Tìm kiếm Giáo án
Giáo án tổng hợp

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:39' 17-06-2024
Dung lượng: 302.7 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:39' 17-06-2024
Dung lượng: 302.7 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
Unit 5
Getting started
Task 1. Listen and read
(Nghe và đọc.)
(Đọc lại đoạn hội thoại và điền vào chỗ trống với không quá 3 từ.)
Phương pháp giải:
Dịch hội thoại:
Veronica: Đoán xem nào. Mình định đi Huế tuần tới.
Mi: Thật tuyệt! Cậu chắc là thích lắm nhỉ?
Veronica: Đúng rồi. Cậu đã tới đó bao giờ chưa?
Mi: Mình đến đó 3 lần rồi. Đó là 1 nơi rất thú vị. Cậu tới đó bằng phương tiện gì?
Veronica: Bố mình gợi ý là đi máy bay
Mi: Thế thì đắt lắm. Cậu nên đi tàu. Cậu sẽ có thể gặp gỡ mọi người và ngắm cảnh đẹp
nhìn từ tàu ra.
Veronica: Nghe có vẻ tốt hơn đấy. Cậu có biết nơi nào để tới thăm quan ở Huế không?
Mi: Cậu nên tới khách sạn Romance. Mình sẽ cho cậu địa chỉ nếu cậu muốn.
Veronica: Thật tuyệt, cảm ơn nhé. Cách tốt nhất để đi thăm quan quanh đó là gì?
Mi: Tốt nhất là đi xe kéo. Nhanh với rẻ hơn taxi.
Veronica: Thật may khi biết điều này. Vậy không nên bỏ lỡ thăm quan những nơi nào?
Có bảo tàng nào hay không?
Mi: Ừm, nhưng đừng ngại đi thăm quan trong bảo tàng, có rất nhiều thứ thú vị để khám
phá ở đó. Cậu nhất định phải tới thăm Hoàng Thành. Nó là một trong những kì quan của
Việt Nam. Thực tế, nó được UNESCO công nhận là di tích lịch sử văn hóa.
Veronica: Mình cũng có nghe nói. Có gì đáng xem nữa không?
Lời giải chi tiết:
1. Veronica's family is going to Hue City next week.
(Gia đình của Veronica sẽ tới thăm thành phố Huế vào tuần tới.)
2. Mi has been to Hue City three times.
1
(Mi đã đến Thành phố Huế 3 lần.)
3. Veronica's father suggested they should go by air .
(Bố của Veronica khuyên họ nên đi bằng máy bay.)
4. Mi suggested going by train because Veronica's family can meet people and see a lot
of beautiful sights.
(Mi gợi ý họ nên đi bằng tàu vì gia đình của Veronica có thể gặp gỡ nhiều người và xem
nhiều cảnh đẹp.)
5. Mi suggested Veronica should use rickshaws to get around Hue City.
(Mi gợi ý Veronia nên đi xe kéo xung quanh thành phố Huế.)
6. In Mi's opinion, Veronica shouldn't go to the museums.
(Theo quan điểm của Mi, Veronia không nên đi tới bảo tàng.)
Bài 1 b
(Đọc lại đoạn hội thoại và tìm những câu của Veronica và Mi sử dụng để xin, đưa ra và trả
lời gợi ý.)
Lời giải chi tiết:
Asking for recommendations
(Hỏi gợi ý)
Making
recommendations
(Đưa ra gợi ý)
Responding to
recommendations
(Phản ứng với lời gợi
ý)
- And do you know any good places
to stay in Hue City?
(Và bạn có biết nơi nào tốt để ở tại
Thành phố Huế không?)
- What's the best way to get around?
(Cách tốt nhất để đi vòng quanh thành
I suggest going by
train.
- That sounds better.
(Nghe thật tuyệt.)
(Tôi khuyên bạn nên
đi bằng tàu.)
- I'd recommend The
Romance Hotel.
phố là gì?)
2
- Hmm, that's good to
know.
(Tôi gợi ý khách sạn
biết điều đó.)
Romance.)
- So what are the things we shouldn't
miss – any good museums?
- It's probably best to
use rickshaws.
(Vậy chúng ta không nên bỏ lỡ điều
gì - có bảo tàng nào tốt không?)
(Hmm, thật tuyệt khi
(Có lẽ tốt nhất nên
dùng xích lô.)
- Yes, that's what I've
heard.
(Vâng, đó là những gì
tôi đã nghe.)
- Er no, don't bother
- So what else is worth seeing?
going to the museums.
(Vậy có gì đáng để xem không?)
(Ơ không, đừng quan
tâm đến bảo tàng.)
- You should
definitely see the Royal
Citadel.
(Bạn nên đi thăm
Hoàng Thành.)
Bài 2 a(Viết câu trả lời vào đúng cột.)
Lời giải chi tiết:
Asking for
Making recommendations
(Đưa ra lời gợi ý)
recommendations
Responding to
recommendations
(Hỏi xin gợi ý)
(Đáp lại lời đề
nghị)
Recommending
Not
things
recommending
things
3
(Đề nghị làm việc
(Không đề nghị
gì đó)
It's well worth
What about places
outside Hue City?
làm việc gì đó)
seeing.
(Còn những địa điểm
Don't drink the
water.
(Nó rất đáng xem.)
ngoại thành thành phố
(Không uống
nước.)
Thanks, that's
really useful.
(Cảm ơn, điều đó
thực sự hữu ích.)
Huế thì sao?)
It's probably best
Have you got any
other tips?
to go by train.
(Bạn có bất kỳ lời
khuyên nào khác
(Tốt nhất là đi tàu
I wouldn't eat
anything that's sold
in the street.
hỏa.)
(Tôi sẽ không ăn
bất cứ thứ gì bán
không?)
trên đường phố.)
It isn't really
You really must go
to Agra.
worth seeing.
(Bạn thực sự phải
đến Agra.)
(Nó không thực sự
đáng xem.)
Bài 2 b (Nối các câu (1-4) với các câu (a - d) để tạo nên các trao đổi. Sau đó luyện tập các
trao đổi với người bên cạnh.)
Lời giải chi tiết:
1. Do you know any good places to eat? - b. I'd recommend a place called Shanti – the
food there is delicious.
(Bạn có biết chỗ nào ăn ngon không? - Tôi muốn giới thiệu một địa điểm tên là Shanti - đồ
ăn ở đó rất ngon.)
4
2. I wouldn't eat anything that's sold in the street. You can easily get ill. - c. Yes, that's
what I've heard.
(Tôi sẽ không ăn bất cứ thứ gì bán trên đường phố. Bạn có thể dễ bị ốm. - Vâng, đó là
những gì tôi đã nghe.)
3. Is there anything else worth visiting? - d. There's Gia Long Tomb. That's well worth a
visit.
(Có điều gì khác đáng để tham quan không? - Có lăng Gia Long. Đó là một chuyến thăm
đáng giá.)
4. And what about souvenirs? - a. Er no, don't bother buying things there. They're too
expensive.
(Còn quà lưu niệm thì sao? - Ồ không, đừng bận tâm mua đồ ở đó. Chúng quá đắt.)
Bài 3 a (Dưới đây là một vài địa danh ở Việt Nam. Viết tên chúng dưới các bức tranh.)
Lời giải chi tiết:
1. b
2. c
3. e
4. a
5. f
6. d
1. Động Phong Nha
2. Tháp Po Nagar Chăm Pa
3. Nhà thờ Đức Bà Notre-Dame
4. Vịnh Hạ Long
5. Vườn Quốc gia Cúc Phương
6. Chùa Một Cột
Bài 3 b (Đặt vào đúng cột.)
Lời giải chi tiết:
Natural wonders
Man-made wonders
5
(Những kỳ quan tự nhiên)
(Những kỳ quan nhân tạo)
Ha Long Bay
Po Nagar Cham Towers
(Vịnh Hạ Long)
(Tháp Po Nagar Chăm Pa)
Phong Nha Cave
One Pillar Pagoda
(Động Phong Nha)
(Chùa Một Cột)
Cuc Phuong National Park
Saigon Notre-Dame Cathedral
(Vườn Quốc gia Cúc Phương)
(Nhà thờ Đức Bà Notre-Dame)
Bài 4 (Làm việc theo cặp. Hỏi và trẻ lời các câu hỏi về các kì quan của Việt Nam.)
A: I'm travelling around Viet Nam next week. Can you recommend a good place to visit?
(Tôi sẽ đi du lịch vòng quanh Việt Nam vào tuần tới. Bạn có thể giới thiệu một nơi tuyệt
vời để tôi ghé thăm không?)
B: Ha Long Bay. It's one of the wonders you can't miss.
(Vịnh Hạ Long. Đó là một trong những kỳ quan mà bạn không thể bỏ lỡ.)
A: Ha Long Bay? Where is it?
(Vịnh Hạ Long? Nó ở đâu?)
B: It's in Quang Ninh province.
(Ở tỉnh Quảng Ninh.)
A: Is it a natural wonder?
(Đó là một kỳ quan tự nhiên phải không?)
B: Yes, it is.
(Vâng, đúng vậy.)
Lời giải chi tiết:
Sample 1: (Bài mẫu 1)
Student A: I'm travelling around Viet Nam next week. Can you recommend a good place
to visit?
6
(Mình định du lịch vòng quanh Việt Nam vào tuần tới. Bạn có thể giới thiệu một nơi tốt để
tham quan không?)
Student B: Saigon Notre-Dame Cathedral. It's one of the wonders you can't miss.
(Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn. Đó là một trong những kỳ quan bạn không thể bỏ lỡ.)
Student A: Saigon Notre-Dame Cathedral? Where is it?
(Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn? Nó ở đâu?)
Student B: It's in Ho Chi Minh City.
(Nó ở Thành phố Hồ Chí Minh.)
Student A: Is it a man-made wonders?
(Nó có phải là một kỳ quan nhân tạo không?)
Student B: Yes, it is.
(Đúng vậy.)
Sample 2: (Bài mẫu 2)
A: I had a wonderful trip this summer vacation.
(Tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời trong kỳ nghỉ hè này.)
B: Where did you visit?
(Bạn đã tham quan nơi nào?)
A: Cuc Phuong National Park.
(Vườn quốc gia Cúc Phương.)
B: Wow! Where is it?
(Chà! Nó ở đâu?)
A: It is located in Ninh Binh province.
(Nó nằm ở tỉnh Ninh Bình.)
B: What does it have?
(Nó có gì?)
A: Cuc Phuong is home to many kinds of tree and flowers. There are also many animals
there. I did learn many things about biology during the trip.
7
(Cúc Phương là quê hương của nhiều loại cây và hoa. Ngoài ra còn có rất nhiều động vật ở
đó. Tôi đã học được nhiều điều về sinh học trong chuyến đi.)
A closer look 1
Task 1. (Viết từ vào bức tranh đúng.)
1. B. limestone (đá vôi)
2. D. tomb (ngôi mộ)
3. A. cavern (hang động)
4. E. citadel (tường thành, thành lũy)
5. C. fortress (pháo đài)
6. F. sculpture (điêu khắc)
Bài 2(Điền vào mỗi chỗ trống 1 tính từ thích hợp.)
1. The hotel is beautifully located/situated in a quiet spot near the river.
(Khách sạn tuyệt đẹp nằm ở vị trí yên tĩnh gần con sông.)
2. It is a quiet fishing village with a picturesque harbour.
(Đây là một làng chài yên tĩnh với bến cảng đẹp như tranh vẽ.)
3. The original size of the Forbidden City is astounding - it's hard to believe.
(Kích thước ban đầu của Tử Cấm Thành thật đáng kinh ngạc - rất khó tin.)
4. This book is about geological features of Viet Nam.
(Cuốn sách này đề cập đến đặc điểm địa chất của Việt Nam.)
5. Ha Noi is the administrative centre of our country.
(Hà Nội là trung tâm hành chính của đất nước chúng ta.)
Bài 3 a(Nối những danh từ ở cột A với định nghĩa ở cột B.)
1 - b. setting = the place where something is and the general environment around it
(bối cảnh = những nơi có những thứ môi trường xung quanh nó)
2 - d. complex = a group of connected buildings that are designed for a particular purpose
(khu phức hợp = một nhóm các tòa nhà được kết nối nhau được thiết kế cho một mục đích
cụ thể)
8
3 -a. structure = a general word for a building of any kind
(cấu trúc = một từ chung cho tất cả các tòa nhà)
4 - e. measures = official actions that are done in order to achieve a particular aim
(các biện pháp: sự hành động chính thức được thực hiện để đạt được mục đích cụ thể)
5 -c. recognition = an acceptance that something exists, is true, or is valuable
(sự công nhận: sự chấp nhận một cái gì đó tồn tại, là sự thật, hoặc có giá trị)
Bài 3 b (Bây giờ sử dụng các danh từ ở mục 3a để hoàn thành các câu.)
Lời giải chi tiết:
1. This structure has been standing since the 15th century.
(Cấu trúc này đã ở đây từ thế kỷ 15.)
2. The government must take measures to preserve historical sites in the area.
(Chính phủ phải thực hiện các biện pháp để bảo tồn các di tích lịch sử trong khu vực.)
3. I like a hotel in a beautiful setting of landscaped gardens.
(Tôi thích một khách sạn có khu vườn kiểng đẹp.)
4. The Imperial Citadel of Thang Long is a complex that consists of royal palaces and
monuments.
(Hoàng thành Thăng Long là một cấu trúc phức hợp bao gồm các cung điện và lăng mộ
hoàng gia.)
5. There is a growing recognition that protecting natural wonders has financial benefits as
well as cultural importance.
(Sự công nhận ngày càng mở rộng rằng bảo vệ các kỳ quan thiên nhiên có lợi ích về tài
chính cũng như tầm quan trọng của văn hoá.)
Bài 4 (Nghe và nhắc lại, tập trung vào các chữ in đỏ trong mỗi cặp câu.)
1. A: This is a solution, but not the only one.
(Đây là một giải pháp, nhưng không phải là giải pháp duy nhất.)
B: Attempts to find a solution have failed.
(Các nỗ lực để tìm giải pháp đã thất bại.)
2. A: I'm fond of bananas.
9
(Tôi thích chuối.)
B: Bananas are what I'm fond of.
(Chuối là thứ mà tôi yêu thích.)
3. A: It's not trick and treat; it's trick or treat.
(Nó không phải là lừa đảo và đối xử tốt; đó là lừa đảo hoặc đối xử tốt.)
B: I need Peter and Mary or John and Nick to help me.
(Tôi cần Peter và Mary hoặc John và Nick giúp tôi.)
4. A: It's good but expensive.
(Nó tốt nhưng đắt tiền.)
B: You shouldn't put 'but' at the end of the sentence.
(Bạn không nên đặt 'nhưng' vào cuối câu.)
Bài 5(Đọc đoạn hội thoại ngắn và gạch chân các từ ngắn (for, the, from, and, but,at.of,to)
mà bạn nghĩ được đặt trọng âm. Nghe và kiểm tra.)
Example:
A: Who are you looking for?
(Bạn đang tìm ai?)
B: Peter is the person I'm looking for.
(Peter là người tôi đang tìm.)
Lời giải chi tiết:
1. A: Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
B: I'm from Ha Noi. (Tôi đến từ Hà Nội.)
2. A: Can you come and check this paragraph for me?
(Bạn có thể đến và kiểm tra đoạn này giúp tôi không?)
B: It's OK but you shouldn't use 'and' at the beginning of the paragraph.
(Được thôi nhưng bạn không nên dùng "và" khi bắt đầu đoạn văn.)
3. A: Did you ask her to join our group?
(Bạn có hỏi cô ấy tham gia nhóm của chúng ta không?)
B: I've asked her several times but she doesn't want to.
10
(Tôi đã hỏi cô ấy vài lần nhưng cô ấy không muốn.)
4. A: Is this letter from Peter?
(Đây là bức thư từ Peter phải không?)
B: No, the letter is to him, not from him.
(Không, đây là bức thư gửi tới anh ấy, không phải gửi từ anh ấy.)
Bài 6
(Làm việc theo cặp. Thực hành các đoạn hội thoại ở bài tập 5.)
Example:
A: Who are you looking for?
B: Peter is the person I'm looking for.
1. A: Where are you from?
B: I'm from Ha Noi.
2. A: Can you come and check this paragraph for me?
B: It's OK but you shouldn't use 'and' at the beginning of the paragraph.
3. A: Did you ask her to join our group?
B: I've asked her several times but she doesn't want to.
4. A: Is this letter from Peter?
B: No, the letter is to him, not from him.
A closer look 2
Bài 1 a (Đọc đoạn sau của đoạn hội thoại. Tập trung vào phần được gạch chân.)
Veronica: Great, thanks. What's the best way to get around?
(Tuyệt lắm, cảm ơn.Cách tốt nhất để đi vòng quanh là gì?)
Mi: It's probably best to use rickshaws. It's said that they're quicker and cheaper than taxis.
(Có lẽ tốt nhất là sử dụng xích lô. Người ta nói rằng chúng nhanh và rẻ hơn taxi.)
Form: It + to be + past participle + that + S + V
Can you find another example of the impersonal passive in the conversation?
(Em có thể tìm thêm một ví dụ của câu bị động chủ quan trong đoạn hội thoại không?)
Lời giải chi tiết:
11
It's said that this complex of monuments is one of the wonders of Viet Nam.
(Người ta nói rằng cụm di tích này là một trong những kì quan của Việt Nam.)
Bài 1 b (Khi nào ta sử dụng bị động khách quan? Có bất kì quy luật gì không?)
We use the impersonal passive to express other people's opinions. It can be used with
reporting verbs, including say, think, believe, know, hope, expect, report,
understand, claim, etc.
(Chúng ta thường sử dụng câu bị động khách quan để nhấm mạnh ý kiến của những
người khác. Nó có thể được dùng với những động từ tường thuật, bao gồm: nói, nghĩ,
tin , biết, hy vọng, mong chờ, hiểu, yêu cầu...)
Example: (Ví dụ)
Active (Chủ động)
Passive (Bị động)
People think he is a great teacher.
It is thought that he is a great teacher.
(Mọi người nghĩ rằng anh ấy là một giáo viên
(Người ta nghĩ rằng anh ấy là một
tuyệt vời.)
giáo viên tuyệt vời.)
People say she works 16 hours a day.
It is said that she works 16 hours a
day.
(Mọi người nói rằng cô ấy làm việc 16 giờ
một ngày.)
(Người ta nói rằng cô ấy làm việc 16
tiếng một ngày.)
They reported that two people had been
It was reported that two people had
injured in the accident.
been injured in the accident.
(Họ đã báo cáo rằng 2 người bị thương trong
(Người ta đồn rằng có 2 người bị
tai nạn.)
thương trong bị tai nạn.)
Bài 2 (Hoàn thành câu sử dụng dạng bị động đúng của động từ
12
Lời giải chi tiết:
1. It is known that Ha Long Bay was recognised as a World Heritage Site by UNESCO in
1994.
(Người ta biết rằng Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận là Di sản thế giới vào năm
1994.)
2. It is believed that the best time to visit the complex of Hue Monuments is in April.
(Người ta tin rằng thời gian thích hợp nhất để tham quam khu di tích Huế là vào tháng Tư.)
3. It is reported that thousands of visitors come to enjoy breathtaking views of Ha Long Bay
every year.
(Người ta báo cáo rằng hàng ngàn du khách đến thưởng ngoại phong cảnh của Vịnh Hạ
Long hàng năm.)
4. It is claimed that Phong Nha - Ke Bang can be compared to a huge geological museum.
(Người ta đồn rằng Phong Nha - Kẻ Bàng có thể được so sánh với bảo tàng địa chất lớn.)
5. It is understood that Binh Dai Fortress was designed to control movement on the
Perfumed River.
(Người ta hiểu rằng Pháo đài Bình Đài được thiết kế để kiểm soát sự di chuyển trên sông
Hương.)
6. It is expected the government will have measures to protect and preserve our man-made
wonders.
(Người ta hy vọng rằng chính phủ sẽ có các biện pháp để bảo vệ và bảo tồn các kì quan
nhân tạo của chúng ta.)
Bài 3 (Đây là những điều chúng ta nghe về Tháp Chàm Po Nagar. Viết các câu sử dụng bị
động khách quan.)
1. Po Nagar Cham Towers were built in the 8thcentury by the Cham people in central Viet
Nam.
(Tháp Po Nagar Cham được xây dựng vào thế kỷ 8 bởi người Chăm ở miền trung Việt
Nam.)
13
2. The Cham people built Po Nagar Cham temple complex to honour Yang Ino Po Nagar,
mother of the kingdom.
(Người Chăm đã xây dựng ngôi đền Chăm Po Nagar để tôn vinh Yang Ino Po Nagar, mẹ
của vương quốc.)
3. The Po Nagar Cham Towers were built on the site of an earlier wooden temple, which
was burned by the Javanese in A.D. 774.
(Tháp Po Nagar Cham được xây dựng trên vị trí của một ngôi đền bằng gỗ trước đó, được
đốt bởi người Java vào năm 774 sau Công nguyên.)
4. Po Nagar Kalan is the main tower, which is one of the tallest Cham structures.
(Po Nagar Kalan là tháp chính, là một trong những cấu trúc cao nhất của Chăm.)
5. A sculpture of the goddess Mahishasuramardini may be found above the entrance to the
main temple.
(Một tác phẩm điêu khắc của nữ thần Mahishasuramardini có thể được tìm thấy ở trên lối
vào ngôi đền chính.)
6. In the 17thcentury, the Viet people took over the temple tower, calling it Thien Y Thanh
Mau Tower.
(Vào thế kỷ 17, người Việt đã tiếp quản tháp đền, gọi nó là tháp Thiên Y Thành Mậu.)
Lời giải chi tiết:
1. It is claimed that Po Nagar Cham Towers were built in the 8th century by the Cham people
in central Viet Nam.
(Người ta cho rằng tháp Chăm Po Nagar được xây dựng vào thế kỷ thứ 8 bởi người Chăm ở
miền trung Việt Nam.)
2. It is said that the Cham people built Po Nagar Cham temple complex to honour Yang Ino
Po Nagar, mother of the kingdom.
(Người ta nói rằng người Chăm đã xây dựng ngôi đền Po Nagar Cham để tôn vinh Yang Ino
Po Nagar, mẹ của vương quốc.)
3. It is believed that the Po Nagar Cham Towers were built on the site of an earlier wooden
temple, which was burned by the Javanese in A.D., 774.
14
(Người ta tin rằng Tháp Chăm Po Nagar được xây dựng trên vị trí của một ngôi đền bằng gỗ
trươc đó, được đôt bởi người Java năm 774 sau Công nguyên.)
4. It is understood that the Po Nagar Kalan is the main tower, which is one of the tallest Cham
structures.
(Người ta hiểu rằng Po Nagar Kalan là tháp chính, là một trong những cấu trúc cao nhất của
người Chăm.)
5. It is known that a sculpture of the goddess Mahishasuramardini may be found above the
entrance to the main temple.
(Người ta biết rằng một tác phẩm điêu khắc của các nữ thần Mahishasuramardini có thể được
tìm thấy ở trên lối vào ngôi đền chính.)
6. It is thought that in the 17th century, the Viet people took over the temple tower, calling it
Thien Y Thanh Mau Tower.
(Người ta cho rằng vào thế kỷ 17, người Việt đã tiếp quản tháp đền, gọi nó là tháp Thiên
Thiên Thanh Mậu.)
Bài 4 a (Đọc lại phần sau của đoạn hội thoại. Tập trung vào phần gạch chân.)
suggest + V-ing/clause with should
Veronica: My father suggests we should go by air.
(Bố của tôi khuyên chúng ta nên đi bằng máy bay.)
Mi: That's too expensive! I suggest going by train.
(Nó quá đắt! Tôi gợi ý chúng ta đi bằng tàu.)
After the verb suggest, we can use V-ing or a clause with should:
(Sau động từ suggest, chúng ta có thể sử dụng V-ing hoặc một mệnh đề với
should)
S + suggest + V-ing
S + suggest + (that) + S + (should) + bare infinitive
Bài 4 b (Khi nào chúng ta sử dụng suggest + V - ing/mệnh đề với should? Em có thể nghĩ ra
quy tắc gì không?)
15
Lời giải chi tiết:
We use suggest + V-ing/clause with should to tell someone our ideas about what they
should do, where they should go, etc.
(Chúng ta sử dụng suggest + V - ing/mệnh đề với should để nói với ai đó ý kiến của chúng
ta về những gì họ nên làm, nơi họ nên đi...)
Example:
I suggest that we should go out to eat.
(Tôi đề nghị chúng ta nên ra ngoài ăn.)
I suggested going in my car.
(Tôi đề nghị nên đi bằng xe của tôi.)
Bài 5 (Viết các câu trả lời cho các câu hỏi sau sử dụng "suggest+Ving/mệnh đề chứa
should" và các từ trong ngoặc. Thực hành với bạn nhóm. Câu 1 được làm mẫu cho bạn.)
1. A: Have you thought of recycling?
(Bạn có nghĩ về việc tái chế không?)
B: I suggest recycling things such as bags, cans, and bottles. (recycle things such as bags,
cans, and bottles).
(Tôi đề nghị tái chế những thứ như túi, lon, và chai.)
2. A: What should we do to protect and preserve our man-made wonders?
B: I suggest ____________ (the government/ limit/the number of visitors/every day).
3. A: What should we do to conserve forests?
B: ____________ (control/deforestation).
4. A: What should we do to protect valuable things in pagodas and temples?
B: ____________ (put/these valuable things/ in high-security places).
5. A: What should we do to restore our aging man-made wonders?
B: ____________ (raise/money).
6. A: What should we do to prevent global warming?
B: ____________ (reduce/smoke/exhaust fumes).
16
Lời giải chi tiết:
2. A: What should we do to protect and preserve our man-made wonders?
(Chúng ta nên làm gì để bảo vệ và bảo tồn những kỳ quan nhận tạo?)
B: I suggest the government should limit the number of visitors every day / I suggest
limiting the number of visitors every day
(Tôi đề nghị chính phủ nên hạn chế số lượng du khách mỗi ngày.)
3. A: What should we do to conserve forests?
(Chúng ta nên làm gì để bảo tồn rừng?)
B: I suggest we should control the deforestation / I suggest controlling the
deforestation.
(Tôi đề nghị chúng ta nên kiểm soát nạn phá rừng / tôi đề nghị kiểm soát việc phá rừng.)
4. A: What should we do to protect valuable things in pagodas and temples?
(Chúng ta nên làm gì để bảo vệ những thứ có giá trị trong chùa và đền?)
B: I suggest we should put these valuable things in high-security places / I suggest
putting these valuable things in high-security places.
(Tôi đề nghị chúng ta nên đặt những thứ có giá trị này ở những nơi an ninh cao / Tôi đề
nghị đưa những thứ có giá trị này vào các nơi an ninh cao.)
5. A: What should we do to restore our ageing man-made wonders?
(Chúng ta nên làm gì để khôi phục lại những kỳ quan nhân tạo?)
B: I suggest we should raise some money / I suggest raising some money.
(Tôi đề nghị chúng ta nên tăng thêm một khoản tiền / Tôi đề nghị tăng thêm một khoản
tiền.)
6. A: What should we do to prevent global warming?
(Chúng ta nên làm gì để ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu?)
B: I suggest we should reduce smoke and exhaust fumes. / I suggest reducing smoke
and exhaust fumes.
(Tôi đề nghị chúng ta nên giảm khói và khói thải. / Tôi đề nghị giảm khói và khói thải.)
17
Bài 6 a (Làm việc theo cặp. Nói với người bên cạnh những gì họ nên làm trong những tình
huống bên dưới sử dụng suggest + V - mg/mệnh đề với should.)
- Your bicycle has been stolen.
(Chiếc xe đạp của bạn đã bị lấy trộm.)
- You have lost your way in the city centre.
(Bạn bị lạc đường trong trung tâm thành phố.)
- You have left your workbook at home.
(Bạn đã để quên sách bài tập ở nhà.)
- Your laptop isn't working.
(Máy tính xách tay của bạn không hoạt động.)
- You have forgotten to bring your wallet when going shopping.
(Bạn chắc hẳn đã quên mang ví tiền khi đi mua sắm.)
Example: (Ví dụ)
A: Oh no! My bicycle has been stolen. What should I do now?
(Ôi không! Chiếc xe đạp của tôi đã bị lấy trộm. Tôi nên làm gì bây giờ?)
B: I suggest calling the police./I suggest you should call the police.
(Tôi đề nghị nên gọi cho cảnh sát./ Tôi khuyên bạn nên gọi cho cảnh sát.)
Lời giải chi tiết:
- I suggest calling the police.
(Tôi đề nghị gọi cảnh sát.)
- I suggest you should buy a map.
(Tôi đề nghị bạn nên mua một bản đồ.)
- I suggest you should tell the teacher.
(Tôi đề nghị bạn nên nói với giáo viên.)
- I suggest you should ask someone to fix it.
(Tôi đề nghị bạn nên mang nó đi sửa.)
18
- I suggest you come back to take the wallet.
(Tôi đề nghị anh quay lại lấy ví.)
Bài 6 b
b. Now report your partner's ideas to another partner.
(Tường thuật lại ý kiến của người bạn cặp của bạn cho 1 bạn cặp khác.)
Example: (Ví dụ)
I asked B what I should do when my bicycle had been stolen. He suggested calling the
police / I should call the police.
(Tôi hỏi B xem tôi nên làm gì khi xe đạp của tôi bị lấy trộm. Anh ấy khuyên gọi điện cho
cảnh sát.)
Lời giải chi tiết:
I asked Nam what I should do when my laptop wasn't working. And he suggested I should
ask someone to fix it.
(Tôi hỏi Nam tôi nên làm gì khi máy tính xách tay cuae tôi bị hỏng. Và bạn ấy đề nghị tôi
nên mang nó đi sửa.)
Communication
1.(Nghe chương trình 4Teen. Xem những câu sau câu nào đúng (T), câu nào sai (F).)
1. F
The MC will read out five sentences that describe one of the wonders of Viet Nam.
(MC sẽ đọc 5 câu mô tả một trong những cảnh quan của Việt Nam.)
2. T
The MC won't mention the proper names of any place in her description.
(MC sẽ không đề cập đến tên chính xác của bất kỳ địa điểm nào trong mô tả của cô ấy.)
3. F
The players have to work out where the wonder is and whoever gives the correct answer
first wins.
19
(Người chơi phải tìm ra địa điểm của kì quan đó và ai là người đưa ra câu trả lời chính xác
đầu tiên sẽ thắng.)
4. T
If any player can give the correct answer before the MC finishes reading out all the
sentences, he/she is the winner and gets a special gift.
(Nếu bất kỳ người chơi nào có thể đưa ra câu trả lời chính xác trước khi MC hoàn thành việc
đọc tất cả các câu hỏi, anh / cô ấy sẽ là người chiến thắng và nhận được một món quà đặc
biệt.)
5. F
If any player gives the incorrect answer before the MC finishes reading out all the sentences,
he/she is still allowed to continue the game.
(Nếu bất kỳ người chơi nào trả lời sai trước khi MC hoàn thành việc đọc tất cả các câu, anh
ta vẫn được phép tiếp tục trò chơi.)
Bài 2(Nghe phần tiếp theo. Sau đó điền vào chỗ trống những từ/số mà bạn nghe được.)
Lời giải chi tiết:
First sentence: it's a natural wonder in the (1) central part of our country. Duong, do you want
to risk the answer?
(Câu đầu tiên: đó là một kỳ quan thiên nhiên ở miền Trung nước ta. Dương, bạn có muốn mạo
hiểm trả lời không?)
Second sentence: it's a spectacular cave located (2) 200 metres above sea level near the west
branch of a highway.
(Câu thứ hai: đó là một hang động ngoạn mục nằm ở độ cao 200 mét so với mực nước biển
gần nhánh phía tây của đường cao tốc.)
OK, so I will continue with the third sentence. It's situated in a national (3) park.
(OK, vì vậy tôi sẽ tiếp tục với câu thứ 3. Nó nằm trong một công viên quốc gia.)
And the fourth sentence: the cave (4) discovered by a local man in 2005.
20
(Và câu thứ tư: hang động được phát hiện bởi một người đàn ông địa phương vào năm
2005.)
I know. It must be Thien Duong or (5) Paradise Cave in Quang Binh.
(Tôi biết. Đó phải là Thiên Đường hoặc Động Thiên Đường ở Quảng Bình.)
Bài 3 (Viết 6 câu miêu tả các kì quan ở Việt Nam mà bạn biết.)
Lời giải chi tiết:
Ha Long Bay is a famous beauty-spot in the North-east coast of Vietnam, belongs to Quang
Ninh province, 151km far from Hanoi to the east.
(Vịnh Hạ Long là một thắng cảnh nổi tiếng ở bờ biển Đông Bắc của Việt Nam, thuộc tỉnh
Quảng Ninh, cách Hà Nội 151 km về phía đông.)
This is one of Vietnam's tourist destinations recognized by UNESCO as a World Natural
Heritage.
(Đây là một trong những điểm du lịch của Việt Nam được UNESCO công nhận là di sản thiên
nhiên thế giới.)
Ha Long attracts many tourists with a special beauty including both excellent and romantic
charm.
(Hạ Long thu hút nhiều khách du lịch với một vẻ đẹp đặc biệt bao gồm cả sự quyến rũ tuyệt
vời và lãng mạn.)
Tourists coming to Ha Long in any season of the year also discover its own seductive and
charming beauty.
(Khách du lịch đến Hạ Long trong bất kỳ mùa nào trong năm cũng khám phá vẻ đẹp quyến
rũ và quyến rũ của riêng mình.)
Bài 4 (Làm việc theo nhóm. Chơi trò "What's what" )
Lời giải chi tiết:
- Question 1: It is a historical site in Hanoi.
(Câu hỏi 1: Đó là một di tích lịch sử ở Hà Nội.)
21
- Question 2: It is known as the first university in Vietnam.
(Câu hỏi 2: Được biết đến là trường đại học đầu tiên tại Việt Nam.)
- Question 3: It is a place to honour Vietnamese brilliant scholars.
(Câu hỏi 3: Đó là nơi tôn vinh những học giả xuất sắc của Việt Nam.)
=> Answer: The Temple of Literature
(Đáp án: Văn Miếu Quốc Tử Giám)
Skills 1
Task 1.(Đọc bài báo sau về chùa Hương. Nhìn vào các từ trong khung rồi tìm những từ đó
trong đoạn văn và gạch chân. Chúng có nghĩa là gì?)
Tạm dịch:
Chùa Hương là một địa điểm tôn giáo cũng như là một điểm tham quan tuyệt vời ở Việt Nam.
Địa điểm này nằm ở xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, Hà Nội. Đây là một khu phức hợp các
lăng mộ và đền thờ Phật giáo, bao gồm chùa Đền Trình và chùa Thiên Trù, trên núi đá vôi
Hương Tích. Trung tâm của khu phức hợp này là Đền Hương, còn được gọi là Chùa Trong
(Nội Đền), nằm trong động Hương Tích. Người ta cho rằng ngôi đền đầu tiên được xây dựng
trên địa điểm hiện tại của Thiên Trù vào thế kỷ 15 dưới triều Lê Thánh Tông. Trong những
năm qua, một số công trình bị phá đã được khôi phục hoặc thay thế.
Nhiều tác phẩm văn học Việt Nam, cả cổ lẫn hiện đại, đã làm cho chùa Hương được chú ý.
Nó cũng cung cấp phông nền cho nhiều bức tranh nổi tiếng. Vẻ đẹp của nó đã được sử dụng
như là một chủ đề của nhiều bài hát nổi tiếng và một chủ đề của thơ ca từ. Ngày nay, trong
suốt lễ hội (từ giữa tháng 1 đến giữa tháng 3 âm lịch), chùa Hương thu hút số lượng lớn những
người hành hương từ khắp nơi trên đất nước Việt Nam.
Lời giải chi tiết:
Nghĩa của các từ:
+ vast (adj): rộng lớn, to lớn (về kích cỡ, số lượng)
+ pilgrim (n): người hành hương - người đi đến 1 vùng linh thiêng vì lý do tôn giáo.
22
+ theme (n): chủ đề hoặc ý chính
+ backdrop (n): tấm màn lớn
+ reign (n): triều đại
Bài 2(Đọc bài báo và trả lời câu hỏi.)
1. Where is the Perfume Pagoda located?
(Chùa Hương ở đâu?)
2. What does the complex of the Perfume Pagoda include?
(Khu phức hợp Chùa Hương bao gồm những gì?)
3. Where is the centre of this complex located?
(Trung tâm của khu phức hợp được đặt ở đâu?)
4. What is special about the beauty of the Perfume Pagoda?
(Vẻ đẹp đặc biệt của chùa Hương là gì?)
5. Who visits the Perfume Pagoda during its religious festival?
(Ai ghé thăm Chùa Hương trong suốt lễ hội?)
Lời giải chi tiết:
1. It is located in Huong Son Commune, My Due District, Ha Noi.
(Nằm ở xã Hương Sơn...
Getting started
Task 1. Listen and read
(Nghe và đọc.)
(Đọc lại đoạn hội thoại và điền vào chỗ trống với không quá 3 từ.)
Phương pháp giải:
Dịch hội thoại:
Veronica: Đoán xem nào. Mình định đi Huế tuần tới.
Mi: Thật tuyệt! Cậu chắc là thích lắm nhỉ?
Veronica: Đúng rồi. Cậu đã tới đó bao giờ chưa?
Mi: Mình đến đó 3 lần rồi. Đó là 1 nơi rất thú vị. Cậu tới đó bằng phương tiện gì?
Veronica: Bố mình gợi ý là đi máy bay
Mi: Thế thì đắt lắm. Cậu nên đi tàu. Cậu sẽ có thể gặp gỡ mọi người và ngắm cảnh đẹp
nhìn từ tàu ra.
Veronica: Nghe có vẻ tốt hơn đấy. Cậu có biết nơi nào để tới thăm quan ở Huế không?
Mi: Cậu nên tới khách sạn Romance. Mình sẽ cho cậu địa chỉ nếu cậu muốn.
Veronica: Thật tuyệt, cảm ơn nhé. Cách tốt nhất để đi thăm quan quanh đó là gì?
Mi: Tốt nhất là đi xe kéo. Nhanh với rẻ hơn taxi.
Veronica: Thật may khi biết điều này. Vậy không nên bỏ lỡ thăm quan những nơi nào?
Có bảo tàng nào hay không?
Mi: Ừm, nhưng đừng ngại đi thăm quan trong bảo tàng, có rất nhiều thứ thú vị để khám
phá ở đó. Cậu nhất định phải tới thăm Hoàng Thành. Nó là một trong những kì quan của
Việt Nam. Thực tế, nó được UNESCO công nhận là di tích lịch sử văn hóa.
Veronica: Mình cũng có nghe nói. Có gì đáng xem nữa không?
Lời giải chi tiết:
1. Veronica's family is going to Hue City next week.
(Gia đình của Veronica sẽ tới thăm thành phố Huế vào tuần tới.)
2. Mi has been to Hue City three times.
1
(Mi đã đến Thành phố Huế 3 lần.)
3. Veronica's father suggested they should go by air .
(Bố của Veronica khuyên họ nên đi bằng máy bay.)
4. Mi suggested going by train because Veronica's family can meet people and see a lot
of beautiful sights.
(Mi gợi ý họ nên đi bằng tàu vì gia đình của Veronica có thể gặp gỡ nhiều người và xem
nhiều cảnh đẹp.)
5. Mi suggested Veronica should use rickshaws to get around Hue City.
(Mi gợi ý Veronia nên đi xe kéo xung quanh thành phố Huế.)
6. In Mi's opinion, Veronica shouldn't go to the museums.
(Theo quan điểm của Mi, Veronia không nên đi tới bảo tàng.)
Bài 1 b
(Đọc lại đoạn hội thoại và tìm những câu của Veronica và Mi sử dụng để xin, đưa ra và trả
lời gợi ý.)
Lời giải chi tiết:
Asking for recommendations
(Hỏi gợi ý)
Making
recommendations
(Đưa ra gợi ý)
Responding to
recommendations
(Phản ứng với lời gợi
ý)
- And do you know any good places
to stay in Hue City?
(Và bạn có biết nơi nào tốt để ở tại
Thành phố Huế không?)
- What's the best way to get around?
(Cách tốt nhất để đi vòng quanh thành
I suggest going by
train.
- That sounds better.
(Nghe thật tuyệt.)
(Tôi khuyên bạn nên
đi bằng tàu.)
- I'd recommend The
Romance Hotel.
phố là gì?)
2
- Hmm, that's good to
know.
(Tôi gợi ý khách sạn
biết điều đó.)
Romance.)
- So what are the things we shouldn't
miss – any good museums?
- It's probably best to
use rickshaws.
(Vậy chúng ta không nên bỏ lỡ điều
gì - có bảo tàng nào tốt không?)
(Hmm, thật tuyệt khi
(Có lẽ tốt nhất nên
dùng xích lô.)
- Yes, that's what I've
heard.
(Vâng, đó là những gì
tôi đã nghe.)
- Er no, don't bother
- So what else is worth seeing?
going to the museums.
(Vậy có gì đáng để xem không?)
(Ơ không, đừng quan
tâm đến bảo tàng.)
- You should
definitely see the Royal
Citadel.
(Bạn nên đi thăm
Hoàng Thành.)
Bài 2 a(Viết câu trả lời vào đúng cột.)
Lời giải chi tiết:
Asking for
Making recommendations
(Đưa ra lời gợi ý)
recommendations
Responding to
recommendations
(Hỏi xin gợi ý)
(Đáp lại lời đề
nghị)
Recommending
Not
things
recommending
things
3
(Đề nghị làm việc
(Không đề nghị
gì đó)
It's well worth
What about places
outside Hue City?
làm việc gì đó)
seeing.
(Còn những địa điểm
Don't drink the
water.
(Nó rất đáng xem.)
ngoại thành thành phố
(Không uống
nước.)
Thanks, that's
really useful.
(Cảm ơn, điều đó
thực sự hữu ích.)
Huế thì sao?)
It's probably best
Have you got any
other tips?
to go by train.
(Bạn có bất kỳ lời
khuyên nào khác
(Tốt nhất là đi tàu
I wouldn't eat
anything that's sold
in the street.
hỏa.)
(Tôi sẽ không ăn
bất cứ thứ gì bán
không?)
trên đường phố.)
It isn't really
You really must go
to Agra.
worth seeing.
(Bạn thực sự phải
đến Agra.)
(Nó không thực sự
đáng xem.)
Bài 2 b (Nối các câu (1-4) với các câu (a - d) để tạo nên các trao đổi. Sau đó luyện tập các
trao đổi với người bên cạnh.)
Lời giải chi tiết:
1. Do you know any good places to eat? - b. I'd recommend a place called Shanti – the
food there is delicious.
(Bạn có biết chỗ nào ăn ngon không? - Tôi muốn giới thiệu một địa điểm tên là Shanti - đồ
ăn ở đó rất ngon.)
4
2. I wouldn't eat anything that's sold in the street. You can easily get ill. - c. Yes, that's
what I've heard.
(Tôi sẽ không ăn bất cứ thứ gì bán trên đường phố. Bạn có thể dễ bị ốm. - Vâng, đó là
những gì tôi đã nghe.)
3. Is there anything else worth visiting? - d. There's Gia Long Tomb. That's well worth a
visit.
(Có điều gì khác đáng để tham quan không? - Có lăng Gia Long. Đó là một chuyến thăm
đáng giá.)
4. And what about souvenirs? - a. Er no, don't bother buying things there. They're too
expensive.
(Còn quà lưu niệm thì sao? - Ồ không, đừng bận tâm mua đồ ở đó. Chúng quá đắt.)
Bài 3 a (Dưới đây là một vài địa danh ở Việt Nam. Viết tên chúng dưới các bức tranh.)
Lời giải chi tiết:
1. b
2. c
3. e
4. a
5. f
6. d
1. Động Phong Nha
2. Tháp Po Nagar Chăm Pa
3. Nhà thờ Đức Bà Notre-Dame
4. Vịnh Hạ Long
5. Vườn Quốc gia Cúc Phương
6. Chùa Một Cột
Bài 3 b (Đặt vào đúng cột.)
Lời giải chi tiết:
Natural wonders
Man-made wonders
5
(Những kỳ quan tự nhiên)
(Những kỳ quan nhân tạo)
Ha Long Bay
Po Nagar Cham Towers
(Vịnh Hạ Long)
(Tháp Po Nagar Chăm Pa)
Phong Nha Cave
One Pillar Pagoda
(Động Phong Nha)
(Chùa Một Cột)
Cuc Phuong National Park
Saigon Notre-Dame Cathedral
(Vườn Quốc gia Cúc Phương)
(Nhà thờ Đức Bà Notre-Dame)
Bài 4 (Làm việc theo cặp. Hỏi và trẻ lời các câu hỏi về các kì quan của Việt Nam.)
A: I'm travelling around Viet Nam next week. Can you recommend a good place to visit?
(Tôi sẽ đi du lịch vòng quanh Việt Nam vào tuần tới. Bạn có thể giới thiệu một nơi tuyệt
vời để tôi ghé thăm không?)
B: Ha Long Bay. It's one of the wonders you can't miss.
(Vịnh Hạ Long. Đó là một trong những kỳ quan mà bạn không thể bỏ lỡ.)
A: Ha Long Bay? Where is it?
(Vịnh Hạ Long? Nó ở đâu?)
B: It's in Quang Ninh province.
(Ở tỉnh Quảng Ninh.)
A: Is it a natural wonder?
(Đó là một kỳ quan tự nhiên phải không?)
B: Yes, it is.
(Vâng, đúng vậy.)
Lời giải chi tiết:
Sample 1: (Bài mẫu 1)
Student A: I'm travelling around Viet Nam next week. Can you recommend a good place
to visit?
6
(Mình định du lịch vòng quanh Việt Nam vào tuần tới. Bạn có thể giới thiệu một nơi tốt để
tham quan không?)
Student B: Saigon Notre-Dame Cathedral. It's one of the wonders you can't miss.
(Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn. Đó là một trong những kỳ quan bạn không thể bỏ lỡ.)
Student A: Saigon Notre-Dame Cathedral? Where is it?
(Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn? Nó ở đâu?)
Student B: It's in Ho Chi Minh City.
(Nó ở Thành phố Hồ Chí Minh.)
Student A: Is it a man-made wonders?
(Nó có phải là một kỳ quan nhân tạo không?)
Student B: Yes, it is.
(Đúng vậy.)
Sample 2: (Bài mẫu 2)
A: I had a wonderful trip this summer vacation.
(Tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời trong kỳ nghỉ hè này.)
B: Where did you visit?
(Bạn đã tham quan nơi nào?)
A: Cuc Phuong National Park.
(Vườn quốc gia Cúc Phương.)
B: Wow! Where is it?
(Chà! Nó ở đâu?)
A: It is located in Ninh Binh province.
(Nó nằm ở tỉnh Ninh Bình.)
B: What does it have?
(Nó có gì?)
A: Cuc Phuong is home to many kinds of tree and flowers. There are also many animals
there. I did learn many things about biology during the trip.
7
(Cúc Phương là quê hương của nhiều loại cây và hoa. Ngoài ra còn có rất nhiều động vật ở
đó. Tôi đã học được nhiều điều về sinh học trong chuyến đi.)
A closer look 1
Task 1. (Viết từ vào bức tranh đúng.)
1. B. limestone (đá vôi)
2. D. tomb (ngôi mộ)
3. A. cavern (hang động)
4. E. citadel (tường thành, thành lũy)
5. C. fortress (pháo đài)
6. F. sculpture (điêu khắc)
Bài 2(Điền vào mỗi chỗ trống 1 tính từ thích hợp.)
1. The hotel is beautifully located/situated in a quiet spot near the river.
(Khách sạn tuyệt đẹp nằm ở vị trí yên tĩnh gần con sông.)
2. It is a quiet fishing village with a picturesque harbour.
(Đây là một làng chài yên tĩnh với bến cảng đẹp như tranh vẽ.)
3. The original size of the Forbidden City is astounding - it's hard to believe.
(Kích thước ban đầu của Tử Cấm Thành thật đáng kinh ngạc - rất khó tin.)
4. This book is about geological features of Viet Nam.
(Cuốn sách này đề cập đến đặc điểm địa chất của Việt Nam.)
5. Ha Noi is the administrative centre of our country.
(Hà Nội là trung tâm hành chính của đất nước chúng ta.)
Bài 3 a(Nối những danh từ ở cột A với định nghĩa ở cột B.)
1 - b. setting = the place where something is and the general environment around it
(bối cảnh = những nơi có những thứ môi trường xung quanh nó)
2 - d. complex = a group of connected buildings that are designed for a particular purpose
(khu phức hợp = một nhóm các tòa nhà được kết nối nhau được thiết kế cho một mục đích
cụ thể)
8
3 -a. structure = a general word for a building of any kind
(cấu trúc = một từ chung cho tất cả các tòa nhà)
4 - e. measures = official actions that are done in order to achieve a particular aim
(các biện pháp: sự hành động chính thức được thực hiện để đạt được mục đích cụ thể)
5 -c. recognition = an acceptance that something exists, is true, or is valuable
(sự công nhận: sự chấp nhận một cái gì đó tồn tại, là sự thật, hoặc có giá trị)
Bài 3 b (Bây giờ sử dụng các danh từ ở mục 3a để hoàn thành các câu.)
Lời giải chi tiết:
1. This structure has been standing since the 15th century.
(Cấu trúc này đã ở đây từ thế kỷ 15.)
2. The government must take measures to preserve historical sites in the area.
(Chính phủ phải thực hiện các biện pháp để bảo tồn các di tích lịch sử trong khu vực.)
3. I like a hotel in a beautiful setting of landscaped gardens.
(Tôi thích một khách sạn có khu vườn kiểng đẹp.)
4. The Imperial Citadel of Thang Long is a complex that consists of royal palaces and
monuments.
(Hoàng thành Thăng Long là một cấu trúc phức hợp bao gồm các cung điện và lăng mộ
hoàng gia.)
5. There is a growing recognition that protecting natural wonders has financial benefits as
well as cultural importance.
(Sự công nhận ngày càng mở rộng rằng bảo vệ các kỳ quan thiên nhiên có lợi ích về tài
chính cũng như tầm quan trọng của văn hoá.)
Bài 4 (Nghe và nhắc lại, tập trung vào các chữ in đỏ trong mỗi cặp câu.)
1. A: This is a solution, but not the only one.
(Đây là một giải pháp, nhưng không phải là giải pháp duy nhất.)
B: Attempts to find a solution have failed.
(Các nỗ lực để tìm giải pháp đã thất bại.)
2. A: I'm fond of bananas.
9
(Tôi thích chuối.)
B: Bananas are what I'm fond of.
(Chuối là thứ mà tôi yêu thích.)
3. A: It's not trick and treat; it's trick or treat.
(Nó không phải là lừa đảo và đối xử tốt; đó là lừa đảo hoặc đối xử tốt.)
B: I need Peter and Mary or John and Nick to help me.
(Tôi cần Peter và Mary hoặc John và Nick giúp tôi.)
4. A: It's good but expensive.
(Nó tốt nhưng đắt tiền.)
B: You shouldn't put 'but' at the end of the sentence.
(Bạn không nên đặt 'nhưng' vào cuối câu.)
Bài 5(Đọc đoạn hội thoại ngắn và gạch chân các từ ngắn (for, the, from, and, but,at.of,to)
mà bạn nghĩ được đặt trọng âm. Nghe và kiểm tra.)
Example:
A: Who are you looking for?
(Bạn đang tìm ai?)
B: Peter is the person I'm looking for.
(Peter là người tôi đang tìm.)
Lời giải chi tiết:
1. A: Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
B: I'm from Ha Noi. (Tôi đến từ Hà Nội.)
2. A: Can you come and check this paragraph for me?
(Bạn có thể đến và kiểm tra đoạn này giúp tôi không?)
B: It's OK but you shouldn't use 'and' at the beginning of the paragraph.
(Được thôi nhưng bạn không nên dùng "và" khi bắt đầu đoạn văn.)
3. A: Did you ask her to join our group?
(Bạn có hỏi cô ấy tham gia nhóm của chúng ta không?)
B: I've asked her several times but she doesn't want to.
10
(Tôi đã hỏi cô ấy vài lần nhưng cô ấy không muốn.)
4. A: Is this letter from Peter?
(Đây là bức thư từ Peter phải không?)
B: No, the letter is to him, not from him.
(Không, đây là bức thư gửi tới anh ấy, không phải gửi từ anh ấy.)
Bài 6
(Làm việc theo cặp. Thực hành các đoạn hội thoại ở bài tập 5.)
Example:
A: Who are you looking for?
B: Peter is the person I'm looking for.
1. A: Where are you from?
B: I'm from Ha Noi.
2. A: Can you come and check this paragraph for me?
B: It's OK but you shouldn't use 'and' at the beginning of the paragraph.
3. A: Did you ask her to join our group?
B: I've asked her several times but she doesn't want to.
4. A: Is this letter from Peter?
B: No, the letter is to him, not from him.
A closer look 2
Bài 1 a (Đọc đoạn sau của đoạn hội thoại. Tập trung vào phần được gạch chân.)
Veronica: Great, thanks. What's the best way to get around?
(Tuyệt lắm, cảm ơn.Cách tốt nhất để đi vòng quanh là gì?)
Mi: It's probably best to use rickshaws. It's said that they're quicker and cheaper than taxis.
(Có lẽ tốt nhất là sử dụng xích lô. Người ta nói rằng chúng nhanh và rẻ hơn taxi.)
Form: It + to be + past participle + that + S + V
Can you find another example of the impersonal passive in the conversation?
(Em có thể tìm thêm một ví dụ của câu bị động chủ quan trong đoạn hội thoại không?)
Lời giải chi tiết:
11
It's said that this complex of monuments is one of the wonders of Viet Nam.
(Người ta nói rằng cụm di tích này là một trong những kì quan của Việt Nam.)
Bài 1 b (Khi nào ta sử dụng bị động khách quan? Có bất kì quy luật gì không?)
We use the impersonal passive to express other people's opinions. It can be used with
reporting verbs, including say, think, believe, know, hope, expect, report,
understand, claim, etc.
(Chúng ta thường sử dụng câu bị động khách quan để nhấm mạnh ý kiến của những
người khác. Nó có thể được dùng với những động từ tường thuật, bao gồm: nói, nghĩ,
tin , biết, hy vọng, mong chờ, hiểu, yêu cầu...)
Example: (Ví dụ)
Active (Chủ động)
Passive (Bị động)
People think he is a great teacher.
It is thought that he is a great teacher.
(Mọi người nghĩ rằng anh ấy là một giáo viên
(Người ta nghĩ rằng anh ấy là một
tuyệt vời.)
giáo viên tuyệt vời.)
People say she works 16 hours a day.
It is said that she works 16 hours a
day.
(Mọi người nói rằng cô ấy làm việc 16 giờ
một ngày.)
(Người ta nói rằng cô ấy làm việc 16
tiếng một ngày.)
They reported that two people had been
It was reported that two people had
injured in the accident.
been injured in the accident.
(Họ đã báo cáo rằng 2 người bị thương trong
(Người ta đồn rằng có 2 người bị
tai nạn.)
thương trong bị tai nạn.)
Bài 2 (Hoàn thành câu sử dụng dạng bị động đúng của động từ
12
Lời giải chi tiết:
1. It is known that Ha Long Bay was recognised as a World Heritage Site by UNESCO in
1994.
(Người ta biết rằng Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận là Di sản thế giới vào năm
1994.)
2. It is believed that the best time to visit the complex of Hue Monuments is in April.
(Người ta tin rằng thời gian thích hợp nhất để tham quam khu di tích Huế là vào tháng Tư.)
3. It is reported that thousands of visitors come to enjoy breathtaking views of Ha Long Bay
every year.
(Người ta báo cáo rằng hàng ngàn du khách đến thưởng ngoại phong cảnh của Vịnh Hạ
Long hàng năm.)
4. It is claimed that Phong Nha - Ke Bang can be compared to a huge geological museum.
(Người ta đồn rằng Phong Nha - Kẻ Bàng có thể được so sánh với bảo tàng địa chất lớn.)
5. It is understood that Binh Dai Fortress was designed to control movement on the
Perfumed River.
(Người ta hiểu rằng Pháo đài Bình Đài được thiết kế để kiểm soát sự di chuyển trên sông
Hương.)
6. It is expected the government will have measures to protect and preserve our man-made
wonders.
(Người ta hy vọng rằng chính phủ sẽ có các biện pháp để bảo vệ và bảo tồn các kì quan
nhân tạo của chúng ta.)
Bài 3 (Đây là những điều chúng ta nghe về Tháp Chàm Po Nagar. Viết các câu sử dụng bị
động khách quan.)
1. Po Nagar Cham Towers were built in the 8thcentury by the Cham people in central Viet
Nam.
(Tháp Po Nagar Cham được xây dựng vào thế kỷ 8 bởi người Chăm ở miền trung Việt
Nam.)
13
2. The Cham people built Po Nagar Cham temple complex to honour Yang Ino Po Nagar,
mother of the kingdom.
(Người Chăm đã xây dựng ngôi đền Chăm Po Nagar để tôn vinh Yang Ino Po Nagar, mẹ
của vương quốc.)
3. The Po Nagar Cham Towers were built on the site of an earlier wooden temple, which
was burned by the Javanese in A.D. 774.
(Tháp Po Nagar Cham được xây dựng trên vị trí của một ngôi đền bằng gỗ trước đó, được
đốt bởi người Java vào năm 774 sau Công nguyên.)
4. Po Nagar Kalan is the main tower, which is one of the tallest Cham structures.
(Po Nagar Kalan là tháp chính, là một trong những cấu trúc cao nhất của Chăm.)
5. A sculpture of the goddess Mahishasuramardini may be found above the entrance to the
main temple.
(Một tác phẩm điêu khắc của nữ thần Mahishasuramardini có thể được tìm thấy ở trên lối
vào ngôi đền chính.)
6. In the 17thcentury, the Viet people took over the temple tower, calling it Thien Y Thanh
Mau Tower.
(Vào thế kỷ 17, người Việt đã tiếp quản tháp đền, gọi nó là tháp Thiên Y Thành Mậu.)
Lời giải chi tiết:
1. It is claimed that Po Nagar Cham Towers were built in the 8th century by the Cham people
in central Viet Nam.
(Người ta cho rằng tháp Chăm Po Nagar được xây dựng vào thế kỷ thứ 8 bởi người Chăm ở
miền trung Việt Nam.)
2. It is said that the Cham people built Po Nagar Cham temple complex to honour Yang Ino
Po Nagar, mother of the kingdom.
(Người ta nói rằng người Chăm đã xây dựng ngôi đền Po Nagar Cham để tôn vinh Yang Ino
Po Nagar, mẹ của vương quốc.)
3. It is believed that the Po Nagar Cham Towers were built on the site of an earlier wooden
temple, which was burned by the Javanese in A.D., 774.
14
(Người ta tin rằng Tháp Chăm Po Nagar được xây dựng trên vị trí của một ngôi đền bằng gỗ
trươc đó, được đôt bởi người Java năm 774 sau Công nguyên.)
4. It is understood that the Po Nagar Kalan is the main tower, which is one of the tallest Cham
structures.
(Người ta hiểu rằng Po Nagar Kalan là tháp chính, là một trong những cấu trúc cao nhất của
người Chăm.)
5. It is known that a sculpture of the goddess Mahishasuramardini may be found above the
entrance to the main temple.
(Người ta biết rằng một tác phẩm điêu khắc của các nữ thần Mahishasuramardini có thể được
tìm thấy ở trên lối vào ngôi đền chính.)
6. It is thought that in the 17th century, the Viet people took over the temple tower, calling it
Thien Y Thanh Mau Tower.
(Người ta cho rằng vào thế kỷ 17, người Việt đã tiếp quản tháp đền, gọi nó là tháp Thiên
Thiên Thanh Mậu.)
Bài 4 a (Đọc lại phần sau của đoạn hội thoại. Tập trung vào phần gạch chân.)
suggest + V-ing/clause with should
Veronica: My father suggests we should go by air.
(Bố của tôi khuyên chúng ta nên đi bằng máy bay.)
Mi: That's too expensive! I suggest going by train.
(Nó quá đắt! Tôi gợi ý chúng ta đi bằng tàu.)
After the verb suggest, we can use V-ing or a clause with should:
(Sau động từ suggest, chúng ta có thể sử dụng V-ing hoặc một mệnh đề với
should)
S + suggest + V-ing
S + suggest + (that) + S + (should) + bare infinitive
Bài 4 b (Khi nào chúng ta sử dụng suggest + V - ing/mệnh đề với should? Em có thể nghĩ ra
quy tắc gì không?)
15
Lời giải chi tiết:
We use suggest + V-ing/clause with should to tell someone our ideas about what they
should do, where they should go, etc.
(Chúng ta sử dụng suggest + V - ing/mệnh đề với should để nói với ai đó ý kiến của chúng
ta về những gì họ nên làm, nơi họ nên đi...)
Example:
I suggest that we should go out to eat.
(Tôi đề nghị chúng ta nên ra ngoài ăn.)
I suggested going in my car.
(Tôi đề nghị nên đi bằng xe của tôi.)
Bài 5 (Viết các câu trả lời cho các câu hỏi sau sử dụng "suggest+Ving/mệnh đề chứa
should" và các từ trong ngoặc. Thực hành với bạn nhóm. Câu 1 được làm mẫu cho bạn.)
1. A: Have you thought of recycling?
(Bạn có nghĩ về việc tái chế không?)
B: I suggest recycling things such as bags, cans, and bottles. (recycle things such as bags,
cans, and bottles).
(Tôi đề nghị tái chế những thứ như túi, lon, và chai.)
2. A: What should we do to protect and preserve our man-made wonders?
B: I suggest ____________ (the government/ limit/the number of visitors/every day).
3. A: What should we do to conserve forests?
B: ____________ (control/deforestation).
4. A: What should we do to protect valuable things in pagodas and temples?
B: ____________ (put/these valuable things/ in high-security places).
5. A: What should we do to restore our aging man-made wonders?
B: ____________ (raise/money).
6. A: What should we do to prevent global warming?
B: ____________ (reduce/smoke/exhaust fumes).
16
Lời giải chi tiết:
2. A: What should we do to protect and preserve our man-made wonders?
(Chúng ta nên làm gì để bảo vệ và bảo tồn những kỳ quan nhận tạo?)
B: I suggest the government should limit the number of visitors every day / I suggest
limiting the number of visitors every day
(Tôi đề nghị chính phủ nên hạn chế số lượng du khách mỗi ngày.)
3. A: What should we do to conserve forests?
(Chúng ta nên làm gì để bảo tồn rừng?)
B: I suggest we should control the deforestation / I suggest controlling the
deforestation.
(Tôi đề nghị chúng ta nên kiểm soát nạn phá rừng / tôi đề nghị kiểm soát việc phá rừng.)
4. A: What should we do to protect valuable things in pagodas and temples?
(Chúng ta nên làm gì để bảo vệ những thứ có giá trị trong chùa và đền?)
B: I suggest we should put these valuable things in high-security places / I suggest
putting these valuable things in high-security places.
(Tôi đề nghị chúng ta nên đặt những thứ có giá trị này ở những nơi an ninh cao / Tôi đề
nghị đưa những thứ có giá trị này vào các nơi an ninh cao.)
5. A: What should we do to restore our ageing man-made wonders?
(Chúng ta nên làm gì để khôi phục lại những kỳ quan nhân tạo?)
B: I suggest we should raise some money / I suggest raising some money.
(Tôi đề nghị chúng ta nên tăng thêm một khoản tiền / Tôi đề nghị tăng thêm một khoản
tiền.)
6. A: What should we do to prevent global warming?
(Chúng ta nên làm gì để ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu?)
B: I suggest we should reduce smoke and exhaust fumes. / I suggest reducing smoke
and exhaust fumes.
(Tôi đề nghị chúng ta nên giảm khói và khói thải. / Tôi đề nghị giảm khói và khói thải.)
17
Bài 6 a (Làm việc theo cặp. Nói với người bên cạnh những gì họ nên làm trong những tình
huống bên dưới sử dụng suggest + V - mg/mệnh đề với should.)
- Your bicycle has been stolen.
(Chiếc xe đạp của bạn đã bị lấy trộm.)
- You have lost your way in the city centre.
(Bạn bị lạc đường trong trung tâm thành phố.)
- You have left your workbook at home.
(Bạn đã để quên sách bài tập ở nhà.)
- Your laptop isn't working.
(Máy tính xách tay của bạn không hoạt động.)
- You have forgotten to bring your wallet when going shopping.
(Bạn chắc hẳn đã quên mang ví tiền khi đi mua sắm.)
Example: (Ví dụ)
A: Oh no! My bicycle has been stolen. What should I do now?
(Ôi không! Chiếc xe đạp của tôi đã bị lấy trộm. Tôi nên làm gì bây giờ?)
B: I suggest calling the police./I suggest you should call the police.
(Tôi đề nghị nên gọi cho cảnh sát./ Tôi khuyên bạn nên gọi cho cảnh sát.)
Lời giải chi tiết:
- I suggest calling the police.
(Tôi đề nghị gọi cảnh sát.)
- I suggest you should buy a map.
(Tôi đề nghị bạn nên mua một bản đồ.)
- I suggest you should tell the teacher.
(Tôi đề nghị bạn nên nói với giáo viên.)
- I suggest you should ask someone to fix it.
(Tôi đề nghị bạn nên mang nó đi sửa.)
18
- I suggest you come back to take the wallet.
(Tôi đề nghị anh quay lại lấy ví.)
Bài 6 b
b. Now report your partner's ideas to another partner.
(Tường thuật lại ý kiến của người bạn cặp của bạn cho 1 bạn cặp khác.)
Example: (Ví dụ)
I asked B what I should do when my bicycle had been stolen. He suggested calling the
police / I should call the police.
(Tôi hỏi B xem tôi nên làm gì khi xe đạp của tôi bị lấy trộm. Anh ấy khuyên gọi điện cho
cảnh sát.)
Lời giải chi tiết:
I asked Nam what I should do when my laptop wasn't working. And he suggested I should
ask someone to fix it.
(Tôi hỏi Nam tôi nên làm gì khi máy tính xách tay cuae tôi bị hỏng. Và bạn ấy đề nghị tôi
nên mang nó đi sửa.)
Communication
1.(Nghe chương trình 4Teen. Xem những câu sau câu nào đúng (T), câu nào sai (F).)
1. F
The MC will read out five sentences that describe one of the wonders of Viet Nam.
(MC sẽ đọc 5 câu mô tả một trong những cảnh quan của Việt Nam.)
2. T
The MC won't mention the proper names of any place in her description.
(MC sẽ không đề cập đến tên chính xác của bất kỳ địa điểm nào trong mô tả của cô ấy.)
3. F
The players have to work out where the wonder is and whoever gives the correct answer
first wins.
19
(Người chơi phải tìm ra địa điểm của kì quan đó và ai là người đưa ra câu trả lời chính xác
đầu tiên sẽ thắng.)
4. T
If any player can give the correct answer before the MC finishes reading out all the
sentences, he/she is the winner and gets a special gift.
(Nếu bất kỳ người chơi nào có thể đưa ra câu trả lời chính xác trước khi MC hoàn thành việc
đọc tất cả các câu hỏi, anh / cô ấy sẽ là người chiến thắng và nhận được một món quà đặc
biệt.)
5. F
If any player gives the incorrect answer before the MC finishes reading out all the sentences,
he/she is still allowed to continue the game.
(Nếu bất kỳ người chơi nào trả lời sai trước khi MC hoàn thành việc đọc tất cả các câu, anh
ta vẫn được phép tiếp tục trò chơi.)
Bài 2(Nghe phần tiếp theo. Sau đó điền vào chỗ trống những từ/số mà bạn nghe được.)
Lời giải chi tiết:
First sentence: it's a natural wonder in the (1) central part of our country. Duong, do you want
to risk the answer?
(Câu đầu tiên: đó là một kỳ quan thiên nhiên ở miền Trung nước ta. Dương, bạn có muốn mạo
hiểm trả lời không?)
Second sentence: it's a spectacular cave located (2) 200 metres above sea level near the west
branch of a highway.
(Câu thứ hai: đó là một hang động ngoạn mục nằm ở độ cao 200 mét so với mực nước biển
gần nhánh phía tây của đường cao tốc.)
OK, so I will continue with the third sentence. It's situated in a national (3) park.
(OK, vì vậy tôi sẽ tiếp tục với câu thứ 3. Nó nằm trong một công viên quốc gia.)
And the fourth sentence: the cave (4) discovered by a local man in 2005.
20
(Và câu thứ tư: hang động được phát hiện bởi một người đàn ông địa phương vào năm
2005.)
I know. It must be Thien Duong or (5) Paradise Cave in Quang Binh.
(Tôi biết. Đó phải là Thiên Đường hoặc Động Thiên Đường ở Quảng Bình.)
Bài 3 (Viết 6 câu miêu tả các kì quan ở Việt Nam mà bạn biết.)
Lời giải chi tiết:
Ha Long Bay is a famous beauty-spot in the North-east coast of Vietnam, belongs to Quang
Ninh province, 151km far from Hanoi to the east.
(Vịnh Hạ Long là một thắng cảnh nổi tiếng ở bờ biển Đông Bắc của Việt Nam, thuộc tỉnh
Quảng Ninh, cách Hà Nội 151 km về phía đông.)
This is one of Vietnam's tourist destinations recognized by UNESCO as a World Natural
Heritage.
(Đây là một trong những điểm du lịch của Việt Nam được UNESCO công nhận là di sản thiên
nhiên thế giới.)
Ha Long attracts many tourists with a special beauty including both excellent and romantic
charm.
(Hạ Long thu hút nhiều khách du lịch với một vẻ đẹp đặc biệt bao gồm cả sự quyến rũ tuyệt
vời và lãng mạn.)
Tourists coming to Ha Long in any season of the year also discover its own seductive and
charming beauty.
(Khách du lịch đến Hạ Long trong bất kỳ mùa nào trong năm cũng khám phá vẻ đẹp quyến
rũ và quyến rũ của riêng mình.)
Bài 4 (Làm việc theo nhóm. Chơi trò "What's what" )
Lời giải chi tiết:
- Question 1: It is a historical site in Hanoi.
(Câu hỏi 1: Đó là một di tích lịch sử ở Hà Nội.)
21
- Question 2: It is known as the first university in Vietnam.
(Câu hỏi 2: Được biết đến là trường đại học đầu tiên tại Việt Nam.)
- Question 3: It is a place to honour Vietnamese brilliant scholars.
(Câu hỏi 3: Đó là nơi tôn vinh những học giả xuất sắc của Việt Nam.)
=> Answer: The Temple of Literature
(Đáp án: Văn Miếu Quốc Tử Giám)
Skills 1
Task 1.(Đọc bài báo sau về chùa Hương. Nhìn vào các từ trong khung rồi tìm những từ đó
trong đoạn văn và gạch chân. Chúng có nghĩa là gì?)
Tạm dịch:
Chùa Hương là một địa điểm tôn giáo cũng như là một điểm tham quan tuyệt vời ở Việt Nam.
Địa điểm này nằm ở xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, Hà Nội. Đây là một khu phức hợp các
lăng mộ và đền thờ Phật giáo, bao gồm chùa Đền Trình và chùa Thiên Trù, trên núi đá vôi
Hương Tích. Trung tâm của khu phức hợp này là Đền Hương, còn được gọi là Chùa Trong
(Nội Đền), nằm trong động Hương Tích. Người ta cho rằng ngôi đền đầu tiên được xây dựng
trên địa điểm hiện tại của Thiên Trù vào thế kỷ 15 dưới triều Lê Thánh Tông. Trong những
năm qua, một số công trình bị phá đã được khôi phục hoặc thay thế.
Nhiều tác phẩm văn học Việt Nam, cả cổ lẫn hiện đại, đã làm cho chùa Hương được chú ý.
Nó cũng cung cấp phông nền cho nhiều bức tranh nổi tiếng. Vẻ đẹp của nó đã được sử dụng
như là một chủ đề của nhiều bài hát nổi tiếng và một chủ đề của thơ ca từ. Ngày nay, trong
suốt lễ hội (từ giữa tháng 1 đến giữa tháng 3 âm lịch), chùa Hương thu hút số lượng lớn những
người hành hương từ khắp nơi trên đất nước Việt Nam.
Lời giải chi tiết:
Nghĩa của các từ:
+ vast (adj): rộng lớn, to lớn (về kích cỡ, số lượng)
+ pilgrim (n): người hành hương - người đi đến 1 vùng linh thiêng vì lý do tôn giáo.
22
+ theme (n): chủ đề hoặc ý chính
+ backdrop (n): tấm màn lớn
+ reign (n): triều đại
Bài 2(Đọc bài báo và trả lời câu hỏi.)
1. Where is the Perfume Pagoda located?
(Chùa Hương ở đâu?)
2. What does the complex of the Perfume Pagoda include?
(Khu phức hợp Chùa Hương bao gồm những gì?)
3. Where is the centre of this complex located?
(Trung tâm của khu phức hợp được đặt ở đâu?)
4. What is special about the beauty of the Perfume Pagoda?
(Vẻ đẹp đặc biệt của chùa Hương là gì?)
5. Who visits the Perfume Pagoda during its religious festival?
(Ai ghé thăm Chùa Hương trong suốt lễ hội?)
Lời giải chi tiết:
1. It is located in Huong Son Commune, My Due District, Ha Noi.
(Nằm ở xã Hương Sơn...
 








Các ý kiến mới nhất