Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

PCCMHKII_201-52016_Lan 2

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đàng Năng Nhanh
Ngày gửi: 07h:51' 13-01-2016
Dung lượng: 684.5 KB
Số lượt tải: 8
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GDĐT NINH PHƯỚC BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY VÀ CÔNG TÁC KIÊM NHIỆM
TRƯỜNG THCS LÊ QUÝ ĐÔN CHUYÊN MÔN
Thời điểm áp dụng: Từ ngày 18/01/2016 đến hết HK2 Số tiết chuẩn:
Tổng số lớp: 34 Tổng số tiết/tuần/khối lớp: "25,7/6" "27,1/7" "27,9/8" "27,5/9" 19.00
Số giáo viên công tác: 68
Tổng số giáo viên biên chế: 65

Stt "Họ và tên cán bộ,
giáo viên" Chức vụ "Trình độ
đào tạo
chuyên môn" "Số tiết tiêu chuẩn
/tuần" "Công tác
kiêm nhiệm" Phân công giảng dạy Số tiết thực hiện/tuần "Số tiết thừa, thiếu/tháng" Ghi chú
Số tiết miễn giảm Số tiết dạy theo TKB Tổng số tiết Thừa Thiếu
I CÁN BỘ QUẢN LÝ
1 Đàng Tấn Giảng HT ĐHSP GDCD 19 GDCD 9/8 17.00 1.00 18.00 1.00
2 Trương Thanh Trúc PHT CĐSP Sinh-Hóa 19 Sinh 9/1 15.00 2.00 17.00 2.00
3 Văn Thanh Lâm PHT ĐHSP Lý 19 TC Lý 8/128 15.00 3.00 18.00 1.00
Tổng cộng I: 2 57 47.00 6.00 53.00 0.00 4.00
II TỔ CHUYÊN MÔN
A Tổ TOÁN
1 Văn Hữu Phước TTCM ĐHSP Toán 19 Toán 9/123; TC Toán 9/12 3.00 14.00 17.00 2.00
2 Vạn Ninh TPCM ĐHSP Toán 19 "Toán 9/45, 7/12; TC Toán 9/4" 17.00 17.00 2.00
3 Đàng Giáo Trúc ĐHSP Toán 19 Toán 6/1256; TC Toán 9/3 17.00 17.00 2.00
4 Khưu Lê Khắc Lễ CĐSP Toán 19 Toán 8/1234; TC Toán 7/78 18.00 18.00 1.00
5 Đàng Hoàng Triều ĐHSP Toán 19 CN 8/5 Toán 8/568; TC Toán 7/9 4.50 13.00 17.50 1.50
6 Thành Thị Hồng Vân ĐHSP Toán 19 CN 6/9 Toán 6/789; TC Toán 9/8 4.50 13.00 17.50 1.50
7 Thuận Thị Thúy Vân ĐHSP Toán 19 "Toán 7/6789, TC Toán 9/56" 18.00 18.00 1.00
8 Nguyễn Thị Thu Hà ĐHSP Toán 19 CN 7/3 "Toán 7/345, TC Toán 7/3" 4.50 13.00 17.50 1.50
9 Nguyễn Thị Kim Anh ĐHSP Toán 19 CN 9/7 Toán 9/678; TC Toán 9/7 4.50 13.00 17.50 1.50
10 Đàng Xuân Bảnh ĐHSP Toán 19 "Toán 6/34, 8/7; TC Toán 7/12456" 17.00 17.00 2.00
Tổng cộng A: 9 190 21.00 153.00 174.00 0.00 16.00
B Tổ LÝ-CÔNG NGHỆ
1 Quảng Đại Tân TTCM ĐHSP GDCD 19 TKHĐ "Lý 9/12, 8/5678, 7/12; TC Lý 8/67" 5.00 12.00 17.00 2.00
2 Lưu Tích Lụt TPCM CĐSP Lý-KT 19 "Lý 6/456789, 7/3456789; CN 9/5678" 17.00 17.00 2.00
3 Trần Duy Thanh CĐSP Lý-KT 19 CN 9/3 "Lý 9/345, 6/123; CN 9/1234" 4.50 13.00 17.50 1.50
4 Trượng Thị Hồng Lạc CĐSP Hóa-Lý 19 CN 9/6 "Lý 9/678, 8/1234; TC Lý 8/345" 4.50 13.00 17.50 1.50
5 Lưu Quang Trường ĐH KTNN 19 "CN 6/189, 7/123456" 18.00 18.00 1.00
6 Phan Thị Diệu ĐHSP Lý 19 CN 8/1 "CN 8/12678, 6/4567" 4.50 13.00 17.50 1.50
7 Phú Thị Kim Sơn CĐSP KTNN 19 CN 8/3 "CN 6/23, 7/789, 8/345" 4.50 13.00 17.50 1.50 HĐ
Tổng cộng B: 8 133 23.00 99.00 122.00 0.00 11.00
C Tổ SINH HÓA
1 Nguyễn Thị Minh Hoàng TTCM CĐSP Sinh-Hóa 19 Hóa 9/7; TC Hóa 9/7; Sinh 6/12678 3.00 13.00 16.00 3.00
2 Trượng Thành Thúy TPCM ĐHSP Hóa 19 "Sinh 6/345, 8/123458" 18.00 18.00 1.00
3 Đổng Hận ĐHSP Hóa 19 CN 9/1 "Hóa 9/13, 8/45; TC Hóa 9/123, 8/45" 4.50 13.00 17.50 1.50
4 Vạn Thị Kim Loan ĐHSP Hóa 19 CN 9/8 "Hóa 9/258, 8/23; TC Hóa 9/58, 8/23" 4.50 14.00 18.50 0.50
5 Dương Bá Sinh Huynh ĐHSP Sinh 19 "Sinh 7/123456, 9/23, 8/7" 18.00 18.00 1.00
6 Trượng Vạn Hồng Lĩnh ĐHSP Sinh 19 "Sinh 7/789, 9/45678, 8/6" 18.00 18.00 1.00
7 Trương Tuấn Thanh ĐH Hóa học 19 GT "Hóa 9/46, 8/1678; TC Hóa 9/46, 8/1678" 18.00 18.00 1.00
8
Tổng cộng C: 6 133 12.00 112.00 124.00 0.00 9.00
D Tổ NGỮ VĂN
1 Trượng Văn Sinh TTCM CĐSP Ngữ Văn 19 "Văn 9/56, 6/7" 3.00 14.00 17.00 2.00
2 Ngư Văn Rạng TPCM ĐHSP Ngữ Văn 19 "Văn 9/78, 7/4; TC Văn 6/145" 17.00 17.00 2.00
3 Dương Duy Dũng CTCĐ ĐHSP Ngữ Văn 19 "Văn 9/12, TC Văn 6/67" 4.00 12.00 16.00 3.00
4 Nguyễn Thị Thu Huyền ĐHSP Ngữ Văn 19 CN 9/4 Văn 9/34; TC Văn 6/89 4.50 12.00 16.50 2.50
5 Quảng Thị Thanh Tranh ĐHSP Ngữ Văn 19 CN 6/2 Văn 6/123 4.50 12.00 16.50 2.50
6 Võ Thị Hồng Vân ĐHSP Ngữ Văn 19 CN 6/4 Văn 6/456 4.50 12.00 16.50 2.50
7 Hán Hồng Thủy ĐH Ngữ Văn 19 CN 7/6 "Văn 6/89, 7/6" 4.50 12.00 16.50 2.50
8 Quảng Lưu Tường Vy ĐHSP Ngữ Văn 19 Văn 7/5789; HN 9/4 16.25 16.25 2.75
9 Trương Thị Hồng Hạnh CĐSP Ngữ Văn 19 CN 7/1 Văn 7/123 4.50 12.00 16.50 2.50
10 Trượng Thị Kim Tuyến ĐHSP Ngữ Văn 19 Văn 8/1234; TC Văn 6/3 17.00 17.00 2.00 HĐ
11 Thuận Thắm ĐHSP Ngữ Văn 19 GT Văn 8/5678; TC Văn 6/2 17.00 17.00 2.00
Tổng cộng D: 11 209 29.50 153.25 182.75 0.00 26.25
E Tô SỬ-ĐỊA-GDCD
1 Nại Thành Ẩn TTCM ĐHSP Địa 19 "Địa 9/678, 8/23456; HN 9/6" 3.00 13.25 16.25 2.75
2 Năng Xuân Hùng TPCM ĐHSP Sử 19 TTND "Sử 9/23, 7/12345; HN 9/2" 2.00 14.25 16.25 2.75
3 Nguyễn Thị Kim Sang CĐSP CD-Sử 19 CN 7/9 "GDCD 8/12, 7/56789, 6/789; TC Sử 7/12" 4.50 12.00 16.50 2.50
4 Đàng Thị Kim Huệ CĐSP Lý-Địa 19 CN 6/7 "Địa 9/12345, 6/789, 8/18" 4.50
 
Gửi ý kiến