Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Giáo án

Giáo án tổng hợp

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:39' 17-06-2024
Dung lượng: 205.2 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích: 0 người
Review 4
Language Review 4
Pronunciation
1. (Vẽ những mũi tên lên hoặc xuống để minh họa tông giọng đúng, sau đó nghe và thực hành
nói những câu này.)
A: What do the astronauts do while they are aboard the ISS?
(Những phi hành gia làm gì khi đang ở trên ISS?)
B: They keep the station in good condition, and do science experiments.
(Họ giữ cho vị trí trong điều kiện tốt, và làm thí nghiệm khoa học.)
A: Sounds hard!
(Nghe có vẻ khó!)
B: Not at all!
(Không hề!)
A: They don't have 'weekends'?
(Họ không có 'ngày cuối tuần'?)
B: They do. (Họ có.)
A: What do they do during their 'weekends'?
(Họ làm gì trong 'những ngày cuối tuần'?)
B: They do various things like watching movies, playing music, reading books, and talking to
their families.
(Họ làm những việc khác nhau như xem phim, nghe nhạc, đọc sách, và nói chuyện với gia
đình.)
Lời giải chi tiết:
A: What do the astronauts do while they are aboard the ISS ↷?
B: They keep the station in good condition ⤻, and do science experiments ↷.
A: Sounds hard ⤻!
B: Not at all ↷!
A: They don't have 'weekends' ⤻?

1

B: They do ↷.
A: What do they do during their 'weekends' ↷?
B: They do various things like watching movies ⤻, playing music ⤻, reading books ⤻, and
talking to their families ↷.
Bài 2(Vẽ những mũi tên để thể hiện cảm xúc và ý kiến của A và B. Sau đó nghe và lặp lại đoạn
đối thoại, chú ý đến tông giọng.)
A: In the near future, we will mostly learn online.
(Trong tương lai gần, chúng ta sẽ học trực tuyến.)
B: Incredible! But we will still have actual classrooms, won't we?
(Thật đáng kinh ngạc! Nhưng chúng ta vẫn sẽ có lớp học thực sự, phải không?)
A: Sure. But teachers will no longer be knowledge providers.
(Chắc chắn. Nhưng giáo viên sẽ không còn là người cung cấp kiến thức nữa.)
B: Really? (Thật sao?)
A: They will be guides, or facilitators.
(Họ sẽ là những người hướng dẫn, hoặc những người hỗ trợ.)
B: Superb! What about the students' roles?
(Tuyệt vời! Còn vai trò của học sinh thì sao?)
A: They'll be more responsible for their own learning, I think.
(Họ sẽ có nhiều trách nhiệm hơn cho việc học của họ, tôi nghĩ vậy.)
B: Amazing! And they will make their own decisions?
(Tuyệt vời! Và họ sẽ tự quyết định?)
A: Absolutely right!
(Hoàn toàn đúng!)
Lời giải chi tiết:
A: In the near future, we will mostly learn online.
B: Incredible ↷! But we will still have actual classrooms, won't we ⤻?
A: Sure ↷. But teachers will no longer be knowledge providers ↷.
B: Really ⤻?

2

A: They will be guides ⤻, or facilitators ↷.
B: Superb ↷! What about the students' roles ↷?
A: They'll be more responsible for their own learning, I think.
B: Amazing ↷! And they will make their own decisions ⤻?
A: Absolutely ↷ right ↷!
Bài 3(Thay đổi dạng của những động từ đã cho để hoàn thành câu.)
Lời giải chi tiết:
1. facilitators

2. development(s)

3. training

4. launch

5. experienced

6. attendance

7.
evaluators

8. participants

1. In the future, teachers will be facilitators rather than knowledge providers.
(Trong tương lai giáo viên sẽ là người hỗ trợ thay vì là người cung cấp kiến thức.)
Giải thích: Sau "will be" cần danh từ vì đây là câu định nghĩa; "teachers" số nhiều nên sau "will
be" cũng là danh từ số nhiều: facilitate (v): tạo điều kiện => facilitators (n): người hỗ trợ
2. With rapid scientific development / development(s), people will soon be able to inhabit other
planets.
(Với sự phát triển nhanh chóng của khoa học con người sẽ sớm có thể sinh sống ở hành tinh
khác.)
Giải thích: Sau giới từ "with" và tính từ "scientific" cần danh từ: develop (v): phát triển =>
development (n): sự phát triển
3. To become a skilled repairman, you need some special vocational training.
(Để trở thành một thợ sữa máy khéo tay bạn cần đào tạo nghề nghiệp đặc biệt.)
Giải thích: Sau tính từ "vocational" cần danh từ: train (v): huấn luyện => training (n): sự đào tạo
4. This morning's launch of the space shuttle has been delayed.
(Việc phóng tàu không gian sáng nay đã được hoãn lại.)
Giải thích: Sau sở hữu cách "this morning's" cần danh từ => launch (n,v): sự phóng/ phóng
5. He had been an experienced salesman before he decided to set up his own business.
(EXPERIENCE)

3

(Ông ấy đã từng là một nhân viên bán hàng dày dặn kinh nghiệm trước khi tự thành lập công ty
riêng.)
Giải thích: Sau mạo từ "an" và trước danh từ "salesman" cần tính từ: experience (n, v): kinh
nghiệm, trải nghiệm => experienced (adj): dày dặn kinh nghiệm
6. We will be responsible for our studies, so our teacher won't have to check attendance.
(Chúng ta sẽ tự có trách nhiệm với việc học tập của mình, giáo viên sẽ không phải điểm danh.)
Giải thích: Sau động từ "check" cần danh từ: attend (v): tham gia => attendance (n): sự có mặt
7. In our vocational training course, students will be the evaluators of their own work.
(EVALUATE)
(Trong khóa đào tạo nghề mỗi học viên sẽ là người tự đánh giá công việc của mình.)
Giải thích: Sau mạo từ "the" cần danh từ, "students" là danh từ số nhiều nên sau mạo "the" cũng
phải là danh từ số nhiều: evaluate (v): đánh giá => evaluators (n): người đánh giá
8. There were over one hundred participants at the forum.
(Có hơn một trăm người tham gia diễn đàn.)
Giải thích: Sau sơ từ "one hundred" cần danh từ số nhiều: participate (v): tham gia
=> participants (n): người tham gia
Bài 4(Hoàn thành mỗi câu với một cụm từ trong khung.)
Lời giải chi tiết:
1. work flexitime

2. sense of direction

3. make a bundle

4. burn the midnight oil

5. once in a blue moon

6. The sky's the limit

7. sense of responsibility

8. mountains of work

1. My mother chooses to work flexitime instead of a nine-to-five job so that she can have more
time for us in the morning.

4

(Mẹ tôi chọn làm việc ca linh hoạt thay vì làm giờ hành chính để có nhiều thời gian hơn cho
chúng tôi hơn vào buổi sáng.)
2. Without a good sense of direction, you may be helpless when you are lost on a totally new
planet.
(Không có khả năng định hướng tốt, bạn có thể vô dụng khi hoàn toàn thất lạc ở hành tinh mới.)
3. Men used to be the breadwinners in our country, but now women go to work and many of
them make a bundle.
(Đàn ông đã từng là trụ cột tài chính ở đất nước chúng ta, nhưng ngày nay phụ nữ cũng đi làm và
nhiều người còn kiếm được rất nhiều tiền.)
4. Those students had to burn the midnight oil before they became successful physicists.
(Những sinh viên này phải làm việc cật lực trước khi trở thành những nhà vật lý thành công.)
5. Things have changed! Our teacher only checks attendance once in a blue moon.
(Mọi thứ đã thay đổi! Giáo viên không thường xuyên điểm danh nữa.)
6. There are numerous jobs in tourism and hospitality for you to choose. The sky's the limit!
(Có nhiều công việc trong ngành du lịch và ngoại giao cho ban lựa cho. Bạn có thể đạt được vô
hạn.)
7. Students can expect to be more successful if they have a sense of responsibility for their own
learning.
(Học sinh được kỳ vọng thành công hơn nếu chúng có trách nhiệm với việc học tập của mình
hơn.)
8. In the modern world, women seem to have mountains of work, both at home and at work.
(Trong thế giới hiện đại, phụ nữ có cả núi việc cả ở nhà và đi làm.)
Bài 5(Đặt động từ không ngoặc ở dạng V-ing hoặc to V.)
Lời giải chi tiết:
1. eating

2. to play

3. to work/working

4. to be

5. doing

6. to share

7. floating

8. checking

1. What kind of food do astronauts avoid eating?
(Các phi hành gia tránh loại thức ăn nào?)

5

avoid V-ing: tránh làm gì
2. Which roles are women expected to play in the future?
(Phụ nữ sẽ đóng vai trò nào trong tương lai?)
expect to V: mong chờ điều gì
3. She began to work / working as a biologist three years ago.
(Cô ấy bắt đầu là một nhà sinh học cách đây 3 năm.)
begin to V/V-ing: bắt đầu làm gì
4. Students tend to be more responsible for their studies.
(Học sinh có xu hướng có trách nhiệm hơn với việc học của chúng.)
tend to V: định làm gì
5. Men no longer mind doing housework.
(Đàn ông không còn ngại làm việc nhà nữa.)
mind V-ing: để ý việc
6. Women have attempted to share the financial burden with their spouses.
(Phụ nữ nỗ lực chia sẻ gánh nặng tài chính với chồng của họ.)
attempt to V: nỗ lực làm việc gì
7. Astronauts never forget floating around in the weightless environment.
(Các nhà phi hành gia chưa bao giờ quên việc bay lơ lửng trong môi trường không trọng lực.)
forget to V: quên phải làm gì, forget V-ing: quên đã làm gì
8. He stopped checking attendance as his students are hard-working.
(Anh ấy ngừng điểm danh vì học sinh của anh ấy đang rất chăm chỉ.)
stop V-ing: dừng việc đang làm
Bài 6(Viết lại những cặp câu và một câu sử dụng mệnh đề quan hệ xác định hoặc không xác
định.)
1. My grandfather used to be an astronaut. He has been retired for ten years now.
(Ông tôi từng là một phi hành gia. Ông đã nghỉ hưu được mười năm nay.)
My grandfather, _____________.
2. The spacecraft is called Vostok 3KA. It took Yuri Gagarin into space.

6

(Con tàu vũ trụ có tên là Vostok 3KA. Nó đã đưa Yuri Gagarin vào không gian.)
The spacecraft _____________.
3. She likes her father's career. Her father pursued this career all his life.
(Cô ấy thích nghề nghiệp của bố cô ấy. Cha cô đã theo đuổi nghề này cả đời.)
She likes _____________.
4. He admires the teacher. That teacher initiated building the school library.
(Anh ấy ngưỡng mộ giáo viên. Người giáo viên đó đã khởi xướng việc xây dựng thư viện của
trường.)
He admires _____________.
5. I work for a man. The man's farm covers thousands of acres.
(Tôi làm việc cho một người đàn ông. Trang trại của người đàn ông này có diện tích hàng nghìn
mẫu Anh.)
I work _____________.
6. Students will have to make their own learning decisions. This will be hard for many of them.
(Học sinh sẽ phải đưa ra quyết định học tập của riêng mình. Điều này sẽ khó đối với nhiều
người trong số họ.)
Students _____________.
Lời giải chi tiết:
1. My grandfather, who has been retired for ten years now, used to be an astronaut.
(Ông tôi, người đã nghỉ hưu mười năm nay, từng là phi hành gia.)
2. The spacecraft which/that took Yuri Gagarin into space is called Vostok 3KA.
(Tàu vũ trụ cái mà đã đưa Yuri Gagarin vào không gian được gọi là Vostok 3KA.)
3. She likes the career which/that her father pursued all his life.
(Cô thích sự nghiệp cái mà cha cô theo đuổi suốt cuộc đời của ông.)
4. He admires the teacher who initiated building the school library.
(Anh ta ngưỡng mộ giáo viên người đã bắt đầu xây dựng thư viện trường.)

7

5. I work for a man whose farm covers thousands of acres.
(Tôi làm việc cho một người đàn ông người mà có trang trại hàng ngàn mẫu.)
6. Students will have to make their own learning decisions, which will be hard for many of them.
(Học sinh sẽ phải đưa ra quyết định học tập của mình, điều mà sẽ rất khó khăn đối với nhiều
người trong số họ.)
Bài 7(Chọn cách thể hiện phù hợp nhất để hoàn thành mỗi đoạn đối thoại ngắn.)
Lời giải chi tiết:
1. No worries

3. That's not entirely

5. Sounds interesting.

true.

2. I am not so sure about that. 4. Cool
1. A: I'm afraid I won't choose the right job.
(Tôi e rằng tôi sẽ không chọn được nghề phù hợp.)
B: No worries! Why don't you ask your parents for advice?
(Đừng lo lắng! Tại sao bạn không xin lời khuyên của bố mẹ bạn?)
2. A: Can you believe that we will inhabit Mars in 20 years?
(Bạn có thể tin rằng chúng ta sẽ sống trên sao hỏa trong 20 năm nữa không?)
B: I am not so sure about that. But it is possible.
(Tôi không chắc về điều đó. Nhưng điều đó có thể.)
3. A: There will only be online classes.
(Sẽ chỉ còn những lớp học trực tuyến.)
B: That's not entirely true. We will still have actual classes.
(Điều đó không hoàn toàn đúng. Chúng ta sẽ có những lớp học thật.)
4. A: I've been asked to come for a job interview.
(Tôi đã được gọi phỏng vấn.)
B: Cool! You'll do well.
(Thật tuyệt! Bạn sẽ làm tốt.)

8

5. A: Space Adventures, an American company, has flown individuals to the International Space
Station.
(Space Adventures, một công ty Mỹ, đã chở những cá nhân đến trạm không gian quốc tế.)
B: Sounds interesting! I may have to save up for that.
(Nghe hấp dẫn quá! Tôi có lẽ phải tiết kiệm tiền cho nó.)
Skills Review 4
1.a. (Đọc bài đọc và nối với những tiêu đề với đoạn văn phù hợp.)
A. Initial qualifications (Năng lực ban đầu)
B. On-the-job duties (Nhiệm vụ thực thi)
C. Introduction (Giới thiệu)
D. Further training (Đào tạo chuyên sâu)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. Tôi chưa bao giờ biết về việc tập huấn cho các phi hành gia NASA tiêu tốn bao nhiêu tiền cho
đến khi tôi đọc một tạp chí mô tả những yêu cầu công việc của họ và nhiệm vụ của họ.
2. Các phi hành gia cần có bằng cấp cao từ các học viện danh tiếng ngành kỹ sư, khoa học sinh
học, vật lý học hoặc toán. Họ cũng phải vượt qua bài kiểm tra thể lực cũng nghiêm ngặt như trong
quân đội.
3. Các phi hành gia được yêu cầu hoàn thành chương trình tập huấn đặc biệt, thường kéo dài
khoảng hai năm, trước khi họ được phép bay trong không gian. Trong chuyến bay đầu tiên, họ
phải bay với các phi hành gia cực kỳ có kinh nghiệm trong các chuyến bay.
4. Trong lúc đang ở trong không gian, họ phải sẵn sàng để sữa chữa tàu không gian hoặc trạm
không gian, không phải là một công việc dễ dàng. Những sửa chữa bên ngoài, bao gồm rời khỏi
tàu trong bộ trang phục bay và đi bộ đến khu vực có vấn đề, có thể rất khó khăn. Các phi hành
gia cũng phải nghiên cứu trong không gian. Họ làm thí nghiệm cùng với các nhà khoa học ở Trái
Đất, người cố vấn cho họ cách giải quyết những thử thách nghiên cứu không gian.
Lời giải chi tiết:

9

1. C

2. A

3. D

4. B

1. C. Introduction
I never had any idea about how much training NASA's astronauts need until I read a magazine
which described their job requirements and duties.
2. A. Initial qualifications
The astronauts need to have an advanced degree from a prestigious institution in engineering,
biological science, physical science, or mathematics. They also have to pass a physical test which
is as rigorous as a military one.
3. D. Further training
Astronauts are required to complete a special training programme, which normally lasts for two
years, before they are allowed to fly into space. During the first flight, they must fly with
astronauts who are extremely experienced in flying jet aircraft.
4. B. On-the-job duties
While they are in space, they have to be prepared to make repairs to their spacecraft or space
station, which is not an easy task. Exterior repairs, which involve leaving the interior in a special
suit and spacewalking to troubled areas, can be very hard. Astronauts also have to do scientific
research in space. They do experiments together with Earth-based scientists, who consult with
them on how to deal with the challenges of research in space.
Bài 1 b(Đọc lại bài đọc và quyết định những câu sau là đúng hay sai.)
Lời giải chi tiết:
1. T

2. F

3. F

4. F

5. T

1. T
NASA's astronauts are well-qualified people.
(Các phi hành gia của NASA rất tài giỏi.)

10

2.F NASA doesn't have any special physical requirements. (The astronauts have to pass a
physical test.)
(NASA không có yêu cầu đặc biệt về thể chất. => Các phi hành gia phải vượt qua bài kiểm tra
thể chất.)
3. F
Astronauts are allowed to fly on their own after two years of special training. (They must fly
with experienced astronauts.)
(Các phi hành gia được phép bay một mình sau hai năm huấn luyện đặc biệt. => Họ phải bay
cùng với các phi hành gia có kinh nghiệm.)
4. F
Astronauts and scientists move together to troubled areas to make repairs. (It doesn't mention)
(Các nhà khoa học và phi hành gia di chuyển cùng nhau đến khu vực có vấn đề để sửa chữa. =>
Không được đề cập đến.)
5. T
Astronauts consult with Earth-based scientists on how to deal with challenges during space
research.
(Các phi hành gia cố vấn các nhà khoa học ở Trái Đất cách giải quyết những thử thách trong
nghiên cứu không gian.)
Bài 2(Chọn một công việc mơ ước mà bạn muốn làm. Nói tại sao bạn mơ ước công việc đó.)
Lời giải chi tiết:
I want to be a tour guide in the future. It has been my dream job since I was 10. I love this job
because I'm really into travelling and exploring new places, meeting new people and
experiencing exotic culture not only nationally but also all over the world. Despite tour guide is
a busy and difficult job, I still want to pursue it in the future.
Tạm dịch:
Tôi muốn trở thành một hướng dẫn viên du lịch trong tương lai. Đó là công việc mơ ước của tôi
từ khi tôi lên 10. Tôi yêu công việc này vì tôi thực sự thích đi du lịch và khám phá những địa

11

điểm mới, gặp gỡ những người mới và trải nghiệm nền văn hóa mới lạ không chỉ trên toàn quốc
mà còn trên toàn thế giới. Mặc dù hướng dẫn viên du lịch là một công việc bận rộn và khó khăn,
tôi vẫn muốn theo đuổi nó trong tương lai.
Bài 3 a(Nghe bài phỏng vấn và trả lời những câu hỏi.)
1. What job does Jane want to apply for?
(Jane muốn nộp hồ sơ cho công việc nào?)
2. How long is the trial period?
(Giai đoạn thử việc kéo dài bao lâu?)
Lời giải chi tiết:
1. A hotel receptionist.
(Lễ tân khách sạn.)
2. Two weeks.
(2 tuần.)
Bài 3 b(Nghe lại và hoàn thành câu.)
Lời giải chi tiết:
1. Jane says in her CV that she is a sociable person.
(Jane nói trong CV rằng cô ấy là một người hòa đồng.)
2. She is confident dealing with different kinds of people.
(Cô ấy tự tin ứng xử với nhiều loại người khác nhau.)
3. She has a good telephone manner.
(Cô ấy là một tổng đài viên giỏi.)
4. She has some experience as a receptionist in a school.
(Cô ấy có nhiều kinh nghiệm làm nhân viên lễ tân trong một trường học.)
5. She is willing to work night shifts.
(Cô ấy sẵn sàng làm ca đêm.)
Bài 4(Theo thời gian sự phổ biến của những công việc khác nhau có thể thay đổi. Theo ý kiến
của bạn, công việc nào phổ biến nhất trong 10 năm nữa?)

12

(Viết 1 đoạn văn khoảng 120 từ để trình bày ý kiến của bạn. Nhớ thảo luận tại sao bạn nghĩ
vậy.)
Lời giải chi tiết:
I think one of the most popular jobs in the future can be astronaut, the "driver" of expensive
spacecrafts. The first reason is many people are dreaming of flying into the space and are willing
to pay for such "trips" if the costs are not as high as they are now. In fact, this kind of space travel
has attracted many world's travel agencies to exploit, so hopefully it will be much cheaper to
follow such journeys. This also means the demand for spacecraft drivers will be increasing.
Secondly, astronauts will certainly be able to make a bundle and the opportunities for this job
will be much higher. Moreover, those astronauts will also have many chances to travel between
planets, and enjoy the spectacular views from outside the Earth. In short, because of the
increasing demand for space travelling, the opportunities to earn money, and the interesting
nature of the job, this job will likely be a favourite job for many people in very near future.
Tạm dịch:
Tôi nghĩ rằng một trong những công việc phổ biến nhất trong tương lai có thể là phi hành gia,
"người lái" của tàu vũ trụ. Lý do đầu tiên là nhiều người đang mơ ước bay vào không gian và sẵn
sàng trả tiền cho các chuyến đi như vậy nếu chi phí không cao như bây giờ. Trên thực tế, loại
hình du lịch không gian này đã thu hút nhiều cơ quan du lịch trên thế giới để khai thác, do đó, hy
vọng nó sẽ rẻ hơn nhiều để làm các chuyến đi như vậy. Điều này cũng có nghĩa là nhu cầu về
người điều khiển tàu vũ trụ sẽ tăng lên. Thứ hai, các phi hành gia chắc chắn sẽ có thể có cơ hội
cho công việc này. Hơn nữa, phi hành đoàn cũng sẽ có nhiều cơ hội đi du lịch giữa các hành tinh,
và tận hưởng tầm nhìn ngoạn mục từ bên ngoài Trái Đất. Tóm lại, do nhu cầu đi lại bằng máy
bay ngày càng tăng, cơ hội kiếm tiền, và tính chất thú vị của công việc, công việc này có thể sẽ
là công việc yêu thích của nhiều người trong tương lai gần.

13
 
Gửi ý kiến