Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Giáo án tổng hợp

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:28' 13-09-2018
Dung lượng: 115.9 KB
Số lượt tải: 136
Số lượt thích: 0 người
GRADE 11 TOPIC 1. GENERATION GAPS
I. VOCABULARY:
01.
afford
/ә’fɔ:d/
v
Có thể chi trả

02.
attitude
/’ætitju:d/
n
Thái độ

03.
bless
/bles/
v
Cầu nguyện

04.
brand name
/brænd neim/
n
Hàng hiệu

05.
browse
/braʊs/
v
Lướt mạng

06.
burden
/’bз:dn/
n
Gánh nặng

07.
casual
/’kædʒʊәl/
a
Bình thường

08.
childcare
/’tʃaildkeәr/
n
Chăm sóc con cái

09.
comfortable
/k(mftәbl/
a
Dễ chịu

10.
compare
/kәm’peәr/
v
So sánh

11.
compassion
/kәm’pæʃn/
n
Lòng thương cảm

12.
conflict
/’kɔnflikt/
n
Xung đột

13.
conservative
/kәn’sз:veitiv/
a
Bảo thủ

14.
control
/kәn’tʃәʊl/
n/v
Kiểm soát

15.
curfew
/’kз:fjʊ:/
a
Lệnh giới nghiêm

16.
current
/’k(rәnt/
n
Hiện tại

17.
disapproval
/disә’pru:vl/
n
Phản đối

18.
dye
/dai/
v
Nhuộm

19.
elegant
/’eligәnt/
a
Lịch lãm

20.
experienced
/ik’spiәriәnst/
a
Cõ kinh nghiệm

21.
extracurricular
/ikstrәkә’rikjәlә/
n
Ngoại khóa

22.
fashionable
/’fæʃnәbl/
a
Thời trang, mốt

23.
financial
/’fainænʃl/
a
Tài chính

24.
flashy
/’flæʃi/
a
Diện, hào nhoáng

25.
forbid
/fә’bid/
v
Cấm đoán

26.
force
/fɔ:s/
v
Buộc, ép buộc

27.
frustrating
/fr(’streitiŋ/
a
Bực, khó chịu

28.
hair style
/’heәstail/
n
Kiểu tóc

29.
impose
/im’pәʊz/
v
Áp đặt…lên

30.
interact
/intә’rækt/
v
Tương tác

31.
judge
/dʒ(dʒ/
v
Phán quyết

32.
change one’s mind /tʃeindʒ w(nz maind/ (ph) Đổi ý

33.
extended family /iks’tendid ‘fæmәli/(ph) gia đình đa thế hệ

34.
junk food
/’dʒ(ŋk fu:d/
n
Thức ăn nhanh

35.
mature
/mә’tʃʊәr/
a
Trưởng thành

36.
norm
/nɔ:m/
n
Sự chuẩn mực

37.
obey
/ә’bei/
v
Vâng lời

38.
objection
/ɔb’dʒekʃn/
n
Sự phản đối

39.
open-minded
/’әʊpn-maindid/
a
Cởi mở

40.
outweigh
/aʊt’wei/
v
Vượt trội

41.
pierce
/piәs/
n
Xâu khuyên

42.
prayer
/’preiәr/
n
Lời cầu nguyện

43.
pressure
/’dʒ(ŋk fu:d/
n
Áp lực

44.
privacy
/mә’tʃʊәr/
n
Riêng tư

45.
relaxation
/rilæk’seiʃn/
n
Thư giãn

46.
respect
/ri’spekt/
v
Tôn trọng

47.
respectful
/ri’spektfl/
a
Tôn trọng

48.
responsible
/ri’spɔnsәbl/
a
Trách nhiệm

49.
rude
/ru:d/
a
Thô lỗ

50.
sibling
/’sibliŋ/
n
Anh, chị ruột

51.
soft drink
/’sɔft driŋk/
n
Nước ngọt

52.
spit
/spit/
v
Khạc, nhổ

 53.
state-owned
/’steit-әʊnd/
a
Sở hữu nhà nước

54.
studious
/’stjʊ:diәs/
a
Siêng năng

55.
stuff
/st(f/
n
Món đồ

56.
swear
/sweәr/
v
Thề

57.
taste in
/teist in/
n
Thị hiếu về

58.
tight (skinny)
/tait//’skini/
a
Chật (quần áo)

59.
top
/tɔp/
n
Chóp đỉnh

60
 
Gửi ý kiến