Tìm kiếm Giáo án
Giáo án tổng hợp

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:39' 17-06-2024
Dung lượng: 270.8 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:39' 17-06-2024
Dung lượng: 270.8 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
Unit 4
Getting started
Task 1. (Nghe và đọc.)
(Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời câu hỏi.)
1. What is a tradition in Nguyen's family?
(Truyền thống trong gia đình Nguyên là gì?)
2. How often did the movie team come to the village?
(Đội điện ảnh có thường xuyên đến ngôi làng không?)
3. What did the children use to do when the movie team came to
the village?
(Trẻ em làm gì khi đội làm phim đến làng?)
4. Who in the village had a radio?
(Ai trong làng có đài phát thanh?)
5. Does Nguyen's father miss the past? What did he say?
(Bố của Nguyên có nhớ quá khứ không? Ông ấy đã nói gì?)
Phương pháp giải:
1
Dịch hội thoại:
Bố: Quà cho con trai này.
Nguyên: Ôi 1 cái diều! Thật tuyệt! Con cảm ơn bố.
Bố: Bố đã làm nó cho con đấy, giống như ông nội đã từng làm
cho bố.
Nguyên: Đó là truyền thống gia đình à bố?
Bố: Đúng con à, truyền thống theo từng thế hệ.
Nguyên: Con rất thích. Vậy khi còn nhỏ bố hay làm gì để giải
trí?
Bố: À, mọi thứ đều rất giản đơn. Bố không có tivi hay mạng gì
cả. Đội chiếu phim thường tới 2 tháng 1 lần, và tất cả mọi người
trong làng sẽ tới xem. Trẻ con thì luôn đến sớm, cố gắng lấy 1 vị
trí gần màn chiếu.
Nguyên: Con đoán đó là dịp rất đặc biệt phải không bố?
Bố: Chắc chắn rồi.
Nguyên: Con ước bây giờ cũng có đội chiếu phim như thế.
Bố: Ừ, vui lắm.
Nguyên: Làm thế nào để bố biết về thế giới bên ngoài.
Bố: Nhà mình có 1 cái đài. Chỉ người có điều kiện mới có nó
thôi. Cả làng nghe các chương trình tin tức qua loa phát thanh.
Nguyên: Wow, con không thể tưởng tượng được.
Bố: Bố biết, cuộc sống đã thay đổi quá nhiều con trai à. Mọi thứ
dần trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Nguyên: Bố có nhớ ngày xưa không?
Bố: Bố nghĩ là có. Đôi khi bố ước mình có thể quay lại thời đó.
Lời giải chi tiết:
1. Fathers make kites for sons.
(Bố làm diều cho con trai.)
2
2. Once every two months.
(Mỗi hai tháng một lần.)
3. They used to come early, trying to get a place near the screen.
(Chúng thường đến sớm, cố gắng để có được một nơi gần màn
hình.)
4. Only wealthy households.
(Chỉ những gia đình giàu mới có.)
5. Yes, he does. He said: “Sometimes I wish I could go back to
that time.”
(Ừ, ông ấy có nhớ. Ông ấy nói: "Đôi khi tôi ước mình có thể trở
lại thời điểm đó.")
Bài 1 b (Nối những câu biểu cảm(1-4) ở đoạn hội thoại với nghĩa
thích hợp( a-d). Bạn có thể thêm những biểu cảm nào khác với ý
nghĩa tương tự không?)
Lời giải chi tiết:
1. How cool! - d. expressing appreciation
(Thật ngầu! - thể hiện sự đánh giá cao)
2. Sure. - a. expressing agreement
(Chắc chắn rồi. - thể hiện sự đồng ý)
3. Wow, I can't imagine that. - b. expressing surprise
(Wow, tôi không thể tưởng tượng được điều đó. - thể hiện ngạc
nhiên)
4. I wish I could go back to that time. - c. expressing a wish
(Tôi ước tôi có thể trở lại thời gian đó. - thể hiện sự mong muốn)
Some more expressions with the same meanings
(Một số cách diễn đạt tương đương):
3
- Express agreement (diễn tả sự đồng ý): Definitely/ Of course/
That's true/ Absolutely/ Exactly/ No doubt about it/…
- Express a wish (Diễn ta điều ước): If only I could go back to
that time
- Express appreciation (Diễn tả sự đánh giá cao): That's great/
Thank you so much/ I appreciate this/…
- Express surprise (Diễn tả sự ngạc nhiên): How awesome/
That's amazing/ I can't believe it/…
Bài 1 c (Chọn những câu biểu cảm thích hợp ở phần 1b để hoàn
thành đoạn hội thoại ngắn.)
1. - Would you like to participate in this 'Preserving the past'
project?
(Bạn có muốn tham gia dự án "bảo tồn quá khứ" này không?)
- Sure.
(Chắc chắn rồi.)
2. - Marriages used to be arranged by parents.
(Hôn nhân thường được cha mẹ sắp xếp.)
- I can't imagine that.
(Tôi không thể tưởng tượng được.)
3. - I've finished my painting. Look!
(Tôi đã hoàn thành bức tranh của tôi. Nhìn này!)
- How cool! (Thật tuyệt!)
4. - Children used to play outdoors with things they found, like
stones or feathers.
(Trẻ em thường chơi ngoài trời với những thứ mà chúng tìm
thấy, như đá hoặc lông vũ.)
- I wish I could go back to that time.
4
(Tôi ước gì có thể trở lại thời điểm đó.)
5. - The Time Machine is a science fiction novel by H. G. Wells
can take people back to the past.
(The Time Machine là một cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng
của H.Gen Wells có thể đưa người ta trở về quá khứ.)
- How cool! (Thật tuyệt!)
6. - It's a New Year tradition in Russia for people to take a bath
in a hole which is dug in the ice.
(Đó là một truyền thống năm mới ở Nga mọi người có thể tắm
trong một cái hố đào trên băng.)
- I can't imagine that.
(Tôi không thể tưởng tượng được.)
Bài 2(Sử dụng từ/ cụm từ trong bảng để hoàn thành câu.)
Lời giải chi tiết:
1. A loudspeaker is used to make the sound much louder so that
many people can hear it from a distance.
(Đài, loa phát Thanh thường phát ra âm thanh to hơn để nhiều
người có thể nghe thấy từ xa.)
2. Every country has its own customs and tradition.
(Mỗi quốc gia có phong tục và truyền thống riêng của mình.)
3. There is always a big gap between generation. The old
sometimes find it difficult to understand the young.
(Luôn luôn có khoảng cách lớn giữa các thế hệ . Người già đôi khi
thấy khó hiểu những đứa trẻ.)
4. People in the past were slower in accepting technological
change than they are today.
(Con người trong quá khứ tiếp nhận thay đổi công nghệ chậm hơn
hiện nay.)
5
5. Traditionally, weddings and funerals are considered important
village event in Viet Nam.
(Theo truyền thống, đám cưới và đám tang được coi là các sự kiện
quan trọng của làng ở Việt Nam.)
6. A wedding is a special occasion, not only for the bride and
groom but also for other attendants as they can meet friends and
relatives.
(Đám cưới là một dịp đặc biệt, không chỉ cho cô dâu chú rể mà
còn cho những người khác vì họ có thể gặp bạn bè và người thân.)
Bài 3(Làm việc theo nhóm, suy nghĩ một vài sự kiện quá khứ và
thực hành. Lập 1 danh sách và thuyết trình cho cả lớp cùng
nghe.)
Lời giải chi tiết:
- Women in Hue used to wear a palm-leaf conical hat, to wear
the traditional long dress whenever they went out...
(Phụ nữ Huế thường đội nón lá cọ, mặc áo dài khi họ ra đường.)
- Vietnamese women used to dye their teeth black.
(Phụ nữ Việt thường nhuộm răng đen.)
- Girls used not to go to school in the past.
(Con gái ngày xưa không được tới trường.)
- People used to use water from wells.
(Mọi người thường lấy nước từ giếng.)
A closer look 1
Task 1.(Nối động từ ở mục A với 1 từ/cụm từ ở cụm B.)
Lời giải chi tiết:
6
1. f
2. g
3. b
4. a
5. c
6. e
7. h
8. d
1. go bare-foot: đi chân đất
2. collect the post: thu thập thư từ
3. entertain themselves: tự giải trí
4. dance to drum music: nhảy với nhạc trống
5. act out stories: diễn những câu chuyện
6. use your imagination: sử dụng trí tưởng tượng của bạn
7. preserve our traditions: giữ gìn truyền thống của chúng ta
8. keep a diary: giữ gìn nhật ký
Bài 2 (Sử dụng các cụm từ ở bài 1 với dạng đúng của động từ đó
để hoàn thành câu.)
Lời giải chi tiết:
1. In my time, most girls kept a diary where they could write
down their daily thoughts and feelings.
(Ở thời của tôi, hầu hết các cô gái sẽ viết nhật ký, nơi họ có thể
ghi lại những suy nghĩ và cảm xúc hàng ngày của họ.)
2. 'Grandpa, how did the children in your village use to entertain
themselves?' – 'They played games like tug of war, hide and seek,
or flew their kites.'
("Ông ơi, làm thế nào mà trẻ con trong làng của ông tự giải trí? "" Họ chơi trò chơi như kéo quân, trốn tìm, hoặc thả diều của họ".)
3. We should work together to preserve our traditions. They are
of great value to us.
(Chúng ta nên làm việc cùng nhau để bảo vệ truyền thống của
chúng ta. Chúng có giá trị lớn đối với chúng ta.)
7
4. Use your imagination and draw a picture of your dream house.
(Sử dụng trí tưởng tượng của bạn và vẽ một bức tranh về ngôi nhà
mơ ước của bạn.)
5. Children are very creative. They are good at acting out stories
(Trẻ em rất sáng tạo. Họ rất giỏi diễn xuất những câu chuyện.)
6. A postman comes once a day to collect the post from the post
box.
(Người đưa thư đến mỗi ngày một lần để thu thập lá thư từ hộp
bưu điện.)
7. I love going bare-footed on the beach and feeling the sand
under my feet.
(Tôi thích đi chân trần trên bãi biển và cảm nhận cát dưới chân của
tôi.)
8. The Lion Dance is usually performed at Mid-Autumn Festival,
where the dancers skilfully dance to drum music.
(Múa Lân thường được trình diễn tại Lễ hội Trung thu, nơi các vũ
công nhảy múa với nhạc trống.)
Bài 3 (Chọn từ/cụm từ để hoàn thành câu.)
Lời giải chi tiết:
1. Paying respect to people of seniority is a tradition in Viet Nam.
(Việc tôn trọng người già là một truyền thống ở Việt Nam.)
2. Quite a large number of ethnic people in the mountains are
still illiterate. They can't read or write.
(Rất nhiều người dân tộc ở vùng núi vẫn còn mù chữ. Họ không
thể đọc hoặc viết.)
3. Eating from street vendors is a popular habit of people in big
cities in Viet Nam.
8
(Ăn uống ở những quán bán trong là một thói quen phổ biến của
người dân ở các thành phố lớn ở Việt Nam.)
4. There should be strict rules on the roads to reduce the number
of accidents.
(Cần có những quy định nghiêm ngặt về đường xá để giảm số vụ
tai nạn.)
5. Physical punishment was common at schools in the past.
(Hình phạt thể xác là phổ biến ở trường học trong quá khứ.)
6. I prefer talking face to face to talking on the phone.
(Tôi thích nói chuyện đối mặt hơn là nói chuyện qua điện thoại.)
Bài 4 (Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của từ bên dưới.)
Lời giải chi tiết:
1. It's never easy to break a bad habit.
(Không bao giờ là dễ để từ bỏ một thói quen xấu.)
2. His bold behaviour shocked everybody present.
(Thái độ liều lĩnh của anh ấy gây sửng sốt cho mọi người vào lúc
này.)
3. It runs as a tradition in Viet Nam that elderly grandparents and
parents are taken care of by their children until they die.
(Nó diễn ra như một truyền thống ở Việt Nam là khi ông bà, cha
mẹ lớn tuổi được chăm sóc bởi con cháu của họ cho đến khi họ
mất.)
4. It was his habit to take a nap after lunch.
(Ngủ một giấc sau khi ăn trưa đã trở thành thói quen của anh ấy.)
5. Using blackboards and chalk as the only teaching aid is still a
common practice in most developing countries.
(Sử dụng bảng đen và phấn như là phương pháp giảng dạy duy
nhất vẫn là một thông lệ chung ở các nước đang phát triển.)
9
6. He could be fired for his rude behaviour towards the VIP guest.
(Anh ấy có thể bị sa thải bởi thái độ bất lịch sự của mình đối với
các khách mời VIP.)
Bài 5(Nghe và gạch chân những trợ động từ được nhấn mạnh.
Sau đó thực hành nói cả câu.)
Lời giải chi tiết:
1. Life will be improved in those remote areas.
(Cuộc sống sẽ được cải thiện hơn ở những vùng xa xôi.)
2. They can see the rain coming in from the west.
(Họ có thể nhìn thấy mưa đang đến từ phía Tây.)
3. You did make me laugh!
(Bạn đã làm tôi cười!)
4. He hasn't handed in his assignment.
(Anh ấy không giao nhiệm vụ cho trợ lý của anh ấy.)
5. I don't like the idea of going there at night.
(Tôi không thích ý kiến ở đó ban đêm.)
6. Sam doesn't like fast food but I do.
(Sam không thích thức ăn nhanh nhưng tôi thích.)
Bài 6 (Gạch chân các trợ động từ nếu nó được nhấn mạnh. Nghe,
kiểm tra và nhắc lại cả câu.)
Lời giải chi tiết:
1. - The men in my village used to catch fish with a spear.
(Đàn ông trong làng của tôi thường bắt cá bằng cái xiên.)
- Could you do that? (Bạn có thể làm như vậy không?)
- No, I couldn't. (Không, tôi không thể.)
2. I have told you many times not to leave the door open.
(Tôi đã nói với bạn nhiều lần không để cửa mở.)
3. We're going to visit Howick, a historical village.
10
(Chúng ta đang đến thăm Howick, một ngôi làng lịch sử.)
4. - You aren't going to the party? Is it because you can't dance?
(Bạn sẽ không đến bữa tiệc phải không? Có phải bởi vì ở đó bạn
không thể nhảy?)
- I can dance. Look! (Tôi có thể nhảy. Nhìn này!)
5. - I hope she doesn't do any damage to the car.
(Tôi hy vọng cô ấy không gây bất cứ thiệt hại nào cho ô tô.)
- Don't worry. She does know how to drive.
(Đừng lo lắng. Cô ấy biết cách lái xe mà.)
A closer look 2
Task 1. (Đọc đoạn hội thoại ở phần Getting Started và gạch chân
những ví dụ sử dụng cấu trúc "used to V". Sau đó đánh dấu
(√) vào đáp án đúng.)
We use used to and didn't use to + infinitive to talk about
______.
(Chúng ta sử dụng "used to" và "didn't use to" + to_V để nói
về....)
A. an activity that happened only once in the past
(một hành động chỉ xảy ra một lần trong quá khứ)
B. an activity that repeatedly happened in the past
(một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ)
C. an activity that started in the past and continues to the present
(một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại)
Lời giải chi tiết:
Đáp án: B
11
We use used to and didn't use to + infinitive to talk about an
activity that repeatedly happened in the past.
(Chúng ta sử dụng "used to" và "didn't use to" + to_V để nói
về một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ)
... your grandfather used to make one for me.
... you use to do for entertainment.
... movie team used to come...
... The whole village used to listen...
Bài 2(Sử dụng cấu trúc "used to" hoặc "didn't use to" với những
động từ ở trong bảng để hoàn thành câu sau.)
Lời giải chi tiết:
1. In the countryside in Viet Nam, families used to be extended,
i.e. three or more generations lived together in the same house.
(Ở nông thôn Việt Nam, các gia đình thường đông đúc, tức là ba
hoặc nhiều thế hệ cùng sống chung trong cùng một ngôi nhà.)
Giải thích: be extended: đông đúc
2. The farmers in my home village didn't use to transport rice
home on trucks. They used buffalo-driven carts.
(Những người nông dân ở làng quê tôi không thường dùng xe tải
để chuyển gạo về nhà. Họ sử dụng những chiếc xe trâu kéo.)
Giải thích: transport: vận chuyển
3. In many places in the world, people used to dye cloth with
natural materials.
(Ở nhiều nơi trên thế giới, người ta thường nhuộm vải bằng vật
liệu tự nhiên.)
Giải thích: dye (v): nhuộm
12
4. Tuberculosis – TB – used to kill a lot of people. It was a fatal
disease.
(Bệnh lao phổi - TB - đã từng giết nhiều người. Đó là một căn
bệnh chết người.)
Giải thích: kill (v): giết
5. In some European countries, a barber used to pull out teeth as
well as cut hair.
(Ở một số nước Châu Âu, một thợ cắt tóc thường nhổ răng cũng
như cắt tóc.)
Giải thích: pull out (v): nhổ
6. My brother didn't use to spend his free time indoors. He went
out a lot.
(Anh tôi không thường dành thời gian rảnh trong nhà. Anh ấy ra
ngoài rất nhiều.)
Giải thích: spend (v): dành
Bài 3 (Đọc đoạn hội thoại ở phần Getting Started và gạch chân
những động từ trong câu chứa "wish". Sau đó trả lời câu hỏi.)
1. Are the wishes for the present or the past?
(Những điều ước cho hiện tại hay quá khứ?)
2. What tense are the main verbs in the sentences?
(Động từ chính sử dụng thì gì trong câu?)
Lời giải chi tiết:
1. For the present. (Cho hiện tại.)
2. The past simple and past continuous. (Quá khứ đơn và quá khứ
tiếp diễn)
Các câu ước trong phần Getting started:
(1) I wish there were movie teams like that now.
13
(Tôi ước bây giờ có những đội phim như thế.)
(2) Sometimes I wish I could go back to that time.
(Đôi khi tôi ước mình có thể quay lại thời điểm đó.)
Bài 4 (Tích vào những câu đúng. Nếu sai, gạch chân lỗi sai và
sửa.)
Sentences
Correct if
Incorrect
necessary
1. I wish I knew how to paint on ceramic pots.
✓
(Tôi ước tôi biết cách sơn lên chậu gốm.)
will =>
2. I wish my mum will talk about her childhood.
would
(Tôi ước mẹ tôi sẽ kể về tuổi thơ của mẹ.)
can =>
3. I wish I can learn more about other people's traditions.
could
(Tôi ước tôi có thể tìm hiểu thêm về truyền thống của những
người khác.)
4. I wish everybody had enough food and a place to live in.
✓
(Tôi ước mọi người đều có đủ thức ăn và nơi ở.)
5. I wish people in the world don't have conflicts and lived in
don't =>
peace.
didn't
(Tôi ước mọi người trên thế giới không có xung đột và sống
trong hòa bình.)
14
6. I wish everybody is aware of the importance of preserving
is =>
their culture.
was/
(Tôi ước mọi người nhận thức được tầm quan trọng của việc
giữ gìn văn hoá của họ.)
Correct: 1 and 4
Bài 5 (Viết các điều ước dựa vào gợi ý.)
1. I wish we could communicate with animals.
(Tôi ước chúng ta có thể giao tiếp với động vật.)
2. I wish no child was/were suffering from hunger.
(Tôi ước không có trẻ em nào bị đói.)
3. I wish I was/were playing on the beach.
(Tôi ước tôi đang chơi ở bãi biển.)
4. I wish there was/were/would/ be no more family violence in the
world.
(Tôi ước sẽ không có bạo lực gia đình trên thế giới.)
5. I wish I was/were going bushwalking with my friends.
(Tôi ước mình đã/ đang đi bụi với những người bạn của tôi.)
6. I wish there were four seasons in my area.
(Tôi ước có 4 mùa ở khu vực của tôi.)
Communication
Task 1a. (Nhìn vào phần giới thiệu cuộc thi trên trang mạng 4Teen
rồi thảo luận câu hỏi. )
15
were
1. What do you think is the purpose of the Looking Back
competition?
(Bạn nghĩ gì về cuộc thi mang tên Looking Back?)
2. Who do you think sent in the stories to the competition?
(Bạn nghĩ ai gửi những câu chuyện tới cuộc thi?)
3. What do you think the stories below are about?
(Bạn nghĩ những câu chuyện dưới đây nói về cái gì?)
Lời giải chi tiết:
1. It collects stories about the past to help people understand
more about life in that time.
(Nó thu thập những câu chuyện về quá khứ để giúp mọi người
hiểu thêm về cuộc sống trong thời kỳ đó.)
2. I think the elderly sent in the stories to the competition.
(Tôi nghĩ rằng những người lớn tuổi đã gửi những câu chuyện
trong cuộc thi.)
3. The first story is about work of a postman in a remote area and
the second one is about life and traditions in Baffin Island long
time ago.
(Câu chuyện đầu tiên kể về công việc của một người đưa thư ở
một vùng sâu vùng xa và câu chuyện thứ hai nói về cuộc sống và
truyền thống lâu đời ở đảo Baffin.)
Bài 1 b(Đọc các câu chuyện và xem câu trả lời của bạn có đúng
không.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. Tôi là một người đưa thư ở vùng xa xôi của Myanmar. Mỗi
tháng một lần, tôi đến trung tâm thành phố để lấy bưu kiện và sau
16
đó đi bộ từ làng này đến làng khác, những nơi cách xa nhau. Ở
mỗi làng, tôi giao và nhận bưu kiện. Tôi cũng thường đọc và viết
thư cho dân làng. Đa số họ mù chữ. Tôi cũng thông báo những tin
tức tôi đã nghe từ thị trấn và những ngôi làng khác. Mọi người đối
xử tốt với tôi. Nó là một công việc khó khăn nhưng tôi yêu thích
nó.
2. Mẹ tôi đến từ Đảo Baffin. Bà thường sống trong một cái nhà
tuyết: mái vòm được xây dựng từ các khối băng. Nhà chỉ có một
phòng cho tất cả các thế hệ: ông bà, bố mẹ, anh chị em chưa lập
gia đình, và đôi khi là những người thân khác. Mọi người làm việc
cùng nhau để sinh tồn qua mùa đông Bắc Cực. Đàn ông đi ra ngoài
săn bắn trong khi phụ nữ ở nhà làm quần áo và chuẩn bị thức ăn.
Khi họ phải đi xa, họ xe trượt tuyết được kéo bởi chó. Buổi tối, họ
thường tự giải trí bằng cách tự kể chuyện và diễn lại câu chuyện.
Họ cũng nhảy theo nhạc trống.
Bài 2 (Đọc những câu chuyện và tìm từ theo nghĩa của nó.)
Story 1 (Câu chuyện 1)
1. not able to read or write: illiterate
(không thể đọc hoặc viết: mù chữ)
2. tell: pass on
(kể: truyền đạt lại)
3. behave towards (somebody): treat (someone)
(cư xử với ai đó: đối xử tốt (với ai đó))
Story 2 (Câu chuyện 1)
4. a cubed chunk: block
(một khối: khối)
5. to live in difficult conditions: survive
(sống trong điều kiện khó khăn: sinh tồn)
17
6. a vehicle that travels over snow: dogsled
(xe chạy trên tuyết: xe trượt tuyết do những chú chó kéo)
Bài 3 (Bạn nghĩ gì? Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi.)
1. Why did the postman have to walk from village to village?
(Tại sao người đưa thư phải đi bộ từ làng này đến làng khác?)
2. Why were most villagers illiterate?
(Tại sao hầu hết dân làng đều mù chữ?)
3. Why did the people in Baffin Island use ice blocks to build
their houses?
(Tại sao người dân đảo Baffin sử dụng khối băng để xây nhà của
họ?)
4. Why did each house have only one room?
(Tại sao mỗi ngôi nhà chỉ có một phòng?)
Lời giải chi tiết:
1. It was difficult to reach the villagers on the mountain/There
were no other means of transport available.
(Rất khó để tiếp cận người dân trên núi. / Không có phương tiện
vận tải nào khác.)
2. There was no school in the villages/The nearest school might be
too far away.
(Không có trường học trong các làng. / Trường gần nhất có thể
phải đi quá xa.)
3. There were no other materials available in that deserted
land/There were no easy means to transport materials from other
places to the island.
(Không có vật liệu nào sẵn có trong vùng hoang vu đó. / Không
có phương tiện dễ dàng để vận chuyển vật liệu từ những nơi khác
đến đảo.)
18
4. It was impossible to build a big house with several rooms in the
ice and snow./People felt safer living in communal groups.
(Không thể xây dựng một ngôi nhà lớn với nhiều phòng trong băng
và tuyết. / Mọi người cảm thấy an toàn hơn sống trong các nhóm
đông người.)
Bài 4 (Câu nào liên quan tới câu chuyện?)
1. It must be incredible travelling by dogsled. I wish I could do
it.
(Thật đáng kinh ngạc khi di chuyển bằng xe tuyết kéo bằng sức
chó. Tôi ước tôi có thể làm được.)
2. The job was hard but worthwhile. I respect him for what he
did.
(Công việc khó khăn nhưng đáng giá. Tôi tin tưởng anh ấy vì
những gì anh ấy đã làm.)
3. Unbelievable! How could they stand the cold?
(Không thể tin được! Làm thế nào họ có thể đứng trong cái lạnh
như vậy?)
4. I hope they are now able to get more information from the
outside world.
(Tôi hy vọng họ bây giờ có thể nhận được nhiều thông tin hơn từ
thế giới bên ngoài.)
5. Was it possible for them to grow crops?
(Có thể trồng chúng được không?)
Lời giải chi tiết:
Story 1: 2,4
Story 2: 1,3,5
19
Bài 5
(Làm việc theo nhóm. Viết 1 câu chuyện cho cuộc thi Nhìn lại quá
khứ. Sau đó thuyết trình trước cả lớp.)
Decide: (Quyết định)
- what aspect of life you want to talk about
(bạn muốn nói về khía cạnh nào của cuộc sống)
- how it was practised
(nó được thực hành như thế nào)
- if you wish it would still be practised
(Nếu bạn muốn nó vẫn sẽ được thực hành)
Lời giải chi tiết:
My father grew up in the countryside nearby Hanoi. He used to
play with his peers in the village. Back to that time, there was no
computer or smartphones; and toys were really rare and luxurious.
However, my father said he had had a quite memorable childhood
with his friends. They created physical games to entertain
themselves. Traditional games were really popular. They play
with marbles, plastic band, leaves and flowers instead of stuffed
animals, dolls or miniature vehicle. At that time, there were also
more outdoor spaces for children than at present. They could
easily find a place for going fishing or flying a kite. I find the story
about my father's childhood really interesting and amazing. I wish
I could do things like him at that time with my friends now. That
must be wonderful!
Tạm dịch:
20
Bố tôi lớn lên ở quê gần Hà Nội. Ông thường chơi với bạn bè trong
làng. Quay lại thời điểm đó, không có máy tính hay điện thoại
thông minh; và đồ chơi thực sự hiếm và đắt đỏ. Tuy nhiên, bố tôi
nói ông đã có một tuổi thơ khá đáng nhớ với bạn bè. Họ tạo ra các
trò chơi thể chất để giải trí. Trò chơi truyền thống đã thực sự phổ
biến. Họ chơi với những viên bi, dây nhựa, lá và hoa thay vì thú
nhồi bông, búp bê hay phương tiện thu nhỏ. Vào thời điểm đó,
cũng có nhiều không gian ngoài trời cho trẻ em hơn hiện tại. Họ
có thể dễ dàng tìm một nơi để đi câu cá hoặc thả diều. Tôi thấy
câu chuyện về tuổi thơ của cha tôi thật sự thú vị và tuyệt vời. Tôi
ước tôi có thể làm những việc như bố lúc đó với bạn bè của tôi bây
giờ. Đó phải là tuyệt vời!
Skills 1
Task 1. (Nghĩ.)
1. How different is the way teenagers entertain themselves
nowadays compared to the past?
(Giới trẻ ngày nay giải trí khác như thế nào so với ngày xưa?)
2. What do you think might be the biggest difference?
(Sự khác biệt lớn nhất theo bạn là gì?)
Lời giải chi tiết:
1. In the past, teenagers preferred physical activities and used to
play with handmade toys; there were not high technology devices
like computer, video game or smartphone for entertainment.
(Trước đây, thanh thiếu niên thích các hoạt động thể chất và
thường chơi với đồ chơi thủ công; cũng không có các thiết bị công
21
nghệ cao như máy tính, trò chơi điện tử hoặc điện thoại thông minh
để giải trí.)
Nowadays, teenagers have more choices for entertainment than in
the past; they enjoy many kinds of sport or spending time watching
television, listening to music, playing online games or using social
network.
(Ngày nay, thanh thiếu niên có nhiều sự lựa chọn để giải trí hơn
so với trước đây; họ thích nhiều môn thể thao hoặc dành thời gian
xem tivi, nghe nhạc, chơi game trực tuyến hoặc sử dụng mạng xã
hội.)
2. I think the biggest difference is that teenagers used to take part
in more physical activities than today.
(Tôi nghĩ rằng sự khác biệt lớn nhất là thanh thiếu niên đã tham
gia nhiều hoạt động thể chất hơn ngày nay.)
Bài 2 (Đọc đoạn hội thoại của Phong và mẹ cậu ấy, và trả lời các
câu hỏi.)
1. Where did teenagers in the past use to play?
(Thanh thiếu niên trong quá khứ thường chơi ở đâu?)
2. How did they communicate with each other?
(Họ đã liên lạc với nhau như thế nào?)
3. What was the advantage of this lifestyle?
(Lợi ích của lối sống này là gì?)
4. Where did they mostly eat?
(Họ ăn ở đâu?)
5. What did Phong's mother say about reading?
(Mẹ của Phong nói gì về việc đọc sách?)
22
6. Did teenagers in the past publicise their emotions?
(Có phải thanh thiếu niên trong quá khứ thể hiện cảm xúc của họ
ra ngoài?)
Phương pháp giải:
Tạm dịch hội thoại:
Phong: Mẹ, mẹ đã làm thế nào để tự giải trí khi còn trẻ?
Mẹ: Oh, những đứa trẻ thời của mẹ đã có nhiều hoạt động thể
chất trong không khí trong lành: chơi bóng đá, đạp xe đạp, thả
diều ... Bọn mẹ thường sử dụng thiên nhiên như một sân chơi .
Bọn mẹ cũng dành rất nhiều thời gian với nhau, chơi đùa và nói
chuyện trực tiếp, không phải trên màn hình máy tính như ngày
nay.
Phong: Ôi tuyệt thật.
Mẹ: Đúng vậy. Và lối sống này giữ cho chúng ta sức khỏe và
không thừa cân. Bọn mẹ không biết về bệnh béo phì. Các cô gái
không lo lắng về việc béo phì và ăn kiêng.
Phong: Mẹ không đi ăn ngoài với bạn bè của mẹ sao?
Mẹ: Không, chủ yếu bọn mẹ đã ăn ở nhà. Đôi khi chỉ ăn vặt lề
đường một chút thôi.
Phong: Con thích thức ăn đường phố. Và mẹ có xem nhiều TV
không?
Mẹ: Chỉ có gia đình giàu có mới có TV. Thay vào đó, mẹ đã đọc
rất nhiều. Không giống như xem truyền hình, con phải sử dụng
trí tưởng tượng khi đọc. Ah! Bây giờ mẹ mới nhớ ra - mẹ đã từng
lưu một cuốn nhật ký.
Phong: Một cuốn nhật ký? Mẹ đã viết gì trong đó?
Mẹ: Rất nhiều thứ: các sự kiện, tình cảm, những suy nghĩ riêng
tư của mẹ ... con biết đấy.
23
Phong: Ngày nay chúng con chỉ đăng chúng lên Facebook.
Mẹ: Mẹ biết. Cuộc sống đã thay đổi rất nhiều, Con yêu.
Lời giải chi tiết:
1. They used to play outdoors, in the fresh air.
(Họ thường chơi ở ngoài trời và không khí trong lành.)
2. They met and talked face-to-face.
(Họ gặp và nói chuyện trực tiếp.)
3. It kept them healthy and in shape.
(Nó giúp họ khỏe mạnh và thể chất.)
4. At home.
(Ở nhà.)
5. You had to use your own imagination.
(Con phải thường dùng trí tưởng tượng.)
6. No, they didn't.
(Không, họ không thể hiện cảm xúc ra ngoài.)
Bài 3(Thảo luận theo nhóm rồi cho biết: Bạn nghĩ gì về các trò
tiêu khiển của thanh niên ngày xưa theo như bài 2?)
Pastime: riding a bicycle (đi xe đạp)
Response A: I love it. I wish I could do it more often.
(Tôi thích nó. Tôi ước tôi có thể làm vậy thường xuyên hơn.)
Response B: I think it's inconvenient, especially when it rains. I
prefer a fitness centre.
(Tôi nghĩ nó rất thuận tiện, đặc biệt là khi trời mưa. Tôi thích đến
trung tâm thể dục.)
Pastimes: (Những thú tiêu khiển)
1. doing physical activities in the fresh air
(thực hiện các hoạt động thể chất trong bầu không khí trong
lành)
24
2. using nature as your playground
(hòa mình với thiên nhiên)
3. meeting and talking face-to-face
(gặp gỡ và trò chuyện trực tiếp)
4. reading
(đọc)
5. keeping a diary
(giữ gìn nhật ký)
Lời giải chi tiết:
1. flying kites
A: I think it's interesting. I wish I could try it once.
(Tôi nghĩ nó rất thú vị. Tôi ước tôi có thể thử nó một lần.)
B: Great. But we must find an open place for kites in order not to
be stuck in electricity lines.
(Tuyệt quá. Nhưng chúng ta phải tìm một nơi không gian mở cho
diều để không bị mắc kẹt trong đường dây điện.)
2. keeping a diary
A: I don't like writing a diary because it can be easily read and
someone can find out your secrets.
(Tôi không thích viết nhật ký vì nó có thể dễ đọc và ai đó có thể
tìm ra bí mật của bạn.)
B: You can meet your friends and talk face -to - face when you
want to share something.
(Bạn có thể gặp gỡ bạn bè của mình và nói chuyện trực tiếp khi
bạn muốn chia sẻ điều gì đó.)
25
Bài 4 (Làm việc theo nhóm. Bạn nghĩ gì về những thói quen sau
của trẻ em ở Việt Nam? Bạn có muốn giữ những thói quen đó
không? Tại sao có/ Tại sao không?)
1. hand-written homework
(viết tay bài tập về nhà)
2. playing traditional games like hide and seek, elastic-band
jumping, skipping, and catch the chickens
(chơi các trò chơi truyền thống như trốn tìm, nhảy dây chun, đuổi
bắt)
3. obeying your parents/teachers without talking back
(nghe theo cha mẹ / thầy cô mà không cãi lại)
Lời giải chi tiết:
1. It can prevent students from copying the answer from the
internet but it is also inconvenient and time-consuming.
Especially, students that have bad hand-writing can get bad marks
just because teachers cannot understand what they wrote.
Therefore, I don't want to preserve it.
(Nó có thể ngăn chặn sinh viên sao chép câu trả lời trên mạng
nhưng nó cũng bất tiện và tốn thời gian. Đặc biệt, những học sinh
viết tay xấu có thể bị điểm kém chỉ vì giáo viên không thể hiểu
những gì họ viết. Vì vậy, tôi không muốn tiếp tục ý kiến này.)
2. I want to preserve it because it's also a good physical activity
for children that helps them to be healthier and develop better.
(Tôi muốn bảo tồn nó bởi vì nó cũng là một hoạt động thể chất tốt
cho trẻ em giúp chúng khỏe mạnh hơn và phát triển tốt hơn.)
26
3. I don't want it to be pre...
Getting started
Task 1. (Nghe và đọc.)
(Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời câu hỏi.)
1. What is a tradition in Nguyen's family?
(Truyền thống trong gia đình Nguyên là gì?)
2. How often did the movie team come to the village?
(Đội điện ảnh có thường xuyên đến ngôi làng không?)
3. What did the children use to do when the movie team came to
the village?
(Trẻ em làm gì khi đội làm phim đến làng?)
4. Who in the village had a radio?
(Ai trong làng có đài phát thanh?)
5. Does Nguyen's father miss the past? What did he say?
(Bố của Nguyên có nhớ quá khứ không? Ông ấy đã nói gì?)
Phương pháp giải:
1
Dịch hội thoại:
Bố: Quà cho con trai này.
Nguyên: Ôi 1 cái diều! Thật tuyệt! Con cảm ơn bố.
Bố: Bố đã làm nó cho con đấy, giống như ông nội đã từng làm
cho bố.
Nguyên: Đó là truyền thống gia đình à bố?
Bố: Đúng con à, truyền thống theo từng thế hệ.
Nguyên: Con rất thích. Vậy khi còn nhỏ bố hay làm gì để giải
trí?
Bố: À, mọi thứ đều rất giản đơn. Bố không có tivi hay mạng gì
cả. Đội chiếu phim thường tới 2 tháng 1 lần, và tất cả mọi người
trong làng sẽ tới xem. Trẻ con thì luôn đến sớm, cố gắng lấy 1 vị
trí gần màn chiếu.
Nguyên: Con đoán đó là dịp rất đặc biệt phải không bố?
Bố: Chắc chắn rồi.
Nguyên: Con ước bây giờ cũng có đội chiếu phim như thế.
Bố: Ừ, vui lắm.
Nguyên: Làm thế nào để bố biết về thế giới bên ngoài.
Bố: Nhà mình có 1 cái đài. Chỉ người có điều kiện mới có nó
thôi. Cả làng nghe các chương trình tin tức qua loa phát thanh.
Nguyên: Wow, con không thể tưởng tượng được.
Bố: Bố biết, cuộc sống đã thay đổi quá nhiều con trai à. Mọi thứ
dần trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Nguyên: Bố có nhớ ngày xưa không?
Bố: Bố nghĩ là có. Đôi khi bố ước mình có thể quay lại thời đó.
Lời giải chi tiết:
1. Fathers make kites for sons.
(Bố làm diều cho con trai.)
2
2. Once every two months.
(Mỗi hai tháng một lần.)
3. They used to come early, trying to get a place near the screen.
(Chúng thường đến sớm, cố gắng để có được một nơi gần màn
hình.)
4. Only wealthy households.
(Chỉ những gia đình giàu mới có.)
5. Yes, he does. He said: “Sometimes I wish I could go back to
that time.”
(Ừ, ông ấy có nhớ. Ông ấy nói: "Đôi khi tôi ước mình có thể trở
lại thời điểm đó.")
Bài 1 b (Nối những câu biểu cảm(1-4) ở đoạn hội thoại với nghĩa
thích hợp( a-d). Bạn có thể thêm những biểu cảm nào khác với ý
nghĩa tương tự không?)
Lời giải chi tiết:
1. How cool! - d. expressing appreciation
(Thật ngầu! - thể hiện sự đánh giá cao)
2. Sure. - a. expressing agreement
(Chắc chắn rồi. - thể hiện sự đồng ý)
3. Wow, I can't imagine that. - b. expressing surprise
(Wow, tôi không thể tưởng tượng được điều đó. - thể hiện ngạc
nhiên)
4. I wish I could go back to that time. - c. expressing a wish
(Tôi ước tôi có thể trở lại thời gian đó. - thể hiện sự mong muốn)
Some more expressions with the same meanings
(Một số cách diễn đạt tương đương):
3
- Express agreement (diễn tả sự đồng ý): Definitely/ Of course/
That's true/ Absolutely/ Exactly/ No doubt about it/…
- Express a wish (Diễn ta điều ước): If only I could go back to
that time
- Express appreciation (Diễn tả sự đánh giá cao): That's great/
Thank you so much/ I appreciate this/…
- Express surprise (Diễn tả sự ngạc nhiên): How awesome/
That's amazing/ I can't believe it/…
Bài 1 c (Chọn những câu biểu cảm thích hợp ở phần 1b để hoàn
thành đoạn hội thoại ngắn.)
1. - Would you like to participate in this 'Preserving the past'
project?
(Bạn có muốn tham gia dự án "bảo tồn quá khứ" này không?)
- Sure.
(Chắc chắn rồi.)
2. - Marriages used to be arranged by parents.
(Hôn nhân thường được cha mẹ sắp xếp.)
- I can't imagine that.
(Tôi không thể tưởng tượng được.)
3. - I've finished my painting. Look!
(Tôi đã hoàn thành bức tranh của tôi. Nhìn này!)
- How cool! (Thật tuyệt!)
4. - Children used to play outdoors with things they found, like
stones or feathers.
(Trẻ em thường chơi ngoài trời với những thứ mà chúng tìm
thấy, như đá hoặc lông vũ.)
- I wish I could go back to that time.
4
(Tôi ước gì có thể trở lại thời điểm đó.)
5. - The Time Machine is a science fiction novel by H. G. Wells
can take people back to the past.
(The Time Machine là một cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng
của H.Gen Wells có thể đưa người ta trở về quá khứ.)
- How cool! (Thật tuyệt!)
6. - It's a New Year tradition in Russia for people to take a bath
in a hole which is dug in the ice.
(Đó là một truyền thống năm mới ở Nga mọi người có thể tắm
trong một cái hố đào trên băng.)
- I can't imagine that.
(Tôi không thể tưởng tượng được.)
Bài 2(Sử dụng từ/ cụm từ trong bảng để hoàn thành câu.)
Lời giải chi tiết:
1. A loudspeaker is used to make the sound much louder so that
many people can hear it from a distance.
(Đài, loa phát Thanh thường phát ra âm thanh to hơn để nhiều
người có thể nghe thấy từ xa.)
2. Every country has its own customs and tradition.
(Mỗi quốc gia có phong tục và truyền thống riêng của mình.)
3. There is always a big gap between generation. The old
sometimes find it difficult to understand the young.
(Luôn luôn có khoảng cách lớn giữa các thế hệ . Người già đôi khi
thấy khó hiểu những đứa trẻ.)
4. People in the past were slower in accepting technological
change than they are today.
(Con người trong quá khứ tiếp nhận thay đổi công nghệ chậm hơn
hiện nay.)
5
5. Traditionally, weddings and funerals are considered important
village event in Viet Nam.
(Theo truyền thống, đám cưới và đám tang được coi là các sự kiện
quan trọng của làng ở Việt Nam.)
6. A wedding is a special occasion, not only for the bride and
groom but also for other attendants as they can meet friends and
relatives.
(Đám cưới là một dịp đặc biệt, không chỉ cho cô dâu chú rể mà
còn cho những người khác vì họ có thể gặp bạn bè và người thân.)
Bài 3(Làm việc theo nhóm, suy nghĩ một vài sự kiện quá khứ và
thực hành. Lập 1 danh sách và thuyết trình cho cả lớp cùng
nghe.)
Lời giải chi tiết:
- Women in Hue used to wear a palm-leaf conical hat, to wear
the traditional long dress whenever they went out...
(Phụ nữ Huế thường đội nón lá cọ, mặc áo dài khi họ ra đường.)
- Vietnamese women used to dye their teeth black.
(Phụ nữ Việt thường nhuộm răng đen.)
- Girls used not to go to school in the past.
(Con gái ngày xưa không được tới trường.)
- People used to use water from wells.
(Mọi người thường lấy nước từ giếng.)
A closer look 1
Task 1.(Nối động từ ở mục A với 1 từ/cụm từ ở cụm B.)
Lời giải chi tiết:
6
1. f
2. g
3. b
4. a
5. c
6. e
7. h
8. d
1. go bare-foot: đi chân đất
2. collect the post: thu thập thư từ
3. entertain themselves: tự giải trí
4. dance to drum music: nhảy với nhạc trống
5. act out stories: diễn những câu chuyện
6. use your imagination: sử dụng trí tưởng tượng của bạn
7. preserve our traditions: giữ gìn truyền thống của chúng ta
8. keep a diary: giữ gìn nhật ký
Bài 2 (Sử dụng các cụm từ ở bài 1 với dạng đúng của động từ đó
để hoàn thành câu.)
Lời giải chi tiết:
1. In my time, most girls kept a diary where they could write
down their daily thoughts and feelings.
(Ở thời của tôi, hầu hết các cô gái sẽ viết nhật ký, nơi họ có thể
ghi lại những suy nghĩ và cảm xúc hàng ngày của họ.)
2. 'Grandpa, how did the children in your village use to entertain
themselves?' – 'They played games like tug of war, hide and seek,
or flew their kites.'
("Ông ơi, làm thế nào mà trẻ con trong làng của ông tự giải trí? "" Họ chơi trò chơi như kéo quân, trốn tìm, hoặc thả diều của họ".)
3. We should work together to preserve our traditions. They are
of great value to us.
(Chúng ta nên làm việc cùng nhau để bảo vệ truyền thống của
chúng ta. Chúng có giá trị lớn đối với chúng ta.)
7
4. Use your imagination and draw a picture of your dream house.
(Sử dụng trí tưởng tượng của bạn và vẽ một bức tranh về ngôi nhà
mơ ước của bạn.)
5. Children are very creative. They are good at acting out stories
(Trẻ em rất sáng tạo. Họ rất giỏi diễn xuất những câu chuyện.)
6. A postman comes once a day to collect the post from the post
box.
(Người đưa thư đến mỗi ngày một lần để thu thập lá thư từ hộp
bưu điện.)
7. I love going bare-footed on the beach and feeling the sand
under my feet.
(Tôi thích đi chân trần trên bãi biển và cảm nhận cát dưới chân của
tôi.)
8. The Lion Dance is usually performed at Mid-Autumn Festival,
where the dancers skilfully dance to drum music.
(Múa Lân thường được trình diễn tại Lễ hội Trung thu, nơi các vũ
công nhảy múa với nhạc trống.)
Bài 3 (Chọn từ/cụm từ để hoàn thành câu.)
Lời giải chi tiết:
1. Paying respect to people of seniority is a tradition in Viet Nam.
(Việc tôn trọng người già là một truyền thống ở Việt Nam.)
2. Quite a large number of ethnic people in the mountains are
still illiterate. They can't read or write.
(Rất nhiều người dân tộc ở vùng núi vẫn còn mù chữ. Họ không
thể đọc hoặc viết.)
3. Eating from street vendors is a popular habit of people in big
cities in Viet Nam.
8
(Ăn uống ở những quán bán trong là một thói quen phổ biến của
người dân ở các thành phố lớn ở Việt Nam.)
4. There should be strict rules on the roads to reduce the number
of accidents.
(Cần có những quy định nghiêm ngặt về đường xá để giảm số vụ
tai nạn.)
5. Physical punishment was common at schools in the past.
(Hình phạt thể xác là phổ biến ở trường học trong quá khứ.)
6. I prefer talking face to face to talking on the phone.
(Tôi thích nói chuyện đối mặt hơn là nói chuyện qua điện thoại.)
Bài 4 (Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của từ bên dưới.)
Lời giải chi tiết:
1. It's never easy to break a bad habit.
(Không bao giờ là dễ để từ bỏ một thói quen xấu.)
2. His bold behaviour shocked everybody present.
(Thái độ liều lĩnh của anh ấy gây sửng sốt cho mọi người vào lúc
này.)
3. It runs as a tradition in Viet Nam that elderly grandparents and
parents are taken care of by their children until they die.
(Nó diễn ra như một truyền thống ở Việt Nam là khi ông bà, cha
mẹ lớn tuổi được chăm sóc bởi con cháu của họ cho đến khi họ
mất.)
4. It was his habit to take a nap after lunch.
(Ngủ một giấc sau khi ăn trưa đã trở thành thói quen của anh ấy.)
5. Using blackboards and chalk as the only teaching aid is still a
common practice in most developing countries.
(Sử dụng bảng đen và phấn như là phương pháp giảng dạy duy
nhất vẫn là một thông lệ chung ở các nước đang phát triển.)
9
6. He could be fired for his rude behaviour towards the VIP guest.
(Anh ấy có thể bị sa thải bởi thái độ bất lịch sự của mình đối với
các khách mời VIP.)
Bài 5(Nghe và gạch chân những trợ động từ được nhấn mạnh.
Sau đó thực hành nói cả câu.)
Lời giải chi tiết:
1. Life will be improved in those remote areas.
(Cuộc sống sẽ được cải thiện hơn ở những vùng xa xôi.)
2. They can see the rain coming in from the west.
(Họ có thể nhìn thấy mưa đang đến từ phía Tây.)
3. You did make me laugh!
(Bạn đã làm tôi cười!)
4. He hasn't handed in his assignment.
(Anh ấy không giao nhiệm vụ cho trợ lý của anh ấy.)
5. I don't like the idea of going there at night.
(Tôi không thích ý kiến ở đó ban đêm.)
6. Sam doesn't like fast food but I do.
(Sam không thích thức ăn nhanh nhưng tôi thích.)
Bài 6 (Gạch chân các trợ động từ nếu nó được nhấn mạnh. Nghe,
kiểm tra và nhắc lại cả câu.)
Lời giải chi tiết:
1. - The men in my village used to catch fish with a spear.
(Đàn ông trong làng của tôi thường bắt cá bằng cái xiên.)
- Could you do that? (Bạn có thể làm như vậy không?)
- No, I couldn't. (Không, tôi không thể.)
2. I have told you many times not to leave the door open.
(Tôi đã nói với bạn nhiều lần không để cửa mở.)
3. We're going to visit Howick, a historical village.
10
(Chúng ta đang đến thăm Howick, một ngôi làng lịch sử.)
4. - You aren't going to the party? Is it because you can't dance?
(Bạn sẽ không đến bữa tiệc phải không? Có phải bởi vì ở đó bạn
không thể nhảy?)
- I can dance. Look! (Tôi có thể nhảy. Nhìn này!)
5. - I hope she doesn't do any damage to the car.
(Tôi hy vọng cô ấy không gây bất cứ thiệt hại nào cho ô tô.)
- Don't worry. She does know how to drive.
(Đừng lo lắng. Cô ấy biết cách lái xe mà.)
A closer look 2
Task 1. (Đọc đoạn hội thoại ở phần Getting Started và gạch chân
những ví dụ sử dụng cấu trúc "used to V". Sau đó đánh dấu
(√) vào đáp án đúng.)
We use used to and didn't use to + infinitive to talk about
______.
(Chúng ta sử dụng "used to" và "didn't use to" + to_V để nói
về....)
A. an activity that happened only once in the past
(một hành động chỉ xảy ra một lần trong quá khứ)
B. an activity that repeatedly happened in the past
(một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ)
C. an activity that started in the past and continues to the present
(một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại)
Lời giải chi tiết:
Đáp án: B
11
We use used to and didn't use to + infinitive to talk about an
activity that repeatedly happened in the past.
(Chúng ta sử dụng "used to" và "didn't use to" + to_V để nói
về một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ)
... your grandfather used to make one for me.
... you use to do for entertainment.
... movie team used to come...
... The whole village used to listen...
Bài 2(Sử dụng cấu trúc "used to" hoặc "didn't use to" với những
động từ ở trong bảng để hoàn thành câu sau.)
Lời giải chi tiết:
1. In the countryside in Viet Nam, families used to be extended,
i.e. three or more generations lived together in the same house.
(Ở nông thôn Việt Nam, các gia đình thường đông đúc, tức là ba
hoặc nhiều thế hệ cùng sống chung trong cùng một ngôi nhà.)
Giải thích: be extended: đông đúc
2. The farmers in my home village didn't use to transport rice
home on trucks. They used buffalo-driven carts.
(Những người nông dân ở làng quê tôi không thường dùng xe tải
để chuyển gạo về nhà. Họ sử dụng những chiếc xe trâu kéo.)
Giải thích: transport: vận chuyển
3. In many places in the world, people used to dye cloth with
natural materials.
(Ở nhiều nơi trên thế giới, người ta thường nhuộm vải bằng vật
liệu tự nhiên.)
Giải thích: dye (v): nhuộm
12
4. Tuberculosis – TB – used to kill a lot of people. It was a fatal
disease.
(Bệnh lao phổi - TB - đã từng giết nhiều người. Đó là một căn
bệnh chết người.)
Giải thích: kill (v): giết
5. In some European countries, a barber used to pull out teeth as
well as cut hair.
(Ở một số nước Châu Âu, một thợ cắt tóc thường nhổ răng cũng
như cắt tóc.)
Giải thích: pull out (v): nhổ
6. My brother didn't use to spend his free time indoors. He went
out a lot.
(Anh tôi không thường dành thời gian rảnh trong nhà. Anh ấy ra
ngoài rất nhiều.)
Giải thích: spend (v): dành
Bài 3 (Đọc đoạn hội thoại ở phần Getting Started và gạch chân
những động từ trong câu chứa "wish". Sau đó trả lời câu hỏi.)
1. Are the wishes for the present or the past?
(Những điều ước cho hiện tại hay quá khứ?)
2. What tense are the main verbs in the sentences?
(Động từ chính sử dụng thì gì trong câu?)
Lời giải chi tiết:
1. For the present. (Cho hiện tại.)
2. The past simple and past continuous. (Quá khứ đơn và quá khứ
tiếp diễn)
Các câu ước trong phần Getting started:
(1) I wish there were movie teams like that now.
13
(Tôi ước bây giờ có những đội phim như thế.)
(2) Sometimes I wish I could go back to that time.
(Đôi khi tôi ước mình có thể quay lại thời điểm đó.)
Bài 4 (Tích vào những câu đúng. Nếu sai, gạch chân lỗi sai và
sửa.)
Sentences
Correct if
Incorrect
necessary
1. I wish I knew how to paint on ceramic pots.
✓
(Tôi ước tôi biết cách sơn lên chậu gốm.)
will =>
2. I wish my mum will talk about her childhood.
would
(Tôi ước mẹ tôi sẽ kể về tuổi thơ của mẹ.)
can =>
3. I wish I can learn more about other people's traditions.
could
(Tôi ước tôi có thể tìm hiểu thêm về truyền thống của những
người khác.)
4. I wish everybody had enough food and a place to live in.
✓
(Tôi ước mọi người đều có đủ thức ăn và nơi ở.)
5. I wish people in the world don't have conflicts and lived in
don't =>
peace.
didn't
(Tôi ước mọi người trên thế giới không có xung đột và sống
trong hòa bình.)
14
6. I wish everybody is aware of the importance of preserving
is =>
their culture.
was/
(Tôi ước mọi người nhận thức được tầm quan trọng của việc
giữ gìn văn hoá của họ.)
Correct: 1 and 4
Bài 5 (Viết các điều ước dựa vào gợi ý.)
1. I wish we could communicate with animals.
(Tôi ước chúng ta có thể giao tiếp với động vật.)
2. I wish no child was/were suffering from hunger.
(Tôi ước không có trẻ em nào bị đói.)
3. I wish I was/were playing on the beach.
(Tôi ước tôi đang chơi ở bãi biển.)
4. I wish there was/were/would/ be no more family violence in the
world.
(Tôi ước sẽ không có bạo lực gia đình trên thế giới.)
5. I wish I was/were going bushwalking with my friends.
(Tôi ước mình đã/ đang đi bụi với những người bạn của tôi.)
6. I wish there were four seasons in my area.
(Tôi ước có 4 mùa ở khu vực của tôi.)
Communication
Task 1a. (Nhìn vào phần giới thiệu cuộc thi trên trang mạng 4Teen
rồi thảo luận câu hỏi. )
15
were
1. What do you think is the purpose of the Looking Back
competition?
(Bạn nghĩ gì về cuộc thi mang tên Looking Back?)
2. Who do you think sent in the stories to the competition?
(Bạn nghĩ ai gửi những câu chuyện tới cuộc thi?)
3. What do you think the stories below are about?
(Bạn nghĩ những câu chuyện dưới đây nói về cái gì?)
Lời giải chi tiết:
1. It collects stories about the past to help people understand
more about life in that time.
(Nó thu thập những câu chuyện về quá khứ để giúp mọi người
hiểu thêm về cuộc sống trong thời kỳ đó.)
2. I think the elderly sent in the stories to the competition.
(Tôi nghĩ rằng những người lớn tuổi đã gửi những câu chuyện
trong cuộc thi.)
3. The first story is about work of a postman in a remote area and
the second one is about life and traditions in Baffin Island long
time ago.
(Câu chuyện đầu tiên kể về công việc của một người đưa thư ở
một vùng sâu vùng xa và câu chuyện thứ hai nói về cuộc sống và
truyền thống lâu đời ở đảo Baffin.)
Bài 1 b(Đọc các câu chuyện và xem câu trả lời của bạn có đúng
không.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. Tôi là một người đưa thư ở vùng xa xôi của Myanmar. Mỗi
tháng một lần, tôi đến trung tâm thành phố để lấy bưu kiện và sau
16
đó đi bộ từ làng này đến làng khác, những nơi cách xa nhau. Ở
mỗi làng, tôi giao và nhận bưu kiện. Tôi cũng thường đọc và viết
thư cho dân làng. Đa số họ mù chữ. Tôi cũng thông báo những tin
tức tôi đã nghe từ thị trấn và những ngôi làng khác. Mọi người đối
xử tốt với tôi. Nó là một công việc khó khăn nhưng tôi yêu thích
nó.
2. Mẹ tôi đến từ Đảo Baffin. Bà thường sống trong một cái nhà
tuyết: mái vòm được xây dựng từ các khối băng. Nhà chỉ có một
phòng cho tất cả các thế hệ: ông bà, bố mẹ, anh chị em chưa lập
gia đình, và đôi khi là những người thân khác. Mọi người làm việc
cùng nhau để sinh tồn qua mùa đông Bắc Cực. Đàn ông đi ra ngoài
săn bắn trong khi phụ nữ ở nhà làm quần áo và chuẩn bị thức ăn.
Khi họ phải đi xa, họ xe trượt tuyết được kéo bởi chó. Buổi tối, họ
thường tự giải trí bằng cách tự kể chuyện và diễn lại câu chuyện.
Họ cũng nhảy theo nhạc trống.
Bài 2 (Đọc những câu chuyện và tìm từ theo nghĩa của nó.)
Story 1 (Câu chuyện 1)
1. not able to read or write: illiterate
(không thể đọc hoặc viết: mù chữ)
2. tell: pass on
(kể: truyền đạt lại)
3. behave towards (somebody): treat (someone)
(cư xử với ai đó: đối xử tốt (với ai đó))
Story 2 (Câu chuyện 1)
4. a cubed chunk: block
(một khối: khối)
5. to live in difficult conditions: survive
(sống trong điều kiện khó khăn: sinh tồn)
17
6. a vehicle that travels over snow: dogsled
(xe chạy trên tuyết: xe trượt tuyết do những chú chó kéo)
Bài 3 (Bạn nghĩ gì? Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi.)
1. Why did the postman have to walk from village to village?
(Tại sao người đưa thư phải đi bộ từ làng này đến làng khác?)
2. Why were most villagers illiterate?
(Tại sao hầu hết dân làng đều mù chữ?)
3. Why did the people in Baffin Island use ice blocks to build
their houses?
(Tại sao người dân đảo Baffin sử dụng khối băng để xây nhà của
họ?)
4. Why did each house have only one room?
(Tại sao mỗi ngôi nhà chỉ có một phòng?)
Lời giải chi tiết:
1. It was difficult to reach the villagers on the mountain/There
were no other means of transport available.
(Rất khó để tiếp cận người dân trên núi. / Không có phương tiện
vận tải nào khác.)
2. There was no school in the villages/The nearest school might be
too far away.
(Không có trường học trong các làng. / Trường gần nhất có thể
phải đi quá xa.)
3. There were no other materials available in that deserted
land/There were no easy means to transport materials from other
places to the island.
(Không có vật liệu nào sẵn có trong vùng hoang vu đó. / Không
có phương tiện dễ dàng để vận chuyển vật liệu từ những nơi khác
đến đảo.)
18
4. It was impossible to build a big house with several rooms in the
ice and snow./People felt safer living in communal groups.
(Không thể xây dựng một ngôi nhà lớn với nhiều phòng trong băng
và tuyết. / Mọi người cảm thấy an toàn hơn sống trong các nhóm
đông người.)
Bài 4 (Câu nào liên quan tới câu chuyện?)
1. It must be incredible travelling by dogsled. I wish I could do
it.
(Thật đáng kinh ngạc khi di chuyển bằng xe tuyết kéo bằng sức
chó. Tôi ước tôi có thể làm được.)
2. The job was hard but worthwhile. I respect him for what he
did.
(Công việc khó khăn nhưng đáng giá. Tôi tin tưởng anh ấy vì
những gì anh ấy đã làm.)
3. Unbelievable! How could they stand the cold?
(Không thể tin được! Làm thế nào họ có thể đứng trong cái lạnh
như vậy?)
4. I hope they are now able to get more information from the
outside world.
(Tôi hy vọng họ bây giờ có thể nhận được nhiều thông tin hơn từ
thế giới bên ngoài.)
5. Was it possible for them to grow crops?
(Có thể trồng chúng được không?)
Lời giải chi tiết:
Story 1: 2,4
Story 2: 1,3,5
19
Bài 5
(Làm việc theo nhóm. Viết 1 câu chuyện cho cuộc thi Nhìn lại quá
khứ. Sau đó thuyết trình trước cả lớp.)
Decide: (Quyết định)
- what aspect of life you want to talk about
(bạn muốn nói về khía cạnh nào của cuộc sống)
- how it was practised
(nó được thực hành như thế nào)
- if you wish it would still be practised
(Nếu bạn muốn nó vẫn sẽ được thực hành)
Lời giải chi tiết:
My father grew up in the countryside nearby Hanoi. He used to
play with his peers in the village. Back to that time, there was no
computer or smartphones; and toys were really rare and luxurious.
However, my father said he had had a quite memorable childhood
with his friends. They created physical games to entertain
themselves. Traditional games were really popular. They play
with marbles, plastic band, leaves and flowers instead of stuffed
animals, dolls or miniature vehicle. At that time, there were also
more outdoor spaces for children than at present. They could
easily find a place for going fishing or flying a kite. I find the story
about my father's childhood really interesting and amazing. I wish
I could do things like him at that time with my friends now. That
must be wonderful!
Tạm dịch:
20
Bố tôi lớn lên ở quê gần Hà Nội. Ông thường chơi với bạn bè trong
làng. Quay lại thời điểm đó, không có máy tính hay điện thoại
thông minh; và đồ chơi thực sự hiếm và đắt đỏ. Tuy nhiên, bố tôi
nói ông đã có một tuổi thơ khá đáng nhớ với bạn bè. Họ tạo ra các
trò chơi thể chất để giải trí. Trò chơi truyền thống đã thực sự phổ
biến. Họ chơi với những viên bi, dây nhựa, lá và hoa thay vì thú
nhồi bông, búp bê hay phương tiện thu nhỏ. Vào thời điểm đó,
cũng có nhiều không gian ngoài trời cho trẻ em hơn hiện tại. Họ
có thể dễ dàng tìm một nơi để đi câu cá hoặc thả diều. Tôi thấy
câu chuyện về tuổi thơ của cha tôi thật sự thú vị và tuyệt vời. Tôi
ước tôi có thể làm những việc như bố lúc đó với bạn bè của tôi bây
giờ. Đó phải là tuyệt vời!
Skills 1
Task 1. (Nghĩ.)
1. How different is the way teenagers entertain themselves
nowadays compared to the past?
(Giới trẻ ngày nay giải trí khác như thế nào so với ngày xưa?)
2. What do you think might be the biggest difference?
(Sự khác biệt lớn nhất theo bạn là gì?)
Lời giải chi tiết:
1. In the past, teenagers preferred physical activities and used to
play with handmade toys; there were not high technology devices
like computer, video game or smartphone for entertainment.
(Trước đây, thanh thiếu niên thích các hoạt động thể chất và
thường chơi với đồ chơi thủ công; cũng không có các thiết bị công
21
nghệ cao như máy tính, trò chơi điện tử hoặc điện thoại thông minh
để giải trí.)
Nowadays, teenagers have more choices for entertainment than in
the past; they enjoy many kinds of sport or spending time watching
television, listening to music, playing online games or using social
network.
(Ngày nay, thanh thiếu niên có nhiều sự lựa chọn để giải trí hơn
so với trước đây; họ thích nhiều môn thể thao hoặc dành thời gian
xem tivi, nghe nhạc, chơi game trực tuyến hoặc sử dụng mạng xã
hội.)
2. I think the biggest difference is that teenagers used to take part
in more physical activities than today.
(Tôi nghĩ rằng sự khác biệt lớn nhất là thanh thiếu niên đã tham
gia nhiều hoạt động thể chất hơn ngày nay.)
Bài 2 (Đọc đoạn hội thoại của Phong và mẹ cậu ấy, và trả lời các
câu hỏi.)
1. Where did teenagers in the past use to play?
(Thanh thiếu niên trong quá khứ thường chơi ở đâu?)
2. How did they communicate with each other?
(Họ đã liên lạc với nhau như thế nào?)
3. What was the advantage of this lifestyle?
(Lợi ích của lối sống này là gì?)
4. Where did they mostly eat?
(Họ ăn ở đâu?)
5. What did Phong's mother say about reading?
(Mẹ của Phong nói gì về việc đọc sách?)
22
6. Did teenagers in the past publicise their emotions?
(Có phải thanh thiếu niên trong quá khứ thể hiện cảm xúc của họ
ra ngoài?)
Phương pháp giải:
Tạm dịch hội thoại:
Phong: Mẹ, mẹ đã làm thế nào để tự giải trí khi còn trẻ?
Mẹ: Oh, những đứa trẻ thời của mẹ đã có nhiều hoạt động thể
chất trong không khí trong lành: chơi bóng đá, đạp xe đạp, thả
diều ... Bọn mẹ thường sử dụng thiên nhiên như một sân chơi .
Bọn mẹ cũng dành rất nhiều thời gian với nhau, chơi đùa và nói
chuyện trực tiếp, không phải trên màn hình máy tính như ngày
nay.
Phong: Ôi tuyệt thật.
Mẹ: Đúng vậy. Và lối sống này giữ cho chúng ta sức khỏe và
không thừa cân. Bọn mẹ không biết về bệnh béo phì. Các cô gái
không lo lắng về việc béo phì và ăn kiêng.
Phong: Mẹ không đi ăn ngoài với bạn bè của mẹ sao?
Mẹ: Không, chủ yếu bọn mẹ đã ăn ở nhà. Đôi khi chỉ ăn vặt lề
đường một chút thôi.
Phong: Con thích thức ăn đường phố. Và mẹ có xem nhiều TV
không?
Mẹ: Chỉ có gia đình giàu có mới có TV. Thay vào đó, mẹ đã đọc
rất nhiều. Không giống như xem truyền hình, con phải sử dụng
trí tưởng tượng khi đọc. Ah! Bây giờ mẹ mới nhớ ra - mẹ đã từng
lưu một cuốn nhật ký.
Phong: Một cuốn nhật ký? Mẹ đã viết gì trong đó?
Mẹ: Rất nhiều thứ: các sự kiện, tình cảm, những suy nghĩ riêng
tư của mẹ ... con biết đấy.
23
Phong: Ngày nay chúng con chỉ đăng chúng lên Facebook.
Mẹ: Mẹ biết. Cuộc sống đã thay đổi rất nhiều, Con yêu.
Lời giải chi tiết:
1. They used to play outdoors, in the fresh air.
(Họ thường chơi ở ngoài trời và không khí trong lành.)
2. They met and talked face-to-face.
(Họ gặp và nói chuyện trực tiếp.)
3. It kept them healthy and in shape.
(Nó giúp họ khỏe mạnh và thể chất.)
4. At home.
(Ở nhà.)
5. You had to use your own imagination.
(Con phải thường dùng trí tưởng tượng.)
6. No, they didn't.
(Không, họ không thể hiện cảm xúc ra ngoài.)
Bài 3(Thảo luận theo nhóm rồi cho biết: Bạn nghĩ gì về các trò
tiêu khiển của thanh niên ngày xưa theo như bài 2?)
Pastime: riding a bicycle (đi xe đạp)
Response A: I love it. I wish I could do it more often.
(Tôi thích nó. Tôi ước tôi có thể làm vậy thường xuyên hơn.)
Response B: I think it's inconvenient, especially when it rains. I
prefer a fitness centre.
(Tôi nghĩ nó rất thuận tiện, đặc biệt là khi trời mưa. Tôi thích đến
trung tâm thể dục.)
Pastimes: (Những thú tiêu khiển)
1. doing physical activities in the fresh air
(thực hiện các hoạt động thể chất trong bầu không khí trong
lành)
24
2. using nature as your playground
(hòa mình với thiên nhiên)
3. meeting and talking face-to-face
(gặp gỡ và trò chuyện trực tiếp)
4. reading
(đọc)
5. keeping a diary
(giữ gìn nhật ký)
Lời giải chi tiết:
1. flying kites
A: I think it's interesting. I wish I could try it once.
(Tôi nghĩ nó rất thú vị. Tôi ước tôi có thể thử nó một lần.)
B: Great. But we must find an open place for kites in order not to
be stuck in electricity lines.
(Tuyệt quá. Nhưng chúng ta phải tìm một nơi không gian mở cho
diều để không bị mắc kẹt trong đường dây điện.)
2. keeping a diary
A: I don't like writing a diary because it can be easily read and
someone can find out your secrets.
(Tôi không thích viết nhật ký vì nó có thể dễ đọc và ai đó có thể
tìm ra bí mật của bạn.)
B: You can meet your friends and talk face -to - face when you
want to share something.
(Bạn có thể gặp gỡ bạn bè của mình và nói chuyện trực tiếp khi
bạn muốn chia sẻ điều gì đó.)
25
Bài 4 (Làm việc theo nhóm. Bạn nghĩ gì về những thói quen sau
của trẻ em ở Việt Nam? Bạn có muốn giữ những thói quen đó
không? Tại sao có/ Tại sao không?)
1. hand-written homework
(viết tay bài tập về nhà)
2. playing traditional games like hide and seek, elastic-band
jumping, skipping, and catch the chickens
(chơi các trò chơi truyền thống như trốn tìm, nhảy dây chun, đuổi
bắt)
3. obeying your parents/teachers without talking back
(nghe theo cha mẹ / thầy cô mà không cãi lại)
Lời giải chi tiết:
1. It can prevent students from copying the answer from the
internet but it is also inconvenient and time-consuming.
Especially, students that have bad hand-writing can get bad marks
just because teachers cannot understand what they wrote.
Therefore, I don't want to preserve it.
(Nó có thể ngăn chặn sinh viên sao chép câu trả lời trên mạng
nhưng nó cũng bất tiện và tốn thời gian. Đặc biệt, những học sinh
viết tay xấu có thể bị điểm kém chỉ vì giáo viên không thể hiểu
những gì họ viết. Vì vậy, tôi không muốn tiếp tục ý kiến này.)
2. I want to preserve it because it's also a good physical activity
for children that helps them to be healthier and develop better.
(Tôi muốn bảo tồn nó bởi vì nó cũng là một hoạt động thể chất tốt
cho trẻ em giúp chúng khỏe mạnh hơn và phát triển tốt hơn.)
26
3. I don't want it to be pre...
 








Các ý kiến mới nhất