Tìm kiếm Giáo án
ôn luyện tiếng anh lớp 3

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Anh Duy
Ngày gửi: 08h:40' 07-12-2008
Dung lượng: 47.5 KB
Số lượt tải: 188
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Anh Duy
Ngày gửi: 08h:40' 07-12-2008
Dung lượng: 47.5 KB
Số lượt tải: 188
Số lượt thích:
0 người
PRACTICE ( ÔN LUYỆN )
CHƯƠNG TRÌNH HỌC KÌ I/
A.Vocabulary (Từ vựng):
*VERB(Động từ): *ADJECTIVE (Tính từ): *NOUN (Danh từ)
_ read a book: đọc sách _ tired: mệt _ student: học sinh
_ swim: bơi _ hungry: đói _ chair: cái ghế
_ watch televison (TV):xem TV _ sick: ốm _ desk: bàn (có hộc)
_ do a puzzle: chơi xếp hình _ cold # hot: nóng # lạnh _ table: bàn (không có hộc)
_ jog: nhảy _ tall # short: cao # thấp _ window: cửa sổ
_ run: chạy _ big # little: to # nhỏ _ door: cửa ra vào
_ sleep: ngủ _ round # square: tròn # vuông _ school: lớp học
_ fly: bay _ red : đỏ _ class: lớp
_ fly a kite: thả diều _ white # black: đen # trắng _ teacher: giáo viên
_ open # close: mở # đóng _ fat # thin : mập # ốm _ nurse: y tá
_ eat # drink: ăn # uống _ yellow: màu vàng _ farmer: nông dân
_ jump rope: nhảy dây _ pink : màu hồng _ police : cảnh sát
_ buy: mua _ blue: xanh da trời _ shopkeeper: chủ tiệm
_ come in # go out: đi vào # đi ra _ green: xanh lá cây _ driver :người lái xe
_ sit down # stand up: ngồi # đứng _ bad: xấu, tồi tệ _ bag: cái cặp
_ sing: hát _sad: buồn _ bed: cái giường
_ pour :rót _ like: thích _ bag : túi xách
_ want: muốn _ rainy :trời mưa
_ love: yêu _ snowy :trời tuyết
_ hate:ghét _ cloudy: trời nhiều mây
_ windy: trời gió
_ sunny: trời nắng
_flower: bông hoa
Notes: Một số từ còn thiếu nên hãy cố gắng tìm những từ mới trong nhiều ví dụ phần sau
B.Grammer (Ngữ pháp):
I / Đại từ nhân xưng Đại từ sở hữu Động từ TOBE
I My am
You Your are
He His is
She Her is
They Their are
We Our are
Is Its is
Examples(Ví dụ): + A: What’s his name?( Tên của anh ấy là gì)
B: His name is Hung( Anh ấy là Hùng)
+ They are her friends (Họ là bạn của cô ấy)
*Chú ý: -Số ít thì không thêm s ở cuối danh từ( pencil, tree, bird,…...)
-Còn số nhiều thì phải thêm s ở cuối danh từ( pencils, trees, birds,……)
-Một số từ không đếm được thì không thêm s vào từ cuối ( water(1), money(2)….)
Vocabulary: (1) water: nước (2)money: tiền
II / Trong tiếng Anh cũng như Tiếng Việt, có 3 loại câu thường gặp:
1.Câu khẳng định:
Examples: I like dogs.(Tôi thích con chó)
She hates spiders.(Cô ấy ghét loài nhện)
Notes: Ngôi thứ hai số ít (như: he, she, it) khi đi với các từ như:hate,love, like, want……
thì phải thêm s vào cuối những từ đó.
2
CHƯƠNG TRÌNH HỌC KÌ I/
A.Vocabulary (Từ vựng):
*VERB(Động từ): *ADJECTIVE (Tính từ): *NOUN (Danh từ)
_ read a book: đọc sách _ tired: mệt _ student: học sinh
_ swim: bơi _ hungry: đói _ chair: cái ghế
_ watch televison (TV):xem TV _ sick: ốm _ desk: bàn (có hộc)
_ do a puzzle: chơi xếp hình _ cold # hot: nóng # lạnh _ table: bàn (không có hộc)
_ jog: nhảy _ tall # short: cao # thấp _ window: cửa sổ
_ run: chạy _ big # little: to # nhỏ _ door: cửa ra vào
_ sleep: ngủ _ round # square: tròn # vuông _ school: lớp học
_ fly: bay _ red : đỏ _ class: lớp
_ fly a kite: thả diều _ white # black: đen # trắng _ teacher: giáo viên
_ open # close: mở # đóng _ fat # thin : mập # ốm _ nurse: y tá
_ eat # drink: ăn # uống _ yellow: màu vàng _ farmer: nông dân
_ jump rope: nhảy dây _ pink : màu hồng _ police : cảnh sát
_ buy: mua _ blue: xanh da trời _ shopkeeper: chủ tiệm
_ come in # go out: đi vào # đi ra _ green: xanh lá cây _ driver :người lái xe
_ sit down # stand up: ngồi # đứng _ bad: xấu, tồi tệ _ bag: cái cặp
_ sing: hát _sad: buồn _ bed: cái giường
_ pour :rót _ like: thích _ bag : túi xách
_ want: muốn _ rainy :trời mưa
_ love: yêu _ snowy :trời tuyết
_ hate:ghét _ cloudy: trời nhiều mây
_ windy: trời gió
_ sunny: trời nắng
_flower: bông hoa
Notes: Một số từ còn thiếu nên hãy cố gắng tìm những từ mới trong nhiều ví dụ phần sau
B.Grammer (Ngữ pháp):
I / Đại từ nhân xưng Đại từ sở hữu Động từ TOBE
I My am
You Your are
He His is
She Her is
They Their are
We Our are
Is Its is
Examples(Ví dụ): + A: What’s his name?( Tên của anh ấy là gì)
B: His name is Hung( Anh ấy là Hùng)
+ They are her friends (Họ là bạn của cô ấy)
*Chú ý: -Số ít thì không thêm s ở cuối danh từ( pencil, tree, bird,…...)
-Còn số nhiều thì phải thêm s ở cuối danh từ( pencils, trees, birds,……)
-Một số từ không đếm được thì không thêm s vào từ cuối ( water(1), money(2)….)
Vocabulary: (1) water: nước (2)money: tiền
II / Trong tiếng Anh cũng như Tiếng Việt, có 3 loại câu thường gặp:
1.Câu khẳng định:
Examples: I like dogs.(Tôi thích con chó)
She hates spiders.(Cô ấy ghét loài nhện)
Notes: Ngôi thứ hai số ít (như: he, she, it) khi đi với các từ như:hate,love, like, want……
thì phải thêm s vào cuối những từ đó.
2
 









Các ý kiến mới nhất