Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 2. Clothing

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Minh Anh
Ngày gửi: 23h:30' 24-08-2018
Dung lượng: 43.0 KB
Số lượt tải: 53
Số lượt thích: 0 người
UNIT 2: CLOTHING
GETTING STARTED

kimono
/kɪˈməʊ.nəʊ/
(n)
: váyngườiNhật

kilt
/kɪlt/
(n)
: váycủangười Scotland

sari
/ˈsɑː.ri/ 
(n)
: váyngườiẤnĐộ

veil
/veɪl/
(n)
: mạngchemặt

Japan.
/dʒəˈpæn/
(n)
: NhậtBản

Scotland
/ˈskɒt.lənd/
(n)
: S-cốt-lơn

India
/ˈɪn.di.ə/
(n)
: ngườiẤnĐộ

USA (the United States of America)

(n)
: Mỹ

Egypt or Islamic countries
/ˈiː.dʒɪpt/ 
(n)
: Ai Cập

LISTEN AND READ

century
 /ˈsentʃəri/ 
(n)
: thếkỷ

poet
 /ˈpəʊɪt/ hoặc /ˈpoʊət/
(n)
: nhàthơ

poetry
 /ˈpəʊətri/
(n)
: thơca

poem
/ˈpəʊɪm/ hoặc /ˈpoʊəm/
(n)
: bàithơ

music
/`mju:zik/
(n)
: âmnhạc

musician
/mjuːˈzɪʃən/
(n)
: nhạcsĩ

mention
/ˈmen.ʃən/
(v)
: đềcập

novel
/`nɒvl/ 
(n)
: truyện, tiểuthuyết

song
/sɒŋ/ 
(n)
: bàihát

tradition
/trəˈdɪʃ.ən/ 
(n)
: truyềnthống

traditional
 /trəˈdɪʃ.ənl/ 
(adj)
: thuộctruyềnthống

traditionally
/trəˈdɪʃ.ən.əl.i/
(adv)
: mộtcáchtruyềnthống

women
/ˈwɪm.ɪn/
(n)
: nhữngphụnữ

woman
/ˈwʊm.ən/ 
(n)
: phụnữ

consist of
/kənˈsɪstəv/
(v)
: baogồm

silk
/sɪlk/
(n)
: lụa

tunic
/ˈtjuːnɪk/
(n)
: tàáo

slit
/slɪt/ 
(v)
: xẻ

on the side

(n)
: bênhông

wear over
/weər/
(v)
: mặccùng

loose
/luːs/
(adj)
: lỏng, rộng

pants = trousers
/pænts/ /ˈtraʊzəz/
(n)
: quần (dài)

frequent
/ˈfriː.kwənt/
(adj)
: thườngxuyên

frequently
/ˈfriː.kwəntli/
(adv)
: mộtcáchthườngxuyên

both
/bəʊθ/

: cả

 design
 /dɪˈzaɪn/ 
(n, v)
: bảnthiếtkế, thiếtkế

designer
/dɪˈzaɪnə(r)/
(n)
: nhàthiếtkế

fashion designer
/ˈfæʃndɪˈzaɪnə(r)/
(n)
: nhàthiếtkếthờitrang

material
/məˈtɪəriəl/
(n)
: vậtliệu

Nowadays
/ˈnaʊ.ə.deɪz/
(adv)
: ngày nay

special
/ˈspeʃ.əl/
(n, adj)
: đặcbiệt

especial
/ɪˈspeʃ.əl/
(adj)
: riêngbiệt

especially
/ɪˈspeʃ.əli/
(adv)
: nhấtlà, đặcbiệtlà

However
/ˌhaʊˈev.ər/ 
(adv)
: tuynhiên

prefer + to Vo
prefer V-ing to V-ing
/prɪˈfɜːr/ 
(v)
: thíchhơn

convenient
/kənˈviː.ni.ənt/
(adj)
: tiệnlợi

convenience
/kənˈviː.ni.əns/
(n)
: sựtiệnlợi

fashion
/ˈfæʃn/
(n)
: thờitrang

fashionable
/ˈfæʃ.ən.ə.bəl/
(adj)
: hợpthờitrang

fashionably
/ˈfæʃ.ən.ə.bli/
(adv)
: đúngmốt

change
/tʃeɪndʒ/
(v)
: thayđổi

print
/prɪnt/
(v)
: in

lines of poetry


: nhữngcâuthơ

modern
 /ˈmɒdn/
(adj)
: hiệnđại

modernize
 /ˈmɒdənaɪz/ 
(v)
: hiệnđạihóa

inspire
/ɪnˈspaɪə(r)/
(v)
: gâycảmhứng

inspiration
/ˌɪnspəˈreɪʃn/
(n)
: nguồncảmhứng

 ethnic minority
/ˈeθnɪk - /maɪˈnɒrəti /
(n)
: dântộcthiểusố

take/took/taken
/
 
Gửi ý kiến