Danh sách K7,8,9 năm học 2015-2016

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Thị Tuyết
Ngày gửi: 08h:49' 26-08-2015
Dung lượng: 80.0 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Thị Tuyết
Ngày gửi: 08h:49' 26-08-2015
Dung lượng: 80.0 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD ĐT DUY XUYÊN
TRƯỜNG THCS TRẦN CAO VÂN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 93 NĂM HỌC 2015-2016
STT Họ và tên Nữ Năm sinh Họ và tên cha Họ và tên mẹ L Cũ Ghi chú
1 Nguyễn Thị Ánh x 07/11/2001 Nguyễn Hữu Anh Lưu Thị Hoa 85
2 Nguyễn Ngọc Châu 21/07/2001 Nguyễn Thị Thà 85
3 Trịnh Minh Chi x 04/11/2001 Trịnh Trần Văn Liêm Lương Thị Mai 81
4 Ng Thị Kim Chung x 10/01/2001 Nguyễn Văn Trung Trần Thị Thanh Quý 85
5 Nguyễn Thị Mỹ Duyên x 02/08/2001 Nguyễn Hữu Nam Nguyễn Thị Tuyết 81
6 Lê Văn Hoàng Dương 10/06/2001 Lê Văn núi Nguyễn Thị Vĩnh 81
7 Nguyễn Thành Nhật Hà 17/06/2001 Nguyễn Thành Hải Phạm Thị Thúy 81
8 Nguyễn Thị Thu Hà x 02/01/2001 Nguyễn Ngọc Ry Trương Thị Tám 81
9 Nguyễn Văn Hiền 03/10/2001 Nguyễn Văn Thảo Phạm Thị Em 85
10 Văn Thị Hiếu x 05/04/2001 Văn Phú Giàu Huỳnh Thị Thu 84
11 Nguyễn Thị Hoa x 13/01/2001 Nguyễn Đăng Bé Phạm Thị Thanh Dung 83
12 Đồng Hoàng Hưng 20/07/2001 Đồng Ta Văn Thị Ba 84
13 Nguyễn Văn Hưng 08/10/2000 Nguyễn Chín Văn Thị Sương 83 BHOC
14 Lê Đình Việt Khanh 20/01/2001 Lê Đình Hùng Nguyễn Thị Xí 82 Toán
15 Nguyễn Nhật Khánh 28/08/2001 Nguyễn Văn Thanh Nguyễn Thị Bốn 82 Toán
16 Nguyễn Văn Khánh 25/02/2001 Nguyễn Văn Khoa 82
17 Hồ Trương Khánh Linh x 28/06/2001 Hồ Xuân Sơn Trương Thị Hồng 81
18 Nguyễn Phước Lợi 14/04/2001 Nguyễn Thị Bảy 85
19 Lương Ng Ngọc Minh 14/01/2001 Lương Hồng Nhựt Nguyễn Thị Thu Hà 81
20 Trần Thị Thanh Sương x 03/03/2001 Trần Văn Trúc Nguyễn Thị Nam 81
21 Trần Duy Tân 21/01/2001 Trần Hồng Nguyễn Thị Bé 85
22 Văn Phú Thanh 15/01/2001 Văn Phú Trung Nguyễn Thị Hạnh 83 BHOC
23 Văn Thị Kim Thanh x 10/02/2001 Văn Công Ly Phạm Thị Nhiệp 84
24 Đồng Hoàng Thịnh 20/07/2001 Đồng Ta Văn Thị Ba 84
25 Trần Thị Hiền Thục x 11/07/2001 Trần Khánh Nguyễn Thị Hạnh 83
26 Nguyễn Văn Minh Triết 13/08/2001 Nguyễn Văn Thời Dương Thị Thu Hà 82 Toán
27 Nguyễn Văn Triều 18/07/2001 Nguyễn Sơn Thân Thị Hoa 84
28 Trịnh Thùy Trinh x 09/06/2001 Trịnh Minh Ngọ Lưu Thị Năm 84
29 Nguyễn Công Quân 07/01/2001 Nguyễn Hồng Thanh Lương Thị Nở 82
30 Nguyễn Thị Bích Trúc x 19/11/2001 Nguyễn Vinh Đặng Thị Lan 81
31 Nguyễn Văn Trường 20/01/2001 Nguyễn Mận Trần Thị Bé 83
32 Ng NgọcThảo Uyên x 25/09/2001 Nguyễn Toại Nguyễn Bình Hà 81
33 Trần Thị Thúy Vi x 08/08/2001 Trần Tình Ngô Thị Hương 83
34 Văn Bá Viễn 05/01/2001 Văn Ngọc Lượng Trần Thị Thúy 84 BHOC
15
GVCN
Lê Thị Kháng
TRƯỜNG THCS TRẦN CAO VÂN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 93 NĂM HỌC 2015-2016
STT Họ và tên Nữ Năm sinh Họ và tên cha Họ và tên mẹ L Cũ Ghi chú
1 Nguyễn Thị Ánh x 07/11/2001 Nguyễn Hữu Anh Lưu Thị Hoa 85
2 Nguyễn Ngọc Châu 21/07/2001 Nguyễn Thị Thà 85
3 Trịnh Minh Chi x 04/11/2001 Trịnh Trần Văn Liêm Lương Thị Mai 81
4 Ng Thị Kim Chung x 10/01/2001 Nguyễn Văn Trung Trần Thị Thanh Quý 85
5 Nguyễn Thị Mỹ Duyên x 02/08/2001 Nguyễn Hữu Nam Nguyễn Thị Tuyết 81
6 Lê Văn Hoàng Dương 10/06/2001 Lê Văn núi Nguyễn Thị Vĩnh 81
7 Nguyễn Thành Nhật Hà 17/06/2001 Nguyễn Thành Hải Phạm Thị Thúy 81
8 Nguyễn Thị Thu Hà x 02/01/2001 Nguyễn Ngọc Ry Trương Thị Tám 81
9 Nguyễn Văn Hiền 03/10/2001 Nguyễn Văn Thảo Phạm Thị Em 85
10 Văn Thị Hiếu x 05/04/2001 Văn Phú Giàu Huỳnh Thị Thu 84
11 Nguyễn Thị Hoa x 13/01/2001 Nguyễn Đăng Bé Phạm Thị Thanh Dung 83
12 Đồng Hoàng Hưng 20/07/2001 Đồng Ta Văn Thị Ba 84
13 Nguyễn Văn Hưng 08/10/2000 Nguyễn Chín Văn Thị Sương 83 BHOC
14 Lê Đình Việt Khanh 20/01/2001 Lê Đình Hùng Nguyễn Thị Xí 82 Toán
15 Nguyễn Nhật Khánh 28/08/2001 Nguyễn Văn Thanh Nguyễn Thị Bốn 82 Toán
16 Nguyễn Văn Khánh 25/02/2001 Nguyễn Văn Khoa 82
17 Hồ Trương Khánh Linh x 28/06/2001 Hồ Xuân Sơn Trương Thị Hồng 81
18 Nguyễn Phước Lợi 14/04/2001 Nguyễn Thị Bảy 85
19 Lương Ng Ngọc Minh 14/01/2001 Lương Hồng Nhựt Nguyễn Thị Thu Hà 81
20 Trần Thị Thanh Sương x 03/03/2001 Trần Văn Trúc Nguyễn Thị Nam 81
21 Trần Duy Tân 21/01/2001 Trần Hồng Nguyễn Thị Bé 85
22 Văn Phú Thanh 15/01/2001 Văn Phú Trung Nguyễn Thị Hạnh 83 BHOC
23 Văn Thị Kim Thanh x 10/02/2001 Văn Công Ly Phạm Thị Nhiệp 84
24 Đồng Hoàng Thịnh 20/07/2001 Đồng Ta Văn Thị Ba 84
25 Trần Thị Hiền Thục x 11/07/2001 Trần Khánh Nguyễn Thị Hạnh 83
26 Nguyễn Văn Minh Triết 13/08/2001 Nguyễn Văn Thời Dương Thị Thu Hà 82 Toán
27 Nguyễn Văn Triều 18/07/2001 Nguyễn Sơn Thân Thị Hoa 84
28 Trịnh Thùy Trinh x 09/06/2001 Trịnh Minh Ngọ Lưu Thị Năm 84
29 Nguyễn Công Quân 07/01/2001 Nguyễn Hồng Thanh Lương Thị Nở 82
30 Nguyễn Thị Bích Trúc x 19/11/2001 Nguyễn Vinh Đặng Thị Lan 81
31 Nguyễn Văn Trường 20/01/2001 Nguyễn Mận Trần Thị Bé 83
32 Ng NgọcThảo Uyên x 25/09/2001 Nguyễn Toại Nguyễn Bình Hà 81
33 Trần Thị Thúy Vi x 08/08/2001 Trần Tình Ngô Thị Hương 83
34 Văn Bá Viễn 05/01/2001 Văn Ngọc Lượng Trần Thị Thúy 84 BHOC
15
GVCN
Lê Thị Kháng
 








Các ý kiến mới nhất