Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Giáo án

ôn luyện tiếng anh lớp 3

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Anh Duy
Ngày gửi: 08h:40' 07-12-2008
Dung lượng: 47.5 KB
Số lượt tải: 188
Số lượt thích: 0 người
PRACTICE ( ÔN LUYỆN )

CHƯƠNG TRÌNH HỌC KÌ I/
A.Vocabulary (Từ vựng):
*VERB(Động từ): *ADJECTIVE (Tính từ): *NOUN (Danh từ)
_ read a book: đọc sách _ tired: mệt _ student: học sinh
_ swim: bơi _ hungry: đói _ chair: cái ghế
_ watch televison (TV):xem TV _ sick: ốm _ desk: bàn (có hộc)
_ do a puzzle: chơi xếp hình _ cold # hot: nóng # lạnh _ table: bàn (không có hộc)
_ jog: nhảy _ tall # short: cao # thấp _ window: cửa sổ
_ run: chạy _ big # little: to # nhỏ _ door: cửa ra vào
_ sleep: ngủ _ round # square: tròn # vuông _ school: lớp học
_ fly: bay _ red : đỏ _ class: lớp
_ fly a kite: thả diều _ white # black: đen # trắng _ teacher: giáo viên
_ open # close: mở # đóng _ fat # thin : mập # ốm _ nurse: y tá
_ eat # drink: ăn # uống _ yellow: màu vàng _ farmer: nông dân
_ jump rope: nhảy dây _ pink : màu hồng _ police : cảnh sát
_ buy: mua _ blue: xanh da trời _ shopkeeper: chủ tiệm
_ come in # go out: đi vào # đi ra _ green: xanh lá cây _ driver :người lái xe
_ sit down # stand up: ngồi # đứng _ bad: xấu, tồi tệ _ bag: cái cặp
_ sing: hát _sad: buồn _ bed: cái giường
_ pour :rót _ like: thích _ bag : túi xách
_ want: muốn _ rainy :trời mưa
_ love: yêu _ snowy :trời tuyết
_ hate:ghét _ cloudy: trời nhiều mây
_ windy: trời gió
_ sunny: trời nắng
_flower: bông hoa
Notes: Một số từ còn thiếu nên hãy cố gắng tìm những từ mới trong nhiều ví dụ phần sau
B.Grammer (Ngữ pháp):
I / Đại từ nhân xưng Đại từ sở hữu Động từ TOBE
I My am
You Your are
He His is
She Her is
They Their are
We Our are
Is Its is
Examples(Ví dụ): + A: What’s his name?( Tên của anh ấy là gì)
B: His name is Hung( Anh ấy là Hùng)
+ They are her friends (Họ là bạn của cô ấy)
*Chú ý: -Số ít thì không thêm s ở cuối danh từ( pencil, tree, bird,…...)
-Còn số nhiều thì phải thêm s ở cuối danh từ( pencils, trees, birds,……)
-Một số từ không đếm được thì không thêm s vào từ cuối ( water(1), money(2)….)
Vocabulary: (1) water: nước (2)money: tiền

II / Trong tiếng Anh cũng như Tiếng Việt, có 3 loại câu thường gặp:
1.Câu khẳng định:
Examples: I like dogs.(Tôi thích con chó)
She hates spiders.(Cô ấy ghét loài nhện)
Notes: Ngôi thứ hai số ít (như: he, she, it) khi đi với các từ như:hate,love, like, want……
thì phải thêm s vào cuối những từ đó.
2
 
Gửi ý kiến