Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Giáo án

Giáo án tổng hợp

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:40' 17-06-2024
Dung lượng: 319.9 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích: 0 người
Unit 7
Getting started
Task 1. (Nghe và đọc.)
a. (Tìm từ có nghĩa sau:)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Mẹ Nick: Nay chúng ta sẽ làm món salad tôm, một món ưa thích của bác.
Mi: Thật tuyệt! Cháu thích salad lắm.
Mẹ Nick: Món salad này đơn giản nhưng ngon. Đây là gia vị chúng ta cần: tôm, cần tây, hành
hoa, sốt mai-o-nê, nước cốt chanh, muối và tiêu.
Nick: Chúng ta sẽ làm gì đầu tiên vậy mẹ?
Mẹ Nick: Lấy cho mẹ cái bát. Xong rồi rửa cần tây cho mẹ.
Nick: Được ạ.
Mi: Để cháu rửa hành hoa bác Warner nhé.
Mẹ Nick: Ừ. Bác sẽ luộc tôm.
Mi: Người Anh hay ăn salad bác nhỉ?
Mẹ Nick: Ừ nhất là mùa hè. Người ta thường xem salad là món khai vị. Nhưng salad cũng có
thể được ăn cho bữa trưa hay bữa tối.
Mi: Đứng rồi. Món ăn này có rất nhiều công dụng. Mình có thể cho bất cứ thứ gì vào salad.
Nick: Mẹ. Tôm chuyển sang màu hồng rồi kìa.
Mẹ Nick: Thật chứ!
Nick: Vâng ạ.
Mẹ Nick: Được rồi. Chúng chín rồi. Để chúng ráo nước đã. Nick à, giúp mẹ lột vỏ nhé. Mi
giúp bác cắt cần tây với hành nhé. Cẩn thận với cái dao màu đỏ nhé. Nó rất sắc đấy.
Mi: Vâng ạ. Xong rồi ạ. Chúng ta làm gì tiếp ạ?
Mẹ Nick: Được rồi. Giờ hãy trộn tôm với cần tây trong bát. Thêm 2 thìa cà phê mayonnaise,
nửa thìa muối, nửa thìa tiêu với 1 ít nước cốt chanh. Sau đó trộn đều các gia vị với nhau.

1

Nick: Vâng được rồi ạ.
Mẹ Nick: Cuối cùng là rắc hành hoa lên trên. Đậy nắp rồi để trong tủ lạnh 1 tiếng. Các con
làm tốt lắm.
Mi: Cháu không chờ thêm được nữa rồi.
Nick: Tớ cũng đang chết đói đây. 1 tiếng lâu quá.
Lời giải chi tiết:
1. starter

2. versatile

3. drain

4. peel

5. chop

6. combine

1. a light dish served as the first part of a meal = starter
(một món ăn nhẹ phục vụ ở phần đầu tiên của bữa ăn - món khai vị)
2. have lots of uses = versatile
(có nhiều cách sử dụng - linh hoạt)
3. pour the water away = drain
(đổ nước đi - tiêu nước đi)
4. take off the outer layer of food = peel
(lấy lớp ngoài của thức ăn - gọt vỏ)
5. cut food into pieces with a knife = chop
(cắt thức ăn thành từng miếng bằng dao - cắt, bổ)
6. mix = combine
(trộn - kết hợp)
Bài 1 b(Tìm tất cả các từ liên quan đến chủ đề thực phẩm trong bài hội thoại. Đặt chúng và
mạng lưới từ.)
Lời giải chi tiết:
Ingredients: salt, pepper, prawns, lemon juice, spring onions, celery, mayonnaise.
(Thành phần: muối, tiêu, tôm, nước chanh, hành tây, cần tây, mayonnaise.)
Preparing and cooking: wash, boil, combine, chop, peel, drain, mix, add.
(Chuẩn bị và nấu: rửa, đun sôi, trộn, cắt, lột vỏ, đổ nước đi, trộn, thêm vào.)

2

Bài 1 c(Trả lời câu hỏi.)
1. Who knows the recipe for this salad?
(Ai biết được công thức cho món salad này?)
____________
2. Why does Nick's mum like this salad?
(Tại sao mẹ của Nick thích món salad này?)
____________
3. When are salads popular in England?
(Sald phổ biến ở Anh khi nào?)
____________
4. What does Mi like about salads?
(Mi thích gì về món salad?)
____________
5. What does each person do to prepare the salad?
(Mỗi người làm gì để chuẩn bị món salad?)
____________
6. How do we know that Nick wants to eat the salad?
(Làm thế nào để chúng ta biết rằng Nick muốn ăn salad?)
____________
Lời giải chi tiết:
1. Nick's mum.
(Mẹ của Nick.)

3

2. Because it's simple and delicious.
(Bởi vì nó đơn giản và ngon.)
3. In the summertime.
(Vào mùa hè.)
4. They are versatile, and you can use lots of different ingredients in a salad.
(Chúng rất linh hoạt, và bạn có thể sử dụng nhiều thành phần khác nhau làm salad.)
5. Nick's mum boils and drains the prawns. Nick washes the celery, peels the prawns, and
mixes the ingredients. Mi washes the spring onions, chops the celery and spring onions, and
mixes the ingredients.
(Mẹ của Nick nấu sôi và đổ nước luộc tôm đi. Nick rửa cần tây, lột vỏ tôm, và trộn đều các
thành phần. Mi rửa hành , cắt hành tây và hành củ, trộn các nguyên liệu.)
6. Because he is finding it difficult to wait for one hour.
(Bởi vì anh ta đang thấy khó khăn khi chờ đợi một giờ đồng hồ rồi.)
Bài 2 (Viết tên món ăn dưới mỗi bức tranh.)
Lời giải chi tiết:
A. Cobb salad
B. sushi
C. steak pie (bánh thịt nướng)
D. fajitas (một món ăn truyền thống của Mexico, là sự hòa quyện giữa xốt Guacamole, pho
mai xanh , xốt Salsa và nhân thịt, được bao bọc bởi lớp vỏ bánh Tortillas mềm, xốp)
E. lasagne (một loại mỳ ống phẳng của Ý, các lớp mỳ xếp chồng lên nhau xen kẽ với pjoo
mai, nước xốt cùng thịt và rau quả)
F. mango sticky rice (xôi xoài)
G. beef noodle soup (bún bò)
H. curry (món cà ri)
Bài 3 a(Theo cặp, thảo luận xem đất nước nào liên quan tới các món ăn ở bài 2.)

4

Lời giải chi tiết:
A. The USA: Mỹ
B. Japan: Nhật Bản
C. The UK: Anh
D. Mexico: Mê-xi-cô
D. Italy: Ý
F. Thailand: Thái Lan
G. Viet Nam: Việt Nam
H. India: Ấn Độ
Bài 3 b(Điền vào chỗ trống tên các món ăn ở bài 2.)
1. Lasagne

2. curry

3. steak pie

4. Fajitas

5. sushi

1. Lasagne is a traditional dish made from layers of pasta, meat sauce and tomato sauce. It's
popular all over the world.
(Lasagne là một món ăn truyền thống được làm từ các lớp mì ống, sốt thịt và sốt cà chua. Nó
phổ biến trên khắp thế giới.)
2. If you like spicy food, you should try curry. It is a dish of meat or vegetables, cooked in a
spicy sauce, often served with rice.
(Nếu bạn thích thức ăn cay, bạn nên thử cà ri. Đó là một món ăn của thịt hoặc rau, nấu với sốt
cay, thường dùng với cơm.)
3. A steak pie is a traditional meat pie served in Britain. Beef steak and gravy are enclosed in
a pastry shell and baked in the oven.
(Bánh thịt nướng là một chiếc bánh thịt truyền thống ở Anh. Thịt bít tết bò và nước thịt được
gói bởi một vỏ bánh ngọt và nướng trong lò.)
4. Fajitas is a dish of meat and vegetables cut into strips. It is cooked and wrapped inside a
flatbread.
(Fajitas là một món ăn có thịt và rau cắt dài. Nó được nấu chín và gói trong một chiếc bánh
phẳng.)

5

5. If you want to eat something healthy, try sushi. It is a dish of small cakes of cold cooked
rice, flavoured with vinegar and served with raw fish, avocado, etc.
(Nếu bạn muốn ăn gì đó khỏe mạnh, hãy thử sushi. Đó là một món bánh cơm nguội nhỏ, có
hương vị dấm và phục vụ với gỏi cá, bơ, vv)
Bài 4(Câu đố về thức ăn.)
1. ONE kind of meat: beef
(Một loại thịt: thịt bò)
2. TWO foods which you have to peel: prawn, potato
(Hai loại thực phẩm bạn phải bóc vỏ: tôm, khoai tây)
3. THREE foods which are made from milk: cheese, butter, ice cream
(Ba loại thực phẩm được làm từ sữa: phô mai, bơ, kem)
4. FOUR fruits which are red: strawberry, lychee, cherry, pomegranate
(Bốn trái cây màu đỏ: dâu, vải thiều, anh đào, lựu)
5. FIVE vegetables which are green: broccoli, spinach, lettuce, celery, kohlrabi
(Năm loại rau xanh: bông cải xanh, rau bina, rau diếp, cần tây, cải xoăn)
A closer look 1
1. (Viết các động từ chuẩn bị món ăn trong khung dưới những bức tranh.)
Lời giải chi tiết:
A. chop: chặt

B: slice: cắt miếng

C. grate: nạo

D. marinate: ướp

E. whisk: đánh (trứng)

F. dip: nhúng

G. sprinkle: rắc

H. spread: phết

Bài 2(Hoàn thành các câu với dạng đúng của từ ở bài 1.)
1. Don't chop the cucumber into chunks. Slice it thinly.
(Đừng cắt nhỏ dưa chuột thành các khối. Thái lát mỏng.)

6

2. My mother usually grates some cheese and sprinkles it over the pasta.
(Mẹ tôi thường rây một ít phô mai và rắc nó lên trên mì ống.)
3. Marinate the chicken in white wine for one hour before roasting.
(Ướp thịt gà trong rượu trắng trong một giờ trước khi rang.)
4. To make this cake successfully, you should whisk the eggs lightly.
(Để làm bánh này thành công, bạn nên đánh trứng một cách nhẹ nhàng.)
5. Dip the prawns into the batter.
(Nhúng tôm vào bột nhồi.)
6. Can you spread the butter on this slice of bread for me?
(Bạn có thể quết bơ lên lát bánh mì này cho tôi được không?)
Bài 3(Nối mỗi động từ nấu ăn ở cột A với định nghĩa của nó ở cột B.)
Lời giải chi tiết:
1. g

2. f

3. h

4. c

5. e

6. a

7. d

8. b

1. g: stir-fry - cook thin strips of vegetables or meat quickly by stirring them in very hot oil
(xào - nấu rau hoặc thịt mỏng bằng cách khuấy chúng bằng dầu nóng)
2. f: deep-fry - fry food in oil that covers it completely
(rán ngập mỡ - chiên thức ăn trong dầu hoàn toàn)
3. h: roast - cook meat, or vegetables without liquid in an oven or over a fire
(quay - nấu thịt hoặc rau mà không có chất lỏng, trong lò nướng hoặc trên lửa)
4. c: grill - cook food under or over a very strong heat
(nướng - làm chín thức ăn dưới nhiệt độ mạnh)
5. e bake - cook cakes or bread in an oven
(nướng trong lò - làm chín bánh mì trong lò)
6. a: steam - place food over boiling water so that it cooks in the steam

7

(hấp - đặt thứ ăn trên nước sôi để nó chín trong hơi nước)
7. d: stew - cook something slowly in the liquid in a closed dish
(hầm - làm chín thức ăn trong môi trường kín, nhiệt độ nhỏ)
8. b: simmer - cooking something by keeping it almost at boiling point
(om - làm chín thức ăn bằng cách giữ nó ở thời điểm gần sôi)
Bài 4 a(Bạn nhìn thấy gì trong bức tranh? Bạn có biết những gia vị này dùng cho món ăn nào
không?)
Lời giải chi tiết:
tomato sauce (sốt cà chua), onion (hành), cheese (phô mai), apple (táo), bacon (thịt ba rọi),
pizza base (vỏ pizza) => pizza
Bài 4 b(Hoàn thành những chỉ dẫn dưới đây với các động từ ở bài 1 và bài 3. Một động từ được
sử dụng 2 lần.)
Do you think you can make a pizza yourself?
(Bạn có nghĩ bạn có thể tự làm pizza được không?)
Lời giải chi tiết:
1. Chop

2. Grate

3. Spread

4. Sprinkle

5. Spread

6. Bake

1. Chop the onion, bacon and an apple.
(Thái hành tây, thịt xông khói và một quả táo.)
2. Grate the cheese.
(Nghiền phô mai.)
3. Spread the tomato sauce on the pizza base.
(Phết nước sốt cà chua lên đế bánh pizza.)
4. Sprinkle the cheese on the pizza base.

8

(Rắc phô mai lên đế pizza.)
5. Spread the chopped onion, bacon and apple on top.
(Trải hành cắt nhỏ, thịt xông khói và táo trên.)
6. Bake the pizza in the oven for about 10 minutes.
(Nướng bánh pizza trong lò trong khoảng 10 phút.)
Bài 5(Nghe đoạn hội thoại. Vẽ mũi tên ↘ hoặc ↗ ở cuối mỗi dòng. Thực hành bài hội thoại với
bạn của em.)
1.
A: What do we need to make a pizza?
(Chúng ta cần gì để làm pizza?)
B: A pizza base, some cheese, some bacon, an onion, and an apple.
(Một vỏ bánh pizza, một ít phô mai, một ít thịt xông khói, hành tây, và một quả táo.)
A: An apple?
(Một quả táo?)
B: Yes, an apple.
(Vâng, 1 quả táo.)
2.
A: What's for dinner?
(Ăn gì cho bữa tối?)
B: We're eating out tonight.
(Tối nay chúng ta ăn tối bên ngoài.)
A: We're eating out?
(Chúng ta ăn tối bên ngoài?)
B: Right.
(Đúng vậy.)
3.
A: I can't eat this dish.

9

(Tôi không thể ăn món này.)
B: Why not?
(Tại sao không?)
A: I'm allergic to prawns.
(Tôi dị ứng với tôm.)
B: Allergic to prawns?
(Dị ứng với tôm?)
A: Yes, my skin turns red when I eat them.
(Vâng, da của tôi nổi mẩn màu đỏ khi tôi ăn chúng.)
Lời giải chi tiết:
1.
A: What do we need to make a pizza?
B: A pizza base, some cheese, some bacon, an onion, and an apple ↷.
A: An apple ⤻?
B: Yes, an apple ↷.
2.
A: What's for dinner ↷?
B: We're eating out tonight ↷.
A: We're eating out ⤻?
B: Right ↷.
3.
A: I can't eat this dish ↷.
B: Why not ↷?
A: I'm allergic to prawns ↷.
B: Allergic to prawns ⤻?
A: Yes, my skin turns red when I eat them ↷.
Bài 6 a(Làm việc theo cặp. Hoàn thành những đoạn đối thoại nhỏ với những câu hỏi thích hợp.)

10

Lời giải chi tiết:
1.
A: Let's have pasta tonight.
(Tối nay ăn mì Ý nhé.)
B: I don't like pasta.
(Tớ không thích mì Ý.)
A: You don't like pasta?/Don't like pasta?
(Bạn không thích mì Ý hả?)
B: No. It makes me fat.
(Không. Nó làm tôi béo lên.)
2.
A: What should I do next?
(Tiếp theo chúng ta nên làm gì đây?)
B: Add some salt to the salad.
(Thêm muối vào rau trộn.)
A: Add some salt? I thought you didn't like salty food.
(Thêm muối á? Tôi nghĩ bạn không thích những món nhiều muối.)
B: But it's so tasteless.
(Nhưng nó nhạt quá.)
A closer look 2
1. (Điền vào chỗ trống với a,an, some, hoặc any.)
Lời giải chi tiết:
1. some

2. a

3. some

4. some/any

5. a

6. some

11

7. an

8. any

9. some

Dịch hội thoại:
Tom: Nina, bạn uống cola thay cho bữa sáng hả?
Nina: Đúng. Một cốc Cola và một ít khoai tây chiên. Chúng là những món tớ ưa thích.
Tom: Bạn không rằng nó rất tệ để bắt đầu một ngày của bạn à?
Nina: Sao nó lại không tốt?
Tom: Bữa ăn sáng là bữa đầu tiên trong trong ngày, vì vậy bạn cần ăn những món giàu dinh
dưỡng.
Nina: Ví dụ như?
Tom: Chẳng hạn nếu bạn không thể tự nấu ăn. Bạn nên ăn một bát ngũ cốc và một ít sữa. Sau
đó là 1 quả táo.
Nina: Nhưng không có sữa trong tủ lạnh.
Tom: Đi ra ngoài và mua một ít về.
Bài 2(Nối lượng thức ăn với danh từ. Một vài lượng có thể đi với nhiều hơn 1 danh từ.)
Lời giải chi tiết:
1. a, g

2. a

3. f, g

4. c

5. h

6. b, d

7. e, f

8. b

1. A teaspoon of milk/sugar (1 thìa súp/ 1 muỗng canh sữa/ đường)
2. A bottle of milk (1 chai sữa)
3. 300 grams of beef/sugar (300 gam thịt bò/ đường)
4. A stick of celery (một cọng cần tây)
5. A bunch of grapes (1 chùm nho)
6. A head of garlic/cabbage (1 đầu bắp cải/ 1 đầu củ tỏi)
7. A slice of salami/beef (1 lát xúc xích/ thịt bò)

12

8. A clove of garlic (1 nhánh tỏi)
Bài 3 a(Đọc hướng dẫn để làm món salad gà. Điền vào ô trống một từ hoặc một cụm từ cho
trong khung.)
Lời giải chi tiết:
1. 200 grams

2. an

3. tablespoons

4. teaspoon

5. teaspoon

6. some

Tạm dịch:
Đun sôi 200g thịt gà đã rửa sạch. Trong khi luộc gà, rửa hai quả dưa chuột, bổ ra làm đôi rồi
thái lát. Sau đó, gọt vỏ hành tây rồi thái lát. Trộn dưa chuột và hành tây đã thái trong 1 cái tô.
Thêm 2 thìa súp giấm, 1 thìa canh muối và 1 thìa canh đường vào tô rồi trộn kỹ. Để hỗn hợp đó
thấm gia vị trong 10 phút. Giờ, thái gà đã chín trộn với hỗn hợp trên. Trước khi ăn thêm ít ớt.
Bài 3 b(Làm việc theo nhóm. Nghĩ về một món salad đơn giản. Viết hướng dẫn làm sao để
làm ra món đó, sử dụng lượng từ và động từ chỉ việc nấu ăn mà bạn đã được học. Chia sẻ
hướng dẫn đó với cả lớp. Bầu chọn cho món salad ngon nhất.)
Lời giải chi tiết:
Chicken Caesar salad
Cut the bread into medium pieces and bake for 8-10 minutes until they brown evenly. Lay the
chicken breasts on the pan for 4 minutes then turn them and cook for another 4 minutes. While
waiting for the chicken, crush the garlic and mix with the cheese, mayonnaise and white wine
vinegar, stir in a few teaspoon water if you want. Chop the chicken into bite-size, add the
mixture to chicken and toss. Sprinkle some cheese on top and serve right away.
Tạm dịch:
Cắt bánh mì thành miếng vừa và nướng trong 8-10 phút cho đến khi chúng có màu nâu đều.
Đặt ức gà lên chảo trong 4 phút sau đó xoay chúng và nấu thêm 4 phút nữa. Trong khi chờ gà,
nghiền tỏi và trộn với phô mai, mayonnaise và giấm rượu vang trắng, khuấy trong một vài

13

muỗng cà phê nước nếu bạn muốn. Chặt gà thành miếng vừa ăn, thêm hỗn hợp vào thịt gà và
quăng. Rắc một ít phô mai lên trên và phục vụ ngay.
Bài 4(Đọc những câu trong đoạn hội thoại GETTING STARTED. Chú ý đến phần gạch chân
và trả lời những câu hỏi.)
Mi: I can wash the spring onions if you like, Mrs Warner.
(Cháu có thể rửa hành hoa nếu cô muốn, cô Warner. )
Nick's mum:... You should be careful if you use the red knife - it's sharp.
(Con nên cẩn thận nếu sử dụng con dao đỏ đó - nó rất sắc (bén).)
Lời giải chi tiết:
1. What does can in first sentence express?
(Từ "can" trong câu đầu diến tả điều gì?)
=> Ability (khả năng)
2. What does should in the second sentence express?
(Từ "should" trong câu thứ 2 diễn tả điều gì?)
=> Advice (lời khuyên)
Bài 5(Ghép một phần của câu trong cột A với phần còn lại của câu trong cột B.)
Lời giải chi tiết:
1. c

2. e

3. a

4. b

5. f

6. d

1. If we have more money, we can eat out more often.
(Nếu chúng tôi có tiền chúng tôi có thể ra ngoài ăn thường xuyên hơn.)
2. If she eats less fast food, she may lose weight.
(Nếu cô ấy ăn ít thức ăn có chất béo, cô ấy có thể giảm cân.)
3. He must wash the vegetables carefully, if he wants to eat them raw.
(Anh ấy phải rửa rau củ cẩn thận nếu anh ấy muốn ăn sống.)
4. If you cook for Hung, you should use less salt.
(Nếu bạn nấu ăn cho Hưng, bạn nên cho ít muối thôi.)

14

5. My mum may be surprised, if my dad cooks dinner.
(Mẹ của tôi có thể rất ngạc nhiên nếu bố tôi nấu bữa tối.)
6. If you eat healthy food tonight, you can have a bar of chocolate tomorrow.
(Nếu tối nay bạn ăn thực phẩm tốt cho sức khỏe, ngày mai bạn có thể ăn 1 thanh sô-cô-la.)
Bài 6(Bạn sẽ nói gì trong những tình huống dưới đây? Sử dụng động từ phù hợp với câu điều
kiện loại 1.)
Example: (Ví dụ)
Your friend, Mai, is not good at cooking, but she wants to study abroad. You think learning to
cook is a good idea because she can cook for herself when she's away from home. Give her
some advice.
(Bạn của bạn, Mai, không giỏi nấu ăn, nhưng cô ấy muốn đi du học. Bạn nghĩ học nấu ăn là
một ý tưởng hay vì cô ấy có thể tự nấu khi xa nhà. Cho cô ấy vài lời khuyên.)
→ If you want to study abroad, you should learn to cook.
(Nếu bạn muốn du học, bạn nên học nấu ăn.)
1. Your father likes salty food, but you think it is necessary to reduce the amount of salt in his
food. Otherwise, his health will suffer. You share your opinion with him.
(Bố của bạn thích thức ăn mặn, nhưng bạn nghĩ cần giảm lượng muối trong thức ăn của ông
ấy. Nếu không sức khỏe sẽ có vấn đề. Bạn chia sẻ ý kiến của bạn với ông ấy.)
2. Your brother is a good eater. He's able to eat three bowls of rice when he's hungry. You tell
this to your friend.
(Anh của bạn ăn rất khỏe. Anh ấy có thể ăn 3 bát cơm khi đói. Bạn kể điều này cho bạn của
bạn nghe.)
3. You want to take a cooking class. Your mum agrees but asks you to choose a class at the
weekend. Here is what she says to you.
(Bạn muốn tham gia lớp học nấu ăn. Mẹ bạn đồng ý nhưng bảo bạn chọn lớp học vào cuối
tuần. Đây là lời bà ấy nói với bạn.)

15

4. Your friend offers you a slice of pork, but you see that it is undercooked. You refuse
because it is possible that you will have a stomachache. You tell this to her.
(Bạn của bạn cho bạn miếng thịt lợn, nhưng bạn thấy nó chưa chín. Bạn từ chối bởi vì nó có
thể làm bạn đau bụng. Bạn nói điều này với cô ấy.)
5. Your sister is making a cake. You advise her to whisk the eggs for 10 minutes so that the
cake is lighter.
(Chị gái của bạn đang làm bánh. Bạn khuyên chị ấy nên đánh trứng khoảng 10 phút để bánh
mịn hơn.)
Phương pháp giải:
Câu điều kiện loại 1 còn được gọi là câu điều kiện có thực ở hiện tại, dùng để diễn tả những sự
việc/ điều kiện có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
If + S + V(s/es), S + will/can/shall + V(nguyên mẫu)
Lời giải chi tiết:
1. If you want to have good health, you must reduce the amount of salt in your food.
(Nếu bố muốn có sức khỏe tốt, bố phải giảm muối trong khẩu phần ăn của bố.)
2. If my brother is hungry, he can eat three bowls of rice.
(Nếu anh trại bạn đói, anh ấy có thể ăn 3 bát cơm.)
3. You can take a cooking class if it is at the weekend.
(Bạn có thể tham gia lớp học nấu ăn nếu nó có vào cuối tuần.)
4. If I eat this undercooked pork, I may have a stomachache.
(Nếu bạn ăn thịt lợn chưa chín, bạn có thể đau bụng.)
5. You should whisk the eggs for 10 minutes if you want a lighter cake.
(Bạn nên đánh trứng trong 10 phút nếu bạn muốn có chiếc bánh mịn hơn.)

16

Communication
1. (Nhìn vào bức tranh. Trả lời những câu hỏi.)
1. Can you guess the name of the dish in the picture?
(Bạn có thể đoán được tên của món ăn trong bức tranh?)
2. What do you think the ingredients are for this dish?
(Bạn nghĩ các thành phần của món ăn là gì?)
Phương pháp giải:
Extra vocabulary (Từ vựng bổ sung)
- purée (sốt, bột nhuyễn)
- shallot (hẹ)
- cube (khối lập phương)
- tender (mềm)
- garnish (trang trí)
Lời giải chi tiết:
1. Pumpkin soup.
(Canh bí ngô)
2. Pumpkin, shallots, celery, butter, fresh cream, salt.
(Bí ngô, hẹ, cần tây, bơ, kem tươi, muối.)
Bài 2 a(Bây giờ nghe phần đầu của cuộc nói chuyện mà Mi đang trình bày cách để chuẩn bị
các nguyên liệu. Kiểm tra những câu trả lời của bạn.)
Phương pháp giải:
1. Pumpkin soup.
(Canh bí ngô.)
2. pumpkin (bí ngô), celery (cần tây) , shallots (củ hẹ) , butter (bơ), salt (muối), cream (kem).
Bài 2 b(Nghe phần đầu của cuộc nói chuyện một lần nữa. Điền 1 từ hoặc 1 cụm từ vào mỗi ô
trống.)

17

Ingredients: (Nguyên liệu)
- a kilo/one kilo of pumpkin (một kg bí đỏ)
- two shallots (hai củ hành khô)
- two sticks of celery (hai nhánh cần tây)
- two tablespoons of butter (hai muỗng canh bơ)
- two tablespoons of fresh cream (hai muỗng canh kem tươi)
- a pinch of salt (một nhúm muối)
Preparation: (Chuẩn bị)
- peel the pumpkin and chop it into cubes
(gọt vỏ bí đỏ, và cắt nó thành khối)
- peel the shallotsand slice them
(lột vỏ hành khô và cắt chúng)
- Wash the celery and remove the leaves
(rửa cần tây và cắt bỏ lá)
Bài 3 a(Đọc các bước làm sao để làm ra món ăn. Sắp xếp chúng theo thứ tự đúng.)
Lời giải chi tiết:
Thứ tự đúng là: b – e – f – c – a – d
1 - b. Heat the butter in a deep pan, add the shallots and celery and stir fry for a few minutes.
(Đun bơ trong 1 cái nồi sâu, thêm cần tây và củ hẹ và xào vài phút.)
2 - e. Add the pumpkin and stir fry for a few more minutes.
(Thêm bí ngô vào và xào thêm vài phút nữa.)
3 - f. Add 750ml of water and a pinch of salt and cook until the pumpkin is tender. Cool for
10 minutes.
(Thêm 750ml nước và 1 nhúm muối và nấu cho đến khi bí ngô nhừ. Để nguội 10 phút.)
4 - c. Purée the soup in a mixer until it is smooth.
(Làm nhuyễn súp trong máy trộn cho đến khi nhuyễn.)
5 - a. Add the cream and simmer for 2 to 3 minutes.

18

(Thêm kem và nấu vừa sôi khoảng 2-3 phút.)
6 - d. For the finishing touch, garnish it with some celery leaves.
(Để hoàn thiện món ăn, trang trí nó với vài lá cần tây.)
Bài 3 b(Nghe đoạn thứ hai của cuộc nói chuyện và kiểm tra câu trả lời của bạn.)
Lời giải chi tiết:
Thứ tự đúng là: b – e – f – c – a – d
Bài 3 c(Nghe lại đoạn thứ hai một lần nữa. Những lợi ích của món ăn là gì?)
Lời giải chi tiết:
- a good source of fibre, minerals, and vitamins, especially vitamin A
(nguồn chất xơ, khoáng chất, và vitamin tốt đặc biệt là vitamin A)
- improve your eyesight and protect yourself from certain cancers
(cải thiện thị lực và bảo vệ khỏi một số bệnh ung thư)
Bài 4 a(Làm việc theo nhóm. Chọn một món ăn bạn thích. Thảo luận về thành phần của món
ăn, làm sao để chuẩn bị nó và các bước để nấu món ăn. Viết ý tưởng của bạn trên tờ giấy lớn.)
Lời giải chi tiết:
Name of the dish: Chicken and vegetable soup
(Tên món ăn: Canh gà và rau)
Ingredients: (Nguyên liệu)
- 1 tablespoon of olive oil (1 muỗng canh dầu ô liu)
- 1 onion (1 củ hành tây)
- a pinch of pepper (một nhúm hạt tiêu)
- 3 stick of parsley (3 nhánh rau mùi tây)
- 6 (3 - inch) strips lemon zest (6 vỏ chanh (kích thước 3 - inch) )
- 1 small head of fennel (1 đầu nhỏ của cây thì là)
- 1 and 1/2 pounds bone (1 và 1/2 pound (đơn vị đo trọng lượng của Anh) xương)
- in chicken breasts, skin removed (ức gà, bỏ da)

19

- 8 cups of chicken broth (8 chén nước dùng gà)
- 2 carrots (2 củ cà rốt)
- 2 stalks celery (2 cọng cần tây)
- a pinch of salt (một nhúm muối)
- 2 cups, whole - wheat extra - wide noodle style pasta (2 chén, mì ống kiểu to làm từ bột
mì nguyên chất)
- 3 cups of baby spinach (3 chén rau bina)
- lemon juice (nước chanh)
Preparation: (Chuẩn bị)
- chop the onion (cắt hành)
- chop the parsley (chặt rau mùi tây)
- slice the fennel thinly (cắt thì là)
- slice the carrots (cắt lát cà rốt)
- slice the celery and spinach (cắt nhỏ cần tây và rau bina)
Step: (Bước thực hiện)
1. Heat the oil in a oven set over medium heat. Add the onion and pepper and cook until the
onions begin to soften, 5 minutes. Meanwhile, tie the parsley, lemon zest, and fennel tops
together. Add the herb bundle (parsley, lemon zest, and fennel tops), broth, chicken breasts, 2
cups of water. Bring to a very gentle simmer and simmer until the chicken is just cooked
through, about 8 minutes. Transfer the chicken to a cutting board and set aside until cool enough
to handle. Remove the meat from the bones in large strips, and set aside.
(Làm nóng dầu trong lò đặt trên lửa vừa. Thêm hành tây và hạt tiêu và nấu cho đến khi hành
tây bắt đầu mềm, khoảng 5 phút. Trong khi đó, buộc rau mùi tây, vỏ chanh và ngọn thì là với
nhau, thêm bó thảo mộc (rau mùi tây, vỏ chanh, và ngọn cây thì là), nước luộc, ức gà, 2 chén
nước vào nồi. Đun sôi nhỏ lửa và đun nhỏ lửa cho đến khi gà vừa chín qua, khoảng 8 phút.
Chuyển gà vào thớt và đặt sang một bên cho đến khi đủ mát để xử lý. Lọc thịt ra khỏi xương
thành dải lớn, và đặt sang một bên.)

20

2. Meanwhile, add the sliced fennel, carrots, and celery to the broth and season with salt, to
taste. Continue to simmer -until the vegetables are just tender, 5 minutes. Stir in the noodles
and cook about 5 minutes. Stir in the reserved chicken and baby spinach until the chicken is
heated through and the spinach is wilted. Discard the herb bundle. Stir in lemon juice, to taste.
Ladle the soup into serving bowls and garnish it with some celery leaves.
(Trong khi đó, thêm thìa là thái lát, cà rốt, cần tây vào nước dùng và nêm thêm muối, để nước
có hương vị. Tiếp tục đun nhỏ lửa - cho đến khi rau vừa chín, 5 phút. Khuấy mì và nấu khoảng
5 phút. Khuấy mì trong thịt gà đã nấu riêng và rau chân vịt cho đến khi gà được làm nóng qua
và rau bina mềm. Vứt bỏ bó thảo mộc. Khuấy trong nước chanh, cho vừa ăn. Múc súp vào bát
và trang trí nó với một số lá cần tây.)
Benefits of the dish: This chicken soup is packed with zesty rich flavors and lots of vegetables
good for you. By enhancing prepared low - sodium broth with lots of herbs and lemon and fresh
chicken you get a soup that tastes like you simmered it all day long.
(Lợi ích của món ăn: Món súp gà này được đóng gói với hương vị đậm đà và nhiều loại rau tốt
cho bạn. Bằng cách tăng cường natri xử lý dưới nhiệt độ thấp qua nước dùng với nhiều loại
thảo mộc và chanh và gà tươi bạn sẽ có được một món súp mà bạn có thể thưởng thức nó suốt
cả ngày.)
Bài 4 b(Tổ chức một buổi triển lãm. Di chuyển xung quanh các nhóm và nghe họ trình bày.
Bầu chọn cho món ăn tốt nhất.)
Skills 1
1. (Làm việc theo nhóm. Trả lời những câu hỏi.)
1. What can you see in each picture?
(Bạn nhìn thấy gì trong mỗi bức tranh?)
2. Have you ever tried the dishes in the pictures? If so, how did you find them?
(Bạn đã bao giờ thử các món như trong hình? Nếu có, bạn đã thưởng thức món ăn đó trong
hoàn cảnh nào?)

21

Lời giải chi tiết:
1. Picture A: different types of sushi (các loại sushi)
Picture B: miso soup (súp miso)
Picture C: a bowl of rice (1 bát cơm)
Picture D: sliced cucumber/pickled cucumber (dưa chuột đã thái/ dưa chuột muối)
2. I have never tried the dishes.
(Tôi chưa bao giờ thử những món này.)
Bài 2(Bây giờ hãy đọc bài báo về thói quen ăn của người Nhật. Nối các tiêu đề (1-3) với các
đoạn băng (A-C).
1. The art of arranging dishes
(Nghệ thuật sắp xếp món ăn)
2. The habit of having raw food and simple sauces
(Thói quen ăn sống và nước sốt đơn giản)
3. Components in a typical Japanese meal
(Các thành phần trong bữa ăn điển hình của Nhật Bản)
Tạm dịch:
Người Nhật nổi tiếng về chế độ ăn uống cân bằng tốt cho sức khỏe. Đó là lý do chính mà họ
sống rất thọ.
A. Thành phần trong bữa ăn điển hình của người Nhật
Đặc trưng, một bữa ăn của người Nhật bao gồm cơm, canh miso, những món chính và dưa
muối. Cơm là thành phần chính và đóng vai trò trung tâm trong thói quen ăn uống của mọi
người. Cơm của người Nhật dính và giàu dinh dưỡng, vì vậy khi được kết hợp với những món
chính và canh, chúng tạo thành bữa ăn hoàn chỉnh. Những khẩu phần của mỗi món ăn đều được
phục vụ cho từng cá nhân.
B. Thói quen ăn thực phẩm sống và nước sốt nguyên chất

22

Đặc điểm quan trọng nhất trong thói quen ăn uống của họ là họ thích ăn thực phẩm sống và
không dùng nước chấm với hương vị quá đậm. Hai ví dụ điển hình là sashimi và sushi. Người
Nhật làm sashimi đơn giản bằng cách cắt cá tươi. Sau đó họ ăn với nước chấm được làm từ
nước tương và cải ngựa cay của Nhật (wasabi). Sushi cũng tương tự. Cơm được nấu ngâm giấm
có thể được kết hợp với cá tươi, quả bơ, dưa chuột hay trứng. Sushi thường được thưởng thức
với nước tương và gừng ngâm dưa muối.
C. Nghệ thuật sắp xếp món ăn
Người ta thường bảo rằng người Nhật ăn bằng mắt. Vì vậy, việc bày trí của món ăn là một đặc
điểm quan trọng khác trong thói quen ăn uống của người Nhật. Nếu bạn tham gia vào một bữa
ăn của người Nhật, bạn sẽ rất thích thú nhìn thấy những món ăn nhiều màu sắc được sắp xếp
theo phong cách truyền thống. Thêm vào đó, có những đĩa và bát với thiết kế và kích thước
khác nhau. Chúng được trình bày cẩn thận để phù hợp với món ăn mà họ mang theo.
Lời giải chi tiết:
A. 3

B. 2

C. 1

Bài 3(Đọc bài viết lại một lần nữa và trả lời các câu hỏi.)
1. What is the most important feature of Japanese eating habits?
(Đặc trưng quan trọng nhất trong thói quen ăn của người Nhật là gì?)
2. How do they make sashimi?
(Họ làm món "sashimi" như thế nào?)
3. What sauce can both sashimi and sushi be served with?
(Nước sốt nào được dùng với cả món sashimi và sushi?)
4. How many components are there in a typical Japanese meal?
(Có bao nhiêu thành phần trong bữa ăn điển hình của người Nhật?)
5. How is rice important in Japanese meals?
(Tầm quan trọng của cơm trong bữa ăn của người Nhật như thế nào?)
6. Why do people say that the Japanese eat with their eyes?

23

(Tại sao người ta nói rằng người Nhật ăn bằng mắt?)
Lời giải chi tiết:
1. They like raw food and do not use sauces with a strong flavour.
(Họ thích thực phẩm sống và không dùng với nước chấm với hương vị quá đậm.)
2. They cut fresh fish.
(Họ cắt cá tươi.)

3. Both can be served with soy sauce.
(Cả hai đều có thể dùng với nước tương.)
4. There are four (rice, miso soup, main dish(es), pickles).
(Có 4 món - cơm, canh miso, các món chính, dưa muối.)
5. Rice is the staple food and is very nutritious.
(Cơm là thành phần chính và rất dinh dưỡng.)
6. Because the dishes are presented in different bowls and plates, and are arranged carefully
according to a traditional pattern.
(Bởi vì những món ăn được trình bày trong những chiếc đĩa và bát, và được sắp xếp cẩn thận
theo phong cách truyền thống.)
Bài 4(Làm việc theo nhóm. Thảo luận về thói quen ăn của người Việt Nam. Bạn có thể sử
dụng các câu hỏi dưới đây để làm gợi ý.)
1. What is the most important feature of Vietnamese eating habits?
(Đặc trưng quan trọng nhất trong thói quen ăn của người...
 
Gửi ý kiến