Tìm kiếm Giáo án
Thông tin thống kê bài giảng
477 lượt học
2 lượt / người học
07 giờ 12 phút
3.9 phút / lượt học
2 lượt / người học
07 giờ 12 phút
3.9 phút / lượt học
Danh sách người học: (200 người)
| Tên người học | Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
|
|---|---|---|---|
| Ngô Văn Chinh | 0.1 | 0 | |
| Hỗ trợ Thư viện Violet | 0.3 | 0 | |
| Cao Anh | 10.6 | 0 | |
| Đinh Hải Minh | 0 | 0 | |
| Hồ Thị Bé Mẩn | 0 | 0 | |
| Ngô Chí Dũng | 11 | 3.5 | |
| Nguyễn Thanh Huyền | 0.3 | 0 | |
| Nguyễn Đăng Phú | 3.3 | 0 | |
| Vũ Mạnh Quân | 1.9 | 0 | |
| Phạm Thị Tâm | 22 | 4.5 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Hằng | 0.1 | 0 | |
| Bùi Xuân Hương | 1.9 | 0 | |
| Dương Mộng Ngọc | 1.4 | 0 | |
| Huỳnh Thị Lal | 0.1 | 0 | |
| Phạm Khánh Minh Tâm | 1 | 0 | |
| Đinh Thị Cam | 4.6 | 0 | |
| Nguyễn Oanh | 0.2 | 0 | |
| Trần Lê Phong | 13.5 | 4.5 | |
| nguyễn tâm | 5.4 | 0 | |
| Phạm Thị Phượng | 0.1 | 0 | |
| Hoàng Thi Hoan | 38.5 | 3.5 | |
| Trần Thị Công Liên | 3.5 | 10 | |
| Phạm Thị Hồng Vân | 1.4 | 0 | |
| Trương Hải Yến | 7.9 | 0 | |
| Hồ Ngọc Tài | 63.6 | 0 | |
| Trần Xuân Thảo | 8.6 | 8 | |
| Nguyễn Thị Nhàn | 14 | 0 | |
| Phạm Thị Xuân | 2.8 | 0 | |
| Hoàng Anh Vân | 0.1 | 0 | |
| Lan Anh | 4.2 | 0 | |
| Phan Minh Chinh | 2.4 | 0 | |
| Hồ Văn Quyến | 4.3 | 0 | |
| Trần Tuấn Anh | 2.8 | 0 | |
| Trần Quốc Hưng | 0.2 | 0 | |
| Trần Thị Thu Thoa | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Kiêu Dung | 0.1 | 0 | |
| Nguyenthibich Hau | 0.1 | 0 | |
| Võ Thị Ngọc Thương | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thanh An | 0.6 | 0 | |
| nguyễn thị huyền | 0.9 | 0 | |
| Trịnh Rô | 7.9 | 4.5 | |
| Nguyễn Thị Len | 1.9 | 0 | |
| Nguyễn Nga | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Ngọc Minh | 0.4 | 0 | |
| Trần Mỹ Ngọc | 1.5 | 0 | |
| Phan Thi Minh Le | 0.2 | 0 | |
| Lê Phương Trang | 55.6 | 6.5 | |
| Phan Thi Duyen | 1.2 | 0 | |
| Lương Thị Dịu | 1.7 | 0 | |
| Nguyễn Văn Sáng | 2.5 | 0 | |
| đặng thị nhàn | 210.4 | 0 | |
| nguyễn thị hằng nga | 45.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thuyết | 4.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thi Sĩ | 0.2 | 0 | |
| nong minh hieu | 2.8 | 0 | |
| Vũ Thị Tân | 1.9 | 0 | |
| Trương Thị Anh Thơ | 37 | 0 | |
| La Hoai Thanh | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Nguyệt | 0.3 | 0 | |
| Trần Thị Danh | 18.9 | 2 | |
| Nguyễn Thị Hồng Chung | 0.1 | 0 | |
| Đào Thị Băng | 6 | 3.5 | |
| Bùi VaN Bảo | 0.6 | 0 | |
| Trần Phương Thảo | 2.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thảo | 0.1 | 0 | |
| Lê Văn Công | 7.3 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Thanh Thuý | 28.3 | 4.5 | |
| Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thuận | 17.6 | 0 | |
| Lại Quang Lâm | 19.2 | 4.5 | |
| Nguyễn Trần Vinh | 3.3 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hà | 0.2 | 0 | |
| Lo Van Doan | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị An Xuyên | 2.9 | 0 | |
| Nguyễn Trần Bảo | 0 | 0 | |
| Đào Anh Dũng | 9.3 | 5.5 | |
| Nguyễn Thị Huyền | 15.8 | 8 | |
| DUong Thi Loan | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Hữu Chính | 6.7 | 0 | |
| Nông Thị Diệu | 3.3 | 3.5 | |
| Trần Vân Anh | 9.3 | 0 | |
| Ngọc Thọ | 5.2 | 0 | |
| Lê Thị Hiền | 4 | 3.5 | |
| Thị Tran Ben Sung | 3 | 0 | |
| Lam Hoang Minh | 2.3 | 0 | |
| Lò Thị Thuận | 5.4 | 0 | |
| Đinh Văn Quy | 32 | 6.5 | |
| Ngô Sĩ Tuấn | 3.5 | 0 | |
| Mai Văn Sơn | 5.2 | 0 | |
| trần khởi my | 0 | 0 | |
| Đặng Vân Anh | 2.2 | 0 | |
| Bich Van | 16.3 | 0 | |
| Nguyển Thị Uyên Phương | 3.3 | 0 | |
| Đỗ Tuyết Anh | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thu | 9.9 | 4.5 | |
| Vũ Thị Quỳnh | 4.8 | 0 | |
| Nguyễn Ngoc Hùng | 16.1 | 0 | |
| Lê Ngân Thanh | 14.5 | 0 | |
| Bùi Thị Thủy | 0.2 | 0 | |
| Nguyªn thÞ Nhù | 0 | 0 | |
| Lê Diệu Linh | 9.3 | 0 | |
| Trần Đại Nghĩa | 5.6 | 3.5 | |
| Trầnthị Lệ Xuân | 48.9 | 6.5 | |
| Doãn Thị Oanh | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Ánh Tuyết | 4.4 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mai | 8.7 | 0 | |
| Ngô Thị Loan | 2.8 | 0 | |
| Nguyễn Bá Vương Quan | 20.2 | 4.5 | |
| Nguyễn Hoàng Hiệp | 0 | 0 | |
| Tạ Thị Nguyệt Ánh | 4.8 | 0 | |
| Đỗ Thị Thu Hường | 6 | 0 | |
| Huỳnh Bá Hiếu | 3.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Lệ | 2.3 | 0 | |
| Phạm Ngọc Diễm | 0.1 | 0 | |
| Đinh Thị Trang | 5.8 | 0 | |
| Nguyễn Anh Tân | 8.1 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hường | 10.1 | 2 | |
| Hứa Thị Luyện | 4.2 | 0 | |
| nguyễn hồng sơn | 131.3 | 0 | |
| Phan Thi Anh Tuyet | 1.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Bích Lệ | 10.7 | 0 | |
| Trần Thị Diễm Mi | 14.4 | 2 | |
| nhu thi hong nhung | 0.2 | 0 | |
| Hồng Hạnh | 1.2 | 0 | |
| nguyễn văn thưởng | 0.1 | 0 | |
| Lê Thị Xuân Lan | 9.6 | 0 | |
| Nguyên Thị Tuyết Nhung | 8.4 | 0 | |
| Hồ Thị Thuỷ | 11.3 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Sơn | 4.2 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hưng | 2.4 | 0 | |
| Nguyễn Văn Sang | 9.3 | 4.5 | |
| Ngô Tần Tài | 13 | 4.5 | |
| Nguyễn Văn Cảnh | 17.1 | 0 | |
| Phạm Thị Hằng | 2.3 | 0 | |
| Lâm Văn Bằng | 4.1 | 0 | |
| Lê Thị Thúy Việt | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Huệ | 0.4 | 0 | |
| Thái Hoàng Mai Anh | 14.8 | 8 | |
| Lê Trúc Phương | 14.6 | 10 | |
| Nguyễn Thị Yến | 0.1 | 0 | |
| Mẹ Nhím | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thúy Quỳnh | 180 | 0 | |
| Hoàng Thị Phượng | 0 | 0 | |
| vũ thị trang | 1.8 | 0 | |
| Lê Thị Thanh Trúc | 7.6 | 0 | |
| Lưu Phương Tú | 0 | 0 | |
| Trương Thị Thùy Trang | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Huệ | 0 | 0 | |
| Nguyễn Hoàng Tuấn Khải | 0 | 0 | |
| phạm thị nga | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Hưng | 0.5 | 0 | |
| nguyễn thu hồng | 0.5 | 0 | |
| Huỳnh Hữu Lý | 0 | 0 | |
| Nguyễn Việt Đoàn | 0 | 0 | |
| Đỗ Anh Thư | 0 | 0 | |
| bùi tiến dũng | 0 | 0 | |
| Vũ Anh Tuân | 0 | 0 | |
| phạm bá long | 27.1 | 0 | |
| Trương Xuân Tùng | 0.1 | 0 | |
| Nong Xuan Truong | 0 | 0 | |
| tô thị thu hà | 4.5 | 0 | |
| Trần Minh Tâm | 0.1 | 0 | |
| Nguyễn Thu Thuỷ | 0.1 | 0 | |
| bo cong anh | 5.2 | 0 | |
| Lan Anh | 22.4 | 2 | |
| Nguyễn Bá Hồng | 0 | 0 | |
| Nguyễn Minh Dện | 12.3 | 4.5 | |
| Lê Thị Là | 0 | 0 | |
| Trịnh Thị Hải | 0.2 | 0 | |
| Nguyễn Thành Danh | 0 | 0 | |
| Ngô Thị Thanh Viện | 1.5 | 0 | |
| Thàng Thị Hồng Xinh | 0.1 | 0 | |
| Hoàng Thị Giang | 0.6 | 0 | |
| Nguyễn Bảo Uyên | 0 | 0 | |
| Võ Thị Hà | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Thảo | 9.8 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thảo Trang | 3.3 | 0 | |
| Vàng Thị Bằng | 1.6 | 0 | |
| Nguyễn Thị Minh Lý | 0 | 0 | |
| Lê Thị ThanhThảo | 0 | 0 | |
| Nguyễn Thị Thúy | 3.5 | 3.5 | |
| Nguyễn Thị Thu | 1.3 | 0 | |
| Nguyễn Bùi Điềm | 0 | 0 | |
| Tạ Xuân Lộc | 122.9 | 0 | |
| Lê Thị Thanh Tâm | 6.4 | 0 | |
| Đỗ Quyên | 12.9 | 3.5 | |
| Nễn Ơng | 2.7 | 0 | |
| phạm thị Mỹ Lan | 79.7 | 0 | |
| nguyễn thị bích nhuần | 22 | 2 | |
| Lê Thái Trung | 13.4 | 8 | |
| Hoàng Thị Thu | 1 | 0 | |
| phan le yen | 4.2 | 0 | |
| Đặng Thị Hoài | 1.4 | 0 | |
| nguyên thị thủy | 0.9 | 0 | |
| La Thị Phương Thúy | 0 | 0 | |
| Đỗ Thị Thu Hà | 0.1 | 0 | |
| tô thi thu hà | 6 | 0 | |
| Huỳnh Thị Lệ Hương | 1.5 | 0 | |
| Nguyễn Thanh Hiền | 0.3 | 0 | |
| Lê Thị Thanh Thủy | 0.2 | 0 | |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục | Số người học | Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
|
|---|---|---|---|---|
| Adobe_Presenter_Quiz | 200 | 1872.3 | 5 | |
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓


Các ý kiến mới nhất