Tìm kiếm Giáo án
Giáo án tổng hợp

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:39' 17-06-2024
Dung lượng: 207.7 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:39' 17-06-2024
Dung lượng: 207.7 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
Unit 2
A closer look 2
Task 1. (Nối đoạn mở đầu với phần phần còn lại.)
1 – f: It's not as simple as it looks!
(Nó không đơn giản như khi nhìn.)
2 – d: That skyscaper is one of the tallest buildings in the world.
(Ngôi nhà chọc trời đó là tòa nhà cao nhất thế giới.)
3 – e: The exam was more difficult than I expected.
(Kỳ thi khó hơn tôi tưởng.)
4 – h: Life in the past was less comfortable than it is now.
(Cuộc sống trong quá khứ ít thoải mái hơn bây giờ.)
5 – g: Mexico City is a lot bigger than Rome.
(Thành phố Mexico lớn hơn Rome rất nhiều.)
6 – a: Kids are growing up faster than ever.
(Những đứa trẻ đang lớn lên nhanh hơn bao giờ hết.)
7 – c: Nothing is worse than being stuck in a traffic.
(Không có gì tồi tệ hơn là bị mắc kẹt trong làn tắc nghẽn giao thông.)
8 – b: These fun cards will encourage kids to spell better.
(Những tấm thẻ thú vị này sẽ khuyến khích trẻ em đánh vần tốt hơn.)
Bài 2
Task 2.
(Hoàn thành đoạn văn với dạng thích hợp của các tình từ trong ngoặc.
Thêm the nếu cần.)
Lời giải chi tiết:
1
1. the largest
2. smaller
3. the most popular
4. wider
5. the dirtiest
6. cleaner
7. the best
8. the most exciting
Giải thích:
1. Sử dụng dạng so sánh nhất của tính từ ngắn
2. Đằng sau xuất hiện than ==> so sánh hơn của tính từ ngắn
3. Sử dụng dạng so sánh nhất của tính từ dài
4. Đằng sau xuất hiện than ==> sử dụng dạng so sánh nhất của tính từ ngắn
5. Sử dụng dạng so sánh nhất của tính từ ngắn
6. Đằng sau xuất hiện than ==> sử dụng dạng so sánh nhất của tính từ ngắn
7. Sử dụng dạng so sánh nhất của tính từ đặc biệt: good ==>the best
8. Sử dụng dạng so sánh nhất của tính từ dài
Tạm dịch:
London là một trong những thành phố lớn nhất thế giới. Dân số của nó ít hơn so với
Tokyo hoặc Thượng Hải, nhưng đến nay nó là điểm đến du lịch phổ biến nhất.
London có lẽ nổi tiếng với các viện bảo tàng, phòng trưng bày, cung điện và các
điểm tham quan khác, nhưng nó cũng bao gồm nhiều phạm vi rộng lớn hơn các dân
tộc, nền văn hoá và tôn giáo hơn nhiều nơi khác. Mọi người thường nói rằng nó là
thành phố bẩn nhất, nhưng bây giờ nó sạch hơn nhiều. Đáng ngạc nhiên với nhiều
người, bây giờ nó có nhiều nhà hàng tốt nhất ở châu Âu. Đối với một số người, điều
này làm cho London trở thành phố thú vị nhất ở Châu Âu.
Bài 3(Nhìn vào đoạn hội thoại trong phần Getting Started. Tìm và gạch chân các
cụm động từ.)
Lời giải chi tiết:
Paul: Hi, Duong! How's it going? Getting over the jet lag?
2
Paul: Me? Yes, I was born and grew up here. Sydney's my hometown.
Paul: Sydney has five big universities and some smaller ones. The oldest of them
was set up in 1850, I believe.
Bài 4(Gạch chân giới từ thích hợp cho mỗi cụm động từ.)
1. The city has recently set up a library in the West Suburb.
(Thành phố vừa mới thành lập một thư viện ở Ngoại ô phía Tây.)
2. I don't think Fred gets on with Daniel. They always argue.
(Tôi không nghĩ Fred vui vẻ trở lại với Daniel. Họ luôn luôn tranh cãi.)
3. You should take your hat off in the cinema.
(Bạn nên bỏ mũ trong rạp chiếu phim.)
4. Their children have all grown up of and left home for the city to work.
(Những đứa trẻ của họ đã lớn lên và rời quê hương đến thành phố làm việc.)
5. We were shown around the town by a volunteer student.
(Chúng tôi được đưa đi một vòng quanh thị trấn bởi một sinh viên tình nguyện.)
6. The town council decided to pull down the building, as it was unsafe.
(Hội đồng thị trấn quyết định phá bỏ những tòa nhà, vì nó không an toàn.)
Bài 5(Gạch chân những cụm động từ trong câu và nối chúng với nghĩa trong
bảng.)
1. You don't need the light on in here. Turn it off, please.
(Bạn không cần bật đèn ở đây. Tắt nó đi.)
2. They offered him a place at the company but turned it down.
(Họ sẵn sàng cho anh ấy một vị trí ở công ty nhưng anh ấy đã từ chối.)
3. The doctor wanted to go over the test results with her patient.
(Bác sĩ muốn xem xét kỹ lưỡng kết quả kiểm tra với bệnh nhân của mình.)
4. Once you've finished cleaning, you can go on with your work.
(Một khi bạn đã hoàn tất dọn dẹp, bạn có thể tiếp tục công việc của bạn.)
3
5. When you come inside, you should take off your coat and hat.
(Khi bạn vào trong, bạn nên cởi áo khoác và mũ của bạn.)
6. The local meeting is on Oct. 15th. Put it down in your diary.
(Cuộc họp địa phương diễn ra vào ngày 15 tháng 10. Ghi nó vào trong nhật ký của
bạn.)
Lời giải chi tiết:
1. turn it off → press the switch: tắt đèn
2. turn it down → refuse: từ chối
3. go over → examine: kiểm tra
4. go on with → continue doing: tiếp tục làm
5. take off → remove: cởi, gỡ
6. put it down in → make a note: ghi chú
Bài 6(Đọc đoạn văn và tìm 8 cụm động từ. Nối mỗi cụm động từ với nghĩa thích
hợp trong bảng.)
Tạm dịch:
Buổi tối đầu tiên của cô ấy làm việc tại quán bar, Sarah mặc váy. Cô ấy mặc một
chiếc váy đen và áo choàng trắng, vì cô ấy trông duyên dáng hơn. Tuy nhiên, khi
cô ấy quay lại, cô ấy phát hiện ra rằng người quản lý đã không trung thực với cô ấy
về công việc. Cô vừa phải phục vụ khách và cũng vừa phải làm việc trong nhà bếp.
Tuy nhiên, cô ấy đã quyết định đi làm việc tại quầy bar trong thời gian này. Cuối
cùng, cô ấy đã làm tốt công việc. Ba tháng sau, cô đã nhìn thấy một quảng cáo trên
báo tuyển một trợ lý bán hàng tại một cửa hàng bách hóa. Cô suy nghĩ nó cẩn thận
và quyết định nộp đơn. "Nhưng tôi sẽ không nói cho ai cho đến khi tôi có được
công việc mới!" Cô nghĩ. Tin tưởng vào việc thực hiện những điều khác biệt đã làm
cho cô cảm thấy hạnh phúc hơn.
Lời giải chi tiết:
4
For her first evening's work at the bar, Sarah dressed up. She wore a black skirt
and white blouse, as she had been told to look smart. However, when she turned
up, she found out that the manager had been less than honest with her about the
job. She had to serve the customers and also work in the kitchen. Still, she decided
to go on working at the bar for the time being. After all, she was getting on well in
the job. Three months later, she saw an advertisement in the paper for a sales
assistant at a department store. She thought it over carefully, and decided to apply
for it. 'But I won't tell anyone until I've got the new job!' she thought. The prospect
of doing something different cheered her up considerably.
dress up = put on smart clothes: mặc quần áo
turn up = arrive: xuất hiện
find out = discover: khám phá
go on = continue: tiếp tục
get on = make progress: tiến bộ
think over = consider: cân nhắc
apply for = ask for (a job): xin việc
cheer up = make someone feel happier: động viên
Communication
Task 1a.(Đặc điểm nào sau đây bạn thích nhất ở 1 thành phố? Chọn 3 điều trong
danh sách sau.)
1. It is busy and exciting.
(Nó thì nhộn nhịp và thú vị.)
2. It is cosmopolitan.
(Nó đa dạng sắc tộc và văn hóa.)
3. It has a lot of fashionable shops.
5
(Nó có nhiều cửa hàng thời trang.)
4. It is cultural. There are cinemas, theatres, galleries, and museums.
(Nó thuộc về văn hóa. Có nhiều rạp chiếu phim, nhà hát, phòng trưng bày, và bảo
tàng.)
5. It is convenient.There is a good transport system.
(Nó thuận tiện. Có một hệ thống giao thông tốt.)
6. There are good cafés and restaurants.
(Có nhiều quán cà phê và cửa hàng.)
7. There are a lot of parks and open space.
(Có nhiều công viên và không gian mở.)
8. There are famous buildings and fascinating neighbourhoods.
(Có nhiều tòa nhà nổi tiếng và khu liền kề hấp dẫn.)
Lời giải chi tiết:
3. It has a lot of fashionable shops.
(Nó có nhiều cửa hàng thời trang.)
4. It is cultural.There are cinemas, theatres, galleries, and museums.
(Nó thuộc về văn hóa. Có nhiều rạp chiếu phim, nhà hát, phòng trưng bày, và bảo
tàng.)
7. There are a lot of parks and open space.
(Có nhiều công viên và không gian mở.)
Bài 1 b(Làm việc nhóm. Tranh luận về các sự lựa chọn và giải thích lí do.)
I like a busy and exciting city with good transport, so I can get around and see
all the cultural attractions it has to offer ....
6
(Tôi thích một thành phố thú vị và bận rộn với giao thông tốt, để tôi có thể đi
quanh và tham quan tất cả các điểm văn hóa mà nó có...)
Lời giải chi tiết:
1. I love the citties with many interesting places such as cinemas, theatres,
galleries, and museums. Because I can go there to relax and entertain with my
friends and family at the weekends.
(Tôi yêu thích những thành phố có nhiều địa điểm thú vị như rạp chiếu phim, báo
tàng, nhà hát, triển lãm. Bởi vì tôi có thể đến đó cuối tuần cùng bạn bè và người
thân để vui chơi, giải trí.)
2. A city with good cafes and restaurant always attracts me most as I would like to
spend my free time hanging out with my friends to chit - chat and enjoy foods.
(Thành phố có nhiều quán cafe và nhà hàng tốt luôn luôn hấp dẫn tôi nhất bởi tôi
thích dành thời gian rảnh tụ tập với bạn bè để trò chuyện và thưởng thức món
ngon.)
3. I would like to live in a city with a lot of parks and open space because I can
live and work in a fresher atmosphere.
(Tôi thích sống ở một thành phố có nhiều công viên và không gian thoảng mát, vì
tôi có thể sống và làm việc trong một bầu không khí trong hơn.)
Bài 2(Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi sau theo nhóm.)
Tạm dịch:
Singapore là một thành phố nhỏ độc lập ở Đông Nam Á. Đó là một nơi đáng để đến
thăm. Các điểm tham quan rất gần nhau, do đó, di chuyển giũa các địa điểm rất là
thuận tiện. Thức ăn ở đây rất đa dạng - tất cả các loại thức ăn khác nhau của Châu
Á. Các khu buôn bán thực phẩm ngoài trời rất thú vị và giá cả phải chăng. Bạn chọn
món ăn của bạn, và nó được nấu ngay trước mặt bạn. Sau đó bạn sẽ thưởng thức
nó ở bàn ngoài trời. Đó là một cách tuyệt vời để gặp gỡ mọi người. Nhưng điều tôi
7
thích nhất ở Singapore là nó đa văn hóa - Trung Quốc, Mã Lai, Ấn Độ, Châu Âu và
Việt Nam. Đối với tôi, đó là điều hấp dẫn nhất về Singapore.
(Điểm hấp dẫn nhất ở Singapore theo tác giả là gì? Bạn có muốn tới đó không? Tại
sao?)
Lời giải chi tiết:
- According to the writer, the best attraction in Singapore is that it is multicultural.
(Theo tác giả, điểm hấp dẫn nhất ở Singapore đó chính là sự đa văn hóa.)
- Yes, I would because people say that it is one of the cleanest countries in the
world, I would like to experience it.
(Có, tôi muốn đến Singapore bởi vì mọi người nói rằng đó là một trong những
quốc gia sạch nhất trên thế giới, tôi muốn trải nghiệm nó.)
Bài 3(Đọc thông tin về 3 thành phố sau và tìm chúng trên bản đồ.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. Vũng Tàu
Vị trí: Phía Nam Việt Nam
Nét đặc trưng chính:
- bãi biển dài
- có nhiều núi
- yên tĩnh và sạch sẽ
Danh thắng:
- nhiều đền và chùa
- đèn hải đăng cổ (được xây từ năm 1907)
- Bảo tàng vũ khí thế giới
2. Thành phố New York
Vị trí: Đông Bắc Hoa Kỳ
Nét đặc trưng chính:
8
- trung tâm thời trang và tài chính
- tòa nhà chọc trời
- tính chất thành phố quốc tế
Danh thắng:
- Tượng Nữ Thần Tự do
- Công viên trung tâm
- nhiều bảo tàng và phòng triển lãm
3. Melbourne
Vị trí : Đông nam Úc
Nét đặc trưng chính:
- đa văn hóa
- số lượng lớn sinh viên quốc tế
- mạng lưới xe điện lớn nhất thế giới
Danh thắng:
- Bảo tàng Melbourne
- Chợ Nữ Hoàng Victoria
- Thủy cung Melbourne
Bài 4 (Viết một đoạn văn ngắn (80-100 từ) về một trong số các thành phố trên.
Bạn có thể tham khảo đoạn văn ở bài 2.)
Lời giải chi tiết:
New York City is the most populous city in the United States. It is located in
Northeastern USA. It is an exciting city to visit. Since it is a modern city, there are
many fashion shops and financial centers in New York. It also has a lot of
skyscrapers. New York City's food culture is diverse because its citizens are
multicultural. Enjoying street food here is also an interesting experience because
there are about 4000 mobile food vendors in the city. In New York, man-made
attractions such as Statue of Liberty, Central Park, museums and galleries are well-
9
known to visitors all over the world. What I like most about New York City is that
its public transport is convenient.
Tạm dịch:
Thành phố New York là thành phố đông dân nhất của Mỹ. Nó nằm ở phía bắc của
châu Mỹ. Đây là một thành phố thú vị để đến thăm. Bởi vì nó là một thành phố hiện
đại của thế giới, có rất nhiều những trung tâm thời trang và tài chính ở New York.
Ở đây cũng có rất nhiều những tòa nhà trọc trời. Ẩm thực ở đây rất đa dạng bởi vì
dân cư đa văn hóa. Thưởng thức món ăn đường phố là một trải nghiệm thú vị vì có
hơn 4000 điểm bán rong di động. Ở New York, những địa điểm tham quan nhân
tạo như là Tượng nữ thần tự do, Công viên trung tâm, bảo tàng và phòng trưng bày
đều rất nổi tiếng với du khách khắp nơi trên thế giới. Tôi thích New York nhất vì
nó có hệ thống giao thông công cộng thuận tiện.
Bài 5(Làm việc theo nhóm. Nói về thành phố mà bạn chọn.)
The city I'd like to visit most is New York. There are many things to see and to do
there. You can ...
(Thành phố mà tôi thích nhất là New York. Có nhiều thứ để xem và làm. Bạn có
thể ...)
Lời giải chi tiết:
I would like to visit Seoul, South Korea. There are many reasons that I want to visit
Seoul. The first, in Seoul, it has lots of places to visit like Namsan Tower, Lotte
World, ancient palaces,...and this place has lots of restaurants with lots of very
delicious foods. Second, we can go to Seoul to see some famous idols. And we can
go to a concert to listen to beautiful singers directly. Finally, Korea is very famous
for its skincare products and fashion clothes, so we want to go shopping there. In
the future, I hope I can visit Seoul one time in my life.
Tạm dịch:
10
Tôi muốn đến thăm Seoul, Hàn Quốc. Có nhiều lý do mà tôi muốn đến thăm Seoul.
Đầu tiên, ở Seoul, nó có rất nhiều nơi để tham quan như Tháp Namsan, Thế giới
Lotte, cung điện cổ xưa, ... và ở đây có rất nhiều nhà hàng với rất nhiều món ăn rất
ngon như mọi người có thể đến và ăn. Thứ hai, chúng ta có thể đến Seoul để gặp
một số thần tượng nổi tiếng. Và chúng ta có thể đến một buổi chương trình âm nhạc
để nghe trực tiếp các ca sĩ xinh đẹp. Cuối cùng, Hàn Quốc rất nổi tiếng với các sản
phẩm chăm sóc da và quần áo thời trang, vì vậy chúng tôi muốn đi mua sắm ở đó.
Trong tương lai, tôi hy vọng tôi có thể đến thăm Seoul một lần trong đời.
Skills 1
Task 1.(Làm việc theo cặp. Theo bạn đặc điểm nào quan trọng nhất ở 1 thành
phố? Xếp theo thứ tự từ 1-8 ( 1 là cái quan trọng nhất.)
Phương pháp giải:
- transport (n): phương tiện giao thông, vận tải
- safety (n): an toàn
- education (n): giáo dục
- cost of living (n.p): chi phí đời sống
- climate (n): khí hậu
- entertainment (n): sự giải trí
- culture (n): văn hóa
- convenience (n): sự tiện nghi
Task 2. (Đọc đoạn văn và tìm thông tin điền vào chỗ trống.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
11
Thành phố nào là tốt nhất trên thế giới? Hàng năm, Cơ quan Tình Báo Kinh tế (EIU)
thực hiện một cuộc khảo sát hấp dẫn để xác định thành phố nào trên thế giới "cung
cấp điều kiện sống tốt nhất hoặc tệ nhất". Người ta đánh giá dựa vào các yếu tố như
khí hậu, giao thông, giáo dục, an toàn, và các cơ sở giải trí tại các thành phố. Điểm
số cho mỗi tiêu chí, và xếp hạng các thành phố theo thứ tự - từ tốt nhất đến tệ nhất.
Trong năm 2014, 10 thành phố hàng đầu đến từ Úc, Canada, Châu Âu và New
Zealand. Melbourne ở Úc có số điểm cao nhất, có nghĩa là thành phố 'đáng sống'
nhất. Một số thành phố nổi tiếng đứng ở top 20, chẳng hạn như Tokyo (19) và Paris
(thứ 17). Đáng ngạc nhiên, Osaka (thứ 13) có điểm số tốt nhất ở châu Á.
Các thành phố có xung đột lớn có xu hướng điểm số thấp nhất. Ở những nước này,
điều kiện sống là khó khăn nhất hoặc nguy hiểm. Trong số các thành phố tồi tệ nhất
trong danh sách này là Dhaka ở Bangladesh, Tripoli ở Libya, và Douala ở
Cameroon.
Tuy nhiên, một số tổ chức khác cá nhân muốn thêm các yếu tố khác vào các tiêu
chí. Họ nói rằng cần phải thêm không gian đô thị xanh, sự mở rộng của thành phố,
các đặc điểm tự nhiên, các điểm tham quan văn hoá, thuận tiện và ô nhiễm.
Lời giải chi tiết:
1. The name of the organisation doing the survey: The Economist Intelligence
Unit (EIU)
(Tên tổ chức khảo sát: EIU)
2. The year of the survey: 2014
(Năm khảo sát: 20214)
3. The best city: Melbourne
(Tên của thành phố tốt nhất: Melbourne)
The worst cities: Dhaka, Tripoli, and Douala
(Các thành phố tệ nhất: Dhaka, Tripoli, and Douala)
12
Bài 3 (Đọc lại đoạn văn và trả lời câu hỏi.)
1. What factors are used by the EIU to rank the world's cities?
(EIU sử dụng các yếu tố nào để xếp hạng các thành phố trên thế giới?)
2. Where were some famous cities on the list?
(Danh sách nhiều thành phố nổi tiếng ở đâu?)
3. Why were Dhaka, Tripoli, and Douala ranked among the worst cities?
(Tại sao Dhaka, Tripoli và Douala lại nằm trong số những thành phố tồi tệ nhất?)
4. Which was the most "liveable" city in Asia?
(Thành phố nào "đáng sống" nhất ở châu Á?)
5. What are some factors that should be added to the index?
(Một số yếu tố cần được thêm vào chỉ mục là gì?)
Lời giải chi tiết:
1. Climate, transport, education, safety, and recreational facilities in cities (are
used).
(Khí hậu, giao thông, giáo dục, an toàn, và các cơ sở giải trí tại các thành phố
(được sử dụng).)
2. Among the top 20.
(Trong top 20.)
3. Because the living conditions there were the most difficult or dangerous.
(Bởi vì điều kiện sống có nhiều khó khăn nhất hoặc nguy hiểm.)
4. Osaka was.
(Osaka.)
5. They are a city's green space, urban sprawl, natural features, cultural
attractions, convenience, and pollution.
13
(Đó là không gian xanh của thành phố, sự phát triển đô thị, các đặc trưng tự nhiên,
các điểm tham quan văn hoá, tiện lợi và ô nhiễm.)
Bài 4 (Làm việc theo nhóm 5-6 người. Thực hiện một cuộc khảo sát để xếp loại
thành phố của bạn hoặc 1 thành phố mà bạn biết. Tối đa là 10 điểm ( 1 điểm là
thấp nhất với mỗi đặc điểm)
Ask each student in your group the question: "How many points do you give to
factor 1 - safety? "
(Hỏi mỗi bạn trong nhóm câu hỏi " Bạn cho đặc điểm 1 bao nhiêu điểm?")
Then write the points in the table.
(Sau đó viết điểm vào bảng.)
b. Work out the final result of your group. Then present it to the class. Is
your group's result the same or different from that of other groups?
(Tiến hành khảo sát rồi thuyết trình cho cả lớp cùng nghe. Kết quả của nhóm bạn
giống hay khác các nhóm khác.)
Skills 2
Task 1. (Thành phố của bạn hoặc 1 thành phố nào đó gần nhất có hạn chế gì
không?)
- urban sprawl (sự mở rộng đô thị, đô thị hóa)
- noise (tiếng ồn)
- high cost of living (chi phí sinh hoạt cao)
- traffic jams (tắc đường)
- air pollution (ô nhiễm không khí)
- bad weather (thời tiết xấu)
- crime (tội phạm)
- overcrowding (quá tải dân số, quá đông đúc)
Lời giải chi tiết:
14
Yes, my city (Hanoi) has all of the drawbacks.
(Có, thành phố Hà Nội của tôi có tất cả những hạn chế này.)
Bài 2(Nghe và viết những từ còn thiếu.)
1. “Some cities have problems with pollution, crime or bad weather – here we
have traffic jams”.
("Nhiều thành phố gặp vấn đề về ô nhiễm, tội phạm và thời tiết xấu - còn ở đây
chúng tôi gặp phải ùn tắc giao thông".)
2. Before going to the office, she has to take her children to school.
(Trước khi đến cơ quan, cô ấy phải đưa con của cô ấy đến trường.)
3. In the evening the traffic is even worse.
(Vào buổi tối giao thông rất tệ.)
4. Now so many people have a car, and there aren't enough roads in the city.
(Bây giờ có quá nhiều người có ô tô, và không đủ đường trong thành phố.)
Bài 3(Nghe lại và chọn đáp án đúng.)
1. What is the most serious problem in Bangkok? - C. Traffic jams
(Vấn đề gì đang là lo lắng nhất ở Băng Cốc? - C. Tắc nghẽn giao thông)
2. How does Suzanne go to work? - A. By car
(Suzanne đi làm bằng phương tiện gì? - A. Bằng ô tô.)
3. How long does it take Suzanne to go to work every day? - A. Two hours
(Hàng ngày Suzanne đi đến chỗ làm mất bao lâu? - A. 2 tiếng.)
4. In the evening the traffic is worse.
(Giao thông vào buổi tối thì rất tệ.)
5. Why is traffic so bad in Bangkok? - B. There aren't enough roads.
(Tại sao giao thông rất tệ ở Băng Cốc? - Không có đủ đường.)
15
Bài 4(Đọc đoạn văn và hoàn thành dàn ý sau.)
Tạm dịch:
Sống trong thành phố có một số nhược điểm. Thứ nhất, có vấn đề ùn tắc giao thông
và tai nạn giao thông. Sự gia tăng dân số và số lượng xe ngày càng tăng đã gây ra
nhiều tai nạn xảy ra hàng ngày. Thứ hai, ô nhiễm không khí ảnh hưởng tiêu cực đến
sức khoẻ con người, và nó cũng có ảnh hưởng xấu đến môi trường. Ngày càng có
nhiều người ở thành phố phải chịu đựng những vấn đề về hô hấp. Thứ ba, thành
phố ồn ào, thậm chí vào ban đêm. Ô nhiễm tiếng ồn do giao thông và từ các công
trình xây dựng. Tòa nhà luôn bị phá hủy và xây dựng lại. Những yếu tố này góp
phần làm cho đời sống của người dân thành phố trở nên khó khăn hơn.
Lời giải chi tiết:
Outline: (Dàn ý:)
Topic sentence: Living in a city has a number of drawbacks.
(Câu chủ đề: Sống ở thành phố có một số nhược điểm.)
Problem 1: traffic jams and traffic accidents
(Vấn đề 1: ùn tắc giao thông và tai nạn giao thông)
"There is the problem of traffic jams and traffic accidents."
(Có vấn đề ùn tắc giao thông và tai nạn giao thông.)
Problem 2: air pollution
(Vấn đề 2: ô nhiễm không khí)
"Air pollution negatively affects people's health, and it also has a bad influence on
the environment."
(Ô nhiễm không khí ảnh hưởng tiêu cực đến sức khoẻ con người, và nó cũng có
ảnh hưởng xấu đến môi trường.)
Problem 3: noise/noise pollution
(Vấn đề 3: ô nhiễm tiếng ồn)
"The city is noisy."
16
("Thành phố thật ồn ào.")
Conclusion: These factors contribute to making city life more difficult for its
residents.
(Kết luận: Những yếu tố này làm cho cuộc sống thành phố trở nên khó khăn hơn
cho người dân.)
Bài 5(Chọn 1 từ ở bài 1. Viết dàn ý và sau đó viết 1 đoạn văn về 1 trong số các
chủ đề.)
Lời giải chi tiết:
OUTLINE
Problem: Air pollution
(Vấn đề: ô nhiễm không khí)
- Reason 1: air pollution comes from the factories in the city
(Nguyên nguyên nhân 1: ô nhiễm không khí đến từ các nhà máy trong thành phố)
- Reason 2: there are too many transportation means
(Nguyên nhân 2: có quá nhiều phương tiện giao thông)
There are a lot of disadvantages of living in a big city, air pollution is among the
most serious problems. Firstly, air pollution comes from the factories in the city.
Big cities attract a lot of both inside and outside investments, so the number of
factories is increasing quickly. This makes the air extremely polluted by smoke
from factories. Secondly, that there are too many transportation means also makes
this problem worse. Exhaust from cars, motorbike is one of the factors that make
the air polluted. To conclude, air pollution, which contributes to making more and
more people get many serious diseases, such as lung cancer, tuberculosis and so on,
is a big drawback of city life.
Tạm dịch:
Có khá nhiều bất lợi khi sống trong một thành phố lớn, và ô nhiễm không khí là
một trong các vấn đề nghiêm trọng nhất. Trước tiên, ô nhiễm không khí bắt nguồn
17
từ các nhà máy trong thành phố. Các thành phố lớn thu hút rất nhiều nguồn đầu tư
cả bên trong nội thành lẫn ngoại thành, vì thế làm số lượng các nhà máy tăng lên
nhanh chóng. Điều này làm cho không khí bị ô nhiễm nghiêm trọng bởi khói từ các
nhà máy. Hai là, việc có quá nhiều phương tiện giao thông cũng làm cho vấn đề này
trở nên nghiêm trọng. Khí xả từ xe ôtô, xe máy là một trong những nhân tố quan
trọng làm ô nhiễm không khí. Tóm lại, ô nhiễm không khí, mà đang góp phần gây
ra nhiều bệnh tật quan trọng cho con người, chẳng hạn như ung thư phổi, lao phổi
và ..., là một hạn chế lớn của cuộc sống đô thị.
Looking Back
Bài 1(Hoàn thành mạng từ với các danh từ và tính từ liên quan tới thành phố.)
Lời giải chi tiết:
Nouns: skyscraper, dweller, index, asset, metro, traffic jam, urban sprawl,
shopping mall, gallery, cinema, recreational facilities.
(Các danh từ: nhà chọc trời, cư dân, chỉ số, tài sản, tàu điện ngầm, kẹt xe, đô thị
rộng lớn, trung tâm mua sắm, phòng trưng bày, rạp chiếu phim, cơ sở giải trí.)
Adjectives: cosmopolitan, metropolitan, multicultural, urban, downtown,
populous, livable, modern, polluted.
(Các tính từ: quốc tế, đô thị, đa văn hóa, thành thị, trung tâm thành phố, đông dân,
đáng sống, hiện đại, ô nhiễm.)
Bài 2(Điền 1 từ trong bảng vào chỗ trống.)
Phương pháp giải:
- fascinating (adj): hấp dẫn
- noisy (adj): ồn ào
Lời giải chi tiết:
1. fascinating
2. noisy
3. full
18
4. crowded
5. urban
6. fabulous
7. bored
Tạm dịch:
Một thành phố lớn luôn năng động, tràn đầy sức sống. Cuộc sống thành phố hiện
đại hơn và hấp dẫn hơn những nơi khác. Nó thường rất bận rộn và ồn ào, ngay cả
vào ban đêm.
Cuộc sống ở một thành phố lớn bắt đầu từ sáng sớm. Chẳng mấy chốc những con
đường đã đầy xe cộ. Học sinh mặc đồng phục có thể được nhìn thấy trên vỉa hè, đi
bộ hoặc chờ xe buýt. Mọi người vội vã đi làm. Với mỗi giờ trôi qua, lưu lượng
người ngày càng tăng. Các cửa hàng và khu chợ vẫn còn đông đúc đến tận giờ tối.
Chắc chắn cuộc sống thành thị có những nét quyến rũ nhất định. Nó mang đến
những cơ hội và thách thức lớn, đặc biệt là cho giới trẻ. Có rất nhiều thứ để làm, và
các cơ sở được phát triển tốt. Có những nơi vui chơi giải trí tuyệt vời. Một người
không bao giờ cảm thấy buồn chán trong một thành phố.
Bài 3(Hoàn thành câu với những từ đã cho, sử dụng cấu trúc so sánh.)
Lời giải chi tiết:
1. The last exhibition was not as interesting as this one.
(Cuộc triển lãm trước không thú vị như cuộc triển lãm này.)
Giải thích: be not as adj as: cấu trúc so sánh không ngang bằng
2. The city is developing the fastest in the region.
(Thành phố này đang phát triển nhanh nhất so với khu vực.)
Giải thích: sử dụng cấu trúc so sánh nhất với trạng từ ngắn: V + the adv-est
3. Let's take this road. It is the shortest way to the city.
(Hãy đi đường này. Đây là con đường ngắn nhất đến thành phố.)
Giải thích: sử dựng so sánh nhất với tính từ: be + the + adj-est + N
4. I was disappointed as the film was less entertaining than I had expected.
(Tôi thực sự thất vọng với bộ phim, vì nó không giải trí như tôi mong đợi.)
19
Giải thích: dựa vào ngữ nghĩa và cấu trúc so sánh kém hơn với less: be + less +
adj
5. You're not a safe driver! You should drive more carefully.
(Bạn là một lái xe không an toàn. Bạn nên lái xe cẩn thận hơn.)
Giải thích: so sánh hơn với trạng từ: V+ more + adv
Bài 4(Hoàn thành chỗ trống với những cụm động từ trong danh sách. Thay đổi
dạng của động từ nếu cần.)
1. She turned down his invitation to the party and now he's really upset.
(Cô ấy từ chối lời mời đến bữa tiệc và bây giờ anh ta thực sự tức giận.)
Giải thích: Diễn tả một sự kiện xảy ra trong quá khứ nên sử dụng thì quá khứ đơn
2. What's going on in the street over there? Open the door.
(Có chuyện gì đang diễn ra ở đó. Mở cửa ra đi.)
Giải thích: What's going on: chuyện gì đang diễn ra
3. Lots of fruit and vegetables will help you get over your cold.
(Có nhiều loại rau củ và hoa quả có thể giúp bạn khỏi cảm lạnh.)
Giải thích: cấu trúc help + O + động từ nguyên thể
4. My brother was cheered up with a trip to the zoo.
(Em trai tôi đã vui lên nhiều với chuyện đi chơi đến sở thú.)
Giải thích: cấu trúc bị động thì quá khứ đơn S + were/ was + Ved/V3
5. The road was jammed, so we had to turn back and find an alternative route.
(Con đường đang bị tắc, nên chúng toi phải quay lại và tìm đường khác.)
Giải thích: cấu trúc have to/ has to/ had to + động từ nguyên thể
6. I have found out about a fabulous place where we can go for a picnic this
weekend.
(Tôi đã tìm ra một địa điểm thú vị nơi mà có thể đi dã ngoại vào cuối tuần này.)
Giải thích: cấu trúc thì hiện tại hoàn thành S + have/has + Ved/V3
Bài 5(Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi và có sử dụng các từ in hoa.)
20
1. Don't leave the lights on when you leave the classroom. (OFF)
(Đừng để đèn sáng khi bạn rời khỏi lớp học.)
2. Mai spent her childhood in a small town in the south. (UP)
(Mai đã trải qua thời thơ ấu của mình ở một thị trấn nhỏ ở phía nam.)
3. Kathy checked the restaurant on her mobile phone. (LOOKED)
(Kathy đã kiểm tra nhà hàng trên điện thoại di động của cô ấy.)
4. My grandmother has recovered from her operation. (GOT)
(Bà tôi đã bình phục sau ca phẫu thuật.)
5. We are really expecting to see you again with pleasure. (LOOK)
(Chúng tôi thực sự mong đợi được gặp lại bạn với niềm vui.)
Lời giải chi tiết:
1. Turn off the lights when you leave the classroom.
(Hãy tắt đèn khi bạn rời khỏi lớp học.)
2. Mai grew up in a small town in the south.
(Mai lớn lên ở một thị trấn nhỏ ở phía nam.)
3. Kathy looked up the restaurant on her mobile phone.
(Kathy đã tra cứu nhà hàng trên điện thoại di động của cô ấy.)
4. My grandmother has got over her operation.
(Bà tôi đã hồi phục sau ca phẫu thuật.)
5. We are looking forward to seeing you again.
(Chúng tôi thực sự mong đợi gặp lại bạn.)
Bài 6(Làm việc theo 2 nhóm. Nhóm đầu tiên đưa ra tên của 1 thành phố hay thị
trấn. Nhóm còn lại nói bất cứ một điểm du lịch tự nhiên hoặc nhân tạo nổi tiếng
và ngược lại. Nhóm có nhiều hơn là nhóm thắng.)
21
Lời giải chi tiết:
City
Famous attractions
(Thành phố)
(Các điểm du lịch nổi tiếng)
Bac Ninh
Dam pagoda, Phat Tich pagoda, Eight Kings of Ly empire Temple,…
(Bắc Ninh)
(Chùa Dạm, chùa Phật Tích, đền thờ Tám vị vua nhà Lý,…)
Ha Noi
Ngoc Son temple, Ha Noi museum, Hoan Kiem lake,…
(Hà Nội)
(đền Ngọc Sơn, bảo tàng Hà Nội, hồ Hoàn Kiếm,...)
Hoa Binh
Kim Boi hot spring, Mai Chau valley
(Hòa Bình)
(suối khoáng nóng Kim Bôi, thung lũng Mai Châu)
Lam Dong
Xuan Huong lake, Gougah waterfall
(Lâm Đồng)
(hồ Xuân Hương, thác Gougah)
22
A closer look 2
Task 1. (Nối đoạn mở đầu với phần phần còn lại.)
1 – f: It's not as simple as it looks!
(Nó không đơn giản như khi nhìn.)
2 – d: That skyscaper is one of the tallest buildings in the world.
(Ngôi nhà chọc trời đó là tòa nhà cao nhất thế giới.)
3 – e: The exam was more difficult than I expected.
(Kỳ thi khó hơn tôi tưởng.)
4 – h: Life in the past was less comfortable than it is now.
(Cuộc sống trong quá khứ ít thoải mái hơn bây giờ.)
5 – g: Mexico City is a lot bigger than Rome.
(Thành phố Mexico lớn hơn Rome rất nhiều.)
6 – a: Kids are growing up faster than ever.
(Những đứa trẻ đang lớn lên nhanh hơn bao giờ hết.)
7 – c: Nothing is worse than being stuck in a traffic.
(Không có gì tồi tệ hơn là bị mắc kẹt trong làn tắc nghẽn giao thông.)
8 – b: These fun cards will encourage kids to spell better.
(Những tấm thẻ thú vị này sẽ khuyến khích trẻ em đánh vần tốt hơn.)
Bài 2
Task 2.
(Hoàn thành đoạn văn với dạng thích hợp của các tình từ trong ngoặc.
Thêm the nếu cần.)
Lời giải chi tiết:
1
1. the largest
2. smaller
3. the most popular
4. wider
5. the dirtiest
6. cleaner
7. the best
8. the most exciting
Giải thích:
1. Sử dụng dạng so sánh nhất của tính từ ngắn
2. Đằng sau xuất hiện than ==> so sánh hơn của tính từ ngắn
3. Sử dụng dạng so sánh nhất của tính từ dài
4. Đằng sau xuất hiện than ==> sử dụng dạng so sánh nhất của tính từ ngắn
5. Sử dụng dạng so sánh nhất của tính từ ngắn
6. Đằng sau xuất hiện than ==> sử dụng dạng so sánh nhất của tính từ ngắn
7. Sử dụng dạng so sánh nhất của tính từ đặc biệt: good ==>the best
8. Sử dụng dạng so sánh nhất của tính từ dài
Tạm dịch:
London là một trong những thành phố lớn nhất thế giới. Dân số của nó ít hơn so với
Tokyo hoặc Thượng Hải, nhưng đến nay nó là điểm đến du lịch phổ biến nhất.
London có lẽ nổi tiếng với các viện bảo tàng, phòng trưng bày, cung điện và các
điểm tham quan khác, nhưng nó cũng bao gồm nhiều phạm vi rộng lớn hơn các dân
tộc, nền văn hoá và tôn giáo hơn nhiều nơi khác. Mọi người thường nói rằng nó là
thành phố bẩn nhất, nhưng bây giờ nó sạch hơn nhiều. Đáng ngạc nhiên với nhiều
người, bây giờ nó có nhiều nhà hàng tốt nhất ở châu Âu. Đối với một số người, điều
này làm cho London trở thành phố thú vị nhất ở Châu Âu.
Bài 3(Nhìn vào đoạn hội thoại trong phần Getting Started. Tìm và gạch chân các
cụm động từ.)
Lời giải chi tiết:
Paul: Hi, Duong! How's it going? Getting over the jet lag?
2
Paul: Me? Yes, I was born and grew up here. Sydney's my hometown.
Paul: Sydney has five big universities and some smaller ones. The oldest of them
was set up in 1850, I believe.
Bài 4(Gạch chân giới từ thích hợp cho mỗi cụm động từ.)
1. The city has recently set up a library in the West Suburb.
(Thành phố vừa mới thành lập một thư viện ở Ngoại ô phía Tây.)
2. I don't think Fred gets on with Daniel. They always argue.
(Tôi không nghĩ Fred vui vẻ trở lại với Daniel. Họ luôn luôn tranh cãi.)
3. You should take your hat off in the cinema.
(Bạn nên bỏ mũ trong rạp chiếu phim.)
4. Their children have all grown up of and left home for the city to work.
(Những đứa trẻ của họ đã lớn lên và rời quê hương đến thành phố làm việc.)
5. We were shown around the town by a volunteer student.
(Chúng tôi được đưa đi một vòng quanh thị trấn bởi một sinh viên tình nguyện.)
6. The town council decided to pull down the building, as it was unsafe.
(Hội đồng thị trấn quyết định phá bỏ những tòa nhà, vì nó không an toàn.)
Bài 5(Gạch chân những cụm động từ trong câu và nối chúng với nghĩa trong
bảng.)
1. You don't need the light on in here. Turn it off, please.
(Bạn không cần bật đèn ở đây. Tắt nó đi.)
2. They offered him a place at the company but turned it down.
(Họ sẵn sàng cho anh ấy một vị trí ở công ty nhưng anh ấy đã từ chối.)
3. The doctor wanted to go over the test results with her patient.
(Bác sĩ muốn xem xét kỹ lưỡng kết quả kiểm tra với bệnh nhân của mình.)
4. Once you've finished cleaning, you can go on with your work.
(Một khi bạn đã hoàn tất dọn dẹp, bạn có thể tiếp tục công việc của bạn.)
3
5. When you come inside, you should take off your coat and hat.
(Khi bạn vào trong, bạn nên cởi áo khoác và mũ của bạn.)
6. The local meeting is on Oct. 15th. Put it down in your diary.
(Cuộc họp địa phương diễn ra vào ngày 15 tháng 10. Ghi nó vào trong nhật ký của
bạn.)
Lời giải chi tiết:
1. turn it off → press the switch: tắt đèn
2. turn it down → refuse: từ chối
3. go over → examine: kiểm tra
4. go on with → continue doing: tiếp tục làm
5. take off → remove: cởi, gỡ
6. put it down in → make a note: ghi chú
Bài 6(Đọc đoạn văn và tìm 8 cụm động từ. Nối mỗi cụm động từ với nghĩa thích
hợp trong bảng.)
Tạm dịch:
Buổi tối đầu tiên của cô ấy làm việc tại quán bar, Sarah mặc váy. Cô ấy mặc một
chiếc váy đen và áo choàng trắng, vì cô ấy trông duyên dáng hơn. Tuy nhiên, khi
cô ấy quay lại, cô ấy phát hiện ra rằng người quản lý đã không trung thực với cô ấy
về công việc. Cô vừa phải phục vụ khách và cũng vừa phải làm việc trong nhà bếp.
Tuy nhiên, cô ấy đã quyết định đi làm việc tại quầy bar trong thời gian này. Cuối
cùng, cô ấy đã làm tốt công việc. Ba tháng sau, cô đã nhìn thấy một quảng cáo trên
báo tuyển một trợ lý bán hàng tại một cửa hàng bách hóa. Cô suy nghĩ nó cẩn thận
và quyết định nộp đơn. "Nhưng tôi sẽ không nói cho ai cho đến khi tôi có được
công việc mới!" Cô nghĩ. Tin tưởng vào việc thực hiện những điều khác biệt đã làm
cho cô cảm thấy hạnh phúc hơn.
Lời giải chi tiết:
4
For her first evening's work at the bar, Sarah dressed up. She wore a black skirt
and white blouse, as she had been told to look smart. However, when she turned
up, she found out that the manager had been less than honest with her about the
job. She had to serve the customers and also work in the kitchen. Still, she decided
to go on working at the bar for the time being. After all, she was getting on well in
the job. Three months later, she saw an advertisement in the paper for a sales
assistant at a department store. She thought it over carefully, and decided to apply
for it. 'But I won't tell anyone until I've got the new job!' she thought. The prospect
of doing something different cheered her up considerably.
dress up = put on smart clothes: mặc quần áo
turn up = arrive: xuất hiện
find out = discover: khám phá
go on = continue: tiếp tục
get on = make progress: tiến bộ
think over = consider: cân nhắc
apply for = ask for (a job): xin việc
cheer up = make someone feel happier: động viên
Communication
Task 1a.(Đặc điểm nào sau đây bạn thích nhất ở 1 thành phố? Chọn 3 điều trong
danh sách sau.)
1. It is busy and exciting.
(Nó thì nhộn nhịp và thú vị.)
2. It is cosmopolitan.
(Nó đa dạng sắc tộc và văn hóa.)
3. It has a lot of fashionable shops.
5
(Nó có nhiều cửa hàng thời trang.)
4. It is cultural. There are cinemas, theatres, galleries, and museums.
(Nó thuộc về văn hóa. Có nhiều rạp chiếu phim, nhà hát, phòng trưng bày, và bảo
tàng.)
5. It is convenient.There is a good transport system.
(Nó thuận tiện. Có một hệ thống giao thông tốt.)
6. There are good cafés and restaurants.
(Có nhiều quán cà phê và cửa hàng.)
7. There are a lot of parks and open space.
(Có nhiều công viên và không gian mở.)
8. There are famous buildings and fascinating neighbourhoods.
(Có nhiều tòa nhà nổi tiếng và khu liền kề hấp dẫn.)
Lời giải chi tiết:
3. It has a lot of fashionable shops.
(Nó có nhiều cửa hàng thời trang.)
4. It is cultural.There are cinemas, theatres, galleries, and museums.
(Nó thuộc về văn hóa. Có nhiều rạp chiếu phim, nhà hát, phòng trưng bày, và bảo
tàng.)
7. There are a lot of parks and open space.
(Có nhiều công viên và không gian mở.)
Bài 1 b(Làm việc nhóm. Tranh luận về các sự lựa chọn và giải thích lí do.)
I like a busy and exciting city with good transport, so I can get around and see
all the cultural attractions it has to offer ....
6
(Tôi thích một thành phố thú vị và bận rộn với giao thông tốt, để tôi có thể đi
quanh và tham quan tất cả các điểm văn hóa mà nó có...)
Lời giải chi tiết:
1. I love the citties with many interesting places such as cinemas, theatres,
galleries, and museums. Because I can go there to relax and entertain with my
friends and family at the weekends.
(Tôi yêu thích những thành phố có nhiều địa điểm thú vị như rạp chiếu phim, báo
tàng, nhà hát, triển lãm. Bởi vì tôi có thể đến đó cuối tuần cùng bạn bè và người
thân để vui chơi, giải trí.)
2. A city with good cafes and restaurant always attracts me most as I would like to
spend my free time hanging out with my friends to chit - chat and enjoy foods.
(Thành phố có nhiều quán cafe và nhà hàng tốt luôn luôn hấp dẫn tôi nhất bởi tôi
thích dành thời gian rảnh tụ tập với bạn bè để trò chuyện và thưởng thức món
ngon.)
3. I would like to live in a city with a lot of parks and open space because I can
live and work in a fresher atmosphere.
(Tôi thích sống ở một thành phố có nhiều công viên và không gian thoảng mát, vì
tôi có thể sống và làm việc trong một bầu không khí trong hơn.)
Bài 2(Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi sau theo nhóm.)
Tạm dịch:
Singapore là một thành phố nhỏ độc lập ở Đông Nam Á. Đó là một nơi đáng để đến
thăm. Các điểm tham quan rất gần nhau, do đó, di chuyển giũa các địa điểm rất là
thuận tiện. Thức ăn ở đây rất đa dạng - tất cả các loại thức ăn khác nhau của Châu
Á. Các khu buôn bán thực phẩm ngoài trời rất thú vị và giá cả phải chăng. Bạn chọn
món ăn của bạn, và nó được nấu ngay trước mặt bạn. Sau đó bạn sẽ thưởng thức
nó ở bàn ngoài trời. Đó là một cách tuyệt vời để gặp gỡ mọi người. Nhưng điều tôi
7
thích nhất ở Singapore là nó đa văn hóa - Trung Quốc, Mã Lai, Ấn Độ, Châu Âu và
Việt Nam. Đối với tôi, đó là điều hấp dẫn nhất về Singapore.
(Điểm hấp dẫn nhất ở Singapore theo tác giả là gì? Bạn có muốn tới đó không? Tại
sao?)
Lời giải chi tiết:
- According to the writer, the best attraction in Singapore is that it is multicultural.
(Theo tác giả, điểm hấp dẫn nhất ở Singapore đó chính là sự đa văn hóa.)
- Yes, I would because people say that it is one of the cleanest countries in the
world, I would like to experience it.
(Có, tôi muốn đến Singapore bởi vì mọi người nói rằng đó là một trong những
quốc gia sạch nhất trên thế giới, tôi muốn trải nghiệm nó.)
Bài 3(Đọc thông tin về 3 thành phố sau và tìm chúng trên bản đồ.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. Vũng Tàu
Vị trí: Phía Nam Việt Nam
Nét đặc trưng chính:
- bãi biển dài
- có nhiều núi
- yên tĩnh và sạch sẽ
Danh thắng:
- nhiều đền và chùa
- đèn hải đăng cổ (được xây từ năm 1907)
- Bảo tàng vũ khí thế giới
2. Thành phố New York
Vị trí: Đông Bắc Hoa Kỳ
Nét đặc trưng chính:
8
- trung tâm thời trang và tài chính
- tòa nhà chọc trời
- tính chất thành phố quốc tế
Danh thắng:
- Tượng Nữ Thần Tự do
- Công viên trung tâm
- nhiều bảo tàng và phòng triển lãm
3. Melbourne
Vị trí : Đông nam Úc
Nét đặc trưng chính:
- đa văn hóa
- số lượng lớn sinh viên quốc tế
- mạng lưới xe điện lớn nhất thế giới
Danh thắng:
- Bảo tàng Melbourne
- Chợ Nữ Hoàng Victoria
- Thủy cung Melbourne
Bài 4 (Viết một đoạn văn ngắn (80-100 từ) về một trong số các thành phố trên.
Bạn có thể tham khảo đoạn văn ở bài 2.)
Lời giải chi tiết:
New York City is the most populous city in the United States. It is located in
Northeastern USA. It is an exciting city to visit. Since it is a modern city, there are
many fashion shops and financial centers in New York. It also has a lot of
skyscrapers. New York City's food culture is diverse because its citizens are
multicultural. Enjoying street food here is also an interesting experience because
there are about 4000 mobile food vendors in the city. In New York, man-made
attractions such as Statue of Liberty, Central Park, museums and galleries are well-
9
known to visitors all over the world. What I like most about New York City is that
its public transport is convenient.
Tạm dịch:
Thành phố New York là thành phố đông dân nhất của Mỹ. Nó nằm ở phía bắc của
châu Mỹ. Đây là một thành phố thú vị để đến thăm. Bởi vì nó là một thành phố hiện
đại của thế giới, có rất nhiều những trung tâm thời trang và tài chính ở New York.
Ở đây cũng có rất nhiều những tòa nhà trọc trời. Ẩm thực ở đây rất đa dạng bởi vì
dân cư đa văn hóa. Thưởng thức món ăn đường phố là một trải nghiệm thú vị vì có
hơn 4000 điểm bán rong di động. Ở New York, những địa điểm tham quan nhân
tạo như là Tượng nữ thần tự do, Công viên trung tâm, bảo tàng và phòng trưng bày
đều rất nổi tiếng với du khách khắp nơi trên thế giới. Tôi thích New York nhất vì
nó có hệ thống giao thông công cộng thuận tiện.
Bài 5(Làm việc theo nhóm. Nói về thành phố mà bạn chọn.)
The city I'd like to visit most is New York. There are many things to see and to do
there. You can ...
(Thành phố mà tôi thích nhất là New York. Có nhiều thứ để xem và làm. Bạn có
thể ...)
Lời giải chi tiết:
I would like to visit Seoul, South Korea. There are many reasons that I want to visit
Seoul. The first, in Seoul, it has lots of places to visit like Namsan Tower, Lotte
World, ancient palaces,...and this place has lots of restaurants with lots of very
delicious foods. Second, we can go to Seoul to see some famous idols. And we can
go to a concert to listen to beautiful singers directly. Finally, Korea is very famous
for its skincare products and fashion clothes, so we want to go shopping there. In
the future, I hope I can visit Seoul one time in my life.
Tạm dịch:
10
Tôi muốn đến thăm Seoul, Hàn Quốc. Có nhiều lý do mà tôi muốn đến thăm Seoul.
Đầu tiên, ở Seoul, nó có rất nhiều nơi để tham quan như Tháp Namsan, Thế giới
Lotte, cung điện cổ xưa, ... và ở đây có rất nhiều nhà hàng với rất nhiều món ăn rất
ngon như mọi người có thể đến và ăn. Thứ hai, chúng ta có thể đến Seoul để gặp
một số thần tượng nổi tiếng. Và chúng ta có thể đến một buổi chương trình âm nhạc
để nghe trực tiếp các ca sĩ xinh đẹp. Cuối cùng, Hàn Quốc rất nổi tiếng với các sản
phẩm chăm sóc da và quần áo thời trang, vì vậy chúng tôi muốn đi mua sắm ở đó.
Trong tương lai, tôi hy vọng tôi có thể đến thăm Seoul một lần trong đời.
Skills 1
Task 1.(Làm việc theo cặp. Theo bạn đặc điểm nào quan trọng nhất ở 1 thành
phố? Xếp theo thứ tự từ 1-8 ( 1 là cái quan trọng nhất.)
Phương pháp giải:
- transport (n): phương tiện giao thông, vận tải
- safety (n): an toàn
- education (n): giáo dục
- cost of living (n.p): chi phí đời sống
- climate (n): khí hậu
- entertainment (n): sự giải trí
- culture (n): văn hóa
- convenience (n): sự tiện nghi
Task 2. (Đọc đoạn văn và tìm thông tin điền vào chỗ trống.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
11
Thành phố nào là tốt nhất trên thế giới? Hàng năm, Cơ quan Tình Báo Kinh tế (EIU)
thực hiện một cuộc khảo sát hấp dẫn để xác định thành phố nào trên thế giới "cung
cấp điều kiện sống tốt nhất hoặc tệ nhất". Người ta đánh giá dựa vào các yếu tố như
khí hậu, giao thông, giáo dục, an toàn, và các cơ sở giải trí tại các thành phố. Điểm
số cho mỗi tiêu chí, và xếp hạng các thành phố theo thứ tự - từ tốt nhất đến tệ nhất.
Trong năm 2014, 10 thành phố hàng đầu đến từ Úc, Canada, Châu Âu và New
Zealand. Melbourne ở Úc có số điểm cao nhất, có nghĩa là thành phố 'đáng sống'
nhất. Một số thành phố nổi tiếng đứng ở top 20, chẳng hạn như Tokyo (19) và Paris
(thứ 17). Đáng ngạc nhiên, Osaka (thứ 13) có điểm số tốt nhất ở châu Á.
Các thành phố có xung đột lớn có xu hướng điểm số thấp nhất. Ở những nước này,
điều kiện sống là khó khăn nhất hoặc nguy hiểm. Trong số các thành phố tồi tệ nhất
trong danh sách này là Dhaka ở Bangladesh, Tripoli ở Libya, và Douala ở
Cameroon.
Tuy nhiên, một số tổ chức khác cá nhân muốn thêm các yếu tố khác vào các tiêu
chí. Họ nói rằng cần phải thêm không gian đô thị xanh, sự mở rộng của thành phố,
các đặc điểm tự nhiên, các điểm tham quan văn hoá, thuận tiện và ô nhiễm.
Lời giải chi tiết:
1. The name of the organisation doing the survey: The Economist Intelligence
Unit (EIU)
(Tên tổ chức khảo sát: EIU)
2. The year of the survey: 2014
(Năm khảo sát: 20214)
3. The best city: Melbourne
(Tên của thành phố tốt nhất: Melbourne)
The worst cities: Dhaka, Tripoli, and Douala
(Các thành phố tệ nhất: Dhaka, Tripoli, and Douala)
12
Bài 3 (Đọc lại đoạn văn và trả lời câu hỏi.)
1. What factors are used by the EIU to rank the world's cities?
(EIU sử dụng các yếu tố nào để xếp hạng các thành phố trên thế giới?)
2. Where were some famous cities on the list?
(Danh sách nhiều thành phố nổi tiếng ở đâu?)
3. Why were Dhaka, Tripoli, and Douala ranked among the worst cities?
(Tại sao Dhaka, Tripoli và Douala lại nằm trong số những thành phố tồi tệ nhất?)
4. Which was the most "liveable" city in Asia?
(Thành phố nào "đáng sống" nhất ở châu Á?)
5. What are some factors that should be added to the index?
(Một số yếu tố cần được thêm vào chỉ mục là gì?)
Lời giải chi tiết:
1. Climate, transport, education, safety, and recreational facilities in cities (are
used).
(Khí hậu, giao thông, giáo dục, an toàn, và các cơ sở giải trí tại các thành phố
(được sử dụng).)
2. Among the top 20.
(Trong top 20.)
3. Because the living conditions there were the most difficult or dangerous.
(Bởi vì điều kiện sống có nhiều khó khăn nhất hoặc nguy hiểm.)
4. Osaka was.
(Osaka.)
5. They are a city's green space, urban sprawl, natural features, cultural
attractions, convenience, and pollution.
13
(Đó là không gian xanh của thành phố, sự phát triển đô thị, các đặc trưng tự nhiên,
các điểm tham quan văn hoá, tiện lợi và ô nhiễm.)
Bài 4 (Làm việc theo nhóm 5-6 người. Thực hiện một cuộc khảo sát để xếp loại
thành phố của bạn hoặc 1 thành phố mà bạn biết. Tối đa là 10 điểm ( 1 điểm là
thấp nhất với mỗi đặc điểm)
Ask each student in your group the question: "How many points do you give to
factor 1 - safety? "
(Hỏi mỗi bạn trong nhóm câu hỏi " Bạn cho đặc điểm 1 bao nhiêu điểm?")
Then write the points in the table.
(Sau đó viết điểm vào bảng.)
b. Work out the final result of your group. Then present it to the class. Is
your group's result the same or different from that of other groups?
(Tiến hành khảo sát rồi thuyết trình cho cả lớp cùng nghe. Kết quả của nhóm bạn
giống hay khác các nhóm khác.)
Skills 2
Task 1. (Thành phố của bạn hoặc 1 thành phố nào đó gần nhất có hạn chế gì
không?)
- urban sprawl (sự mở rộng đô thị, đô thị hóa)
- noise (tiếng ồn)
- high cost of living (chi phí sinh hoạt cao)
- traffic jams (tắc đường)
- air pollution (ô nhiễm không khí)
- bad weather (thời tiết xấu)
- crime (tội phạm)
- overcrowding (quá tải dân số, quá đông đúc)
Lời giải chi tiết:
14
Yes, my city (Hanoi) has all of the drawbacks.
(Có, thành phố Hà Nội của tôi có tất cả những hạn chế này.)
Bài 2(Nghe và viết những từ còn thiếu.)
1. “Some cities have problems with pollution, crime or bad weather – here we
have traffic jams”.
("Nhiều thành phố gặp vấn đề về ô nhiễm, tội phạm và thời tiết xấu - còn ở đây
chúng tôi gặp phải ùn tắc giao thông".)
2. Before going to the office, she has to take her children to school.
(Trước khi đến cơ quan, cô ấy phải đưa con của cô ấy đến trường.)
3. In the evening the traffic is even worse.
(Vào buổi tối giao thông rất tệ.)
4. Now so many people have a car, and there aren't enough roads in the city.
(Bây giờ có quá nhiều người có ô tô, và không đủ đường trong thành phố.)
Bài 3(Nghe lại và chọn đáp án đúng.)
1. What is the most serious problem in Bangkok? - C. Traffic jams
(Vấn đề gì đang là lo lắng nhất ở Băng Cốc? - C. Tắc nghẽn giao thông)
2. How does Suzanne go to work? - A. By car
(Suzanne đi làm bằng phương tiện gì? - A. Bằng ô tô.)
3. How long does it take Suzanne to go to work every day? - A. Two hours
(Hàng ngày Suzanne đi đến chỗ làm mất bao lâu? - A. 2 tiếng.)
4. In the evening the traffic is worse.
(Giao thông vào buổi tối thì rất tệ.)
5. Why is traffic so bad in Bangkok? - B. There aren't enough roads.
(Tại sao giao thông rất tệ ở Băng Cốc? - Không có đủ đường.)
15
Bài 4(Đọc đoạn văn và hoàn thành dàn ý sau.)
Tạm dịch:
Sống trong thành phố có một số nhược điểm. Thứ nhất, có vấn đề ùn tắc giao thông
và tai nạn giao thông. Sự gia tăng dân số và số lượng xe ngày càng tăng đã gây ra
nhiều tai nạn xảy ra hàng ngày. Thứ hai, ô nhiễm không khí ảnh hưởng tiêu cực đến
sức khoẻ con người, và nó cũng có ảnh hưởng xấu đến môi trường. Ngày càng có
nhiều người ở thành phố phải chịu đựng những vấn đề về hô hấp. Thứ ba, thành
phố ồn ào, thậm chí vào ban đêm. Ô nhiễm tiếng ồn do giao thông và từ các công
trình xây dựng. Tòa nhà luôn bị phá hủy và xây dựng lại. Những yếu tố này góp
phần làm cho đời sống của người dân thành phố trở nên khó khăn hơn.
Lời giải chi tiết:
Outline: (Dàn ý:)
Topic sentence: Living in a city has a number of drawbacks.
(Câu chủ đề: Sống ở thành phố có một số nhược điểm.)
Problem 1: traffic jams and traffic accidents
(Vấn đề 1: ùn tắc giao thông và tai nạn giao thông)
"There is the problem of traffic jams and traffic accidents."
(Có vấn đề ùn tắc giao thông và tai nạn giao thông.)
Problem 2: air pollution
(Vấn đề 2: ô nhiễm không khí)
"Air pollution negatively affects people's health, and it also has a bad influence on
the environment."
(Ô nhiễm không khí ảnh hưởng tiêu cực đến sức khoẻ con người, và nó cũng có
ảnh hưởng xấu đến môi trường.)
Problem 3: noise/noise pollution
(Vấn đề 3: ô nhiễm tiếng ồn)
"The city is noisy."
16
("Thành phố thật ồn ào.")
Conclusion: These factors contribute to making city life more difficult for its
residents.
(Kết luận: Những yếu tố này làm cho cuộc sống thành phố trở nên khó khăn hơn
cho người dân.)
Bài 5(Chọn 1 từ ở bài 1. Viết dàn ý và sau đó viết 1 đoạn văn về 1 trong số các
chủ đề.)
Lời giải chi tiết:
OUTLINE
Problem: Air pollution
(Vấn đề: ô nhiễm không khí)
- Reason 1: air pollution comes from the factories in the city
(Nguyên nguyên nhân 1: ô nhiễm không khí đến từ các nhà máy trong thành phố)
- Reason 2: there are too many transportation means
(Nguyên nhân 2: có quá nhiều phương tiện giao thông)
There are a lot of disadvantages of living in a big city, air pollution is among the
most serious problems. Firstly, air pollution comes from the factories in the city.
Big cities attract a lot of both inside and outside investments, so the number of
factories is increasing quickly. This makes the air extremely polluted by smoke
from factories. Secondly, that there are too many transportation means also makes
this problem worse. Exhaust from cars, motorbike is one of the factors that make
the air polluted. To conclude, air pollution, which contributes to making more and
more people get many serious diseases, such as lung cancer, tuberculosis and so on,
is a big drawback of city life.
Tạm dịch:
Có khá nhiều bất lợi khi sống trong một thành phố lớn, và ô nhiễm không khí là
một trong các vấn đề nghiêm trọng nhất. Trước tiên, ô nhiễm không khí bắt nguồn
17
từ các nhà máy trong thành phố. Các thành phố lớn thu hút rất nhiều nguồn đầu tư
cả bên trong nội thành lẫn ngoại thành, vì thế làm số lượng các nhà máy tăng lên
nhanh chóng. Điều này làm cho không khí bị ô nhiễm nghiêm trọng bởi khói từ các
nhà máy. Hai là, việc có quá nhiều phương tiện giao thông cũng làm cho vấn đề này
trở nên nghiêm trọng. Khí xả từ xe ôtô, xe máy là một trong những nhân tố quan
trọng làm ô nhiễm không khí. Tóm lại, ô nhiễm không khí, mà đang góp phần gây
ra nhiều bệnh tật quan trọng cho con người, chẳng hạn như ung thư phổi, lao phổi
và ..., là một hạn chế lớn của cuộc sống đô thị.
Looking Back
Bài 1(Hoàn thành mạng từ với các danh từ và tính từ liên quan tới thành phố.)
Lời giải chi tiết:
Nouns: skyscraper, dweller, index, asset, metro, traffic jam, urban sprawl,
shopping mall, gallery, cinema, recreational facilities.
(Các danh từ: nhà chọc trời, cư dân, chỉ số, tài sản, tàu điện ngầm, kẹt xe, đô thị
rộng lớn, trung tâm mua sắm, phòng trưng bày, rạp chiếu phim, cơ sở giải trí.)
Adjectives: cosmopolitan, metropolitan, multicultural, urban, downtown,
populous, livable, modern, polluted.
(Các tính từ: quốc tế, đô thị, đa văn hóa, thành thị, trung tâm thành phố, đông dân,
đáng sống, hiện đại, ô nhiễm.)
Bài 2(Điền 1 từ trong bảng vào chỗ trống.)
Phương pháp giải:
- fascinating (adj): hấp dẫn
- noisy (adj): ồn ào
Lời giải chi tiết:
1. fascinating
2. noisy
3. full
18
4. crowded
5. urban
6. fabulous
7. bored
Tạm dịch:
Một thành phố lớn luôn năng động, tràn đầy sức sống. Cuộc sống thành phố hiện
đại hơn và hấp dẫn hơn những nơi khác. Nó thường rất bận rộn và ồn ào, ngay cả
vào ban đêm.
Cuộc sống ở một thành phố lớn bắt đầu từ sáng sớm. Chẳng mấy chốc những con
đường đã đầy xe cộ. Học sinh mặc đồng phục có thể được nhìn thấy trên vỉa hè, đi
bộ hoặc chờ xe buýt. Mọi người vội vã đi làm. Với mỗi giờ trôi qua, lưu lượng
người ngày càng tăng. Các cửa hàng và khu chợ vẫn còn đông đúc đến tận giờ tối.
Chắc chắn cuộc sống thành thị có những nét quyến rũ nhất định. Nó mang đến
những cơ hội và thách thức lớn, đặc biệt là cho giới trẻ. Có rất nhiều thứ để làm, và
các cơ sở được phát triển tốt. Có những nơi vui chơi giải trí tuyệt vời. Một người
không bao giờ cảm thấy buồn chán trong một thành phố.
Bài 3(Hoàn thành câu với những từ đã cho, sử dụng cấu trúc so sánh.)
Lời giải chi tiết:
1. The last exhibition was not as interesting as this one.
(Cuộc triển lãm trước không thú vị như cuộc triển lãm này.)
Giải thích: be not as adj as: cấu trúc so sánh không ngang bằng
2. The city is developing the fastest in the region.
(Thành phố này đang phát triển nhanh nhất so với khu vực.)
Giải thích: sử dụng cấu trúc so sánh nhất với trạng từ ngắn: V + the adv-est
3. Let's take this road. It is the shortest way to the city.
(Hãy đi đường này. Đây là con đường ngắn nhất đến thành phố.)
Giải thích: sử dựng so sánh nhất với tính từ: be + the + adj-est + N
4. I was disappointed as the film was less entertaining than I had expected.
(Tôi thực sự thất vọng với bộ phim, vì nó không giải trí như tôi mong đợi.)
19
Giải thích: dựa vào ngữ nghĩa và cấu trúc so sánh kém hơn với less: be + less +
adj
5. You're not a safe driver! You should drive more carefully.
(Bạn là một lái xe không an toàn. Bạn nên lái xe cẩn thận hơn.)
Giải thích: so sánh hơn với trạng từ: V+ more + adv
Bài 4(Hoàn thành chỗ trống với những cụm động từ trong danh sách. Thay đổi
dạng của động từ nếu cần.)
1. She turned down his invitation to the party and now he's really upset.
(Cô ấy từ chối lời mời đến bữa tiệc và bây giờ anh ta thực sự tức giận.)
Giải thích: Diễn tả một sự kiện xảy ra trong quá khứ nên sử dụng thì quá khứ đơn
2. What's going on in the street over there? Open the door.
(Có chuyện gì đang diễn ra ở đó. Mở cửa ra đi.)
Giải thích: What's going on: chuyện gì đang diễn ra
3. Lots of fruit and vegetables will help you get over your cold.
(Có nhiều loại rau củ và hoa quả có thể giúp bạn khỏi cảm lạnh.)
Giải thích: cấu trúc help + O + động từ nguyên thể
4. My brother was cheered up with a trip to the zoo.
(Em trai tôi đã vui lên nhiều với chuyện đi chơi đến sở thú.)
Giải thích: cấu trúc bị động thì quá khứ đơn S + were/ was + Ved/V3
5. The road was jammed, so we had to turn back and find an alternative route.
(Con đường đang bị tắc, nên chúng toi phải quay lại và tìm đường khác.)
Giải thích: cấu trúc have to/ has to/ had to + động từ nguyên thể
6. I have found out about a fabulous place where we can go for a picnic this
weekend.
(Tôi đã tìm ra một địa điểm thú vị nơi mà có thể đi dã ngoại vào cuối tuần này.)
Giải thích: cấu trúc thì hiện tại hoàn thành S + have/has + Ved/V3
Bài 5(Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi và có sử dụng các từ in hoa.)
20
1. Don't leave the lights on when you leave the classroom. (OFF)
(Đừng để đèn sáng khi bạn rời khỏi lớp học.)
2. Mai spent her childhood in a small town in the south. (UP)
(Mai đã trải qua thời thơ ấu của mình ở một thị trấn nhỏ ở phía nam.)
3. Kathy checked the restaurant on her mobile phone. (LOOKED)
(Kathy đã kiểm tra nhà hàng trên điện thoại di động của cô ấy.)
4. My grandmother has recovered from her operation. (GOT)
(Bà tôi đã bình phục sau ca phẫu thuật.)
5. We are really expecting to see you again with pleasure. (LOOK)
(Chúng tôi thực sự mong đợi được gặp lại bạn với niềm vui.)
Lời giải chi tiết:
1. Turn off the lights when you leave the classroom.
(Hãy tắt đèn khi bạn rời khỏi lớp học.)
2. Mai grew up in a small town in the south.
(Mai lớn lên ở một thị trấn nhỏ ở phía nam.)
3. Kathy looked up the restaurant on her mobile phone.
(Kathy đã tra cứu nhà hàng trên điện thoại di động của cô ấy.)
4. My grandmother has got over her operation.
(Bà tôi đã hồi phục sau ca phẫu thuật.)
5. We are looking forward to seeing you again.
(Chúng tôi thực sự mong đợi gặp lại bạn.)
Bài 6(Làm việc theo 2 nhóm. Nhóm đầu tiên đưa ra tên của 1 thành phố hay thị
trấn. Nhóm còn lại nói bất cứ một điểm du lịch tự nhiên hoặc nhân tạo nổi tiếng
và ngược lại. Nhóm có nhiều hơn là nhóm thắng.)
21
Lời giải chi tiết:
City
Famous attractions
(Thành phố)
(Các điểm du lịch nổi tiếng)
Bac Ninh
Dam pagoda, Phat Tich pagoda, Eight Kings of Ly empire Temple,…
(Bắc Ninh)
(Chùa Dạm, chùa Phật Tích, đền thờ Tám vị vua nhà Lý,…)
Ha Noi
Ngoc Son temple, Ha Noi museum, Hoan Kiem lake,…
(Hà Nội)
(đền Ngọc Sơn, bảo tàng Hà Nội, hồ Hoàn Kiếm,...)
Hoa Binh
Kim Boi hot spring, Mai Chau valley
(Hòa Bình)
(suối khoáng nóng Kim Bôi, thung lũng Mai Châu)
Lam Dong
Xuan Huong lake, Gougah waterfall
(Lâm Đồng)
(hồ Xuân Hương, thác Gougah)
22
 








Các ý kiến mới nhất