Unit 2. Making arrangements

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hoa
Ngày gửi: 22h:28' 05-09-2015
Dung lượng: 246.0 KB
Số lượt tải: 114
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hoa
Ngày gửi: 22h:28' 05-09-2015
Dung lượng: 246.0 KB
Số lượt tải: 114
Số lượt thích:
0 người
UNIT 2: MAKING ARRANGEMENTS (Sắp xếp)
* New words (mới
1. Agree to sth /(’gri:/ (v) : đồng ý, bằng lòng với cái gì.
Ex: I agree to your decision.
(Tôi đồng ý quyết định của bạn)
(( Disagree (v) : không đồng ý, không tán thành
* Agree with sth (v) : phù hợp với
Ex: The climate doesn’t agree with my health.
(Khí hậu không hợp với sức khoẻ của tôi.)
* Agree with SO about/ on sth : đồng ý với ai đó về điều gì
Ex: We agree with them about their engagement.
(Chúng tôi đồng ý với việc đính hôn của bọn họ)
→ Agreement /(’gri:m(nt/ (n) : sự tán thành, sự đồng ý.
2. Junior high school / [`dʒu:njə] (n) : trường trung học cơ sở (cấp II)
Senior high school (n) : trường trung học phổ thông (cấp III)
3. Arrange / ə`reindʒ / (v) : sắp xếp, sắp đặt
Ex: He arrange a date with her next Monday.
(Anh ta sắp xếp một cuộc hẹn với cô ấy vào thứ hai tới)
→ Arrangement (n) : sự sắp xếp, sự sắp đặt
Ex: I’ll make arrangements for your accommodation.
(Tôi sẽ thu xếp chỗ ở cho anh)
4. Assist SO in/ with sth (v) : giúp đỡ, cộng tác với ai trong việc gì.
Ex: I assist him in his experiments.
(Tôi giúp đỡ anh ấy trong những cuộc thí nghiệm)
→ Assistant (n) : phụ tá, trợ lí, người bán hàng
Ex: She has been an assistant manager for 2 years.
(Cô ấy đã làm trợ lý giám đốc được hai năm nay)
5. Come over (v) : đến, ghé qua
Ex: He came over to give me the present last night.
(Anh ấy ghé qua đưa cho tôi món quà tối hôm qua)
* to come up with sth (exp) : nghĩ ra, nảy ra (1 câu trả lời, 1 giải pháp, …)
Ex: She came up with a new idea for improving products.
(Cô ấy nảy ra sáng kiến giúp cải tiến sản phẩm.)
6. Commercial (adj) : thuộc về thương mại, buôn bán
Ex: He has been doing commercial activities for 10 years.
(Anh ấy đã làm những hoạt động thương mại được 10 năm nay)
→ Commerce (n) : sự thương mại, buôn bán
7. Conduct (v) : thực hiện, tiến hành, chỉ đạo
Ex: Her work is to conduct meetings for her company
(Công việc của cô ấy là chỉ đạo những cuộc họp cho công ti)
8. Countless (adj) : vô số kể, không đếm được
Ex: Our country has a countless amount of resources.
(Đất nước chúng ta có nguồn tài nguyên vô tận)
(( Countable (adj) : có thể đếm được
9. Deaf (adj) : điếc
→ The deaf (n) : người điếc
* mute (adj) : câm
→ Deaf mute (n) : người vừa câm vừa điếc
Ex: We are trying to raise money for the deaf.
(Chúng tôi đang cố gắng quyên góp tiền cho người điếc)
10. Demonstrate (v) : chứng minh, giải thích, giới thiệu
Ex: The assistant demonstrated the operation of the machine to the customer.
(Người bán hàng giải thích cách vận hành chiếc máy cho khách hàng)
Ex: The assistant demonstrating the washing machine to customer.
(Người bán hàng đang trình bày cách vận hành máy giặt cho khách hàng)
→ Demonstration (n) : sự chứng minh, sự giải thích, sự giới thiệu
→ Demonstrable (adj) : có thể chứng minh
→ Demonstrative (adj) : thổ lộ tâm sự
11. Device (n) : thiết bị, máy móc, dụng cụ
Ex: They are introducing a new kind of electronic device on TV.
(Họ đang giới thiệu một loại thiết bị điện tử mới trên TV)
12. Directory (n) : danh bạ, mục lục
→ Telephone directory (n) : danh bạ điện thoại
Ex: I’m trying to find her phone number in the telephone directory.
(Tôi đang cố gắng tìm số điện thoại của cô ấy trong danh bạ điện thoại)
13. Pubilc (adj) : công cộng
→ Pubilc telephone (
* New words (mới
1. Agree to sth /(’gri:/ (v) : đồng ý, bằng lòng với cái gì.
Ex: I agree to your decision.
(Tôi đồng ý quyết định của bạn)
(( Disagree (v) : không đồng ý, không tán thành
* Agree with sth (v) : phù hợp với
Ex: The climate doesn’t agree with my health.
(Khí hậu không hợp với sức khoẻ của tôi.)
* Agree with SO about/ on sth : đồng ý với ai đó về điều gì
Ex: We agree with them about their engagement.
(Chúng tôi đồng ý với việc đính hôn của bọn họ)
→ Agreement /(’gri:m(nt/ (n) : sự tán thành, sự đồng ý.
2. Junior high school / [`dʒu:njə] (n) : trường trung học cơ sở (cấp II)
Senior high school (n) : trường trung học phổ thông (cấp III)
3. Arrange / ə`reindʒ / (v) : sắp xếp, sắp đặt
Ex: He arrange a date with her next Monday.
(Anh ta sắp xếp một cuộc hẹn với cô ấy vào thứ hai tới)
→ Arrangement (n) : sự sắp xếp, sự sắp đặt
Ex: I’ll make arrangements for your accommodation.
(Tôi sẽ thu xếp chỗ ở cho anh)
4. Assist SO in/ with sth (v) : giúp đỡ, cộng tác với ai trong việc gì.
Ex: I assist him in his experiments.
(Tôi giúp đỡ anh ấy trong những cuộc thí nghiệm)
→ Assistant (n) : phụ tá, trợ lí, người bán hàng
Ex: She has been an assistant manager for 2 years.
(Cô ấy đã làm trợ lý giám đốc được hai năm nay)
5. Come over (v) : đến, ghé qua
Ex: He came over to give me the present last night.
(Anh ấy ghé qua đưa cho tôi món quà tối hôm qua)
* to come up with sth (exp) : nghĩ ra, nảy ra (1 câu trả lời, 1 giải pháp, …)
Ex: She came up with a new idea for improving products.
(Cô ấy nảy ra sáng kiến giúp cải tiến sản phẩm.)
6. Commercial (adj) : thuộc về thương mại, buôn bán
Ex: He has been doing commercial activities for 10 years.
(Anh ấy đã làm những hoạt động thương mại được 10 năm nay)
→ Commerce (n) : sự thương mại, buôn bán
7. Conduct (v) : thực hiện, tiến hành, chỉ đạo
Ex: Her work is to conduct meetings for her company
(Công việc của cô ấy là chỉ đạo những cuộc họp cho công ti)
8. Countless (adj) : vô số kể, không đếm được
Ex: Our country has a countless amount of resources.
(Đất nước chúng ta có nguồn tài nguyên vô tận)
(( Countable (adj) : có thể đếm được
9. Deaf (adj) : điếc
→ The deaf (n) : người điếc
* mute (adj) : câm
→ Deaf mute (n) : người vừa câm vừa điếc
Ex: We are trying to raise money for the deaf.
(Chúng tôi đang cố gắng quyên góp tiền cho người điếc)
10. Demonstrate (v) : chứng minh, giải thích, giới thiệu
Ex: The assistant demonstrated the operation of the machine to the customer.
(Người bán hàng giải thích cách vận hành chiếc máy cho khách hàng)
Ex: The assistant demonstrating the washing machine to customer.
(Người bán hàng đang trình bày cách vận hành máy giặt cho khách hàng)
→ Demonstration (n) : sự chứng minh, sự giải thích, sự giới thiệu
→ Demonstrable (adj) : có thể chứng minh
→ Demonstrative (adj) : thổ lộ tâm sự
11. Device (n) : thiết bị, máy móc, dụng cụ
Ex: They are introducing a new kind of electronic device on TV.
(Họ đang giới thiệu một loại thiết bị điện tử mới trên TV)
12. Directory (n) : danh bạ, mục lục
→ Telephone directory (n) : danh bạ điện thoại
Ex: I’m trying to find her phone number in the telephone directory.
(Tôi đang cố gắng tìm số điện thoại của cô ấy trong danh bạ điện thoại)
13. Pubilc (adj) : công cộng
→ Pubilc telephone (









Các ý kiến mới nhất