Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Extra workbook 3 Tập 2

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 12h:46' 10-08-2025
Dung lượng: 23.6 MB
Số lượt tải: 56
Số lượt thích: 1 người (Trần Thị Mỹ Hạnh)
Bài tập bổ trợ

Tập 2

Unit 11

1

Unit 12

12

Unit 13

22

Unit 14

35

Unit 15

46

REVIEW 3

58

Unit 16

64

Unit 17

75

Unit 18

85

Unit 19

94

Unit 20

105

REVIEW 4

114

A. VOCABULARY (Từ vựng)

/ˈɡrænmʌðə(r)/

/ˈɡrænfɑːðə(r)/

/ˈmʌðə(r)/

/ˈsɪstə(r)/

/ˈbrʌðə(r)/

/ɪˈlevn/

/twelv/

/ˌθɜːˈtiːn/

/ˌsɪksˈtiːn/

/ˌsevnˈtiːn/

/ˌeɪˈtiːn/

Unit 11: My family

/ˈfɑːðə(r)/

1

/ˌfɔːˈtiːn/

/ˌfɪfˈtiːn/

/ˌnaɪnˈtiːn/

/ˈtwenti/

B. STRUCTURE (Mẫu câu)


ả ờ đ

Đ

Đ
Đ



ả ờ












Đ





ườ

đ



đ

ế





ế



ề ữ

ị ạ












2



C. EXERCISE (Bài tập)

3

4

___________

___________

___________

___________

___________

___________

___________

___________

___________

___________

5

6




7









8

9

v

v

v

v

10

11

Unit 12
A. VOCABULARY (Từ vựng)

/dʒɒb/

/ˈtiːtʃə(r)/

/ˈfɑːmə(r)/

/ˈdɒktə(r)/

/ˈdraɪvə(r)/

/ˈwɜːkə(r)/

/kʊk/

/nɜːs/

/ˈpjuːpl/

Unit 12: Jobs

12

/ˈsɪŋə(r)/

B. STRUCTURE (Mẫu câu)


ả ờ









đ



















































ĩ

đ


















Đ









13

đầ


ế



C. EXERCISE (Bài tập)












14







15

16

17

18

19

20

21

Unit 13
A. VOCABULARY (Từ vựng)

/haʊs/

/ˈlɪvɪŋ rʊm/

/ˈkɪtʃɪn/

/ˈbɑːθrʊm/

/tʃeə(r)/

/læmp/

/ðeə(r)/

/ɪn/

Unit 13: My house

22

/ˈbedrʊm/

/ˈteɪbl/

/hɪə(r)/

/ɒn/

B. STRUCTURE (Mẫu câu)

Cách chuyển sang danh từ số nhiều




ế



ế



ừ để ạ
ừ ố



để ạ



ừ ố

















ế



ướ





ướ đ

đổ



để ạ

ừ ố




ế






















ừ ố
ừ ố



đổ

ế





ướ
ừ ố






để ạ












ế





ế










để ạ





để ạ


để ạ
ừ ố












ừ ố





ế

để ạ





ừ ố



23



B. STRUCTURE (Mẫu câu)






đ


ừ ở ữ
đế

đượ




ả ờ
ớ ừ

ỉ ơ




ủởđ
ởđ











ề đồ ậ

đ


ừ ở ữ
ừ ố


ả ờ
ớ ừ

ỉ ơ


















ởđ

ạ ởđ
ởđ
ởđ


24

ạ ởđ

C. EXERCISE (Bài tập)

25

26

27

28

29

30

31

32

33

34

Unit 14
A. VOCABULARY (Từ vựng)

/bed/

/desk/

/dɔː(r)/

/bɪɡ/

/smɔːl/

/njuː/

/əʊld/

Unit 14: My bedroom

/ruːm/

35

/ˈwɪndəʊ/

B. STRUCTURE (Mẫu câu)
ề ố ượ

đồ ậ ở

ừ ố




ởđ



đ



ọ ở



ừ ố


ơ

ởđ





ườ





ơ



đ



ổở

ả đồ ậ ở
ả đồ ậ



ừ ở ữ



ỉ đồ ậ





ả đồ ậ









ừ ở ữ
ỉ đồ ậ











ế





36




ũ

C. EXERCISE (Bài tập)

37

38

39

v

v

v

v

40


41

















42































43

44

45

Unit 15
A. VOCABULARY (Từ vựng)

/biːn/

/eɡ/

/bred/

/fɪʃ/

/miːt/

/mɪlk/

/ˈwɔːtə(r)/

/iːt/

Unit 15: At the dining table

46

/ˈtʃɪkɪn/

/dʒuːs/

/raɪs/

/drɪŋk/

B. STRUCTURE (Mẫu câu)
đư





đ

ề đồ ă

đồ ố

đồ ă

đ



đồ ố

ế đồ
ế

đồ










ả ờ



đ

đ

ố ă













ơ





ố ă

đồ ă



ố ă đồ ă

ố ă



đ



ơ



đồ ố




47




ướ



đồ ố

C. EXERCISE (Bài tập)

48
 
Gửi ý kiến