five tinh diem

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: HUỲNH MINH HOÀNG
Ngày gửi: 10h:19' 31-08-2014
Dung lượng: 68.0 KB
Số lượt tải: 22
Nguồn:
Người gửi: HUỲNH MINH HOÀNG
Ngày gửi: 10h:19' 31-08-2014
Dung lượng: 68.0 KB
Số lượt tải: 22
Số lượt thích:
0 người
BẢNG ĐIỂM CÁ NHÂN
Trường: THCS LAI HOÀ GV: TÔ HỮU HẠNH Lớp: 6C Môn: LÝ Sĩ số: 33 Năm học:
m m m m m m
TT Họ và tên Nữ Học kì I Học kì II Trung Bình
Miệng 15 phút 1 tiết Thi Miệng 15 phút 1 tiết Thi HKI HKII CN
a 1 Diệp Thị Bê 7 7.0 5.0 3.0 4.7
a 2 Thạch Huy Bình 7 3.0 6.0 4.0 4.9
a 3 Lâm Thị Cai 8 3.0 5.0 5.0 5.1
a 4 Triệu Văn Châu 7 5.0 5.0 4.0 4.9
a 5 Thạch Thị Cha Ri Da 8 3.0 7.0 5.0 5.7
a 6 Sơn Thị Di 8 7.0 5.0 6.0 6.1
a 7 Thạch Thị Bé Diễm 8 7.0 4.0 4.0 5.0
a 8 Sơn Thị Út Diên
a 9 Huỳnh Đết 8 5.0 5.0 6.0 5.9
a 10 Danh Thanh Đức 8 7.0 7.0 5.0 6.3
a 11 Thạch Thị Hương Giang 8 7.0 4.0 5.0 5.4
a 12 Lâm Kia Hiến 8 6.0 6.0 5.0 5.9
a 13 Lê Văn Hóa 8 7.0 4.0 5.0 5.4
a 14 Trần Hồng Kiệt
a 15 Lý Thị Lên 8 6.0 6.0 4.0 5.4
a 16 Trương Thị Xuân Mai 8 7.0 8.0 3.0 5.7
a 17 Tăng Thị My 8 5.0 7.0 4.0 5.6
a 18 Tăng Si Na 8 5.0 4.0 5.0 5.1
a 19 Sơn Si Nê 8 5.0 7.0 4.0 5.6
a 20 Đào Thị Tú Như 8 7.0 4.0 3.0 4.6
a 21 Thạch Đà Ra 9 6.0 6.0 5.0 6.0
a 22 Lâm Thị Sanl
a 23 Sơn Thị Son 8 7.0 5.0 5.0 5.7
a 24 Lâm Minh Tài 8 5.0 5.0 3.0 4.6
a 25 Thạch Tha
a 26 Trần Liều Thanh 8 7.0 6.0 4.0 5.6
a 27 Thạch Tấn Thành 8 3.0 6.0 4.0 5.0
a 28 Sơn Thị Thi 7 7.0 3.0 4.0 4.6
a 29 Triệu Thi 7 7.0 6.0 3.0 5.0
a 30 Danh Thị Thùy Trinh 7 7.0 5.0 3.0 4.7
a 31 Đổng Nhật Trường 7 5.0 4.0 3.0 4.1
a 32 Sơn Thị Tuyết 7 7.0 4.0 5.0 5.3
a 33 Lý Hoàng Vũ 7 7.0 5.0 4.0 5.1
a 34
a 35
a 36
a 37
a 38
a 39
a 40
a 41
a 42
a 43
a 44
a 45
46
47
48
49
50
a 51
a 52
a 53
a 54
a 55
a
ĐIỂM THI HỌC KÌ BẢNG THỐNG KÊ KẾT QUẢ HỌC TẬP "Lai hoà," ngày 31 tháng 08 năm 2014
Điểm thi HKI HKII HKI HKII CẢ NĂM GVBM
SL TL SL TL Nữ TCộng Nữ TCộng Nữ TCộng
A Giỏi SL
B TL
C 12 41.4% Khá SL
Trên TB 12 41.4% TL TÔ HỮU HẠNH
D 10 34.5% TB SL 21
E 7 24.1% TL 72.4%
Dưới TB 17 58.6% Yếu SL 8
QĐ điểm thi QĐ xếp loại TL 27.6%
A 9.0 đến 10.0 Giỏi 8.0 đến 10 Kém SL
B 7.0 đến 8.9 Khá 7.0 đến 7.9 TL
C 5.0 đến 6.9 TB 5.0 đến 6.9 Tổng 29
D 3.5 đến 4.9 Yếu 3.5 đến 4.9
E 0.0 đến 3.4 Kém 0.0 đến 3.4
Trường: THCS LAI HOÀ GV: TÔ HỮU HẠNH Lớp: 6C Môn: LÝ Sĩ số: 33 Năm học:
m m m m m m
TT Họ và tên Nữ Học kì I Học kì II Trung Bình
Miệng 15 phút 1 tiết Thi Miệng 15 phút 1 tiết Thi HKI HKII CN
a 1 Diệp Thị Bê 7 7.0 5.0 3.0 4.7
a 2 Thạch Huy Bình 7 3.0 6.0 4.0 4.9
a 3 Lâm Thị Cai 8 3.0 5.0 5.0 5.1
a 4 Triệu Văn Châu 7 5.0 5.0 4.0 4.9
a 5 Thạch Thị Cha Ri Da 8 3.0 7.0 5.0 5.7
a 6 Sơn Thị Di 8 7.0 5.0 6.0 6.1
a 7 Thạch Thị Bé Diễm 8 7.0 4.0 4.0 5.0
a 8 Sơn Thị Út Diên
a 9 Huỳnh Đết 8 5.0 5.0 6.0 5.9
a 10 Danh Thanh Đức 8 7.0 7.0 5.0 6.3
a 11 Thạch Thị Hương Giang 8 7.0 4.0 5.0 5.4
a 12 Lâm Kia Hiến 8 6.0 6.0 5.0 5.9
a 13 Lê Văn Hóa 8 7.0 4.0 5.0 5.4
a 14 Trần Hồng Kiệt
a 15 Lý Thị Lên 8 6.0 6.0 4.0 5.4
a 16 Trương Thị Xuân Mai 8 7.0 8.0 3.0 5.7
a 17 Tăng Thị My 8 5.0 7.0 4.0 5.6
a 18 Tăng Si Na 8 5.0 4.0 5.0 5.1
a 19 Sơn Si Nê 8 5.0 7.0 4.0 5.6
a 20 Đào Thị Tú Như 8 7.0 4.0 3.0 4.6
a 21 Thạch Đà Ra 9 6.0 6.0 5.0 6.0
a 22 Lâm Thị Sanl
a 23 Sơn Thị Son 8 7.0 5.0 5.0 5.7
a 24 Lâm Minh Tài 8 5.0 5.0 3.0 4.6
a 25 Thạch Tha
a 26 Trần Liều Thanh 8 7.0 6.0 4.0 5.6
a 27 Thạch Tấn Thành 8 3.0 6.0 4.0 5.0
a 28 Sơn Thị Thi 7 7.0 3.0 4.0 4.6
a 29 Triệu Thi 7 7.0 6.0 3.0 5.0
a 30 Danh Thị Thùy Trinh 7 7.0 5.0 3.0 4.7
a 31 Đổng Nhật Trường 7 5.0 4.0 3.0 4.1
a 32 Sơn Thị Tuyết 7 7.0 4.0 5.0 5.3
a 33 Lý Hoàng Vũ 7 7.0 5.0 4.0 5.1
a 34
a 35
a 36
a 37
a 38
a 39
a 40
a 41
a 42
a 43
a 44
a 45
46
47
48
49
50
a 51
a 52
a 53
a 54
a 55
a
ĐIỂM THI HỌC KÌ BẢNG THỐNG KÊ KẾT QUẢ HỌC TẬP "Lai hoà," ngày 31 tháng 08 năm 2014
Điểm thi HKI HKII HKI HKII CẢ NĂM GVBM
SL TL SL TL Nữ TCộng Nữ TCộng Nữ TCộng
A Giỏi SL
B TL
C 12 41.4% Khá SL
Trên TB 12 41.4% TL TÔ HỮU HẠNH
D 10 34.5% TB SL 21
E 7 24.1% TL 72.4%
Dưới TB 17 58.6% Yếu SL 8
QĐ điểm thi QĐ xếp loại TL 27.6%
A 9.0 đến 10.0 Giỏi 8.0 đến 10 Kém SL
B 7.0 đến 8.9 Khá 7.0 đến 7.9 TL
C 5.0 đến 6.9 TB 5.0 đến 6.9 Tổng 29
D 3.5 đến 4.9 Yếu 3.5 đến 4.9
E 0.0 đến 3.4 Kém 0.0 đến 3.4
 









Các ý kiến mới nhất