Tìm kiếm Giáo án
Giáo án tổng hợp

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:38' 17-06-2024
Dung lượng: 184.1 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:38' 17-06-2024
Dung lượng: 184.1 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
Review 2
Language Review 2
Bài 1(Đọc những đoạn hội thoại ngắn và khoanh vào các từ in đỏ mà bạn nghĩ được đặt
trọng âm. Sau đó nghe và kiểm tra lại.)
1. - Which hotel are you staying at?
(Bạn đang ở khách sạn nào?)
- The Grand Hotel. It's by the sea.
(Khách sạn Grand. Nó cạnh biển.)
- Isn't it the one you stayed in last year!
(Không phải là nơi mà bạn đã ở hồi năm ngoái sao!)
- Yes, it is.
(Vâng, đúng vậy.)
2. - I can't find my key. Do you happen to see it anywhere?
(Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của tôi. Bạn có thấy nó ở đâu không?)
- It's on the coffee table.
(Nó trên bàn cà phê.)
- There's nothing on the coffee table.
(Không có gì trên bàn cà phê.)
- Really? I did see it there when I was tidying up the room this morning.
(Thật sao? Tôi đã nhìn thấy nó ở đó khi tôi dọn dẹp phòng sáng nay.)
3. - You have to help me with this assignment.
(Bạn phải giúp tôi với bài tập này.)
- I won't. (Tôi sẽ không.)
- Please! (Làm ơn đi mà!)
- Are you going to rely on others all your life?
(Bạn sẽ dựa dẫm vào người khác suốt cuộc đời của bạn?)
1
4. - Have you seen The Tomb Raider?
(Bạn đã từng xem The Tomb Raider?)
- No, I haven't. But I've seen The Smiths.
(Không, tôi chưa xem. Nhưng tôi đã nhìn thấy The Smiths.)
- Is that the film you often talk about?
(Đó là bộ phim bạn thường nói về sao?)
- Yes, it is. Look. This is the trailer for it.
(Vâng, đúng vậy. Nhìn này. Đây là đoạn giới thiệu cho nó.)
Lời giải chi tiết:
1. - Which hotel are you staying at?
- The Grand Hotel. It's by the sea.
- Isn't it the one you stayed in last year!
- Yes, it is.
2. - I can't find my key. Do you happen to see it anywhere?
- It's on the coffee table.
- There's nothing on the coffee table.
- Really? I did see it there when I was tidying up the room this morning.
3. - You have to help me with this assignment.
- I won't.
- Please!
- Are you going to rely on others all your life?
4. - Have you seen The Tomb Raider?
- No, I haven't. But I've seen The Smiths.
- Is that the film you often talk about?
- Yes, it is. Look. This is the trailer for it.
Bài 2(Chọn các cụm từ trong bảng để hoàn thành câu.)
2
Lời giải chi tiết:
1. Children in my time used to entertain themselves by playing with things they could find
in nature.
(Trẻ em thời của tôi thường tự mình giải trí bằng cách chơi với những gì họ có thể tìm thấy
trong tự nhiên.)
2. The word 'recognise' is used to show an acceptance that something exists, is true, or is
valuable.
(Từ 'công nhận' thường được sử dụng để thể hiện sự chấp nhận cái đó là tồn tại, là đúng hay
có giá trị.)
3. The Grand Canyon in the USA is claimed to be a huge geological museum.
( Grand Canyon ở Mỹ được cho là bảo tàng địa chất lớn.)
4. These annual festivals are held to help preserve our traditions.
(Những lễ hội thường niên được tổ chức để giúp bảo tồn truyền thống của chúng ta.)
5. This is a photo of my school forty years ago. It's a small earthen room surrounded by
paddy fields.
(Đây là bức ảnh của trường tôi cách đây 40 năm. Đó là một căn phòng nhỏ bằng đất được bao
quanh bởi các cánh đồng lúa.)
6. The Tower of London is evidence that protecting historic wonders has both financial and
historical benefits.
(Tháp Luân Đôn là bằng chứng bảo vệ các kỳ quan lịch sử có cả lợi ích về tài chính và lịch
sử.)
7. The living standards in the countryside have considerably improved in the last ten years.
(Tiêu chuẩn sống ở nông thôn đã được cải thiện đáng kể trong 10 năm qua.)
8. Most Asian countries place a great value on respect for seniority.
(Hầu hết các nước châu Á đều có một giá trị lớn về sự kính trọng bề trên.)
Bài 3(Thay đổi dạng của từ đã cho để hoàn thành câu.)
3
Lời giải chi tiết:
1. An extended family includes several generations living together in the same house.
(Một gia đình đa thế hệ bao gồm nhiều thế hệ cùng sống trong cùng một ngôi nhà.)
Giải thích: Sau là 1 danh từ ==>cần 1 tính từ để bổ nghĩa
extended (adj): mở rộng
2. It's a tradition in Viet Nam that the juniors have to obey the seniors.
(Đó là một truyền thống ở Việt Nam mà các bạn trẻ phải tuân theo những người cao tuổi.)
Giải thích: have to + V nguyên thể
obey (v): vâng lời
3. Traffic jams in most big cities are getting more and more serious, and it's hard to find a
proper solution.
(Ùn tắc giao thông ở hầu hết các thành phố lớn ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn, và rất
khó để tìm ra giải pháp phù hợp.)
Giải thích: Trước là tính từ ==> cần 1 danh từ để đảm bảo cấu trúc cụm danh từ
solution (n): giải pháp
4. What should we do to preserve our man-made wonders?
(Chúng ta nên làm gì để gìn giữ những kỳ quan nhân tạo?)
Giải thích: to + V nguyên thể
preserve (v): giữ gìn
5. Thien Mu Pagoda is a famous religious spot in Hue, an ancient city in central Viet Nam.
(Chùa Thiên Mụ là một địa điểm nổi tiếng tại Huế, một thành phố cổ ở miền trung Việt Nam.)
Giải thích: Đằng sau là 1 danh từ ==>cần 1 tính từ để bổ nghĩa
religious (adj): thuộc về tôn giáo
6. Ha Long Bay has been recognised by UNESCO as a World Heritage Site.
4
(Vịnh Hạ Long đã được UNESCO công nhận là di sản thế giới.)
Giải thích: sử dụng cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành
recognise (v): ghi nhận, công nhận
7. Customs and traditions make a great contribution to the unique culture of a country.
(Phong tục và truyền thống có đóng góp to lớn cho nền văn hoá độc đáo của một quốc gia.)
Giải thích: Đằng trước là tính từ ==> cần 1 danh từ để đảm bảo cấu trúc cụm danh từ
contribute (v): đóng góp
8. Many ethnic people in mountainous areas are illiterate. They can't read or write.
(Nhiều người dân tộc ở miền núi không biết chữ. Họ không thể đọc hoặc viết.)
Giải thích: Đắng trước là tobe "are" => cần 1 tính từ
illiterate (adj): mù chữ
Bài 4
Video hướng dẫn giải
Grammar (Chọn đáp án đúng A, B, C, hoặc D để hoàn thành câu.)
1.B
2.D
3.B
4.C
5.D
6.C
1. There will be a lot suggest of work to do in this preservation project. I forming a team of
five.
(Sẽ có rất nhiều công việc để làm trong dự án bảo tồn này. Tôi đề nghị thập lập một nhóm 5
người.)
Giải thích: suggest of work (công việc cần làm)
2. It is reported that the most-visited place in Hue is the Royal Citadel.
(Người ta báo rằng nơi được tham quan nhiều nhất ở Huế là Hoàng Thành.)
5
Giải thích: sử dụng cấu trúc câu bị động đặc biệt
3. It's not easy to trace back the origin of that ballad.
(Không dễ dàng để tra lại nguồn gốc của bản ballad đó.)
Giải thích: It's not easy to V (không dễ để làm gì)
4. We are all certain that these Roman ruins should be well preserved.
(Tất cả chúng ta chắc chắn rằng những di tích La Mã này đã được bảo tồn tốt.)
Giải thích: sử dụng cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu
5. It is said that Edinburgh is the most historic city in Great Britain.
(Người ta nói rằng Edinburgh là thành phố lịch sử nhất ở Anh.)
Giải thích: sử dụng cấu trúc câu bị động đặc biệt
6. Many scientists suggest that the government should apply strict laws to control
deforestation.
(Nhiều nhà khoa học cho rằng chính phủ nên áp dụng pháp luật nghiêm ngặt để kiểm soát nạn
phá rừng.)
Giải thích: suggest that S + V nguyên thể
Bài 5(Hoàn thành Câu ước cho mỗi tình huống sau.)
1. My friend Veronica is now participating in an international summer camp in Brazil. I'd
love to be with her.
(Bạn tôi Veronica hiện đang tham gia vào một trại hè quốc tế tại Brazil. Tôi rất muốn được
ở bên cô ấy.)
→ I wish ______________.
2. The traditional markets in my town have been replaced with supermarkets. I really miss
them.
(Các chợ truyền thống ở thị trấn của tôi đã được thay thế bằng các siêu thị. Tôi thực sự nhớ
chúng.)
→ I wish ______________.
6
3. Nha Trang is said to be a very friendly tourist city, but I've never been to it.
(Nha Trang được cho là một thành phố du lịch rất thân thiện, nhưng tôi chưa bao giờ đến
đó.)
→ I wish ______________.
4. My sister suggests that I should learn ceramic painting. I'd love to but I don't have time
for it.
(Chị gái tôi gợi ý nên học vẽ trên gốm. Tôi thích nhưng tôi không có thời gian để học.)
→ I wish ______________.
5. It's a beautiful day, and I'm at home writing an essay. How boring!
(Đó là một ngày đẹp trời, và tôi đang ở nhà viết một bài luận. Thật buồn chán!)
→ I wish ______________.
Lời giải chi tiết:
1. I wish I was now participating in an international summer camp in Brazil.
(Tôi ước bây giờ tôi tham gia vào một trại hè ở Brazil.)
2. I wish we still had traditional markets.
(Tôi ước chúng tôi vẫn có chợ truyền thống.)
3. I wish I could visit Nha Trang.
(Tôi ước tôi có thể ghé thăm Nha Trang.)
4. I wish I had time to learn ceramic painting.
(Tôi ước tôi có thời gian để học vẽ gốm.)
5. I was not at home writing an essay / I was playing with my friends.
(Tôi ước tôi không phải ở nhà viết bài luận / Tôi ước tôi được chơi với bạn bè của tôi.)
Bài 6(Hoàn thành đoạn hội thoại A-D.)
1. C
2. A
3. D
4. B
Tạm dịch:
7
Veronica: Bạn đi đâu vào kỳ nghỉ hè của bạn, Lan?
Lan: Chúng tôi đã đi đến Hội An.
Veronica: Ah, thị trấn cổ nhỏ ở Quảng Nam. Tôi đã đến đó hai lần.
Lan: Bạn đã đến sao? Tôi thích nó.
Veronica: Tôi cũng vậy. Tôi thích cách người dân địa phương giữ gìn truyền thống: những
chiếc đèn lồng của Trung Quốc, quán ăn ven đường, các chợ mở ...
Lan: Vâng, và những chuyến đi thư giãn trên thuyền vào ban đêm, với đèn dầu ở phía trước.
Veronica: Vâng ... Bạn có thử Cao Lầu và Bánh Vạc không?
Lan: Chắc chắn rồi. Chúng được cho là những món đặc sản của Hội An.
Veronica: Khi tôi ở đó, tôi thuê một chiếc xe đạp và đi xe đạp đến nhiều nơi thu hút. Tôi đã
gặp và nói chuyện với người dân địa phương, chụp hình cảnh vùng quê và biển ...
Lan: Wow, tôi không biết gì về việc cho thuê xe đạp. Tôi ước gì mình có thể trở lại năm sau.
Skills Review 2
Reading
(Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.)
Tạm dịch:
50 năm trước và ngay cả trước đó, khi không có Internet và nhiều đồ chơi công nghệ cao, thế
giới giải trí khác biệt so với hiện tại. Chạy chơi thoải mái trên những đồng cỏ và tắm sông, trẻ
con ngày ấy xem thiên nhiên là sân chơi của chúng và tò mò khám phá cũng như hưởng thụ
thiên nhiên theo cách sáng tạo của chính mình. Chúng tìm những đồ vật nhỏ xung quanh
chúng để làm đồ chơi. Con trai dùng cành cây làm gươm để chơi đánh trận giả trong khi con
gái cành cây làm đũa để chơi đồ hàng. Bằng cách này, trẻ con vui chơi với nhau trên đường
đến trường, suốt thời gian ra chơi và thậm chí khi chúng chăn trâu. Vào thời điểm đó, kéo
quân, trốn tìm, và nhảy dây là trò chơi phổ biến. Một số thậm chí còn tồn tại đến tận ngày
nay.
8
Thực tế là những trò chơi phổ biến này được chơi theo nhóm làm cho trẻ dễ dàng và nhanh
chóng kết bạn hơn. Hơn nữa, người ta hiếm khi rời quê hương, vì vậy mối quan hệ thời thơ
ấu thậm chí còn mạnh mẽ hơn khi trẻ lớn lên cùng nhau suốt cuộc đời.
1. Trẻ em trong quá khứ xem thiên nhiên như là ....
A. nguồn giải trí
B. một môi trường xa lạ
C. một công xưởng
D. một quang cảnh đẹp
2. Những điều nào sau đây KHÔNG được trẻ sử dụng như một món đồ chơi trong quá khứ?
A. những chiếc que
B. đá nhỏ
C. lá khô
D. những chiếc thìa bằng bạc xinh đẹp
3. Câu nào không đúng về những trò chơi của trẻ em trong quá khứ?
A. Môn kéo co quen thuộc với hầu hết trẻ em.
B. Ngày nay một số trò vẫn còn được chơi.
C. Trẻ con có thể chơi chúng trong khi đang chăn trâu.
D. Không có trò chơi nào trong quá khứ được trẻ em ngày nay biết đến.
4. Từ "khám phá" được thay thế bằng... .
A. tìm thấy
B. khám phá
C. phá hủy
D. chơi
5. Từ "chúng" dùng để chỉ... .
A. trẻ em
B. những cậu bé
9
C. những cành cây
D. đồ chơi
Lời giải chi tiết:
1. A
Children in the past saw nature as an entertainment.
(Trẻ em trong quá khứ xem thiên nhiên như là nguồn giải trí.)
2. D
Which of the following things was NOT likely to be used as a toy by children in the past?
=> D. Beautiful silver spoons
(Những điều nào sau đây KHÔNG được trẻ sử dụng như một món đồ chơi trong quá khứ?
- những chiếc thìa bằng bạc xinh đẹp)
3. D
Which statement is NOT true about children's games in the past? => D. No game in the past
is known to children nowadays.
(Câu nào không đúng về những trò chơi của trẻ em trong quá khứ? - Không có trò chơi nào
trong quá khứ được trẻ em ngày nay biết đến.)
4. B
The word “explore” could be replaced by discover.
(Từ "explore" được thay thế bằng "discover".)
5. C
The word “them” refers to branches.
(Từ "chúng" dùng để chỉ những cành cây.)
Bài 2(Những ý sau được lấy ra từ bài đọc. Bạn đồng ý hay không đồng ý? Đưa ra các căn cứ
để bao vệ ý tưởng của mình.)
1. Children back then saw nature as their playground.
10
(Trẻ em ngày xưa đã thấy thiên nhiên như sân chơi của mình.)
2. Playing games in groups made it easier and faster for children to make friends.
(Những trò chơi tập thể khiến trẻ dễ dàng và nhanh chóng kết bạn.)
3. Childhood bonds were stronger as they grew up playing together.
(Sự liên kết thời thơ ấu mạnh mẽ hơn khi cùng chơi với nhau đến khi lớn lên.)
Lời giải chi tiết:
1. I totally agree with that because those days we didn't have any Internet and modern toys.
We all together played on the roads or on the green fields or by the river and we created our
own games or used traditional games to play together.
(Tôi hoàn toàn đồng ý với điều đó bởi vì những ngày đó chúng tôi đã không có Internet và đồ
chơi hiện đại. Tất cả chúng tôi đã cùng nhau chơi trên những con đường hoặc trên những cánh
đồng xanh hoặc bên bờ sông và chúng tôi đã tạo ra những trò chơi của riêng mình hoặc sử
dụng những trò chơi truyền thống để chơi cùng nhau.)
2. It is completely true also because we have to learn how to play together and share toys.
Every new game brings them new friends.
(Điều đó cũng hoàn toàn đúng vì chúng ta phải học cách chơi cùng nhau và chia sẻ đồ chơi.
Mỗi trò chơi mới mang đến cho họ những người bạn mới.)
3. I can't say. No the reason is that we spend quite a long time playing and studying together
from childhood to adulthood. Therefore, our bonds seem stronger and deeper.
(Tôi không thể phủ nhận điều này. Lý do là chúng tôi dành khá nhiều thời gian để chơi và học
cùng nhau từ thời thơ ấu đến khi trưởng thành. Do đó, sự gắn kết của chúng tôi dường như
mạnh mẽ và sâu sắc hơn.)
Bài 3(Nghe bài thuyết trình của Nguyên về kì quan tự nhiên ở Việt Nam và quyết định xem
câu nào đúng (T) câu nào sai (F) )
11
T
F
1. People visit Moc Chau in spring only.
(Mọi người chỉ thăm Mộc Châu vào mùa xuân.)
2. The beauty of Moc Chau is like nowhere else in Viet Nam.
(Vẻ đẹp của Mộc Châu không giống bất cứ nơi nào khác ở Việt Nam.)
3. Visitors eat the local dishes because they love the way they smell.
(Du khách ăn các món ăn địa phương vì họ thích cách họ ngửi.)
4. Visitors to a small village are likely to be treated with home-made corn wine.
(Những khách đến thăm một ngôi làng nhỏ thích rượu bắp nhà làm.)
5. The locals' hospitality is one attraction for tourists.
(Sự hiếu khách của người dân địa phương là một điểm thu hút khách du lịch.)
6. It's difficult to reach Moc Chau because of its remote and high elevation.
(Rất khó để đến Mộc Châu vì xa và cao.)
1. F
2. T
3. F
4. T
5. T
6. F
Bài 4(Dựa vào các chú ý sau đây để viết 1 đoạn văn ngắn về ngôi nhà truyền thống ở vùng
quê Việt Nam ngày xưa. Bạn có thể sử dụng các gợi ý sau.)
• accommodation: three-room and two-wing house
12
(nhà ở: nhà ba gian và nhà hai cửa)
+ well-off : made of wood, bricks, and tiles
(nhà khá giả: làm bằng gỗ, gạch ngói)
+ poorer: made of bamboo, earth, and straw
(nghèo hơn: làm bằng tre, đất, và rơm)
• family structure: extended
(cấu trúc gia đình: nhiều thế hệ)
• man: dominant figure/head of the household
(người đàn ông: giữ tài chính / người đứng đầu gia đình)
• food and drinks: mainly home-grown and home-made
(thức ăn và đồ uống: chủ yếu là các sản phẩm gia đình và làm tại nhà)
• marriages: arranged by parents
(hôn nhân: sắp đặt bởi bố mẹ)
You can start your writing with:
(Bạn có thể bắt đầu viết với)
A traditional home in Viet Nam …
(Một gia đình truyền thống ở Việt Nam...)
•
Lời giải chi tiết:
A traditional home in Viet Nam has two wings and three rooms. The house was usually made
of wood or bricks and tiles if owner is well-off. The poor built their houses with bamboo,
earth and straw. Most of them live in extended family where man is head of the household.
13
Food and drinks were mainly home-grown and home-made so they were all very healthy.
Their marriages were usually arranged by parents.
(Một ngôi nhà truyền thống ở Việt Nam có hai cánh và ba phòng. Ngôi nhà thường được làm
bằng gỗ hoặc gạch và gạch nếu chủ sở hữu khá giả. Người nghèo xây nhà bằng tre, đất và
rơm. Hầu hết họ sống trong gia đình mở rộng nơi người đàn ông là chủ gia đình. Thực phẩm
và đồ uống chủ yếu được trồng tại nhà và làm tại nhà nên tất cả đều rất khỏe mạnh. Cuộc hôn
nhân của họ thường được bố mẹ sắp đặt.)
14
Language Review 2
Bài 1(Đọc những đoạn hội thoại ngắn và khoanh vào các từ in đỏ mà bạn nghĩ được đặt
trọng âm. Sau đó nghe và kiểm tra lại.)
1. - Which hotel are you staying at?
(Bạn đang ở khách sạn nào?)
- The Grand Hotel. It's by the sea.
(Khách sạn Grand. Nó cạnh biển.)
- Isn't it the one you stayed in last year!
(Không phải là nơi mà bạn đã ở hồi năm ngoái sao!)
- Yes, it is.
(Vâng, đúng vậy.)
2. - I can't find my key. Do you happen to see it anywhere?
(Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của tôi. Bạn có thấy nó ở đâu không?)
- It's on the coffee table.
(Nó trên bàn cà phê.)
- There's nothing on the coffee table.
(Không có gì trên bàn cà phê.)
- Really? I did see it there when I was tidying up the room this morning.
(Thật sao? Tôi đã nhìn thấy nó ở đó khi tôi dọn dẹp phòng sáng nay.)
3. - You have to help me with this assignment.
(Bạn phải giúp tôi với bài tập này.)
- I won't. (Tôi sẽ không.)
- Please! (Làm ơn đi mà!)
- Are you going to rely on others all your life?
(Bạn sẽ dựa dẫm vào người khác suốt cuộc đời của bạn?)
1
4. - Have you seen The Tomb Raider?
(Bạn đã từng xem The Tomb Raider?)
- No, I haven't. But I've seen The Smiths.
(Không, tôi chưa xem. Nhưng tôi đã nhìn thấy The Smiths.)
- Is that the film you often talk about?
(Đó là bộ phim bạn thường nói về sao?)
- Yes, it is. Look. This is the trailer for it.
(Vâng, đúng vậy. Nhìn này. Đây là đoạn giới thiệu cho nó.)
Lời giải chi tiết:
1. - Which hotel are you staying at?
- The Grand Hotel. It's by the sea.
- Isn't it the one you stayed in last year!
- Yes, it is.
2. - I can't find my key. Do you happen to see it anywhere?
- It's on the coffee table.
- There's nothing on the coffee table.
- Really? I did see it there when I was tidying up the room this morning.
3. - You have to help me with this assignment.
- I won't.
- Please!
- Are you going to rely on others all your life?
4. - Have you seen The Tomb Raider?
- No, I haven't. But I've seen The Smiths.
- Is that the film you often talk about?
- Yes, it is. Look. This is the trailer for it.
Bài 2(Chọn các cụm từ trong bảng để hoàn thành câu.)
2
Lời giải chi tiết:
1. Children in my time used to entertain themselves by playing with things they could find
in nature.
(Trẻ em thời của tôi thường tự mình giải trí bằng cách chơi với những gì họ có thể tìm thấy
trong tự nhiên.)
2. The word 'recognise' is used to show an acceptance that something exists, is true, or is
valuable.
(Từ 'công nhận' thường được sử dụng để thể hiện sự chấp nhận cái đó là tồn tại, là đúng hay
có giá trị.)
3. The Grand Canyon in the USA is claimed to be a huge geological museum.
( Grand Canyon ở Mỹ được cho là bảo tàng địa chất lớn.)
4. These annual festivals are held to help preserve our traditions.
(Những lễ hội thường niên được tổ chức để giúp bảo tồn truyền thống của chúng ta.)
5. This is a photo of my school forty years ago. It's a small earthen room surrounded by
paddy fields.
(Đây là bức ảnh của trường tôi cách đây 40 năm. Đó là một căn phòng nhỏ bằng đất được bao
quanh bởi các cánh đồng lúa.)
6. The Tower of London is evidence that protecting historic wonders has both financial and
historical benefits.
(Tháp Luân Đôn là bằng chứng bảo vệ các kỳ quan lịch sử có cả lợi ích về tài chính và lịch
sử.)
7. The living standards in the countryside have considerably improved in the last ten years.
(Tiêu chuẩn sống ở nông thôn đã được cải thiện đáng kể trong 10 năm qua.)
8. Most Asian countries place a great value on respect for seniority.
(Hầu hết các nước châu Á đều có một giá trị lớn về sự kính trọng bề trên.)
Bài 3(Thay đổi dạng của từ đã cho để hoàn thành câu.)
3
Lời giải chi tiết:
1. An extended family includes several generations living together in the same house.
(Một gia đình đa thế hệ bao gồm nhiều thế hệ cùng sống trong cùng một ngôi nhà.)
Giải thích: Sau là 1 danh từ ==>cần 1 tính từ để bổ nghĩa
extended (adj): mở rộng
2. It's a tradition in Viet Nam that the juniors have to obey the seniors.
(Đó là một truyền thống ở Việt Nam mà các bạn trẻ phải tuân theo những người cao tuổi.)
Giải thích: have to + V nguyên thể
obey (v): vâng lời
3. Traffic jams in most big cities are getting more and more serious, and it's hard to find a
proper solution.
(Ùn tắc giao thông ở hầu hết các thành phố lớn ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn, và rất
khó để tìm ra giải pháp phù hợp.)
Giải thích: Trước là tính từ ==> cần 1 danh từ để đảm bảo cấu trúc cụm danh từ
solution (n): giải pháp
4. What should we do to preserve our man-made wonders?
(Chúng ta nên làm gì để gìn giữ những kỳ quan nhân tạo?)
Giải thích: to + V nguyên thể
preserve (v): giữ gìn
5. Thien Mu Pagoda is a famous religious spot in Hue, an ancient city in central Viet Nam.
(Chùa Thiên Mụ là một địa điểm nổi tiếng tại Huế, một thành phố cổ ở miền trung Việt Nam.)
Giải thích: Đằng sau là 1 danh từ ==>cần 1 tính từ để bổ nghĩa
religious (adj): thuộc về tôn giáo
6. Ha Long Bay has been recognised by UNESCO as a World Heritage Site.
4
(Vịnh Hạ Long đã được UNESCO công nhận là di sản thế giới.)
Giải thích: sử dụng cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành
recognise (v): ghi nhận, công nhận
7. Customs and traditions make a great contribution to the unique culture of a country.
(Phong tục và truyền thống có đóng góp to lớn cho nền văn hoá độc đáo của một quốc gia.)
Giải thích: Đằng trước là tính từ ==> cần 1 danh từ để đảm bảo cấu trúc cụm danh từ
contribute (v): đóng góp
8. Many ethnic people in mountainous areas are illiterate. They can't read or write.
(Nhiều người dân tộc ở miền núi không biết chữ. Họ không thể đọc hoặc viết.)
Giải thích: Đắng trước là tobe "are" => cần 1 tính từ
illiterate (adj): mù chữ
Bài 4
Video hướng dẫn giải
Grammar (Chọn đáp án đúng A, B, C, hoặc D để hoàn thành câu.)
1.B
2.D
3.B
4.C
5.D
6.C
1. There will be a lot suggest of work to do in this preservation project. I forming a team of
five.
(Sẽ có rất nhiều công việc để làm trong dự án bảo tồn này. Tôi đề nghị thập lập một nhóm 5
người.)
Giải thích: suggest of work (công việc cần làm)
2. It is reported that the most-visited place in Hue is the Royal Citadel.
(Người ta báo rằng nơi được tham quan nhiều nhất ở Huế là Hoàng Thành.)
5
Giải thích: sử dụng cấu trúc câu bị động đặc biệt
3. It's not easy to trace back the origin of that ballad.
(Không dễ dàng để tra lại nguồn gốc của bản ballad đó.)
Giải thích: It's not easy to V (không dễ để làm gì)
4. We are all certain that these Roman ruins should be well preserved.
(Tất cả chúng ta chắc chắn rằng những di tích La Mã này đã được bảo tồn tốt.)
Giải thích: sử dụng cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu
5. It is said that Edinburgh is the most historic city in Great Britain.
(Người ta nói rằng Edinburgh là thành phố lịch sử nhất ở Anh.)
Giải thích: sử dụng cấu trúc câu bị động đặc biệt
6. Many scientists suggest that the government should apply strict laws to control
deforestation.
(Nhiều nhà khoa học cho rằng chính phủ nên áp dụng pháp luật nghiêm ngặt để kiểm soát nạn
phá rừng.)
Giải thích: suggest that S + V nguyên thể
Bài 5(Hoàn thành Câu ước cho mỗi tình huống sau.)
1. My friend Veronica is now participating in an international summer camp in Brazil. I'd
love to be with her.
(Bạn tôi Veronica hiện đang tham gia vào một trại hè quốc tế tại Brazil. Tôi rất muốn được
ở bên cô ấy.)
→ I wish ______________.
2. The traditional markets in my town have been replaced with supermarkets. I really miss
them.
(Các chợ truyền thống ở thị trấn của tôi đã được thay thế bằng các siêu thị. Tôi thực sự nhớ
chúng.)
→ I wish ______________.
6
3. Nha Trang is said to be a very friendly tourist city, but I've never been to it.
(Nha Trang được cho là một thành phố du lịch rất thân thiện, nhưng tôi chưa bao giờ đến
đó.)
→ I wish ______________.
4. My sister suggests that I should learn ceramic painting. I'd love to but I don't have time
for it.
(Chị gái tôi gợi ý nên học vẽ trên gốm. Tôi thích nhưng tôi không có thời gian để học.)
→ I wish ______________.
5. It's a beautiful day, and I'm at home writing an essay. How boring!
(Đó là một ngày đẹp trời, và tôi đang ở nhà viết một bài luận. Thật buồn chán!)
→ I wish ______________.
Lời giải chi tiết:
1. I wish I was now participating in an international summer camp in Brazil.
(Tôi ước bây giờ tôi tham gia vào một trại hè ở Brazil.)
2. I wish we still had traditional markets.
(Tôi ước chúng tôi vẫn có chợ truyền thống.)
3. I wish I could visit Nha Trang.
(Tôi ước tôi có thể ghé thăm Nha Trang.)
4. I wish I had time to learn ceramic painting.
(Tôi ước tôi có thời gian để học vẽ gốm.)
5. I was not at home writing an essay / I was playing with my friends.
(Tôi ước tôi không phải ở nhà viết bài luận / Tôi ước tôi được chơi với bạn bè của tôi.)
Bài 6(Hoàn thành đoạn hội thoại A-D.)
1. C
2. A
3. D
4. B
Tạm dịch:
7
Veronica: Bạn đi đâu vào kỳ nghỉ hè của bạn, Lan?
Lan: Chúng tôi đã đi đến Hội An.
Veronica: Ah, thị trấn cổ nhỏ ở Quảng Nam. Tôi đã đến đó hai lần.
Lan: Bạn đã đến sao? Tôi thích nó.
Veronica: Tôi cũng vậy. Tôi thích cách người dân địa phương giữ gìn truyền thống: những
chiếc đèn lồng của Trung Quốc, quán ăn ven đường, các chợ mở ...
Lan: Vâng, và những chuyến đi thư giãn trên thuyền vào ban đêm, với đèn dầu ở phía trước.
Veronica: Vâng ... Bạn có thử Cao Lầu và Bánh Vạc không?
Lan: Chắc chắn rồi. Chúng được cho là những món đặc sản của Hội An.
Veronica: Khi tôi ở đó, tôi thuê một chiếc xe đạp và đi xe đạp đến nhiều nơi thu hút. Tôi đã
gặp và nói chuyện với người dân địa phương, chụp hình cảnh vùng quê và biển ...
Lan: Wow, tôi không biết gì về việc cho thuê xe đạp. Tôi ước gì mình có thể trở lại năm sau.
Skills Review 2
Reading
(Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.)
Tạm dịch:
50 năm trước và ngay cả trước đó, khi không có Internet và nhiều đồ chơi công nghệ cao, thế
giới giải trí khác biệt so với hiện tại. Chạy chơi thoải mái trên những đồng cỏ và tắm sông, trẻ
con ngày ấy xem thiên nhiên là sân chơi của chúng và tò mò khám phá cũng như hưởng thụ
thiên nhiên theo cách sáng tạo của chính mình. Chúng tìm những đồ vật nhỏ xung quanh
chúng để làm đồ chơi. Con trai dùng cành cây làm gươm để chơi đánh trận giả trong khi con
gái cành cây làm đũa để chơi đồ hàng. Bằng cách này, trẻ con vui chơi với nhau trên đường
đến trường, suốt thời gian ra chơi và thậm chí khi chúng chăn trâu. Vào thời điểm đó, kéo
quân, trốn tìm, và nhảy dây là trò chơi phổ biến. Một số thậm chí còn tồn tại đến tận ngày
nay.
8
Thực tế là những trò chơi phổ biến này được chơi theo nhóm làm cho trẻ dễ dàng và nhanh
chóng kết bạn hơn. Hơn nữa, người ta hiếm khi rời quê hương, vì vậy mối quan hệ thời thơ
ấu thậm chí còn mạnh mẽ hơn khi trẻ lớn lên cùng nhau suốt cuộc đời.
1. Trẻ em trong quá khứ xem thiên nhiên như là ....
A. nguồn giải trí
B. một môi trường xa lạ
C. một công xưởng
D. một quang cảnh đẹp
2. Những điều nào sau đây KHÔNG được trẻ sử dụng như một món đồ chơi trong quá khứ?
A. những chiếc que
B. đá nhỏ
C. lá khô
D. những chiếc thìa bằng bạc xinh đẹp
3. Câu nào không đúng về những trò chơi của trẻ em trong quá khứ?
A. Môn kéo co quen thuộc với hầu hết trẻ em.
B. Ngày nay một số trò vẫn còn được chơi.
C. Trẻ con có thể chơi chúng trong khi đang chăn trâu.
D. Không có trò chơi nào trong quá khứ được trẻ em ngày nay biết đến.
4. Từ "khám phá" được thay thế bằng... .
A. tìm thấy
B. khám phá
C. phá hủy
D. chơi
5. Từ "chúng" dùng để chỉ... .
A. trẻ em
B. những cậu bé
9
C. những cành cây
D. đồ chơi
Lời giải chi tiết:
1. A
Children in the past saw nature as an entertainment.
(Trẻ em trong quá khứ xem thiên nhiên như là nguồn giải trí.)
2. D
Which of the following things was NOT likely to be used as a toy by children in the past?
=> D. Beautiful silver spoons
(Những điều nào sau đây KHÔNG được trẻ sử dụng như một món đồ chơi trong quá khứ?
- những chiếc thìa bằng bạc xinh đẹp)
3. D
Which statement is NOT true about children's games in the past? => D. No game in the past
is known to children nowadays.
(Câu nào không đúng về những trò chơi của trẻ em trong quá khứ? - Không có trò chơi nào
trong quá khứ được trẻ em ngày nay biết đến.)
4. B
The word “explore” could be replaced by discover.
(Từ "explore" được thay thế bằng "discover".)
5. C
The word “them” refers to branches.
(Từ "chúng" dùng để chỉ những cành cây.)
Bài 2(Những ý sau được lấy ra từ bài đọc. Bạn đồng ý hay không đồng ý? Đưa ra các căn cứ
để bao vệ ý tưởng của mình.)
1. Children back then saw nature as their playground.
10
(Trẻ em ngày xưa đã thấy thiên nhiên như sân chơi của mình.)
2. Playing games in groups made it easier and faster for children to make friends.
(Những trò chơi tập thể khiến trẻ dễ dàng và nhanh chóng kết bạn.)
3. Childhood bonds were stronger as they grew up playing together.
(Sự liên kết thời thơ ấu mạnh mẽ hơn khi cùng chơi với nhau đến khi lớn lên.)
Lời giải chi tiết:
1. I totally agree with that because those days we didn't have any Internet and modern toys.
We all together played on the roads or on the green fields or by the river and we created our
own games or used traditional games to play together.
(Tôi hoàn toàn đồng ý với điều đó bởi vì những ngày đó chúng tôi đã không có Internet và đồ
chơi hiện đại. Tất cả chúng tôi đã cùng nhau chơi trên những con đường hoặc trên những cánh
đồng xanh hoặc bên bờ sông và chúng tôi đã tạo ra những trò chơi của riêng mình hoặc sử
dụng những trò chơi truyền thống để chơi cùng nhau.)
2. It is completely true also because we have to learn how to play together and share toys.
Every new game brings them new friends.
(Điều đó cũng hoàn toàn đúng vì chúng ta phải học cách chơi cùng nhau và chia sẻ đồ chơi.
Mỗi trò chơi mới mang đến cho họ những người bạn mới.)
3. I can't say. No the reason is that we spend quite a long time playing and studying together
from childhood to adulthood. Therefore, our bonds seem stronger and deeper.
(Tôi không thể phủ nhận điều này. Lý do là chúng tôi dành khá nhiều thời gian để chơi và học
cùng nhau từ thời thơ ấu đến khi trưởng thành. Do đó, sự gắn kết của chúng tôi dường như
mạnh mẽ và sâu sắc hơn.)
Bài 3(Nghe bài thuyết trình của Nguyên về kì quan tự nhiên ở Việt Nam và quyết định xem
câu nào đúng (T) câu nào sai (F) )
11
T
F
1. People visit Moc Chau in spring only.
(Mọi người chỉ thăm Mộc Châu vào mùa xuân.)
2. The beauty of Moc Chau is like nowhere else in Viet Nam.
(Vẻ đẹp của Mộc Châu không giống bất cứ nơi nào khác ở Việt Nam.)
3. Visitors eat the local dishes because they love the way they smell.
(Du khách ăn các món ăn địa phương vì họ thích cách họ ngửi.)
4. Visitors to a small village are likely to be treated with home-made corn wine.
(Những khách đến thăm một ngôi làng nhỏ thích rượu bắp nhà làm.)
5. The locals' hospitality is one attraction for tourists.
(Sự hiếu khách của người dân địa phương là một điểm thu hút khách du lịch.)
6. It's difficult to reach Moc Chau because of its remote and high elevation.
(Rất khó để đến Mộc Châu vì xa và cao.)
1. F
2. T
3. F
4. T
5. T
6. F
Bài 4(Dựa vào các chú ý sau đây để viết 1 đoạn văn ngắn về ngôi nhà truyền thống ở vùng
quê Việt Nam ngày xưa. Bạn có thể sử dụng các gợi ý sau.)
• accommodation: three-room and two-wing house
12
(nhà ở: nhà ba gian và nhà hai cửa)
+ well-off : made of wood, bricks, and tiles
(nhà khá giả: làm bằng gỗ, gạch ngói)
+ poorer: made of bamboo, earth, and straw
(nghèo hơn: làm bằng tre, đất, và rơm)
• family structure: extended
(cấu trúc gia đình: nhiều thế hệ)
• man: dominant figure/head of the household
(người đàn ông: giữ tài chính / người đứng đầu gia đình)
• food and drinks: mainly home-grown and home-made
(thức ăn và đồ uống: chủ yếu là các sản phẩm gia đình và làm tại nhà)
• marriages: arranged by parents
(hôn nhân: sắp đặt bởi bố mẹ)
You can start your writing with:
(Bạn có thể bắt đầu viết với)
A traditional home in Viet Nam …
(Một gia đình truyền thống ở Việt Nam...)
•
Lời giải chi tiết:
A traditional home in Viet Nam has two wings and three rooms. The house was usually made
of wood or bricks and tiles if owner is well-off. The poor built their houses with bamboo,
earth and straw. Most of them live in extended family where man is head of the household.
13
Food and drinks were mainly home-grown and home-made so they were all very healthy.
Their marriages were usually arranged by parents.
(Một ngôi nhà truyền thống ở Việt Nam có hai cánh và ba phòng. Ngôi nhà thường được làm
bằng gỗ hoặc gạch và gạch nếu chủ sở hữu khá giả. Người nghèo xây nhà bằng tre, đất và
rơm. Hầu hết họ sống trong gia đình mở rộng nơi người đàn ông là chủ gia đình. Thực phẩm
và đồ uống chủ yếu được trồng tại nhà và làm tại nhà nên tất cả đều rất khỏe mạnh. Cuộc hôn
nhân của họ thường được bố mẹ sắp đặt.)
14
 








Các ý kiến mới nhất