Tìm kiếm Giáo án
Giáo án tổng hợp

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:39' 17-06-2024
Dung lượng: 263.0 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:39' 17-06-2024
Dung lượng: 263.0 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
Unit 3
Getting started
Bài 1 a(Nghe và đọc.)
(Tìm từ trái nghĩa với những từ sau trong đoạn thoại.)pháp giải:
Tạm dịch hội thoại:
Amelie: Chào Phúc! Mai đâu rồi? Cô ấy chưa đến à?
Phúc: Cô ấy cô ấy hơi mệt và không muốn ra ngoài. Cô ấy phải
thức khuya để ôn thi.
Nick: Có nhất thiết phải áp lực vậy không?
Phúc: Không. Nhưng bố mẹ của cô ấy luôn muốn cô ấy đạt điểm
cao và cô ấy thì không muốn cha mẹ thất vọng. Họ muốn Mai đỗ
trường đại học nổi tiếng và học ngành y.
Amelie: Thật chứ? Cô ấy bảo mình là muốn trở thành một nhà
thiết kế.
Phúc: Đúng rồi. Đó là lí do tại sao đợt gần đây Mai khá căng
thẳng. Cô ấy không biết phải làm gì. Bố mẹ cô ấy nói tốt nghiệp
ngành thiết kế khó tìm được việc và họ muốn cô ấy lấy được tấm
bằng ngành y.
Amelie: Ồ mình hiểu. Thỉnh thoảng mình ước là bố mẹ có thể
đặt họ vào vị trí của mình.
Nick: Dầu sao thì Mai cũng cần được nghỉ ngơi. Mình sẽ gọi cho
Mai hỏi xem cô ấy có muốn đi xem với chúng mình ngày mai
không?
Phúc: Mình e là không. Hình như Mai kín lịch học cuối tuần lớp
học Toán, Tiếng Anh, judo và lớp học nhạc nữa.
Lời giải chi tiết:
1. to stay up late
(đi ngủ sớm >< thức muộn)
1
2. to be relaxed / to be stressed out
(thư giãn >< bị căng thẳng)
3. good grades
(kết quả thi tệ >< điểm tốt)
4. to disappoint someone
(làm ai đó hạnh phúc >< làm ai đó thất vọng)
5. to take a break
(tiếp tục làm việc >< nghỉ ngơi)
6. to be fully booked
(không có kế hoạch >< được chuẩn bị đầy đủ)
Bài 1 b(Chọn đáp án đúng nhất.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. Tại sao Mai không đang chơi cầu lông với Phúc , Nick và
Amelie?
A. Cô ấy không thích chơi cầu lông.
B. Cô ấy bị muộn.
C. Cô ấy muốn ở nhà.
2. Tại sao Mai đang học chăm chỉ cho kì thi?
A. Cô ấy trượt kỳ thi trước.
B. Cô ấy muốn bố mẹ cô ấy tự hào về cô ấy.
C. Cô ấy muốn tranh tài với các bạn trong lớp.
3. Bây giờ Mai cảm thấy thế nào?
A. Tự tin và mệt mỏi
B. Căng thẳng và thất vọng
C. Mệt mỏi và căng thẳng
2
4. Bố mẹ của Mai muốn cô ấy trở thành gì?
A. Dược sĩ
B. Nhà thiết kế
C. Nhạc sĩ
5. Mai muốn làm nghề gì?
A. Dược sĩ
B. Nhà thiết kế
C. Nhạc sĩ
6. Phúc, Nick, và Amelie đang cố gắng làm gì?
A. Hiểu tình trạng của Mai và giúp cô ấy cảm thấy tốt hơn.
B. Làm Mai cảm thấy thừa thải.
C. Tìm ai đó khác để thay thế Mai chơi cầu lông.
Lời giải chi tiết:
1. Why is Mai not playing badminton with Phuc, Nick, and
Amelie? => A. She doesn't like playing badminton.
(Tại sao Mai không chơi cầu lông với Phúc, Nick và Amelie? =>
A. Cô ấy không thích chơi cầu lông.)
2. Why is Mai working very hard for the exam? => B. She wants
her parents to be proud of her.
(Tại sao Mai rất chăm chỉ cho kỳ thi? => B. Cô ấy muốn bố mẹ
cô ấy tự hào về cô ấy.)
3. How is Mai feeling now? => C. Tired and stressed
(Cảm giác của Mai bây giờ như thế nào? => C. Mệt mỏi và căng
thẳng)
4. What do Mai's parents want her to be? => A. A medical doctor
(Bố mẹ Mai muốn cô ấy trở thành người như thế nào? => A. Một
bác sĩ y khoa)
5. What does Mai want to be? => B. A designer
(Mai muốn trở thành người như thế nào? => B. Một nhà thiết kế)
3
6. What are Phuc, Nick, and Amelie trying to do?
=> A. Understand Mai's situation and help her feel better.
(Phúc, Nick và Amelie đang cố gắng làm gì? => A. Hiểu hoàn
cảnh của Mai và giúp cô ấy cảm thấy tốt hơn.)
Bài 1 c(Bạn nghĩ gì về Amelie khi cô ấy nói " Thỉnh thoảng
mình ước là bố mẹ có thể đặt họ vào vị trí của mình?")
Lời giải chi tiết:
Amelie wishes her parents could put themselves in her situation
to better understand her.
(Amelie ước bố mẹ của cô ấy có thể đặt mình vào tình huống của
cô ấy để hiểu cô ấy hơn.)
Bài 2 (Điền từ vào chỗ trống. Một số trường hợp có thể sử dụng
nhiều hơn 1 lần.)
Lời giải chi tiết:
1. Thu had been studying very hard for the exam, but she still
felt worried/tense/stressed. Now that she has done well in the
exam she is feeling much more relaxed/confident.
(Thu đã học tập rất chăm chỉ cho kỳ thi, nhưng cô vẫn cảm thấy
lo lắng / căng thẳng / áp lực. Bây giờ cô ấy đã làm tốt trong kỳ
thi cô ấy cảm thấy thoải mái / tự tin hơn nhiều.)
2. My mother is a strong person. She stays calm even in the
worst situations.
(Mẹ tôi là một người mạnh mẽ. Mẹ luôn bình tĩnh ngay cả trong
những tình huống tồi tệ nhất.)
3. Linh is feeling a bit depressed/frustrated about her study.
She's failed the exam once again!
(Linh cảm thấy chán nản / thất vọng về việc học của mình. Cô ấy
đã thất bại trong kỳ thi một lần nữa!)
4
4. I think taking a speech class is a good idea if you want to be
more confident/relaxed/calm.
Tôi nghĩ tham gia lớp học nói là một ý tưởng hay nếu bạn muốn
tự tin hơn / thư giãn / bình tĩnh.)
5. Emma is feeling so delighted/confident with her fashionable
new hairstyle.
(Emma cảm thấy rất thỏa mãn/ tự tin với kiểu tóc thời trang mới
của mình.)
6. Phuc, Nick, and Amelie feel frustrated/worried. They want
to help Mai but don't know what they can do for her.
(Phúc, Nick, và Amelie cảm thấy thất vọng / lo lắng. Họ muốn
giúp Mai nhưng họ không biết họ có thể làm gì cho cô ấy.)
Bài 3(Nối những câu sau với ý nghĩa của nó.)
Lời giải chi tiết:
1. 'Go on! I know you can do it!'
encourage someone
('Tiến lên! Tôi biết bạn có thể làm được!')
(khuyến khích ai đó)
2. 'If I were you, I would (get some sleep).'
give advice to someone
('Nếu tôi là bạn, tôi sẽ ngủ nhiều một chút.')
(đưa lời khuyên cho ai đó)
3. 'You must have been really disappointed.'
empathise with someone
('Bạn chắc hẳn thực sự thất vọng')
(đồng cảm với ai đó)
4. 'Stay calm. Everything will be alright.'
assure someone
('Giữ bình tĩnh. Mọi thứ sẽ ổn thôi')
(đảm bảo với ai đó)
5. 'I understand how you feel.'
empathise with someone
('Tôi hiểu cảm giác của bạn thế nào')
(đồng cảm với ai đó)
5
6. 'Well done! You did a really great job!'
encourage someone
('Làm tốt lắm! Bạn đã làm thực sự tốt!')
(khuyến khích ai đó)
Bài 4(Hôm nya bạn thấy thế nào?)
Work in pairs. Tell your friend how you
(Làm việc theo cặp. Nói cho bạn của bạn nghe hôm nay bạn thế
nào và chuyện gì làm bạn cảm giác như vậy. Bạn của bạn trả lời
bằng cách sử dụng một trong số những câu trong bài 3.)
A: Today, I feel happy and motivated. My English teacher gave
me 10 marks for my test.
(Hôm nay tớ cảm thấy rất vui. Cô giáo Tiếng Anh cho tớ 10
điểm trong bài kiếm tra đấy.)
B: Well done! You did a really great job!
(Tuyệt vời! Cậu thực sự đã làm rất tốt!)
A closer look 1
Task 1. (Hoàn thành đoạn văn sau với những từ trong bảng. Một
từ sẽ không cần sử dụng.)
1. shape and height
2. reasoning skills
3. embarrassed
4. independence
5. self-aware
6. informed
Tạm dịch:
Giai đoạn dậy thì là giai đoạn giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành.
Cơ thể bạn sẽ thay đổi về hình dáng và chiều cao. Bộ não của bạn
sẽ phát triển và bạn sẽ được cải thiện khả năng tự kiểm soát và kỹ
năng phân tích nguyên nhân. Thay đổi về thể chất khác nhau đối
với tất cả mọi người, do đó bạn không cần phải cảm thấy xấu hổ
6
hoặc bực mình! Bạn cũng sẽ cảm thấy những thay đổi về cảm xúc.
Bạn sẽ cảm thấy muốn độc lập và trách nhiệm hơn. Bạn có thể trở
nên có ý thức tự giác hơn, và quan tâm đến những ý kiến của người
khác, đặc biệt là những người bạn của bạn. Nhưng hãy nhớ rằng
bạn cần sự hỗ trợ và hướng dẫn của người lớn để đưa ra các quyết
định sáng suốt và vượt qua căng thẳng.
Bài 2(Nối tên của các loại áp lực với những biểu hiện của nó.)
A–5
'I'll never be good at maths. I'm just too stupid!' - negative
feelings about themselves
("Tôi sẽ không bao giờ giỏi toán. Tôi quá là ngu ngốc!" - cảm xúc
tiêu cực về bản thân)
B-2
'I hate my voice. It's high one minute, low the next, then high
again! What's the matter with it? AND the girls are making fun of
me! I'm so embarrassed' - physical changes
("Tôi ghét giọng của tôi. Nó trầm bổng không đều! Có chuyện gì
xảy ra với nó vậy? Những cô gái lấy tôi làm trò đùa. Tôi thấy xấu
hổ." - sự thay đổi sinh lý)
C-6
'I must get the highest score in this exam. I must be the best
student in the class!' - having too high expectations
("Tôi phải đạt điểm cao trong kỳ thi này. Tôi phải trở thành học
sinh giỏi nhất lớp!" - có kỳ vọng quá cao)
D–3
'I feel worried when I have to wait
for the bus in
that neighboured after my evening class. It's quiet and dark there.'
- unsafe living environment
7
("Tôi cảm thấy lo lắng khi tôi phải đợi xe buýt trong khu phố lân
cận sau lớp học buổi tối của tôi. Ở đó yên tĩnh và tối". - môi trường
sống không an toàn)
E–1
'I have this big assignment to complete and I don't know where to
start. It's too difficult!' - school pressures and frustrations
(" Tôi có nhiệm vụ lớn để hoàn thành và tôi không biết bắt đầu từ
đâu. Thật quá khó!" - áp lực học tập và sự thất vọng)
F–4
'Why does he make me dc a of his homework? It's not fai And he
says if I don't dc i he'll make my life difficult.' - problems with
classmates at school
("Tại sao anh ấy bắt tôi phải làm tất cả bài tập về nhà cho anh ấy?
Không công bằng. Và anh ấy nói rằng nếu tôi không làm điều đó,
anh ấy sẽ khiến cuộc sống của tôi khó khăn"- vấn đề với bạn cùng
lớp ở trường)
Bài 3(Điều nào sau đây nên làm với các tình trạng trên. Thảo
luận với bạn của mình. (Mỗi tình trạng có thể có nhiều hơn 1
cách giải quyết.)
1. Take a break, then you will feel ready to start again.
(Hãy nghỉ ngơi, sau đó bạn sẽ cảm thấy sẵn sàng để bắt đầu lại.)
2. Break a large task into smaller tasks.
(Chia những nhiệm vụ lớn thành những nhiệm vụ nhỏ.)
3. Focus on your strong points.
(Tập trung vào điểm mạnh của bạn.)
4. Talk to someone about this and/ or ask them for help.
8
(Nói với ai đó về điều này và/ hoặc nhờ họ giúp đỡ.)
Lời giải chi tiết:
A. 1;3;4
B. 4
C. 1
D. 4
E. 2;1
Bài 4
(Bạn đã bao giờ ở trong trường hợp đó chưa? Nếu có, bạn đã làm
gì để giải quyết?)
Lời giải chi tiết:
Yes, I do. I experienced the first situation, which means I did
think that I'm totally stupid because I was not good at Maths, I
dealt with it by talking to my mom and my teacher. They helped
me to improve my performance in Math and to be more
confident.
(Tôi đã từng trải qua tình huống đầu tiên. Tôi từng nghĩ bản thân
thật ngu ngốc vì tôi không giỏi Toán. Tôi đã xử lí tình hình bằng
việc nói chuyện với mẹ và cô giáo. Họ đã giúp tôi cải thiện môn
Toán và trở nên tự tin hơn.)
Bài 5 (Nghe đoạn băng và thực hành nói các câu. Tập trung vào
cách các động từ được phát âm.)
1. - Where are you? You aren't at the bus stop.
(Bạn ở đâu? Bạn không ở trạm xe buýt.)
- I am at the bus stop, but I can't see you.
(Tôi ở trạm xe buýt. Nhưng tôi không nhìn thấy bạn.)
2. - Are you busy right now?
(Bây giờ bạn có bận không?)
- Yes, I am. Sorry, could you wait for a minute?
(Có, tôi bận. Xin lỗi, bạn có thể đợi tôi một chút không?)
3. - Is Ronia in?
9
F. 4
(Ronia có ở đây không?)
- No, she's out ice-skating.
(Không, cô ấy đi ra ngoài trượt băng rồi.)
- But it's so cold!
(Nhưng trời rất lạnh!)
- It is. But she's got all her warm clothes on.
(Đúng vậy. Nhưng cô ấy đã mặc quần áo ấm.)
4. - Wasn't Bill disappointed about the exam result?
(Bill không thất vọng về kết quả thi phải không?)
- He was. But he was hiding it well.
(Anh ấy có thất vọng. Nhưng anh ấy che giấu rất tốt.)
Bài 6 (Nhìn vào những câu sau và gạch chân những dạng của
động từ "be" được phát âm. Nghe và kiểm tra lại.)
Lời giải chi tiết:
1. - You aren't worried about the exam? Good for you!
(Bạn không lo lắng cho kỳ thi sao? Chúc điều tốt lành đến với
bạn!)
- I am worried! But I try not to show it.
(Tôi đã rất lo lắng! Nhưng tôi cố gắng không thể hiện nó.)
2. - Do you think Jack is good at Japanese?
(Bạn có nghĩ Jack giỏi tiếng Nhật không?)
- He is. But he's a bit shy to speak it.
(Có. Nhưng anh ấy có một chút xấu hổ khi nói nó.)
3. - Isn't badminton her favourite sport?
(Cầu lông không phải môn thể thao yêu thích của cô ấy sao?)
- Yes, it is.
10
(Có, nó là môn thể thao yêu thích của cô ấy.)
4. - Who's he? (Anh ấy là ai?)
5. - Sorry – we're late!
(Xin lỗi - Chúng tôi đến muộn!)
- Actually, you aren't. We haven't started yet.
(Thật ra, bạn không muộn. Chúng tôi vẫn chưa bắt đầu.)
6. - Is she happy at the new school?
(Ở ngôi trường mới cô ấy vui phải không?)
- Yes, she is. She likes it a lot.
(Vâng, đúng vậy. Cô ấy thích nó lắm.)
A closer look 2
Task 1. (Đọc lại đoạn hội thoại ở phần Getting Started. Gạch chân
những câu tường thuật, viết lại câu trực tiếp mà Mai nói với Phúc
và bố mẹ cô ấy.)
Lời giải chi tiết:
- She said she was too tired and didn't want to go out.
=> Mai: "I'm too tired and don't want to go out."
(Mai: "Con rất mệt và con không muốn đi ra ngoài.")
- She told me she wanted to be a designer.
=> Mai: "I want to be a designer."
(Mai: "Con muốn trở thành nhà thiết kế".)
- My parents said design graduates wouldn't find jobs easily and
they wanted her to get a medical degree.
=> Mai's parents: "Design graduates won't find jobs easily.
We want you to get a medical degree."
11
(Bố mẹ của Mai: "Tốt nghiệp thiết kế sẽ không tìm được việc dễ
dàng. Bố mẹ muốn con đạt được cấp dược sĩ".)
Bài 2(Viết lại những câu sau theo cách gián tiếp.)
1. 'We will visit you this week,' my parents told me.
('Bố mẹ sẽ đến thăm con tuần này,' Bố mẹ tôi nói với tôi.)
________________
2. Our teacher asked us, 'What are you most worried about?'
(Giáo viên của chúng tôi hỏi chúng tôi, 'Các bạn lo lắng gì nhất?')
________________
3. 'I'm so delighted. I've just received a surprise birthday present
from my sister,' Phuong told me.
("Tôi rất vui mừng. Tôi vừa mới nhận được một món quà sinh nhật
bất ngờ từ chị tôi ", Phương nói với tôi.)
________________
4. 'Kate can keep calm even when she has lots of pressure,' Tom
said.
("Kate có thể giữ bình tĩnh ngay cả khi cô ấy có nhiều áp lực",
Tom nói.)
________________
5. 'I got a very high score in my last test, Mum,' she said.
("Con đạt được điểm số cao trong bài kiểm tra cuối cùng của con,
mẹ," cô ấy nói.)
________________
6. 'Do you sleep at least eight hours a day?' the doctor asked him.
12
("Bạn có ngủ ít nhất 8 tiếng mỗi ngày không?" Bác sĩ hỏi.)
________________
Lời giải chi tiết:
1. My parents told me they would visit me that week.
(Bố mẹ tôi nói với tôi rằng họ sẽ đến thăm tôi vào tuần đó.)
2. Our teacher asked us what we were most worried about.
(Giáo viên của chúng tôi hỏi chúng tôi những gì chúng tôi đã lo
lắng nhất.)
3. Phuong told me she was so delighted because she had just
received a surprise birthday present from her sister.
(Phương nói với tôi rằng cô ấy rất vui vì cô ấy vừa nhận được một
món quà sinh nhật bất ngờ từ chị gái.)
4. Tom said Kate could keep calm even when she had lots of
pressure.
(Tom nói Kate có thể giữ bình tĩnh ngay cả khi cô ấy có rất nhiều
áp lực.)
5. She told her mother she had got a very high score in her last
test.
(Cô ấy nói với mẹ cô rằng cô đã có một điểm số rất cao trong bài
kiểm tra cuối cùng của cô.)
6. The doctor asked him if he slept at least eight hours a day.
(Bác sĩ hỏi anh ta xem anh ta có ngủ ít nhất 8 tiếng một ngày
không.)
Bài 3(Viết lại các câu sử dụng từ để hỏi và "to V".)
1. I don't know what I should wear!
(Tôi không biết mình nên mặc gì!)
→ __________ .
13
2. Could you tell me where I should sign my name?
(Bạn có thể cho tôi biết tôi nên ký tên tôi ở đâu?)
→ __________?
3. I have no idea when we should leave for the bus.
(Tôi không có ý tưởng khi nào chúng ta nên đi đón xe buýt.)
→ __________.
4. We're not sure where we should hang the painting.
(Chúng tôi không chắc chắn chúng ta nên treo bức tranh ở đâu.)
→ __________ .
5. He wondered how he could tell this news to his parents.
(Anh ấy tự hỏi làm thế nào anh ấy có thể thông báo tin này cho bố
mẹ anh ấy.)
→ __________ .
6. They can't decide who should go first.
(Họ không thể quyết định ai nên đi trước.)
→ __________.
Lời giải chi tiết:
1. I don't know what to wear.
(Tôi không biết tôi nên mặc gì!)
2. Could you tell me where to sign my name?
(Bạn có thể cho tôi biết tôi nên ký tên tôi ở đâu?)
3. I have no idea when to leave for the bus.
(Tôi không có ý tưởng khi nào chúng ta nên đi đón xe buýt.)
4. We're not sure where to hang the painting.
14
(Chúng tôi không chắc chắn chúng ta nên treo bức tranh ở đâu.)
5. He wondered how to tell this news to his parents.
(Anh ấy tự hỏi làm thế nào anh ấy có thể thông báo tin này cho bố
mẹ anh ấy.)
6. They can't decide who to go first.
(Họ không thể quyết định ai nên đi trước.)
Bài 4(Viết lại câu sau đây bàng cách gián tiếp, sử dụng từ để hỏi
và "to V".)
1. 'How should we use this support service?' they wondered.
('Chúng ta nên sử dụng dịch vụ hỗ trợ này như thế nào?' Họ tự
hỏi.)
_____________
2. 'Who should I turn to for help?' he asked.
('Tôi nên nhờ ai giúp đỡ?' anh ấy hỏi.)
_____________
3. 'Mum, when should I turn off the oven?' Mai asked her mother.
("Mẹ, khi nào con nên tắt bếp?" Mai hỏi mẹ.)
_____________
4. 'Where should we park our bikes?' asked Phong and Minh.
("Chúng ta nên đỗ xe đạp ở đâu?" Phong và Minh hỏi.)
_____________
5. 'Should we call her now?' he asked.
('Chúng ta có nên gọi cô ấy bây giờ không?' Anh ấy hỏi.)
_____________
15
6. 'What should we do to make Linh feel happier?' they wondered.
('Chúng ta nên làm gì để khiến Linh cảm thấy hạnh phúc hơn?', họ
tự hỏi.)
_____________
Lời giải chi tiết:
1. They wondered tell how to use that support service. / They
couldn't tell how to use that support service.
(Họ tự hỏi làm thế nào để sử dụng dịch vụ hỗ trợ đó. / Họ không
thể nói làm cách sử dụng dịch vụ hỗ trợ đó.)
2. He had no idea who to turn to for help.
(Anh không biết nên ai nhờ giúp đỡ.)
3. Mai asked her mother when to turn off the oven.
(Mai hỏi mẹ khi nào tắt bếp.)
4. Phong and Minh couldn't decide where to park their bikes.
(Phong và Minh không thể quyết định nơi đỗ xe của họ.)
5. He was not sure whether to call her then.
(Anh ấy không chắc liệu có nên gọi cô ấy hay không.)
6. They wondered what to do to make Linh feel happier.
(Họ tự hỏi phải làm gì để khiến Linh cảm thấy hạnh phúc hơn.)
Bài 5(Một vài điều về giáo viên của chúng ta
Cả lớp tìm 5 câu hỏi để hỏi giáo viên. Sau đó chia làm 2 nhóm: 1
nhóm ở trong và 1 nhóm bên ngoài. Giáo viên sẽ yêu cầu mỗi
nhóm trả lời câu hỏi. Cả lớp tập hợp lại và theo cặp sẽ tường thuật
lại những câu hỏi cô giáo đã hỏi.)
Lời giải chi tiết:
16
- Do you like going shopping? If so, what's you often buy?
(Bạn có thích đi mua sắm không? Nếu có, bạn thường mua gì?)
- Do you like travelling? What's the best place you have been to?
(Bạn có thích đi du lịch không? Nơi tốt nhất bạn đã đến là gì?)
- Do you like animal? What's is your favorite animal?
(Bạn có thích động vật không? Con vật yêu thích của bạn là gì?)
- How often do you eat out? What's your favorite restaurant?
(Bạn thường ăn ở ngoài bao lâu một lần? Nhà hàng yêu thích của
bạn là gì?)
- Do you like going to the cinema? What's your favorite film?
(Bạn có thích đi xem phim không? Bộ phim yêu thích của bạn là
gì?)
Communication
Task 1. (Đọc về những kỹ năng sống cần thiết cho thanh thiếu
niên ở Hoa Kỳ. Nối những kỹ năng của họ.)
1. Social skills - C.
(Kỹ năng xã hội, kỹ năng giao tiếp)
● cooperate with others and resolve conflicts
(hợp tác với người khác và giải quyết xung đột)
● have communication skills
(có kỹ năng giao tiếp)
2. Cognitive skills - B.
(Kỹ năng nhận thức, nhận biết)
● have planning and organisational skills
17
(có kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức)
● concentrate and be self-disciplined
(tập trung và tự kỷ luật)
3. Housekeeping skills - D.
(Kỹ năng dọn dẹp, chăm sóc nhà cửa)
● prepare food, do laundry and chores at home
(chuẩn bị thức ăn, giặt giũ và làm việc nhà)
● manage a small budget
(quản lý ngân sách nhỏ)
● learn about basic car operation
(hiểu về hoạt động cơ bản của xe hơi)
4. Emotion control skills - A.
(Kỹ năng kiểm soát cảm xúc)
● recognise and control your feelings
(nhận diện và kiểm soát cảm xúc của bạn)
● cope with negative emotions
(đối mặt với những cảm xúc tiêu cực)
5. Self-care skills - E.
(Kỹ năng tự chăm sóc)
● develop healthy habits
(phát triển thói quen lành mạnh)
● know how to act and where to get help in emergencies
(biết hành động như thế nào và hỗ trợ trong trường hợp khẩn
cấp)
● understand the boundaries of risk taking
18
(hiểu ranh giới của những rủi ro)
Bài 2(Bạn trẻ Việt Nam có cần tất cả hay một số kĩ năng như vậy
không ? Tại sao? Tại sao không?)
Lời giải chi tiết:
Yes, they do. Because Modern life requires each individual to
constantly improve his or her value. To survive and develop,
having life skills is extremely important to anyone. At the same
time, it is a requirement to learn, and to train regularly to improve
the quality of life.
(Có, họ có cần. Bởi vì cuộc sống hiện đại yêu cầu mỗi cá nhân cần
liên tục cải thiện giá trị của bản thân. Để có thể tồn tại và phát
triển, có các kĩ năng sống là cực kỳ cần thiết với bất kì ai. Đồng
thời, cũng cần liên tục học tập và rèn luyện để cải thiện chất lượng
cuộc sống.)
Bài 3(Làm việc theo nhóm đưa ra danh sách những kĩ năng mà
các bạn trẻ Việt Nam nên có. Thêm hoặc bỏ đi nếu bạn muốn và
nhớ phải đưa ra các dẫn chứng với lý giải. Thuyết trình danh
sách với các nhóm khác và đưa ra 1 danh sách chung của cả lớp.)
Lời giải chi tiết:
1. Social skills: This is necessary for negotiating, making network
and relationships.
(Kỹ năng xã hội: Cần thiết cho đàm phán, xây dựng mối quan hệ.)
2. Cognitive skills: For comprehension and making a correct
action, as well as understanding knowledge.
(Kỹ năng nhận thức, nhận biết: hiểu và đưa ra quyết định đúng đắn
cũng như học tập trau dồi kiến thức.)
19
3. Emotional control skills: For rational actions in every
circumstance and making correct decisions.
(Kỹ năng kiểm soát cảm xúc: hành động đúng đắn và quyết định
sáng suốt.)
4. Self-care: Become more independent and mature in
life, develop healthy habits, know what to do in emergencies
(Kỹ năng tự chăm sóc: trở nên độc lập và trường thành trong cuộc
sống, xây dựng thói quen lành mạnh, biết phải làm gì
trongnhuwngx trường hợp khẩn cấp.)
Bài 4(Nhìn vào danh sách các kĩ năng sống cho thanh thiếu niên
mà lớp em đã phát triển.)
Which skills do you already have? (Kĩ năng nào bạn đã có?)
Which skills do you need to develop? (Kĩ năng nào bạn cần phát
triển?)
Share what you think with your parrtner. (Chia sẻ với bạn bè của
mình.)
Lời giải chi tiết:
I already social skills and housekeeping skills. I can cooperate
pretty well with other people; therefore, I usually do well in
teamwork. I can also do almost all the housework and manage a
small budget. My parents give me an allowance per week and I
will plan on how to spend this amount of money most effectively.
However, I need to develop self-care skills and emotion control
skills, because I easily lose my temper and depend on my parents
too much. I think that these two skills are very important for me
to become an independent individual.
Tạm dịch:
20
Tôi đã có kỹ năng xã hội và kỹ năng dọn phòng. Tôi có thể hợp
tác khá tốt với những người khác; do đó, tôi thường làm tốt công
việc nhóm. Tôi cũng có thể làm gần như tất cả các công việc nhà
và quản lý một ngân sách nhỏ. Bố mẹ tôi cho tôi một khoản trợ
cấp mỗi tuần và tôi sẽ lên kế hoạch về cách tiêu số tiền này một
cách hiệu quả nhất. Tuy nhiên, tôi cần phát triển kỹ năng tự chăm
sóc và kỹ năng kiểm soát cảm xúc, bởi vì tôi dễ nổi nóng và phụ
thuộc vào bố mẹ quá nhiều. Tôi nghĩ rằng hai kỹ năng này rất quan
trọng đối với tôi để trở thành một cá nhân độc lập.
Skills 1
Task 1 (Bạn có biết đường dây trợ giúp trẻ em không?)
(Bây giờ cùng đọc bài báo sau.)
Tạm dịch:
Magic Number
Số điện thoại thần kỳ 18001567 là dịch vụ miễn phí 24 giờ để tư
vấn và bảo vệ trẻ em và thanh thiếu niên ở Việt Nam. Đường dây
trợ giúp đã được chính phủ thành lập năm 2004 với sự hỗ trợ của
Tổ chức Viện trợ Việt Nam, một tổ chức quốc tế về sự phát triển
của trẻ em.
Đến năm 2014, đường dây trợ giúp đã nhận được hơn 1,5 triệu
cuộc gọi từ trẻ em và người lớn trên toàn quốc. Sáu mươi chín
phần trăm các cuộc gọi đến từ trẻ em và hầu hết các em là ở các
nhóm 11-14 tuổi và 15-18 tuổi. Các cuộc gọi phần lớn là các câu
hỏi về mối quan hệ gia đình, tình bạn, và sức khoẻ thể chất và tinh
thần. Hơn nữa, gần 3.000 trường hợp trẻ em mất tích hoặc bị bỏ
rơi, hoặc trẻ em bị bạo lực, buôn bán hoặc lạm dụng tình dục đã
nhận được hỗ trợ khẩn cấp. Đường dây cứu trợ khuyến khích sự
21
tham gia của trẻ trong các hoạt động của tổ chức với tư cách là
người
truyền
cảm
hứng,
người
đưa
ra
quyết
định.
Là một thành viên của Tổ chức Hỗ trợ Trẻ em, Mục tiêu của Số
điện thoại thần kỳ là nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho trẻ phát
triển về thể chất và tinh thần. Nếu bạn cần hỗ trợ hoặc cố vấn, hoặc
biết
ai
đó
đang
làm,
chỉ
cần
quay
số
18001567!
(Sự kiện, số liệu và hình ảnh trong văn bản này do Tổ chức Viện
trợ Việt Nam cung cấp)
Lời giải chi tiết:
a. No, I don't. (Không, tôi không biết.)
Task 2(Trả lời câu hỏi sau.)
1. What is Magic Number 18001567?
(Magic Number 18001567 là gì?)
2. Which age groups have called the helpline most?
(Những nhóm tuổi nào đã gọi cho đường dây trợ giúp nhiều nhất?)
3. What were the calls mostly about?
(Các cuộc gọi chủ yếu là về điều gì?)
4. Why have 3,000 calls received emergency support?
(Tại sao có 3.000 cuộc gọi được hỗ trợ khẩn cấp?)
5. How does Magic Number promote child participation in its
operations?
(Magic Number thúc đẩy sự tham gia của trẻ trong các hoạt động
của họ như thế nào?)
6. What is the aim of the helpline?
(Mục đích của đường dây trợ giúp là gì?)
Lời giải chi tiết:
22
1. It's a free service for counselling and protecting children
and young adults in Viet Nam.
(Đây là dịch vụ tư vấn và bảo vệ trẻ em và thanh thiếu niên miễn
phí ở Việt Nam.)
2. They were callers in the 11-14 year-old and 15-18 year-old
groups.
(Họ là người gọi trong nhóm tuổi 11-14 và 15-18.)
3. The calls were mostly questions about family relationships,
friendships, and physical and mental health.
(Các cuộc gọi hầu hết là các câu hỏi về mối quan hệ gia đình, tình
bạn, và sức khoẻ thể chất và tinh thần.)
4. Because they were cases of missing or abandoned children,
or children who were suffering from violence, trafficking, or
sexual abuse.
(Vì đây là trường hợp trẻ bị mất tích hoặc bị bỏ rơi, hoặc trẻ em bị
bạo lực, buôn bán hoặc lạm dụng tình dục.)
5. The helpline promotes child participation in its operations
by involving children as peer communicators and decisionmakers
(Đường dây trợ giúp thúc đẩy sự tham gia của trẻ trong các hoạt
động của nó bằng cách liên quan đến trẻ em như những người
truyền đạt và ra quyết định.)
6. It aims to create favourable conditions for children to
develop physically and mentally.
(Nó nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho trẻ phát triển về thể chất và
tinh thần.)
Task 3(Đọc lại đoạn văn và quyết định xem những câu sau là
đúng( T) hay sai (F).)
1. You can call Magic Number anytime during the day or night.
23
(Bạn có thể gọi số điện thoại thần kỳ bất kỳ lúc nào suốt cả ngày
và đêm.)
2. The service and the telephone calls are free.
(Dịch vụ và các cuộc gọi là miễn phí.)
3. Only children can call the helpline.
(Chỉ trẻ em mới có thể gọi đường dây cứu trợ.)
4. The typical caller to Magic Number is a nine-year-old child.
(Người gọi điển hình của số điện thoại thần kỳ là trẻ 9 tuổi.)
5. All decisions about the operation of the helpline are made by
adults.
(Tất cả các quyết định về hoạt động của đường dây cứu trợ đều
được thực hiện bởi người lớn.)
6. The service is available in all cities and provinces in Viet
Nam.
(Dịch vụ áp dụng cho tất cả các thành phố và tỉnh thành ở Việt
Nam.)
Lời giải chi tiết:
1. T
2. T
Task 4(Nghe 2 học sinh gọi cho đường dây giúp đỡ trẻ em và
hoàn thành chú thích sau. Sau đó sử dụng để đóng vai người gọi
điện.)
Caller 1 (Người gọi 1)
Caller: girl, from Ha Noi, last year of high school
(Người gọi: nữ, từ Hà Nội, năm cuối Trung học phổ thông)
Feeling now: a bit depressed and confused
(Cảm giác bây giờ: có một chút chán nản và bối rối)
24
Problem: wants to be a designer; but her parents want her to
be a doctor
(Vấn đề: muốn trở thành nhà thiết kế, nhưng bố mẹ muốn cô ấy
trở thành bác sĩ)
Question: doesn't know what to say to her parents
(Câu hỏi: không biết nói gì với bố mẹ cô ấy)
Caller 2 (Người gọi 2)
Caller: boy, named Long, 13 years old, from Ho Chi Minh City
(Người gọi: nam, tên là Long, 13 tuổi, đến từ Thành phố Hồ Chí
Minh)
Feeling now: worried
(Cảm giác bây giờ: lo lắng)
Problem: online friend asked for 5 million dong; said if he
refused to give it, his life would be difficult
(Vấn đề: người bạn trên mạng yêu cầu 5 triệu đồng; nói rằng nếu
anh ấy từ chối đưa nó, cuộc sống của anh ấy sẽ gặp khó khăn)
Question: wonders whether to tell somebody about this
(Câu hỏi: liệu có nên nói với mọi người điều này)
Task 5
(Nhìn vào bài 2 phần A Closer look 1. Tưởng tượng bạn là một
trong những học sinh đó. Bạn muốn gọi tới đường dây trợ giúp
Number để nhờ giúp đỡ. Bạn nên nói gì? Bạn nhóm của bạn sẽ
nghe và ghi lại.)
Phương pháp giải:
- briefly introduce yourself (you can choose whether to say your
name and address or not)
(giới thiệu ngắn gọn về bản thân( bạn có thể chọn cách giới thiệu
tên và địa điểm hoặc không)
25
- describe your problem/dilemma
(mô tả vấn đề của bạn / tình huống khó xử)
- ask for help
(yêu cầu giúp đỡ)
Lời giải chi tiết:
Claller 1: Hi, my name is Linh, I'm 14 years old. I'm a bit tense
because of my score at school. I always think that I must get the
highest score in every exam, I must be the best student in the class.
Therefore, I spend all my time studying… Lately, I feel exhausted
and bored. Although I study almost all day, I hardly remember all
the things I'm taught. I'm really worried. What should I do?
(Con tên là Linh, 14 tuổi. Con đang cảm thấy khá mệt mỏi với
điểm số trên trường. Con luôn nghĩ rằng mình phải đạt điểm cao
nhất trong tất cả cuộc thi. Con phải là học sinh giỏi nhất lớp. Do
đó, con dành toàn bộ thời gain để học... Nhưng gần đây con cảm
thấy kiệt sức và chán nản. Mặc dù con ngồi học cả ngày nhưng
con không thể ghi nhớ những gì đã học. Con thực sự rất lo lắng.
Con phải làm gì bây giờ ạ?)
Caller 2: My name is Hoa, and I live in Hanoi. Recently I have
encountered some problems. One of them is that I feel worried
when I have to wait for the bus in that neighbourhood after my
evening class. It's so quiet and dark there. I wonder whe...
Getting started
Bài 1 a(Nghe và đọc.)
(Tìm từ trái nghĩa với những từ sau trong đoạn thoại.)pháp giải:
Tạm dịch hội thoại:
Amelie: Chào Phúc! Mai đâu rồi? Cô ấy chưa đến à?
Phúc: Cô ấy cô ấy hơi mệt và không muốn ra ngoài. Cô ấy phải
thức khuya để ôn thi.
Nick: Có nhất thiết phải áp lực vậy không?
Phúc: Không. Nhưng bố mẹ của cô ấy luôn muốn cô ấy đạt điểm
cao và cô ấy thì không muốn cha mẹ thất vọng. Họ muốn Mai đỗ
trường đại học nổi tiếng và học ngành y.
Amelie: Thật chứ? Cô ấy bảo mình là muốn trở thành một nhà
thiết kế.
Phúc: Đúng rồi. Đó là lí do tại sao đợt gần đây Mai khá căng
thẳng. Cô ấy không biết phải làm gì. Bố mẹ cô ấy nói tốt nghiệp
ngành thiết kế khó tìm được việc và họ muốn cô ấy lấy được tấm
bằng ngành y.
Amelie: Ồ mình hiểu. Thỉnh thoảng mình ước là bố mẹ có thể
đặt họ vào vị trí của mình.
Nick: Dầu sao thì Mai cũng cần được nghỉ ngơi. Mình sẽ gọi cho
Mai hỏi xem cô ấy có muốn đi xem với chúng mình ngày mai
không?
Phúc: Mình e là không. Hình như Mai kín lịch học cuối tuần lớp
học Toán, Tiếng Anh, judo và lớp học nhạc nữa.
Lời giải chi tiết:
1. to stay up late
(đi ngủ sớm >< thức muộn)
1
2. to be relaxed / to be stressed out
(thư giãn >< bị căng thẳng)
3. good grades
(kết quả thi tệ >< điểm tốt)
4. to disappoint someone
(làm ai đó hạnh phúc >< làm ai đó thất vọng)
5. to take a break
(tiếp tục làm việc >< nghỉ ngơi)
6. to be fully booked
(không có kế hoạch >< được chuẩn bị đầy đủ)
Bài 1 b(Chọn đáp án đúng nhất.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. Tại sao Mai không đang chơi cầu lông với Phúc , Nick và
Amelie?
A. Cô ấy không thích chơi cầu lông.
B. Cô ấy bị muộn.
C. Cô ấy muốn ở nhà.
2. Tại sao Mai đang học chăm chỉ cho kì thi?
A. Cô ấy trượt kỳ thi trước.
B. Cô ấy muốn bố mẹ cô ấy tự hào về cô ấy.
C. Cô ấy muốn tranh tài với các bạn trong lớp.
3. Bây giờ Mai cảm thấy thế nào?
A. Tự tin và mệt mỏi
B. Căng thẳng và thất vọng
C. Mệt mỏi và căng thẳng
2
4. Bố mẹ của Mai muốn cô ấy trở thành gì?
A. Dược sĩ
B. Nhà thiết kế
C. Nhạc sĩ
5. Mai muốn làm nghề gì?
A. Dược sĩ
B. Nhà thiết kế
C. Nhạc sĩ
6. Phúc, Nick, và Amelie đang cố gắng làm gì?
A. Hiểu tình trạng của Mai và giúp cô ấy cảm thấy tốt hơn.
B. Làm Mai cảm thấy thừa thải.
C. Tìm ai đó khác để thay thế Mai chơi cầu lông.
Lời giải chi tiết:
1. Why is Mai not playing badminton with Phuc, Nick, and
Amelie? => A. She doesn't like playing badminton.
(Tại sao Mai không chơi cầu lông với Phúc, Nick và Amelie? =>
A. Cô ấy không thích chơi cầu lông.)
2. Why is Mai working very hard for the exam? => B. She wants
her parents to be proud of her.
(Tại sao Mai rất chăm chỉ cho kỳ thi? => B. Cô ấy muốn bố mẹ
cô ấy tự hào về cô ấy.)
3. How is Mai feeling now? => C. Tired and stressed
(Cảm giác của Mai bây giờ như thế nào? => C. Mệt mỏi và căng
thẳng)
4. What do Mai's parents want her to be? => A. A medical doctor
(Bố mẹ Mai muốn cô ấy trở thành người như thế nào? => A. Một
bác sĩ y khoa)
5. What does Mai want to be? => B. A designer
(Mai muốn trở thành người như thế nào? => B. Một nhà thiết kế)
3
6. What are Phuc, Nick, and Amelie trying to do?
=> A. Understand Mai's situation and help her feel better.
(Phúc, Nick và Amelie đang cố gắng làm gì? => A. Hiểu hoàn
cảnh của Mai và giúp cô ấy cảm thấy tốt hơn.)
Bài 1 c(Bạn nghĩ gì về Amelie khi cô ấy nói " Thỉnh thoảng
mình ước là bố mẹ có thể đặt họ vào vị trí của mình?")
Lời giải chi tiết:
Amelie wishes her parents could put themselves in her situation
to better understand her.
(Amelie ước bố mẹ của cô ấy có thể đặt mình vào tình huống của
cô ấy để hiểu cô ấy hơn.)
Bài 2 (Điền từ vào chỗ trống. Một số trường hợp có thể sử dụng
nhiều hơn 1 lần.)
Lời giải chi tiết:
1. Thu had been studying very hard for the exam, but she still
felt worried/tense/stressed. Now that she has done well in the
exam she is feeling much more relaxed/confident.
(Thu đã học tập rất chăm chỉ cho kỳ thi, nhưng cô vẫn cảm thấy
lo lắng / căng thẳng / áp lực. Bây giờ cô ấy đã làm tốt trong kỳ
thi cô ấy cảm thấy thoải mái / tự tin hơn nhiều.)
2. My mother is a strong person. She stays calm even in the
worst situations.
(Mẹ tôi là một người mạnh mẽ. Mẹ luôn bình tĩnh ngay cả trong
những tình huống tồi tệ nhất.)
3. Linh is feeling a bit depressed/frustrated about her study.
She's failed the exam once again!
(Linh cảm thấy chán nản / thất vọng về việc học của mình. Cô ấy
đã thất bại trong kỳ thi một lần nữa!)
4
4. I think taking a speech class is a good idea if you want to be
more confident/relaxed/calm.
Tôi nghĩ tham gia lớp học nói là một ý tưởng hay nếu bạn muốn
tự tin hơn / thư giãn / bình tĩnh.)
5. Emma is feeling so delighted/confident with her fashionable
new hairstyle.
(Emma cảm thấy rất thỏa mãn/ tự tin với kiểu tóc thời trang mới
của mình.)
6. Phuc, Nick, and Amelie feel frustrated/worried. They want
to help Mai but don't know what they can do for her.
(Phúc, Nick, và Amelie cảm thấy thất vọng / lo lắng. Họ muốn
giúp Mai nhưng họ không biết họ có thể làm gì cho cô ấy.)
Bài 3(Nối những câu sau với ý nghĩa của nó.)
Lời giải chi tiết:
1. 'Go on! I know you can do it!'
encourage someone
('Tiến lên! Tôi biết bạn có thể làm được!')
(khuyến khích ai đó)
2. 'If I were you, I would (get some sleep).'
give advice to someone
('Nếu tôi là bạn, tôi sẽ ngủ nhiều một chút.')
(đưa lời khuyên cho ai đó)
3. 'You must have been really disappointed.'
empathise with someone
('Bạn chắc hẳn thực sự thất vọng')
(đồng cảm với ai đó)
4. 'Stay calm. Everything will be alright.'
assure someone
('Giữ bình tĩnh. Mọi thứ sẽ ổn thôi')
(đảm bảo với ai đó)
5. 'I understand how you feel.'
empathise with someone
('Tôi hiểu cảm giác của bạn thế nào')
(đồng cảm với ai đó)
5
6. 'Well done! You did a really great job!'
encourage someone
('Làm tốt lắm! Bạn đã làm thực sự tốt!')
(khuyến khích ai đó)
Bài 4(Hôm nya bạn thấy thế nào?)
Work in pairs. Tell your friend how you
(Làm việc theo cặp. Nói cho bạn của bạn nghe hôm nay bạn thế
nào và chuyện gì làm bạn cảm giác như vậy. Bạn của bạn trả lời
bằng cách sử dụng một trong số những câu trong bài 3.)
A: Today, I feel happy and motivated. My English teacher gave
me 10 marks for my test.
(Hôm nay tớ cảm thấy rất vui. Cô giáo Tiếng Anh cho tớ 10
điểm trong bài kiếm tra đấy.)
B: Well done! You did a really great job!
(Tuyệt vời! Cậu thực sự đã làm rất tốt!)
A closer look 1
Task 1. (Hoàn thành đoạn văn sau với những từ trong bảng. Một
từ sẽ không cần sử dụng.)
1. shape and height
2. reasoning skills
3. embarrassed
4. independence
5. self-aware
6. informed
Tạm dịch:
Giai đoạn dậy thì là giai đoạn giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành.
Cơ thể bạn sẽ thay đổi về hình dáng và chiều cao. Bộ não của bạn
sẽ phát triển và bạn sẽ được cải thiện khả năng tự kiểm soát và kỹ
năng phân tích nguyên nhân. Thay đổi về thể chất khác nhau đối
với tất cả mọi người, do đó bạn không cần phải cảm thấy xấu hổ
6
hoặc bực mình! Bạn cũng sẽ cảm thấy những thay đổi về cảm xúc.
Bạn sẽ cảm thấy muốn độc lập và trách nhiệm hơn. Bạn có thể trở
nên có ý thức tự giác hơn, và quan tâm đến những ý kiến của người
khác, đặc biệt là những người bạn của bạn. Nhưng hãy nhớ rằng
bạn cần sự hỗ trợ và hướng dẫn của người lớn để đưa ra các quyết
định sáng suốt và vượt qua căng thẳng.
Bài 2(Nối tên của các loại áp lực với những biểu hiện của nó.)
A–5
'I'll never be good at maths. I'm just too stupid!' - negative
feelings about themselves
("Tôi sẽ không bao giờ giỏi toán. Tôi quá là ngu ngốc!" - cảm xúc
tiêu cực về bản thân)
B-2
'I hate my voice. It's high one minute, low the next, then high
again! What's the matter with it? AND the girls are making fun of
me! I'm so embarrassed' - physical changes
("Tôi ghét giọng của tôi. Nó trầm bổng không đều! Có chuyện gì
xảy ra với nó vậy? Những cô gái lấy tôi làm trò đùa. Tôi thấy xấu
hổ." - sự thay đổi sinh lý)
C-6
'I must get the highest score in this exam. I must be the best
student in the class!' - having too high expectations
("Tôi phải đạt điểm cao trong kỳ thi này. Tôi phải trở thành học
sinh giỏi nhất lớp!" - có kỳ vọng quá cao)
D–3
'I feel worried when I have to wait
for the bus in
that neighboured after my evening class. It's quiet and dark there.'
- unsafe living environment
7
("Tôi cảm thấy lo lắng khi tôi phải đợi xe buýt trong khu phố lân
cận sau lớp học buổi tối của tôi. Ở đó yên tĩnh và tối". - môi trường
sống không an toàn)
E–1
'I have this big assignment to complete and I don't know where to
start. It's too difficult!' - school pressures and frustrations
(" Tôi có nhiệm vụ lớn để hoàn thành và tôi không biết bắt đầu từ
đâu. Thật quá khó!" - áp lực học tập và sự thất vọng)
F–4
'Why does he make me dc a of his homework? It's not fai And he
says if I don't dc i he'll make my life difficult.' - problems with
classmates at school
("Tại sao anh ấy bắt tôi phải làm tất cả bài tập về nhà cho anh ấy?
Không công bằng. Và anh ấy nói rằng nếu tôi không làm điều đó,
anh ấy sẽ khiến cuộc sống của tôi khó khăn"- vấn đề với bạn cùng
lớp ở trường)
Bài 3(Điều nào sau đây nên làm với các tình trạng trên. Thảo
luận với bạn của mình. (Mỗi tình trạng có thể có nhiều hơn 1
cách giải quyết.)
1. Take a break, then you will feel ready to start again.
(Hãy nghỉ ngơi, sau đó bạn sẽ cảm thấy sẵn sàng để bắt đầu lại.)
2. Break a large task into smaller tasks.
(Chia những nhiệm vụ lớn thành những nhiệm vụ nhỏ.)
3. Focus on your strong points.
(Tập trung vào điểm mạnh của bạn.)
4. Talk to someone about this and/ or ask them for help.
8
(Nói với ai đó về điều này và/ hoặc nhờ họ giúp đỡ.)
Lời giải chi tiết:
A. 1;3;4
B. 4
C. 1
D. 4
E. 2;1
Bài 4
(Bạn đã bao giờ ở trong trường hợp đó chưa? Nếu có, bạn đã làm
gì để giải quyết?)
Lời giải chi tiết:
Yes, I do. I experienced the first situation, which means I did
think that I'm totally stupid because I was not good at Maths, I
dealt with it by talking to my mom and my teacher. They helped
me to improve my performance in Math and to be more
confident.
(Tôi đã từng trải qua tình huống đầu tiên. Tôi từng nghĩ bản thân
thật ngu ngốc vì tôi không giỏi Toán. Tôi đã xử lí tình hình bằng
việc nói chuyện với mẹ và cô giáo. Họ đã giúp tôi cải thiện môn
Toán và trở nên tự tin hơn.)
Bài 5 (Nghe đoạn băng và thực hành nói các câu. Tập trung vào
cách các động từ được phát âm.)
1. - Where are you? You aren't at the bus stop.
(Bạn ở đâu? Bạn không ở trạm xe buýt.)
- I am at the bus stop, but I can't see you.
(Tôi ở trạm xe buýt. Nhưng tôi không nhìn thấy bạn.)
2. - Are you busy right now?
(Bây giờ bạn có bận không?)
- Yes, I am. Sorry, could you wait for a minute?
(Có, tôi bận. Xin lỗi, bạn có thể đợi tôi một chút không?)
3. - Is Ronia in?
9
F. 4
(Ronia có ở đây không?)
- No, she's out ice-skating.
(Không, cô ấy đi ra ngoài trượt băng rồi.)
- But it's so cold!
(Nhưng trời rất lạnh!)
- It is. But she's got all her warm clothes on.
(Đúng vậy. Nhưng cô ấy đã mặc quần áo ấm.)
4. - Wasn't Bill disappointed about the exam result?
(Bill không thất vọng về kết quả thi phải không?)
- He was. But he was hiding it well.
(Anh ấy có thất vọng. Nhưng anh ấy che giấu rất tốt.)
Bài 6 (Nhìn vào những câu sau và gạch chân những dạng của
động từ "be" được phát âm. Nghe và kiểm tra lại.)
Lời giải chi tiết:
1. - You aren't worried about the exam? Good for you!
(Bạn không lo lắng cho kỳ thi sao? Chúc điều tốt lành đến với
bạn!)
- I am worried! But I try not to show it.
(Tôi đã rất lo lắng! Nhưng tôi cố gắng không thể hiện nó.)
2. - Do you think Jack is good at Japanese?
(Bạn có nghĩ Jack giỏi tiếng Nhật không?)
- He is. But he's a bit shy to speak it.
(Có. Nhưng anh ấy có một chút xấu hổ khi nói nó.)
3. - Isn't badminton her favourite sport?
(Cầu lông không phải môn thể thao yêu thích của cô ấy sao?)
- Yes, it is.
10
(Có, nó là môn thể thao yêu thích của cô ấy.)
4. - Who's he? (Anh ấy là ai?)
5. - Sorry – we're late!
(Xin lỗi - Chúng tôi đến muộn!)
- Actually, you aren't. We haven't started yet.
(Thật ra, bạn không muộn. Chúng tôi vẫn chưa bắt đầu.)
6. - Is she happy at the new school?
(Ở ngôi trường mới cô ấy vui phải không?)
- Yes, she is. She likes it a lot.
(Vâng, đúng vậy. Cô ấy thích nó lắm.)
A closer look 2
Task 1. (Đọc lại đoạn hội thoại ở phần Getting Started. Gạch chân
những câu tường thuật, viết lại câu trực tiếp mà Mai nói với Phúc
và bố mẹ cô ấy.)
Lời giải chi tiết:
- She said she was too tired and didn't want to go out.
=> Mai: "I'm too tired and don't want to go out."
(Mai: "Con rất mệt và con không muốn đi ra ngoài.")
- She told me she wanted to be a designer.
=> Mai: "I want to be a designer."
(Mai: "Con muốn trở thành nhà thiết kế".)
- My parents said design graduates wouldn't find jobs easily and
they wanted her to get a medical degree.
=> Mai's parents: "Design graduates won't find jobs easily.
We want you to get a medical degree."
11
(Bố mẹ của Mai: "Tốt nghiệp thiết kế sẽ không tìm được việc dễ
dàng. Bố mẹ muốn con đạt được cấp dược sĩ".)
Bài 2(Viết lại những câu sau theo cách gián tiếp.)
1. 'We will visit you this week,' my parents told me.
('Bố mẹ sẽ đến thăm con tuần này,' Bố mẹ tôi nói với tôi.)
________________
2. Our teacher asked us, 'What are you most worried about?'
(Giáo viên của chúng tôi hỏi chúng tôi, 'Các bạn lo lắng gì nhất?')
________________
3. 'I'm so delighted. I've just received a surprise birthday present
from my sister,' Phuong told me.
("Tôi rất vui mừng. Tôi vừa mới nhận được một món quà sinh nhật
bất ngờ từ chị tôi ", Phương nói với tôi.)
________________
4. 'Kate can keep calm even when she has lots of pressure,' Tom
said.
("Kate có thể giữ bình tĩnh ngay cả khi cô ấy có nhiều áp lực",
Tom nói.)
________________
5. 'I got a very high score in my last test, Mum,' she said.
("Con đạt được điểm số cao trong bài kiểm tra cuối cùng của con,
mẹ," cô ấy nói.)
________________
6. 'Do you sleep at least eight hours a day?' the doctor asked him.
12
("Bạn có ngủ ít nhất 8 tiếng mỗi ngày không?" Bác sĩ hỏi.)
________________
Lời giải chi tiết:
1. My parents told me they would visit me that week.
(Bố mẹ tôi nói với tôi rằng họ sẽ đến thăm tôi vào tuần đó.)
2. Our teacher asked us what we were most worried about.
(Giáo viên của chúng tôi hỏi chúng tôi những gì chúng tôi đã lo
lắng nhất.)
3. Phuong told me she was so delighted because she had just
received a surprise birthday present from her sister.
(Phương nói với tôi rằng cô ấy rất vui vì cô ấy vừa nhận được một
món quà sinh nhật bất ngờ từ chị gái.)
4. Tom said Kate could keep calm even when she had lots of
pressure.
(Tom nói Kate có thể giữ bình tĩnh ngay cả khi cô ấy có rất nhiều
áp lực.)
5. She told her mother she had got a very high score in her last
test.
(Cô ấy nói với mẹ cô rằng cô đã có một điểm số rất cao trong bài
kiểm tra cuối cùng của cô.)
6. The doctor asked him if he slept at least eight hours a day.
(Bác sĩ hỏi anh ta xem anh ta có ngủ ít nhất 8 tiếng một ngày
không.)
Bài 3(Viết lại các câu sử dụng từ để hỏi và "to V".)
1. I don't know what I should wear!
(Tôi không biết mình nên mặc gì!)
→ __________ .
13
2. Could you tell me where I should sign my name?
(Bạn có thể cho tôi biết tôi nên ký tên tôi ở đâu?)
→ __________?
3. I have no idea when we should leave for the bus.
(Tôi không có ý tưởng khi nào chúng ta nên đi đón xe buýt.)
→ __________.
4. We're not sure where we should hang the painting.
(Chúng tôi không chắc chắn chúng ta nên treo bức tranh ở đâu.)
→ __________ .
5. He wondered how he could tell this news to his parents.
(Anh ấy tự hỏi làm thế nào anh ấy có thể thông báo tin này cho bố
mẹ anh ấy.)
→ __________ .
6. They can't decide who should go first.
(Họ không thể quyết định ai nên đi trước.)
→ __________.
Lời giải chi tiết:
1. I don't know what to wear.
(Tôi không biết tôi nên mặc gì!)
2. Could you tell me where to sign my name?
(Bạn có thể cho tôi biết tôi nên ký tên tôi ở đâu?)
3. I have no idea when to leave for the bus.
(Tôi không có ý tưởng khi nào chúng ta nên đi đón xe buýt.)
4. We're not sure where to hang the painting.
14
(Chúng tôi không chắc chắn chúng ta nên treo bức tranh ở đâu.)
5. He wondered how to tell this news to his parents.
(Anh ấy tự hỏi làm thế nào anh ấy có thể thông báo tin này cho bố
mẹ anh ấy.)
6. They can't decide who to go first.
(Họ không thể quyết định ai nên đi trước.)
Bài 4(Viết lại câu sau đây bàng cách gián tiếp, sử dụng từ để hỏi
và "to V".)
1. 'How should we use this support service?' they wondered.
('Chúng ta nên sử dụng dịch vụ hỗ trợ này như thế nào?' Họ tự
hỏi.)
_____________
2. 'Who should I turn to for help?' he asked.
('Tôi nên nhờ ai giúp đỡ?' anh ấy hỏi.)
_____________
3. 'Mum, when should I turn off the oven?' Mai asked her mother.
("Mẹ, khi nào con nên tắt bếp?" Mai hỏi mẹ.)
_____________
4. 'Where should we park our bikes?' asked Phong and Minh.
("Chúng ta nên đỗ xe đạp ở đâu?" Phong và Minh hỏi.)
_____________
5. 'Should we call her now?' he asked.
('Chúng ta có nên gọi cô ấy bây giờ không?' Anh ấy hỏi.)
_____________
15
6. 'What should we do to make Linh feel happier?' they wondered.
('Chúng ta nên làm gì để khiến Linh cảm thấy hạnh phúc hơn?', họ
tự hỏi.)
_____________
Lời giải chi tiết:
1. They wondered tell how to use that support service. / They
couldn't tell how to use that support service.
(Họ tự hỏi làm thế nào để sử dụng dịch vụ hỗ trợ đó. / Họ không
thể nói làm cách sử dụng dịch vụ hỗ trợ đó.)
2. He had no idea who to turn to for help.
(Anh không biết nên ai nhờ giúp đỡ.)
3. Mai asked her mother when to turn off the oven.
(Mai hỏi mẹ khi nào tắt bếp.)
4. Phong and Minh couldn't decide where to park their bikes.
(Phong và Minh không thể quyết định nơi đỗ xe của họ.)
5. He was not sure whether to call her then.
(Anh ấy không chắc liệu có nên gọi cô ấy hay không.)
6. They wondered what to do to make Linh feel happier.
(Họ tự hỏi phải làm gì để khiến Linh cảm thấy hạnh phúc hơn.)
Bài 5(Một vài điều về giáo viên của chúng ta
Cả lớp tìm 5 câu hỏi để hỏi giáo viên. Sau đó chia làm 2 nhóm: 1
nhóm ở trong và 1 nhóm bên ngoài. Giáo viên sẽ yêu cầu mỗi
nhóm trả lời câu hỏi. Cả lớp tập hợp lại và theo cặp sẽ tường thuật
lại những câu hỏi cô giáo đã hỏi.)
Lời giải chi tiết:
16
- Do you like going shopping? If so, what's you often buy?
(Bạn có thích đi mua sắm không? Nếu có, bạn thường mua gì?)
- Do you like travelling? What's the best place you have been to?
(Bạn có thích đi du lịch không? Nơi tốt nhất bạn đã đến là gì?)
- Do you like animal? What's is your favorite animal?
(Bạn có thích động vật không? Con vật yêu thích của bạn là gì?)
- How often do you eat out? What's your favorite restaurant?
(Bạn thường ăn ở ngoài bao lâu một lần? Nhà hàng yêu thích của
bạn là gì?)
- Do you like going to the cinema? What's your favorite film?
(Bạn có thích đi xem phim không? Bộ phim yêu thích của bạn là
gì?)
Communication
Task 1. (Đọc về những kỹ năng sống cần thiết cho thanh thiếu
niên ở Hoa Kỳ. Nối những kỹ năng của họ.)
1. Social skills - C.
(Kỹ năng xã hội, kỹ năng giao tiếp)
● cooperate with others and resolve conflicts
(hợp tác với người khác và giải quyết xung đột)
● have communication skills
(có kỹ năng giao tiếp)
2. Cognitive skills - B.
(Kỹ năng nhận thức, nhận biết)
● have planning and organisational skills
17
(có kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức)
● concentrate and be self-disciplined
(tập trung và tự kỷ luật)
3. Housekeeping skills - D.
(Kỹ năng dọn dẹp, chăm sóc nhà cửa)
● prepare food, do laundry and chores at home
(chuẩn bị thức ăn, giặt giũ và làm việc nhà)
● manage a small budget
(quản lý ngân sách nhỏ)
● learn about basic car operation
(hiểu về hoạt động cơ bản của xe hơi)
4. Emotion control skills - A.
(Kỹ năng kiểm soát cảm xúc)
● recognise and control your feelings
(nhận diện và kiểm soát cảm xúc của bạn)
● cope with negative emotions
(đối mặt với những cảm xúc tiêu cực)
5. Self-care skills - E.
(Kỹ năng tự chăm sóc)
● develop healthy habits
(phát triển thói quen lành mạnh)
● know how to act and where to get help in emergencies
(biết hành động như thế nào và hỗ trợ trong trường hợp khẩn
cấp)
● understand the boundaries of risk taking
18
(hiểu ranh giới của những rủi ro)
Bài 2(Bạn trẻ Việt Nam có cần tất cả hay một số kĩ năng như vậy
không ? Tại sao? Tại sao không?)
Lời giải chi tiết:
Yes, they do. Because Modern life requires each individual to
constantly improve his or her value. To survive and develop,
having life skills is extremely important to anyone. At the same
time, it is a requirement to learn, and to train regularly to improve
the quality of life.
(Có, họ có cần. Bởi vì cuộc sống hiện đại yêu cầu mỗi cá nhân cần
liên tục cải thiện giá trị của bản thân. Để có thể tồn tại và phát
triển, có các kĩ năng sống là cực kỳ cần thiết với bất kì ai. Đồng
thời, cũng cần liên tục học tập và rèn luyện để cải thiện chất lượng
cuộc sống.)
Bài 3(Làm việc theo nhóm đưa ra danh sách những kĩ năng mà
các bạn trẻ Việt Nam nên có. Thêm hoặc bỏ đi nếu bạn muốn và
nhớ phải đưa ra các dẫn chứng với lý giải. Thuyết trình danh
sách với các nhóm khác và đưa ra 1 danh sách chung của cả lớp.)
Lời giải chi tiết:
1. Social skills: This is necessary for negotiating, making network
and relationships.
(Kỹ năng xã hội: Cần thiết cho đàm phán, xây dựng mối quan hệ.)
2. Cognitive skills: For comprehension and making a correct
action, as well as understanding knowledge.
(Kỹ năng nhận thức, nhận biết: hiểu và đưa ra quyết định đúng đắn
cũng như học tập trau dồi kiến thức.)
19
3. Emotional control skills: For rational actions in every
circumstance and making correct decisions.
(Kỹ năng kiểm soát cảm xúc: hành động đúng đắn và quyết định
sáng suốt.)
4. Self-care: Become more independent and mature in
life, develop healthy habits, know what to do in emergencies
(Kỹ năng tự chăm sóc: trở nên độc lập và trường thành trong cuộc
sống, xây dựng thói quen lành mạnh, biết phải làm gì
trongnhuwngx trường hợp khẩn cấp.)
Bài 4(Nhìn vào danh sách các kĩ năng sống cho thanh thiếu niên
mà lớp em đã phát triển.)
Which skills do you already have? (Kĩ năng nào bạn đã có?)
Which skills do you need to develop? (Kĩ năng nào bạn cần phát
triển?)
Share what you think with your parrtner. (Chia sẻ với bạn bè của
mình.)
Lời giải chi tiết:
I already social skills and housekeeping skills. I can cooperate
pretty well with other people; therefore, I usually do well in
teamwork. I can also do almost all the housework and manage a
small budget. My parents give me an allowance per week and I
will plan on how to spend this amount of money most effectively.
However, I need to develop self-care skills and emotion control
skills, because I easily lose my temper and depend on my parents
too much. I think that these two skills are very important for me
to become an independent individual.
Tạm dịch:
20
Tôi đã có kỹ năng xã hội và kỹ năng dọn phòng. Tôi có thể hợp
tác khá tốt với những người khác; do đó, tôi thường làm tốt công
việc nhóm. Tôi cũng có thể làm gần như tất cả các công việc nhà
và quản lý một ngân sách nhỏ. Bố mẹ tôi cho tôi một khoản trợ
cấp mỗi tuần và tôi sẽ lên kế hoạch về cách tiêu số tiền này một
cách hiệu quả nhất. Tuy nhiên, tôi cần phát triển kỹ năng tự chăm
sóc và kỹ năng kiểm soát cảm xúc, bởi vì tôi dễ nổi nóng và phụ
thuộc vào bố mẹ quá nhiều. Tôi nghĩ rằng hai kỹ năng này rất quan
trọng đối với tôi để trở thành một cá nhân độc lập.
Skills 1
Task 1 (Bạn có biết đường dây trợ giúp trẻ em không?)
(Bây giờ cùng đọc bài báo sau.)
Tạm dịch:
Magic Number
Số điện thoại thần kỳ 18001567 là dịch vụ miễn phí 24 giờ để tư
vấn và bảo vệ trẻ em và thanh thiếu niên ở Việt Nam. Đường dây
trợ giúp đã được chính phủ thành lập năm 2004 với sự hỗ trợ của
Tổ chức Viện trợ Việt Nam, một tổ chức quốc tế về sự phát triển
của trẻ em.
Đến năm 2014, đường dây trợ giúp đã nhận được hơn 1,5 triệu
cuộc gọi từ trẻ em và người lớn trên toàn quốc. Sáu mươi chín
phần trăm các cuộc gọi đến từ trẻ em và hầu hết các em là ở các
nhóm 11-14 tuổi và 15-18 tuổi. Các cuộc gọi phần lớn là các câu
hỏi về mối quan hệ gia đình, tình bạn, và sức khoẻ thể chất và tinh
thần. Hơn nữa, gần 3.000 trường hợp trẻ em mất tích hoặc bị bỏ
rơi, hoặc trẻ em bị bạo lực, buôn bán hoặc lạm dụng tình dục đã
nhận được hỗ trợ khẩn cấp. Đường dây cứu trợ khuyến khích sự
21
tham gia của trẻ trong các hoạt động của tổ chức với tư cách là
người
truyền
cảm
hứng,
người
đưa
ra
quyết
định.
Là một thành viên của Tổ chức Hỗ trợ Trẻ em, Mục tiêu của Số
điện thoại thần kỳ là nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho trẻ phát
triển về thể chất và tinh thần. Nếu bạn cần hỗ trợ hoặc cố vấn, hoặc
biết
ai
đó
đang
làm,
chỉ
cần
quay
số
18001567!
(Sự kiện, số liệu và hình ảnh trong văn bản này do Tổ chức Viện
trợ Việt Nam cung cấp)
Lời giải chi tiết:
a. No, I don't. (Không, tôi không biết.)
Task 2(Trả lời câu hỏi sau.)
1. What is Magic Number 18001567?
(Magic Number 18001567 là gì?)
2. Which age groups have called the helpline most?
(Những nhóm tuổi nào đã gọi cho đường dây trợ giúp nhiều nhất?)
3. What were the calls mostly about?
(Các cuộc gọi chủ yếu là về điều gì?)
4. Why have 3,000 calls received emergency support?
(Tại sao có 3.000 cuộc gọi được hỗ trợ khẩn cấp?)
5. How does Magic Number promote child participation in its
operations?
(Magic Number thúc đẩy sự tham gia của trẻ trong các hoạt động
của họ như thế nào?)
6. What is the aim of the helpline?
(Mục đích của đường dây trợ giúp là gì?)
Lời giải chi tiết:
22
1. It's a free service for counselling and protecting children
and young adults in Viet Nam.
(Đây là dịch vụ tư vấn và bảo vệ trẻ em và thanh thiếu niên miễn
phí ở Việt Nam.)
2. They were callers in the 11-14 year-old and 15-18 year-old
groups.
(Họ là người gọi trong nhóm tuổi 11-14 và 15-18.)
3. The calls were mostly questions about family relationships,
friendships, and physical and mental health.
(Các cuộc gọi hầu hết là các câu hỏi về mối quan hệ gia đình, tình
bạn, và sức khoẻ thể chất và tinh thần.)
4. Because they were cases of missing or abandoned children,
or children who were suffering from violence, trafficking, or
sexual abuse.
(Vì đây là trường hợp trẻ bị mất tích hoặc bị bỏ rơi, hoặc trẻ em bị
bạo lực, buôn bán hoặc lạm dụng tình dục.)
5. The helpline promotes child participation in its operations
by involving children as peer communicators and decisionmakers
(Đường dây trợ giúp thúc đẩy sự tham gia của trẻ trong các hoạt
động của nó bằng cách liên quan đến trẻ em như những người
truyền đạt và ra quyết định.)
6. It aims to create favourable conditions for children to
develop physically and mentally.
(Nó nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho trẻ phát triển về thể chất và
tinh thần.)
Task 3(Đọc lại đoạn văn và quyết định xem những câu sau là
đúng( T) hay sai (F).)
1. You can call Magic Number anytime during the day or night.
23
(Bạn có thể gọi số điện thoại thần kỳ bất kỳ lúc nào suốt cả ngày
và đêm.)
2. The service and the telephone calls are free.
(Dịch vụ và các cuộc gọi là miễn phí.)
3. Only children can call the helpline.
(Chỉ trẻ em mới có thể gọi đường dây cứu trợ.)
4. The typical caller to Magic Number is a nine-year-old child.
(Người gọi điển hình của số điện thoại thần kỳ là trẻ 9 tuổi.)
5. All decisions about the operation of the helpline are made by
adults.
(Tất cả các quyết định về hoạt động của đường dây cứu trợ đều
được thực hiện bởi người lớn.)
6. The service is available in all cities and provinces in Viet
Nam.
(Dịch vụ áp dụng cho tất cả các thành phố và tỉnh thành ở Việt
Nam.)
Lời giải chi tiết:
1. T
2. T
Task 4(Nghe 2 học sinh gọi cho đường dây giúp đỡ trẻ em và
hoàn thành chú thích sau. Sau đó sử dụng để đóng vai người gọi
điện.)
Caller 1 (Người gọi 1)
Caller: girl, from Ha Noi, last year of high school
(Người gọi: nữ, từ Hà Nội, năm cuối Trung học phổ thông)
Feeling now: a bit depressed and confused
(Cảm giác bây giờ: có một chút chán nản và bối rối)
24
Problem: wants to be a designer; but her parents want her to
be a doctor
(Vấn đề: muốn trở thành nhà thiết kế, nhưng bố mẹ muốn cô ấy
trở thành bác sĩ)
Question: doesn't know what to say to her parents
(Câu hỏi: không biết nói gì với bố mẹ cô ấy)
Caller 2 (Người gọi 2)
Caller: boy, named Long, 13 years old, from Ho Chi Minh City
(Người gọi: nam, tên là Long, 13 tuổi, đến từ Thành phố Hồ Chí
Minh)
Feeling now: worried
(Cảm giác bây giờ: lo lắng)
Problem: online friend asked for 5 million dong; said if he
refused to give it, his life would be difficult
(Vấn đề: người bạn trên mạng yêu cầu 5 triệu đồng; nói rằng nếu
anh ấy từ chối đưa nó, cuộc sống của anh ấy sẽ gặp khó khăn)
Question: wonders whether to tell somebody about this
(Câu hỏi: liệu có nên nói với mọi người điều này)
Task 5
(Nhìn vào bài 2 phần A Closer look 1. Tưởng tượng bạn là một
trong những học sinh đó. Bạn muốn gọi tới đường dây trợ giúp
Number để nhờ giúp đỡ. Bạn nên nói gì? Bạn nhóm của bạn sẽ
nghe và ghi lại.)
Phương pháp giải:
- briefly introduce yourself (you can choose whether to say your
name and address or not)
(giới thiệu ngắn gọn về bản thân( bạn có thể chọn cách giới thiệu
tên và địa điểm hoặc không)
25
- describe your problem/dilemma
(mô tả vấn đề của bạn / tình huống khó xử)
- ask for help
(yêu cầu giúp đỡ)
Lời giải chi tiết:
Claller 1: Hi, my name is Linh, I'm 14 years old. I'm a bit tense
because of my score at school. I always think that I must get the
highest score in every exam, I must be the best student in the class.
Therefore, I spend all my time studying… Lately, I feel exhausted
and bored. Although I study almost all day, I hardly remember all
the things I'm taught. I'm really worried. What should I do?
(Con tên là Linh, 14 tuổi. Con đang cảm thấy khá mệt mỏi với
điểm số trên trường. Con luôn nghĩ rằng mình phải đạt điểm cao
nhất trong tất cả cuộc thi. Con phải là học sinh giỏi nhất lớp. Do
đó, con dành toàn bộ thời gain để học... Nhưng gần đây con cảm
thấy kiệt sức và chán nản. Mặc dù con ngồi học cả ngày nhưng
con không thể ghi nhớ những gì đã học. Con thực sự rất lo lắng.
Con phải làm gì bây giờ ạ?)
Caller 2: My name is Hoa, and I live in Hanoi. Recently I have
encountered some problems. One of them is that I feel worried
when I have to wait for the bus in that neighbourhood after my
evening class. It's so quiet and dark there. I wonder whe...
 








Các ý kiến mới nhất