Tìm kiếm Giáo án
Giáo án tổng hợp

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:38' 17-06-2024
Dung lượng: 215.7 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:38' 17-06-2024
Dung lượng: 215.7 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
Review 3
Language Review 3
Pronunciation
1.a. (Đánh dấu những câu hỏi với mũi giảm/ đi xuống, tăng/ đi lên. Sau đó nghe, kiểm tra và
lặp lại.)
A: What are you doing? Are you baking?
(Bạn đang làm gì vậy? Bạn đang nướng bánh sao?)
B: Yes. I'm trying a recipe for Japanese cotton cheesecake.
(Đúng vậy. Tôi đang thử một công thức làm bánh phô mai bông Nhật Bản.)
A: Japanese cotton cheesecake? Sounds strange.
(Bánh phô mai bông Nhật Bản? Nghe thật lạ.)
B: Right, but my friends say it's really delicious.
(Đúng vậy, nhưng bạn bè tôi nói nó thực sự ngon.)
A: Do they sell that kind of cake in bakeries?
(Họ bán loại bánh đó trong các tiệm bánh mì không?)
B: Yes. But I want to make it myself.
(Có. Nhưng tôi muốn tự làm nó.)
Lời giải chi tiết:
A: What are you doing ↷? Are you baking ⤻?
B: Yes. I'm trying a recipe for Japanese cotton cheesecake.
A: Japanese cotton cheesecake ⤻? Sounds strange.
B: Right, but my friends say it's really delicious.
A: Do they sell that kind of cake in bakeries ⤻?
B: Yes. But I want to make it myself.
Bài 1 b(Đánh dấu những câu với những mũi tên đi lên hoặc đi xuống. Sau đó nghe, kiểm tra
và lặp lại.)
A: This tour is cheap.
(Chuyến đi này rất rẻ.)
1
B: That tour is cheaper.
(Chuyến đi đó rẻ hơn.)
A: Let's book that tour today.
(Hãy đặt vé chuyến đi đó hôm nay.)
B: But the travel agent is closed today.
(Nhưng đại lí du lịch hôm nay đóng cửa.)
A: Tomorrow is fine.
(Ngày mai cũng tốt mà.)
Lời giải chi tiết:
A: This tour is cheap ↷.
B: That tour is cheaper ⤻.
A: Let's book that tour today ↷.
B: But the travel agent is closed today ⤻.
A: Tomorrow is fine ↷.
Bài 2(Điền vào mỗi chỗ trống với một từ hay cụm từ trong khung.)
Lời giải chi tiết:
1. marinate - tender
2. garnish
3. stew
4.jet lag
5. excursion
6. full board
7. bilingual
8. official language
1. Remember to marinate the sliced beef in a little oil for half an hour before stir-frying. The
beef will be tender that way.
(Nhớ ướp thịt bò đã thái với một ít dầu khoảng nửa tiếng trước khi xào. Thịt bò sẽ mềm với
cách nấu như thế.)
2. I'm learning to garnish different dishes to make them more attractive.
(Tôi đang học trang trí những món ăn khác nhau để làm cho chúng trông hấp dẫn hơn.)
2
3. You should stew the beef for an hour if you want your grandparents to have it.
(Bạn nên ninh/ hầm thịt bò nửa tiếng nếu bạn muốn ông bà ăn nó.)
4. My best friend couldn't come to the party because she was suffering from jet lag after her
trip to the USA.
(Bạn thân nhất của tôi không thể tham dự bữa tiệc vì cô ấy đang bị say máy bay sau chuyến đi
đến Mỹ.)
5. – Are you going on a(n) excursion with your class this Sunday? – Yes, we have one twice a
year.
(- Bạn sắp đi du lịch với lớp Chủ nhật tuần này à? - Ừm, chúng mình đi tham quan 2 lần 1 năm.)
6. – Do you require half or full board? – Half, please.
(- Bạn muốn nửa miếng hay cả miếng? - Một nửa thôi nhé.)
7. I was born in Viet Nam and grew up in France. I can speak both Vietnamese and French, so
I'm bilingual.
(Tôi được sinh ra ở Việt Nam và lớn lên ở Pháp. Tôi có thể nói cả tiếng Việt và tiếng Pháp, vì
vậy tôi là người thành thạo hai thứ tiếng.)
8. – What's the official language of Canada? – There are two: English and French.
(- Ngôn ngữ chính thức của Canada là gì? - Có hai ngôn ngữ: Anh và Pháp.)
Bài 3(Điền vào chỗ trống với dạng đúng của từ được cho.)
Lời giải chi tiết:
1. guide
2. reasonable
3. rusty
4. fluent
5. season
6. grated
7. steam
8. passer
1. tour-guide (n): hướng dẫn viên du lịch
My brother trained to be a teacher, but then he decided to become a tour guide.
3
(Anh trai tôi được đào tạo để thành giáo viên, nhưng sau đó lại quyết định trở thành hướng dẫn
viên du lịch.)
2. If you want to pay a more reasonable price, remember to book the tour two weeks in
advance.
(Nếu bạn muốn mua với một giá hợp lý hơn, nhớ đặt chuyến du lịch trước 2 tuần.)
Giải thích: trước danh từ ta cần một tính từ bổ trợ và tính từ của reason là reasonable, thường
sử dụng với từ price có nghĩa là giá cả hợp lý
3. be a bit rusty: bị mất đi, giảm đi
My English is a bit rusty. I haven't used it for years.
(Tiếng Anh của tôi rò rỉ một chút rồi. Tôi đã không dùng đến nó nhiều năm nay.)
4. be fluent in: thành thạo cái gì đó
My grandfather is 80 years old, and he's fluent in both French and English.
(Ông của tôi 80 tuổi và ông thông thạo cả tiếng Anh và tiếng Pháp.)
5. the low season (n.p): mùa ít khách
There is nothing more boring than a seaside town in the low season.
(Không gì buồn tẻ hơn một thị trấn ven biển vào mùa ít khách.)
6. To make a carrot cake for four people, you need 200 grams of grated carrot.
(Để làm bánh cà rốt cho 4 người, chúng ta cần 200g cà rốt đã nạo vỏ.)
Giải thích: trước danh từ carrot ta cần 1 tính từ bổ trợ và grated carrot là cà rốt đã nạo vỏ
7. When you place food over boiling water to cook, it means you steam it.
(Khi bạn đặt thức ăn phía trên nước đang sôi để nấu, có nghĩa là bạn hấp nó.)
Giải thích: chỗ cần điền thiếu 1 động từ nên ta chuyển danh từ steamer thành steam có nghĩa
là hấp
8. a passer-by: người qua đường
Someone who is going past a particular place is a passer-by.
(Người nào đó đi ngang qua một nơi nào đó là người đi ngang qua.)
Bài 4(Có một lỗi sai trong những từ được gạch chân trong các câu. Tìm và sửa nó.)
Lời giải chi tiết:
4
1.B
2.C
3.D
4.B
5.C
6.D
1. B: the Lake Hudson -> Lake Hudson
Giải thích: trước tên riêng không dùng the
We had an excursion to Lake Hudson, a man-made reservoir in Oklahoma, last Sunday.
(Chúng tôi đã có một cuộc dạo chơi đến hồ Hudson, một hồ nhân tạo ở Oklaoma, chủ nhật tuần
trước.)
2. C: bunches -> cloves
Giải thích: clove of garlic là củ tỏi, bunch thường đi với hoa hay nho (bunch of grapes, bunch
of flower)
Don't put too much garlic in the salad; two cloves are enough.
(Đừng đặt quá nhiều tỏi lên xà lách, hai tép đủ rồi.)
3. D: will be -> would be
Giải thích: mẫu câu điều kiện loại 2
If you did more exercise, your muscles would be stronger.
(Nếu bạn tập thể dục nhiều hơn, cơ bắp của bạn sẽ mạnh hơn.)
4. B: the breakfast -> breakfast
Giải thích: trước danh từ chỉ bữa ăn không dùng "the"
Remember not to skip breakfast because it's the most important meal.
(Nhớ không được bỏ bữa ăn sáng vì nó là bữa ăn quan trọng nhất.)
5. C: have -> has
Giải thích: which là đại từ thay thế cho a restaurant nên động từ chia về số ít
I don't like to eat out because it isn't easy to find a restaurant which has good food and service.
(Tôi không thích ăn ở ngoài vì không dễ để tìm một nhà hàng món ăn ngon và phục vụ tốt.)
6. D : the Vietnamese American -> a Vietnamese American/Vietnamese American
Giải thích: trước từ chỉ người nước nào ta không dùng the
5
She's fluent in both English and French, but her Vietnamese is rusty even though she is a
Vietnamese American/Vietnamese American.
(Cô ấy thông thạo cả tiếng Anh và tiếng Pháp, nhưng tiếng Việt của cô ấy bị rỏ rỉ mặc dù cô ấy
là một người Mỹ gốc Việt.)
Bài 5(Bạn sẽ nói gì trong những tình huống sau đây? Sử dụng câu điều kiện và những từ được
cho để viết câu thích hợp.)
1. Your friend wants to widen his English vocabulary. You think it's best to read short stories
in English. Give him some advice. (SHOULD)
(Bạn của bạn muốn mở rộng vốn từ tiếng Anh. Bạn nghĩ cách tốt nhất là đọc truyện ngắn
bằng tiếng Anh. Cho bạn ấy lời khuyên.)
2. Your sister wants to become a tour guide. Your mum thinks she can succeed if she learns
more about history and culture. Here is what your mum says to her. (CAN)
(Chị của bạn muốn trở thành hướng dẫn viên du lịch. Mẹ của bạn nghĩ rằng chị ấy có thể
thành công nếu chị ấy học nhiều hơn về văn hóa và lịch sử. Đây là lời mẹ bạn nói với chị ấy.)
3. Your cousin wants to improve her English and asks you which language centre she should
go to. You think it's possible to choose either The Sun or The Shine. You tell her what you
think. (MAY)
(Chị họ của bạn muốn cải thiện tiếng Anh của cô ấy và hỏi bạn nên học trung tâm ngoại ngữ
nào. Bạn nghĩ có thể chọn The Sun hoặc the Shine. Bạn nói chị ấy điều bạn suy nghĩ.)
4. A friend asks you what you would do at a restaurant if you saw a fly in your soup. Answer
his question. (IF)
(Một người bạn hỏi bạn rằng bạn sẽ làm gì nếu nhìn thấy một con ruồi trong canh. Trả lời câu
hỏi của bạn ấy.)
5. Your brother and his friends are planning a one-day excursion for their class. They don't
know where to go and ask you for advice. Tell them. (WERE)
(Anh trai của bạn và bạn của anh ấy đang lên kế hoạch chuyến đi chơi 1 ngày cho cả lớp. Họ
không biết đi đâu và bảo bạn cho lời khuyên. Nói với họ.)
Lời giải chi tiết:
6
1. If you want to widen your English vocabulary, you should read short stories in English.
(Nếu bạn muốn mở rộng vốn từ tiếng Anh, bạn nên đọc những câu chuyện ngắn bằng tiếng
Anh.)
2. You can become a tour guide if you learn more about history and culture.
(Bạn có thể trở thành hướng dẫn viên du lịch nếu bạn học nhiều hơn về lịch sử và văn hóa.)
3. If you want to improve your English, you may go to either The Sun or The Shine language
centre.
(Nếu bạn muốn cải thiện tiếng Anh của bạn, bạn có thể đi tới trung tâm ngôn ngữ The Sun
hoặc The Shine.)
4. If I saw a fly in my soup, I would tell the manager.
(Nếu tôi nhìn thấy một con ruồi trong bát súp của tôi, tôi sẽ nói với quản lý.)
5. If I were you, I would go to Song Nhi Resort.
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đến khu nghỉ mát Song Nhi.)
Bài 6(Kết hợp mỗi cặp câu thành một câu hoàn chỉnh, sử dụng đại từ quan hệ phù hợp.)
1. Last holiday we stayed in a resort. Mi recommended it to us.
(Kỳ nghỉ vừa rồi chúng tôi đã ở một khu nghỉ dưỡng. Mi đã giới thiệu nó cho chúng tôi.)
2. Some people talk too loudly in public places. I don't like them.
(Một số người nói quá lớn ở nơi công cộng. Tôi không thích họ.)
3. The dishes are so hot. My mother has cooked them.
(Những món ăn này nóng quá. Mẹ tôi đã nấu những món đó.)
4. Last year I visited a small town. They filmed The Little Girl there.
(Năm ngoái tôi đã đến một thị trấn nhỏ. Họ đã quay phim The Little Girl ở đây.)
5. Ms Mai was my teacher. I will never forget her.
(Cô Mai là giáo viên cũ của tôi. Tôi sẽ không bao giờ quên cô.)
Lời giải chi tiết:
1. Last holiday we stayed in a resort which Mi recommended to us. / Last holiday we stayed in
a resort that Mi recommended to us.
(Kỳ nghỉ trước, chúng tôi đã ở trong một khu nghỉ mát mà Mi đã giới thiệu cho chúng tôi.)
7
2. I don't like people who talk too loudly in public places.
(Tôi không thích những người nói quá to ở những nơi công cộng.)
3. The dishes which my mother has cooked are so hot / The dishes that my mother has cooked
are so hot.
(Những món ăn mẹ tôi nấu thật nóng hổi.)
4. Last year I visited a small town where they filmed The Little Girl / Last year I visited a small
town in which they filmed The Little Girl.
(Năm ngoái tôi đến thăm một thị trấn nhỏ nơi họ quay The Little Girl.)
5. Ms Mai was a teacher whom I will never forget / Ms Mai was a teacher who I will never
forget.
(Cô Mai là một người thầy mà tôi không bao giờ quên.)
Bài 7(Hoàn thành mỗi đoạn đối thoại ngắn với một câu trong khung.)
Lời giải chi tiết:
1-C
2-A
3-E
4-B
5-D
1. A: Hey, don't touch that! You have to wait for our grandparents before starting to eat.
(Này đừng chạm vào cái đó. Con phải chờ ông bà trước khi bắt đầu ăn.)
B: (1) C. But I'm starving. I haven't eaten anything this morning.
(Nhưng con sắp chết đói rồi. Con đã không ăn gì từ sáng nay.)
2. A: Why have you changed the channel?
(Sao bạn chuyển kênh vậy?)
B: (2) A. I'm not into science. I prefer Eco-tourism on Channel 12.
(Tôi không có hứng thú với khoa học. Tôi thích du lịch sinh thái ở kênh 10 hơn.)
3. A: Mi's giving a presentation on Vietnamese foods at an international conference. She's
decided to wear ao dai.
(Mi sắp thuyết trình về ẩm thực Việt Nam tại hội nghị quốc tế. Cô ấy đã quyết định mặc áo
dài.)
B: (3) E. I can't picture her in traditional costume. She usually wears casual clothes.
8
(Tôi không thể tưởng tượng ra cô ấy trong trang phục truyền thống. Cô ấy thường mặc quần
áo bình thường.)
4. A: We are going camping this weekend. Would you like to join us?
(Chúng tôi định đi cắm trại vào cuối tuần này. Bạn có muốn đi cùng không?)
B: Great! (4) B. I can't wait to go camping with you again.
(Tuyệt. Tôi không thể chờ đợi để lại đi cắm trại cùng với các bạn.)
5. A: Phong is the winner of our English speaking contest. He has been given five million
dongs.
(Phong là người chiến thắng trong cuộc thi nói tiếng Anh. Anh ấy được thưởng 5 triệu đồng.)
B: (5) D. Lucky him.
(Anh ấy thật may mắn.)
Skills Review 3
Reading
1. (Đọc email của Mi gửi Nick và làm bài tập bên dưới.)
a. (Quyết định những câu sau đây là đúng hay sai.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Chào Nick,
Minh đang rất vui tại English Camp. Rất tiếc là bạn đã không tham gia cùng chúng mình. Hôm
nay đã là ngày thứ 3 ở đây, mình ước gì nó kéo dài 1 tháng.
Ngày đầu tiên bọn mình dựng lều. Họ đã tổ chức cuộc thi dựng lều. Mặc dù nhóm mình đã cố
gắng hết sức nhưng vẫn chỉ về hạng hai. Đoán xem chuyện gì xảy ra nào? Minh đã gặp Nam
bạn học cùng lớp nhưng chúng mình không thể nói chuyện nhiều vì bạn ấy thuộc nhóm khác.
Trước bữa trưa bọn mình đã tham gia trò chơi xây dựng tình đồng đội. Rất thú vị. Buổi chiều
chúng mình đi câu cá. Hùng một học sinh trường Luna là một người câu cá thật sự giỏi. Bạn ấy
đã bắt 10 con cá trong khi mình không bắt được con nào. Tuy nhiên sau đó bọn mình đã thả
toàn bộ số cá.
9
Ngày thứ hai, chúng mình thi nấu ăn cũng rất tuyệt. Chúng mình đã rút thăm để chọn ra món
ăn mà bọn mình có thể nấu. Hùng đã đại diện lên rút và bọn mình làm sushi. Hùng và mình
không biết cách làm nhưng chúng mình rất may mắn vì đã có Chie trong nhóm. Bạn ấy là một
học sinh đến từ Tokyo và có nhiều kinh nghiệm làm món sushi. Món sushi của bọn mình đã
giành được giải nhất. Thật tuyệt khi Chie đã dạy bọn mình cách làm món ăn bổ dưỡng này.
Hôm nay có cuộc thi nói tiếng Anh về đề tài cách học tiếng Anh hiệu quả cho những học sinh
không phải là người bản xứ. Hùng sẽ thuyết trình về những bí quyết học tiếng Anh của mình.
Bây giờ mình phải đi rồi, Chie và Hùng đang gọi.
Gặp bạn lần tới nhé.
Lời giải chi tiết:
1. T
2. F
3. F
4. T
5. F
1. T
Mi's team wasn't the winner of the tent competition.
(Đội của Mi không phải là người chiến thắng trong cuộc thi dựng lều.)
2. F (Nam, their classmate, also joined the camp.)
Mi is the only student from her class to join the camp.
(Mi là học sinh duy nhất trong lớp tham gia cắm trại.)
3. F (They play the game before lunch.)
They played some team building games after lunch.
(Họ đã chơi trò xây dựng tình đồng đội sau bữa trưa.)
4. T
Hung is a better angler than Mi.
(Hùng câu cá giỏi hơn Mi.)
5. F (They let all the fish go.)
They kept some fish and let others go.
(Họ giữ lại một số con cá và thả những con khác.)
Bài 1 b(Trả lời những câu hỏi sau đây.)
10
1. How did the campers choose the dish to cook for the competition?
(Những bạn cắm trại chọn món ăn để nấu cho cuộc thi như thế nào?)
2. Where does Chie come from?
(Chie từ đâu đến?)
3. What prize did they win?
(Họ đã giành chiến thắng giải thường gì?)
4. Who is the English speaking contest for?
(Cuộc thi nói tiếng Anh dành cho ai?)
5. What is the topic of Hung's presentation?
(Chủ đề bài thuyết trình của Hùng là gì?)
Lời giải chi tiết:
1. They drew lots.
(Họ bốc thăm.)
2. She comes from a school in Tokyo. / She comes from Tokyo.
(Cô ấy đến từ một trường học ở Tokyo.)
3. They won the first prize.
(Họ đã giành giải nhất.)
4. It's for non-native English speaking students.
(Dành cho những học sinh không nói tiếng Anh.)
5. It's about his tips for learning English.
(Đó là những lời khuyên của anh ấy về cách học tiếng Anh.)
Bài 2(Làm việc theo nhóm và trả lời những câu hỏi.)
1. Have you ever joined an English speaking camp? If yes, share your experience with your
friends. If no, tell your friends about the class excursion you liked best.
(Bạn đã bao giờ tham gia cắm trại nói tiếng Anh chưa? Nếu có, chia sẻ trải nghiệm của bạn
với bạn bè. Nếu chưa, kể cho các bạn nghe về một chuyến đi chơi với lớp mà bạn thích nhất.)
2. Do you think it is a good idea to take part in an English speaking camp? Why/ Why not?
(Bạn có nghĩ đó là ý kiến hay khi đi cắm trại nói tiếng Anh? Tại sao?)
11
Lời giải chi tiết:
1. I haven't joined any English speaking camp yet but the class excursion I liked best is when
my class went to history museum to get information in history lesson. We saw many artefacts
and were provided a lot of interesting historic myth, stories and facts by the guilder in the
museum. Therefore, we understood more about the past events that we had learned before in
history and liked this subject more.
(Tôi chưa tham gia bất kỳ trại nói tiếng Anh nào nhưng chuyến tham quan tôi thích nhất là khi
lớp tôi đến bảo tàng lịch sử để lấy thông tin trong bài học lịch sử. Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều
đồ tạo tác và được nghe kể về rất nhiều huyền thoại, câu chuyện và sự kiện lịch sử thú vị bởi
người hướng dẫn trong bảo tàng. Do đó, chúng tôi hiểu thêm về các sự kiện trong quá khứ mà
chúng tôi đã học trước đây trong lịch sử và tôi thích chủ đề này hơn.)
2. I think participating in an English speaking camp serves a good chance to practice speaking
English naturally as well as to experience new things. Moreover, during the camp, it is easy to
make new friends through exciting activities.
(Tôi nghĩ rằng việc tham gia vào một trại hè nói tiếng Anh là cơ hội tốt để thực hành nói tiếng
Anh một cách tự nhiên cũng như để trải nghiệm những điều mới. Hơn nữa, trong trại, thật dễ
dàng để kết bạn mới thông qua các hoạt động thú vị.)
Bài 3(Nghe Hùng đang thuyết trình về những cách học giỏi tiếng Anh. Hoàn thành ghi chú
của người nghe. Sử dụng không quá 3 từ cho mỗi chỗ trống.)
Lời giải chi tiết:
1. stories and books
2. vocabulary
3. correctly
4. grammar books
5. international project
6. different cultures
7. self-confident
8. activities
Tips for Learning English (Mẹo học tiếng Anh)
• Reading (1) stories and books in English
12
(Đọc truyện và sách bằng tiếng Anh)
+ widening (2) vocabulary (mở rộng từ vựng)
+ understanding the context (hiểu ngữ cảnh)
+ remembering words longer (nhớ từ lâu hơn)
+ knowing how to use words (3) correctly (biết cách sử dụng từ đúng cách)
• Practising grammar (Thực hành ngữ pháp)
+ doing exercises from different (4) grammar books
(luyện tập từ các sách ngữ pháp khác nhau)
+ good books: Grammar in Use and Active Grammar
(sách. hay: Ngữ pháp thực tiễn và Ngữ pháp thực hành)
• Taking opportunities to speak and write English
(Tận dụng cơ hội nói và viết tiếng Anh)
+ joining an (5) international project
(tham gia một dự án quốc tế)
+ exchanging emails and chatting on Skype
(trao đổi email và chat trên Skype)
+ improving skills and widening knowledge of (6) different cultures
(nâng cao kỹ năng và mở rộng kiến thức về nền văn hoá khác nhau)
• Being (7) self-confident (Tự tin)
+ not being afraid of making mistakes
(Không ngại mắc sai lầm)
+ taking part in class (8) activities
(tham gia các hoạt động của lớp)
+ asking your teacher and classmates for help
(yêu cầu giáo viên và bạn học của bạn giúp đỡ)
Bài 4(Chọn một trong các chủ đề và viết một đoạn văn về nó.)
13
a. What are your tips for learning English well?
(Những bí kíp học tiếng Anh giỏi là gì?)
b. What do you think you can learn from other countries' foods?
(Bạn nghĩ bạn có thể học được gì từ ẩm thực của những nước khác?)
Lời giải chi tiết:
Here are some of my tips for learning English well. For me, the best way has always been
watching films, cartoons, TV shows and certain TV channels like BBC or Sky news. When I
was little, I watched Cartoon Network and despite I didn't understood a word, I kept watching
and now I see that it was a good thing to do. About the films, in Việt Nam none of the films are
translated, we have subtitles instead. That is a very good thing due to the fact that when you are
younger you can associate the words said do the words on the subtitles (I always learned some
new words!) and know I challenge myself by only listening to what they say and not read the
subtitles.
The second good way to learn English is writing several times the new words we learn, for
instance, when I learned the colours or the numbers or even the name of our clothes, the
homework was to write each new word five or ten times! This definitely helped me a lot!
A third good way to learn and practise our English is talking with our friends or teacher in class!
This way we can practise new vocabulary and at the same time we learn with the mistakes that
we might say during our speech. And at the end we always say "I could have said that in a
different and better way!"
The next advice is to read more, not only books but newspapers and magazines as well! There
is so much good and new vocabulary in a book that we have no idea! That's why I try to read
in English at every opportunity that I have! Even if I don't understand the meaning of that word,
I can understand the meaning of the sentence and by that I can try and guess what that word
really means!
14
Last but not the least, I would recommend all people learning English to go to English speaking
countries, to try to have a conversation with native speakers or even listen to them speak! Go
shopping, go to the café, go to dinner, to a movie or even the theatre and you will see that this
is for sure the best way to really learn English! You also will have the chance to discover a new
culture and visit new places that you might not ever forget.
Tạm dịch:
Dưới đây là một số lời khuyên của tôi để học tiếng Anh tốt. Đối với tôi, cách tốt nhất luôn là
xem phim, phim hoạt hình, chương trình TV và một số kênh truyền hình nhất định như BBC
hay Sky news. Khi tôi còn nhỏ, tôi đã xem Cartoon Network và mặc dù tôi không hiểu một từ
nào, tôi vẫn tiếp tục xem và bây giờ tôi thấy rằng đó là một điều tốt để làm. Về các bộ phim, ở
Việt Nam không có bộ phim nào được dịch, thay vào đó chúng tôi có phụ đề. Đó là một điều
rất tốt vì thực tế là khi bạn còn trẻ, bạn có thể làm quen với những từ được nói ra tốt hơn là dịch
phụ đề (tôi luôn học được một số từ mới!) Và tôi luôn thử thách bản thân mình bằng cách chỉ
nghe những gì họ nói và không đọc phụ đề
Cách tốt thứ hai để học tiếng Anh là viết nhiều lần các từ mới mà chúng ta học, ví dụ, khi tôi
học màu sắc hoặc số hoặc thậm chí tên quần áo của chúng tôi, bài tập về nhà là viết mỗi từ mới
năm hoặc mười lần! Điều này chắc chắn đã giúp tôi rất nhiều!
Cách tốt thứ ba để học và thực hành tiếng Anh của chúng tôi là nói chuyện với bạn bè hoặc giáo
viên trong lớp! Bằng cách này, chúng ta có thể thực hành từ vựng mới và đồng thời chúng ta
học được với những sai lầm mà chúng ta có thể nói trong bài phát biểu của mình. Và cuối cùng,
chúng tôi luôn nói "Tôi có thể nói điều đó theo một cách khác và tốt hơn!"
Lời khuyên tiếp theo là hãy đọc thêm, không chỉ sách mà cả báo và tạp chí nữa! Có rất nhiều
từ vựng hay và mới trong một cuốn sách mà chúng ta không ngờ tới! Đó là lý do tại sao tôi cố
gắng đọc bằng tiếng Anh ở mọi cơ hội mà tôi có! Ngay cả khi tôi không hiểu nghĩa của từ đó,
tôi có thể hiểu nghĩa của câu và bằng cách đó tôi có thể thử và đoán từ đó thực sự có nghĩa là
gì!
15
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi sẽ khuyên tất cả những người học tiếng Anh
đến các quốc gia nói tiếng Anh, cố gắng nói chuyện với người bản ngữ hoặc thậm chí nghe họ
nói! Đi mua sắm, đi đến quán cà phê, đi ăn tối, xem phim hoặc thậm chí là nhà hát và bạn sẽ
thấy rằng đây chắc chắn là cách tốt nhất để thực sự học tiếng Anh! Bạn cũng sẽ có cơ hội khám
phá một nền văn hóa mới và ghé thăm những địa điểm mới mà bạn có thể không bao giờ quên.
16
Language Review 3
Pronunciation
1.a. (Đánh dấu những câu hỏi với mũi giảm/ đi xuống, tăng/ đi lên. Sau đó nghe, kiểm tra và
lặp lại.)
A: What are you doing? Are you baking?
(Bạn đang làm gì vậy? Bạn đang nướng bánh sao?)
B: Yes. I'm trying a recipe for Japanese cotton cheesecake.
(Đúng vậy. Tôi đang thử một công thức làm bánh phô mai bông Nhật Bản.)
A: Japanese cotton cheesecake? Sounds strange.
(Bánh phô mai bông Nhật Bản? Nghe thật lạ.)
B: Right, but my friends say it's really delicious.
(Đúng vậy, nhưng bạn bè tôi nói nó thực sự ngon.)
A: Do they sell that kind of cake in bakeries?
(Họ bán loại bánh đó trong các tiệm bánh mì không?)
B: Yes. But I want to make it myself.
(Có. Nhưng tôi muốn tự làm nó.)
Lời giải chi tiết:
A: What are you doing ↷? Are you baking ⤻?
B: Yes. I'm trying a recipe for Japanese cotton cheesecake.
A: Japanese cotton cheesecake ⤻? Sounds strange.
B: Right, but my friends say it's really delicious.
A: Do they sell that kind of cake in bakeries ⤻?
B: Yes. But I want to make it myself.
Bài 1 b(Đánh dấu những câu với những mũi tên đi lên hoặc đi xuống. Sau đó nghe, kiểm tra
và lặp lại.)
A: This tour is cheap.
(Chuyến đi này rất rẻ.)
1
B: That tour is cheaper.
(Chuyến đi đó rẻ hơn.)
A: Let's book that tour today.
(Hãy đặt vé chuyến đi đó hôm nay.)
B: But the travel agent is closed today.
(Nhưng đại lí du lịch hôm nay đóng cửa.)
A: Tomorrow is fine.
(Ngày mai cũng tốt mà.)
Lời giải chi tiết:
A: This tour is cheap ↷.
B: That tour is cheaper ⤻.
A: Let's book that tour today ↷.
B: But the travel agent is closed today ⤻.
A: Tomorrow is fine ↷.
Bài 2(Điền vào mỗi chỗ trống với một từ hay cụm từ trong khung.)
Lời giải chi tiết:
1. marinate - tender
2. garnish
3. stew
4.jet lag
5. excursion
6. full board
7. bilingual
8. official language
1. Remember to marinate the sliced beef in a little oil for half an hour before stir-frying. The
beef will be tender that way.
(Nhớ ướp thịt bò đã thái với một ít dầu khoảng nửa tiếng trước khi xào. Thịt bò sẽ mềm với
cách nấu như thế.)
2. I'm learning to garnish different dishes to make them more attractive.
(Tôi đang học trang trí những món ăn khác nhau để làm cho chúng trông hấp dẫn hơn.)
2
3. You should stew the beef for an hour if you want your grandparents to have it.
(Bạn nên ninh/ hầm thịt bò nửa tiếng nếu bạn muốn ông bà ăn nó.)
4. My best friend couldn't come to the party because she was suffering from jet lag after her
trip to the USA.
(Bạn thân nhất của tôi không thể tham dự bữa tiệc vì cô ấy đang bị say máy bay sau chuyến đi
đến Mỹ.)
5. – Are you going on a(n) excursion with your class this Sunday? – Yes, we have one twice a
year.
(- Bạn sắp đi du lịch với lớp Chủ nhật tuần này à? - Ừm, chúng mình đi tham quan 2 lần 1 năm.)
6. – Do you require half or full board? – Half, please.
(- Bạn muốn nửa miếng hay cả miếng? - Một nửa thôi nhé.)
7. I was born in Viet Nam and grew up in France. I can speak both Vietnamese and French, so
I'm bilingual.
(Tôi được sinh ra ở Việt Nam và lớn lên ở Pháp. Tôi có thể nói cả tiếng Việt và tiếng Pháp, vì
vậy tôi là người thành thạo hai thứ tiếng.)
8. – What's the official language of Canada? – There are two: English and French.
(- Ngôn ngữ chính thức của Canada là gì? - Có hai ngôn ngữ: Anh và Pháp.)
Bài 3(Điền vào chỗ trống với dạng đúng của từ được cho.)
Lời giải chi tiết:
1. guide
2. reasonable
3. rusty
4. fluent
5. season
6. grated
7. steam
8. passer
1. tour-guide (n): hướng dẫn viên du lịch
My brother trained to be a teacher, but then he decided to become a tour guide.
3
(Anh trai tôi được đào tạo để thành giáo viên, nhưng sau đó lại quyết định trở thành hướng dẫn
viên du lịch.)
2. If you want to pay a more reasonable price, remember to book the tour two weeks in
advance.
(Nếu bạn muốn mua với một giá hợp lý hơn, nhớ đặt chuyến du lịch trước 2 tuần.)
Giải thích: trước danh từ ta cần một tính từ bổ trợ và tính từ của reason là reasonable, thường
sử dụng với từ price có nghĩa là giá cả hợp lý
3. be a bit rusty: bị mất đi, giảm đi
My English is a bit rusty. I haven't used it for years.
(Tiếng Anh của tôi rò rỉ một chút rồi. Tôi đã không dùng đến nó nhiều năm nay.)
4. be fluent in: thành thạo cái gì đó
My grandfather is 80 years old, and he's fluent in both French and English.
(Ông của tôi 80 tuổi và ông thông thạo cả tiếng Anh và tiếng Pháp.)
5. the low season (n.p): mùa ít khách
There is nothing more boring than a seaside town in the low season.
(Không gì buồn tẻ hơn một thị trấn ven biển vào mùa ít khách.)
6. To make a carrot cake for four people, you need 200 grams of grated carrot.
(Để làm bánh cà rốt cho 4 người, chúng ta cần 200g cà rốt đã nạo vỏ.)
Giải thích: trước danh từ carrot ta cần 1 tính từ bổ trợ và grated carrot là cà rốt đã nạo vỏ
7. When you place food over boiling water to cook, it means you steam it.
(Khi bạn đặt thức ăn phía trên nước đang sôi để nấu, có nghĩa là bạn hấp nó.)
Giải thích: chỗ cần điền thiếu 1 động từ nên ta chuyển danh từ steamer thành steam có nghĩa
là hấp
8. a passer-by: người qua đường
Someone who is going past a particular place is a passer-by.
(Người nào đó đi ngang qua một nơi nào đó là người đi ngang qua.)
Bài 4(Có một lỗi sai trong những từ được gạch chân trong các câu. Tìm và sửa nó.)
Lời giải chi tiết:
4
1.B
2.C
3.D
4.B
5.C
6.D
1. B: the Lake Hudson -> Lake Hudson
Giải thích: trước tên riêng không dùng the
We had an excursion to Lake Hudson, a man-made reservoir in Oklahoma, last Sunday.
(Chúng tôi đã có một cuộc dạo chơi đến hồ Hudson, một hồ nhân tạo ở Oklaoma, chủ nhật tuần
trước.)
2. C: bunches -> cloves
Giải thích: clove of garlic là củ tỏi, bunch thường đi với hoa hay nho (bunch of grapes, bunch
of flower)
Don't put too much garlic in the salad; two cloves are enough.
(Đừng đặt quá nhiều tỏi lên xà lách, hai tép đủ rồi.)
3. D: will be -> would be
Giải thích: mẫu câu điều kiện loại 2
If you did more exercise, your muscles would be stronger.
(Nếu bạn tập thể dục nhiều hơn, cơ bắp của bạn sẽ mạnh hơn.)
4. B: the breakfast -> breakfast
Giải thích: trước danh từ chỉ bữa ăn không dùng "the"
Remember not to skip breakfast because it's the most important meal.
(Nhớ không được bỏ bữa ăn sáng vì nó là bữa ăn quan trọng nhất.)
5. C: have -> has
Giải thích: which là đại từ thay thế cho a restaurant nên động từ chia về số ít
I don't like to eat out because it isn't easy to find a restaurant which has good food and service.
(Tôi không thích ăn ở ngoài vì không dễ để tìm một nhà hàng món ăn ngon và phục vụ tốt.)
6. D : the Vietnamese American -> a Vietnamese American/Vietnamese American
Giải thích: trước từ chỉ người nước nào ta không dùng the
5
She's fluent in both English and French, but her Vietnamese is rusty even though she is a
Vietnamese American/Vietnamese American.
(Cô ấy thông thạo cả tiếng Anh và tiếng Pháp, nhưng tiếng Việt của cô ấy bị rỏ rỉ mặc dù cô ấy
là một người Mỹ gốc Việt.)
Bài 5(Bạn sẽ nói gì trong những tình huống sau đây? Sử dụng câu điều kiện và những từ được
cho để viết câu thích hợp.)
1. Your friend wants to widen his English vocabulary. You think it's best to read short stories
in English. Give him some advice. (SHOULD)
(Bạn của bạn muốn mở rộng vốn từ tiếng Anh. Bạn nghĩ cách tốt nhất là đọc truyện ngắn
bằng tiếng Anh. Cho bạn ấy lời khuyên.)
2. Your sister wants to become a tour guide. Your mum thinks she can succeed if she learns
more about history and culture. Here is what your mum says to her. (CAN)
(Chị của bạn muốn trở thành hướng dẫn viên du lịch. Mẹ của bạn nghĩ rằng chị ấy có thể
thành công nếu chị ấy học nhiều hơn về văn hóa và lịch sử. Đây là lời mẹ bạn nói với chị ấy.)
3. Your cousin wants to improve her English and asks you which language centre she should
go to. You think it's possible to choose either The Sun or The Shine. You tell her what you
think. (MAY)
(Chị họ của bạn muốn cải thiện tiếng Anh của cô ấy và hỏi bạn nên học trung tâm ngoại ngữ
nào. Bạn nghĩ có thể chọn The Sun hoặc the Shine. Bạn nói chị ấy điều bạn suy nghĩ.)
4. A friend asks you what you would do at a restaurant if you saw a fly in your soup. Answer
his question. (IF)
(Một người bạn hỏi bạn rằng bạn sẽ làm gì nếu nhìn thấy một con ruồi trong canh. Trả lời câu
hỏi của bạn ấy.)
5. Your brother and his friends are planning a one-day excursion for their class. They don't
know where to go and ask you for advice. Tell them. (WERE)
(Anh trai của bạn và bạn của anh ấy đang lên kế hoạch chuyến đi chơi 1 ngày cho cả lớp. Họ
không biết đi đâu và bảo bạn cho lời khuyên. Nói với họ.)
Lời giải chi tiết:
6
1. If you want to widen your English vocabulary, you should read short stories in English.
(Nếu bạn muốn mở rộng vốn từ tiếng Anh, bạn nên đọc những câu chuyện ngắn bằng tiếng
Anh.)
2. You can become a tour guide if you learn more about history and culture.
(Bạn có thể trở thành hướng dẫn viên du lịch nếu bạn học nhiều hơn về lịch sử và văn hóa.)
3. If you want to improve your English, you may go to either The Sun or The Shine language
centre.
(Nếu bạn muốn cải thiện tiếng Anh của bạn, bạn có thể đi tới trung tâm ngôn ngữ The Sun
hoặc The Shine.)
4. If I saw a fly in my soup, I would tell the manager.
(Nếu tôi nhìn thấy một con ruồi trong bát súp của tôi, tôi sẽ nói với quản lý.)
5. If I were you, I would go to Song Nhi Resort.
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đến khu nghỉ mát Song Nhi.)
Bài 6(Kết hợp mỗi cặp câu thành một câu hoàn chỉnh, sử dụng đại từ quan hệ phù hợp.)
1. Last holiday we stayed in a resort. Mi recommended it to us.
(Kỳ nghỉ vừa rồi chúng tôi đã ở một khu nghỉ dưỡng. Mi đã giới thiệu nó cho chúng tôi.)
2. Some people talk too loudly in public places. I don't like them.
(Một số người nói quá lớn ở nơi công cộng. Tôi không thích họ.)
3. The dishes are so hot. My mother has cooked them.
(Những món ăn này nóng quá. Mẹ tôi đã nấu những món đó.)
4. Last year I visited a small town. They filmed The Little Girl there.
(Năm ngoái tôi đã đến một thị trấn nhỏ. Họ đã quay phim The Little Girl ở đây.)
5. Ms Mai was my teacher. I will never forget her.
(Cô Mai là giáo viên cũ của tôi. Tôi sẽ không bao giờ quên cô.)
Lời giải chi tiết:
1. Last holiday we stayed in a resort which Mi recommended to us. / Last holiday we stayed in
a resort that Mi recommended to us.
(Kỳ nghỉ trước, chúng tôi đã ở trong một khu nghỉ mát mà Mi đã giới thiệu cho chúng tôi.)
7
2. I don't like people who talk too loudly in public places.
(Tôi không thích những người nói quá to ở những nơi công cộng.)
3. The dishes which my mother has cooked are so hot / The dishes that my mother has cooked
are so hot.
(Những món ăn mẹ tôi nấu thật nóng hổi.)
4. Last year I visited a small town where they filmed The Little Girl / Last year I visited a small
town in which they filmed The Little Girl.
(Năm ngoái tôi đến thăm một thị trấn nhỏ nơi họ quay The Little Girl.)
5. Ms Mai was a teacher whom I will never forget / Ms Mai was a teacher who I will never
forget.
(Cô Mai là một người thầy mà tôi không bao giờ quên.)
Bài 7(Hoàn thành mỗi đoạn đối thoại ngắn với một câu trong khung.)
Lời giải chi tiết:
1-C
2-A
3-E
4-B
5-D
1. A: Hey, don't touch that! You have to wait for our grandparents before starting to eat.
(Này đừng chạm vào cái đó. Con phải chờ ông bà trước khi bắt đầu ăn.)
B: (1) C. But I'm starving. I haven't eaten anything this morning.
(Nhưng con sắp chết đói rồi. Con đã không ăn gì từ sáng nay.)
2. A: Why have you changed the channel?
(Sao bạn chuyển kênh vậy?)
B: (2) A. I'm not into science. I prefer Eco-tourism on Channel 12.
(Tôi không có hứng thú với khoa học. Tôi thích du lịch sinh thái ở kênh 10 hơn.)
3. A: Mi's giving a presentation on Vietnamese foods at an international conference. She's
decided to wear ao dai.
(Mi sắp thuyết trình về ẩm thực Việt Nam tại hội nghị quốc tế. Cô ấy đã quyết định mặc áo
dài.)
B: (3) E. I can't picture her in traditional costume. She usually wears casual clothes.
8
(Tôi không thể tưởng tượng ra cô ấy trong trang phục truyền thống. Cô ấy thường mặc quần
áo bình thường.)
4. A: We are going camping this weekend. Would you like to join us?
(Chúng tôi định đi cắm trại vào cuối tuần này. Bạn có muốn đi cùng không?)
B: Great! (4) B. I can't wait to go camping with you again.
(Tuyệt. Tôi không thể chờ đợi để lại đi cắm trại cùng với các bạn.)
5. A: Phong is the winner of our English speaking contest. He has been given five million
dongs.
(Phong là người chiến thắng trong cuộc thi nói tiếng Anh. Anh ấy được thưởng 5 triệu đồng.)
B: (5) D. Lucky him.
(Anh ấy thật may mắn.)
Skills Review 3
Reading
1. (Đọc email của Mi gửi Nick và làm bài tập bên dưới.)
a. (Quyết định những câu sau đây là đúng hay sai.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Chào Nick,
Minh đang rất vui tại English Camp. Rất tiếc là bạn đã không tham gia cùng chúng mình. Hôm
nay đã là ngày thứ 3 ở đây, mình ước gì nó kéo dài 1 tháng.
Ngày đầu tiên bọn mình dựng lều. Họ đã tổ chức cuộc thi dựng lều. Mặc dù nhóm mình đã cố
gắng hết sức nhưng vẫn chỉ về hạng hai. Đoán xem chuyện gì xảy ra nào? Minh đã gặp Nam
bạn học cùng lớp nhưng chúng mình không thể nói chuyện nhiều vì bạn ấy thuộc nhóm khác.
Trước bữa trưa bọn mình đã tham gia trò chơi xây dựng tình đồng đội. Rất thú vị. Buổi chiều
chúng mình đi câu cá. Hùng một học sinh trường Luna là một người câu cá thật sự giỏi. Bạn ấy
đã bắt 10 con cá trong khi mình không bắt được con nào. Tuy nhiên sau đó bọn mình đã thả
toàn bộ số cá.
9
Ngày thứ hai, chúng mình thi nấu ăn cũng rất tuyệt. Chúng mình đã rút thăm để chọn ra món
ăn mà bọn mình có thể nấu. Hùng đã đại diện lên rút và bọn mình làm sushi. Hùng và mình
không biết cách làm nhưng chúng mình rất may mắn vì đã có Chie trong nhóm. Bạn ấy là một
học sinh đến từ Tokyo và có nhiều kinh nghiệm làm món sushi. Món sushi của bọn mình đã
giành được giải nhất. Thật tuyệt khi Chie đã dạy bọn mình cách làm món ăn bổ dưỡng này.
Hôm nay có cuộc thi nói tiếng Anh về đề tài cách học tiếng Anh hiệu quả cho những học sinh
không phải là người bản xứ. Hùng sẽ thuyết trình về những bí quyết học tiếng Anh của mình.
Bây giờ mình phải đi rồi, Chie và Hùng đang gọi.
Gặp bạn lần tới nhé.
Lời giải chi tiết:
1. T
2. F
3. F
4. T
5. F
1. T
Mi's team wasn't the winner of the tent competition.
(Đội của Mi không phải là người chiến thắng trong cuộc thi dựng lều.)
2. F (Nam, their classmate, also joined the camp.)
Mi is the only student from her class to join the camp.
(Mi là học sinh duy nhất trong lớp tham gia cắm trại.)
3. F (They play the game before lunch.)
They played some team building games after lunch.
(Họ đã chơi trò xây dựng tình đồng đội sau bữa trưa.)
4. T
Hung is a better angler than Mi.
(Hùng câu cá giỏi hơn Mi.)
5. F (They let all the fish go.)
They kept some fish and let others go.
(Họ giữ lại một số con cá và thả những con khác.)
Bài 1 b(Trả lời những câu hỏi sau đây.)
10
1. How did the campers choose the dish to cook for the competition?
(Những bạn cắm trại chọn món ăn để nấu cho cuộc thi như thế nào?)
2. Where does Chie come from?
(Chie từ đâu đến?)
3. What prize did they win?
(Họ đã giành chiến thắng giải thường gì?)
4. Who is the English speaking contest for?
(Cuộc thi nói tiếng Anh dành cho ai?)
5. What is the topic of Hung's presentation?
(Chủ đề bài thuyết trình của Hùng là gì?)
Lời giải chi tiết:
1. They drew lots.
(Họ bốc thăm.)
2. She comes from a school in Tokyo. / She comes from Tokyo.
(Cô ấy đến từ một trường học ở Tokyo.)
3. They won the first prize.
(Họ đã giành giải nhất.)
4. It's for non-native English speaking students.
(Dành cho những học sinh không nói tiếng Anh.)
5. It's about his tips for learning English.
(Đó là những lời khuyên của anh ấy về cách học tiếng Anh.)
Bài 2(Làm việc theo nhóm và trả lời những câu hỏi.)
1. Have you ever joined an English speaking camp? If yes, share your experience with your
friends. If no, tell your friends about the class excursion you liked best.
(Bạn đã bao giờ tham gia cắm trại nói tiếng Anh chưa? Nếu có, chia sẻ trải nghiệm của bạn
với bạn bè. Nếu chưa, kể cho các bạn nghe về một chuyến đi chơi với lớp mà bạn thích nhất.)
2. Do you think it is a good idea to take part in an English speaking camp? Why/ Why not?
(Bạn có nghĩ đó là ý kiến hay khi đi cắm trại nói tiếng Anh? Tại sao?)
11
Lời giải chi tiết:
1. I haven't joined any English speaking camp yet but the class excursion I liked best is when
my class went to history museum to get information in history lesson. We saw many artefacts
and were provided a lot of interesting historic myth, stories and facts by the guilder in the
museum. Therefore, we understood more about the past events that we had learned before in
history and liked this subject more.
(Tôi chưa tham gia bất kỳ trại nói tiếng Anh nào nhưng chuyến tham quan tôi thích nhất là khi
lớp tôi đến bảo tàng lịch sử để lấy thông tin trong bài học lịch sử. Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều
đồ tạo tác và được nghe kể về rất nhiều huyền thoại, câu chuyện và sự kiện lịch sử thú vị bởi
người hướng dẫn trong bảo tàng. Do đó, chúng tôi hiểu thêm về các sự kiện trong quá khứ mà
chúng tôi đã học trước đây trong lịch sử và tôi thích chủ đề này hơn.)
2. I think participating in an English speaking camp serves a good chance to practice speaking
English naturally as well as to experience new things. Moreover, during the camp, it is easy to
make new friends through exciting activities.
(Tôi nghĩ rằng việc tham gia vào một trại hè nói tiếng Anh là cơ hội tốt để thực hành nói tiếng
Anh một cách tự nhiên cũng như để trải nghiệm những điều mới. Hơn nữa, trong trại, thật dễ
dàng để kết bạn mới thông qua các hoạt động thú vị.)
Bài 3(Nghe Hùng đang thuyết trình về những cách học giỏi tiếng Anh. Hoàn thành ghi chú
của người nghe. Sử dụng không quá 3 từ cho mỗi chỗ trống.)
Lời giải chi tiết:
1. stories and books
2. vocabulary
3. correctly
4. grammar books
5. international project
6. different cultures
7. self-confident
8. activities
Tips for Learning English (Mẹo học tiếng Anh)
• Reading (1) stories and books in English
12
(Đọc truyện và sách bằng tiếng Anh)
+ widening (2) vocabulary (mở rộng từ vựng)
+ understanding the context (hiểu ngữ cảnh)
+ remembering words longer (nhớ từ lâu hơn)
+ knowing how to use words (3) correctly (biết cách sử dụng từ đúng cách)
• Practising grammar (Thực hành ngữ pháp)
+ doing exercises from different (4) grammar books
(luyện tập từ các sách ngữ pháp khác nhau)
+ good books: Grammar in Use and Active Grammar
(sách. hay: Ngữ pháp thực tiễn và Ngữ pháp thực hành)
• Taking opportunities to speak and write English
(Tận dụng cơ hội nói và viết tiếng Anh)
+ joining an (5) international project
(tham gia một dự án quốc tế)
+ exchanging emails and chatting on Skype
(trao đổi email và chat trên Skype)
+ improving skills and widening knowledge of (6) different cultures
(nâng cao kỹ năng và mở rộng kiến thức về nền văn hoá khác nhau)
• Being (7) self-confident (Tự tin)
+ not being afraid of making mistakes
(Không ngại mắc sai lầm)
+ taking part in class (8) activities
(tham gia các hoạt động của lớp)
+ asking your teacher and classmates for help
(yêu cầu giáo viên và bạn học của bạn giúp đỡ)
Bài 4(Chọn một trong các chủ đề và viết một đoạn văn về nó.)
13
a. What are your tips for learning English well?
(Những bí kíp học tiếng Anh giỏi là gì?)
b. What do you think you can learn from other countries' foods?
(Bạn nghĩ bạn có thể học được gì từ ẩm thực của những nước khác?)
Lời giải chi tiết:
Here are some of my tips for learning English well. For me, the best way has always been
watching films, cartoons, TV shows and certain TV channels like BBC or Sky news. When I
was little, I watched Cartoon Network and despite I didn't understood a word, I kept watching
and now I see that it was a good thing to do. About the films, in Việt Nam none of the films are
translated, we have subtitles instead. That is a very good thing due to the fact that when you are
younger you can associate the words said do the words on the subtitles (I always learned some
new words!) and know I challenge myself by only listening to what they say and not read the
subtitles.
The second good way to learn English is writing several times the new words we learn, for
instance, when I learned the colours or the numbers or even the name of our clothes, the
homework was to write each new word five or ten times! This definitely helped me a lot!
A third good way to learn and practise our English is talking with our friends or teacher in class!
This way we can practise new vocabulary and at the same time we learn with the mistakes that
we might say during our speech. And at the end we always say "I could have said that in a
different and better way!"
The next advice is to read more, not only books but newspapers and magazines as well! There
is so much good and new vocabulary in a book that we have no idea! That's why I try to read
in English at every opportunity that I have! Even if I don't understand the meaning of that word,
I can understand the meaning of the sentence and by that I can try and guess what that word
really means!
14
Last but not the least, I would recommend all people learning English to go to English speaking
countries, to try to have a conversation with native speakers or even listen to them speak! Go
shopping, go to the café, go to dinner, to a movie or even the theatre and you will see that this
is for sure the best way to really learn English! You also will have the chance to discover a new
culture and visit new places that you might not ever forget.
Tạm dịch:
Dưới đây là một số lời khuyên của tôi để học tiếng Anh tốt. Đối với tôi, cách tốt nhất luôn là
xem phim, phim hoạt hình, chương trình TV và một số kênh truyền hình nhất định như BBC
hay Sky news. Khi tôi còn nhỏ, tôi đã xem Cartoon Network và mặc dù tôi không hiểu một từ
nào, tôi vẫn tiếp tục xem và bây giờ tôi thấy rằng đó là một điều tốt để làm. Về các bộ phim, ở
Việt Nam không có bộ phim nào được dịch, thay vào đó chúng tôi có phụ đề. Đó là một điều
rất tốt vì thực tế là khi bạn còn trẻ, bạn có thể làm quen với những từ được nói ra tốt hơn là dịch
phụ đề (tôi luôn học được một số từ mới!) Và tôi luôn thử thách bản thân mình bằng cách chỉ
nghe những gì họ nói và không đọc phụ đề
Cách tốt thứ hai để học tiếng Anh là viết nhiều lần các từ mới mà chúng ta học, ví dụ, khi tôi
học màu sắc hoặc số hoặc thậm chí tên quần áo của chúng tôi, bài tập về nhà là viết mỗi từ mới
năm hoặc mười lần! Điều này chắc chắn đã giúp tôi rất nhiều!
Cách tốt thứ ba để học và thực hành tiếng Anh của chúng tôi là nói chuyện với bạn bè hoặc giáo
viên trong lớp! Bằng cách này, chúng ta có thể thực hành từ vựng mới và đồng thời chúng ta
học được với những sai lầm mà chúng ta có thể nói trong bài phát biểu của mình. Và cuối cùng,
chúng tôi luôn nói "Tôi có thể nói điều đó theo một cách khác và tốt hơn!"
Lời khuyên tiếp theo là hãy đọc thêm, không chỉ sách mà cả báo và tạp chí nữa! Có rất nhiều
từ vựng hay và mới trong một cuốn sách mà chúng ta không ngờ tới! Đó là lý do tại sao tôi cố
gắng đọc bằng tiếng Anh ở mọi cơ hội mà tôi có! Ngay cả khi tôi không hiểu nghĩa của từ đó,
tôi có thể hiểu nghĩa của câu và bằng cách đó tôi có thể thử và đoán từ đó thực sự có nghĩa là
gì!
15
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi sẽ khuyên tất cả những người học tiếng Anh
đến các quốc gia nói tiếng Anh, cố gắng nói chuyện với người bản ngữ hoặc thậm chí nghe họ
nói! Đi mua sắm, đi đến quán cà phê, đi ăn tối, xem phim hoặc thậm chí là nhà hát và bạn sẽ
thấy rằng đây chắc chắn là cách tốt nhất để thực sự học tiếng Anh! Bạn cũng sẽ có cơ hội khám
phá một nền văn hóa mới và ghé thăm những địa điểm mới mà bạn có thể không bao giờ quên.
16
 








Các ý kiến mới nhất