Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Giáo án

Unit 1. Greetings

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Huyen Phan Thi
Ngày gửi: 06h:13' 26-05-2016
Dung lượng: 52.5 KB
Số lượt tải: 112
Số lượt thích: 1 người (Lê Mai Thanh)
Exercise
I. Odd one out
a. mother b. father c. teacher d. brother.
a. engineer b. sister c. nurse d. doctor.
a. table b. desk c. chair d. book.
a. lamp b. bench c. couch d. armchair
a. lamps b. couches c. books d. students
II. Hãy chọn từ có phần gạch dưới phát âm khác với các từ còn lại
a. table b. eraser c. lamp d. bookcase.
a. sister b. window c. living d. nine
a. family b. thirsty c. my d. many.
a. doors b. desks c. rulers d. erases
a. boards b. tables c. benches d. windows
III. Hãy chọn từ hoặc cum từ đúng nhất để hoàn thành câu
I am Nam. This is ……….. my family.
I b. my c. me d. we
That is my book. ________ are your books.
This b. That c. Those d. There
They are students. That is _______ school.
his b. her c. my d. their
He is ______ engineer.
a b. an c. these d. those
What _______ he do ?
are b. is c. do d. does
That ____ a ruler.
are b. is c. am d. none of them
Those _____ my books.
are b. is c. am d. none of them
There is a bench and there _____ chairs.
are b .is c. am d. none of them
How many students ____ there in your class?
are b. is c. am d. none of them
How old_____ she? She ‘s 12 years old.
are b. is c. am d. none of them
How _____ you?
are b. is c. am d. none of them
They ‘re_____.
bench b. table c. armchairs d. ruler
13.______’s that ? That’s my teacher.
a. Who b. What c. Where d. How
14. How ______desks are there in this class?
a. much b. many c. old d. are
15. Who____ this?
a. are b. is c. am d. none of them
16. There____ many stars in the sky.
a. are b. is c. am d. none of them
17.We meet ____ friends on these days
a. many b. much c are d. is
18. _______ is her brother?
a. Who b. How many c. there d. this
19.I live ___ Hanoi
a. in b.at c. on d. of
20. He_____ on Truong chinh street.
a. live b. lives c. at d. in
21. They ______ at 35 au co street.
a. live b. lives c. at d. in
III/ . Hãy chọn những từ hoặc những cụm từ sai
There is four rooms in his house.
A B C D
How many people there are in your family?
A B C D
3. They are at their living room.
A B C D
4. There are two hundreds tables in the room.
A B C
 
Gửi ý kiến