Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Bài 2. Chất

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Thành
Ngày gửi: 00h:15' 31-10-2015
Dung lượng: 92.0 KB
Số lượt tải: 16
Số lượt thích: 0 người

BẢNG THỐNG KÊ MỘT SỐ KIẾN THỨC HOÁ HỌC




Số proton
Tên nguyên tố kim loại
Kí hiệuhoá học
Nguyên tử khối
hoá trị
CTHH củađơn chất
Tên
nhóm, gốc
Kí hiệu nhóm, gốc
Hoá
trị nhóm,
gốc


3
Li ti
Li
7
I
Li
Hiđroxit
OH
I

4
Be ri
Be
9
II
Be
Clorua
Cl
I

11
Nat ri
Na
23
I
Na
Nitrat
NO3
I

12
Magiê
Mg
24
II
Mg
Bromua
Br
I

20
Can xi
Ca
40
II
Ca
Iodua
I
I

30
Kẽm
Zn
65
II
Zn
Sunfua
S
II

56
Ba ri
Ba
137
II
Ba
Hiđrosunfua
HS
I

19
Kali
K
39
I
K
Sunfat
SO4
II

13
Nhôm
Al
27
III
Al
Hiđrosunfat
HSO4
I

324
Crôm
Cr
52
II,III,IV
Cr
Silicat
SiO3
II

25
Man gan
Mn
55
II,IV,VII
Mn
Cacbonat
CO3
II

26
Sắt
Fe
56
II,III
Fe
Hiđrocacbonat
HCO3
I

29
Đồng
Cu
64
I,II
Cu
Phôt phat
PO4
III

80
Thuỷngân
Hg
201
I,II
Hg
Hiđrôphôtphat
HPO4
II

82
Chì
Pb
207
II,IV
Pb
Đihiđrôphotphat
H2PO4
I

47
Bạc
Ag
108
I
Ag
Aluminat
AlO2
I

28
Ni ken
Ni
58,7
II
Ni
Zincat
ZnO2
II

46
Paliađi
Pd
106
II
Pd
Amoni
NH4
I

50
Thiếc
Sn
119
II
Sn
Axetat
CH3COO
I

48
Cadmi
Cd
112
II
Cd
Sunfit
SO3
II

78
Plantin
Pt
195

Pt
Hiđrosunfit
HSO3
I

27
Coban
Co
59
II
Co
Clorat
ClO3
I

37
Rubiđi
Rb
85
I
Rb
Pemanganat
MnO4
I


NGUYÊN TỐ PHI KIM

CÔNG THỨC CHUNG CỦA 4
LOẠI HỢP CHẤT VÔ CƠ

5
Bo
B
11
III
B
O XIT
AxOy
A : Là kim loại hoặc phi kim
O: Là
nguyên tố Oxi

6
Cac bon
C
12
II,IV
C




14
Si lic
Si
28
IV
Si




15
Phôt pho
P
31
III,V
P




16
Lưu huỳnh
S
32
II,IV,VI
S




7
Ni tơ
N
14
II,III,IV,V,I
N
A xit
HxB
H :Là nguyên
tố hiđro
B: Là gốc
axit

8
O xi
O
16
II
O2




9
Flo
F
19
I
F2




17
Clo
Cl
35,5
I,VII
Cl2




35
Brom
Br
80
I
Br2
Ba zơ
M(OH)n
M: Là kim loại
OH:
Là nhóm
hiđroxit

53
Iot
I
127
I
I2




1
Hiđro
H
1
I
H2




 NGUYÊN TỐ KHÍ HIẾM





2
Heli
He
4

He




10
Neon
Ne
20

Ne
Muối
AxBy
A: Là kim loại
B: Là gốc
axit

18
Agon
Ar
39,9

Ar




36
Kripton
Kr
84

Kr





 
Gửi ý kiến