BẢNG HÓA TRỊ 8

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thị Nguyệt
Ngày gửi: 18h:55' 27-12-2009
Dung lượng: 19.0 KB
Số lượt tải: 57
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thị Nguyệt
Ngày gửi: 18h:55' 27-12-2009
Dung lượng: 19.0 KB
Số lượt tải: 57
Số lượt thích:
0 người
MỘT SỐ NGUYÊN TỐ HOÁ HOC VÀ HOÁ TRỊ CỦA NHỮNG NGUYÊN TỐ ĐÓ
STT Tên nguyên tố Kí hiệu hoá học Nguyên tử khối Hoá trị Số proton
1 Hiđro H 1 I 1
2 Heli He 4 2
3 Liti Li 7 I 3
4 Beri Be 9 II 4
5 Bo B 11 III 5
6 Cacbon C 12 "II, IV" 6
7 Nitơ N 14 "II, III, IV" 7
8 Oxi O 16 II 8
9 Flo F 19 I 9
10 Neon Ne 20 10
11 Natri Na 23 I 11
12 Magie Mg 24 II 12
13 Nhôm Al 27 III 13
14 Silic Si 28 IV 14
15 Photpho P 31 "III, V" 15
16 Lưu huỳnh Si 32 "II, IV, VI" 16
17 Clo Cl 35.5 "I,…" 17
18 Agon Ar 39.9 18
19 Kali K 39 I 19
20 Canxi Ca 40 II 20
21 Crom Cr 52 "II, III,…" 24
22 Mangan Mn 55 "II, IV, VII" 25
23 Sắt Fe 56 "II, III" 26
24 Đồng Cu 64 "I, II" 29
25 Kẽm Zn 65 II 30
26 Brom Br 80 "I,…" 35
27 Bạc Ag 108 I 47
28 Bari Ba 137 II 56
29 Thuỷ ngân Hg 201 "I, II" 80
30 Chì Pb 207 "II, IV" 82
31 Hiđroxit OH 17 I
32 Nitrat NO3 62 I
33 Sunfat SO4 64 II
34 Cacbonat CO3 60 II
35 Photphat PO4 23 III
STT Tên nguyên tố Kí hiệu hoá học Nguyên tử khối Hoá trị Số proton
1 Hiđro H 1 I 1
2 Heli He 4 2
3 Liti Li 7 I 3
4 Beri Be 9 II 4
5 Bo B 11 III 5
6 Cacbon C 12 "II, IV" 6
7 Nitơ N 14 "II, III, IV" 7
8 Oxi O 16 II 8
9 Flo F 19 I 9
10 Neon Ne 20 10
11 Natri Na 23 I 11
12 Magie Mg 24 II 12
13 Nhôm Al 27 III 13
14 Silic Si 28 IV 14
15 Photpho P 31 "III, V" 15
16 Lưu huỳnh Si 32 "II, IV, VI" 16
17 Clo Cl 35.5 "I,…" 17
18 Agon Ar 39.9 18
19 Kali K 39 I 19
20 Canxi Ca 40 II 20
21 Crom Cr 52 "II, III,…" 24
22 Mangan Mn 55 "II, IV, VII" 25
23 Sắt Fe 56 "II, III" 26
24 Đồng Cu 64 "I, II" 29
25 Kẽm Zn 65 II 30
26 Brom Br 80 "I,…" 35
27 Bạc Ag 108 I 47
28 Bari Ba 137 II 56
29 Thuỷ ngân Hg 201 "I, II" 80
30 Chì Pb 207 "II, IV" 82
31 Hiđroxit OH 17 I
32 Nitrat NO3 62 I
33 Sunfat SO4 64 II
34 Cacbonat CO3 60 II
35 Photphat PO4 23 III
 








Các ý kiến mới nhất