Tìm kiếm Giáo án
Giáo án tổng hợp

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:40' 17-06-2024
Dung lượng: 291.5 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:40' 17-06-2024
Dung lượng: 291.5 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
Unit 8
Getting started
Bài 1 a
Travel Plans
(Kế hoạch du lịch)
1. (Nghe và đọc.)
a. (Tìm một từ hoặc cụm từ trong đoạn hội thoại có nghĩa như sau:)
1. made a decision: ____________
(đưa ra 1 quyết định)
2. reduced it: ____________
(giảm)
3. a trip where your travel and hotels are arranged for you: ____________
(một chuyến đi nơi mà lộ trình và khách sạn đã được sắp xếp cho bạn)
4. move around and discover things: ____________
(di chuyển xung quanh và khám phá mọi thứ)
5. something you don't really like: ____________
(thứ gì đó mà bạn không thực sự thích)
Phương pháp giải:
Dịch hội thoại:
Nick: Chào Châu. Mọi việc sau rồi?
Chau: Vẫn tốt. Bạn đã quyết định đi nghỉ mát ở đâu chưa?
Nick: À, tôi đã thu hẹp lại còn hai nước - lựa chọn đầu tiên của tôi là Pháp và thứ hai là Nhật
Bản. Bạn nghĩ sao?
Chau: À, Pháp là một trong những nước lớn nhất ở châu Âu. Bởi vì chúng tôi đã có kỳ nghỉ
hè 4 tuần ở đó, bạn có thể đi xe đạp vòng quanh đất nước này hoặc đi tour trọn gói.
1
Nick: Không, tôi không thích những tour trọn gói. Tôi muốn đến dãy Alps và leo lên đỉnh
Blanc - ngọn núi cao nhất ở Tây Âu. Tôi cũng muốn khám phá Paris, và đi ngắm cảnh thành
phố lịch sử của Versailles.
Chau: Nghe hay đó! Tôi nghĩ ở đây khá ấm, ấm hơn nhiều so với ở Anh. Tôi có thể phác thảo
cho bạn, những địa điểm tắm nắng, thư giãn, thưởng thức những món ăn ngón ở địa phương
như chân ếch và ốc.
Nick: Haha! Đó không phải là sở thích của tôi. Có lẽ tôi nên đi Nhật Bản và ở lại khu nghỉ
dưỡng bên bờ biển, ăn sushi và sashimi mỗi ngày. À mà Nhật Bản chỉ là sự lựa chọn thứ hai
của tôi.
Chau: Đúng vậy. Vậy bố mẹ bạn nghĩ gì về kế hoạch của bạn?
Nick: Ồ, họ rất thoải mái. Tôi vui là họ đã cho phép tôi tự quyết định.
Chau: Bận thật may mắn. Dù bạn quyết định thế nào, bạn cũng sẽ có khoảng thời gian rất vui
vẻ.
Nick: Vậy còn bạn thì sao? Có kế hoạch gì không?
Chau: À gia đình tôi...( vẻ mặt buồn)
Lời giải chi tiết:
1. made up your mind (quyết định)
2. narrowed it down (thu hẹp lại)
3. a package tour (chuyến đi trọn gói)
4. explore (khám phá)
5. not my cup of tea (không thuộc sở thích của bạn)
Bài 1 b(Chọn đúng (T) hay sai (F).)
Lời giải chi tiết:
1. F
Chau and Nick are going to have their winter holiday. =>summer holiday
(Châu và Nick sẽ có kỳ nghỉ đông. => Sai - Châu và Nick sắp có kỳ nghỉ hè)
2. T
(Một chuyến đi trọn gói không có gì thú vị với Nick. => Đúng)
2
3. T
(Châu đang trêu chọc người bạn của cô về việc ăn chân ếch. => Đúng)
4. F
Nick has decided to stay at a seaside resort in Japan. => Japan is only his second choice.
(Nick đã quyết định ở lại một khu nghỉ mát ven biển ở Nhật Bản. => Sai: Nhật Bản là lựa
chọn thứ hai của bạn ấy.)
5. F
Nick's parents are very controlling. => They let him make his own decision.
(Bố mẹ của Nick rất kiểm soát. => Sai: Họ để cho Nick tự quyết định.)
Bài 1 c(Trả lời những câu hỏi sau đây.)
1. What does 'Oh, they're cool' mean?
('Oh, they're cool' nghĩa là gì?)
2. What is the weather like in France in the summer?
(Thời tiết mùa hè ở Pháp như thế nào?)
3. What would Nick like to do in France?
(Điều gì mà Nick muốn làm ở Pháp?)
4. What wouldn't Nick like to do in France?
(Điều gì mà Nick không muốn làm ở Pháp?)
5. How do we know that Chau's parents don't allow her as much freedom as Nick's parents?
(Làm sao chúng ta biết bố mẹ Chau không cho phép cô ấy quá sự tự do như bố mẹ bố mẹ của
Nick?)
Lời giải chi tiết:
1. It means Nick's parents are relaxed and open-minded.
(Nó có nghĩa là bố mẹ Nick rất thoải mái và cởi mở.)
2. It's quite warm (warmer than in Britain).
(Thời tiết khá ấm - ấm hơn ở nước Anh.)
3
3. He would like to visit the Alps, and climb Mont Blanc, explore Paris, and go sightseeing in
the historic city of Versailles.
(Bạn ấy muốn đến thăm núi Alps, và leo đỉnh Blanc, khám phá Paris, và ngắm những di tích
lịch sử của Versailles.)
4. Eat frogs' legs and snails.
(Ăn chân ếch và ốc.)
5. She says 'Lucky you' when Nick says he can make his own decisions.
(Cô ấy nói " Bạn thật may mắn" khi Nick nói anh ấy có thể tự quyết định.)
Bài 2(Sự hòa hợp giữa các từ: Những từ nào có thể đi cùng với danh sách dưới đây?)
1. summer, package, adventure: ______________
Lời giải chi tiết:
1. summer, package, adventure - holiday
(mùa hè, gói hành lý, thám hiểm - kỳ nghỉ)
2. holiday, tourist, seaside - resort
(kì nghỉ, du khách, bên bờ biển - khu nghỉ dưỡng)
3. sightseeing, guided, package - tour
(ngắm cảnh, hướng dẫn, gói hành lý - chuyến du lịch)
4. boat, day, business - trip
(thuyến, ngày, kinh doanh - chuyến đi)
Bài 3(Điền vào chỗ trống với 1 từ/ cụm từ trong danh sách các từ đã cho.)
Lời giải chi tiết:
1. seaside resort
2. souvenirs
3. destination
4. in advance
5. delayed
6. luggage
7. accommadation
8. price
Giải thích:
4
1. Sau a là danh từ và sau or là một cụm danh từ có cùng trường nghĩa với cụm danh từ
trước or
2. Sau tính từ interesting là danh từ
3. Sau your là danh từ
reach someone destination: tới được điểm đến đã định
4. Có thể điền các từ khác và dùng phép loại trừ nếu bạn không biết
do st in advance: làm gì đó có kễ hoạch chuẩn bị trước cho một mục đích trong một khoảng
thời gian hoặc sự kiện trong tương lai
5. Câu bị thiếu động từ nên chắc chắn phải điền động từ và câu có "has been" tức là động từ
đang được chia ở hiện tại hoàn thành và ở thể bị động
6. Sau your là danh từ
7. good accommadation: chỗ ở điều kiện tốt
8. afford thường đi với giá tiền, với ý nghĩa là có thể chi trả được
Tạm dịch:
Hầu hết mọi người đều thích đi du lịch nước ngoài, có cơ hội ở trong 1 thành phố lạ, một khu
nghỉ dưỡng bên bờ biển. Bạn có thể gặp những người mới, học những điều mới và mang về nhà
những món quà lưu niệm thú vị. Nhưng trước khi làm được điều đó, bạn phải đến được điểm
đến và có thể là thứ gì gì đó thử thách. Bạn cần chuẩn bị nhiều thứ. Bạn sẽ phải đặt chỗ ngồi
trước trên máy bay, tàu hỏa hoặc xe buýt. Nếu bạn đi máy bay bạn phải biết rằng chuyến bay
có bị hoãn hay không và có vấn đề về hành lý không. Thêm vào đó sẽ khó tìm chỗ ở tốt với giá
phải chăng. Dù vậy, hầu hết mọi người vẫn thích đi du lịch.
Bài 4(Cho biết tên của những địa danh sau đây. Chọn 1 địa điểm và nói với bạn của mình.)
1. The city in Viet Nam where the International Fireworks Festival is held annually
(Thành phố ở Việt Nam, nơi tổ chứ lễ hội Pháo Hoa Quốc Tế hàng năm)
2. A structure near Beijing, China, that is one of the New7Wonders of the World
(Công trình gần Bắc Kinh, Trung Quốc, nó là một trong 7 kì quan mới cảu thế giới)
5
3. An island in Korea that is a popular place for a holiday.
(Một hòn đảo ở Hàn Quốc, là nơi nghỉ lễ phổ biến)
4. A local product that you would like to introduce to foreign visitors
(Một sản phẩm địa phương mà bạn muốn giới thiệu tới du khách nước ngoài)
5. A custom of your locality that might surprise tourists
(Một phong tục của địa phương, cái mà có thể làm ngạc nhiên du khách)
6. Advice that you would like to give to a tour visiting your area
(Lời khuyên mà bạn muốn gửi tới một đoàn thăm quan tới khu vực của bạn)
Lời giải chi tiết:
1. Da Nang City (thành phố Đà Nẵng)
2. The Great Wall of China (Vạn Lý Trường Thành)
3. Jeju Island (đảo Jeju)
4. small wooden statues (những bức tượng bằng gỗ nhỏ)
5. dying teeth black (nhuộm răng đen)
6. Tourist should visit my area in the spring to join some traditional festivals here.
(Du khách nên đế thăm quê tôi vào mùaxuân để tham dự một vài lễ hội truyền thống ở đây.)
A closer look 1
1. (Điền mỗi từ hay cụm từ vào mỗi định nghĩa.)
1. tour
2. resort
3. travel
4. tour guide
5. trip
6. expedition
1. A journey, usually for pleasure, to visit different places: tour
(Một hành trình, thường cho niềm vui, tới những địa điểm khác nhau: chuyến du lịch)
2. A place where a lot of people go on holiday: resort
(Một địa điểm nơi mà rất nhiều người tới vào kì nghỉ: khu nghĩ dưỡng)
3. The act or activity of moving from one place to another: travel
6
(Một hoạt động để di chuyển từ một địa điểm tới địa điểm khác: đi du lịch)
4. A person who shows tourists around: tour guide
(Người mà dẫn du khách đi tham quan: hướng dẫn viên du lịch)
5. A short journey to a place, especially one for pleasure: trip
(Một hành trình ngăn tới một nơi, đặc biệt là một nơi cho niềm vui: chuyến đi)
6. An organised journey to a place that is not easy to reach: expedition
(Một hành trình được tổ chức tới một nơi mà không dễ dàng để tới được: chuyến thám hiểm)
Bài 2 (Điền vào mỗi ô trống một từ danh sách. Có hai từ thừa.)
Lời giải chi tiết:
1. travel
2. book
3. visit
4. environment
5. guides
6. holiday
7. resonable
8. pleased
Giải thích:
(1) want to + V(nguyên thể)
(2) should + V(nguyên thể)
(3) Thì hiện tại đơn chủ ngữ "you" + V (nguyên thể)
(4) Sau mạo từ "the" và tính từ "local" cần danh từ, local environment (n.p): môi trường địa
phương
(5) Cụm danh từ "tour guides" (hướng dẫn viên du lịch)
(6) Sau mạo từ "a" và tính từ "stimulating" cần danh từ
(7) Cấu trúc: S (our prices) + be (are) + adv (very) + adj
(8) Cấu trúc: S (you) + be (will be) + adj
Tạm dịch:
Bạn có muốn khám phá một địa điểm thú vị? Bạn có muốn du lịch đến một bãi biển thoải mái
và xinh đẹp và giúp bảo vệ môi trường. Nếu câu trả lời là có, bạn nên đặt một kỳ nghỉ với
EcoTours. Tại EcoTours, chúng tôi giúp bạn tận hưởng kỳ nghỉ và học hỏi nhiều hơn về những
nơi bạn tham quan. Thêm vào đó chúng tôi cho bạn chi phí một đô la trong kỳ nghỉ để giúp bảo
vệ môi trường địa phương. Hãy gọi cho chúng tôi và kể cho chúng tôi nghe về một trong những
7
hướng dẫn tour mà bạn đã được trải nghiệm. Chúng tôi sẽ giúp bạn chọn và lên kế hoạch cho
một kỳ nghỉ sôi động phù hợp cho bạn. Những kỳ nghỉ của chúng ta chắc chắn không hề nhàm
chán. Đừng lo lắng về chi phí. Giá cả của chúng tôi rất hợp lý. Gọi cho chúng tôi ngay bây giờ
(048) 555 - 6788. Bạn sẽ hài lòng với kỳ nghỉ EcoTours.
Bài 3(Sử dụng từ dưới đây để hoàn thành danh từ ghép phù hợp với những định nghĩa.)
Lời giải chi tiết:
1. jet lag
2. drawback
3. stopover
4. peak season
5. check-in
6. bus stop
1. A feeling of tiredness and confusion about time after a long plane journey: jet lag
(Cảm giác mệt mỏi và hoang mang về thời gian sau một chuyến bay dài: say máy bay)
2. A disadvantage or problem that makes something a less attractive idea: drawback
(Một bất lợi hay vấn đề cái mà làm cho một ý tưởng trở nên ít thu hút hơn: cản trở)
3. A short stay somewhere between two parts of a journey: stopover
(Một thời gian nghỉ ngắn ở nơi nào đó giữa hai phần của một hành trình: điểm dừng chân)
4. A popular time of the year for holidays: peak season
(Một khoảng thời gian phổ biến trong năm để nghỉ mát: mùa cao điểm)
5. The place where you go first when you arrive at an airport, to show your ticket: check-in
(Một nơi mà bạn đi trước tiên khi bạn đến sân bay, để trình vé của bạn: làm thủ tục)
6. A place at the side of a road marked with a sign, where buses stop: bus stop
(Một nơi ở một bên đường của con đường có biển báo, nơi xe buýt dừng lại: điểm dừng xe
bus)
Bài 4 (Hoàn thành các câu sử dụng danh từ ghép dưới đây.)
1. The checkout time is 12 noon at this hotel.
(Thời gian trả phòng là 12 giờ trưa tại khách sạn.)
2. Let's make sure that we stay at a hotel with a swimming pool.
(Hãy chắc chắn rằng chúng ta ở một khách sạn có hồ bơi.)
8
3. There was a mix-up with our tickets - we were charged for one-way tickets and not a round
trip.
(Có một sự nhầm lẫn với vé của chúng tôi- chúng tôi bị tính phí vé một chiều không phải vé
trọn gói)
4. The motorway was blocked because there had been a pile-up.
(Đường cao tốc bị chặn vì có vụ đâm xe.)
5. After touchdown, please remain seated until the aircraft comes to a standstill outside the
terminal building.
(Sau khi hạ cánh vui lòng ngồi lại cho đến khi máy bay đến trạm dừng của bên ngoài của trạm
chờ.)
6. At the hotel, you can choose between bed and breakfast, and full board.
(Ở khách sạn, bạn có thể chọn giữa phòng và bữa ăn sáng và ăn ngủ trọn gói.)
Bài 5(Nghe và lặp lại đoạn nói chuyện ngắn sau, chú ý đến tông giọng của những câu hỏi.)
1. A: Where would you like to go sightseeing?
(Bạn muốn đi ngắm cảnh ở đâu?)
B: I'd like to go to Australia most of all.
(Tôi muốn tới Úc nhất.)
2. A: What do you think of the newly discovered cave?
(Bạn nghĩ sao về một cuộc khám phá hang động mới?)
B: Oh, fantastic.
(Ồ, thật tuyệt vời.)
3. A: Have you been sightseeing all day?
(Bạn đã đi ngắm cảnh cả ngày hôm nay?)
B: Yeah. We've been to the old pagoda, the orchid garden, and the open-air market.
(Đúng rồi. Chúng tôi đã đi tới một ngôi chùa, khu vườn lan và chợ trời.)
4. A: Is Egypt a famous tourist attraction?
(Ai Cập có phải là một nơi thu hút các du khách?)
B: Yes. Millions of people go there every year.
9
(Đúng rồi. Hàng triệu khách du lịch tới đây mỗi năm.)
Lời giải chi tiết:
1. A: Where would you like to go sightseeing ↷?
B: I'd like to go to Australia most of all.
2. A: What do you think of the newly discovered cave ↷?
B: Oh, fantastic.
3. A: Have you been sightseeing all day ↷ ⤻?
B: Yeah. We've been to the old pagoda, the orchid garden, and the open-air market.
4. A: Is Egypt a famous tourist attraction ↷ ⤻?
B: Yes. Millions of people go there every year.
Bài 6(Đánh dấu những câu hỏi với mũi tên đi xuống hoặc đi xuống-lên, và thực hành cuộc hội
thoại với bạn học. Sau đó nghe để kiểm tra phát âm của bạn.)
Martin: What's the matter, Janet?
(Có chuyện gì vậy Janet?)
Janet: I'm looking for my passport. It seems to be lost.
(Tôi đang tìm hộ chiếu của tôi. Hình như nó bị thất lạc.)
Martin: Have you already searched your purse?
(Bạn đã tìm trong ví chưa?)
Janet: Not yet. Oh, where are my glasses?
(Chưa, kính của tôi đâu rồi?)
Martin: They may be in your plastic bag. Where is it?
(Nó có thể ở trong cặp của bạn. Cặp đâu rồi?)
Janet: Oh, no, it's not here. Have I dropped it on the plane?
(Ồ không, nó không có ở đây. Có thể tôi đã để lại nó trên máy bay?)
Martin: Oh my God.
(Ôi Chúa ơi.)
Janet: What should I do now?
(Bây giờ tôi nên làm gì?)
10
Martin: Let's report it to the customs officer.
(Hãy báo với nhân viên hải quan.)
Lời giải chi tiết:
Martin: What's the matter, Janet ↷?
Janet: I'm looking for my passport. It seems to be lost.
Martin: Have you already searched your purse↷ ⤻?
Janet: Not yet. Oh, where are my glasses ↷?
Martin: They may be in your plastic bag. Where is it ↷?
Janet: Oh, no, it's not here. Have I dropped it on the plane ↷ ⤻?
Martin: Oh my God.
Janet: What should I do now ↷?
Martin: Let's report it to the customs officer.
A closer look 2
1. (Hoàn thành đoạn văn sau với mạo từ a/an, the hoặc không dùng mạo từ (Ø).)
1. a
2. the
3. the
4. the
5. the
6. ∅
7. the
8. ∅
9. ∅
10. the
11. ∅
12. ∅
13. the
14. an
Tạm dịch:
Cộng hòa Dominican là một nước trên đảo của Hispaniola, ở khu vực Caribe. Đó là nước lớn
thứ hai thuộc khu vực Caribe sau Cuba, với khoảng 10 triệu dân, một triệu trong số đó sống ở
11
thành phó thủ đô Santo Domingo. Thành phố lớn thứ hai là Santiago. Địa lý của thành phố này
rất đa dạng, trải dài từ thảo nguyên bán sa mạc đến thung lũng tươi tốt của rừng mưa nhiệt đới.
Kinh tế phụ thuộc vào nông nghiệp với đường được xem là vụ mùa chính. Ngành công nghiệp
là ngành công nghiệp quan trọng.
Bài 2 a(Hỏi và trả lời các câu hỏi, chọn từ danh sách, Sử dụng "the" nếu cần thiết.)
1. Which one is an imperial palace?
(Công trình nào là cung điện hoàng gia?)
2. Which river runs through London?
(Sông nào chảy qua London?)
3. Which one is the deepest lake in the world?
(Hồ nào sâu nhất trên Thế Giới?)
4. Which one is considered one of the New7Wonders of Nature?
(Cái nào được xem xét là một trong 7 kì quan thiên nhiên thế giới mới?)
5. Which one is the largest cave in the world?
(Cái nào là hang động lớn nhất thế giới?)
6. Which one is a tourist attraction in New York?
(Cái nào là thu hút du khách nhất ở New York?)
Lời giải chi tiết:
1. Forbidden City (Tử Cấm thành)
2. The Thames (sông Thames)
3. Lake Baikal (hồ Baican)
4. Ha Long Bay (vịnh Hạ Long)
5. Son Doong Cave (hang Sơn Đoòng)
6. The Statue of Liberty (tượng Nữ thần tự do)
Bài 2 b(Chọn một địa danh ở trên và nói xem bạn biết gì về địa danh đó như một địa điểm thu
hút du khách.)
12
Lời giải chi tiết:
Ha Long Bay is located in Quang Ninh province, in northern Vietnam, 170 km from East of
Hanoi. “Ha Long” means “Bay of Descending Dragon”. It is famous for scenic ocean and is
recognized as one of natural wonder of the world. In Ha Long Bay, tourists can experience
diverse natural landscape, varying from long sandy beach to thousand-year-old-lime karst. Ha
Long Bay includes nearly 1900 islets of different size, some very large such as Thien Cung
Cave or Surprise Cave; others as small as a few meters wide. Besides the natural scenes, Ha
Long also has many of man-made attractions, such as: Sunworld Park, cinema or water park.
When coming home, tourists can buy some interesting souvenirs there.
Tạm dịch:
Vịnh Hạ Long nằm ở tỉnh Quảng Ninh, phía bắc Việt Nam, cách Hà Nội 170 km. Từ Hạ Long
có nghĩa là Vịnh có Rồng đậu. Nó nổi tiếng với danh lam thắng cảnh vùng vịnh và được công
nhận là một trong những kỳ quan thiên nhiên của thế giới. Ở Vịnh Hạ Long, khách du lịch có
thể trải nghiệm cảnh quan thiên nhiên đa dạng, từ bãi cát dài đến núi đá vôi ngàn năm tuổi.
Vịnh Hạ Long bao gồm gần 1900 đảo nhỏ có kích thước khác nhau, một số rất lớn như Hang
Thiên Cung hay Hang bất ngờ; những hang khác chỉ rộng một vài mét. Bên cạnh những cảnh
thiên nhiên, Hà Long còn có nhiều điểm tham quan nhân tạo, như: Công viên Sunworld, rạp
chiếu phim hay công viên nước. Khi về nhà, khách du lịch có thể mua một số đồ lưu niệm thú
vị ở đó.
Bài 3 a(Viết câu trả lời cho các câu hỏi, sử dụng mạo từ a, an, the hoặc không dùng mạo từ
trong mỗi câu trả lời. Đưa ra 3 câu trả lời đúng về bản thân bạn nhưng 2 câu không đúng.)
1. What color and type of bicycle would you like to have?
(Màu và kiểu dáng của chiếc xe đạp bạn muốn có như thế nào?)
2. Which holiday destination do you prefer: city, mountains, seaside?
(Điểm đến cho kì nghỉ nào bạn thích hơn: thành phố, dãy núi, gần biển?)
3. Where would you like to go on holiday next?
(Nơi nào mà bạn muốn đến trong kì nghỉ tiếp theo?)
13
4. What's your favourite time of the year?
(Khoảng thời gian yêu thích của bạn trong năm là khi nào?)
5. Have you ever travelled anywhere by plane? Please explain.
(Bạn có bao giờ đi du lịch tới một nơi nào đó bằng máy bay? Hãy giải thích.)
Lời giải chi tiết:
1. I would like to have a normal black bicycle.
(Tôi muốn một chiếc xe đạp bình thường màu đen.)
2. I prefer to have holiday in a mountain.
(Tôi muốn kì nghỉ của mình ở trên một ngọn núi.)
3. I'd like to go to Paris on next holiday.
(Tối sẽ đi Paris vào kỉ nghỉ tới.)
4. I love summer.
(Tôi yêu mùa hè.)
5. I have never travelled anywhere by plane because I haven't any chance.
(Tôi chưa từng đi máy bay vì tôi chưa có cơ hội.)
Bài 3 b(Kể câu trả lời của mình cho bạn nghe và hỏi anh ấy/ cô ấy đoán xem cái nào là câu trả
lời thật.)
Bài 4(Tạo câu hoàn chỉnh từ các từ, cụm từ, thêm mạo từ nếu cần. Sau đó đánh dấu đúng (T),
sai (F).)
Lời giải chi tiết:
1. F
2. T
3. F
4. T
5. T
1. The original name of Ha Noi was Phu Xuan. => F (Thang Long is its original name.)
(Tên ban đầu của Hà Nội là Phú Xuân.) => Sai: Tên ban đầu là Thăng Long.
2. The most famous Egyptian pyramids are found at Giza in Cairo. => T
(Kim tự tháp nổi tiếng nhất Ai Cập là Giza ở Cairo.) => Đúng
3. There is a city called Kiev in America. => F (Kiev is in Ukraina.)
14
(Có một thành phố tên là Kiev ở Mỹ.) => Sai: Kiev ở Ukraina.
4. My Son, a set of ruins from the ancient Cham Empire, is a UNESCO World Heritage Site.
=> T
(Mỹ Sơn, một cụm tàn tích từ đế chế Chăm cổ là một di tích thế giới được UNESCO công
nhận.) => Đúng
5. English is the first language in many countries outside the United Kingdom. => T
(Tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ trong rất nhiều quốc gia bên ngoài nước Anh.) => Đúng
Communication
1.a. (Đọc thông tin sau đây về ngành du lịch ở Việt Nam.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Năm 2014, tổng cộng 7.874.300 du khách nước ngoài đến Việt Nam. Lý do nào làm cho Việt
Nam trở thành điểm du lịch hấp dẫn với người nước ngoài? Đây là điều mà một số du khách
nước ngoài nói:
Phong cảnh: Có quá nhiều cảnh đẹp. Vịnh Hạ Long thật ngoạn mục
Con người: Mọi người rất thân thiện và hiếu khách.
Giá cả: Mọi thứ đều giá cả phải chăng ở đây. Chúng tôi có thể có thời gian rất vui mà không
tiêu tốn nhiều tiền.
Ẩm thực: Thức ăn ngon và không đắt tiền. Tôi thích hải sản
Bài 1 b(Làm việc theo nhóm. Thảo luận ý kiến của các du khách ở trên. Bạn có đồng ý
không? Thêm hai lý do vào danh sách.)
Lời giải chi tiết:
- cultural diversity: đa dạng văn hóa
- beautiful beaches: bãi biển đẹp
- easy and various means of transport: phương tiện giao thông đa dạng và thuận tiện
- traditional festivals: lễ hội truyền thống
- natural beauty: thiên nhiên tươi đẹp
15
Bài 2(Đây là 10 đất nước được đến thăm nhiều nhất theo con số thống kê được xuất bản bởi
Hiệp hội du lịch thế giới thuộc Liên hợp quốc.)
(Làm việc theo cặp. Hoàn thành bảng bằng cách viết 1 hoặc 2 thứ nổi tiếng du khách có thể
thấy hoặc làm ở mỗi quốc gia.)
Lời giải chi tiết:
1. France: Go up the Eiffel Tower, visit the Louvre Museum in Paris.
(Pháp: Lên tháp Eiffel, tham quan Viện bảo tàng Louvre ở Paris.)
2. United States: Visit the Statue of Liberty, visit the Grand Canyon, shop in New York, go
surfing in Hawaii
(Mỹ: tham quan tượng Nữ thần tự do, tham quan Grand Canyon, mua sắm ở New York, lướt
sóng ở Hawaii.)
3. Spain: Tour Madrid, visit the legendary land of Don Quixote, visit the Olympic Ring in
Barcelona
(Tây Ban Nha: Du lịch Madrid, đến thăm vùng đất huyền thoại Don Quixote, tham quan
Olympic Ring ở Barcelona.)
4. China: Climb the Great Wall, tour Beijing National Stadium (Bird's Nest), tour the
Forbidden City, visit the Stone Forest.
(Trung Quốc: leo Vạn lý tường thành, du lịch quanh sân vận động quốc gia Bắc Kinh, du lịch
quanh Tử cấm thành, tham quan Rừng đá.)
5. Italy: Visit the Vatican City, visit famous museums, tour Florence, tour Venice
(Ý: tham quan thành phố Vatican, những viện bảo tàng nổi tiếng, du lịch quanh Florence,
Venice.)
6. Turkey: Enjoy Turkish cuisine in Istanbul, go sightseeing in the Bosphorus (the strait
separating two continents - Europe and Asia), visit Buyuk Ada (Big Island in Prince's Islands)
(Thổ Nhĩ Kỳ: thưởng thức ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ ở Istanbul, đi ngắm cảnh ở Bosphorus (một
dãy đất hẹp chia cắt hai lục địa Châu Âu và Châu Á), tham quan Buyuk Ada (Hòn đảo lớn ở
quần đảo hoàng tử)
16
7. Germany: Visit the 'Jewel of the Middle Ages' - Rothenburg ob der Tauber (= Rothenburg
above the Tauber), visit the famous 'Cinderella Castle', go up the Berlin Tower, take the Berlin
Segway tour
(Đức: tham quan 'Trang sức thời trung đại' Rothenburg ob der Tauber (= Rothenburg above the
Tauber),tham quan lâu đài Cinderella nổi tiếng, lên tháp Berlin, trải nghiệm tour du lịch Berlin
Segway.)
8. United Kingdom: Go sightseeing in London, visit Stonehenge, visit Liverpool, home of The
Beatles.
(Anh: ngắm cảnh ở Luân Đôn, tham quan Stonehenge, Liverpool, nhà của ban nhạc The
Beatles.)
9. Russia: Tour Moscow (the Kremlin, Red Square, Moscow Metro ...), visit St. Petersburg:
Hermitage Museum, cruise on Neva River, experience the white nights.
(Nga: tham quan Moscow, Petersburg: Hermitage Museum, Đi du thuyền trên sông Neva, trải
nghiệm đêm trắng.)
10. Mexico: Visit the UNESCO World Heritage Site of Antigua, have a boat tour on the water
in Rio Duke, try the delicious local specialty tapado (= seafood coconut soup), climb some of
the tallest Mayan temples
(Mexico: tham quan di sản thế giới UNESCO của Antigua, đi du lịch bằng thuyền ở Rio Duke,
thử đặc sản địa phương, leo những tháp cao nhất Mayan. )
Bài 3(Làm việc theo nhóm. Thảo luận đất nước/ nơi bạn muốn đến tham quan trong kỳ nghỉ
mát.)
Lời giải chi tiết:
- I'd like to go to Spain for my holiday. It would be wonderful to tour Madrid, and visit the
legendary land of Don Quixote.
(Tôi muốn đi đến Tây Ban Nha vào kỳ nghỉ của tôi. Thật tuyệt vời khi tham quan Madrid, và
ghé thăm vùng đất huyền thoại của Don-Ki-Ho-Tê.)
17
- I'd like to visit the United States for my summer vacation. It sounds really exciting to me to
see the Statue of Liberty, visit the Grand Canyon and go surfing in Hawaii.
(Tôi muốn đến thăm nước Mỹ vào kì nghỉ hè. Nó thật tuyệt đối với tôi khi được ngắm nhìn
tượng Nữ thần tự do, thăm Hẻm núi lớn và đi lướt sóng tại Hawaii.)
Skills 1
1.a(Làm việc theo các nhóm. Liệt kê tên của một số hang động ở Việt Nam và trên thế giới.)
Lời giải chi tiết:
+) Famous caves in Viet Nam (Một số động nổi tiếng của Việt Nam):
- Phong Nha Cave En Cave (Động Phong Nha - Hang Én)
- Thien Duong Cave (Động Thiên Đường)
- Sung Sot Cave ( Ha Long Bay) (Hang Sửng Sốt - Vịnh Hạ Long)
- Tam Coc - Bich Dong (Tam Cốc Bích Động - Ninh Bình)
+) Famous caves in the world (Một số động nổi tiếng trên thế giới):
- Deer Cave (Borneo, Malaysia)
- Onondaga Cave (Missouri, USA)
- Gouffre Berger Cave (France)
- Reed Flute Cave (Guilin, China)
- Fingal's Cave (Scotland),
- Cave of Crystals (Mexico)
Bài 1 b(Trả lời các câu hỏi với ý tưởng của bạn.)
1. Where is Son Doong Cave located?
(Hang Sơn Đòong ở đâu?)
2. When was it discovered?
18
(Nó được phát hiện vào thời gian nào?)
3. How long is the cave?
(Chiều dài của động?)
-(Bây giờ hãy đọc đoạn văn và kiểm tra thông tin.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Động Sơn Đoong đã trở nên nổi tiếng hơn sau khi đài phát thanh truyền hình Mỹ phát sóng một
chương trình trực tiếp nêu lên những nét đẹp hoành tráng của động trong chương trình "Chào
buổi sáng nước Mỹ" vào tháng 5 năm 2015.
Nằm ở tỉnh Quảng Bình, động Sơn Doong được khám quá bởi một người đàn ông địa phương
tên Hồ Khanh vào năm 1991, và trở nên nổi tiếng trên khắp thế giới vào năm 2009 nhờ vào
những người thích khám phá động người Anh do Howard Limbert dẫn đầu. Động này được
hình thành cách đây khoảng 2 đến 5 triệu năm bởi nước sông làm xói mòn đá vôi bên dưới ngọn
núi. Nó chứa một số cây măng đá cao nhất thế giới - cao đến 70 mét. Hang rộng hơn 200m, cao
150m và dài gần 9km với những hang động đủ lớn để đặt cả con đường bên trong. Hang Sơn
Đoong được công nhận là hang động rộng nhất thế giới bởi BCRA (Hiệp hội nghiên cứu hang
động Anh) và được bầu chọn là một trong những hang đẹp nhất trên Trái Đất bởi BBC (Tổng
phát thanh truyền hình nước Anh).
Vào tháng 8 năm 2013 một nhóm du khách đầu tiên đi tour có hướng dẫn viên đã khám phá
hang động. Ngày nay giấy phép được yêu cầu để đến hang và số lượng giới hạn. Chỉ 500 giấy
phép được cấp cho mùa du lịch năm 2015, có hiệu lực tháng 2 đến tháng 8. Sau tháng 8 mưa
lớn đã làm cho mực nước sông tăng và làm cho hang khó đến được trên diện rộng.
Lời giải chi tiết:
1. In Quang Binh Province, Viet Nam.
(Ở tỉnh Quảng Bình, Việt Nam.)
2. In 1991.
(Năm 1991.)
3. The cave is nearly 9 kilometers in length.
19
(Hang động dài gần 9 km.)
Bài 2(Đọc đoạn văn lại một lần nữa và trả lời các câu hỏi hoặc chọn đúng các đáp án.)
1. What happened in May 2015?
(Chuyện gì xảy ra vào thắng 5 năm 2015?)
2. How was Son Doong Cave formed?
(Hang Sơn Đoong được hình thành như thế nào?)
3. When can tourists explore the cave?
(Khi nào thì du khách có thể khám phá hang động?)
4. The word "inaccessible" in the passage probably means_____.
(Từ "không thể tiếp cận" trong đoạn văn có nghĩ là gì_______)
A. should not be accessed (không nên tiếp cận)
B. need to be careful (cần phải cẩn thận)
C. cannot be reached (không thể đến được)
D. may be flooded (có thể bị ngập)
5. From the passage, we know that__________ .
(Từ đoạn văn, chúng ta biết rằng______)
A. there is a street inside Son Doong Cave (có một con đường trong hang Sơn Đoong)
B. the cave is always covered with rain water (hang động luôn luôn được bao phủ bởi nước
mưa)
C. few tourists want to come to the cave (một nhóm du khách muốn tới hang động)
D. tourists need permission to explore the cave. (khách du lịch cần phải có sự cho phép để
được khám phá hang động.)
Lời giải chi tiết:
1. The American Broadcasting Company (ABC) aired a live programme (featuring the
magnificence of Son Doong) on 'Good Morning America'.
(Đài phát thanh truyền hình Mỹ (ABC) đã phát sóng một chương trình trực tiếp (sự hoành tráng
của Sơn Đòong) trên 'Chào buổi sáng nước Mỹ'.)
2. By river water eroding away the limestone underneath the mountain.
20
(Bởi nước sông làm xói mòn lớp đá vôi dưới núi.)
3. From February to August.
(Từ tháng 2 đến tháng 8.)
4. C
The word "inaccessible" in the passage probably means cannot be reached.
(Từ "không thể tiếp cận" trong đoạn văn có nghĩ là gì tiếp cận được.)
5. D
From the passage, we know that tourists need permission to explore the cave.
(Từ đoạn văn, chúng ta biết rằng du khách cần phải có sự cho phép để được khám phá hang
động.)
Bài 3(Bạn thích làm nhất trong kì nghỉ lễ? Đánh dấu (√) 3 điều trong danh sách dưới đây.)
1. explore Son Doong Cave (khám phá hang Sơn Đoong)
2. climb the Great Wall of China (leo lên Vạn Lý Trường Thành)
3. visit the Pyramids of Egypt (tham quan Kim Tự Tháp ở Ai Cập)
4. go on a wildlife safari to Kenya (tham quan cuộc sống thiên nhiên hoang dã ở Kenya)
5. relax on a beach (thư giãn ở bãi biển)
6. go camping in Cuc Phuong national Park (đi cắm trại ở vườn quốc gia Cúc Phương)
7. go on an expedition to Mount Everest (đi thám hiểm ở đỉnh núi Everest)
8. take an adventure tour to the Arctic (một chuyến đi du lịch thám hiểm Bắc Cực)
9. take a sightseeing tour around New York (một chuyến đi ngắm cảnh vòng quanh New
York)
10. take a Trans-Viet cycling tour (một chuyến du lịch xuyên Việt bằng xe đạp)
Bài 4(Làm việc theo các nhóm. Nói chuyện về một trong số lựa chọn, cố gắng thuyết phục
nhóm của bạn tham gia với bạn.)
Lời giải chi tiết:
A: I'd like to go on a wildlife safari to Kenya as I'm very interested in the natural world
and preservation. You can experience wild animal in their natural habitat - elephants, hippos,
cheetahs,and lions...
21
B: I think a cycling tour from the north to the south of Viet Nam with some friends is the best
travel at your own pace. You stop whenever and wherever you like. You can enjoy the beauty
of different parts of our country and at the same time improve your healt...
Getting started
Bài 1 a
Travel Plans
(Kế hoạch du lịch)
1. (Nghe và đọc.)
a. (Tìm một từ hoặc cụm từ trong đoạn hội thoại có nghĩa như sau:)
1. made a decision: ____________
(đưa ra 1 quyết định)
2. reduced it: ____________
(giảm)
3. a trip where your travel and hotels are arranged for you: ____________
(một chuyến đi nơi mà lộ trình và khách sạn đã được sắp xếp cho bạn)
4. move around and discover things: ____________
(di chuyển xung quanh và khám phá mọi thứ)
5. something you don't really like: ____________
(thứ gì đó mà bạn không thực sự thích)
Phương pháp giải:
Dịch hội thoại:
Nick: Chào Châu. Mọi việc sau rồi?
Chau: Vẫn tốt. Bạn đã quyết định đi nghỉ mát ở đâu chưa?
Nick: À, tôi đã thu hẹp lại còn hai nước - lựa chọn đầu tiên của tôi là Pháp và thứ hai là Nhật
Bản. Bạn nghĩ sao?
Chau: À, Pháp là một trong những nước lớn nhất ở châu Âu. Bởi vì chúng tôi đã có kỳ nghỉ
hè 4 tuần ở đó, bạn có thể đi xe đạp vòng quanh đất nước này hoặc đi tour trọn gói.
1
Nick: Không, tôi không thích những tour trọn gói. Tôi muốn đến dãy Alps và leo lên đỉnh
Blanc - ngọn núi cao nhất ở Tây Âu. Tôi cũng muốn khám phá Paris, và đi ngắm cảnh thành
phố lịch sử của Versailles.
Chau: Nghe hay đó! Tôi nghĩ ở đây khá ấm, ấm hơn nhiều so với ở Anh. Tôi có thể phác thảo
cho bạn, những địa điểm tắm nắng, thư giãn, thưởng thức những món ăn ngón ở địa phương
như chân ếch và ốc.
Nick: Haha! Đó không phải là sở thích của tôi. Có lẽ tôi nên đi Nhật Bản và ở lại khu nghỉ
dưỡng bên bờ biển, ăn sushi và sashimi mỗi ngày. À mà Nhật Bản chỉ là sự lựa chọn thứ hai
của tôi.
Chau: Đúng vậy. Vậy bố mẹ bạn nghĩ gì về kế hoạch của bạn?
Nick: Ồ, họ rất thoải mái. Tôi vui là họ đã cho phép tôi tự quyết định.
Chau: Bận thật may mắn. Dù bạn quyết định thế nào, bạn cũng sẽ có khoảng thời gian rất vui
vẻ.
Nick: Vậy còn bạn thì sao? Có kế hoạch gì không?
Chau: À gia đình tôi...( vẻ mặt buồn)
Lời giải chi tiết:
1. made up your mind (quyết định)
2. narrowed it down (thu hẹp lại)
3. a package tour (chuyến đi trọn gói)
4. explore (khám phá)
5. not my cup of tea (không thuộc sở thích của bạn)
Bài 1 b(Chọn đúng (T) hay sai (F).)
Lời giải chi tiết:
1. F
Chau and Nick are going to have their winter holiday. =>summer holiday
(Châu và Nick sẽ có kỳ nghỉ đông. => Sai - Châu và Nick sắp có kỳ nghỉ hè)
2. T
(Một chuyến đi trọn gói không có gì thú vị với Nick. => Đúng)
2
3. T
(Châu đang trêu chọc người bạn của cô về việc ăn chân ếch. => Đúng)
4. F
Nick has decided to stay at a seaside resort in Japan. => Japan is only his second choice.
(Nick đã quyết định ở lại một khu nghỉ mát ven biển ở Nhật Bản. => Sai: Nhật Bản là lựa
chọn thứ hai của bạn ấy.)
5. F
Nick's parents are very controlling. => They let him make his own decision.
(Bố mẹ của Nick rất kiểm soát. => Sai: Họ để cho Nick tự quyết định.)
Bài 1 c(Trả lời những câu hỏi sau đây.)
1. What does 'Oh, they're cool' mean?
('Oh, they're cool' nghĩa là gì?)
2. What is the weather like in France in the summer?
(Thời tiết mùa hè ở Pháp như thế nào?)
3. What would Nick like to do in France?
(Điều gì mà Nick muốn làm ở Pháp?)
4. What wouldn't Nick like to do in France?
(Điều gì mà Nick không muốn làm ở Pháp?)
5. How do we know that Chau's parents don't allow her as much freedom as Nick's parents?
(Làm sao chúng ta biết bố mẹ Chau không cho phép cô ấy quá sự tự do như bố mẹ bố mẹ của
Nick?)
Lời giải chi tiết:
1. It means Nick's parents are relaxed and open-minded.
(Nó có nghĩa là bố mẹ Nick rất thoải mái và cởi mở.)
2. It's quite warm (warmer than in Britain).
(Thời tiết khá ấm - ấm hơn ở nước Anh.)
3
3. He would like to visit the Alps, and climb Mont Blanc, explore Paris, and go sightseeing in
the historic city of Versailles.
(Bạn ấy muốn đến thăm núi Alps, và leo đỉnh Blanc, khám phá Paris, và ngắm những di tích
lịch sử của Versailles.)
4. Eat frogs' legs and snails.
(Ăn chân ếch và ốc.)
5. She says 'Lucky you' when Nick says he can make his own decisions.
(Cô ấy nói " Bạn thật may mắn" khi Nick nói anh ấy có thể tự quyết định.)
Bài 2(Sự hòa hợp giữa các từ: Những từ nào có thể đi cùng với danh sách dưới đây?)
1. summer, package, adventure: ______________
Lời giải chi tiết:
1. summer, package, adventure - holiday
(mùa hè, gói hành lý, thám hiểm - kỳ nghỉ)
2. holiday, tourist, seaside - resort
(kì nghỉ, du khách, bên bờ biển - khu nghỉ dưỡng)
3. sightseeing, guided, package - tour
(ngắm cảnh, hướng dẫn, gói hành lý - chuyến du lịch)
4. boat, day, business - trip
(thuyến, ngày, kinh doanh - chuyến đi)
Bài 3(Điền vào chỗ trống với 1 từ/ cụm từ trong danh sách các từ đã cho.)
Lời giải chi tiết:
1. seaside resort
2. souvenirs
3. destination
4. in advance
5. delayed
6. luggage
7. accommadation
8. price
Giải thích:
4
1. Sau a là danh từ và sau or là một cụm danh từ có cùng trường nghĩa với cụm danh từ
trước or
2. Sau tính từ interesting là danh từ
3. Sau your là danh từ
reach someone destination: tới được điểm đến đã định
4. Có thể điền các từ khác và dùng phép loại trừ nếu bạn không biết
do st in advance: làm gì đó có kễ hoạch chuẩn bị trước cho một mục đích trong một khoảng
thời gian hoặc sự kiện trong tương lai
5. Câu bị thiếu động từ nên chắc chắn phải điền động từ và câu có "has been" tức là động từ
đang được chia ở hiện tại hoàn thành và ở thể bị động
6. Sau your là danh từ
7. good accommadation: chỗ ở điều kiện tốt
8. afford thường đi với giá tiền, với ý nghĩa là có thể chi trả được
Tạm dịch:
Hầu hết mọi người đều thích đi du lịch nước ngoài, có cơ hội ở trong 1 thành phố lạ, một khu
nghỉ dưỡng bên bờ biển. Bạn có thể gặp những người mới, học những điều mới và mang về nhà
những món quà lưu niệm thú vị. Nhưng trước khi làm được điều đó, bạn phải đến được điểm
đến và có thể là thứ gì gì đó thử thách. Bạn cần chuẩn bị nhiều thứ. Bạn sẽ phải đặt chỗ ngồi
trước trên máy bay, tàu hỏa hoặc xe buýt. Nếu bạn đi máy bay bạn phải biết rằng chuyến bay
có bị hoãn hay không và có vấn đề về hành lý không. Thêm vào đó sẽ khó tìm chỗ ở tốt với giá
phải chăng. Dù vậy, hầu hết mọi người vẫn thích đi du lịch.
Bài 4(Cho biết tên của những địa danh sau đây. Chọn 1 địa điểm và nói với bạn của mình.)
1. The city in Viet Nam where the International Fireworks Festival is held annually
(Thành phố ở Việt Nam, nơi tổ chứ lễ hội Pháo Hoa Quốc Tế hàng năm)
2. A structure near Beijing, China, that is one of the New7Wonders of the World
(Công trình gần Bắc Kinh, Trung Quốc, nó là một trong 7 kì quan mới cảu thế giới)
5
3. An island in Korea that is a popular place for a holiday.
(Một hòn đảo ở Hàn Quốc, là nơi nghỉ lễ phổ biến)
4. A local product that you would like to introduce to foreign visitors
(Một sản phẩm địa phương mà bạn muốn giới thiệu tới du khách nước ngoài)
5. A custom of your locality that might surprise tourists
(Một phong tục của địa phương, cái mà có thể làm ngạc nhiên du khách)
6. Advice that you would like to give to a tour visiting your area
(Lời khuyên mà bạn muốn gửi tới một đoàn thăm quan tới khu vực của bạn)
Lời giải chi tiết:
1. Da Nang City (thành phố Đà Nẵng)
2. The Great Wall of China (Vạn Lý Trường Thành)
3. Jeju Island (đảo Jeju)
4. small wooden statues (những bức tượng bằng gỗ nhỏ)
5. dying teeth black (nhuộm răng đen)
6. Tourist should visit my area in the spring to join some traditional festivals here.
(Du khách nên đế thăm quê tôi vào mùaxuân để tham dự một vài lễ hội truyền thống ở đây.)
A closer look 1
1. (Điền mỗi từ hay cụm từ vào mỗi định nghĩa.)
1. tour
2. resort
3. travel
4. tour guide
5. trip
6. expedition
1. A journey, usually for pleasure, to visit different places: tour
(Một hành trình, thường cho niềm vui, tới những địa điểm khác nhau: chuyến du lịch)
2. A place where a lot of people go on holiday: resort
(Một địa điểm nơi mà rất nhiều người tới vào kì nghỉ: khu nghĩ dưỡng)
3. The act or activity of moving from one place to another: travel
6
(Một hoạt động để di chuyển từ một địa điểm tới địa điểm khác: đi du lịch)
4. A person who shows tourists around: tour guide
(Người mà dẫn du khách đi tham quan: hướng dẫn viên du lịch)
5. A short journey to a place, especially one for pleasure: trip
(Một hành trình ngăn tới một nơi, đặc biệt là một nơi cho niềm vui: chuyến đi)
6. An organised journey to a place that is not easy to reach: expedition
(Một hành trình được tổ chức tới một nơi mà không dễ dàng để tới được: chuyến thám hiểm)
Bài 2 (Điền vào mỗi ô trống một từ danh sách. Có hai từ thừa.)
Lời giải chi tiết:
1. travel
2. book
3. visit
4. environment
5. guides
6. holiday
7. resonable
8. pleased
Giải thích:
(1) want to + V(nguyên thể)
(2) should + V(nguyên thể)
(3) Thì hiện tại đơn chủ ngữ "you" + V (nguyên thể)
(4) Sau mạo từ "the" và tính từ "local" cần danh từ, local environment (n.p): môi trường địa
phương
(5) Cụm danh từ "tour guides" (hướng dẫn viên du lịch)
(6) Sau mạo từ "a" và tính từ "stimulating" cần danh từ
(7) Cấu trúc: S (our prices) + be (are) + adv (very) + adj
(8) Cấu trúc: S (you) + be (will be) + adj
Tạm dịch:
Bạn có muốn khám phá một địa điểm thú vị? Bạn có muốn du lịch đến một bãi biển thoải mái
và xinh đẹp và giúp bảo vệ môi trường. Nếu câu trả lời là có, bạn nên đặt một kỳ nghỉ với
EcoTours. Tại EcoTours, chúng tôi giúp bạn tận hưởng kỳ nghỉ và học hỏi nhiều hơn về những
nơi bạn tham quan. Thêm vào đó chúng tôi cho bạn chi phí một đô la trong kỳ nghỉ để giúp bảo
vệ môi trường địa phương. Hãy gọi cho chúng tôi và kể cho chúng tôi nghe về một trong những
7
hướng dẫn tour mà bạn đã được trải nghiệm. Chúng tôi sẽ giúp bạn chọn và lên kế hoạch cho
một kỳ nghỉ sôi động phù hợp cho bạn. Những kỳ nghỉ của chúng ta chắc chắn không hề nhàm
chán. Đừng lo lắng về chi phí. Giá cả của chúng tôi rất hợp lý. Gọi cho chúng tôi ngay bây giờ
(048) 555 - 6788. Bạn sẽ hài lòng với kỳ nghỉ EcoTours.
Bài 3(Sử dụng từ dưới đây để hoàn thành danh từ ghép phù hợp với những định nghĩa.)
Lời giải chi tiết:
1. jet lag
2. drawback
3. stopover
4. peak season
5. check-in
6. bus stop
1. A feeling of tiredness and confusion about time after a long plane journey: jet lag
(Cảm giác mệt mỏi và hoang mang về thời gian sau một chuyến bay dài: say máy bay)
2. A disadvantage or problem that makes something a less attractive idea: drawback
(Một bất lợi hay vấn đề cái mà làm cho một ý tưởng trở nên ít thu hút hơn: cản trở)
3. A short stay somewhere between two parts of a journey: stopover
(Một thời gian nghỉ ngắn ở nơi nào đó giữa hai phần của một hành trình: điểm dừng chân)
4. A popular time of the year for holidays: peak season
(Một khoảng thời gian phổ biến trong năm để nghỉ mát: mùa cao điểm)
5. The place where you go first when you arrive at an airport, to show your ticket: check-in
(Một nơi mà bạn đi trước tiên khi bạn đến sân bay, để trình vé của bạn: làm thủ tục)
6. A place at the side of a road marked with a sign, where buses stop: bus stop
(Một nơi ở một bên đường của con đường có biển báo, nơi xe buýt dừng lại: điểm dừng xe
bus)
Bài 4 (Hoàn thành các câu sử dụng danh từ ghép dưới đây.)
1. The checkout time is 12 noon at this hotel.
(Thời gian trả phòng là 12 giờ trưa tại khách sạn.)
2. Let's make sure that we stay at a hotel with a swimming pool.
(Hãy chắc chắn rằng chúng ta ở một khách sạn có hồ bơi.)
8
3. There was a mix-up with our tickets - we were charged for one-way tickets and not a round
trip.
(Có một sự nhầm lẫn với vé của chúng tôi- chúng tôi bị tính phí vé một chiều không phải vé
trọn gói)
4. The motorway was blocked because there had been a pile-up.
(Đường cao tốc bị chặn vì có vụ đâm xe.)
5. After touchdown, please remain seated until the aircraft comes to a standstill outside the
terminal building.
(Sau khi hạ cánh vui lòng ngồi lại cho đến khi máy bay đến trạm dừng của bên ngoài của trạm
chờ.)
6. At the hotel, you can choose between bed and breakfast, and full board.
(Ở khách sạn, bạn có thể chọn giữa phòng và bữa ăn sáng và ăn ngủ trọn gói.)
Bài 5(Nghe và lặp lại đoạn nói chuyện ngắn sau, chú ý đến tông giọng của những câu hỏi.)
1. A: Where would you like to go sightseeing?
(Bạn muốn đi ngắm cảnh ở đâu?)
B: I'd like to go to Australia most of all.
(Tôi muốn tới Úc nhất.)
2. A: What do you think of the newly discovered cave?
(Bạn nghĩ sao về một cuộc khám phá hang động mới?)
B: Oh, fantastic.
(Ồ, thật tuyệt vời.)
3. A: Have you been sightseeing all day?
(Bạn đã đi ngắm cảnh cả ngày hôm nay?)
B: Yeah. We've been to the old pagoda, the orchid garden, and the open-air market.
(Đúng rồi. Chúng tôi đã đi tới một ngôi chùa, khu vườn lan và chợ trời.)
4. A: Is Egypt a famous tourist attraction?
(Ai Cập có phải là một nơi thu hút các du khách?)
B: Yes. Millions of people go there every year.
9
(Đúng rồi. Hàng triệu khách du lịch tới đây mỗi năm.)
Lời giải chi tiết:
1. A: Where would you like to go sightseeing ↷?
B: I'd like to go to Australia most of all.
2. A: What do you think of the newly discovered cave ↷?
B: Oh, fantastic.
3. A: Have you been sightseeing all day ↷ ⤻?
B: Yeah. We've been to the old pagoda, the orchid garden, and the open-air market.
4. A: Is Egypt a famous tourist attraction ↷ ⤻?
B: Yes. Millions of people go there every year.
Bài 6(Đánh dấu những câu hỏi với mũi tên đi xuống hoặc đi xuống-lên, và thực hành cuộc hội
thoại với bạn học. Sau đó nghe để kiểm tra phát âm của bạn.)
Martin: What's the matter, Janet?
(Có chuyện gì vậy Janet?)
Janet: I'm looking for my passport. It seems to be lost.
(Tôi đang tìm hộ chiếu của tôi. Hình như nó bị thất lạc.)
Martin: Have you already searched your purse?
(Bạn đã tìm trong ví chưa?)
Janet: Not yet. Oh, where are my glasses?
(Chưa, kính của tôi đâu rồi?)
Martin: They may be in your plastic bag. Where is it?
(Nó có thể ở trong cặp của bạn. Cặp đâu rồi?)
Janet: Oh, no, it's not here. Have I dropped it on the plane?
(Ồ không, nó không có ở đây. Có thể tôi đã để lại nó trên máy bay?)
Martin: Oh my God.
(Ôi Chúa ơi.)
Janet: What should I do now?
(Bây giờ tôi nên làm gì?)
10
Martin: Let's report it to the customs officer.
(Hãy báo với nhân viên hải quan.)
Lời giải chi tiết:
Martin: What's the matter, Janet ↷?
Janet: I'm looking for my passport. It seems to be lost.
Martin: Have you already searched your purse↷ ⤻?
Janet: Not yet. Oh, where are my glasses ↷?
Martin: They may be in your plastic bag. Where is it ↷?
Janet: Oh, no, it's not here. Have I dropped it on the plane ↷ ⤻?
Martin: Oh my God.
Janet: What should I do now ↷?
Martin: Let's report it to the customs officer.
A closer look 2
1. (Hoàn thành đoạn văn sau với mạo từ a/an, the hoặc không dùng mạo từ (Ø).)
1. a
2. the
3. the
4. the
5. the
6. ∅
7. the
8. ∅
9. ∅
10. the
11. ∅
12. ∅
13. the
14. an
Tạm dịch:
Cộng hòa Dominican là một nước trên đảo của Hispaniola, ở khu vực Caribe. Đó là nước lớn
thứ hai thuộc khu vực Caribe sau Cuba, với khoảng 10 triệu dân, một triệu trong số đó sống ở
11
thành phó thủ đô Santo Domingo. Thành phố lớn thứ hai là Santiago. Địa lý của thành phố này
rất đa dạng, trải dài từ thảo nguyên bán sa mạc đến thung lũng tươi tốt của rừng mưa nhiệt đới.
Kinh tế phụ thuộc vào nông nghiệp với đường được xem là vụ mùa chính. Ngành công nghiệp
là ngành công nghiệp quan trọng.
Bài 2 a(Hỏi và trả lời các câu hỏi, chọn từ danh sách, Sử dụng "the" nếu cần thiết.)
1. Which one is an imperial palace?
(Công trình nào là cung điện hoàng gia?)
2. Which river runs through London?
(Sông nào chảy qua London?)
3. Which one is the deepest lake in the world?
(Hồ nào sâu nhất trên Thế Giới?)
4. Which one is considered one of the New7Wonders of Nature?
(Cái nào được xem xét là một trong 7 kì quan thiên nhiên thế giới mới?)
5. Which one is the largest cave in the world?
(Cái nào là hang động lớn nhất thế giới?)
6. Which one is a tourist attraction in New York?
(Cái nào là thu hút du khách nhất ở New York?)
Lời giải chi tiết:
1. Forbidden City (Tử Cấm thành)
2. The Thames (sông Thames)
3. Lake Baikal (hồ Baican)
4. Ha Long Bay (vịnh Hạ Long)
5. Son Doong Cave (hang Sơn Đoòng)
6. The Statue of Liberty (tượng Nữ thần tự do)
Bài 2 b(Chọn một địa danh ở trên và nói xem bạn biết gì về địa danh đó như một địa điểm thu
hút du khách.)
12
Lời giải chi tiết:
Ha Long Bay is located in Quang Ninh province, in northern Vietnam, 170 km from East of
Hanoi. “Ha Long” means “Bay of Descending Dragon”. It is famous for scenic ocean and is
recognized as one of natural wonder of the world. In Ha Long Bay, tourists can experience
diverse natural landscape, varying from long sandy beach to thousand-year-old-lime karst. Ha
Long Bay includes nearly 1900 islets of different size, some very large such as Thien Cung
Cave or Surprise Cave; others as small as a few meters wide. Besides the natural scenes, Ha
Long also has many of man-made attractions, such as: Sunworld Park, cinema or water park.
When coming home, tourists can buy some interesting souvenirs there.
Tạm dịch:
Vịnh Hạ Long nằm ở tỉnh Quảng Ninh, phía bắc Việt Nam, cách Hà Nội 170 km. Từ Hạ Long
có nghĩa là Vịnh có Rồng đậu. Nó nổi tiếng với danh lam thắng cảnh vùng vịnh và được công
nhận là một trong những kỳ quan thiên nhiên của thế giới. Ở Vịnh Hạ Long, khách du lịch có
thể trải nghiệm cảnh quan thiên nhiên đa dạng, từ bãi cát dài đến núi đá vôi ngàn năm tuổi.
Vịnh Hạ Long bao gồm gần 1900 đảo nhỏ có kích thước khác nhau, một số rất lớn như Hang
Thiên Cung hay Hang bất ngờ; những hang khác chỉ rộng một vài mét. Bên cạnh những cảnh
thiên nhiên, Hà Long còn có nhiều điểm tham quan nhân tạo, như: Công viên Sunworld, rạp
chiếu phim hay công viên nước. Khi về nhà, khách du lịch có thể mua một số đồ lưu niệm thú
vị ở đó.
Bài 3 a(Viết câu trả lời cho các câu hỏi, sử dụng mạo từ a, an, the hoặc không dùng mạo từ
trong mỗi câu trả lời. Đưa ra 3 câu trả lời đúng về bản thân bạn nhưng 2 câu không đúng.)
1. What color and type of bicycle would you like to have?
(Màu và kiểu dáng của chiếc xe đạp bạn muốn có như thế nào?)
2. Which holiday destination do you prefer: city, mountains, seaside?
(Điểm đến cho kì nghỉ nào bạn thích hơn: thành phố, dãy núi, gần biển?)
3. Where would you like to go on holiday next?
(Nơi nào mà bạn muốn đến trong kì nghỉ tiếp theo?)
13
4. What's your favourite time of the year?
(Khoảng thời gian yêu thích của bạn trong năm là khi nào?)
5. Have you ever travelled anywhere by plane? Please explain.
(Bạn có bao giờ đi du lịch tới một nơi nào đó bằng máy bay? Hãy giải thích.)
Lời giải chi tiết:
1. I would like to have a normal black bicycle.
(Tôi muốn một chiếc xe đạp bình thường màu đen.)
2. I prefer to have holiday in a mountain.
(Tôi muốn kì nghỉ của mình ở trên một ngọn núi.)
3. I'd like to go to Paris on next holiday.
(Tối sẽ đi Paris vào kỉ nghỉ tới.)
4. I love summer.
(Tôi yêu mùa hè.)
5. I have never travelled anywhere by plane because I haven't any chance.
(Tôi chưa từng đi máy bay vì tôi chưa có cơ hội.)
Bài 3 b(Kể câu trả lời của mình cho bạn nghe và hỏi anh ấy/ cô ấy đoán xem cái nào là câu trả
lời thật.)
Bài 4(Tạo câu hoàn chỉnh từ các từ, cụm từ, thêm mạo từ nếu cần. Sau đó đánh dấu đúng (T),
sai (F).)
Lời giải chi tiết:
1. F
2. T
3. F
4. T
5. T
1. The original name of Ha Noi was Phu Xuan. => F (Thang Long is its original name.)
(Tên ban đầu của Hà Nội là Phú Xuân.) => Sai: Tên ban đầu là Thăng Long.
2. The most famous Egyptian pyramids are found at Giza in Cairo. => T
(Kim tự tháp nổi tiếng nhất Ai Cập là Giza ở Cairo.) => Đúng
3. There is a city called Kiev in America. => F (Kiev is in Ukraina.)
14
(Có một thành phố tên là Kiev ở Mỹ.) => Sai: Kiev ở Ukraina.
4. My Son, a set of ruins from the ancient Cham Empire, is a UNESCO World Heritage Site.
=> T
(Mỹ Sơn, một cụm tàn tích từ đế chế Chăm cổ là một di tích thế giới được UNESCO công
nhận.) => Đúng
5. English is the first language in many countries outside the United Kingdom. => T
(Tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ trong rất nhiều quốc gia bên ngoài nước Anh.) => Đúng
Communication
1.a. (Đọc thông tin sau đây về ngành du lịch ở Việt Nam.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Năm 2014, tổng cộng 7.874.300 du khách nước ngoài đến Việt Nam. Lý do nào làm cho Việt
Nam trở thành điểm du lịch hấp dẫn với người nước ngoài? Đây là điều mà một số du khách
nước ngoài nói:
Phong cảnh: Có quá nhiều cảnh đẹp. Vịnh Hạ Long thật ngoạn mục
Con người: Mọi người rất thân thiện và hiếu khách.
Giá cả: Mọi thứ đều giá cả phải chăng ở đây. Chúng tôi có thể có thời gian rất vui mà không
tiêu tốn nhiều tiền.
Ẩm thực: Thức ăn ngon và không đắt tiền. Tôi thích hải sản
Bài 1 b(Làm việc theo nhóm. Thảo luận ý kiến của các du khách ở trên. Bạn có đồng ý
không? Thêm hai lý do vào danh sách.)
Lời giải chi tiết:
- cultural diversity: đa dạng văn hóa
- beautiful beaches: bãi biển đẹp
- easy and various means of transport: phương tiện giao thông đa dạng và thuận tiện
- traditional festivals: lễ hội truyền thống
- natural beauty: thiên nhiên tươi đẹp
15
Bài 2(Đây là 10 đất nước được đến thăm nhiều nhất theo con số thống kê được xuất bản bởi
Hiệp hội du lịch thế giới thuộc Liên hợp quốc.)
(Làm việc theo cặp. Hoàn thành bảng bằng cách viết 1 hoặc 2 thứ nổi tiếng du khách có thể
thấy hoặc làm ở mỗi quốc gia.)
Lời giải chi tiết:
1. France: Go up the Eiffel Tower, visit the Louvre Museum in Paris.
(Pháp: Lên tháp Eiffel, tham quan Viện bảo tàng Louvre ở Paris.)
2. United States: Visit the Statue of Liberty, visit the Grand Canyon, shop in New York, go
surfing in Hawaii
(Mỹ: tham quan tượng Nữ thần tự do, tham quan Grand Canyon, mua sắm ở New York, lướt
sóng ở Hawaii.)
3. Spain: Tour Madrid, visit the legendary land of Don Quixote, visit the Olympic Ring in
Barcelona
(Tây Ban Nha: Du lịch Madrid, đến thăm vùng đất huyền thoại Don Quixote, tham quan
Olympic Ring ở Barcelona.)
4. China: Climb the Great Wall, tour Beijing National Stadium (Bird's Nest), tour the
Forbidden City, visit the Stone Forest.
(Trung Quốc: leo Vạn lý tường thành, du lịch quanh sân vận động quốc gia Bắc Kinh, du lịch
quanh Tử cấm thành, tham quan Rừng đá.)
5. Italy: Visit the Vatican City, visit famous museums, tour Florence, tour Venice
(Ý: tham quan thành phố Vatican, những viện bảo tàng nổi tiếng, du lịch quanh Florence,
Venice.)
6. Turkey: Enjoy Turkish cuisine in Istanbul, go sightseeing in the Bosphorus (the strait
separating two continents - Europe and Asia), visit Buyuk Ada (Big Island in Prince's Islands)
(Thổ Nhĩ Kỳ: thưởng thức ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ ở Istanbul, đi ngắm cảnh ở Bosphorus (một
dãy đất hẹp chia cắt hai lục địa Châu Âu và Châu Á), tham quan Buyuk Ada (Hòn đảo lớn ở
quần đảo hoàng tử)
16
7. Germany: Visit the 'Jewel of the Middle Ages' - Rothenburg ob der Tauber (= Rothenburg
above the Tauber), visit the famous 'Cinderella Castle', go up the Berlin Tower, take the Berlin
Segway tour
(Đức: tham quan 'Trang sức thời trung đại' Rothenburg ob der Tauber (= Rothenburg above the
Tauber),tham quan lâu đài Cinderella nổi tiếng, lên tháp Berlin, trải nghiệm tour du lịch Berlin
Segway.)
8. United Kingdom: Go sightseeing in London, visit Stonehenge, visit Liverpool, home of The
Beatles.
(Anh: ngắm cảnh ở Luân Đôn, tham quan Stonehenge, Liverpool, nhà của ban nhạc The
Beatles.)
9. Russia: Tour Moscow (the Kremlin, Red Square, Moscow Metro ...), visit St. Petersburg:
Hermitage Museum, cruise on Neva River, experience the white nights.
(Nga: tham quan Moscow, Petersburg: Hermitage Museum, Đi du thuyền trên sông Neva, trải
nghiệm đêm trắng.)
10. Mexico: Visit the UNESCO World Heritage Site of Antigua, have a boat tour on the water
in Rio Duke, try the delicious local specialty tapado (= seafood coconut soup), climb some of
the tallest Mayan temples
(Mexico: tham quan di sản thế giới UNESCO của Antigua, đi du lịch bằng thuyền ở Rio Duke,
thử đặc sản địa phương, leo những tháp cao nhất Mayan. )
Bài 3(Làm việc theo nhóm. Thảo luận đất nước/ nơi bạn muốn đến tham quan trong kỳ nghỉ
mát.)
Lời giải chi tiết:
- I'd like to go to Spain for my holiday. It would be wonderful to tour Madrid, and visit the
legendary land of Don Quixote.
(Tôi muốn đi đến Tây Ban Nha vào kỳ nghỉ của tôi. Thật tuyệt vời khi tham quan Madrid, và
ghé thăm vùng đất huyền thoại của Don-Ki-Ho-Tê.)
17
- I'd like to visit the United States for my summer vacation. It sounds really exciting to me to
see the Statue of Liberty, visit the Grand Canyon and go surfing in Hawaii.
(Tôi muốn đến thăm nước Mỹ vào kì nghỉ hè. Nó thật tuyệt đối với tôi khi được ngắm nhìn
tượng Nữ thần tự do, thăm Hẻm núi lớn và đi lướt sóng tại Hawaii.)
Skills 1
1.a(Làm việc theo các nhóm. Liệt kê tên của một số hang động ở Việt Nam và trên thế giới.)
Lời giải chi tiết:
+) Famous caves in Viet Nam (Một số động nổi tiếng của Việt Nam):
- Phong Nha Cave En Cave (Động Phong Nha - Hang Én)
- Thien Duong Cave (Động Thiên Đường)
- Sung Sot Cave ( Ha Long Bay) (Hang Sửng Sốt - Vịnh Hạ Long)
- Tam Coc - Bich Dong (Tam Cốc Bích Động - Ninh Bình)
+) Famous caves in the world (Một số động nổi tiếng trên thế giới):
- Deer Cave (Borneo, Malaysia)
- Onondaga Cave (Missouri, USA)
- Gouffre Berger Cave (France)
- Reed Flute Cave (Guilin, China)
- Fingal's Cave (Scotland),
- Cave of Crystals (Mexico)
Bài 1 b(Trả lời các câu hỏi với ý tưởng của bạn.)
1. Where is Son Doong Cave located?
(Hang Sơn Đòong ở đâu?)
2. When was it discovered?
18
(Nó được phát hiện vào thời gian nào?)
3. How long is the cave?
(Chiều dài của động?)
-(Bây giờ hãy đọc đoạn văn và kiểm tra thông tin.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Động Sơn Đoong đã trở nên nổi tiếng hơn sau khi đài phát thanh truyền hình Mỹ phát sóng một
chương trình trực tiếp nêu lên những nét đẹp hoành tráng của động trong chương trình "Chào
buổi sáng nước Mỹ" vào tháng 5 năm 2015.
Nằm ở tỉnh Quảng Bình, động Sơn Doong được khám quá bởi một người đàn ông địa phương
tên Hồ Khanh vào năm 1991, và trở nên nổi tiếng trên khắp thế giới vào năm 2009 nhờ vào
những người thích khám phá động người Anh do Howard Limbert dẫn đầu. Động này được
hình thành cách đây khoảng 2 đến 5 triệu năm bởi nước sông làm xói mòn đá vôi bên dưới ngọn
núi. Nó chứa một số cây măng đá cao nhất thế giới - cao đến 70 mét. Hang rộng hơn 200m, cao
150m và dài gần 9km với những hang động đủ lớn để đặt cả con đường bên trong. Hang Sơn
Đoong được công nhận là hang động rộng nhất thế giới bởi BCRA (Hiệp hội nghiên cứu hang
động Anh) và được bầu chọn là một trong những hang đẹp nhất trên Trái Đất bởi BBC (Tổng
phát thanh truyền hình nước Anh).
Vào tháng 8 năm 2013 một nhóm du khách đầu tiên đi tour có hướng dẫn viên đã khám phá
hang động. Ngày nay giấy phép được yêu cầu để đến hang và số lượng giới hạn. Chỉ 500 giấy
phép được cấp cho mùa du lịch năm 2015, có hiệu lực tháng 2 đến tháng 8. Sau tháng 8 mưa
lớn đã làm cho mực nước sông tăng và làm cho hang khó đến được trên diện rộng.
Lời giải chi tiết:
1. In Quang Binh Province, Viet Nam.
(Ở tỉnh Quảng Bình, Việt Nam.)
2. In 1991.
(Năm 1991.)
3. The cave is nearly 9 kilometers in length.
19
(Hang động dài gần 9 km.)
Bài 2(Đọc đoạn văn lại một lần nữa và trả lời các câu hỏi hoặc chọn đúng các đáp án.)
1. What happened in May 2015?
(Chuyện gì xảy ra vào thắng 5 năm 2015?)
2. How was Son Doong Cave formed?
(Hang Sơn Đoong được hình thành như thế nào?)
3. When can tourists explore the cave?
(Khi nào thì du khách có thể khám phá hang động?)
4. The word "inaccessible" in the passage probably means_____.
(Từ "không thể tiếp cận" trong đoạn văn có nghĩ là gì_______)
A. should not be accessed (không nên tiếp cận)
B. need to be careful (cần phải cẩn thận)
C. cannot be reached (không thể đến được)
D. may be flooded (có thể bị ngập)
5. From the passage, we know that__________ .
(Từ đoạn văn, chúng ta biết rằng______)
A. there is a street inside Son Doong Cave (có một con đường trong hang Sơn Đoong)
B. the cave is always covered with rain water (hang động luôn luôn được bao phủ bởi nước
mưa)
C. few tourists want to come to the cave (một nhóm du khách muốn tới hang động)
D. tourists need permission to explore the cave. (khách du lịch cần phải có sự cho phép để
được khám phá hang động.)
Lời giải chi tiết:
1. The American Broadcasting Company (ABC) aired a live programme (featuring the
magnificence of Son Doong) on 'Good Morning America'.
(Đài phát thanh truyền hình Mỹ (ABC) đã phát sóng một chương trình trực tiếp (sự hoành tráng
của Sơn Đòong) trên 'Chào buổi sáng nước Mỹ'.)
2. By river water eroding away the limestone underneath the mountain.
20
(Bởi nước sông làm xói mòn lớp đá vôi dưới núi.)
3. From February to August.
(Từ tháng 2 đến tháng 8.)
4. C
The word "inaccessible" in the passage probably means cannot be reached.
(Từ "không thể tiếp cận" trong đoạn văn có nghĩ là gì tiếp cận được.)
5. D
From the passage, we know that tourists need permission to explore the cave.
(Từ đoạn văn, chúng ta biết rằng du khách cần phải có sự cho phép để được khám phá hang
động.)
Bài 3(Bạn thích làm nhất trong kì nghỉ lễ? Đánh dấu (√) 3 điều trong danh sách dưới đây.)
1. explore Son Doong Cave (khám phá hang Sơn Đoong)
2. climb the Great Wall of China (leo lên Vạn Lý Trường Thành)
3. visit the Pyramids of Egypt (tham quan Kim Tự Tháp ở Ai Cập)
4. go on a wildlife safari to Kenya (tham quan cuộc sống thiên nhiên hoang dã ở Kenya)
5. relax on a beach (thư giãn ở bãi biển)
6. go camping in Cuc Phuong national Park (đi cắm trại ở vườn quốc gia Cúc Phương)
7. go on an expedition to Mount Everest (đi thám hiểm ở đỉnh núi Everest)
8. take an adventure tour to the Arctic (một chuyến đi du lịch thám hiểm Bắc Cực)
9. take a sightseeing tour around New York (một chuyến đi ngắm cảnh vòng quanh New
York)
10. take a Trans-Viet cycling tour (một chuyến du lịch xuyên Việt bằng xe đạp)
Bài 4(Làm việc theo các nhóm. Nói chuyện về một trong số lựa chọn, cố gắng thuyết phục
nhóm của bạn tham gia với bạn.)
Lời giải chi tiết:
A: I'd like to go on a wildlife safari to Kenya as I'm very interested in the natural world
and preservation. You can experience wild animal in their natural habitat - elephants, hippos,
cheetahs,and lions...
21
B: I think a cycling tour from the north to the south of Viet Nam with some friends is the best
travel at your own pace. You stop whenever and wherever you like. You can enjoy the beauty
of different parts of our country and at the same time improve your healt...
 








Các ý kiến mới nhất