PCCMHKII_201-52016_Lan 2

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đàng Năng Nhanh
Ngày gửi: 07h:51' 13-01-2016
Dung lượng: 684.5 KB
Số lượt tải: 8
Nguồn:
Người gửi: Đàng Năng Nhanh
Ngày gửi: 07h:51' 13-01-2016
Dung lượng: 684.5 KB
Số lượt tải: 8
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GDĐT NINH PHƯỚC BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY VÀ CÔNG TÁC KIÊM NHIỆM
TRƯỜNG THCS LÊ QUÝ ĐÔN CHUYÊN MÔN
Thời điểm áp dụng: Từ ngày 18/01/2016 đến hết HK2 Số tiết chuẩn:
Tổng số lớp: 34 Tổng số tiết/tuần/khối lớp: "25,7/6" "27,1/7" "27,9/8" "27,5/9" 19.00
Số giáo viên công tác: 68
Tổng số giáo viên biên chế: 65
Stt "Họ và tên cán bộ,
giáo viên" Chức vụ "Trình độ
đào tạo
chuyên môn" "Số tiết tiêu chuẩn
/tuần" "Công tác
kiêm nhiệm" Phân công giảng dạy Số tiết thực hiện/tuần "Số tiết thừa, thiếu/tháng" Ghi chú
Số tiết miễn giảm Số tiết dạy theo TKB Tổng số tiết Thừa Thiếu
I CÁN BỘ QUẢN LÝ
1 Đàng Tấn Giảng HT ĐHSP GDCD 19 GDCD 9/8 17.00 1.00 18.00 1.00
2 Trương Thanh Trúc PHT CĐSP Sinh-Hóa 19 Sinh 9/1 15.00 2.00 17.00 2.00
3 Văn Thanh Lâm PHT ĐHSP Lý 19 TC Lý 8/128 15.00 3.00 18.00 1.00
Tổng cộng I: 2 57 47.00 6.00 53.00 0.00 4.00
II TỔ CHUYÊN MÔN
A Tổ TOÁN
1 Văn Hữu Phước TTCM ĐHSP Toán 19 Toán 9/123; TC Toán 9/12 3.00 14.00 17.00 2.00
2 Vạn Ninh TPCM ĐHSP Toán 19 "Toán 9/45, 7/12; TC Toán 9/4" 17.00 17.00 2.00
3 Đàng Giáo Trúc ĐHSP Toán 19 Toán 6/1256; TC Toán 9/3 17.00 17.00 2.00
4 Khưu Lê Khắc Lễ CĐSP Toán 19 Toán 8/1234; TC Toán 7/78 18.00 18.00 1.00
5 Đàng Hoàng Triều ĐHSP Toán 19 CN 8/5 Toán 8/568; TC Toán 7/9 4.50 13.00 17.50 1.50
6 Thành Thị Hồng Vân ĐHSP Toán 19 CN 6/9 Toán 6/789; TC Toán 9/8 4.50 13.00 17.50 1.50
7 Thuận Thị Thúy Vân ĐHSP Toán 19 "Toán 7/6789, TC Toán 9/56" 18.00 18.00 1.00
8 Nguyễn Thị Thu Hà ĐHSP Toán 19 CN 7/3 "Toán 7/345, TC Toán 7/3" 4.50 13.00 17.50 1.50
9 Nguyễn Thị Kim Anh ĐHSP Toán 19 CN 9/7 Toán 9/678; TC Toán 9/7 4.50 13.00 17.50 1.50
10 Đàng Xuân Bảnh ĐHSP Toán 19 "Toán 6/34, 8/7; TC Toán 7/12456" 17.00 17.00 2.00
Tổng cộng A: 9 190 21.00 153.00 174.00 0.00 16.00
B Tổ LÝ-CÔNG NGHỆ
1 Quảng Đại Tân TTCM ĐHSP GDCD 19 TKHĐ "Lý 9/12, 8/5678, 7/12; TC Lý 8/67" 5.00 12.00 17.00 2.00
2 Lưu Tích Lụt TPCM CĐSP Lý-KT 19 "Lý 6/456789, 7/3456789; CN 9/5678" 17.00 17.00 2.00
3 Trần Duy Thanh CĐSP Lý-KT 19 CN 9/3 "Lý 9/345, 6/123; CN 9/1234" 4.50 13.00 17.50 1.50
4 Trượng Thị Hồng Lạc CĐSP Hóa-Lý 19 CN 9/6 "Lý 9/678, 8/1234; TC Lý 8/345" 4.50 13.00 17.50 1.50
5 Lưu Quang Trường ĐH KTNN 19 "CN 6/189, 7/123456" 18.00 18.00 1.00
6 Phan Thị Diệu ĐHSP Lý 19 CN 8/1 "CN 8/12678, 6/4567" 4.50 13.00 17.50 1.50
7 Phú Thị Kim Sơn CĐSP KTNN 19 CN 8/3 "CN 6/23, 7/789, 8/345" 4.50 13.00 17.50 1.50 HĐ
Tổng cộng B: 8 133 23.00 99.00 122.00 0.00 11.00
C Tổ SINH HÓA
1 Nguyễn Thị Minh Hoàng TTCM CĐSP Sinh-Hóa 19 Hóa 9/7; TC Hóa 9/7; Sinh 6/12678 3.00 13.00 16.00 3.00
2 Trượng Thành Thúy TPCM ĐHSP Hóa 19 "Sinh 6/345, 8/123458" 18.00 18.00 1.00
3 Đổng Hận ĐHSP Hóa 19 CN 9/1 "Hóa 9/13, 8/45; TC Hóa 9/123, 8/45" 4.50 13.00 17.50 1.50
4 Vạn Thị Kim Loan ĐHSP Hóa 19 CN 9/8 "Hóa 9/258, 8/23; TC Hóa 9/58, 8/23" 4.50 14.00 18.50 0.50
5 Dương Bá Sinh Huynh ĐHSP Sinh 19 "Sinh 7/123456, 9/23, 8/7" 18.00 18.00 1.00
6 Trượng Vạn Hồng Lĩnh ĐHSP Sinh 19 "Sinh 7/789, 9/45678, 8/6" 18.00 18.00 1.00
7 Trương Tuấn Thanh ĐH Hóa học 19 GT "Hóa 9/46, 8/1678; TC Hóa 9/46, 8/1678" 18.00 18.00 1.00
8
Tổng cộng C: 6 133 12.00 112.00 124.00 0.00 9.00
D Tổ NGỮ VĂN
1 Trượng Văn Sinh TTCM CĐSP Ngữ Văn 19 "Văn 9/56, 6/7" 3.00 14.00 17.00 2.00
2 Ngư Văn Rạng TPCM ĐHSP Ngữ Văn 19 "Văn 9/78, 7/4; TC Văn 6/145" 17.00 17.00 2.00
3 Dương Duy Dũng CTCĐ ĐHSP Ngữ Văn 19 "Văn 9/12, TC Văn 6/67" 4.00 12.00 16.00 3.00
4 Nguyễn Thị Thu Huyền ĐHSP Ngữ Văn 19 CN 9/4 Văn 9/34; TC Văn 6/89 4.50 12.00 16.50 2.50
5 Quảng Thị Thanh Tranh ĐHSP Ngữ Văn 19 CN 6/2 Văn 6/123 4.50 12.00 16.50 2.50
6 Võ Thị Hồng Vân ĐHSP Ngữ Văn 19 CN 6/4 Văn 6/456 4.50 12.00 16.50 2.50
7 Hán Hồng Thủy ĐH Ngữ Văn 19 CN 7/6 "Văn 6/89, 7/6" 4.50 12.00 16.50 2.50
8 Quảng Lưu Tường Vy ĐHSP Ngữ Văn 19 Văn 7/5789; HN 9/4 16.25 16.25 2.75
9 Trương Thị Hồng Hạnh CĐSP Ngữ Văn 19 CN 7/1 Văn 7/123 4.50 12.00 16.50 2.50
10 Trượng Thị Kim Tuyến ĐHSP Ngữ Văn 19 Văn 8/1234; TC Văn 6/3 17.00 17.00 2.00 HĐ
11 Thuận Thắm ĐHSP Ngữ Văn 19 GT Văn 8/5678; TC Văn 6/2 17.00 17.00 2.00
Tổng cộng D: 11 209 29.50 153.25 182.75 0.00 26.25
E Tô SỬ-ĐỊA-GDCD
1 Nại Thành Ẩn TTCM ĐHSP Địa 19 "Địa 9/678, 8/23456; HN 9/6" 3.00 13.25 16.25 2.75
2 Năng Xuân Hùng TPCM ĐHSP Sử 19 TTND "Sử 9/23, 7/12345; HN 9/2" 2.00 14.25 16.25 2.75
3 Nguyễn Thị Kim Sang CĐSP CD-Sử 19 CN 7/9 "GDCD 8/12, 7/56789, 6/789; TC Sử 7/12" 4.50 12.00 16.50 2.50
4 Đàng Thị Kim Huệ CĐSP Lý-Địa 19 CN 6/7 "Địa 9/12345, 6/789, 8/18" 4.50
TRƯỜNG THCS LÊ QUÝ ĐÔN CHUYÊN MÔN
Thời điểm áp dụng: Từ ngày 18/01/2016 đến hết HK2 Số tiết chuẩn:
Tổng số lớp: 34 Tổng số tiết/tuần/khối lớp: "25,7/6" "27,1/7" "27,9/8" "27,5/9" 19.00
Số giáo viên công tác: 68
Tổng số giáo viên biên chế: 65
Stt "Họ và tên cán bộ,
giáo viên" Chức vụ "Trình độ
đào tạo
chuyên môn" "Số tiết tiêu chuẩn
/tuần" "Công tác
kiêm nhiệm" Phân công giảng dạy Số tiết thực hiện/tuần "Số tiết thừa, thiếu/tháng" Ghi chú
Số tiết miễn giảm Số tiết dạy theo TKB Tổng số tiết Thừa Thiếu
I CÁN BỘ QUẢN LÝ
1 Đàng Tấn Giảng HT ĐHSP GDCD 19 GDCD 9/8 17.00 1.00 18.00 1.00
2 Trương Thanh Trúc PHT CĐSP Sinh-Hóa 19 Sinh 9/1 15.00 2.00 17.00 2.00
3 Văn Thanh Lâm PHT ĐHSP Lý 19 TC Lý 8/128 15.00 3.00 18.00 1.00
Tổng cộng I: 2 57 47.00 6.00 53.00 0.00 4.00
II TỔ CHUYÊN MÔN
A Tổ TOÁN
1 Văn Hữu Phước TTCM ĐHSP Toán 19 Toán 9/123; TC Toán 9/12 3.00 14.00 17.00 2.00
2 Vạn Ninh TPCM ĐHSP Toán 19 "Toán 9/45, 7/12; TC Toán 9/4" 17.00 17.00 2.00
3 Đàng Giáo Trúc ĐHSP Toán 19 Toán 6/1256; TC Toán 9/3 17.00 17.00 2.00
4 Khưu Lê Khắc Lễ CĐSP Toán 19 Toán 8/1234; TC Toán 7/78 18.00 18.00 1.00
5 Đàng Hoàng Triều ĐHSP Toán 19 CN 8/5 Toán 8/568; TC Toán 7/9 4.50 13.00 17.50 1.50
6 Thành Thị Hồng Vân ĐHSP Toán 19 CN 6/9 Toán 6/789; TC Toán 9/8 4.50 13.00 17.50 1.50
7 Thuận Thị Thúy Vân ĐHSP Toán 19 "Toán 7/6789, TC Toán 9/56" 18.00 18.00 1.00
8 Nguyễn Thị Thu Hà ĐHSP Toán 19 CN 7/3 "Toán 7/345, TC Toán 7/3" 4.50 13.00 17.50 1.50
9 Nguyễn Thị Kim Anh ĐHSP Toán 19 CN 9/7 Toán 9/678; TC Toán 9/7 4.50 13.00 17.50 1.50
10 Đàng Xuân Bảnh ĐHSP Toán 19 "Toán 6/34, 8/7; TC Toán 7/12456" 17.00 17.00 2.00
Tổng cộng A: 9 190 21.00 153.00 174.00 0.00 16.00
B Tổ LÝ-CÔNG NGHỆ
1 Quảng Đại Tân TTCM ĐHSP GDCD 19 TKHĐ "Lý 9/12, 8/5678, 7/12; TC Lý 8/67" 5.00 12.00 17.00 2.00
2 Lưu Tích Lụt TPCM CĐSP Lý-KT 19 "Lý 6/456789, 7/3456789; CN 9/5678" 17.00 17.00 2.00
3 Trần Duy Thanh CĐSP Lý-KT 19 CN 9/3 "Lý 9/345, 6/123; CN 9/1234" 4.50 13.00 17.50 1.50
4 Trượng Thị Hồng Lạc CĐSP Hóa-Lý 19 CN 9/6 "Lý 9/678, 8/1234; TC Lý 8/345" 4.50 13.00 17.50 1.50
5 Lưu Quang Trường ĐH KTNN 19 "CN 6/189, 7/123456" 18.00 18.00 1.00
6 Phan Thị Diệu ĐHSP Lý 19 CN 8/1 "CN 8/12678, 6/4567" 4.50 13.00 17.50 1.50
7 Phú Thị Kim Sơn CĐSP KTNN 19 CN 8/3 "CN 6/23, 7/789, 8/345" 4.50 13.00 17.50 1.50 HĐ
Tổng cộng B: 8 133 23.00 99.00 122.00 0.00 11.00
C Tổ SINH HÓA
1 Nguyễn Thị Minh Hoàng TTCM CĐSP Sinh-Hóa 19 Hóa 9/7; TC Hóa 9/7; Sinh 6/12678 3.00 13.00 16.00 3.00
2 Trượng Thành Thúy TPCM ĐHSP Hóa 19 "Sinh 6/345, 8/123458" 18.00 18.00 1.00
3 Đổng Hận ĐHSP Hóa 19 CN 9/1 "Hóa 9/13, 8/45; TC Hóa 9/123, 8/45" 4.50 13.00 17.50 1.50
4 Vạn Thị Kim Loan ĐHSP Hóa 19 CN 9/8 "Hóa 9/258, 8/23; TC Hóa 9/58, 8/23" 4.50 14.00 18.50 0.50
5 Dương Bá Sinh Huynh ĐHSP Sinh 19 "Sinh 7/123456, 9/23, 8/7" 18.00 18.00 1.00
6 Trượng Vạn Hồng Lĩnh ĐHSP Sinh 19 "Sinh 7/789, 9/45678, 8/6" 18.00 18.00 1.00
7 Trương Tuấn Thanh ĐH Hóa học 19 GT "Hóa 9/46, 8/1678; TC Hóa 9/46, 8/1678" 18.00 18.00 1.00
8
Tổng cộng C: 6 133 12.00 112.00 124.00 0.00 9.00
D Tổ NGỮ VĂN
1 Trượng Văn Sinh TTCM CĐSP Ngữ Văn 19 "Văn 9/56, 6/7" 3.00 14.00 17.00 2.00
2 Ngư Văn Rạng TPCM ĐHSP Ngữ Văn 19 "Văn 9/78, 7/4; TC Văn 6/145" 17.00 17.00 2.00
3 Dương Duy Dũng CTCĐ ĐHSP Ngữ Văn 19 "Văn 9/12, TC Văn 6/67" 4.00 12.00 16.00 3.00
4 Nguyễn Thị Thu Huyền ĐHSP Ngữ Văn 19 CN 9/4 Văn 9/34; TC Văn 6/89 4.50 12.00 16.50 2.50
5 Quảng Thị Thanh Tranh ĐHSP Ngữ Văn 19 CN 6/2 Văn 6/123 4.50 12.00 16.50 2.50
6 Võ Thị Hồng Vân ĐHSP Ngữ Văn 19 CN 6/4 Văn 6/456 4.50 12.00 16.50 2.50
7 Hán Hồng Thủy ĐH Ngữ Văn 19 CN 7/6 "Văn 6/89, 7/6" 4.50 12.00 16.50 2.50
8 Quảng Lưu Tường Vy ĐHSP Ngữ Văn 19 Văn 7/5789; HN 9/4 16.25 16.25 2.75
9 Trương Thị Hồng Hạnh CĐSP Ngữ Văn 19 CN 7/1 Văn 7/123 4.50 12.00 16.50 2.50
10 Trượng Thị Kim Tuyến ĐHSP Ngữ Văn 19 Văn 8/1234; TC Văn 6/3 17.00 17.00 2.00 HĐ
11 Thuận Thắm ĐHSP Ngữ Văn 19 GT Văn 8/5678; TC Văn 6/2 17.00 17.00 2.00
Tổng cộng D: 11 209 29.50 153.25 182.75 0.00 26.25
E Tô SỬ-ĐỊA-GDCD
1 Nại Thành Ẩn TTCM ĐHSP Địa 19 "Địa 9/678, 8/23456; HN 9/6" 3.00 13.25 16.25 2.75
2 Năng Xuân Hùng TPCM ĐHSP Sử 19 TTND "Sử 9/23, 7/12345; HN 9/2" 2.00 14.25 16.25 2.75
3 Nguyễn Thị Kim Sang CĐSP CD-Sử 19 CN 7/9 "GDCD 8/12, 7/56789, 6/789; TC Sử 7/12" 4.50 12.00 16.50 2.50
4 Đàng Thị Kim Huệ CĐSP Lý-Địa 19 CN 6/7 "Địa 9/12345, 6/789, 8/18" 4.50
 









Các ý kiến mới nhất