Violet
Giaoan

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Giáo án

Giáo án tổng hợp

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Phan Anh
Ngày gửi: 08h:38' 17-06-2024
Dung lượng: 179.9 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích: 0 người
Review 1 – Language
Task 1. (Nghe và thực hành nói những câu sau. Tập trung vào
những từ được gạch chân.)
1. My town is nice and peaceful, but it isn't very big.
(Thị trấn của tôi đẹp và thanh bình, nhưng nó không lớn.)
2. Da Nang Museum of Cham Sculpture attracts a lot
of foreign visitors.
(Bảo tàng Điêu khắc Chăm pa Đà Nẵng thu hút rất nhiều du
khách nước ngoài.)
3. A: Were you wearing a helmet when you fell off your bike?
(Bạn có đang đội mũ bảo hiểm khi bạn ngã xe không?)
B: No, I wasn't.
(Không, tôi không đội.)
4. Son: Can I go to a party tonight, Mum?
(Con trai: Con có thể đến bữa tiệc tối nay được không mẹ?)
Mother: OK, but please don't make noise when
you come home.
(Mẹ: Được thôi, nhưng con đừng làm ồn khi còn về nhà.)
5. A: My mum's really a good friend of mine.
(Mẹ của tôi thực sự là một người bạn tốt của tôi.)
B: Is she? Mine is very strict towards me.
(Mẹ của bạn sao? Mẹ của tôi rất nghiêm khắc với tôi.)
Bài 2 (Nhìn vào những từ được gạch chân trong câu và đánh dấu
W (nhẹ) hoặc S (mạnh). Nghe để kiểm tra và thực hành.)
1. A: Is ( ) Minh happy about winning the scholarship?
(Minh hạnh phúc khi giành được học bổng phải không?)
B: Yes, he is ( ). But his parents are ( ) happier.
(Đúng vậy. Nhưng cha mẹ của anh ấy hạnh phúc hơn.)

1

2. A: I can't ( ) understand it! Aren't () you my son?
(Bố không thể hiểu nó! Con không phải là con trai bố sao?)
B: I'm terribly sorry, dad. But it isn't () entirely my fault.
(Con rất xin lỗi, bố. Nhưng đó không phải là lỗi của con.)
3. A: Pho Hien is () a very old town in North Viet Nam.
(Phố Hiến là một thị trấn cổ ở miền Bắc Việt Nam.)
B: Is it ()? Where is it () located?
(Thật sao? Nó ở đâu?)
4. A: It's () raining. Are they () wearing raincoats?
(Trời mưa. Họ đang mặc mặc áo mưa phải không?)
B: She () is, but he () isn't.
(Cô ấy mặc, nhưng anh ấy thì không.)
Lời giải chi tiết:
1. A: Is ( W ) Minh happy about winning the scholarship?
B: Yes, he is ( S ). But his parents are ( W ) happier.
2. A: I can't ( S ) understand it! Aren't (S) you my son?
B: I'm terribly sorry, dad. But it isn't (S) entirely my fault.
3. A: Pho Hien is (W) a very old town in North Viet Nam.
B: Is it (S)? Where is it (W) located?
4. A: It's (W) raining. Are they (W) wearing raincoats?
B: She (S) is, but he (S) isn't.
Bài 3(Nối động từ ở cột A với từ/ cụm từ ở cột B.)
Lời giải chi tiết:
- reduce pollution (giảm ô nhiễm)
- pull down an old building (phá hủy một tòa nhà cũ)
- empathise with someone (thông cảm với ai đó)
- make a handicraft (làm đồ thủ công)
- set up a home business (thành lập một doanh nghiệp)

2

- feel worried and frustrated (cảm thấy lo lắng và thất vọng)
- have high expectations (có kỳ vọng cao)
- provide employment (cung cấp việc làm)
Bài 4(Điền mỗi chỗ trống 1 từ trong khung.)
Lời giải chi tiết:
1. giant
Giải thích: Trước danh từ "observation wheel" cần một tính từ.
2. tallest
Giải thích: Trước danh từ "observation wheel" cần một tính từ.
3. attractions
Giải thích: Cụm từ one of + danh từ số nhiều (một trong những...)
=> on of the most popular attractions ( 1 trong những điểm thu hút
phổ biến nhất)
4. symbol
Giải thích: Sau mạo từ "a" cần 1 danh từ.
5. fascinating
Giải thích: Trước danh từ chỉ vật "giant wheel" => cần một tính từ
chỉ tính chất, đặc điểm.
6. excited
Giải thích: S + feel + tính từ chỉ trạng thái cảm xúc
7. affordable
Giải thích: Trước "and" là tính từ "public" => sau "and" cũng phải
là một tính từ.
8. interest
Giải thích: Sau giới từ "of" cần danh từ; Cụm từ "place
of interest" (địa điểm thu hút)
Tạm dịch:

3

London Eye, còn được gọi là Vòng quay Thiên niên kỷ, là một
vòng quay quan sát khổng lồ ở London. Toàn bộ cấu trúc cao 135
mét (443 ft) và vòng quay có đường kính 120 m (394 ft). Khi được
xây dựng vào năm 1999, nó là vòng quan sát cao nhất thế giới.
Đây là một trong những điểm tham quan phổ biến nhất trên thế
giới. Nó được coi là một biểu tượng của London. Người ta thực
hiện các chuyến đi đặc biệt để nhìn thấy vòng quay khổng lồ tuyệt
vời này. 15000 người có thể ngồi lên vòng quay này mỗi ngày. Họ
cảm thấy vui mừng khi leo lên trên và ngắm cảnh thành phố từ tầm
trên đó. Không chỉ những người giàu có, mà tất cả mọi người đều
có thể làm điều này. Nó là một nơi công cộng và giá cả phải chăng,
và nó đã trở thành một nơi thu hút khi đến London.
Bài 5(Hoàn thành mỗi câu theo dạng đúng của cụm động từ.)
1. set up
The two countries agreed to set up full diplomatic relations.
(Hai quốc gia đã nhất trí thiết lập quan hệ ngoại giao.)
2. deal with
When you're tired and under stress, it's important to look after
yourself and find ways to deal with it.
(Khi bạn mệt mỏi và bị căng thẳng, điều quan trọng là hãy tự chăm
sóc bản thân và tìm cách giải quyết nó.)
3. turned down
Six people applied for the job, but four of them were turned
down.
(Có sáu người nộp đơn cho công việc này, nhưng 4 người trong số
họ bị từ chối.)
4. look up
Why don't you look up this word in the dictionary?

4

(Tại sao bạn không tìm kiếm từ này trong từ điển?)
5. give up
Mike had to give up gymnastics because of his injury.
(Mike phải từ bỏ môn thể thao vì chấn thương.)
6. put up with
I'm going crazy! I can't put up with so much confusion!
(Tôi sẽ phát điên! Tôi không thể chịu đựng được có quá nhiều
nhầm lẫn!)
7. got over
I think she got over the quarrel with her close friend.
(Tôi nghĩ cô ấy đã vượt qua cuộc cãi vả với người bạn thân của
cô.)
8. keep up with
It's difficult to keep up with changes in technology.
(Thật khó để bắt kịp với sự thay đổi công nghệ.)
Bài 6 (Viết lại các câu sau bằng lời nói gián tiếp, sử dụng cấu
trúc từ để hỏi + to V.)
1. “What should I wear to the fancy dress party?” Trang asked.
("Tôi nên mặc gì vào bữa tiệc trang phục ưa thích?" Trang hỏi.)
2. “Should I help Chau with the money my mum gave to me?”
she wondered.
("Tôi có nên giúp Châu với số tiền mà mẹ tôi cho tôi?" cô tự
hỏi.)
3. “Where can we get those traditional handicrafts?” Nick
wondered.
(“Chúng ta có thể nhận những tác phẩm thủ công truyền thống ở
đâu?" Nick tự hỏi.)

5

4. “Who can I turn to for help with my homework now?” Phuc
said.
("Bây giờ ai có thể trở lại để giúp làm bài tập ở nhà của tôi chứ?"
Phúc nói.)
5. “When should I break the sad news to him?” Hoa asked.
("Tôi nên chia sẻ tin buồn với anh ấy như thế nào?" Hoa hỏi.)
Lời giải chi tiết:
1. Trang wondered what to wear to the fancy dress party.
(Trang tự hỏi mặc gì cho bữa tiệc trang phục ưa thích.)
2. She couldn't decide whether to help Chau with the money her
mum had given to her.
(Cô ấy không thể quyết định liệu có nên giúp Châu với số tiền
mà mẹ cô đã cho cô.)
3. Nick wondered where to get those traditional handicrafts.
(Nick tự hỏi nơi để mua được những món đồ thủ công truyền
thống.)
4. Phuc had no idea who to turn to for help with his homework.
(Phúc không biết ai là người giúp anh ấy bài tập về nhà.)
5. Hoa was not sure when to break the sad news to him.
(Hoa không chắc chắn khi nào chia sẻ tin buồn với anh ấy.)
Bài 7(Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp hoàn thành cuộc hội thoại
sau.)
1. As far as I know
A: My face often goes red and hot these days. What should I do?
(Mặt tôi thường đỏ và nóng trong những ngày này. Tôi nên làm
gì?)
B: As far as I know, there's no cause for concern.

6

(Theo như tôi biết, không có gì để lo lắng.)
2. what to do
A: You look upset. What's the problem?
(Bạn có vẻ khó chịu. Vấn đề gì vậy?)
B: Well, my cousin wants to share my room during his visit, but
we don't get on very well. I don't know what to do.
(À, anh họ của tôi muốn chung phòng với tôi trong chuyến thăm
anh ấy, nhưng chúng tôi không hòa thuận lắm. Tôi không biết phải
làm gì.)
3. Cool
A: Shall we visit the lantern making workshop?
(Chúng ta ghé thăm xưởngg đèn lồng nhé?)
B: Cool! When should we go?
(Tuyệt! Khi nào chúng ta đi?)
4. No worries
A: Thanks a lot for your sound advice.
(Cảm ơn rất nhiều về lời khuyên của bạn.)
B: No worries.
(Không có gì.)
5. If I were in your shoes
A: What do you suggest I should do now?
(Bạn khuyên tôi nên làm gì bây giờ?)
B: If I were in your shoes, I'd take it easy and try to forget it.
(Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ dễ dàng hơn và cố quên nó.)
Review 1 – Language
Task 1. (Đọc 2 bức thư sau: 1 bức từ 1 cô gái và một bức từ cô
Wiselady.)

7

a. (Gạch chân cụm động từ và nói xem chúng có nghĩa là gì.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Cô Wiselady thân mến,
Cháu đang học lớp 9 tại một trường học trong thành phố. Cháu rất
yêu thích trường học của tôi, và cháu yêu quý bạn học của cháu,
ngoại trừ một điều.
Có vẻ như các bạn gái luôn luôn nói những điều tiêu cực về giáo
viên, ngay cả về hiệu trưởng của chúng cháu. Kiểu chuyện phiếm
này khiến cháu cảm thấy không thoải mái và khó chịu. Cháu không
nghĩ rằng nó là phù hợp trong môi trường học tập, và điều đó sẽ
thật khủng khiếp nếu các giáo viên phát hiện ra. Cháu không biết
làm thế nào để đối mặt với vấn đề này. Cháu nên làm gì?
***
Upset thân mến,
Chà, đó là một vấn đề khó chịu. Nếu cháu thực sự muốn làm điều
gì đó, cháu có thể giải thích cảm giác của cháu. Nói với họ rằng
họ không nên tiếp tục với những tin đồn. Nhưng có thể việc này là
quá trực tiếp, thẳng thắn đối với một số người. Cô đề nghị cháu cố
gắng tránh xa càng nhiều càng tốt. Giữ im lặng, hoặc tốt hơn, chỉ
việc rời đi nếu cháu không thoải mái với chủ đề thảo luận.
Wiselady
Lời giải chi tiết:
* Bức thư gửi cho Miss Wiselady:
found out = got information: nhận tin/ phát hiện ra
face up to = deal with: giải quyết
* Bức thư gửi cho Upset:

8

- go on with = continue: tiếp tục
- keep away from = avoid: tránh
Bài 1 b (Câu nào đúng (T) câu nào sai (F).)
T
1. Upset doesn't love her classmates.
(Upset không thích bạn học của mình.)
2. There is some gossip among Upset's friends.
(Có một số tin đồn từ những bạn bè của Upset.)
3. Upset wants some advice from Miss Wiselady.
(Upset muốn một lời khuyên từ cô Wiselady.)
4. Miss Wiselady says the problem is not easy to solve.
(Cô Wiselady nói rằng vấn đề không dễ giải quyết.)
5. Miss Wiselady suggests Upset should deal with the gossip
directly.
(Cô Wiselady gợi ý rằng Upset nên giải quyết trực tiếp những
chuyện phiếm.)
Lời giải chi tiết:
1. F

2. T

3. T

4. T

5. F

Bài 2 (Nói theo nhóm. Chuẩn bị đoạn nói 1 phút. Chọn 1 trong
số các chủ đề sau.)

9

F

1. “The girl sitting in front of me in class keeps playing music
during the lesson. She uses earplugs but I feel distracted and
frustrated. What should I do?” Trung said. Give Trung some
advice.
(Cô gái ngồi trước tôi trong lớp cứ nghe nhạc trong giờ học. Cô
ấy thường cắm tai nghe nhưng tôi cảm thấy lo lắng và thất vọng.
Tôi nên làm gì?" Trung nói. Hãy đưa lời khuyên cho Trung.)
2. If you could visit one city in the world, what city would you
like to see? Explain why.
(Nếu bạn có thể đến thăm một thành phố trên thế giới, thành phố
nào bạn muốn đến thăm? Hãy giải thích tại sao?)
3. Imagine you are going to take a group of foreigners to a place
of interest in your area. Where would you take them? Talk about
the place.
(Hãy tưởng tượng bạn sẽ đưa một nhóm bạn nước ngoài tới thăm
điểm thu hút của khu vực bạn sống. Bạn sẽ đưa họ đến đâu? Hãy
nói về nơi đó.)
Lời giải chi tiết:
Topic 3
Sample 1 (Bài mẫu 1)
It's great to know that you're coming to Viet Nam. I hope you'll
have a good time spending one day in Ha Noi. There are many
interesting places in the city, but I think within one day you are
able to visit three places. The first place I suggest is Viet Nam
National Museum of History. Since you like history very much,
it's a must-see place. There's an extensive collection of artefacts
tracing ret Sam's history. They're arranged chronologically from
primitive to modern times. The second place is Hoan Kiem Lake.

10

It's one of the symbols of Ha Noi. There you can enjoy the
beautiful scenery and visit Ngoc Son Temple. You can also go for
a walk at the Old Quarter, wander around the old streets and some
ancient houses to explore Vietnamese culture. Fortunately, these
places are close to one another, so you can walk around easily.
Tell me when you're coming, so I can show you around these
places. Look forward to seeing you soon!
(Thật vui khi biết rằng bạn sẽ đến Việt Nam. Tôi hy vọng bạn sẽ
có một ngày vui vẻ ở Hà Nội. Có rất nhiều địa điểm thú vị trong
thành phố, nhưng tôi nghĩ trong vòng một ngày bạn có thể đến
thăm ba nơi. Nơi đầu tiên tôi đề nghị là Bảo tàng Lịch sử Quốc gia
Việt Nam. Vì bạn rất thích lịch sử, nên đây là một nơi không thể
bỏ qua. Có một bộ sưu tập đồ tạo tác phong phú nhìn lại lịch sử
của Sam. Chúng được sắp xếp theo thứ tự thời gian từ thời nguyên
thủy đến thời hiện đại. Địa điểm thứ hai là Hồ Hoàn Kiếm. Đó là
một trong những biểu tượng của Hà Nội. Ở đó bạn có thể thưởng
ngoạn cảnh đẹp và tham quan đền Ngọc Sơn. Bạn cũng có thể đi
dạo phố cổ, lang thang trên những con phố cổ và một số ngôi nhà
cổ để khám phá văn hóa Việt Nam. May mắn thay, những nơi này
gần nhau, vì vậy bạn có thể đi bộ xung quanh dễ dàng. Hãy cho
tôi biết khi bạn đến, để tôi có thể dẫn bạn đến những địa điểm này.
Rất mong được gặp bạn sớm!)
Sample 2 (Bài mẫu 2)
Quy Nhon is a small city in the Central Coast Vietnam. It belongs
to Binh Dinh province that is known as martial arts land of
Vietnam. This is not a tourism destination so it's peaceful, quiet,
friendly people, cheap price. Like another Coast cities, it has very
fresh sea food. Now, some places are developing to attract tourists

11

but if you want to find somewhere not crowded, this is. You can
go to the top of Vung Chua mountain by motorbike (from Ghenh
Rang, near the Queen beach). It takes about 15 minutes. This is
the best place to see all of the beautiful city, graceful sea with
natural beauty of Thi Nai lagoon, Phuong Mai peninsula and Thi
Nai bridge - the longest cross-sea bridge of Vietnam.
(Quy Nhơn là một thành phố nhỏ thuộc duyên hải miền Trung Việt
Nam. Nó thuộc tỉnh Bình Định được mệnh danh là đất võ trời văn
của Việt Nam. Đây không phải là điểm du lịch nên rất yên bình,
tĩnh lặng, người dân thân thiện, giá cả bình dân. Giống như các
thành phố Bờ biển khác, nó có hải sản rất tươi. Bây giờ, một số
nơi đang phát triển để thu hút khách du lịch nhưng nếu bạn muốn
tìm một nơi nào đó không đông đúc thì đây là nơi bạn có thể đến.
Bạn có thể lên đỉnh núi Vũng Chùa bằng xe máy (từ Ghềnh Ráng,
gần bãi tắm Nữ Hoàng). Mất khoảng 15 phút. Đây là nơi tuyệt vời
nhất để ngắm nhìn toàn cảnh thành phố xinh đẹp, duyên dáng với
vẻ đẹp thiên nhiên của đầm Thị Nại, bán đảo Phương Mai và cầu
Thị Nại - cây cầu vượt biển dài nhất Việt Nam.)
Bài 3 a (Nghe đoạn hội thoại và trả lời câu hỏi.)
1. Where does Michelle live?
(Michelle sống ở đâu?)
2. Where does Mike live?
(Mike sống ở đâu?)
Dịch bài nghe:
Michelle: Chào, Mike! Bạn thế nào?
Mike: Xin chào, Tôi khỏe, cảm ơn bạn. Bạn vẫn sống ở đây à?

12

Michelle: Đúng vậy, tôi vẫn ở thị trấn nhỏ "buồn ngủ" đó.
Nhưng bạn biết đấy, tôi thích sống ở đó. Nó yên tĩnh, và mọi
người rất thân thiện. Tôi không thực sự thích thành phố. Tôi cảm
giác giống như một người lạ ở đây. Và dường như là một loại
nguy hiểm, đặc biệt vào ban đêm.
Mike: Đúng vậy., tôi sống ở thành phố, như bạn biết đấy. Chúng
tôi sống trong một căn hộ ở trung tâm thành phố. Thành phố rất
lớn, và không có cảm giác an toàn như thị trấn nhỏ của bạn.
Nhưng tôi nghĩ nhiều người ở đây rất thân thiện. Khu dân cư của
tôi giống như một thị trấn nhỏ, có cửa hàng, quán cà phê và nhà
hàng riêng ... và chúng tôi có thể thưởng thức tất cả các loại hình
giải trí: rạp chiếu phim, bảo tàng...
Michelle: Ok, vậy nên vào cuối tuần tôi nên đến thành phố vì tất
cả những điều đó.
Mike: Được thôi, tất nhiên rồi!
Lời giải chi tiết:
1. In a ( little) town.
(Ở một thị trấn / ở một thị trấn nhỏ.)
2. In a city.
(Ở trong thành phố.)
Bài 3 b (Nghe lại và hoàn thành câu.)
Lời giải chi tiết:
1. a stranger
I feel like a stranger here.
(Tôi cảm giác như một người lạ ở đây.)
2. at night
And it seems kind of dangerous, especially at night.

13

(Và nó giống như một ngoài nguy hiểm, đặc biệt là vào buổi tối.)
3. downtown
We live in an apartment downtown .
(Chúng tôi sống ở một căn hộ ở trung tâm thành phố.)
4. entertainment
And we can enjoy all kinds of entertainment: cinemas,
museums…
(Và chúng tôi có thể thích tất cả các loại giải trí như: rạp chiếu
phim, bảo tàng...)
Bài 4 (Viết một bức thư cho bạn qua thư của mình nói về chuyến
thăm tới làng nghề mới nhất của bạn.)
- time/ date of your visit (thời gian/ ngày bạn đến thăm)
- people you went there with (những người bạn đến cùng)
- the name of the village (tên của ngôi làng)
- the crafts it makes (hàng thủ công ở đó)
- what you saw there (bạn thấy những gì ở đó)
- your impression of the visit (ấn tượng của bạn về chuyến thăm)
Lời giải chi tiết:
Dear Lan,
I got a wonderful trip with Nam to Chang Son fan - making village
last weekend.
For a long time, the Chang Son fan was not only a useful utensil
in daily life, but also a beautiful image appearing in many poems,
on stage and in the cultural and spiritual life. To make a beautiful
and durable fan requires meticulousness and skillfulness from fan
makers. Normally, the fan's blades are made from bamboo, which
are at least three years old and grow in the middle of a grove.

14

Moreover, to make fans more durable, the fan makers use joined
blades, which have to undergo many stages, such as cutting the
bamboo into short pieces, scratching off its green cover, splitting
the bark of bamboo and applying a layer of varnish between the
slats. Then, they are tied up in a bunch.
After a few months when the layer of varnish is dry, the slats of
bamboo are whittled to make the fan blades. Paper to make fans
must be do (poonah) or diep (poonah paper covered with egg shell powder) bought in Dong Ho Village, Bac Ninh Province.
Looking at the Chang Son fans, only simple colours, such as
green, red, violet and yellow are seen. However, when the fans are
unfolded and seen in the light, all the delicate decorative pattern,
and designs will appear lively and bright. To foreigners, they can
see the characteristics of the Vietnamese people: simple but
profound, and beautiful but discreet.
I am look forward to hearing from you
Best wishes,
Hoa
Tạm dịch:
Lan thân mến
Tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời với Nam tới làng làm quạt
Chang Son vào cuối tuần trước.
Trong một thời gian dài, quạt Chang Son không chỉ là một dụng
cụ hữu ích trong cuộc sống hàng ngày, mà còn là một hình ảnh
đẹp xuất hiện trong nhiều bài thơ, trên sân khấu và trong đời sống
văn hóa và tinh thần. Để làm cho một chiếc quạt đẹp và bền đòi

15

hỏi sự tỉ mỉ và khéo léo từ những người làm quạt. Thông thường,
cánh quạt của quạt được làm từ tre, ít nhất ba năm tuổi và mọc ở
giữa một lùm cây.
Ngoài ra, để làm cho quạt bền hơn, các nhà sản xuất quạt sử dụng
các cánh quạt đã tham gia, phải trải qua nhiều giai đoạn, chẳng
hạn như cắt tre thành các đoạn ngắn, gãi vỏ màu xanh lá cây, tách
vỏ tre và phủ một lớp vecni giữa thanh. Sau đó, chúng được buộc
lại trong một bó.
Sau một vài tháng khi lớp vecni khô, những thanh tre được đánh
bóng để làm cánh quạt. Giấy để làm quạt phải giấy dó hoặc giấy
điệp (giấy dó phủ bột vỏ trứng) mua ở làng Đông Hồ, tỉnh Bắc
Ninh. Nhìn vào những chiếc quạt Chang Son, chỉ nhìn thấy những
màu đơn giản, như xanh lá cây, đỏ, tím và vàng. Tuy nhiên, khi
quạt được mở ra và nhìn dưới ánh sáng, tất cả các hoa văn trang
trí tinh tế, và thiết kế sẽ xuất hiện sống động và tươi sáng. Đối với
người nước ngoài, họ có thể thấy những đặc điểm của người Việt
Nam: đơn giản nhưng sâu sắc, và đẹp nhưng kín đáo.
Tôi mong muốn được nghe phản hồi từ bạn.

16
 
Gửi ý kiến