Các Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Sưu tầm
Người gửi: Trần Bảng
Ngày gửi: 17h:30' 19-07-2015
Dung lượng: 57.0 KB
Số lượt tải: 229
Nguồn: Sưu tầm
Người gửi: Trần Bảng
Ngày gửi: 17h:30' 19-07-2015
Dung lượng: 57.0 KB
Số lượt tải: 229
Số lượt thích:
0 người
CÁC CẶP TỪ DỄ NHẦM LẪN
TRONG TIẾNG ANH
Chúng tôi đang học tiếng Anh và xin chia sẻ tài liệu đang dùng:
1.Close vs Shut (đóng, khép):
Close: Chúng ta dùng “close” + meetings/ discussions/ conferences với ý nghĩa kết thúc buổi họp mặt, thảo luận hay hội thảo.
E.g:
-The chairperson closed the meeting at 4.30. ( Vị chủ tịch đã kết thúc buổi họp lúc bốn rưỡi)
Shut: có thể được dùng để bảo ai đó không được nói nữa một cách khiếm nhã. E.g:
-She was very rude. She said: “ Shut your mouth!’’ ( Cô ấy đã rất thô lỗ khi quát lên với tôi: ” Câm mồm!’’)
2. Start vs Begin: ( bắt đầu, khởi đầu một sự vật - sự việc nào đó)
Start: được sử dụng cho các loại động cơ và xe cộ. Không dùng “begin” trong những trường hợp này.
E.g:
-It was a cold morning and I could not start my car. ( Sáng hôm đó trời lạnh quá nên tớ không sao nổ máy được)
Begin: thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng và trừu tượng hơn
E.g:
-Before the universe began, time and place did not exist. ( Trước buổi sơ khai của vũ trụ, không gian và thời gian chưa hề tồn tại)
3. Grow vs Raise ( tăng, làm tăng thêm cái gì đó)
Grow: thường xuất hiện với cây trồng, thực vật. E.g: -In the south, the farmers grow crops. ( Nông dân miền Nam sống bằng nghề trồng cấy).
Raise: thường đi với động vật và trẻ con.
E.g: -In the north, the farmers mostly raise cattle. ( Ở miền Bắc, nông dân chủ yếu sống bằng nghề chăn nuôi gia súc).
4. Injure vs Damage ( hư hại, tổn hại) Injure: thường đi kèm với các từ liên quan đến con người
E.g: -Three injured people were taken to hospital after the accident. ( Ba người bị thương được đưa vào bệnh viện ngay sau khi vụ tai nạn xảy ra).
Damage: lại đi với các từ chỉ vật.
E.g: -The shop tried to sell me a damaged sofa but I noticed it just in time. (Cửa hàng đó cố tình bán ghế hỏng cho tôi, nhưng tôi đã kịp phát hiện ra).
5. End vs Finish ( kết thúc, chấm dứt việc gì đó)
End: với ý nghĩa quyết định ngừng/ chấm dứt cái gì đó E.g:
-They ended their relationship a year ago. (Họ đã chấm dứt mối quan hệ cách đây một năm rồi).
Finish: có thể mang ý nghĩa ‘hoàn thành’
E.g: -I haven’t finished my homework yet. ( Tớ vẫn chưa làm xong bài tập về nhà)
6. Bring / Take
- Bring (v) :"to carry to a nearer place from a more distant one." Nghĩa là mang một vật, người từ một khoảng cách xa đến gần người nói hơn.
-Take (v): "to carry to a more distant place from a nearer one." :mang một vật, người từ vị trí gần người nói ra xa phía người nói.
Ex:
- Take this package to the post office. (Đem gói hàng này đến bưu điện nhé!)
- Bring my book when you come to see me tomorrow: Ngày mai đến gặp tôi nhớ cầm theo cuốn sách cho tôi
7. Wear và Put on/ dress
*Hai động từ :Wear và put on đều có nghĩa là mặc, nhưng to put on chỉ một hành động; còn to wear chỉ một tình trạng.
Ex:
-I wash my face and put on my clothes. : "Tôi rửa mặt rồi mặc quần áo" ( không dùng wear)
- The girl who is wearing the pink dress is my daughter.: cô bé mặc váy hồng là con gái của tôi ( không dùng put on)
*Cả hai động từ “ to dress “ và “ to put on” đều chỉ một tác động, nhưng to dress (someone) = mặc quần áo cho ai, còn to put on (something) = mặc, đội, mang (quần áo, nón, giầy, dép...)
Ex:
-The mother dressed her baby. Mẹ mặc đồ (quần áo) cho bé.
- She dressed herself and went out.Cô ta tự mặc đồ và đi ra ngoài
8.CERTAIN vs SURE
Certain: chắc chắn (biết sự thực) Ex:
-Certainly/ I’m certain that he didn’t steal it. (Tôi chắc chắn rằng hắn ta không lấy cái đó).
Sure: tin rằng (không biết
TRONG TIẾNG ANH
Chúng tôi đang học tiếng Anh và xin chia sẻ tài liệu đang dùng:
1.Close vs Shut (đóng, khép):
Close: Chúng ta dùng “close” + meetings/ discussions/ conferences với ý nghĩa kết thúc buổi họp mặt, thảo luận hay hội thảo.
E.g:
-The chairperson closed the meeting at 4.30. ( Vị chủ tịch đã kết thúc buổi họp lúc bốn rưỡi)
Shut: có thể được dùng để bảo ai đó không được nói nữa một cách khiếm nhã. E.g:
-She was very rude. She said: “ Shut your mouth!’’ ( Cô ấy đã rất thô lỗ khi quát lên với tôi: ” Câm mồm!’’)
2. Start vs Begin: ( bắt đầu, khởi đầu một sự vật - sự việc nào đó)
Start: được sử dụng cho các loại động cơ và xe cộ. Không dùng “begin” trong những trường hợp này.
E.g:
-It was a cold morning and I could not start my car. ( Sáng hôm đó trời lạnh quá nên tớ không sao nổ máy được)
Begin: thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng và trừu tượng hơn
E.g:
-Before the universe began, time and place did not exist. ( Trước buổi sơ khai của vũ trụ, không gian và thời gian chưa hề tồn tại)
3. Grow vs Raise ( tăng, làm tăng thêm cái gì đó)
Grow: thường xuất hiện với cây trồng, thực vật. E.g: -In the south, the farmers grow crops. ( Nông dân miền Nam sống bằng nghề trồng cấy).
Raise: thường đi với động vật và trẻ con.
E.g: -In the north, the farmers mostly raise cattle. ( Ở miền Bắc, nông dân chủ yếu sống bằng nghề chăn nuôi gia súc).
4. Injure vs Damage ( hư hại, tổn hại) Injure: thường đi kèm với các từ liên quan đến con người
E.g: -Three injured people were taken to hospital after the accident. ( Ba người bị thương được đưa vào bệnh viện ngay sau khi vụ tai nạn xảy ra).
Damage: lại đi với các từ chỉ vật.
E.g: -The shop tried to sell me a damaged sofa but I noticed it just in time. (Cửa hàng đó cố tình bán ghế hỏng cho tôi, nhưng tôi đã kịp phát hiện ra).
5. End vs Finish ( kết thúc, chấm dứt việc gì đó)
End: với ý nghĩa quyết định ngừng/ chấm dứt cái gì đó E.g:
-They ended their relationship a year ago. (Họ đã chấm dứt mối quan hệ cách đây một năm rồi).
Finish: có thể mang ý nghĩa ‘hoàn thành’
E.g: -I haven’t finished my homework yet. ( Tớ vẫn chưa làm xong bài tập về nhà)
6. Bring / Take
- Bring (v) :"to carry to a nearer place from a more distant one." Nghĩa là mang một vật, người từ một khoảng cách xa đến gần người nói hơn.
-Take (v): "to carry to a more distant place from a nearer one." :mang một vật, người từ vị trí gần người nói ra xa phía người nói.
Ex:
- Take this package to the post office. (Đem gói hàng này đến bưu điện nhé!)
- Bring my book when you come to see me tomorrow: Ngày mai đến gặp tôi nhớ cầm theo cuốn sách cho tôi
7. Wear và Put on/ dress
*Hai động từ :Wear và put on đều có nghĩa là mặc, nhưng to put on chỉ một hành động; còn to wear chỉ một tình trạng.
Ex:
-I wash my face and put on my clothes. : "Tôi rửa mặt rồi mặc quần áo" ( không dùng wear)
- The girl who is wearing the pink dress is my daughter.: cô bé mặc váy hồng là con gái của tôi ( không dùng put on)
*Cả hai động từ “ to dress “ và “ to put on” đều chỉ một tác động, nhưng to dress (someone) = mặc quần áo cho ai, còn to put on (something) = mặc, đội, mang (quần áo, nón, giầy, dép...)
Ex:
-The mother dressed her baby. Mẹ mặc đồ (quần áo) cho bé.
- She dressed herself and went out.Cô ta tự mặc đồ và đi ra ngoài
8.CERTAIN vs SURE
Certain: chắc chắn (biết sự thực) Ex:
-Certainly/ I’m certain that he didn’t steal it. (Tôi chắc chắn rằng hắn ta không lấy cái đó).
Sure: tin rằng (không biết
 








Các ý kiến mới nhất