Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Giáo án

ôn tập kỳ 2 anh 6 thí điểm

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quốc Dương
Ngày gửi: 18h:40' 13-04-2016
Dung lượng: 68.2 KB
Số lượt tải: 2312
Số lượt thích: 1 người (Hoàng Thị Lý)
ÔN TẬP ANH 6 HỌC KỲ 2- SÁCH THÍ ĐIÊM
PART 1: PRONUNCIATION
1. A. iron B. rock C. right D. ring
2. A. cow B. how C. now D. low
3. A. what B. walk C. water D. wall
4. A. decided B. washed C. needed D. invited
5. A. looks B. keeps C. wants D. hears
6. A. leave B. break C. repeat D. peaceful
7. A. photo B. going C. brother D. home
8. A. writes B. makes C. takes D. drives
9. A. guest B. gathering C. generous D. great
10. A. earth B. them C. than D. feather
11. A. show B. shine C. share D. feather
12.A. gather B. anything C. father D. brother
13A. fast B. glass C. apple D. answer
14. A. class
B. answer
C.fat
D. fast

15. A. great
B. teacher
C. stream
D. meat

16. A. dear
B. wear
C. nearby
D. appear

17. A. washes
B. passes
C. lakes
D. couches

18. A. smile
B. time
C. kite
D. miss

19. A. polluted B. prepared C. recycled D. watered
20. A. finger B. lip C. light D. thin
21. A bean B. pea C. meat D. heavy
22. A. desert B. meter C. tent D. never
23. A. dozen B. box C. bottle D. body
24. A. capital B. country C. city D. vacation
25. A. destination B. basketball C. never D. menu
26. A. breakfast B. seat C. eat D. teach
27. A. usually B. fly C. thirsty D. hungry
28.
A.
nice
B.
confident
 C.
like
D.

kind

29.
A.
foot
B.
book
C.
look
D.

food

30.
A.
creative
B.
think
C.
big
D.

idea

31.
A.
finger
B.
leg
C.
neck
D.

elbow

32.
A.
writes
B.
makes
C.
takes
D.

drives

33.
A.
request
B.
project
C.
neck
D.

exciting

34
A.
Thursday
B.
thanks
C.
these
D.

birthday

35.
A.

teen
B.
see
C.
coffee
D.
street

36.
A.

ideal
B.
cinema
C.
exciting
D.
difficult

37.
A.

arrive
B.
quickly
C.
historic
D.
city

38.
A.

opposite
B.
those
C.
expensive
D.
noisy

39.
A.

film
B.
city
C.
nice
D.
police

40.
A.

cheap
B.
sleepy
C.
near
D.
peaceful

41.
A.

big
B.
wide
C.
quiet
D.
exciting

42.
A.

heavy
B.
sea
C.
team
D.
street

43.
A.
house
B.
shout
C.
ought
D.
mouse

44.
A.
noise
B.
soil
C.
boil
D.
doing

45.
A.
could
B.
should
C.
would
D.
our

46.
A.
told
B.
so
C.
now
D.
go

47.
A.
noisy
B.
sound
C.
house
D.
lesson

48
 
Gửi ý kiến