Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 9. A first-aid course

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Phương Mai (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:23' 17-12-2014
Dung lượng: 61.5 KB
Số lượt tải: 64
Số lượt thích: 1 người (Tạ Minh Tuấn)
TÀI LIỆU ÔN TẬP HỌC KÌ 1
MÔN TIẾNG ANH - LỚP 8

A. VOCABULARY: (Unit 1 → Unit 8)
DẠNG BÀI TẬP:
I/ Khoanh tròn từ có âm đọc khác biệt:
Ex:
1. a. visited b. needed c. saved d. wanted
2. a. cousin b. country c. cough d. couple
II/ Gạch chân từ khác chủ điểm:
Ex:
1. a. cupboard b. wardrobe c. device d. stationery
2. a. steamer b. injure c. saucepan d. rice cooker
III/ Chọn từ đúng: (BT trắc nghiệm)
IV/ Dùng dạng từ cho đúng trong câu:
Ex:
1. Tom drives ___________ a long the narrow road (careful / carefully)
2. She is quite ___________ before examination (nervous / nervously)
V/ Cho các loại từ:
Ex:
good (adj) ( well (adv)
kind (adj) ( kindness (n) ( kindly (adv)
enjoy (v) ( enjoyment (n) ( enjoyable (adj) ( enjoyably (adv)
B. GRAMMAR:
1/ Present simple tense (thì hiện tại đơn):
S + V(es/s) ( S + don’t / doesn’t + Vinf ( Do / Does + S + Vinf?
(Đối với các chủ ngữ: He / She / It / tên riêng + Ves / s (-o, -ch, -sh, -s, -x, -z +ES))
* Dùng để diễn tả: Chân lí, sự thật hiển nhiên, thói quen, hành động thường xuyên xảy ra (Một số trạng từ / cụm từ: always, usually, often, sometimes, seldom, occasionally, rarely, every …, on Mondays / Tuesdays, once a week …)
(Tobe: Am / Is / Are)
2/ The near future tense: (be going to : sắp, sẽ)
S + be(am / is / are) + going to + Vinf ( S + am / is / are + not + going to + Vinf
( Am / Is / Are + S + going to + Vinf?
(Next, tonight, tomorrow, soon, one day …)
3/ The present progressive tense (thì hiện tại tiếp diễn):
S + be(am / is / are) + V-ing ( S + am / is / are + not + V-ing.
( Am / Is / Are + S + V-ing?
* Dùng để diễn tả: Hành động / sự việc đang diễn ra ở hiện tại; hành động sắp xảy ra được hoạch định ở tương lai gần (Một số trạng từ chỉ thời gian: now, right now, at present, at the moment, this week / month / …, Verb!, …)

4/ Present perfect tense (Thì hiện tại hoàn thành):




Ex: I have lived here since 1999

* Dùng để diễn tả hành động / sự việc: đã bắt đầu trong quá khứ (không rõ thời gian) vẫn còn kéo dài đến hiện tại và có thể xảy ra ở tương lai; vừa mới xảy ra (Một số trạng từ / giới từ: just - vừa mới; already - rồi; recently / lately - mới đây / gần đây, (not) … yet - chưa; ever - có bao giờ; never - chưa bao giờ; since - từ khi; for - trong khoảng; …)

5/ Past simple tense (Thì quá khứ đơn)
S + Ved/2 + O ( S + didn’t + Vinf + O ( Did + S + Vinf + O?
(Tobe: was / were)
Ex: I bought this book yesterday morning.
* Dùng để diễn tả hành động / sự việc: đã xảy ra và kết thúc tại thời điểm xác định ở quá khứ (Một số trạng từ chỉ thời gian : yesterday ; last night / …, ago)

6/ ENOUGH (đủ … để có thể):
Ex: She is old enough to go to school
( S + be (not) + adj + ENOUGH + to - Vinf
Ex: I have enough money to buy that book.
( S + V + ENOUGH + N(s) + to - Vinf
7/ Adverbs of place (trạng từ chỉ nơi chốn):
Thường đứng cuối mệnh đề và đứng trước trạng từ chỉ thời gian. (here - ở đây; there - ở kia; outside - ở bên ngoài; inside - ở bên trong; upstairs - ở tầng trên; downstairs - ở tầng dưới; around - quanh; out of the window - ở ngoài cửa sổ …)
Ex: Come and sit here.
8/ Reflexive pronouns (đại từ phản thân):
I (
 
Gửi ý kiến