Mẫu sổ chủ nhiệm cấp THCS

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Mai Bá Lộc
Ngày gửi: 20h:35' 03-08-2008
Dung lượng: 385.5 KB
Số lượt tải: 86
Nguồn:
Người gửi: Mai Bá Lộc
Ngày gửi: 20h:35' 03-08-2008
Dung lượng: 385.5 KB
Số lượt tải: 86
Số lượt thích:
0 người
Phòng Giáo Dục - Đào Tạo Cái Bè
Trường THCS Tân Hưng
SỔ CHỦ NHIỆM
Lớp 9/ 2
GVCN: Mai Bá Lộc
Năm học: 2008 - 2009
PHẦN 1
THỐNG KÊ CHUNG
NỘI QUI HỌC SINH
ĐIỀU 1:
ĐIỀU 2:
THỐNG KÊ SỐ LIỆU
(((
PHÂN LOẠI
9/ 08
10/ 08
11/ 08
12/ 08
01/ 09
02/ 09
3/ 09
4/ 09
5/ 09
Sĩ số
Con TB
Con LS
Lưu ban
Hệ B
HS nhỏ tuổi
HS nghèo
ĐỘ TUỔI:
1993
1994
1995
1996
CÁC XA:Õ
Tân Hưng
Tân Thanh
An Thái Trung
SƠ ĐỒ TỔ CHỨC LỚP
DANH SÁCH GIÁO VIÊN BỘ MÔN
(((
STT
HỌ VÀ TÊN GIÁO VIÊN
MÔN
SỐ TIẾT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
VĂN
SỬ
ĐỊA
GDCD
ANH
TOÁN
LÝ
HÓA
SINH
CÔNG NGHỆ
THỂ DỤC
NHẠC
HỌA
TIN HỌC
DANH SÁCH HỌC SINH BỘ MÔN
(((
STT
HỌ VÀ TÊN GIÁO VIÊN
MÔN
SỐ TIẾT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
VĂN
SỬ
ĐỊA
GDCD
ANH
TOÁN
LÝ
HÓA
SINH
CÔNG NGHỆ
THỂ DỤC
NHẠC
HỌA
TIN HỌC
THỜI KHÓA BIỂU
Áp dụng từ ngày 11 tháng 8 năm 2008
Tiết
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
1
2
3
4
5
Áp dụng từ ngày . . . tháng . . . năm 200. . .
Tiết
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
1
2
3
4
5
Áùp dụng từ ngày . . . tháng . . . năm 200. . .
Tiết
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
1
2
3
4
5
Áp dụng từ ngày . . . tháng . . . năm 200. . .
Tiết
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
1
2
3
4
5
Áùp dụng từ ngày . . . tháng . . . năm 200. . .
Tiết
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
1
2
3
4
5
SƠ ĐỒ LỚP
(
CHẤT LƯỢNG HỌC TẬP
(((
HAI MẶT
GIÁO DỤC
Tốt ( Giỏi)
Khá
Trung bình
Yếu
Kém
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
Năm
Trước
HL
HK
HK 1
HL
HK
HK 2
HL
HK
Cả
năm
HL
HK
CHẤT LƯỢNG 3 MÔN: Văn - Toán - Anh
(((
GIAI
ĐOẠN
VĂN
TOÁN
ANH
DƯỚI TB
TRÊN TB
DƯỚI TB
TRÊN TB
DƯỚI TB
TRÊN TB
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
ĐẦU NĂM
GIỮA HK 1
GIỮA HK 2
SƠ YẾU LÝ LỊCH
Stt
Họ và tên HS
Nữ
Ngày sinh
Nơi sinh
Chỗ ở
Số ĐT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
SƠ YẾU LÝ LỊCH
Stt
Họ và tên HS
Họ tên cha/ NN
Họ tên mẹ/ NN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
DANH SÁCH CHI HỘI PHỤ HUYNH HỌC SINH
(((
STT
HỌ VÀ TÊN PHỤ HUYNH
CHỨC VỤ
PHỤ HUYNH EM
1
2
3
4
5
NỘI DUNG HỌP PHHS
LẦN 1
Thời gian:
Địa điểm:
Thành phần tham dự:
Nội dung:
1/ GVCN báo cáo:
2/ Ýù kiến của phụ huynh:
Biên bản kết thúc lúc . . . giờ. . . ngày . . . tháng . . . năm 200. . .
KIỂM DIỆN CÁC LẦN HỌP PHHS
STT
HỌ VÀ TÊN HS
PHỤ HUYNH KÝ TÊN
Lần 1
Lần 2
Lần 3
Lần 4
1
2
3
4
5
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
DANH SÁCH HỌC SINH ĐÓNG CÁC KHOẢN
STT
HỌ VÀ TÊN HS
CÁC KHOẢN ĐÓNG TIỀN
HỌC PHÍ
XÂY DỰNG
QUỸ
. . . . . . . . .
1
2
3
4
5
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
GIÁO ÁN LAO ĐỘNG
Lần 1- công việc:
Lần 2 - công việc:
KIỂM DIỆN CÁC LẦN LAO ĐỘNG
Stt
Họ và tên HS
Lần 1
Lần 2
Lần 3
Lần 4
1
2
3
4
5
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
PHẦN 2
KẾ HOẠCH CHỦ NHIỆM
KẾ HOẠCH NĂM HỌC
SƠ LƯỢC TÌNH HÌNH LỚP
Thuận lợi:
Khó khăn:
KẾ HOẠCH NĂM HỌC
1. Hạnh kiểm:
2. Học tập:
3. Lao động:
4. Chủ nhiệm:
5. Sinh hoạt tập thể:
BIỂU ĐIỂM THI ĐUA
KẾ HOẠCH CHỐNG LƯU BAN , BỎ HỌC
1. Danh sách học sinh yếu, kém
Stt
Họ và tên học sinh
Cá biệt
Yếu, kém
Khó khăn
. . . . .
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
2. Biện pháp thực hiện
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 9:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 10:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 11:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 12:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 1:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 2:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 3:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 4:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 5:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
PHẦN 3
KIỂM TRA HỒ SƠ
KIỂM TRA HỒ SƠ
STT
HỌ TÊN HS
KS
HB
BẰNG TN
HK
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
Trường THCS Tân Hưng
SỔ CHỦ NHIỆM
Lớp 9/ 2
GVCN: Mai Bá Lộc
Năm học: 2008 - 2009
PHẦN 1
THỐNG KÊ CHUNG
NỘI QUI HỌC SINH
ĐIỀU 1:
ĐIỀU 2:
THỐNG KÊ SỐ LIỆU
(((
PHÂN LOẠI
9/ 08
10/ 08
11/ 08
12/ 08
01/ 09
02/ 09
3/ 09
4/ 09
5/ 09
Sĩ số
Con TB
Con LS
Lưu ban
Hệ B
HS nhỏ tuổi
HS nghèo
ĐỘ TUỔI:
1993
1994
1995
1996
CÁC XA:Õ
Tân Hưng
Tân Thanh
An Thái Trung
SƠ ĐỒ TỔ CHỨC LỚP
DANH SÁCH GIÁO VIÊN BỘ MÔN
(((
STT
HỌ VÀ TÊN GIÁO VIÊN
MÔN
SỐ TIẾT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
VĂN
SỬ
ĐỊA
GDCD
ANH
TOÁN
LÝ
HÓA
SINH
CÔNG NGHỆ
THỂ DỤC
NHẠC
HỌA
TIN HỌC
DANH SÁCH HỌC SINH BỘ MÔN
(((
STT
HỌ VÀ TÊN GIÁO VIÊN
MÔN
SỐ TIẾT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
VĂN
SỬ
ĐỊA
GDCD
ANH
TOÁN
LÝ
HÓA
SINH
CÔNG NGHỆ
THỂ DỤC
NHẠC
HỌA
TIN HỌC
THỜI KHÓA BIỂU
Áp dụng từ ngày 11 tháng 8 năm 2008
Tiết
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
1
2
3
4
5
Áp dụng từ ngày . . . tháng . . . năm 200. . .
Tiết
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
1
2
3
4
5
Áùp dụng từ ngày . . . tháng . . . năm 200. . .
Tiết
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
1
2
3
4
5
Áp dụng từ ngày . . . tháng . . . năm 200. . .
Tiết
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
1
2
3
4
5
Áùp dụng từ ngày . . . tháng . . . năm 200. . .
Tiết
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
1
2
3
4
5
SƠ ĐỒ LỚP
(
CHẤT LƯỢNG HỌC TẬP
(((
HAI MẶT
GIÁO DỤC
Tốt ( Giỏi)
Khá
Trung bình
Yếu
Kém
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
Năm
Trước
HL
HK
HK 1
HL
HK
HK 2
HL
HK
Cả
năm
HL
HK
CHẤT LƯỢNG 3 MÔN: Văn - Toán - Anh
(((
GIAI
ĐOẠN
VĂN
TOÁN
ANH
DƯỚI TB
TRÊN TB
DƯỚI TB
TRÊN TB
DƯỚI TB
TRÊN TB
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
SL
TL%
ĐẦU NĂM
GIỮA HK 1
GIỮA HK 2
SƠ YẾU LÝ LỊCH
Stt
Họ và tên HS
Nữ
Ngày sinh
Nơi sinh
Chỗ ở
Số ĐT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
SƠ YẾU LÝ LỊCH
Stt
Họ và tên HS
Họ tên cha/ NN
Họ tên mẹ/ NN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
DANH SÁCH CHI HỘI PHỤ HUYNH HỌC SINH
(((
STT
HỌ VÀ TÊN PHỤ HUYNH
CHỨC VỤ
PHỤ HUYNH EM
1
2
3
4
5
NỘI DUNG HỌP PHHS
LẦN 1
Thời gian:
Địa điểm:
Thành phần tham dự:
Nội dung:
1/ GVCN báo cáo:
2/ Ýù kiến của phụ huynh:
Biên bản kết thúc lúc . . . giờ. . . ngày . . . tháng . . . năm 200. . .
KIỂM DIỆN CÁC LẦN HỌP PHHS
STT
HỌ VÀ TÊN HS
PHỤ HUYNH KÝ TÊN
Lần 1
Lần 2
Lần 3
Lần 4
1
2
3
4
5
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
DANH SÁCH HỌC SINH ĐÓNG CÁC KHOẢN
STT
HỌ VÀ TÊN HS
CÁC KHOẢN ĐÓNG TIỀN
HỌC PHÍ
XÂY DỰNG
QUỸ
. . . . . . . . .
1
2
3
4
5
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
GIÁO ÁN LAO ĐỘNG
Lần 1- công việc:
Lần 2 - công việc:
KIỂM DIỆN CÁC LẦN LAO ĐỘNG
Stt
Họ và tên HS
Lần 1
Lần 2
Lần 3
Lần 4
1
2
3
4
5
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
PHẦN 2
KẾ HOẠCH CHỦ NHIỆM
KẾ HOẠCH NĂM HỌC
SƠ LƯỢC TÌNH HÌNH LỚP
Thuận lợi:
Khó khăn:
KẾ HOẠCH NĂM HỌC
1. Hạnh kiểm:
2. Học tập:
3. Lao động:
4. Chủ nhiệm:
5. Sinh hoạt tập thể:
BIỂU ĐIỂM THI ĐUA
KẾ HOẠCH CHỐNG LƯU BAN , BỎ HỌC
1. Danh sách học sinh yếu, kém
Stt
Họ và tên học sinh
Cá biệt
Yếu, kém
Khó khăn
. . . . .
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
2. Biện pháp thực hiện
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 9:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 10:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 11:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 12:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 1:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 2:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 3:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 4:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
KẾ HOẠCH THÁNG, TUẦN
Chủ điểm Tháng 5:
Tuần
Nội dung thực hiện
Biện pháp thực hiện
1
2
3
4
PHẦN 3
KIỂM TRA HỒ SƠ
KIỂM TRA HỒ SƠ
STT
HỌ TÊN HS
KS
HB
BẰNG TN
HK
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
 








Các ý kiến mới nhất