Unit 8. Out and about

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Khoan (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:07' 08-11-2010
Dung lượng: 25.8 MB
Số lượt tải: 661
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Khoan (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:07' 08-11-2010
Dung lượng: 25.8 MB
Số lượt tải: 661
Số lượt thích:
0 người
Welcome all teachers and students!
Monday, November 30, 2009
Unit 8: out and about
period 48: C3,4
A
B
C
D
E
F
G
H
1.Được Đi thẳng
6. Nơi đỗ xe
5. Dừng lại
4.Cấm đậu xe
2. Cấm xe máy
7.Được Rẽ trái
3. Chú ý
8. Cấm rẽ phải
A
B
C
D
E
F
G
H
II. Listen and then number the sign you hear.
1
2
3
4
5
6
7
8
2. Accident (n): tai nạn
3. Discipline (n): kỷ luật
4. Warn (v): cảnh báo
5. Intersection (n): ngã tư
6. Slow down (v): đi chậm lại
7. Go fast (v): đi nhanh
8. Help (v): giúp đỡ
VI. Homework
Thank for your attendance!
Monday, November 30, 2009
Unit 8: out and about
period 48: C3,4
A
B
C
D
E
F
G
H
1.Được Đi thẳng
6. Nơi đỗ xe
5. Dừng lại
4.Cấm đậu xe
2. Cấm xe máy
7.Được Rẽ trái
3. Chú ý
8. Cấm rẽ phải
A
B
C
D
E
F
G
H
II. Listen and then number the sign you hear.
1
2
3
4
5
6
7
8
2. Accident (n): tai nạn
3. Discipline (n): kỷ luật
4. Warn (v): cảnh báo
5. Intersection (n): ngã tư
6. Slow down (v): đi chậm lại
7. Go fast (v): đi nhanh
8. Help (v): giúp đỡ
VI. Homework
Thank for your attendance!
 









Các ý kiến mới nhất