Tổ 2 - ấp 2 -Thân Thanh.xls

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Thân Thị Thanh
Ngày gửi: 18h:55' 25-04-2014
Dung lượng: 11.3 MB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Thân Thị Thanh
Ngày gửi: 18h:55' 25-04-2014
Dung lượng: 11.3 MB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
2008 Sử dụng mẫu này để thống kê số liệu 15-46 tuổi và sử dụng cho giáo viên nhập liệu các tổ theo địa bàn được phân công
Số thứ tự Số đ.tra gốc Số danh bộ "Họ và tên
(đối tượng sinh cùng một năm)" Nữ "Ngày, tháng sinh" "Năm
sinh" "Chỗ ở
(ghi cụ thể)" Dân tộc "Họ và tên cha mẹ
(hoặc người đỡ đầu)" 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 "Ghi chú
Tên thường goi, bị tàn tật gí (mù câm điếc, bại liệt, thần kinh), diện tạm trú,thời gian chuyển đi, đến, chết, thay đổi chổ ở trong xã" Địa bàn học sinh học "Bỏ học
(Ghi lớp bỏ học giữa chừng)" NĂM BỎ HỌC NĂM TN TH NĂM TN THCS NĂM TN THPT
S Tổ Ấp 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027
5 tuổi 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29
1 1400 Lê Thị Kim Ngân X 01/01 1954 2 2 Kinh Lê Thị Kim Ngân 4 1963-1964 01/01/1954
2 1400 Lê Thanh Phải 01/01 1988 2 2 Kinh Lê Thị Kim Ngân 1998-1999 2002-2003 2005-2006 01/01/1988
3 1400 Uông Thị Hoài Thương X 01/01 1996 2 2 Kinh Lê Thị Kim Ngân 10 2011-2012 2006-2007 2010-2011 01/01/1996
4 1401 Lưu Xuân Loan 01/01 1968 2 2 Kinh Lưu Xuân Loan 7 1980-1981 1978-1979 01/01/1968
5 1401 Trương Thị Liên X 01/01 1979 2 2 Kinh Lưu Xuân Loan 7 1987-1988 1985-1986 01/01/1979
6 1401 Lưu Xuân Thái 01/01 1994 2 2 Kinh Lưu Xuân Loan 2004-2005 2008-2009 2012-2013 01/01/1994
7 1401 Lưu Xuân Thảo 01/01 2000 2 2 Kinh Lưu Xuân Loan 8a3 2010-2011 01/01/2000
8 1402 Hòang Văn Đức 01/01 1980 2 2 Kinh Hòang Văn Đức 6 1991-1992 1990-1991 01/01/1980
9 1402 Âu Thị Nga X 01/01 1983 2 2 Kin
Số thứ tự Số đ.tra gốc Số danh bộ "Họ và tên
(đối tượng sinh cùng một năm)" Nữ "Ngày, tháng sinh" "Năm
sinh" "Chỗ ở
(ghi cụ thể)" Dân tộc "Họ và tên cha mẹ
(hoặc người đỡ đầu)" 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 "Ghi chú
Tên thường goi, bị tàn tật gí (mù câm điếc, bại liệt, thần kinh), diện tạm trú,thời gian chuyển đi, đến, chết, thay đổi chổ ở trong xã" Địa bàn học sinh học "Bỏ học
(Ghi lớp bỏ học giữa chừng)" NĂM BỎ HỌC NĂM TN TH NĂM TN THCS NĂM TN THPT
S Tổ Ấp 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027
5 tuổi 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29
1 1400 Lê Thị Kim Ngân X 01/01 1954 2 2 Kinh Lê Thị Kim Ngân 4 1963-1964 01/01/1954
2 1400 Lê Thanh Phải 01/01 1988 2 2 Kinh Lê Thị Kim Ngân 1998-1999 2002-2003 2005-2006 01/01/1988
3 1400 Uông Thị Hoài Thương X 01/01 1996 2 2 Kinh Lê Thị Kim Ngân 10 2011-2012 2006-2007 2010-2011 01/01/1996
4 1401 Lưu Xuân Loan 01/01 1968 2 2 Kinh Lưu Xuân Loan 7 1980-1981 1978-1979 01/01/1968
5 1401 Trương Thị Liên X 01/01 1979 2 2 Kinh Lưu Xuân Loan 7 1987-1988 1985-1986 01/01/1979
6 1401 Lưu Xuân Thái 01/01 1994 2 2 Kinh Lưu Xuân Loan 2004-2005 2008-2009 2012-2013 01/01/1994
7 1401 Lưu Xuân Thảo 01/01 2000 2 2 Kinh Lưu Xuân Loan 8a3 2010-2011 01/01/2000
8 1402 Hòang Văn Đức 01/01 1980 2 2 Kinh Hòang Văn Đức 6 1991-1992 1990-1991 01/01/1980
9 1402 Âu Thị Nga X 01/01 1983 2 2 Kin
 









Các ý kiến mới nhất