tự học, hợp tác và giao tiếp.
Đa dạng hóa hoạt động học tập là con đường trực tiếp giúp đạt được mục tiêu này:
Các trò chơi hóa học, bài tập tương tác, hoạt động nhóm giúp học sinh hình thành
năng lực giao tiếp và hợp tác.
Các thí nghiệm ảo, bài tập tình huống, dự án nhỏ rèn luyện năng lực phân tích, tư
duy phản biện, vận dụng và sáng tạo.
Các phiếu học tập, sơ đồ tư duy, bản đồ khái niệm hỗ trợ phát triển năng lực tự
học, khả năng hệ thống hóa và khái quát hóa kiến thức.
Việc sử dụng công nghệ số (PhET, Quizizz, Liveworksheets, Canva, Padlet, v.v.)
giúp bài học trở nên sinh động, tăng khả năng tương tác và hứng thú học tập.
Như vậy, đa dạng hóa hoạt động học tập vừa giúp nâng cao chất lượng tiếp thu kiến thức,
vừa phát triển năng lực toàn diện của học sinh – phù hợp định hướng đổi mới phương
pháp dạy học hiện nay.
1.2.3. Cơ sở khoa học về đặc trưng môn Hóa học và phần Hóa hữu cơ lớp 12
Hóa học là môn học có tính trừu tượng, logic và thực nghiệm cao, đòi hỏi người học phải
kết hợp chặt chẽ giữa tư duy lý thuyết và trải nghiệm thực hành.
Trong chương trình lớp 12, phần Hóa hữu cơ gồm 4 chương chính:
Chương 1: Este – Lipid
Nghiên cứu cấu tạo, phản ứng ester hóa và xà phòng hóa.
Tìm hiểu chất béo (lipid), vai trò sinh học và ứng dụng trong đời sống.
Chương 2: Carbohydrate
Tìm hiểu các hợp chất thiên nhiên quan trọng như glucose, fructose, sucrose,
starch, cellulose.
Giúp học sinh hiểu mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất, vai trò của carbohydrate
trong sinh học và công nghiệp.
Chương 3: Hợp chất chứa Nitrogen
Bao gồm amin, amino acid, protein – các hợp chất đặc trưng của cơ thể sống.
Giúp học sinh nắm được tính bazơ, phản ứng trùng ngưng, liên kết peptide và vai
trò sinh học của protein.
Chương 4: Polymer
Giới thiệu quá trình trùng hợp, trùng ngưng, cấu trúc và tính chất của polymer, vật
liệu polymer trong công nghiệp và đời sống.
Các chương này có kiến thức liên hệ chặt chẽ, hệ thống phản ứng tương tự nhau, dễ gây
nhầm lẫn nếu chỉ học theo cách ghi nhớ máy móc. Do đó, việc tổ chức hoạt động học tập
đa dạng, linh hoạt, gắn với trải nghiệm thực tế và công nghệ mô phỏng sẽ giúp học sinh:
Hiểu bản chất hiện tượng hóa học sâu sắc hơn;
Ghi nhớ kiến thức bền vững hơn;
Phát triển kỹ năng tư duy hệ thống, so sánh, khái quát hóa;
Tăng hứng thú, niềm yêu thích và khả năng ứng dụng kiến thức.
1.2.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Từ cơ sở lý luận và đặc điểm môn học nêu trên, có thể khẳng định rằng:
Đa dạng hóa hoạt động học tập trong dạy học phần Hóa hữu cơ lớp 12 là một hướng đi
mang giá trị khoa học, thực tiễn và sư phạm rõ rệt.
Cách tiếp cận này:
Thực hiện đúng tinh thần giáo dục phát triển năng lực và phẩm chất theo Chương
trình GDPT 2018;
Giúp học sinh chủ động chiếm lĩnh tri thức, thay vì thụ động tiếp nhận;
Tạo môi trường học tập tích cực, giàu tương tác, phát huy năng lực sáng tạo của
học sinh và năng lực sư phạm của giáo viên;
Góp phần nâng cao chất lượng dạy học Hóa học nói riêng và hiệu quả giáo dục
phổ thông nói chung.
2. Thực trạng vấn đề nghiên cứu
2.1. Thực trạng dạy học phần Hóa hữu cơ lớp 12 hiện nay
Trong chương trình Hóa học lớp 12, phần Hóa hữu cơ chiếm tỷ trọng lớn cả về nội dung
kiến thức và thời lượng giảng dạy. Đây là phần học mang tính hệ thống cao, đòi hỏi học
sinh phải nắm chắc bản chất cấu trúc, phản ứng và mối liên hệ giữa các loại hợp chất hữu
cơ.
Tuy nhiên, qua quá trình giảng dạy và khảo sát thực tế tại một số trường THPT cho thấy:
Phương pháp dạy học chủ đạo vẫn là thuyết trình và ghi chép, giáo viên truyền
đạt, học sinh tiếp thu thụ động.
Các hình thức tổ chức học tập còn đơn điệu, ít đổi mới, đặc biệt trong các bài
tổng hợp hoặc so sánh tính chất của các hợp chất tương tự (ví dụ: este – lipid,
amin – amino acid – protein).
Ứng dụng công nghệ thông tin (thí nghiệm ảo, bài giảng số, trò chơi học tập,
video minh họa) tuy có nhưng chưa thường xuyên, chủ yếu dừng ở mức minh họa.
Học sinh thiếu hứng thú học tập, nhất là với phần Hóa hữu cơ. Nhiều em cho
rằng nội dung khó, nhiều công thức, dễ nhầm lẫn và khó vận dụng.
Kết quả học tập phân hóa rõ rệt: học sinh khá – giỏi có khả năng hệ thống hóa
tốt, trong khi học sinh trung bình – yếu học thuộc máy móc, thiếu kỹ năng tư duy
tổng hợp.
Kết quả khảo sát cho thấy:
Khoảng 65–70% học sinh cho rằng môn Hóa học “khó và khô khan”.
Khoảng 60% học sinh mong muốn có thêm các hoạt động học tập sinh động, mang
tính trải nghiệm hoặc ứng dụng công nghệ.
Chỉ 25–30% học sinh thường xuyên phát biểu, thảo luận trong tiết học Hóa.
Điều này chứng tỏ, việc đổi mới phương pháp dạy học và đa dạng hóa hoạt động học tập
trong môn Hóa học lớp 12 là yêu cầu cấp thiết.
2.2. Khó khăn và nguyên nhân
2.2.1. Khó khăn từ phía giáo viên
Nhiều giáo viên đã quen với phương pháp dạy học truyền thống, ngại thay đổi
hoặc chưa được bồi dưỡng sâu về dạy học phát triển năng lực.
Việc thiết kế và tổ chức hoạt động học tập đa dạng đòi hỏi nhiều thời gian, công
sức, khả năng sáng tạo và kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin.
Một số nội dung trong phần Hóa hữu cơ có khối lượng kiến thức lớn, nhiều phản
ứng phức tạp, khiến giáo viên e ngại việc chia nhỏ hoặc tổ chức hoạt động thực
hành, trải nghiệm.
2.2.2. Khó khăn từ phía học sinh
Một bộ phận học sinh thiếu nền tảng kiến thức cơ bản của các lớp dưới, dẫn đến
khó khăn khi tiếp cận phần Hóa hữu cơ.
Học sinh còn thụ động, ngại phát biểu, ngại sai, chưa quen với việc học thông qua
hoạt động nhóm hoặc dự án.
Nhiều học sinh coi Hóa học là môn phụ, chủ yếu học để thi, dẫn đến thiếu đầu tư
thời gian và hứng thú.
Tư duy trừu tượng và kỹ năng thực hành hóa học của học sinh còn yếu, hạn chế
khả năng liên hệ thực tế.
2.2.3. Khó khăn về cơ sở vật chất
Một số trường chưa có phòng học bộ môn Hóa học đạt chuẩn, thiếu thiết bị thí
nghiệm, máy chiếu, bảng tương tác hoặc phần mềm hỗ trợ mô phỏng.
Mạng Internet chưa ổn định, gây khó khăn khi sử dụng các công cụ trực tuyến.
Việc triển khai dạy học tích hợp công nghệ phụ thuộc nhiều vào điều kiện của
từng trường, chưa đồng đều giữa các địa phương.
2.2.4. Nguyên nhân chủ yếu
Giáo viên chưa có hệ thống hoạt động học tập mẫu phù hợp với từng nội dung của
phần Hóa hữu cơ, dẫn đến khó khăn khi đổi mới phương pháp.
Công tác kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh vẫn chủ yếu dựa trên điểm số, chưa
có tiêu chí cụ thể cho các hoạt động trải nghiệm, hợp tác, sáng tạo.
Áp lực thời gian và chương trình thi tốt nghiệp khiến giáo viên ưu tiên truyền đạt
kiến thức “đủ chương trình” hơn là đầu tư cho hoạt động học tập tích cực.
Thiếu sự phối hợp giữa các giáo viên trong tổ chuyên môn trong việc chia sẻ, xây
dựng hoạt động dạy học đổi mới.
2.3. Nhu cầu đổi mới
Từ thực trạng trên có thể thấy, việc đa dạng hóa hoạt động học tập trong dạy học Hóa học
lớp 12 – phần Hóa hữu cơ là yêu cầu tất yếu, nhằm đáp ứng các định hướng và mục tiêu
sau:
Phù hợp với định hướng đổi mới giáo dục phổ thông 2018, chuyển trọng tâm từ
“truyền đạt kiến thức” sang “phát triển năng lực học sinh”.
Tạo hứng thú học tập thực chất, giúp học sinh yêu thích môn Hóa học, hiểu sâu
bản chất phản ứng và ứng dụng được kiến thức vào thực tế.
Khuyến khích giáo viên đổi mới phương pháp, linh hoạt tổ chức hoạt động dạy
học thông qua trò chơi, thí nghiệm ảo, dự án nhỏ, sơ đồ tư duy hoặc công nghệ mô
phỏng.
Nâng cao chất lượng học tập, tăng khả năng ghi nhớ và vận dụng kiến thức của
học sinh, góp phần cải thiện kết quả thi tốt nghiệp THPT.
Tạo môi trường học tập tích cực, hợp tác và sáng tạo, giúp học sinh phát triển toàn
diện năng lực tư duy, giao tiếp, làm việc nhóm và tự học.
Từ đó, việc triển khai sáng kiến này không chỉ phù hợp với xu thế đổi mới giáo dục mà
còn có ý nghĩa thiết thực trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy Hóa học ở trường
THPT hiện nay.
3. Các giải pháp
3.1. Giải pháp 1 – Trò chơi “Bàn tròn triệu đô” kết hợp phiếu học tập (01)
3.1.1. Mục tiêu của giải pháp
Giải pháp này sử dụng các yếu tố cốt lõi của kỹ thuật “Khăn trải bàn” nhằm:
Phát huy năng lực tự học, tự chủ ở mỗi học sinh: mỗi em có thời gian riêng để suy
nghĩ và ghi ý kiến cá nhân, không bị “ngồi im theo nhóm”.
Khuyến khích hợp tác nhóm, trao đổi ý kiến: thông qua phần thảo luận nhóm và
thống nhất ý kiến chung, học sinh được rèn luyện kỹ năng giao tiếp, trình bày và
phản biện.
Tạo môi trường học tập sôi nổi, kích thích tư duy và hứng thú: trò chơi “Bàn tròn
triệu đô” có yếu tố thi đua, thời gian giới hạn, vừa vận động vừa tư duy, phù hợp
với giáo dục phát triển năng lực.
Hỗ trợ củng cố và hệ thống hóa kiến thức: thông qua các câu hỏi định hướng trong
phiếu học tập, học sinh không chỉ nhận biết mà còn phân tích, thảo luận và trình
bày ý kiến nhóm, từ đó hiểu sâu hơn bản chất bài học.
3.1.2. Nội dung của giải pháp
Ý tưởng chính: Kết hợp trò chơi “Bàn tròn triệu đô” với phiếu học tập được tổ chức theo
kỹ thuật Khăn trải bàn – mỗi học sinh ghi ý kiến cá nhân, sau đó nhóm thảo luận và ghi ý
kiến chung.
Cấu trúc phiếu học tập (khăn trải bàn):
Phiếu hoặc giấy khổ lớn được chia thành các ô quanh “bàn tròn” cho từng học sinh
ghi ý kiến cá nhân.
Phần trung tâm dành cho “ý kiến chung của nhóm” sau khi thảo luận.
Nội dung câu hỏi/trò chơi: Các câu hỏi được thiết kế ngắn gọn, trọng tâm, có thể
áp dụng linh hoạt cho nhiều bài học (khái niệm, phân loại, so sánh, ứng dụng). Trò
chơi thi đua đáp án nhanh, dán sản phẩm lên bảng, nhận xét và tổng kết kiến thức.
Đặc điểm nổi bật của giải pháp:
Học sinh vừa hoạt động cá đảm nhân vừa hợp tác nhóm có cấu trúc,
bảo mỗi em đều tham gia, đúng tinh thần của kỹ thuật “Khăn trải bàn”.
Sự kết hợp giữa cá nhân và nhóm giúp tăng trách nhiệm cá nhân (mỗi
học sinh phải hoàn thành phần việc của mình) và sức mạnh tập thể
(thảo luận để thống nhất ý kiến chung).
Trò chơi “Bàn tròn triệu đô” bổ sung yếu tố thi đua – phản hồi nhanh,
giúp học sinh hào hứng, phát huy tối đa năng lượng tích cực trong lớp
học.
Phạm vi áp dụng: Có thể sử dụng ở nhiều giai đoạn khác nhau của bài học – khởi động,
hình thành kiến thức, luyện tập hoặc ôn tập – tùy theo cách thiết kế câu hỏi và mục tiêu
dạy học.
3.1.3. Cách thức thực hiện
Bước 1 – Chuẩn bị của giáo viên:
Xác định mục tiêu của bài học và năng lực cần hình thành (tự chủ, hợp
tác, tư duy phản biện).
Thiết kế bộ câu hỏi (3–5 câu) bám sát nội dung bài học, bảo đảm tính
mở và khuyến khích thảo luận.
Chuẩn bị phiếu học tập hoặc giấy khổ lớn theo bố cục “khăn trải bàn”:
chia bốn hoặc sáu ô xung quanh cho ý kiến cá nhân và một ô trung
tâm cho ý kiến chung.
Chuẩn bị các dụng cụ hỗ trợ như bút dạ, giấy khổ lớn, bảng dán sản
phẩm, phần thưởng khích lệ.
Giới thiệu trước cho học sinh luật chơi “Bàn tròn triệu đô”: thời gian cá
nhân – thời gian nhóm – nhóm nhanh nhất dán sản phẩm – giáo viên
chấm điểm và nhận xét.
Bước 2 – Tổ chức hoạt động trên lớp:
Chia lớp thành các nhóm 4–6 học sinh, phát phiếu hoặc giấy khổ lớn.
Mỗi học sinh làm việc độc lập trong 3 phút, ghi ý kiến cá nhân vào ô
riêng.
Nhóm thảo luận trong 2–3 phút để chia sẻ, phản biện và thống nhất ý
kiến chung vào phần trung tâm.
Đại diện nhóm dán sản phẩm lên bảng hoặc trình bày miệng.
Giáo viên nhận xét, tuyên dương nhóm xuất sắc và chốt nội dung kiến
thức trọng tâm.
Bước 3 – Đánh giá:
Tiêu chí đánh giá gồm: độ chính xác của nội dung, số lượng và chất
lượng ý kiến cá nhân, hiệu quả làm việc nhóm và kỹ năng trình bày sản
phẩm.
Sản phẩm nhóm (phiếu hoàn chỉnh) là minh chứng cho hoạt động hợp
tác và năng lực tự học – tự chủ của học sinh.
Giáo viên có thể sử dụng phần ghi cá nhân và nhóm để đánh giá quá
trình học tập của từng học sinh.
3.1.4. Điều kiện thực hiện giải pháp
Điều kiện về cơ sở vật chất:
Lớp học được bố trí linh hoạt, có không gian cho hoạt động nhóm.
Có đủ giấy khổ lớn hoặc phiếu học tập theo mẫu “khăn trải bàn”, bút
viết màu và bảng phụ hoặc bảng tương tác để dán sản phẩm.
Thời gian tiết học được sắp xếp hợp lý để đảm bảo hoạt động cá nhân,
thảo luận và trình bày nhóm (k
ĐA DẠNG HÓA HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP
NHẰM TĂNG HỨNG THÚ VÀ HIỆU QUẢ
HỌC TẬP MÔN HÓA HỌC LỚP 12 – PHẦN
HÓA HỮU CƠ
Người thực hiện:
Môn tham gia: Hóa học 12
Mục lục
PHẦN I. MỞ ĐẦU............................................................................................................3
1. Lí do chọn đề tài.........................................................................................................3
2. Mục tiêu nghiên cứu...................................................................................................3
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu...............................................................................4
PHẦN II. NỘI DUNG........................................................................................................4
1. Cơ sở lý luận............................................................................................................... 4
1.1 Cơ sở pháp lý.........................................................................................................4
1.2 Cơ sở khoa học......................................................................................................6
2. Thực trạng vấn đề nghiên cứu.....................................................................................8
2.1. Thực trạng dạy học phần Hóa hữu cơ lớp 12 hiện nay..........................................8
2.2. Khó khăn và nguyên nhân....................................................................................9
2.3. Nhu cầu đổi mới.................................................................................................10
3. Các giải pháp............................................................................................................11
3.1. Giải pháp 1 – Trò chơi “Bàn tròn triệu đô” kết hợp phiếu học tập (01)..............11
PHẦN I. MỞ ĐẦU
1. Lí do chọn đề tài
Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục hiện nay, trọng tâm của
chương trình giáo dục phổ thông 2018 là chuyển từ dạy học theo hướng truyền thụ kiến
thức sang phát triển phẩm chất và năng lực người học. Học sinh cần được xem là chủ thể
tích cực trong quá trình học tập, được tham gia khám phá, tự chiếm lĩnh tri thức và phát
triển tư duy sáng tạo; giáo viên đóng vai trò người tổ chức, hướng dẫn và hỗ trợ.
Để đáp ứng yêu cầu đó, mỗi giáo viên cần không ngừng tìm tòi và đổi mới phương pháp
dạy học, trong đó việc đa dạng hóa hoạt động học tập là một hướng đi quan trọng, giúp
tiết học trở nên sinh động, hấp dẫn và hiệu quả hơn.
Môn Hóa học ở bậc trung học phổ thông là một môn học có tính thực nghiệm cao,
đòi hỏi học sinh phải vận dụng nhiều kỹ năng như quan sát, phân tích, so sánh, suy luận
và tổng hợp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít học sinh vẫn xem môn Hóa học là khó
và khô khan, nhất là ở phần Hóa hữu cơ lớp 12 – nơi tập trung nhiều kiến thức trừu
tượng, công thức phức tạp và phản ứng tương tự nhau. Nhiều em có tâm lý ngại học, học
đối phó để thi cử, thiếu hứng thú tìm tòi bản chất kiến thức.
Trong khi đó, phần Hóa hữu cơ lại giữ vai trò then chốt trong chương trình Hóa
học phổ thông, giúp học sinh hiểu sâu bản chất của các hợp chất cacbon, đồng thời là nền
tảng cho các ngành nghề sau này như y dược, công nghệ thực phẩm, môi trường và hóa
sinh. Nếu giáo viên chỉ sử dụng phương pháp thuyết trình, giảng giải đơn thuần thì học
sinh dễ rơi vào tình trạng tiếp thu thụ động, học thuộc lòng mà không hiểu sâu vấn đề.
Vì vậy, việc đa dạng hóa các hình thức hoạt động học tập – như trò chơi hóa
học, hoạt động nhóm, thí nghiệm ảo, sơ đồ tư duy, tình huống thực tiễn, bài tập dự án
hoặc các công cụ số hỗ trợ học tập – sẽ giúp học sinh được “học thông qua trải nghiệm”.
Thông qua đó, các em không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn phát triển năng lực tư duy
logic, hợp tác, tự học và sáng tạo.
Các hoạt động học tập đa dạng còn giúp giáo viên linh hoạt trong tổ chức lớp học,
tạo không khí vui vẻ, khơi gợi cảm xúc tích cực, đồng thời nâng cao chất lượng và hiệu
quả giảng dạy.
Xuất phát từ thực tế giảng dạy và mong muốn mang lại những tiết học Hóa học
hấp dẫn, phát huy được năng lực và hứng thú của học sinh, tôi lựa chọn thực hiện sáng
kiến:
“Đa dạng hóa hoạt động học tập nhằm tăng hứng thú và hiệu quả học tập môn Hóa
học lớp 12 – Phần Hóa hữu cơ” với mục tiêu đổi mới phương pháp dạy học theo hướng
phát triển năng lực người học, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục trong nhà trường.
2. Mục tiêu nghiên cứu
Sáng kiến được thực hiện nhằm đổi mới phương pháp dạy học môn Hóa học lớp
12, đặc biệt là phần Hóa hữu cơ, thông qua việc đa dạng hóa các hình thức hoạt động học
tập. Mục tiêu cụ thể bao gồm:
Tăng hứng thú và động lực học tập cho học sinh: Giúp học sinh yêu thích môn
Hóa học hơn thông qua các hoạt động học tập phong phú, mang tính trải nghiệm,
sáng tạo và gần gũi với đời sống. Học sinh được “học bằng hành”, tự khám phá
kiến thức thay vì học thuộc lòng khô khan.
Phát triển năng lực tự học, tư duy và sáng tạo: Các hoạt động học tập đa dạng
(thảo luận nhóm, trò chơi, thí nghiệm ảo, bài tập dự án, sơ đồ tư duy, công cụ
số…) tạo điều kiện để học sinh chủ động tìm kiếm, phân tích và vận dụng kiến
thức, từ đó hình thành năng lực tư duy logic, phản biện và sáng tạo.
Phát triển năng lực hợp tác và giao tiếp học tập: Nhiều hoạt động được tổ chức
theo hình thức nhóm, giúp học sinh biết lắng nghe, thảo luận, chia sẻ ý kiến và tôn
trọng quan điểm của người khác. Qua đó rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, giao
tiếp và trình bày – những năng lực quan trọng trong học tập và đời sống.
Nâng cao hiệu quả tiếp thu và ghi nhớ kiến thức: Khi học sinh được học thông
qua hình ảnh, trò chơi, sơ đồ và trải nghiệm thực tế, quá trình ghi nhớ và hiểu bản
chất kiến thức trở nên sâu sắc, bền vững hơn. Việc học không còn nặng nề, mà trở
thành hành trình khám phá thú vị.
Đổi mới phương pháp dạy học của giáo viên: Giáo viên không còn là người
“truyền thụ kiến thức” một chiều mà trở thành người tổ chức – hướng dẫn – hỗ
trợ. Việc áp dụng nhiều hình thức học tập giúp tiết học linh hoạt, sinh động, phát
huy được vai trò chủ thể của học sinh và năng lực sư phạm sáng tạo của giáo viên.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Đề tài này tôi thực hiện đối với học sinh khối lớp 12 trường
THPT ................. trong quá trình học tập môn Hóa học 12.
- Phạm vi nghiên cứu: Trong điều kiện giới hạn về thời gian và các yếu tố khác, nghiên
cứu này tôi chỉ tập trung ở phần Hóa học hữu cơ và trên các lớp 12A1 và 12A2 vì đây là
các lớp tôi trực tiếp giảng dạy.
PHẦN II. NỘI DUNG
1. Cơ sở lý luận
1.1 Cơ sở pháp lý
Sáng kiến được thực hiện dựa trên các văn bản chỉ đạo, chủ trương, chính sách của Đảng,
Nhà nước và Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào
tạo, cụ thể như sau:
Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng
(khóa XI)
về “Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công
nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ
nghĩa và hội nhập quốc tế”.
Nghị quyết nhấn mạnh:
“Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại; phát huy tính
tích cực, chủ động, sáng tạo và năng lực tự học của người học; khắc phục lối truyền thụ
một chiều, áp đặt và ghi nhớ máy móc.”
Chương trình giáo dục phổ thông 2018 (ban hành kèm theo Thông tư số
32/2018/TT-BGDĐT ngày 26/12/2018 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)
khẳng định mục tiêu của giáo dục phổ thông là “phát triển toàn diện phẩm chất và
năng lực người học, giúp các em chủ động, tự tin, sáng tạo và có khả năng thích
ứng với sự thay đổi của xã hội.”
Trong đó, môn Hóa học được xác định là môn học có vai trò quan trọng trong việc
hình thành năng lực nhận thức khoa học tự nhiên, năng lực giải quyết vấn đề và
sáng tạo – những năng lực cốt lõi cần được phát triển thông qua đa dạng hóa hình
thức học tập.
Thông tư số 22/2019/TT-BGDĐT ngày 20/12/2019
về đánh giá học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông, quy định việc đổi
mới kiểm tra, đánh giá theo hướng phát triển năng lực, phẩm chất học sinh, trong
đó nhấn mạnh vai trò của các hoạt động học tập tích cực, đa dạng, có tính trải
nghiệm.
Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2045
(ban hành kèm theo Quyết định số 2239/QĐ-TTg ngày 30/12/2021 của Thủ tướng
Chính phủ)
xác định nhiệm vụ trọng tâm là “đổi mới mạnh mẽ nội dung, phương pháp và hình
thức tổ chức dạy học nhằm phát huy tính chủ động, sáng tạo, năng lực tự học, tự
nghiên cứu và vận dụng kiến thức của người học.”
Hướng dẫn nhiệm vụ năm học của Bộ Giáo dục và Đào tạo các năm gần đây
(2023–2025)
đều tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu tăng cường các hoạt động học tập tích cực, ứng
dụng công nghệ và phương pháp dạy học linh hoạt, nhằm tạo hứng thú, nâng cao
hiệu quả học tập và phát triển năng lực học sinh.
Từ các văn bản trên có thể thấy, việc đa dạng hóa hoạt động học tập trong dạy học Hóa
học không chỉ là một hướng đổi mới mang tính sáng tạo của giáo viên, mà còn phù hợp
với đường lối, chủ trương và định hướng phát triển giáo dục của Việt Nam trong giai
đoạn mới.
Sáng kiến này góp phần cụ thể hóa tinh thần của Nghị quyết 29-NQ/TW và chương trình
giáo dục phổ thông 2018 trong thực tiễn giảng dạy môn Hóa học ở trường THPT.
1.2 Cơ sở khoa học
1.2.1. Cơ sở lý thuyết về đa dạng hóa hoạt động học tập
Đa dạng hóa hoạt động học tập là việc tổ chức cho học sinh tham gia nhiều loại hình học
tập khác nhau, như hoạt động cá nhân, hoạt động nhóm, thảo luận, thí nghiệm, trò chơi,
dự án, thực hành hoặc ứng dụng công nghệ.
Mục tiêu của việc đa dạng hóa là tạo cơ hội để học sinh được tiếp cận kiến thức qua
nhiều hình thức, giúp phát triển đồng thời các năng lực nhận thức, tư duy, hợp tác và sáng
tạo.
Theo quan điểm dạy học tích cực (Active Learning), học sinh là trung tâm của quá trình
dạy học. Các hoạt động được thiết kế phong phú sẽ giúp học sinh chủ động tìm tòi, khám
phá, tự chiếm lĩnh kiến thức thay vì tiếp thu thụ động.
Các nhà giáo dục hiện đại như John Dewey, Jean Piaget, Lev Vygotsky đều nhấn mạnh
rằng quá trình học tập hiệu quả phải gắn liền với trải nghiệm, hành động, tương tác và
phản hồi liên tục.
Bên cạnh đó, thuyết kiến tạo tri thức (Constructivism) cho rằng tri thức không phải là cái
được truyền đạt sẵn, mà do người học tự kiến tạo thông qua hoạt động, giao tiếp và trải
nghiệm xã hội. Vì vậy, việc đa dạng hóa hoạt động học tập chính là công cụ trọng tâm để
hiện thực hóa triết lý “học sinh tự học – tự khám phá – tự phát triển năng lực”.
1.2.2. Mối liên hệ giữa đa dạng hóa hoạt động học tập và phát triển năng lực học sinh
Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, dạy học Hóa học nhằm phát triển cho học
sinh năng lực khoa học tự nhiên, bao gồm: năng lực nhận thức hóa học, năng lực thực
hành, năng lực vận dụng kiến thức, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo, cùng với các
năng lực chung như tự học, hợp tác và giao tiếp.
Đa dạng hóa hoạt động học tập là con đường trực tiếp giúp đạt được mục tiêu này:
Các trò chơi hóa học, bài tập tương tác, hoạt động nhóm giúp học sinh hình thành
năng lực giao tiếp và hợp tác.
Các thí nghiệm ảo, bài tập tình huống, dự án nhỏ rèn luyện năng lực phân tích, tư
duy phản biện, vận dụng và sáng tạo.
Các phiếu học tập, sơ đồ tư duy, bản đồ khái niệm hỗ trợ phát triển năng lực tự
học, khả năng hệ thống hóa và khái quát hóa kiến thức.
Việc sử dụng công nghệ số (PhET, Quizizz, Liveworksheets, Canva, Padlet, v.v.)
giúp bài học trở nên sinh động, tăng khả năng tương tác và hứng thú học tập.
Như vậy, đa dạng hóa hoạt động học tập vừa giúp nâng cao chất lượng tiếp thu kiến thức,
vừa phát triển năng lực toàn diện của học sinh – phù hợp định hướng đổi mới phương
pháp dạy học hiện nay.
1.2.3. Cơ sở khoa học về đặc trưng môn Hóa học và phần Hóa hữu cơ lớp 12
Hóa học là môn học có tính trừu tượng, logic và thực nghiệm cao, đòi hỏi người học phải
kết hợp chặt chẽ giữa tư duy lý thuyết và trải nghiệm thực hành.
Trong chương trình lớp 12, phần Hóa hữu cơ gồm 4 chương chính:
Chương 1: Este – Lipid
Nghiên cứu cấu tạo, phản ứng ester hóa và xà phòng hóa.
Tìm hiểu chất béo (lipid), vai trò sinh học và ứng dụng trong đời sống.
Chương 2: Carbohydrate
Tìm hiểu các hợp chất thiên nhiên quan trọng như glucose, fructose, sucrose,
starch, cellulose.
Giúp học sinh hiểu mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất, vai trò của carbohydrate
trong sinh học và công nghiệp.
Chương 3: Hợp chất chứa Nitrogen
Bao gồm amin, amino acid, protein – các hợp chất đặc trưng của cơ thể sống.
Giúp học sinh nắm được tính bazơ, phản ứng trùng ngưng, liên kết peptide và vai
trò sinh học của protein.
Chương 4: Polymer
Giới thiệu quá trình trùng hợp, trùng ngưng, cấu trúc và tính chất của polymer, vật
liệu polymer trong công nghiệp và đời sống.
Các chương này có kiến thức liên hệ chặt chẽ, hệ thống phản ứng tương tự nhau, dễ gây
nhầm lẫn nếu chỉ học theo cách ghi nhớ máy móc. Do đó, việc tổ chức hoạt động học tập
đa dạng, linh hoạt, gắn với trải nghiệm thực tế và công nghệ mô phỏng sẽ giúp học sinh:
Hiểu bản chất hiện tượng hóa học sâu sắc hơn;
Ghi nhớ kiến thức bền vững hơn;
Phát triển kỹ năng tư duy hệ thống, so sánh, khái quát hóa;
Tăng hứng thú, niềm yêu thích và khả năng ứng dụng kiến thức.
1.2.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Từ cơ sở lý luận và đặc điểm môn học nêu trên, có thể khẳng định rằng:
Đa dạng hóa hoạt động học tập trong dạy học phần Hóa hữu cơ lớp 12 là một hướng đi
mang giá trị khoa học, thực tiễn và sư phạm rõ rệt.
Cách tiếp cận này:
Thực hiện đúng tinh thần giáo dục phát triển năng lực và phẩm chất theo Chương
trình GDPT 2018;
Giúp học sinh chủ động chiếm lĩnh tri thức, thay vì thụ động tiếp nhận;
Tạo môi trường học tập tích cực, giàu tương tác, phát huy năng lực sáng tạo của
học sinh và năng lực sư phạm của giáo viên;
Góp phần nâng cao chất lượng dạy học Hóa học nói riêng và hiệu quả giáo dục
phổ thông nói chung.
2. Thực trạng vấn đề nghiên cứu
2.1. Thực trạng dạy học phần Hóa hữu cơ lớp 12 hiện nay
Trong chương trình Hóa học lớp 12, phần Hóa hữu cơ chiếm tỷ trọng lớn cả về nội dung
kiến thức và thời lượng giảng dạy. Đây là phần học mang tính hệ thống cao, đòi hỏi học
sinh phải nắm chắc bản chất cấu trúc, phản ứng và mối liên hệ giữa các loại hợp chất hữu
cơ.
Tuy nhiên, qua quá trình giảng dạy và khảo sát thực tế tại một số trường THPT cho thấy:
Phương pháp dạy học chủ đạo vẫn là thuyết trình và ghi chép, giáo viên truyền
đạt, học sinh tiếp thu thụ động.
Các hình thức tổ chức học tập còn đơn điệu, ít đổi mới, đặc biệt trong các bài
tổng hợp hoặc so sánh tính chất của các hợp chất tương tự (ví dụ: este – lipid,
amin – amino acid – protein).
Ứng dụng công nghệ thông tin (thí nghiệm ảo, bài giảng số, trò chơi học tập,
video minh họa) tuy có nhưng chưa thường xuyên, chủ yếu dừng ở mức minh họa.
Học sinh thiếu hứng thú học tập, nhất là với phần Hóa hữu cơ. Nhiều em cho
rằng nội dung khó, nhiều công thức, dễ nhầm lẫn và khó vận dụng.
Kết quả học tập phân hóa rõ rệt: học sinh khá – giỏi có khả năng hệ thống hóa
tốt, trong khi học sinh trung bình – yếu học thuộc máy móc, thiếu kỹ năng tư duy
tổng hợp.
Kết quả khảo sát cho thấy:
Khoảng 65–70% học sinh cho rằng môn Hóa học “khó và khô khan”.
Khoảng 60% học sinh mong muốn có thêm các hoạt động học tập sinh động, mang
tính trải nghiệm hoặc ứng dụng công nghệ.
Chỉ 25–30% học sinh thường xuyên phát biểu, thảo luận trong tiết học Hóa.
Điều này chứng tỏ, việc đổi mới phương pháp dạy học và đa dạng hóa hoạt động học tập
trong môn Hóa học lớp 12 là yêu cầu cấp thiết.
2.2. Khó khăn và nguyên nhân
2.2.1. Khó khăn từ phía giáo viên
Nhiều giáo viên đã quen với phương pháp dạy học truyền thống, ngại thay đổi
hoặc chưa được bồi dưỡng sâu về dạy học phát triển năng lực.
Việc thiết kế và tổ chức hoạt động học tập đa dạng đòi hỏi nhiều thời gian, công
sức, khả năng sáng tạo và kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin.
Một số nội dung trong phần Hóa hữu cơ có khối lượng kiến thức lớn, nhiều phản
ứng phức tạp, khiến giáo viên e ngại việc chia nhỏ hoặc tổ chức hoạt động thực
hành, trải nghiệm.
2.2.2. Khó khăn từ phía học sinh
Một bộ phận học sinh thiếu nền tảng kiến thức cơ bản của các lớp dưới, dẫn đến
khó khăn khi tiếp cận phần Hóa hữu cơ.
Học sinh còn thụ động, ngại phát biểu, ngại sai, chưa quen với việc học thông qua
hoạt động nhóm hoặc dự án.
Nhiều học sinh coi Hóa học là môn phụ, chủ yếu học để thi, dẫn đến thiếu đầu tư
thời gian và hứng thú.
Tư duy trừu tượng và kỹ năng thực hành hóa học của học sinh còn yếu, hạn chế
khả năng liên hệ thực tế.
2.2.3. Khó khăn về cơ sở vật chất
Một số trường chưa có phòng học bộ môn Hóa học đạt chuẩn, thiếu thiết bị thí
nghiệm, máy chiếu, bảng tương tác hoặc phần mềm hỗ trợ mô phỏng.
Mạng Internet chưa ổn định, gây khó khăn khi sử dụng các công cụ trực tuyến.
Việc triển khai dạy học tích hợp công nghệ phụ thuộc nhiều vào điều kiện của
từng trường, chưa đồng đều giữa các địa phương.
2.2.4. Nguyên nhân chủ yếu
Giáo viên chưa có hệ thống hoạt động học tập mẫu phù hợp với từng nội dung của
phần Hóa hữu cơ, dẫn đến khó khăn khi đổi mới phương pháp.
Công tác kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh vẫn chủ yếu dựa trên điểm số, chưa
có tiêu chí cụ thể cho các hoạt động trải nghiệm, hợp tác, sáng tạo.
Áp lực thời gian và chương trình thi tốt nghiệp khiến giáo viên ưu tiên truyền đạt
kiến thức “đủ chương trình” hơn là đầu tư cho hoạt động học tập tích cực.
Thiếu sự phối hợp giữa các giáo viên trong tổ chuyên môn trong việc chia sẻ, xây
dựng hoạt động dạy học đổi mới.
2.3. Nhu cầu đổi mới
Từ thực trạng trên có thể thấy, việc đa dạng hóa hoạt động học tập trong dạy học Hóa học
lớp 12 – phần Hóa hữu cơ là yêu cầu tất yếu, nhằm đáp ứng các định hướng và mục tiêu
sau:
Phù hợp với định hướng đổi mới giáo dục phổ thông 2018, chuyển trọng tâm từ
“truyền đạt kiến thức” sang “phát triển năng lực học sinh”.
Tạo hứng thú học tập thực chất, giúp học sinh yêu thích môn Hóa học, hiểu sâu
bản chất phản ứng và ứng dụng được kiến thức vào thực tế.
Khuyến khích giáo viên đổi mới phương pháp, linh hoạt tổ chức hoạt động dạy
học thông qua trò chơi, thí nghiệm ảo, dự án nhỏ, sơ đồ tư duy hoặc công nghệ mô
phỏng.
Nâng cao chất lượng học tập, tăng khả năng ghi nhớ và vận dụng kiến thức của
học sinh, góp phần cải thiện kết quả thi tốt nghiệp THPT.
Tạo môi trường học tập tích cực, hợp tác và sáng tạo, giúp học sinh phát triển toàn
diện năng lực tư duy, giao tiếp, làm việc nhóm và tự học.
Từ đó, việc triển khai sáng kiến này không chỉ phù hợp với xu thế đổi mới giáo dục mà
còn có ý nghĩa thiết thực trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy Hóa học ở trường
THPT hiện nay.
3. Các giải pháp
3.1. Giải pháp 1 – Trò chơi “Bàn tròn triệu đô” kết hợp phiếu học tập (01)
3.1.1. Mục tiêu của giải pháp
Giải pháp này sử dụng các yếu tố cốt lõi của kỹ thuật “Khăn trải bàn” nhằm:
Phát huy năng lực tự học, tự chủ ở mỗi học sinh: mỗi em có thời gian riêng để suy
nghĩ và ghi ý kiến cá nhân, không bị “ngồi im theo nhóm”.
Khuyến khích hợp tác nhóm, trao đổi ý kiến: thông qua phần thảo luận nhóm và
thống nhất ý kiến chung, học sinh được rèn luyện kỹ năng giao tiếp, trình bày và
phản biện.
Tạo môi trường học tập sôi nổi, kích thích tư duy và hứng thú: trò chơi “Bàn tròn
triệu đô” có yếu tố thi đua, thời gian giới hạn, vừa vận động vừa tư duy, phù hợp
với giáo dục phát triển năng lực.
Hỗ trợ củng cố và hệ thống hóa kiến thức: thông qua các câu hỏi định hướng trong
phiếu học tập, học sinh không chỉ nhận biết mà còn phân tích, thảo luận và trình
bày ý kiến nhóm, từ đó hiểu sâu hơn bản chất bài học.
3.1.2. Nội dung của giải pháp
Ý tưởng chính: Kết hợp trò chơi “Bàn tròn triệu đô” với phiếu học tập được tổ chức theo
kỹ thuật Khăn trải bàn – mỗi học sinh ghi ý kiến cá nhân, sau đó nhóm thảo luận và ghi ý
kiến chung.
Cấu trúc phiếu học tập (khăn trải bàn):
Phiếu hoặc giấy khổ lớn được chia thành các ô quanh “bàn tròn” cho từng học sinh
ghi ý kiến cá nhân.
Phần trung tâm dành cho “ý kiến chung của nhóm” sau khi thảo luận.
Nội dung câu hỏi/trò chơi: Các câu hỏi được thiết kế ngắn gọn, trọng tâm, có thể
áp dụng linh hoạt cho nhiều bài học (khái niệm, phân loại, so sánh, ứng dụng). Trò
chơi thi đua đáp án nhanh, dán sản phẩm lên bảng, nhận xét và tổng kết kiến thức.
Đặc điểm nổi bật của giải pháp:
Học sinh vừa hoạt động cá đảm nhân vừa hợp tác nhóm có cấu trúc,
bảo mỗi em đều tham gia, đúng tinh thần của kỹ thuật “Khăn trải bàn”.
Sự kết hợp giữa cá nhân và nhóm giúp tăng trách nhiệm cá nhân (mỗi
học sinh phải hoàn thành phần việc của mình) và sức mạnh tập thể
(thảo luận để thống nhất ý kiến chung).
Trò chơi “Bàn tròn triệu đô” bổ sung yếu tố thi đua – phản hồi nhanh,
giúp học sinh hào hứng, phát huy tối đa năng lượng tích cực trong lớp
học.
Phạm vi áp dụng: Có thể sử dụng ở nhiều giai đoạn khác nhau của bài học – khởi động,
hình thành kiến thức, luyện tập hoặc ôn tập – tùy theo cách thiết kế câu hỏi và mục tiêu
dạy học.
3.1.3. Cách thức thực hiện
Bước 1 – Chuẩn bị của giáo viên:
Xác định mục tiêu của bài học và năng lực cần hình thành (tự chủ, hợp
tác, tư duy phản biện).
Thiết kế bộ câu hỏi (3–5 câu) bám sát nội dung bài học, bảo đảm tính
mở và khuyến khích thảo luận.
Chuẩn bị phiếu học tập hoặc giấy khổ lớn theo bố cục “khăn trải bàn”:
chia bốn hoặc sáu ô xung quanh cho ý kiến cá nhân và một ô trung
tâm cho ý kiến chung.
Chuẩn bị các dụng cụ hỗ trợ như bút dạ, giấy khổ lớn, bảng dán sản
phẩm, phần thưởng khích lệ.
Giới thiệu trước cho học sinh luật chơi “Bàn tròn triệu đô”: thời gian cá
nhân – thời gian nhóm – nhóm nhanh nhất dán sản phẩm – giáo viên
chấm điểm và nhận xét.
Bước 2 – Tổ chức hoạt động trên lớp:
Chia lớp thành các nhóm 4–6 học sinh, phát phiếu hoặc giấy khổ lớn.
Mỗi học sinh làm việc độc lập trong 3 phút, ghi ý kiến cá nhân vào ô
riêng.
Nhóm thảo luận trong 2–3 phút để chia sẻ, phản biện và thống nhất ý
kiến chung vào phần trung tâm.
Đại diện nhóm dán sản phẩm lên bảng hoặc trình bày miệng.
Giáo viên nhận xét, tuyên dương nhóm xuất sắc và chốt nội dung kiến
thức trọng tâm.
Bước 3 – Đánh giá:
Tiêu chí đánh giá gồm: độ chính xác của nội dung, số lượng và chất
lượng ý kiến cá nhân, hiệu quả làm việc nhóm và kỹ năng trình bày sản
phẩm.
Sản phẩm nhóm (phiếu hoàn chỉnh) là minh chứng cho hoạt động hợp
tác và năng lực tự học – tự chủ của học sinh.
Giáo viên có thể sử dụng phần ghi cá nhân và nhóm để đánh giá quá
trình học tập của từng học sinh.
3.1.4. Điều kiện thực hiện giải pháp
Điều kiện về cơ sở vật chất:
Lớp học được bố trí linh hoạt, có không gian cho hoạt động nhóm.
Có đủ giấy khổ lớn hoặc phiếu học tập theo mẫu “khăn trải bàn”, bút
viết màu và bảng phụ hoặc bảng tương tác để dán sản phẩm.
Thời gian tiết học được sắp xếp hợp lý để đảm bảo hoạt động cá nhân,
thảo luận và trình bày nhóm (k
 








Các ý kiến mới nhất