Tìm kiếm Giáo án
Giáo án tổng hợp

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:41' 17-06-2024
Dung lượng: 287.2 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:41' 17-06-2024
Dung lượng: 287.2 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
Unit 9
Getting started
1. (Nghe và đọc.)
a. (Đọc đoạn hội thoại lần nữa và tìm danh từ của tính từ "simple" và "flexible".)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Giáo viên: Chào mừng các em đến với câu lạc bộ tiếng Anh. Hôm nay, thầy cho các em chơi
trò đố vui để kiểm tra kiến thức của các em về tiếng Anh. Câu 1: Có phải tiếng Anh được nói
như ngôn ngữ đầu tiên bởi hầu hết mọi người trên thế giới.
Dương: Chắc chắc rồi ạ.
Giáo viên: Không đúng. Đó là tiếng Trung Quốc. Câu 2: Tiếng Anh có vốn từ vựng rộng nhất
đúng không?
Vy: Vâng ạ, với khoảng 500,000 từ và 300,000 thuật ngữ kỹ thuật.
Giáo viên: Chính xác. Đó là bởi vì việc mở rộng của tiếng Anh, tiếng Anh đã mượn từ vựng
từ nhiều nước khác.
Dương: Vâng, nếu không có quá nhiều từ sẽ dễ dàng hơn cho chúng ta thành thạo nó.
Giáo viên: Haha...nhưng sự đơn giản về cấu tạo từ đã làm cho tiếng Anh dễ học. Nhiều từ
tiếng Anh đã được đơn giản hóa nhiều thế kỷ qua. Bây giờ, câu 3: Em nào có thể nói cho thầy
biết một từ tiếng Anh có thể là danh từ, động từ và tính từ?
Mai: Em nghĩ từ "subject" có thể đóng vai trò như 1 danh từ, động từ và tính từ ạ.
Giáo viên: Xuất sắc. Trong tiếng Anh, cùng 1 từ có thể đóng nhiều vai trò khác nhau. Đó là
do sự linh hoạt của nó. Câu 4: Từ nào dài nhất trong tiếng Anh mà chỉ có 1 nguyên âm?
Dương: Là từ length hả thầy?
Vy: Không tớ nghĩ là strengths.
Giáo viên: Đúng rồi Vy. Cuối cùng, câu 5: em nào có thể kể cho thầy ít nhất 3 sự đa dạng của
tiếng Anh?
Mai: Anh Mỹ, Anh Úc, và à...Anh Ấn ạ.
Lời giải chi tiết:
1
simple (adj): đơn giản => simplicity (n): sự đơn giản
flexible (adj): linh hoạt => flexibility (n): sự linh hoạt
Bài 1 b(Chuyển các tính từ này thành danh từ. Em có thể sử dụng từ điển.)
Lời giải chi tiết:
Adjective (Tính từ)
Noun (Danh từ)
sad (buồn)
sadness (nỗi buồn)
dark (tối)
darkness (bóng tối)
stupid (ngu ngốc)
stupidity (sự ngu ngốc)
popular (phổ biến)
popularity (sự phổ biến)
happy (hạnh phúc)
happiness (niềm hạnh phúc)
punctual (đúng giờ)
punctuality (sự đúng giờ)
Bài 1 c(Đọc lại bài hội thoại và chọn các câu trả lời đúng.)
Lời giải chi tiết:
1. B
Which language is most spoken as a first language in the world? => B. Chinese
(Ngôn ngữ nào là tiếng mẹ đẻ của nhiều nước trên thế giới? - tiếng Trung Quốc)
2. C
English has about 800,000 words and technical terms.
(Tiếng Anh có khoảng 800,000 từ và thuật ngữ kĩ thuật.)
3. A
The simplicity of form makes English easy to learn.
(Sự đơn giản của công thức khiến cho tiếng Anh dễ để học.)
4. C
One of the reasons why the vocabulary of English is open is that it has borrowed many
words.
2
(Một trong những nguyên nhân tại sao từ vựng tiếng Anh được mở rộng là nó đã mượn nhiều
từ.)
5. B
Some English verbs are the same as their nouns or adjectives.
(Một vài động từ tiếng Anh giống danh từ hoặc tính từ của nó.)
Bài 2(Nối từ, cụm từ trong cột A với định nghĩa trong cột B.)
Lời giải chi tiết:
1 - c. first language – the language that you learn to speak from birth
(ngôn ngữ đầu tiếng - ngôn ngữ mà bạn học nói từ lúc sinh ra)
2 - e. second language – a language that you learn to speak well and that you use for work or at
school, but that is not the language you learned first at home
(ngôn ngữ thứ hai - ngôn ngữ bạn học nói thành thạo, bạn dùng trong công việc hoặc ở trường,
không phải học đầu tiên ở quê nhà)
3 - b. official language – this language is generally used in the government, public
administration, law and education system
(ngôn ngữ chính thức - ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trong hệ thống chính phủ, cơ quan pháp
luật và giáo dục)
4 - a. accent – a way of pronunciang the words of a language that shows which country or area
a person come from
(chất giọng - cách phát âm của các từ ngữ mà qua đó mọi người biết bạn đến từ đất nước và
vùng miền nào)
5 - d. dialect – a regional form of a language in which some words and grammar differ slightly
from the standard form of the same language
(từ địa phương - ngôn ngữ đặc trưng của một vùng miền và từ ngữ và ngữ pháp hơi khác so với
ngôn ngữ chuẩn)
Bài 3(Nối phần mở đầu của mỗi câu (1-6) với kết thúc của nó (a-f).)
Lời giải chi tiết:
1 - f. English is used as a first language in at least 75 countries around the world.
3
(Tiếng Anh được sử dụng như tiếng mẹ để tại ít nhất 75 quốc gia trên thế giới.)
2 - c. The British Council estimates that about 375 millions people speak English regularly as
a second language.
(Hội đồng Anh ước tính rắng có khoảng 375 triệu người nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai.)
3 - a. At present, over a billion people are learning English worldwide.
(Hiện tại hơn 1 tỷ người đang học tiếng Anh trên khắp thế giới.)
4 - b. Immigration, new technology, popular culture and even war have all contributed to the
growth of English.
(Sự di cư, công nghệ mới, văn hóa chung và thậm chí là chiến tranh đã đóng góp vào sự phát
triển của tiếng Anh.)
5 - e. Nowadays, there are many varieties of English all over the world such as British English,
American English, Australian English, Indian English, etc.
(Ngày nay có nhiều biến thể của tiếng Anh trên khắp thế giới chẳng hạn như Anh Anh, Anh
Mỹ, Anh Úc, Anh Ấn,...)
6 - d. There are many differences in accents and dialects between varieties of English though
all can be understood, more or less, by speakers of other varieties.
(Có nhiều sự khác nhau về chất giọng và ngôn ngữ địa phương giữa các biến thể tiếng Anh mặc
dù tất cả đều được hiểu ít hay nhiều bởi người nói của các biến thể.)
Bài 4(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về: Ngôn ngữ Tiếng Anh sử dụng thông
tin từ câu 3.)
Example: (Ví dụ)
- How many conutries around the world use English as their first language?
(Có bao nhiêu quốc gia trên thế giới sử dụng tiếng Anh như là ngôn ngữ đầu tiên của họ?)
- At least 75 countries.
(Ít nhất là 75 quốc gia.)
4
A closer look 1
Vocabulary
1. (Nối các từ, cụm từ trong cột A với các định nghĩa trong cột B.)
Lời giải chi tiết:
1-b
2-e
3-a
4-d
5-f
6-c
1. bilingual – able to speak two languages equally well because you learned them as a child
(song ngữ - khả năng nói hai ngôn ngữ tốt như nhau vì bạn được học từ bé)
2. fluent – able to speak, read or write a language easily, quickly and well
(lưu loát - khả năng nói, đọc, viết một ngôn ngữ một cách dễ dàng, nhanh và tốt)
3. rusty – not as good at a language as you used to be because you have not used it for a long
time
(phai mờ - không giỏi về một ngôn ngữ nào đó như bạn đã từng vì đã không sử dụng trong một
thời gian dài)
4. pick up a language – learn a language by practicing it, rather than by learning it in a class
(học lỏm một ngôn ngữ - học một ngôn ngữ bằng cách thực hành nó thay vì học trên lớp)
5. reasonably – to a degree that is fairly good, but not very good
(vừa phải - ở một mức độ nào đó khá tốt nhưng không tốt lắm)
6. get by in a language – know just enough of a language for simple communication
(biết sơ sơ - biết vừa đủ một ngôn ngữ để giao tiếp đơn giản)
Bài 2 a(Chọn đúng từ trong các cụm từ dưới đây về việc học ngôn ngữ.)
2. be reasonably good at the language (giỏi về ngôn ngữ)
3. can get by in the language (có thể nhận diện bằng ngôn ngữ)
4. be fluent in the language (thành thạo ngôn ngữ)
5. can't speak a word of the language (không thể nói nổi một từ của ngôn ngữ)
6. can speak the language, but it's a bit rusty (có thể nói ngôn ngữ đó, nhưng bị quên một
chút)
5
7. pick up a bit of the language on holiday (học lỏm một ngôn ngữ vào ngày nghỉ)
Bài 2 b(Chọn cụm từ từ bài 2.a để hoàn thành các câu về bản thân mình hoặc người mà bạn
biết.)
I picked up a bit of Thai on holiday in Phuket. I can say "sawadeeka", which means "hello".
(Tôi học được một ít tiếng Thái trong kỳ nghỉ ở Phuket. Tôi có thể nói "sawadeeka", có nghĩa
là "xin chào".)
Lời giải chi tiết:
- I can't speak a word of Korean.
(Tôi không thể nói một từ nào tiếng Hàn cả.)
- My brother can speak Japanese, but it's a bit rusty.
(Anh tôi có thể nói tiếng Nhật, nhưng bị quên một ít do lâu không dùng đến.)
Bài 3 a(Nối các từ, cụm từ trong cột A với các từ, cụm từ trong cột B để tạo nên cách trình
bày về việc học ngôn ngữ.)
Lời giải chi tiết:
1-e
2-h
3-g
4-b
5-a
6-c
7-d
8-f
1. know what a word means (biết 1 từ có nghĩa là gì)
2. have an accent (có chất giọng)
3. make mistakes (gây ra lỗi)
4. guess the meaning of a word (đoán nghĩa của từ)
5. imitate other speakers (mô phỏng những người nói khác)
6. translate from your first language (dịch từ tiếng mẹ đẻ của bạn)
7. correct a mistake (sửa 1 lỗi sai)
8. look up a word in a dictionary (tra 1 từ trong từ điển)
6
Bài 3 b(Điền vào ô trống với các động từ trong khung.)
Lời giải chi tiết:
1. know
2. guess
3. look up
4. have
5. imitate
6. make
7. correct
8. translate
Tạm dịch:
Nếu bạn không biết một từ có nghĩa là gì, hãy cố gắng đoán nghĩa của nó, hoặc tra từ điển. Tất
cả người nước ngoài đều có giọng đặc trưng nhưng đó không phải là vấn đề. Để phát âm tốt
hơn hay nghe người Anh nói và mô phỏng theo họ. Đừng lo lắng nếu bạn mắc lỗi sai và đứng
cố sửa nó, việc đó là bình thường. Rất có ích khi dịch từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác,
nhưng cách tốt nhất là hãy nghĩ về một ngôn ngữ mới.
Bài 4(Nghe và đọc lại, chú ý đến tông giọng của những từ gạch chân trong mỗi đoạn hội
thoại.)
1. A: I'd like some oranges, please.
(Làm ơn cho tôi một ít cam.)
B: But we don't have any oranges ⤻.
(Nhưng chúng tôi không có quả cam nào.)
2. A: What would you like, sir?
(Thưa ông, ông muốn gì?)
B: I'd like some oranges ↷.
(Tôi muốn một ít cam.)
3. A: I'll come here tomorrow.
(Tôi sẽ đến đây vào ngày mai.)
B: But our shop is closed tomorrow ⤻.
(Nhưng cửa hàng của chúng tôi ngày mai đóng cửa.)
4. A: When is your shop closed?
(Khi nào cửa hàng của bạn đóng cửa?)
7
B: It is closed tomorrow ↷.
(Nó được đóng cửa vào ngày mai.)
Bài 5(Nghe đoạn hội thoại. Bạn có nghĩ là giọng nói đi lên hoặc đi xuống tại cuối mỗi câu thứ
hai? Vẽ mũi tên phù hợp tại cuối mỗi dòng.)
1. A: Tom found a watch on the street.
(Tom tìm thấy một chiếc đồng hồ trên đường.)
B: No. He found a wallet on the street ⤻.
(Không. Anh ấy tìm thấy một chiếc ví trên phố.)
2. A: Where did Tom find this watch?
(Tom tìm thấy chiếc đồng hồ này ở đâu?)
B: He found it on the street ↷.
(Anh ấy tìm thấy nó trên đường phố.)
3. A: Let's have some coffee.
(Chúng ta hãy uống cà phê.)
B: But I don't like coffee ⤻.
(Nhưng tôi không thích cà phê.)
4. A: Let's have a drink. What would you like?
(Chúng ta hãy uống gì đó. Bạn muốn gì?)
B: I'd like some coffee ↷.
(Tôi muốn uống cà phê.)
5. A: This hat is nice.
(Mũ này thật đẹp.)
B: I know it's nice, but it's expensive ↷.
(Tôi biết nó đẹp, nhưng nó đắt tiền.)
6. A: This bed is big.
(Giường này to.)
B: I know it's big but that one's bigger ⤻.
(Tôi biết nó lớn nhưng cái kia lớn hơn.)
8
Bài 6(Đọc đoạn hội thoại. Giọng nói có đi lên hoặc đi xuống trong những từ gạch chân? Vẽ
mũi tên phù hợp tại cuối mỗi dòng. Sau đó nghe, kiểm tra và đọc lại.)
A: What make of TV shall we buy?
(Chúng ta sẽ mua TV nào?)
B: Let's get the Samsung ↷.
(Hãy mua Samsung.)
A: I think we should get the Sony. It's really nice.
(Tôi nghĩ chúng ta nên mua Sony. Nó thực sự đẹp.)
B: (trying to persuade A to buy a Samsung) But the Samsung is nicer ⤻.
((cố thuyết phục A để mua một Samsung) Nhưng Samsung đẹp hơn.)
A: But the Sony has a guarantee.
(Nhưng Sony có bảo hành.)
B: They both have a guarantee ⤻.
(Cả hai đều có bảo hành.)
A: How much is the Sony?
(Sony giá bao nhiêu?)
B: It's $600 ↷. (600 đô la.)
A: It's too expensive ↷. (Nó quá đắt.)
B: I know it's expensive, but it's of better quality ⤻.
(Tôi biết nó đắt tiền, nhưng nó có chất lượng tốt hơn.)
A: (trying to persuade B to buy a Sony) They're both of good quality⤻.
((cố thuyết phục B mua Sony) Cả hai đều có chất lượng tốt.)
A closer look 2
Conditional sentences type 2: review
(Câu điều kiện loại 2: ôn tập)
1.a. (Đọc câu sau đây từ đoạn đối thoại ở phần GETTING STARTED. Bạn có nhớ khi nào
chúng ta dùng câu điều kiện loại 2 không?)
9
Duong: Yeah, if there weren't so many words, it would be easier for us to master it!
(Vâng, nếu không có quá nhiều từ, sẽ dễ dàng hơn cho chúng ta để thông thạo nó!)
Bài 1 b(Viết Yes hoặc No để trả lời câu hỏi về mỗi câu.)
1. If Tien had an IELTS certificate, he would get the job.
(Nếu Tiến có chứng chỉ IELTS, anh ấy sẽ có việc làm)
Does Tien have an IELTS certificate?
(Tiến có chứng chỉ IELTS không?)
2. If our English teacher weren't here, we wouldn't know what to do.
(Nếu giáo viên tiếng Anh của chúng tôi không có ở đây, chúng tôi sẽ không biết làm gì.)
Is the English teacher here now?
(Bây giờ giáo viên có ở đây không?)
3. If we went to England this summer, we would have the chance to pick up a bit of English.
(Nếu chúng tôi đến Anh mùa hè này, chúng tôi sẽ có cơ hội học chút tiếng Anh.)
Is it possible that they will go to England this summer?
(Có thể rằng họ sẽ đến Anh mùa hè năm nay không?)
4. English would be easy to master if it didn't have such a large vocabulary.
(Tiếng Anh sẽ dễ thành thạo hơn nếu không có nhiều từ vựng như vậy.)
Is English easy to master?
(Tiếng Anh có dễ để thành thạo không?)
5. If she used English more often, her English wouldn't be so rusty.
(Nếu cô ấy dùng tiếng Anh thường xuyên hơn, tiếng Anh của cô ấy sẽ không yếu như vậy.)
Does she often use English?
(Cô ấy có dùng tiếng Anh thường xuyên không?)
Lời giải chi tiết:
1. No
2. Yes
3. No
4. No
5. No
10
1. No, he doesn't.
(Không, anh ấy không có.)
2. Yes, he/she is.
(Có, giáo viên có ở đây.)
3. No, it isn't.
(Không, không thể.)
4. No, it isn't.
(Không, không dễ.)
5. No, she doesn't.
(Không, cô ấy không sử dụng tiếng Anh thường xuyên.)
Bài 2(Viết lại câu sử dụng câu điều kiện loại 2.)
Example: (Ví dụ)
Peter has such a lot of English homework that he won't go to the party.
(Peter có quá nhiều bài tập tiếng Anh về nhà đến nỗi mà anh ấy sẽ không đi dự tiệc được.)
→ If Peter didn't have such a lot of English homework, he would go to the party.
(Nếu Peter không có quá nhiều bài tập tiếng Anh về nhà hôm nay, anh ấy sẽ tới bữa tiệc.)
1. I don't feel confident at interviews because English is not very good.
(Tôi không cảm thấy tự tin ở buổi phỏng vấn vì tiếng Anh của tôi không tốt lắm.)
2. Minh doesn't read many English books because she doesn't have time.
(Minh không đọc nhiều sách tiếng Anh vì cô ấy không có thời gian.)
3. I think you should spend more time improving your pronunciation.
(Tôi nghĩ bạn nên dành nhiều thời gian hơn trau dồi phát âm của âm.)
4. Mai is so good at the language because has some friends who are native speak English.
(Mai rất giỏi về ngôn ngữ vì cô ấy có vài người bạn là người nói tiếng Anh bản xứ.)
5. We can't offer you the job because you can't speak English.
(Chúng tôi không thể cho bạn công việc này vì bạn không thể nói tiếng Anh.)
Lời giải chi tiết:
1. If my English were/was good, I would feel confident at interviews.
11
(Nếu tiếng Anh của tôi tốt, tôi sẽ cảm thấy tự tin ở buổi phỏng vấn.)
2. If Minh had time, she would read many English books.
(Nếu Minh có thời gian, cô ấy sẽ đọc nhiều sách tiếng Anh.)
3. If I were you, I would spend more time improving my pronunciation.
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ dành nhiều thời gian để cải thiện phát âm.)
4. Mai didn't have some friends who were/are native speakers of English, she wouldn't be
so good at the language.
(Nếu Mai không có vài người bạn nói tiếng Anh bản xứ, cô ấy sẽ không thể nói tiếng Anh giỏi.)
5. If you could speak English, we would offer you the job.
(Nếu bạn có thể nói tiếng Anh, chúng tôi sẽ nhận bạn công việc này.)
Bài 3 a(Đọc lại phần của đoạn đối thoại ở phần GETTING STARTED. Chú ý đến phần được
gạch chân.)
Teacher: Question one: Is English the language which is spoken as a first language by most
people in the world?
(Giáo viên: Câu hỏi 1: Tiếng Anh là ngôn ngữ được nói như thể ngôn ngữ mẹ đẻ của nhiều
người trên thế giới phải không?)
Bài 3 b(Khi nào sử dụng mệnh đề quan hệ? Bạn có thể nghĩ ra bất cứ quy luật nào không?)
Lời giải chi tiết:
We use relative clauses to give extra information about something/someone or to identify
which particular thing/person we are talking about.
(Chúng ta sử dụng mệnh đề quan hệ để bổ sung thêm thông tin về người hoặc vật để xác định
người hay vật cụ thể mà chúng ta đang nói về.)
Relative pronouns (Đại từ quan hệ)
Example (Ví dụ)
12
which (for things and animals)
The book which I liked was the detective
story.
(cái mà (dùng cho vật và động vật))
(Cuốn sách tôi thích là truyện trinh thám.)
The girl who is wearing a blue shirt is Mai.
who (for people)
(Cô gái mặc áo sơ mi xanh là Mai.)
(người mà (dùng cho con người))
whom (for people as the object of the relative
That's the boy whom we saw at school
clause)
yesterday.
(người mà (dùng cho người như tân ngữ trong
mệnh đề))
(Đó là cậu bé người mà chúng ta đã nhìn
thấy ở trường hôm qua.)
Do you remember the day when we first
when (for time)
met, darling?
(khi mà (cho thời gian))
(Em có nhớ ngày khi mà chúng ta gặp
nhau lần đầu tiên không, em yêu?)
This is the place where they filmed Star
where (for places)
Wars.
(nơi mà (cho địa điểm))
(Đây là địa điểm nơi mà họ quay bộ phim
Chiến Tranh của các Vì Sao.)
That's the reason why he failed.
why (for reasons)
(Đó là lý do tại sao anh ấy thất bại.)
(vì sao (vì lý do))
That's the man whose dog we found.
whose (for possession)
(Đó là người đàn ông con chó của anh ấy
(của (cho sở hữu))
mà chúng tôi tìm thấy.)
13
that (for people, things, animals and times)
Where's letter that came yesterday?
(Lá thư cái mà đến ngày hôm qua ở đâu?)
(cái mà (đối với con người, vật, động vật và
The people that I spoke to were very
thời gian))
helpful.
(Những người người mà tôi đã nói chuyện
rất tốt.)
We moved here the year that my uncle
died.
(Chúng tôi chuyển đến đây năm mà chú tôi
qua đời.)
Bài 4(Khoanh chọn từ đúng. Thỉnh thoảng có nhiều hơn 1 đáp án đúng.)
Lời giải chi tiết:
1. who/that
2. where
3. whose
4. when/that
5. whom/who
6. why
1. That's the boy who/that is bilingual in English and Vietnamese.
(Đó là chàng trai nói được hai thứ tiếng Anh và Việt.)
2. This is the room where we are having an English lesson this evening.
(Đây là căn phòng mà chúng tôi học tiếng Anh tối nay.)
3. The girl whose father is my English teacher is reasonably good at English.
(Cô gái mà bố của cô ấy là giáo viên tiếng Anh thì rất giỏi tiếng Anh.)
4. Do you remember the year when/that you started to learn English?
(Bạn có nhớ cái năm bạn bắt đầu học tiếng Anh không?)
5. Theteacher whom/who you met yesterday is fluent in both English and French.
(Giáo viên bạn gặp hôm qua thông thạo cả tiếng Anh và Pháp.)
6. That's the reason why his English a bit rusty.
14
(Đó là lý do tại sao tiếng Anh của cô ấy có một chút bị phai nhạt như vậy.)
Bài 5(Viết những câu đúng về chính bản thân bạn. Sau đó chia sẻ với bạn của bạn. Bạn bạn có
bao nhiêu điểm chung?)
I would like to: (Tôi muốn)
• have a friend who... (có người bạn mà...)
• go to a country where... (đến đất nước nơi mà...)
• buy a book which... (mua quyển sách mà...)
• meet a person whose... (gặp người mà...)
• do something that... (làm việc gì đó mà...)
Lời giải chi tiết:
I would like to: (Tôi muốn)
- have a friend who is sympathetic and humorous.
(có một người bạn người mà biết thông cảm và hài hước.)
- go to a country where there is snow in the winter.
(đi tới 1 quốc gia nơi mà có tuyết vào mùa đông.)
- buy a book which is among the best-sellers.
(mua 1 cuốn sách là một trong những cuốn được bán chạy nhất.)
- meet a person whose a lot of ideas are amazing.
(gặp một người người mà có rất nhiều ý tưởng đáng kinh ngạc.)
- do something that I never did before.
(làm thứ gì đó cái mà tôi chưa bao giờ làm trước đây.)
Bài 6(Viết câu có nghĩa như câu đã cho sử dụng mệnh đề quan hệ.)
1. My friend plays the guitar. He has just released a CD.
(Bạn của tôi chơi ghita. Anh ấy vừa mới phát hành 1 CD.)
=> My friend who/that plays the guitar has just released a CD.
15
(Bạn của tôi người đang chơi guitar đã phát hành đĩa CD.)
2. Parts of the palace are open to the public. It is where the queen lives.
(Nhiều nơi của dinh thự đã được mở ra cho cộng đồng đến tham quan. Đó là nơi nữ hoàng
sống.)
3. English has borrowed many words. They come from other languages.
(Tiếng Anh đã mượn nhiều từ. Chúng đến từ ngôn ngữ khác.)
4. I moved to a new school. English is taught by native teachers there.
(Tôi chuyển đến một ngôi trường mới. Ở đây tiếng Anh được dạy bởi giáo viên bản xứ.)
5. I don't like Enqlish. There are several reasons for that.
(Tôi không thích tiếng Anh. Có nhiều lý do cho việc đó.)
6. The new girl in our class is reasonably good at English. Her name is Mi.
(Cô gái mới trong lớp chúng tôi khá tốt tiếng Anh. Tên cô ấy là Mi.)
Lời giải chi tiết:
2. Parts of the palace where/in which the queen lives are open to the public.
(Nhiều nơi của dinh thự nơi mà hoàng hậu sống được mở ra cho cộng đồng đến tham quan.)
3. English has borrowed many words which/that come from other languages.
(Tiếng Anh đã mượn nhiều từ cái mà đến từ ngôn ngữ khác.)
4. I moved to a new school where/in which English is taught by native teachers.
(Tôi chuyển đến một trường học mới nơi mà tiếng Anh được giảng dạy bởi các giáo viên bản
địa.)
5. There are several reasons why I don't like English.
(Có một vài lý do tại sao mà tôi không thích tiếng Anh.)
6. The new girl in our class, whose name is Mi, is reasonably good at English.
(Cô gái mới trong lớp của chúng ta, tên của cô ấy là My, khá tốt tiếng Anh.)
Communication
1. ( Hoàn thành ghi chú về bản thân bạn.)
1. How long have you been learning English?
16
(Bạn học tiếng Anh bao lâu rồi?)
2. What do you remember about your first English classes?
(Bạn nhớ gì về lớp học tiếng Anh đầu tiên?)
3. What exams have you taken in English.
(Bạn đã tham gia kỳ thi tiếng Anh nào rồi?)
4. Why are you interested in learning English now?
(Tại sao bây giờ bạn thích học tiếng Anh?)
5. Which English-speaking countries would you like to visit?
(Bạn muốn đến những nước nói tiếng Anh nào?)
6. What do you think is your level of English now?
(Bạn nghĩ trình độ tiếng Anh bây giờ của bạn là gì?)
7. How can you improve you English outside class?
(Bạn có thể cải thiện tiếng Anh bên ngoài lớp học như thế nào?)
8. For what purposes would you like to use English in the future?
(Bạn muốn sử dụng tiếng Anh vì mục đích nào trong tương lai?)
9. What do you like about the English language?
(Bạn thích gì về ngôn ngữ tiếng Anh?)
10. What don't you like about the English language?
(Bạn không thích gì về tiếng Anh?)
Lời giải chi tiết:
1. I have been learning English for 6 years.
(Tôi học tiếng Anh được 6 năm rồi.)
2. We was excited about the games the teacher gave.
(Chúng tôi rất hào hứng với những trò chơi mà cô giáo đưa ra.)
3. I have taken the oral examination in English.
(Tôi mới tham gia kì thi vấn đáp môn tiếng Anh.)
4. Because it is useful for my future.
(Vì nó có ích cho tương lai của tôi.)
17
5. I would like to visit England, Australia, and America.
(Tôi sẽ thăm Anh, Úc và Mỹ.)
6. I think my level is intermediate.
(Tôi nghĩ trình độ của mình ở bức trung bình.)
7. I join English club to improve my speaking and practice writing everyday.
(Tôi tham gia câu lạc bộ tiếng Anh để cải thiện khả năng nói và luyện tập viết mỗi ngày.)
8. I would like to use English to travel or for work in the future.
(Tôi muốn dùng tiếng Anh để du lịch trong tương lai.)
9. It is the first language in many countries so it's convenient for people to communicate.
(Nó là ngôn ngữ mẹ để ở nhiều quốc gia nên rất thuận tiện để cho mọi người giao lưu.)
10. It has too many words.
(Nó có quá nhiều từ vựng.)
Bài 2(Làm việc theo cặp. Luân phiên để hỏi và trả lời các câu hỏi trong bài 1. Tạo ghi chú về
bạn của bạn. Có bao nhiêu điều chung giữa cả hai?)
Bài 3(Làm việc theo nhóm. Nói với nhóm của bạn về những điều mà bạn với bạn của bạn có
điểm chung.)
Lời giải chi tiết:
One thing we have in common is that we both want to study English at an overseas university.
I'm interested in going to Australia and Mi is interested in the US.
(Một thứ mà chúng tôi có điểm chung đó là cả hai chúng tôi đều muốn học tiếng Anh ở một
trường đại học nước ngoài. Tôi quan tâm tới Úc và Mi quan tâm tới Mỹ.)
Skills 1
Reading
1. (Đọc bài đọc sau đây về tiếng Anh như là một phương tiện giao tiếp quốc tế. Nhìn những từ
trong khung, sau đó tìm chúng trong bài đọc và gạch chân chúng. Chúng có nghĩa là gì?)
Tạm dịch:
18
Đoạn 1: Tiếng Anh đã trờ thành ngôn ngữ toàn cầu nhờ vào sự hình thành của nó như là tiếng
mẹ đẻ ở tất cả các lục địa trên thế giới. Ngôn ngữ Anh chủ yếu thống trị trên thế giới do hai
nhân tố. Yếu tố đầu tiên là do sự du nhập của ngôn ngữ bắt đầu vào thế kỉ 17 với sự định cư
đầu tiên ở Bắc Mỹ. Yếu tố thứ hai là sự phát triển mạnh mẽ dân số ở Mỹ, do sự nhập cư ồ ạt ở
thế kỷ 19 và 20.
Đoạn 2: Ngày nay, ngày càng nhiều người học tiếng Anh trên thế giới như là một ngôn ngữ thứ
hai và cách họ học đang thay đổi. Ở một số nước những trường chuyên dạy tiếng Anh đã được
thành lập để tạo môi trường hoàn toàn dùng tiếng Anh cho những người học tiếng Anh. Ở những
cộng đồng tiếng Anh này, người học tham gia mọi hoạt động và môn học, chẳng hạn như gọi
món ăn ở cantin đều bằng tiếng Anh.
Đoạn 3: Tuy nhiên những người mới học này không chỉ đang học tiếng Anh mà còn đang thay
đổi nó. Ngay nay có hàng trăm phong cách tiếng Anh trên thế giới, chẳng hạn như " Singlish"
là sự pha trộn giữa tiếng Anh và tiếng Mã lai, Madanrin, vân vân, chẳng hạn như " Hinlish" là
ngôn ngữ Ấn Độ pha trộng giữa tiếng Anh và Hindi. Những từ mới đang được tạo ra mỗi ngày
trên khắp thế giới là do sự du nhập tự do từ ngôn ngữ khác và sự sáng tạo dễ dàng của những
từ ghép và từ vay mượn.
Lời giải chi tiết:
- settlement (n) = the process of people making their homes in a place (sự định cư)
- immersion (n) = the language teaching method in which people are put in situations where
they have to use the new language for everything (phương pháp dạy ngôn ngữ với những tình
huống thiết thực.)
- derivatives (n) = words that have been developed from other words (từ dẫn xuất, ngôn ngữ
vay mượn)
- establishment (n) = the act of starting or creating something that is meant to last for a long
time (sự hình thành)
- dominant (adj) = more important, powerful or noticeable than other things (thống trị, vượt
trội)
19
Bài 2 a(Đọc đoạn văn lại một lần nữa và nối các tiêu đề (a-c) với các đoạn (1-3).)
A. A changing language
B. A global language
C. Learning English almost 24 hours a day
Lời giải chi tiết:
1. b - A global language (Một ngôn ngữ toàn cầu)
2. c - Learning English almost 24 hours a day (Học tiếng Anh gần như 24 giờ một ngày)
3. a - A changing language (Một ngôn ngữ đang thay đổi)
Bài 2 b(Đọc đoạn văn lại một lần nữa và trả lời các câu hỏi.)
1. What has given the English language dominance in the world today?
(Điều gì đã làm cho tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thống trị trên thé giới ngày nay?)
2. What was the great growth of population the United States in the 19th and 20th century
assisted by?
(Sự phát triển dân số mạnh mẽ ở Mỹ thế kỉ 19 và 20 được hỗ trợ bởi cái gì?)
3. What do English learners do in English immersion schools?
(Những người học tiếng Anh làm gì ở những trường chuyên dạy tiếng Anh?)
4. What is Hinglish?
(Hinglish là gì?)
5. How are new English words being invented every day all over the world?
(Những từ tiếng Anh mới đang được phát minh mỗi ngày trên khắp thế giới như thế nào?)
Lời giải chi tiết:
1. It is the export of the English language and the great growth of population in the United
States that has led to its dominance in the world today.
(Do sự lan rộng của ngôn ngữ Anh và sự tăng trưởng mạnh mẽ của dân số ở Hoa Kỳ đã dẫn
đến sự thống trị của nó trong thế giới ngày nay.)
20
2. Mass immigration. (Sự di cư hàng loạt.)
3. They do all their school subjects and everyday activities in English.
(Họ học tất cả các môn học và các hoạt động hàng ngày bằng tiếng Anh.)
4. It is a blend of English and Hindi words and phrases.
(Nó là một sự pha trộn của các từ và cụm từ tiếng Anh và Hindi.)
5. They are being invented every day all over the world due to the free admissions of words
from other languages and the easy creation of compounds and derivatives.
(Chúng được sáng tạo ra mỗi ngày trên khắp thế giới do sự du nhập các từ từ các ngôn ngữ
khác và sự tạo ra các cụm từ và các từ phát sinh một cách dễ dàng.)
Bài 3(Đặt danh sách các cách để cải thiện Tiếng Anh của bạn theo thứ tự quan trọng với bạn.
Bạn có thể thêm ý tưởng khác không?)
1. memorizing English vocabulary (ghi nhớ từ vựng tiếng Anh)
2. taking tests (làm bài kiểm tra)
3. listening to songs in English (nghe nhạc tiếng Anh)
4. reading English social media website (đọc những trang thông tin xã hội tiếng Anh)
5. imitating English pronunciation (bắt chước phát âm của người Anh)
6. speaking for fluency and not being corrected all the time (nói trôi chảy mà không cần sửa
lỗi )
7. writing emails and texts (viết thư điện tử và bài văn)
8. writing essays (viết bài luận)
Bài 4(Làm việc theo nhóm. So sánh với danh sách của bạn. Giải thích thứ tự của bạn.)
Lời giải chi tiết:
I think the best ways to improve English is memorizing English vocabulary because vocabulary
is the most important thing in a language. Secondly, taking test is also another better one way.
Because of the tests we must practice and learn to achieve high scores. Listening English songs
is also a good way to improve English vocabulary or reading English social media website to
21
enhance the advanced vocabulary. Besides, to speak English as a native, we should imitate
English pronunciation through videos. Then, speak for fluency and not being corrected all the
time when you have enough vocabulary. After that, you can write emails and texts and essays
to use English in practical.
Tạm dịch:
Tôi nghĩ cách tốt nhất để cải thiện tiếng Anh là ghi nhớ từ vựng tiếng Anh vì từ vựng là quan
trọng nhất với một ngôn ngữ. Thứ hai, làm bài kiểm tra cũng là một cách khác tốt hơn. Vì những
bài kiểm tra chúng ta phải luyện tập và học tập để đạt điểm cao. Nghe các bài hát tiếng Anh
cũng là một cách tốt để nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh hoặc đọc các trang web tiếng Anh trên
m...
Getting started
1. (Nghe và đọc.)
a. (Đọc đoạn hội thoại lần nữa và tìm danh từ của tính từ "simple" và "flexible".)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Giáo viên: Chào mừng các em đến với câu lạc bộ tiếng Anh. Hôm nay, thầy cho các em chơi
trò đố vui để kiểm tra kiến thức của các em về tiếng Anh. Câu 1: Có phải tiếng Anh được nói
như ngôn ngữ đầu tiên bởi hầu hết mọi người trên thế giới.
Dương: Chắc chắc rồi ạ.
Giáo viên: Không đúng. Đó là tiếng Trung Quốc. Câu 2: Tiếng Anh có vốn từ vựng rộng nhất
đúng không?
Vy: Vâng ạ, với khoảng 500,000 từ và 300,000 thuật ngữ kỹ thuật.
Giáo viên: Chính xác. Đó là bởi vì việc mở rộng của tiếng Anh, tiếng Anh đã mượn từ vựng
từ nhiều nước khác.
Dương: Vâng, nếu không có quá nhiều từ sẽ dễ dàng hơn cho chúng ta thành thạo nó.
Giáo viên: Haha...nhưng sự đơn giản về cấu tạo từ đã làm cho tiếng Anh dễ học. Nhiều từ
tiếng Anh đã được đơn giản hóa nhiều thế kỷ qua. Bây giờ, câu 3: Em nào có thể nói cho thầy
biết một từ tiếng Anh có thể là danh từ, động từ và tính từ?
Mai: Em nghĩ từ "subject" có thể đóng vai trò như 1 danh từ, động từ và tính từ ạ.
Giáo viên: Xuất sắc. Trong tiếng Anh, cùng 1 từ có thể đóng nhiều vai trò khác nhau. Đó là
do sự linh hoạt của nó. Câu 4: Từ nào dài nhất trong tiếng Anh mà chỉ có 1 nguyên âm?
Dương: Là từ length hả thầy?
Vy: Không tớ nghĩ là strengths.
Giáo viên: Đúng rồi Vy. Cuối cùng, câu 5: em nào có thể kể cho thầy ít nhất 3 sự đa dạng của
tiếng Anh?
Mai: Anh Mỹ, Anh Úc, và à...Anh Ấn ạ.
Lời giải chi tiết:
1
simple (adj): đơn giản => simplicity (n): sự đơn giản
flexible (adj): linh hoạt => flexibility (n): sự linh hoạt
Bài 1 b(Chuyển các tính từ này thành danh từ. Em có thể sử dụng từ điển.)
Lời giải chi tiết:
Adjective (Tính từ)
Noun (Danh từ)
sad (buồn)
sadness (nỗi buồn)
dark (tối)
darkness (bóng tối)
stupid (ngu ngốc)
stupidity (sự ngu ngốc)
popular (phổ biến)
popularity (sự phổ biến)
happy (hạnh phúc)
happiness (niềm hạnh phúc)
punctual (đúng giờ)
punctuality (sự đúng giờ)
Bài 1 c(Đọc lại bài hội thoại và chọn các câu trả lời đúng.)
Lời giải chi tiết:
1. B
Which language is most spoken as a first language in the world? => B. Chinese
(Ngôn ngữ nào là tiếng mẹ đẻ của nhiều nước trên thế giới? - tiếng Trung Quốc)
2. C
English has about 800,000 words and technical terms.
(Tiếng Anh có khoảng 800,000 từ và thuật ngữ kĩ thuật.)
3. A
The simplicity of form makes English easy to learn.
(Sự đơn giản của công thức khiến cho tiếng Anh dễ để học.)
4. C
One of the reasons why the vocabulary of English is open is that it has borrowed many
words.
2
(Một trong những nguyên nhân tại sao từ vựng tiếng Anh được mở rộng là nó đã mượn nhiều
từ.)
5. B
Some English verbs are the same as their nouns or adjectives.
(Một vài động từ tiếng Anh giống danh từ hoặc tính từ của nó.)
Bài 2(Nối từ, cụm từ trong cột A với định nghĩa trong cột B.)
Lời giải chi tiết:
1 - c. first language – the language that you learn to speak from birth
(ngôn ngữ đầu tiếng - ngôn ngữ mà bạn học nói từ lúc sinh ra)
2 - e. second language – a language that you learn to speak well and that you use for work or at
school, but that is not the language you learned first at home
(ngôn ngữ thứ hai - ngôn ngữ bạn học nói thành thạo, bạn dùng trong công việc hoặc ở trường,
không phải học đầu tiên ở quê nhà)
3 - b. official language – this language is generally used in the government, public
administration, law and education system
(ngôn ngữ chính thức - ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trong hệ thống chính phủ, cơ quan pháp
luật và giáo dục)
4 - a. accent – a way of pronunciang the words of a language that shows which country or area
a person come from
(chất giọng - cách phát âm của các từ ngữ mà qua đó mọi người biết bạn đến từ đất nước và
vùng miền nào)
5 - d. dialect – a regional form of a language in which some words and grammar differ slightly
from the standard form of the same language
(từ địa phương - ngôn ngữ đặc trưng của một vùng miền và từ ngữ và ngữ pháp hơi khác so với
ngôn ngữ chuẩn)
Bài 3(Nối phần mở đầu của mỗi câu (1-6) với kết thúc của nó (a-f).)
Lời giải chi tiết:
1 - f. English is used as a first language in at least 75 countries around the world.
3
(Tiếng Anh được sử dụng như tiếng mẹ để tại ít nhất 75 quốc gia trên thế giới.)
2 - c. The British Council estimates that about 375 millions people speak English regularly as
a second language.
(Hội đồng Anh ước tính rắng có khoảng 375 triệu người nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai.)
3 - a. At present, over a billion people are learning English worldwide.
(Hiện tại hơn 1 tỷ người đang học tiếng Anh trên khắp thế giới.)
4 - b. Immigration, new technology, popular culture and even war have all contributed to the
growth of English.
(Sự di cư, công nghệ mới, văn hóa chung và thậm chí là chiến tranh đã đóng góp vào sự phát
triển của tiếng Anh.)
5 - e. Nowadays, there are many varieties of English all over the world such as British English,
American English, Australian English, Indian English, etc.
(Ngày nay có nhiều biến thể của tiếng Anh trên khắp thế giới chẳng hạn như Anh Anh, Anh
Mỹ, Anh Úc, Anh Ấn,...)
6 - d. There are many differences in accents and dialects between varieties of English though
all can be understood, more or less, by speakers of other varieties.
(Có nhiều sự khác nhau về chất giọng và ngôn ngữ địa phương giữa các biến thể tiếng Anh mặc
dù tất cả đều được hiểu ít hay nhiều bởi người nói của các biến thể.)
Bài 4(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về: Ngôn ngữ Tiếng Anh sử dụng thông
tin từ câu 3.)
Example: (Ví dụ)
- How many conutries around the world use English as their first language?
(Có bao nhiêu quốc gia trên thế giới sử dụng tiếng Anh như là ngôn ngữ đầu tiên của họ?)
- At least 75 countries.
(Ít nhất là 75 quốc gia.)
4
A closer look 1
Vocabulary
1. (Nối các từ, cụm từ trong cột A với các định nghĩa trong cột B.)
Lời giải chi tiết:
1-b
2-e
3-a
4-d
5-f
6-c
1. bilingual – able to speak two languages equally well because you learned them as a child
(song ngữ - khả năng nói hai ngôn ngữ tốt như nhau vì bạn được học từ bé)
2. fluent – able to speak, read or write a language easily, quickly and well
(lưu loát - khả năng nói, đọc, viết một ngôn ngữ một cách dễ dàng, nhanh và tốt)
3. rusty – not as good at a language as you used to be because you have not used it for a long
time
(phai mờ - không giỏi về một ngôn ngữ nào đó như bạn đã từng vì đã không sử dụng trong một
thời gian dài)
4. pick up a language – learn a language by practicing it, rather than by learning it in a class
(học lỏm một ngôn ngữ - học một ngôn ngữ bằng cách thực hành nó thay vì học trên lớp)
5. reasonably – to a degree that is fairly good, but not very good
(vừa phải - ở một mức độ nào đó khá tốt nhưng không tốt lắm)
6. get by in a language – know just enough of a language for simple communication
(biết sơ sơ - biết vừa đủ một ngôn ngữ để giao tiếp đơn giản)
Bài 2 a(Chọn đúng từ trong các cụm từ dưới đây về việc học ngôn ngữ.)
2. be reasonably good at the language (giỏi về ngôn ngữ)
3. can get by in the language (có thể nhận diện bằng ngôn ngữ)
4. be fluent in the language (thành thạo ngôn ngữ)
5. can't speak a word of the language (không thể nói nổi một từ của ngôn ngữ)
6. can speak the language, but it's a bit rusty (có thể nói ngôn ngữ đó, nhưng bị quên một
chút)
5
7. pick up a bit of the language on holiday (học lỏm một ngôn ngữ vào ngày nghỉ)
Bài 2 b(Chọn cụm từ từ bài 2.a để hoàn thành các câu về bản thân mình hoặc người mà bạn
biết.)
I picked up a bit of Thai on holiday in Phuket. I can say "sawadeeka", which means "hello".
(Tôi học được một ít tiếng Thái trong kỳ nghỉ ở Phuket. Tôi có thể nói "sawadeeka", có nghĩa
là "xin chào".)
Lời giải chi tiết:
- I can't speak a word of Korean.
(Tôi không thể nói một từ nào tiếng Hàn cả.)
- My brother can speak Japanese, but it's a bit rusty.
(Anh tôi có thể nói tiếng Nhật, nhưng bị quên một ít do lâu không dùng đến.)
Bài 3 a(Nối các từ, cụm từ trong cột A với các từ, cụm từ trong cột B để tạo nên cách trình
bày về việc học ngôn ngữ.)
Lời giải chi tiết:
1-e
2-h
3-g
4-b
5-a
6-c
7-d
8-f
1. know what a word means (biết 1 từ có nghĩa là gì)
2. have an accent (có chất giọng)
3. make mistakes (gây ra lỗi)
4. guess the meaning of a word (đoán nghĩa của từ)
5. imitate other speakers (mô phỏng những người nói khác)
6. translate from your first language (dịch từ tiếng mẹ đẻ của bạn)
7. correct a mistake (sửa 1 lỗi sai)
8. look up a word in a dictionary (tra 1 từ trong từ điển)
6
Bài 3 b(Điền vào ô trống với các động từ trong khung.)
Lời giải chi tiết:
1. know
2. guess
3. look up
4. have
5. imitate
6. make
7. correct
8. translate
Tạm dịch:
Nếu bạn không biết một từ có nghĩa là gì, hãy cố gắng đoán nghĩa của nó, hoặc tra từ điển. Tất
cả người nước ngoài đều có giọng đặc trưng nhưng đó không phải là vấn đề. Để phát âm tốt
hơn hay nghe người Anh nói và mô phỏng theo họ. Đừng lo lắng nếu bạn mắc lỗi sai và đứng
cố sửa nó, việc đó là bình thường. Rất có ích khi dịch từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác,
nhưng cách tốt nhất là hãy nghĩ về một ngôn ngữ mới.
Bài 4(Nghe và đọc lại, chú ý đến tông giọng của những từ gạch chân trong mỗi đoạn hội
thoại.)
1. A: I'd like some oranges, please.
(Làm ơn cho tôi một ít cam.)
B: But we don't have any oranges ⤻.
(Nhưng chúng tôi không có quả cam nào.)
2. A: What would you like, sir?
(Thưa ông, ông muốn gì?)
B: I'd like some oranges ↷.
(Tôi muốn một ít cam.)
3. A: I'll come here tomorrow.
(Tôi sẽ đến đây vào ngày mai.)
B: But our shop is closed tomorrow ⤻.
(Nhưng cửa hàng của chúng tôi ngày mai đóng cửa.)
4. A: When is your shop closed?
(Khi nào cửa hàng của bạn đóng cửa?)
7
B: It is closed tomorrow ↷.
(Nó được đóng cửa vào ngày mai.)
Bài 5(Nghe đoạn hội thoại. Bạn có nghĩ là giọng nói đi lên hoặc đi xuống tại cuối mỗi câu thứ
hai? Vẽ mũi tên phù hợp tại cuối mỗi dòng.)
1. A: Tom found a watch on the street.
(Tom tìm thấy một chiếc đồng hồ trên đường.)
B: No. He found a wallet on the street ⤻.
(Không. Anh ấy tìm thấy một chiếc ví trên phố.)
2. A: Where did Tom find this watch?
(Tom tìm thấy chiếc đồng hồ này ở đâu?)
B: He found it on the street ↷.
(Anh ấy tìm thấy nó trên đường phố.)
3. A: Let's have some coffee.
(Chúng ta hãy uống cà phê.)
B: But I don't like coffee ⤻.
(Nhưng tôi không thích cà phê.)
4. A: Let's have a drink. What would you like?
(Chúng ta hãy uống gì đó. Bạn muốn gì?)
B: I'd like some coffee ↷.
(Tôi muốn uống cà phê.)
5. A: This hat is nice.
(Mũ này thật đẹp.)
B: I know it's nice, but it's expensive ↷.
(Tôi biết nó đẹp, nhưng nó đắt tiền.)
6. A: This bed is big.
(Giường này to.)
B: I know it's big but that one's bigger ⤻.
(Tôi biết nó lớn nhưng cái kia lớn hơn.)
8
Bài 6(Đọc đoạn hội thoại. Giọng nói có đi lên hoặc đi xuống trong những từ gạch chân? Vẽ
mũi tên phù hợp tại cuối mỗi dòng. Sau đó nghe, kiểm tra và đọc lại.)
A: What make of TV shall we buy?
(Chúng ta sẽ mua TV nào?)
B: Let's get the Samsung ↷.
(Hãy mua Samsung.)
A: I think we should get the Sony. It's really nice.
(Tôi nghĩ chúng ta nên mua Sony. Nó thực sự đẹp.)
B: (trying to persuade A to buy a Samsung) But the Samsung is nicer ⤻.
((cố thuyết phục A để mua một Samsung) Nhưng Samsung đẹp hơn.)
A: But the Sony has a guarantee.
(Nhưng Sony có bảo hành.)
B: They both have a guarantee ⤻.
(Cả hai đều có bảo hành.)
A: How much is the Sony?
(Sony giá bao nhiêu?)
B: It's $600 ↷. (600 đô la.)
A: It's too expensive ↷. (Nó quá đắt.)
B: I know it's expensive, but it's of better quality ⤻.
(Tôi biết nó đắt tiền, nhưng nó có chất lượng tốt hơn.)
A: (trying to persuade B to buy a Sony) They're both of good quality⤻.
((cố thuyết phục B mua Sony) Cả hai đều có chất lượng tốt.)
A closer look 2
Conditional sentences type 2: review
(Câu điều kiện loại 2: ôn tập)
1.a. (Đọc câu sau đây từ đoạn đối thoại ở phần GETTING STARTED. Bạn có nhớ khi nào
chúng ta dùng câu điều kiện loại 2 không?)
9
Duong: Yeah, if there weren't so many words, it would be easier for us to master it!
(Vâng, nếu không có quá nhiều từ, sẽ dễ dàng hơn cho chúng ta để thông thạo nó!)
Bài 1 b(Viết Yes hoặc No để trả lời câu hỏi về mỗi câu.)
1. If Tien had an IELTS certificate, he would get the job.
(Nếu Tiến có chứng chỉ IELTS, anh ấy sẽ có việc làm)
Does Tien have an IELTS certificate?
(Tiến có chứng chỉ IELTS không?)
2. If our English teacher weren't here, we wouldn't know what to do.
(Nếu giáo viên tiếng Anh của chúng tôi không có ở đây, chúng tôi sẽ không biết làm gì.)
Is the English teacher here now?
(Bây giờ giáo viên có ở đây không?)
3. If we went to England this summer, we would have the chance to pick up a bit of English.
(Nếu chúng tôi đến Anh mùa hè này, chúng tôi sẽ có cơ hội học chút tiếng Anh.)
Is it possible that they will go to England this summer?
(Có thể rằng họ sẽ đến Anh mùa hè năm nay không?)
4. English would be easy to master if it didn't have such a large vocabulary.
(Tiếng Anh sẽ dễ thành thạo hơn nếu không có nhiều từ vựng như vậy.)
Is English easy to master?
(Tiếng Anh có dễ để thành thạo không?)
5. If she used English more often, her English wouldn't be so rusty.
(Nếu cô ấy dùng tiếng Anh thường xuyên hơn, tiếng Anh của cô ấy sẽ không yếu như vậy.)
Does she often use English?
(Cô ấy có dùng tiếng Anh thường xuyên không?)
Lời giải chi tiết:
1. No
2. Yes
3. No
4. No
5. No
10
1. No, he doesn't.
(Không, anh ấy không có.)
2. Yes, he/she is.
(Có, giáo viên có ở đây.)
3. No, it isn't.
(Không, không thể.)
4. No, it isn't.
(Không, không dễ.)
5. No, she doesn't.
(Không, cô ấy không sử dụng tiếng Anh thường xuyên.)
Bài 2(Viết lại câu sử dụng câu điều kiện loại 2.)
Example: (Ví dụ)
Peter has such a lot of English homework that he won't go to the party.
(Peter có quá nhiều bài tập tiếng Anh về nhà đến nỗi mà anh ấy sẽ không đi dự tiệc được.)
→ If Peter didn't have such a lot of English homework, he would go to the party.
(Nếu Peter không có quá nhiều bài tập tiếng Anh về nhà hôm nay, anh ấy sẽ tới bữa tiệc.)
1. I don't feel confident at interviews because English is not very good.
(Tôi không cảm thấy tự tin ở buổi phỏng vấn vì tiếng Anh của tôi không tốt lắm.)
2. Minh doesn't read many English books because she doesn't have time.
(Minh không đọc nhiều sách tiếng Anh vì cô ấy không có thời gian.)
3. I think you should spend more time improving your pronunciation.
(Tôi nghĩ bạn nên dành nhiều thời gian hơn trau dồi phát âm của âm.)
4. Mai is so good at the language because has some friends who are native speak English.
(Mai rất giỏi về ngôn ngữ vì cô ấy có vài người bạn là người nói tiếng Anh bản xứ.)
5. We can't offer you the job because you can't speak English.
(Chúng tôi không thể cho bạn công việc này vì bạn không thể nói tiếng Anh.)
Lời giải chi tiết:
1. If my English were/was good, I would feel confident at interviews.
11
(Nếu tiếng Anh của tôi tốt, tôi sẽ cảm thấy tự tin ở buổi phỏng vấn.)
2. If Minh had time, she would read many English books.
(Nếu Minh có thời gian, cô ấy sẽ đọc nhiều sách tiếng Anh.)
3. If I were you, I would spend more time improving my pronunciation.
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ dành nhiều thời gian để cải thiện phát âm.)
4. Mai didn't have some friends who were/are native speakers of English, she wouldn't be
so good at the language.
(Nếu Mai không có vài người bạn nói tiếng Anh bản xứ, cô ấy sẽ không thể nói tiếng Anh giỏi.)
5. If you could speak English, we would offer you the job.
(Nếu bạn có thể nói tiếng Anh, chúng tôi sẽ nhận bạn công việc này.)
Bài 3 a(Đọc lại phần của đoạn đối thoại ở phần GETTING STARTED. Chú ý đến phần được
gạch chân.)
Teacher: Question one: Is English the language which is spoken as a first language by most
people in the world?
(Giáo viên: Câu hỏi 1: Tiếng Anh là ngôn ngữ được nói như thể ngôn ngữ mẹ đẻ của nhiều
người trên thế giới phải không?)
Bài 3 b(Khi nào sử dụng mệnh đề quan hệ? Bạn có thể nghĩ ra bất cứ quy luật nào không?)
Lời giải chi tiết:
We use relative clauses to give extra information about something/someone or to identify
which particular thing/person we are talking about.
(Chúng ta sử dụng mệnh đề quan hệ để bổ sung thêm thông tin về người hoặc vật để xác định
người hay vật cụ thể mà chúng ta đang nói về.)
Relative pronouns (Đại từ quan hệ)
Example (Ví dụ)
12
which (for things and animals)
The book which I liked was the detective
story.
(cái mà (dùng cho vật và động vật))
(Cuốn sách tôi thích là truyện trinh thám.)
The girl who is wearing a blue shirt is Mai.
who (for people)
(Cô gái mặc áo sơ mi xanh là Mai.)
(người mà (dùng cho con người))
whom (for people as the object of the relative
That's the boy whom we saw at school
clause)
yesterday.
(người mà (dùng cho người như tân ngữ trong
mệnh đề))
(Đó là cậu bé người mà chúng ta đã nhìn
thấy ở trường hôm qua.)
Do you remember the day when we first
when (for time)
met, darling?
(khi mà (cho thời gian))
(Em có nhớ ngày khi mà chúng ta gặp
nhau lần đầu tiên không, em yêu?)
This is the place where they filmed Star
where (for places)
Wars.
(nơi mà (cho địa điểm))
(Đây là địa điểm nơi mà họ quay bộ phim
Chiến Tranh của các Vì Sao.)
That's the reason why he failed.
why (for reasons)
(Đó là lý do tại sao anh ấy thất bại.)
(vì sao (vì lý do))
That's the man whose dog we found.
whose (for possession)
(Đó là người đàn ông con chó của anh ấy
(của (cho sở hữu))
mà chúng tôi tìm thấy.)
13
that (for people, things, animals and times)
Where's letter that came yesterday?
(Lá thư cái mà đến ngày hôm qua ở đâu?)
(cái mà (đối với con người, vật, động vật và
The people that I spoke to were very
thời gian))
helpful.
(Những người người mà tôi đã nói chuyện
rất tốt.)
We moved here the year that my uncle
died.
(Chúng tôi chuyển đến đây năm mà chú tôi
qua đời.)
Bài 4(Khoanh chọn từ đúng. Thỉnh thoảng có nhiều hơn 1 đáp án đúng.)
Lời giải chi tiết:
1. who/that
2. where
3. whose
4. when/that
5. whom/who
6. why
1. That's the boy who/that is bilingual in English and Vietnamese.
(Đó là chàng trai nói được hai thứ tiếng Anh và Việt.)
2. This is the room where we are having an English lesson this evening.
(Đây là căn phòng mà chúng tôi học tiếng Anh tối nay.)
3. The girl whose father is my English teacher is reasonably good at English.
(Cô gái mà bố của cô ấy là giáo viên tiếng Anh thì rất giỏi tiếng Anh.)
4. Do you remember the year when/that you started to learn English?
(Bạn có nhớ cái năm bạn bắt đầu học tiếng Anh không?)
5. Theteacher whom/who you met yesterday is fluent in both English and French.
(Giáo viên bạn gặp hôm qua thông thạo cả tiếng Anh và Pháp.)
6. That's the reason why his English a bit rusty.
14
(Đó là lý do tại sao tiếng Anh của cô ấy có một chút bị phai nhạt như vậy.)
Bài 5(Viết những câu đúng về chính bản thân bạn. Sau đó chia sẻ với bạn của bạn. Bạn bạn có
bao nhiêu điểm chung?)
I would like to: (Tôi muốn)
• have a friend who... (có người bạn mà...)
• go to a country where... (đến đất nước nơi mà...)
• buy a book which... (mua quyển sách mà...)
• meet a person whose... (gặp người mà...)
• do something that... (làm việc gì đó mà...)
Lời giải chi tiết:
I would like to: (Tôi muốn)
- have a friend who is sympathetic and humorous.
(có một người bạn người mà biết thông cảm và hài hước.)
- go to a country where there is snow in the winter.
(đi tới 1 quốc gia nơi mà có tuyết vào mùa đông.)
- buy a book which is among the best-sellers.
(mua 1 cuốn sách là một trong những cuốn được bán chạy nhất.)
- meet a person whose a lot of ideas are amazing.
(gặp một người người mà có rất nhiều ý tưởng đáng kinh ngạc.)
- do something that I never did before.
(làm thứ gì đó cái mà tôi chưa bao giờ làm trước đây.)
Bài 6(Viết câu có nghĩa như câu đã cho sử dụng mệnh đề quan hệ.)
1. My friend plays the guitar. He has just released a CD.
(Bạn của tôi chơi ghita. Anh ấy vừa mới phát hành 1 CD.)
=> My friend who/that plays the guitar has just released a CD.
15
(Bạn của tôi người đang chơi guitar đã phát hành đĩa CD.)
2. Parts of the palace are open to the public. It is where the queen lives.
(Nhiều nơi của dinh thự đã được mở ra cho cộng đồng đến tham quan. Đó là nơi nữ hoàng
sống.)
3. English has borrowed many words. They come from other languages.
(Tiếng Anh đã mượn nhiều từ. Chúng đến từ ngôn ngữ khác.)
4. I moved to a new school. English is taught by native teachers there.
(Tôi chuyển đến một ngôi trường mới. Ở đây tiếng Anh được dạy bởi giáo viên bản xứ.)
5. I don't like Enqlish. There are several reasons for that.
(Tôi không thích tiếng Anh. Có nhiều lý do cho việc đó.)
6. The new girl in our class is reasonably good at English. Her name is Mi.
(Cô gái mới trong lớp chúng tôi khá tốt tiếng Anh. Tên cô ấy là Mi.)
Lời giải chi tiết:
2. Parts of the palace where/in which the queen lives are open to the public.
(Nhiều nơi của dinh thự nơi mà hoàng hậu sống được mở ra cho cộng đồng đến tham quan.)
3. English has borrowed many words which/that come from other languages.
(Tiếng Anh đã mượn nhiều từ cái mà đến từ ngôn ngữ khác.)
4. I moved to a new school where/in which English is taught by native teachers.
(Tôi chuyển đến một trường học mới nơi mà tiếng Anh được giảng dạy bởi các giáo viên bản
địa.)
5. There are several reasons why I don't like English.
(Có một vài lý do tại sao mà tôi không thích tiếng Anh.)
6. The new girl in our class, whose name is Mi, is reasonably good at English.
(Cô gái mới trong lớp của chúng ta, tên của cô ấy là My, khá tốt tiếng Anh.)
Communication
1. ( Hoàn thành ghi chú về bản thân bạn.)
1. How long have you been learning English?
16
(Bạn học tiếng Anh bao lâu rồi?)
2. What do you remember about your first English classes?
(Bạn nhớ gì về lớp học tiếng Anh đầu tiên?)
3. What exams have you taken in English.
(Bạn đã tham gia kỳ thi tiếng Anh nào rồi?)
4. Why are you interested in learning English now?
(Tại sao bây giờ bạn thích học tiếng Anh?)
5. Which English-speaking countries would you like to visit?
(Bạn muốn đến những nước nói tiếng Anh nào?)
6. What do you think is your level of English now?
(Bạn nghĩ trình độ tiếng Anh bây giờ của bạn là gì?)
7. How can you improve you English outside class?
(Bạn có thể cải thiện tiếng Anh bên ngoài lớp học như thế nào?)
8. For what purposes would you like to use English in the future?
(Bạn muốn sử dụng tiếng Anh vì mục đích nào trong tương lai?)
9. What do you like about the English language?
(Bạn thích gì về ngôn ngữ tiếng Anh?)
10. What don't you like about the English language?
(Bạn không thích gì về tiếng Anh?)
Lời giải chi tiết:
1. I have been learning English for 6 years.
(Tôi học tiếng Anh được 6 năm rồi.)
2. We was excited about the games the teacher gave.
(Chúng tôi rất hào hứng với những trò chơi mà cô giáo đưa ra.)
3. I have taken the oral examination in English.
(Tôi mới tham gia kì thi vấn đáp môn tiếng Anh.)
4. Because it is useful for my future.
(Vì nó có ích cho tương lai của tôi.)
17
5. I would like to visit England, Australia, and America.
(Tôi sẽ thăm Anh, Úc và Mỹ.)
6. I think my level is intermediate.
(Tôi nghĩ trình độ của mình ở bức trung bình.)
7. I join English club to improve my speaking and practice writing everyday.
(Tôi tham gia câu lạc bộ tiếng Anh để cải thiện khả năng nói và luyện tập viết mỗi ngày.)
8. I would like to use English to travel or for work in the future.
(Tôi muốn dùng tiếng Anh để du lịch trong tương lai.)
9. It is the first language in many countries so it's convenient for people to communicate.
(Nó là ngôn ngữ mẹ để ở nhiều quốc gia nên rất thuận tiện để cho mọi người giao lưu.)
10. It has too many words.
(Nó có quá nhiều từ vựng.)
Bài 2(Làm việc theo cặp. Luân phiên để hỏi và trả lời các câu hỏi trong bài 1. Tạo ghi chú về
bạn của bạn. Có bao nhiêu điều chung giữa cả hai?)
Bài 3(Làm việc theo nhóm. Nói với nhóm của bạn về những điều mà bạn với bạn của bạn có
điểm chung.)
Lời giải chi tiết:
One thing we have in common is that we both want to study English at an overseas university.
I'm interested in going to Australia and Mi is interested in the US.
(Một thứ mà chúng tôi có điểm chung đó là cả hai chúng tôi đều muốn học tiếng Anh ở một
trường đại học nước ngoài. Tôi quan tâm tới Úc và Mi quan tâm tới Mỹ.)
Skills 1
Reading
1. (Đọc bài đọc sau đây về tiếng Anh như là một phương tiện giao tiếp quốc tế. Nhìn những từ
trong khung, sau đó tìm chúng trong bài đọc và gạch chân chúng. Chúng có nghĩa là gì?)
Tạm dịch:
18
Đoạn 1: Tiếng Anh đã trờ thành ngôn ngữ toàn cầu nhờ vào sự hình thành của nó như là tiếng
mẹ đẻ ở tất cả các lục địa trên thế giới. Ngôn ngữ Anh chủ yếu thống trị trên thế giới do hai
nhân tố. Yếu tố đầu tiên là do sự du nhập của ngôn ngữ bắt đầu vào thế kỉ 17 với sự định cư
đầu tiên ở Bắc Mỹ. Yếu tố thứ hai là sự phát triển mạnh mẽ dân số ở Mỹ, do sự nhập cư ồ ạt ở
thế kỷ 19 và 20.
Đoạn 2: Ngày nay, ngày càng nhiều người học tiếng Anh trên thế giới như là một ngôn ngữ thứ
hai và cách họ học đang thay đổi. Ở một số nước những trường chuyên dạy tiếng Anh đã được
thành lập để tạo môi trường hoàn toàn dùng tiếng Anh cho những người học tiếng Anh. Ở những
cộng đồng tiếng Anh này, người học tham gia mọi hoạt động và môn học, chẳng hạn như gọi
món ăn ở cantin đều bằng tiếng Anh.
Đoạn 3: Tuy nhiên những người mới học này không chỉ đang học tiếng Anh mà còn đang thay
đổi nó. Ngay nay có hàng trăm phong cách tiếng Anh trên thế giới, chẳng hạn như " Singlish"
là sự pha trộn giữa tiếng Anh và tiếng Mã lai, Madanrin, vân vân, chẳng hạn như " Hinlish" là
ngôn ngữ Ấn Độ pha trộng giữa tiếng Anh và Hindi. Những từ mới đang được tạo ra mỗi ngày
trên khắp thế giới là do sự du nhập tự do từ ngôn ngữ khác và sự sáng tạo dễ dàng của những
từ ghép và từ vay mượn.
Lời giải chi tiết:
- settlement (n) = the process of people making their homes in a place (sự định cư)
- immersion (n) = the language teaching method in which people are put in situations where
they have to use the new language for everything (phương pháp dạy ngôn ngữ với những tình
huống thiết thực.)
- derivatives (n) = words that have been developed from other words (từ dẫn xuất, ngôn ngữ
vay mượn)
- establishment (n) = the act of starting or creating something that is meant to last for a long
time (sự hình thành)
- dominant (adj) = more important, powerful or noticeable than other things (thống trị, vượt
trội)
19
Bài 2 a(Đọc đoạn văn lại một lần nữa và nối các tiêu đề (a-c) với các đoạn (1-3).)
A. A changing language
B. A global language
C. Learning English almost 24 hours a day
Lời giải chi tiết:
1. b - A global language (Một ngôn ngữ toàn cầu)
2. c - Learning English almost 24 hours a day (Học tiếng Anh gần như 24 giờ một ngày)
3. a - A changing language (Một ngôn ngữ đang thay đổi)
Bài 2 b(Đọc đoạn văn lại một lần nữa và trả lời các câu hỏi.)
1. What has given the English language dominance in the world today?
(Điều gì đã làm cho tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thống trị trên thé giới ngày nay?)
2. What was the great growth of population the United States in the 19th and 20th century
assisted by?
(Sự phát triển dân số mạnh mẽ ở Mỹ thế kỉ 19 và 20 được hỗ trợ bởi cái gì?)
3. What do English learners do in English immersion schools?
(Những người học tiếng Anh làm gì ở những trường chuyên dạy tiếng Anh?)
4. What is Hinglish?
(Hinglish là gì?)
5. How are new English words being invented every day all over the world?
(Những từ tiếng Anh mới đang được phát minh mỗi ngày trên khắp thế giới như thế nào?)
Lời giải chi tiết:
1. It is the export of the English language and the great growth of population in the United
States that has led to its dominance in the world today.
(Do sự lan rộng của ngôn ngữ Anh và sự tăng trưởng mạnh mẽ của dân số ở Hoa Kỳ đã dẫn
đến sự thống trị của nó trong thế giới ngày nay.)
20
2. Mass immigration. (Sự di cư hàng loạt.)
3. They do all their school subjects and everyday activities in English.
(Họ học tất cả các môn học và các hoạt động hàng ngày bằng tiếng Anh.)
4. It is a blend of English and Hindi words and phrases.
(Nó là một sự pha trộn của các từ và cụm từ tiếng Anh và Hindi.)
5. They are being invented every day all over the world due to the free admissions of words
from other languages and the easy creation of compounds and derivatives.
(Chúng được sáng tạo ra mỗi ngày trên khắp thế giới do sự du nhập các từ từ các ngôn ngữ
khác và sự tạo ra các cụm từ và các từ phát sinh một cách dễ dàng.)
Bài 3(Đặt danh sách các cách để cải thiện Tiếng Anh của bạn theo thứ tự quan trọng với bạn.
Bạn có thể thêm ý tưởng khác không?)
1. memorizing English vocabulary (ghi nhớ từ vựng tiếng Anh)
2. taking tests (làm bài kiểm tra)
3. listening to songs in English (nghe nhạc tiếng Anh)
4. reading English social media website (đọc những trang thông tin xã hội tiếng Anh)
5. imitating English pronunciation (bắt chước phát âm của người Anh)
6. speaking for fluency and not being corrected all the time (nói trôi chảy mà không cần sửa
lỗi )
7. writing emails and texts (viết thư điện tử và bài văn)
8. writing essays (viết bài luận)
Bài 4(Làm việc theo nhóm. So sánh với danh sách của bạn. Giải thích thứ tự của bạn.)
Lời giải chi tiết:
I think the best ways to improve English is memorizing English vocabulary because vocabulary
is the most important thing in a language. Secondly, taking test is also another better one way.
Because of the tests we must practice and learn to achieve high scores. Listening English songs
is also a good way to improve English vocabulary or reading English social media website to
21
enhance the advanced vocabulary. Besides, to speak English as a native, we should imitate
English pronunciation through videos. Then, speak for fluency and not being corrected all the
time when you have enough vocabulary. After that, you can write emails and texts and essays
to use English in practical.
Tạm dịch:
Tôi nghĩ cách tốt nhất để cải thiện tiếng Anh là ghi nhớ từ vựng tiếng Anh vì từ vựng là quan
trọng nhất với một ngôn ngữ. Thứ hai, làm bài kiểm tra cũng là một cách khác tốt hơn. Vì những
bài kiểm tra chúng ta phải luyện tập và học tập để đạt điểm cao. Nghe các bài hát tiếng Anh
cũng là một cách tốt để nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh hoặc đọc các trang web tiếng Anh trên
m...
 








Các ý kiến mới nhất