Kết quả xếp giải HSG khối 9 năm học 2014-2015

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bùi Hà Thanh
Ngày gửi: 15h:23' 09-12-2014
Dung lượng: 3.2 MB
Số lượt tải: 19
Nguồn:
Người gửi: Bùi Hà Thanh
Ngày gửi: 15h:23' 09-12-2014
Dung lượng: 3.2 MB
Số lượt tải: 19
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT THANH OAI "KẾT QUẢ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI LỚP 9, VÒNG I"
Năm học 2014 - 2015
TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Môn Giáo viên dạy Trường THCS Điểm "Được
công nhận" "Đạt
giải" Vào vòng 2
1 Ngô Thị Phương Anh 12/05/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 19.00 x Nhì x
2 Lê Yến Nhi 25/06/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 19.00 x Nhì x
3 Nguyễn Ngọc Thu 10/04/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 19.00 x Nhì x
4 Đào Thị Ngọc Anh 09/09/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 13.00 x x
5 Nguyễn Quang Huy 26/07/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 10.30 x
6 Phạm Thu Thảo 19/09/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 6.50
7 Lê Thị Thuỳ Linh 28/09/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 4.25
8 Hoàng Như Huệ 06/11/2000 9A Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 13.50 x Ba x
9 Nguyễn Viết Tú 06/12/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 12.50 x x
10 Nguyễn Thị An 21/09/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.50 x x
11 Tào Nhật Ninh 01/02/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.50 x x
12 Tạ Anh Phương 26/11/2000 9A Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.00 x
13 Ngô Văn Quyền 19/05/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.00 x
14 Dương Long Vũ 13/08/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.00 x
15 Nguyễn Minh Ngọc 08/02/2000 9A GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 13.00 x x
16 Tào Thị Bích Ngọc 24/07/2000 9A GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 13.00 x x
17 Đỗ Thị Khánh Hạ 02/06/2000 9A GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 10.00 x
18 Nhữ Minh Quân 12/03/2000 9B GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 8.25
19 Tạ Thu Hương 07/02/2000 9B GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 5.75
20 Nhữ Trang Nhung 16/04/2000 9B GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 3.50
21 Tào Thị Ngọc Huyền 07/01/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 13.00 x
22 Nguyễn Thu Hằng 14/11/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 12.00 x
23 Nguyễn Thu Hằng 08/11/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 11.50 x
24 Lê Thị Hà Ly 01/01/2000 9A Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 11.50 x
25 Nhữ Thị Thu 08/09/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 10.50 x
26 Nguyễn Phương Mai 06/11/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 6.00
27 Bùi Đăng Quang 07/12/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 5.50
28 Nguyễn Ngọc Anh 13/12/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 11.50 x x
29 Phạm Thị Thu Trang 23/05/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 10.00 x
30 Lê Thảo Linh 19/03/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 9.00
31 Tạ Kiều Oanh 02/02/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 9.00
32 Đào Thị Hồng Vân 28/12/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 7.00
33 Lê Thu Ngân 26/10/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 6.50
34 Nguyễn Thuý Hồng 18/02/2000 9A Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 18.50 x Nhì x
35 Tào Hải Yến 08/03/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 16.00 x x
36 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 15/07/2000 9A Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 15.50 x x
37 Nguyễn Thị Phương 05/07/2000 9A Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 15.50 x x
38 Phạm Thanh Tâm 15/07/2000 9A Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 14.75 x x
39 Nguyễn Thu Giang 28/06/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 13.50 x
40 Phạm Thị Huệ 22/11/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 12.50 x
41 Lưu Bích Ngọc 31/12/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 12.25 x
42 Tạ Huyền Trang 15/11/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 12.00 x
43 Nhữ Thị Hồng Hạnh 18/05/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 10.50 x
44 Bùi Mai Thi 18/12/2000 9A Tiếng Anh Mai Ngọc Ánh Tam Hưng 14.20 x Ba x
45 Kiều Thị Tú Uyên 13/01/2000 9A Tiếng Anh Mai Ngọc Ánh Tam Hưng 13.00 x x
46 Nguyễn Ánh Vân 14/10/2000 9A Tiếng Anh Mai Ngọc Ánh Tam Hưng 12.50 x x
47 Phạm Thị Thu Trang 06/12/2000 9A Tiếng Anh Mai Ngọc Ánh Tam Hưng 10.00 x
48 Lê Đình Tú 16/10/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 15.00 x x
49 Lê Thanh Long 15/03/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 10.75 x
50 Nguyễn Văn Nam 25/10/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 10.75 x
51 Lê Huy Đạt 22/01/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 10.00 x
52 Lê Ngọc Khánh Huyền 15/12/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 8.50
53 Nguyễn Trọng Bách 18/10/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 7.00
54 Trần Như Quỳnh 14/07/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 16.00 x x
55 Bùi Minh Hồng 10/05/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 15.50 x
56 Nguyễn Tiến Quân 30/08/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 15.50 x
57 Nguyễn Ngọc Thắng 13/09/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 13.75 x
58 Bùi Kim Ngọc 28/12/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 13.00 x
59 Ngô Thanh Tùng 01/07/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 12.00 x
60 Nguyễn Thị Hào 10/03/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 11.50 x
61 Tạ Thuý Hằng 14/09/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 11.00 x
62 Kiều Phúc Lộc 21/11/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 8.50
Năm học 2014 - 2015
TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Môn Giáo viên dạy Trường THCS Điểm "Được
công nhận" "Đạt
giải" Vào vòng 2
1 Ngô Thị Phương Anh 12/05/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 19.00 x Nhì x
2 Lê Yến Nhi 25/06/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 19.00 x Nhì x
3 Nguyễn Ngọc Thu 10/04/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 19.00 x Nhì x
4 Đào Thị Ngọc Anh 09/09/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 13.00 x x
5 Nguyễn Quang Huy 26/07/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 10.30 x
6 Phạm Thu Thảo 19/09/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 6.50
7 Lê Thị Thuỳ Linh 28/09/2000 9A Hóa học Bùi Hà Thanh Tam Hưng 4.25
8 Hoàng Như Huệ 06/11/2000 9A Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 13.50 x Ba x
9 Nguyễn Viết Tú 06/12/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 12.50 x x
10 Nguyễn Thị An 21/09/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.50 x x
11 Tào Nhật Ninh 01/02/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.50 x x
12 Tạ Anh Phương 26/11/2000 9A Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.00 x
13 Ngô Văn Quyền 19/05/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.00 x
14 Dương Long Vũ 13/08/2000 9B Địa lý Phạm Thị Mừng Tam Hưng 10.00 x
15 Nguyễn Minh Ngọc 08/02/2000 9A GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 13.00 x x
16 Tào Thị Bích Ngọc 24/07/2000 9A GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 13.00 x x
17 Đỗ Thị Khánh Hạ 02/06/2000 9A GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 10.00 x
18 Nhữ Minh Quân 12/03/2000 9B GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 8.25
19 Tạ Thu Hương 07/02/2000 9B GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 5.75
20 Nhữ Trang Nhung 16/04/2000 9B GDCD Nguyễn Hữu Chuyên Tam Hưng 3.50
21 Tào Thị Ngọc Huyền 07/01/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 13.00 x
22 Nguyễn Thu Hằng 14/11/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 12.00 x
23 Nguyễn Thu Hằng 08/11/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 11.50 x
24 Lê Thị Hà Ly 01/01/2000 9A Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 11.50 x
25 Nhữ Thị Thu 08/09/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 10.50 x
26 Nguyễn Phương Mai 06/11/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 6.00
27 Bùi Đăng Quang 07/12/2000 9B Lịch sử Dương Thị Nguyệt Tam Hưng 5.50
28 Nguyễn Ngọc Anh 13/12/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 11.50 x x
29 Phạm Thị Thu Trang 23/05/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 10.00 x
30 Lê Thảo Linh 19/03/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 9.00
31 Tạ Kiều Oanh 02/02/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 9.00
32 Đào Thị Hồng Vân 28/12/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 7.00
33 Lê Thu Ngân 26/10/2000 9A Ngữ văn Phạm Thị Thuý Tam Hưng 6.50
34 Nguyễn Thuý Hồng 18/02/2000 9A Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 18.50 x Nhì x
35 Tào Hải Yến 08/03/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 16.00 x x
36 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 15/07/2000 9A Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 15.50 x x
37 Nguyễn Thị Phương 05/07/2000 9A Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 15.50 x x
38 Phạm Thanh Tâm 15/07/2000 9A Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 14.75 x x
39 Nguyễn Thu Giang 28/06/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 13.50 x
40 Phạm Thị Huệ 22/11/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 12.50 x
41 Lưu Bích Ngọc 31/12/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 12.25 x
42 Tạ Huyền Trang 15/11/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 12.00 x
43 Nhữ Thị Hồng Hạnh 18/05/2000 9B Sinh học Nguyễn Hiền - Lê Thuỷ Tam Hưng 10.50 x
44 Bùi Mai Thi 18/12/2000 9A Tiếng Anh Mai Ngọc Ánh Tam Hưng 14.20 x Ba x
45 Kiều Thị Tú Uyên 13/01/2000 9A Tiếng Anh Mai Ngọc Ánh Tam Hưng 13.00 x x
46 Nguyễn Ánh Vân 14/10/2000 9A Tiếng Anh Mai Ngọc Ánh Tam Hưng 12.50 x x
47 Phạm Thị Thu Trang 06/12/2000 9A Tiếng Anh Mai Ngọc Ánh Tam Hưng 10.00 x
48 Lê Đình Tú 16/10/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 15.00 x x
49 Lê Thanh Long 15/03/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 10.75 x
50 Nguyễn Văn Nam 25/10/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 10.75 x
51 Lê Huy Đạt 22/01/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 10.00 x
52 Lê Ngọc Khánh Huyền 15/12/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 8.50
53 Nguyễn Trọng Bách 18/10/2000 9A Toán Đặng Thị Quỳnh Tam Hưng 7.00
54 Trần Như Quỳnh 14/07/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 16.00 x x
55 Bùi Minh Hồng 10/05/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 15.50 x
56 Nguyễn Tiến Quân 30/08/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 15.50 x
57 Nguyễn Ngọc Thắng 13/09/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 13.75 x
58 Bùi Kim Ngọc 28/12/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 13.00 x
59 Ngô Thanh Tùng 01/07/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 12.00 x
60 Nguyễn Thị Hào 10/03/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 11.50 x
61 Tạ Thuý Hằng 14/09/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 11.00 x
62 Kiều Phúc Lộc 21/11/2000 9A Vật lý Nguyễn Thị Tường Tam Hưng 8.50
 








Các ý kiến mới nhất