Giáo án tổng hợp

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:28' 13-09-2018
Dung lượng: 115.9 KB
Số lượt tải: 136
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:28' 13-09-2018
Dung lượng: 115.9 KB
Số lượt tải: 136
Số lượt thích:
0 người
GRADE 11 TOPIC 1. GENERATION GAPS
I. VOCABULARY:
01.
afford
/ә’fɔ:d/
v
Có thể chi trả
02.
attitude
/’ætitju:d/
n
Thái độ
03.
bless
/bles/
v
Cầu nguyện
04.
brand name
/brænd neim/
n
Hàng hiệu
05.
browse
/braʊs/
v
Lướt mạng
06.
burden
/’bз:dn/
n
Gánh nặng
07.
casual
/’kædʒʊәl/
a
Bình thường
08.
childcare
/’tʃaildkeәr/
n
Chăm sóc con cái
09.
comfortable
/k(mftәbl/
a
Dễ chịu
10.
compare
/kәm’peәr/
v
So sánh
11.
compassion
/kәm’pæʃn/
n
Lòng thương cảm
12.
conflict
/’kɔnflikt/
n
Xung đột
13.
conservative
/kәn’sз:veitiv/
a
Bảo thủ
14.
control
/kәn’tʃәʊl/
n/v
Kiểm soát
15.
curfew
/’kз:fjʊ:/
a
Lệnh giới nghiêm
16.
current
/’k(rәnt/
n
Hiện tại
17.
disapproval
/disә’pru:vl/
n
Phản đối
18.
dye
/dai/
v
Nhuộm
19.
elegant
/’eligәnt/
a
Lịch lãm
20.
experienced
/ik’spiәriәnst/
a
Cõ kinh nghiệm
21.
extracurricular
/ikstrәkә’rikjәlә/
n
Ngoại khóa
22.
fashionable
/’fæʃnәbl/
a
Thời trang, mốt
23.
financial
/’fainænʃl/
a
Tài chính
24.
flashy
/’flæʃi/
a
Diện, hào nhoáng
25.
forbid
/fә’bid/
v
Cấm đoán
26.
force
/fɔ:s/
v
Buộc, ép buộc
27.
frustrating
/fr(’streitiŋ/
a
Bực, khó chịu
28.
hair style
/’heәstail/
n
Kiểu tóc
29.
impose
/im’pәʊz/
v
Áp đặt…lên
30.
interact
/intә’rækt/
v
Tương tác
31.
judge
/dʒ(dʒ/
v
Phán quyết
32.
change one’s mind /tʃeindʒ w(nz maind/ (ph) Đổi ý
33.
extended family /iks’tendid ‘fæmәli/(ph) gia đình đa thế hệ
34.
junk food
/’dʒ(ŋk fu:d/
n
Thức ăn nhanh
35.
mature
/mә’tʃʊәr/
a
Trưởng thành
36.
norm
/nɔ:m/
n
Sự chuẩn mực
37.
obey
/ә’bei/
v
Vâng lời
38.
objection
/ɔb’dʒekʃn/
n
Sự phản đối
39.
open-minded
/’әʊpn-maindid/
a
Cởi mở
40.
outweigh
/aʊt’wei/
v
Vượt trội
41.
pierce
/piәs/
n
Xâu khuyên
42.
prayer
/’preiәr/
n
Lời cầu nguyện
43.
pressure
/’dʒ(ŋk fu:d/
n
Áp lực
44.
privacy
/mә’tʃʊәr/
n
Riêng tư
45.
relaxation
/rilæk’seiʃn/
n
Thư giãn
46.
respect
/ri’spekt/
v
Tôn trọng
47.
respectful
/ri’spektfl/
a
Tôn trọng
48.
responsible
/ri’spɔnsәbl/
a
Trách nhiệm
49.
rude
/ru:d/
a
Thô lỗ
50.
sibling
/’sibliŋ/
n
Anh, chị ruột
51.
soft drink
/’sɔft driŋk/
n
Nước ngọt
52.
spit
/spit/
v
Khạc, nhổ
53.
state-owned
/’steit-әʊnd/
a
Sở hữu nhà nước
54.
studious
/’stjʊ:diәs/
a
Siêng năng
55.
stuff
/st(f/
n
Món đồ
56.
swear
/sweәr/
v
Thề
57.
taste in
/teist in/
n
Thị hiếu về
58.
tight (skinny)
/tait//’skini/
a
Chật (quần áo)
59.
top
/tɔp/
n
Chóp đỉnh
60
I. VOCABULARY:
01.
afford
/ә’fɔ:d/
v
Có thể chi trả
02.
attitude
/’ætitju:d/
n
Thái độ
03.
bless
/bles/
v
Cầu nguyện
04.
brand name
/brænd neim/
n
Hàng hiệu
05.
browse
/braʊs/
v
Lướt mạng
06.
burden
/’bз:dn/
n
Gánh nặng
07.
casual
/’kædʒʊәl/
a
Bình thường
08.
childcare
/’tʃaildkeәr/
n
Chăm sóc con cái
09.
comfortable
/k(mftәbl/
a
Dễ chịu
10.
compare
/kәm’peәr/
v
So sánh
11.
compassion
/kәm’pæʃn/
n
Lòng thương cảm
12.
conflict
/’kɔnflikt/
n
Xung đột
13.
conservative
/kәn’sз:veitiv/
a
Bảo thủ
14.
control
/kәn’tʃәʊl/
n/v
Kiểm soát
15.
curfew
/’kз:fjʊ:/
a
Lệnh giới nghiêm
16.
current
/’k(rәnt/
n
Hiện tại
17.
disapproval
/disә’pru:vl/
n
Phản đối
18.
dye
/dai/
v
Nhuộm
19.
elegant
/’eligәnt/
a
Lịch lãm
20.
experienced
/ik’spiәriәnst/
a
Cõ kinh nghiệm
21.
extracurricular
/ikstrәkә’rikjәlә/
n
Ngoại khóa
22.
fashionable
/’fæʃnәbl/
a
Thời trang, mốt
23.
financial
/’fainænʃl/
a
Tài chính
24.
flashy
/’flæʃi/
a
Diện, hào nhoáng
25.
forbid
/fә’bid/
v
Cấm đoán
26.
force
/fɔ:s/
v
Buộc, ép buộc
27.
frustrating
/fr(’streitiŋ/
a
Bực, khó chịu
28.
hair style
/’heәstail/
n
Kiểu tóc
29.
impose
/im’pәʊz/
v
Áp đặt…lên
30.
interact
/intә’rækt/
v
Tương tác
31.
judge
/dʒ(dʒ/
v
Phán quyết
32.
change one’s mind /tʃeindʒ w(nz maind/ (ph) Đổi ý
33.
extended family /iks’tendid ‘fæmәli/(ph) gia đình đa thế hệ
34.
junk food
/’dʒ(ŋk fu:d/
n
Thức ăn nhanh
35.
mature
/mә’tʃʊәr/
a
Trưởng thành
36.
norm
/nɔ:m/
n
Sự chuẩn mực
37.
obey
/ә’bei/
v
Vâng lời
38.
objection
/ɔb’dʒekʃn/
n
Sự phản đối
39.
open-minded
/’әʊpn-maindid/
a
Cởi mở
40.
outweigh
/aʊt’wei/
v
Vượt trội
41.
pierce
/piәs/
n
Xâu khuyên
42.
prayer
/’preiәr/
n
Lời cầu nguyện
43.
pressure
/’dʒ(ŋk fu:d/
n
Áp lực
44.
privacy
/mә’tʃʊәr/
n
Riêng tư
45.
relaxation
/rilæk’seiʃn/
n
Thư giãn
46.
respect
/ri’spekt/
v
Tôn trọng
47.
respectful
/ri’spektfl/
a
Tôn trọng
48.
responsible
/ri’spɔnsәbl/
a
Trách nhiệm
49.
rude
/ru:d/
a
Thô lỗ
50.
sibling
/’sibliŋ/
n
Anh, chị ruột
51.
soft drink
/’sɔft driŋk/
n
Nước ngọt
52.
spit
/spit/
v
Khạc, nhổ
53.
state-owned
/’steit-әʊnd/
a
Sở hữu nhà nước
54.
studious
/’stjʊ:diәs/
a
Siêng năng
55.
stuff
/st(f/
n
Món đồ
56.
swear
/sweәr/
v
Thề
57.
taste in
/teist in/
n
Thị hiếu về
58.
tight (skinny)
/tait//’skini/
a
Chật (quần áo)
59.
top
/tɔp/
n
Chóp đỉnh
60
 









Các ý kiến mới nhất