Tập 1 - Chương 1: Tập hợp các số tự nhiên - Bài 3: Thứ tự trong tập hợp các số tự nhiên.

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Đăng Khương (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:33' 09-09-2026
Dung lượng: 19.3 KB
Số lượt tải: 27
Nguồn:
Người gửi: Trần Đăng Khương (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:33' 09-09-2026
Dung lượng: 19.3 KB
Số lượt tải: 27
Số lượt thích:
0 người
KẾ HOẠCH BÀI DẠY TÍCH HỢP
Môn: Toán tập 1 – Lớp 6
Bài 3. THỨ TỰ TRONG TẬP HỢP CÁC SỐ TỰ NHIÊN
Tích hợp với: Trí tuệ nhân tạo và Năng lực số
Thời gian thực hiện: 1 tiết (45 phút)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1. Năng lực đặc thù
- Nhận biết thứ tự trong tập hợp các số tự nhiên.
- So sánh hai số tự nhiên.
2. Năng lực chung
Sau bài học này, học sinh có thể:
- Tự chủ và tự học: Chủ động tìm hiểu kiến thức về tia số và thứ tự số tự nhiên
thông qua các tài liệu số và hỗ trợ từ AI.
- Giao tiếp và hợp tác: Làm việc nhóm hiệu quả để phân tích, thảo luận và phản
biện về kết quả so sánh số của AI.
- Năng lực số:
- 1.3.TC1b: Sắp xếp chúng một cách trật tự trong một môi trường có cấu trúc
- 3.1.TC1a: Chỉ ra được cách tạo và chỉnh sửa nội dung có khái niệm cụ thể và
mang tính phổ thông bằng những định dạng rõ ràng, phổ biến
- 2.1.TC1a: Thực hiện được các tương tác được xác định rõ ràng và thường
xuyên với các công nghệ số
3. Phẩm chất
- Chăm chỉ: Có trách nhiệm hoàn thành nhiệm vụ học tập, rèn luyện tư duy
logic.
- Trách nhiệm: Tuân thủ quy tắc an toàn thông tin khi sử dụng thiết bị số.
- Có ý thức trách nhiệm và tư duy phản biện khi sử dụng công nghệ và AI.
4. Tích hợp hoạt động giáo dục AI (Khung 3439)
- Mục tiêu tích hợp (Tiết 1): Học sinh so sánh được hai số tự nhiên bằng cách
áp dụng công cụ AI để xây dựng thuật toán so sánh, xác định vị trí điểm a và b
trên tia số và ký hiệu < hoặc >.
- Căn cứ QĐ 3439: 6.A1.1. Nhận biết và giải thích được rằng AI không tự sinh
ra hoặc hoạt động một cách độc lập, mà được con người tạo ra, lập trình và điều
khiển để thực hiện những nhiệm vụ cụ thể.
- Căn cứ Sách Trí tuệ nhân tạo - Lớp 6_1 - Bài 6: Sử dụng được các cấu trúc
điều khiển (tuần tự, lặp, rẽ nhánh) để xây dựng thuật toán đơn giản.
II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
Học liệu:
- Sách giáo khoa Toán lớp 6_1
- Sách Trí tuệ nhân tạo lớp 6_1
- Phiếu học tập số 1 (Bảng so sánh số tự nhiên).
- Phiếu học tập số 2 (Phiếu phản biện thuật toán AI - dùng khi không có thiết
bị).
Công cụ Số & AI:
- Trợ lý học tập AIBuddy (Chatbot)
- Lý do sư phạm:
1. An toàn, không truyền tải nội dung độc hại.
2. Gợi mở tư duy, không cung cấp đáp án trực tiếp.
3. Phù hợp bối cảnh Việt Nam.
Thiết bị phần cứng:
- Máy chiếu, bảng tương tác (hoặc máy tính có kết nối Internet).
- Máy tính/tablet (nếu lớp học triển khai Phương án 1 - Có thiết bị).
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
Tiết 1 – (có tích hợp AI & NLS)
Hoạt động 1: Xác định vấn đề/Mở đầu (5 phút)
a) Mục tiêu: Kích hoạt kiến thức nền, tạo động lực học tập
b) Nội dung:
Giáo viên chiếu hình ảnh một đám đông xếp hàng mua vé xem bóng đá hoặc
xếp hàng chờ thanh toán tại siêu thị. Học sinh sử dụng điện thoại thông minh
hoặc máy tính bảng (nếu có) hoặc nhìn lên màn hình chiếu để quan sát và thảo
luận: "Dòng người này có mối liên hệ gì với dãy số tự nhiên 0 ; 1 ; 2; 3 ; .. . mà
chúng ta đã học?". Sau đó, giáo viên hỏi: "Nếu muốn sắp xếp thứ tự những
người này, chúng ta làm thế nào? Liệu máy tính có thể làm được điều này nhanh
hơn con người không?".
c) Sản phẩm:
- Câu trả lời của học sinh: Có thể đánh số thứ tự từ 1 đến n cho mỗi người trong
hàng.
- Câu trả lời dự kiến về vai trò của AI/Máy tính: Máy tính có thể sắp xếp dữ liệu
rất nhanh.
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên giới thiệu hình ảnh và đặt câu hỏi
gợi mở. Học sinh thảo luận nhanh theo cặp (2 phút).
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh quan sát, thảo luận và đưa ra ý kiến.
- Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận: Giáo viên gọi đại diện 2-3 cặp trả lời.
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên khẳng định: "Để sắp xếp, chúng ta
cần một quy tắc so sánh. Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu cách so sánh các số tự
nhiên, đồng thời khám phá xem 'Trí tuệ nhân tạo' (AI) hoạt động như thế nào để
thực hiện việc so sánh này tự động."
Hoạt động 2: Hình thành kiến thức mới/Khám phá (12 phút)
a) Mục tiêu: Học sinh trải nghiệm, thao tác, khám phá kiến thức mới Tia số và
thứ tự trên tia số
b) Nội dung:
Giáo viên yêu cầu học sinh quan sát Hình 1.5 trong sách giáo khoa (Tia số).
Nhiệm vụ 1: Quan sát và nhận xét vị trí của điểm 5 và điểm 8 trên tia số. Điểm
nào nằm bên trái? Điểm nào nằm bên phải?
Nhiệm vụ 2: Từ nhận xét trên, em hãy cho biết mối liên hệ giữa thứ tự trên tia
số và độ lớn của số tự nhiên?
Nhiệm vụ 3: Giáo viên hỏi: "Nếu một chiếc máy tính muốn biết số nào nhỏ hơn,
nó cần làm gì?".
c) Sản phẩm:
- Điểm 5 nằm bên trái điểm 8.
- Kết luận: Trên tia số nằm ngang, điểm biểu diễn số nhỏ hơn nằm bên trái điểm
biểu diễn số lớn hơn.
- Khái niệm: a< b khi điểm a nằm bên trái điểm b .
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên chiếu hình ảnh tia số mở rộng lên
màn hình, yêu cầu học sinh hoạt động cá nhân hoặc nhóm 4 trong 5 phút để
hoàn thành các nhiệm vụ trên.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh quan sát, thảo luận nhóm và ghi nhận
ý tưởng vào vở.
- Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận: Đại diện các nhóm báo cáo. Giáo
viên nhấn mạnh quy tắc: "Nhìn từ trái sang phải, các số tự nhiên tăng dần".
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên chốt kiến thức:
+ Trong hai số tự nhiên khác nhau, luôn có một số nhỏ hơn số kia.
+ Nếu a< b thì điểm a nằm bên trái điểm b .
+ Giới thiệu số liền trước, số liền sau.
Hoạt động 3: Luyện tập (Tích hợp AI & NLS) (19 phút)
a) Mục tiêu: Củng cố kiến thức môn Toán + Trải nghiệm AI trong việc kiểm
chứng/so sánh/phản biện.
b) Nội dung: Học sinh vận dụng tri thức môn gốc để thực hiện, đối chiếu và
phản biện dữ liệu dựa trên kịch bản tương tác AI dưới đây:
- Trục tích hợp: So sánh quá khứ – hiện đại (Lý do: so sánh cách con người
thực hiện so sánh truyền thống với công cụ AI hiện đại). GYHĐ: Thuật toán so
sánh số tự nhiên:
* Tiếp nhận: Hai số tự nhiên a và b được đưa ra từ đề bài.
* Thao tác: Học sinh nhập a, b vào chatbot AI để nhận mã thuật toán so sánh
(if-else) và chạy.
* Kết luận/Phản biện: Học sinh phân tích kết quả, so sánh vị trí điểm a và b
trên tia số và giải thích ký hiệu < hoặc >.
c) Sản phẩm:
- Phiếu học tập số 1: Ghi lại cặp số, kết quả so sánh thực tế và đoạn mã thuật
toán AI giả định.
- Bài trình bày phản biện: Giải thích tại sao kết quả so sánh đúng/sai và vị trí
trên tia số.
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên chia lớp thành các nhóm 4-6 học
sinh. Giao nhiệm vụ: So sánh hai cặp số lớn:
+ Cặp số 1: m=120360 01 và n=12035987.
+ Cặp số 2: a=99999 và b=100000.
Giáo viên hướng dẫn quy trình tương tác AI (dựa trên Sách Trí tuệ nhân tạo Bài 6 về thuật toán):
1. Sử dụng thiết bị số (nếu có) truy cập AIBuddy.
2. Nhập lệnh: "Hãy đóng vai một lập trình viên, viết cho tôi thuật toán so sánh
hai số tự nhiên a và b sử dụng cấu trúc if-else, và áp dụng vào hai cặp số trên để
tìm kết quả."
3. Nếu không có thiết bị, giáo viên đã chuẩn bị sẵn kết quả thuật toán AI trên
Phiếu học tập số 2.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ:
+ Phương án 1 (Có thiết bị): Học sinh mở thiết bị số, sử dụng công cụ AI phù
hợp đề bài để thực hành tương tác theo đúng kịch bản tại mục b) Nội dung, thu
thập dữ liệu và ghi kết quả sơ bộ vào phiếu học tập.
+ Phương án 2 (Không có thiết bị): Giáo viên phát phiếu học tập in sẵn kết
quả thực nghiệm AI mẫu tương ứng với kịch bản tại mục b) Nội dung.
*Nội dung AI cung cấp (Ví dụ):*
IF a < b THEN print("a < b")
ELSE IF a > b THEN print("a > b")
ELSE print("a = b")
Kết quả trả về cho m , n: m>n.
+ Các nhóm tiến hành mổ xẻ, đối chiếu kết quả của AI với tri thức môn gốc đã
học để phát hiện ra các lỗi sai, điểm thiếu sót, hoặc xu hướng thiên vị (bias) của
máy tính.
+ *Câu hỏi phản biện "Nhịp cầu mâu thuẫn":* "AI so sánh rất nhanh dựa trên
mã nhị phân, nhưng khi nhìn vào số 12036001 và 12035987 , em phải so sánh từng
hàng từ trái sang phải. AI làm được điều này vì nó được lập trình cấu trúc điều
khiển (rẽ nhánh), còn con người phải dùng tư duy logic. Em hãy giải thích tại
sao việc hiểu quy tắc 'từ trái sang phải' quan trọng hơn cả việc máy tính ra đáp
án."
- Bước 3: Báo cáo, thảo luận: Đại diện các nhóm báo cáo kết quả phân tích dữ
liệu; tập trung trình bày lập luận phản biện lại dữ liệu của AI và cách nhóm
chỉnh sửa, làm chủ tri thức môn gốc để hoàn thiện sản phẩm.
*Thảo luận mở:* So sánh cách con người so sánh số (qua tia số) và cách máy
tính so sánh (qua thuật toán).
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên đánh giá sản phẩm, nhận xét kỹ
năng số và tư duy phản biện công nghệ của các nhóm; chốt lại kiến thức môn
gốc và nhấn mạnh: "AI chỉ cung cấp dữ liệu gợi ý mang tính tham khảo, con
người luôn giữ vai trò kiểm chứng và đưa ra quyết định tối cao". Giáo viên nhắc
lại quy tắc so sánh số có nhiều chữ số: So sánh từ trái qua phải.
Hoạt động 4: Vận dụng (9 phút)
a) Mục tiêu: Củng cố kiến thức và vận dụng so sánh số vào thực tiễn, hoàn
thiện sản phẩm số.
b) Nội dung:
Dựa vào tình huống: "Số tiền thu được vào buổi sáng nhiều hơn vào buổi chiều;
Số tiền thu được vào buổi tối ít hơn vào buổi chiều."
Nhiệm vụ 1: Hãy dùng kí hiệu ¿ hoặc ¿ để so sánh số tiền buổi sáng và buổi tối.
Nhiệm vụ 2 (Về nhà): Sử dụng Công cụ số (AIBuddy hoặc trình soạn thảo văn
bản) để tạo một "Poster số" hoặc "Slide ngắn" giới thiệu về quy tắc so sánh hai
số tự nhiên cho người lớn tuổi (ông bà, cha mẹ), sao cho dễ hiểu.
c) Sản phẩm:
- Trả lời nhanh trong lớp: Gọi S là số tiền sáng, C là số tiền chiều, T là số tiền
tối. S>C và T < C ⇒ T < S.
- Sản phẩm về nhà: Poster số hoặc Video ngắn (1 phút) giải thích cách so sánh
số.
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên giao nhiệm vụ và hướng dẫn chi
tiết cách làm Ở NHÀ, cách nộp bài. Yêu cầu sử dụng AI để gợi ý ý tưởng cho
Poster (ví dụ: *"Hãy gợi ý 3 ý tưởng trực quan để giải thích việc so sánh số lớn
cho trẻ em"*), nhưng học sinh phải tự viết nội dung và thiết kế.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh CHỈ GHI NHẬN nhiệm vụ, KHÔNG
LÀM TẠI LỚP. Học sinh sẽ làm sản phẩm Ở NHÀ (BẮT BUỘC gắn thẻ [Đáp
ứng NLS 3.1.TC1a: Chỉnh sửa nội dung số]) và nộp qua nền tảng trực tuyến
(LMS, Email, hoặc Zalo lớp học).
- Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận: Học sinh nộp sản phẩm qua mạng
hoặc báo cáo vào tiết học tiếp theo.
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên kiểm tra tiến độ, dặn dò nộp bài,
nhắc nhở về tính trung thực khi sử dụng AI (không copy nguyên văn, phải hiểu
và biến tấu).
IV. BẢNG TÓM TẮT
Tiết
1
1
1
1
Hoạt động
Thời
Mục tiêu
gian
Xác định vấn đề/Mở 5 phút Kích hoạt kiến thức nền, tạo động lực.
đầu
Hình thành kiến thức 12 phút Khám phá tia số và thứ tự trên tia số.
mới/Khám phá
Luyện tập (Tích hợp 19 phút Vận dụng thuật toán AI để so sánh và phản
AI & NLS)
biện.
Vận dụng
9 phút Vận dụng thực tiễn và giao việc về nhà.
V. RÚT KINH NGHIỆM GIẢNG DẠY
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
DUYỆT CỦA BGH
DUYỆT CỦA TCM
NGƯỜI THỰC HIỆN
Môn: Toán tập 1 – Lớp 6
Bài 3. THỨ TỰ TRONG TẬP HỢP CÁC SỐ TỰ NHIÊN
Tích hợp với: Trí tuệ nhân tạo và Năng lực số
Thời gian thực hiện: 1 tiết (45 phút)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
1. Năng lực đặc thù
- Nhận biết thứ tự trong tập hợp các số tự nhiên.
- So sánh hai số tự nhiên.
2. Năng lực chung
Sau bài học này, học sinh có thể:
- Tự chủ và tự học: Chủ động tìm hiểu kiến thức về tia số và thứ tự số tự nhiên
thông qua các tài liệu số và hỗ trợ từ AI.
- Giao tiếp và hợp tác: Làm việc nhóm hiệu quả để phân tích, thảo luận và phản
biện về kết quả so sánh số của AI.
- Năng lực số:
- 1.3.TC1b: Sắp xếp chúng một cách trật tự trong một môi trường có cấu trúc
- 3.1.TC1a: Chỉ ra được cách tạo và chỉnh sửa nội dung có khái niệm cụ thể và
mang tính phổ thông bằng những định dạng rõ ràng, phổ biến
- 2.1.TC1a: Thực hiện được các tương tác được xác định rõ ràng và thường
xuyên với các công nghệ số
3. Phẩm chất
- Chăm chỉ: Có trách nhiệm hoàn thành nhiệm vụ học tập, rèn luyện tư duy
logic.
- Trách nhiệm: Tuân thủ quy tắc an toàn thông tin khi sử dụng thiết bị số.
- Có ý thức trách nhiệm và tư duy phản biện khi sử dụng công nghệ và AI.
4. Tích hợp hoạt động giáo dục AI (Khung 3439)
- Mục tiêu tích hợp (Tiết 1): Học sinh so sánh được hai số tự nhiên bằng cách
áp dụng công cụ AI để xây dựng thuật toán so sánh, xác định vị trí điểm a và b
trên tia số và ký hiệu < hoặc >.
- Căn cứ QĐ 3439: 6.A1.1. Nhận biết và giải thích được rằng AI không tự sinh
ra hoặc hoạt động một cách độc lập, mà được con người tạo ra, lập trình và điều
khiển để thực hiện những nhiệm vụ cụ thể.
- Căn cứ Sách Trí tuệ nhân tạo - Lớp 6_1 - Bài 6: Sử dụng được các cấu trúc
điều khiển (tuần tự, lặp, rẽ nhánh) để xây dựng thuật toán đơn giản.
II. THIẾT BỊ DẠY HỌC VÀ HỌC LIỆU
Học liệu:
- Sách giáo khoa Toán lớp 6_1
- Sách Trí tuệ nhân tạo lớp 6_1
- Phiếu học tập số 1 (Bảng so sánh số tự nhiên).
- Phiếu học tập số 2 (Phiếu phản biện thuật toán AI - dùng khi không có thiết
bị).
Công cụ Số & AI:
- Trợ lý học tập AIBuddy (Chatbot)
- Lý do sư phạm:
1. An toàn, không truyền tải nội dung độc hại.
2. Gợi mở tư duy, không cung cấp đáp án trực tiếp.
3. Phù hợp bối cảnh Việt Nam.
Thiết bị phần cứng:
- Máy chiếu, bảng tương tác (hoặc máy tính có kết nối Internet).
- Máy tính/tablet (nếu lớp học triển khai Phương án 1 - Có thiết bị).
III. TIẾN TRÌNH DẠY HỌC
Tiết 1 – (có tích hợp AI & NLS)
Hoạt động 1: Xác định vấn đề/Mở đầu (5 phút)
a) Mục tiêu: Kích hoạt kiến thức nền, tạo động lực học tập
b) Nội dung:
Giáo viên chiếu hình ảnh một đám đông xếp hàng mua vé xem bóng đá hoặc
xếp hàng chờ thanh toán tại siêu thị. Học sinh sử dụng điện thoại thông minh
hoặc máy tính bảng (nếu có) hoặc nhìn lên màn hình chiếu để quan sát và thảo
luận: "Dòng người này có mối liên hệ gì với dãy số tự nhiên 0 ; 1 ; 2; 3 ; .. . mà
chúng ta đã học?". Sau đó, giáo viên hỏi: "Nếu muốn sắp xếp thứ tự những
người này, chúng ta làm thế nào? Liệu máy tính có thể làm được điều này nhanh
hơn con người không?".
c) Sản phẩm:
- Câu trả lời của học sinh: Có thể đánh số thứ tự từ 1 đến n cho mỗi người trong
hàng.
- Câu trả lời dự kiến về vai trò của AI/Máy tính: Máy tính có thể sắp xếp dữ liệu
rất nhanh.
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên giới thiệu hình ảnh và đặt câu hỏi
gợi mở. Học sinh thảo luận nhanh theo cặp (2 phút).
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh quan sát, thảo luận và đưa ra ý kiến.
- Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận: Giáo viên gọi đại diện 2-3 cặp trả lời.
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên khẳng định: "Để sắp xếp, chúng ta
cần một quy tắc so sánh. Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu cách so sánh các số tự
nhiên, đồng thời khám phá xem 'Trí tuệ nhân tạo' (AI) hoạt động như thế nào để
thực hiện việc so sánh này tự động."
Hoạt động 2: Hình thành kiến thức mới/Khám phá (12 phút)
a) Mục tiêu: Học sinh trải nghiệm, thao tác, khám phá kiến thức mới Tia số và
thứ tự trên tia số
b) Nội dung:
Giáo viên yêu cầu học sinh quan sát Hình 1.5 trong sách giáo khoa (Tia số).
Nhiệm vụ 1: Quan sát và nhận xét vị trí của điểm 5 và điểm 8 trên tia số. Điểm
nào nằm bên trái? Điểm nào nằm bên phải?
Nhiệm vụ 2: Từ nhận xét trên, em hãy cho biết mối liên hệ giữa thứ tự trên tia
số và độ lớn của số tự nhiên?
Nhiệm vụ 3: Giáo viên hỏi: "Nếu một chiếc máy tính muốn biết số nào nhỏ hơn,
nó cần làm gì?".
c) Sản phẩm:
- Điểm 5 nằm bên trái điểm 8.
- Kết luận: Trên tia số nằm ngang, điểm biểu diễn số nhỏ hơn nằm bên trái điểm
biểu diễn số lớn hơn.
- Khái niệm: a< b khi điểm a nằm bên trái điểm b .
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên chiếu hình ảnh tia số mở rộng lên
màn hình, yêu cầu học sinh hoạt động cá nhân hoặc nhóm 4 trong 5 phút để
hoàn thành các nhiệm vụ trên.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh quan sát, thảo luận nhóm và ghi nhận
ý tưởng vào vở.
- Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận: Đại diện các nhóm báo cáo. Giáo
viên nhấn mạnh quy tắc: "Nhìn từ trái sang phải, các số tự nhiên tăng dần".
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên chốt kiến thức:
+ Trong hai số tự nhiên khác nhau, luôn có một số nhỏ hơn số kia.
+ Nếu a< b thì điểm a nằm bên trái điểm b .
+ Giới thiệu số liền trước, số liền sau.
Hoạt động 3: Luyện tập (Tích hợp AI & NLS) (19 phút)
a) Mục tiêu: Củng cố kiến thức môn Toán + Trải nghiệm AI trong việc kiểm
chứng/so sánh/phản biện.
b) Nội dung: Học sinh vận dụng tri thức môn gốc để thực hiện, đối chiếu và
phản biện dữ liệu dựa trên kịch bản tương tác AI dưới đây:
- Trục tích hợp: So sánh quá khứ – hiện đại (Lý do: so sánh cách con người
thực hiện so sánh truyền thống với công cụ AI hiện đại). GYHĐ: Thuật toán so
sánh số tự nhiên:
* Tiếp nhận: Hai số tự nhiên a và b được đưa ra từ đề bài.
* Thao tác: Học sinh nhập a, b vào chatbot AI để nhận mã thuật toán so sánh
(if-else) và chạy.
* Kết luận/Phản biện: Học sinh phân tích kết quả, so sánh vị trí điểm a và b
trên tia số và giải thích ký hiệu < hoặc >.
c) Sản phẩm:
- Phiếu học tập số 1: Ghi lại cặp số, kết quả so sánh thực tế và đoạn mã thuật
toán AI giả định.
- Bài trình bày phản biện: Giải thích tại sao kết quả so sánh đúng/sai và vị trí
trên tia số.
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên chia lớp thành các nhóm 4-6 học
sinh. Giao nhiệm vụ: So sánh hai cặp số lớn:
+ Cặp số 1: m=120360 01 và n=12035987.
+ Cặp số 2: a=99999 và b=100000.
Giáo viên hướng dẫn quy trình tương tác AI (dựa trên Sách Trí tuệ nhân tạo Bài 6 về thuật toán):
1. Sử dụng thiết bị số (nếu có) truy cập AIBuddy.
2. Nhập lệnh: "Hãy đóng vai một lập trình viên, viết cho tôi thuật toán so sánh
hai số tự nhiên a và b sử dụng cấu trúc if-else, và áp dụng vào hai cặp số trên để
tìm kết quả."
3. Nếu không có thiết bị, giáo viên đã chuẩn bị sẵn kết quả thuật toán AI trên
Phiếu học tập số 2.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ:
+ Phương án 1 (Có thiết bị): Học sinh mở thiết bị số, sử dụng công cụ AI phù
hợp đề bài để thực hành tương tác theo đúng kịch bản tại mục b) Nội dung, thu
thập dữ liệu và ghi kết quả sơ bộ vào phiếu học tập.
+ Phương án 2 (Không có thiết bị): Giáo viên phát phiếu học tập in sẵn kết
quả thực nghiệm AI mẫu tương ứng với kịch bản tại mục b) Nội dung.
*Nội dung AI cung cấp (Ví dụ):*
IF a < b THEN print("a < b")
ELSE IF a > b THEN print("a > b")
ELSE print("a = b")
Kết quả trả về cho m , n: m>n.
+ Các nhóm tiến hành mổ xẻ, đối chiếu kết quả của AI với tri thức môn gốc đã
học để phát hiện ra các lỗi sai, điểm thiếu sót, hoặc xu hướng thiên vị (bias) của
máy tính.
+ *Câu hỏi phản biện "Nhịp cầu mâu thuẫn":* "AI so sánh rất nhanh dựa trên
mã nhị phân, nhưng khi nhìn vào số 12036001 và 12035987 , em phải so sánh từng
hàng từ trái sang phải. AI làm được điều này vì nó được lập trình cấu trúc điều
khiển (rẽ nhánh), còn con người phải dùng tư duy logic. Em hãy giải thích tại
sao việc hiểu quy tắc 'từ trái sang phải' quan trọng hơn cả việc máy tính ra đáp
án."
- Bước 3: Báo cáo, thảo luận: Đại diện các nhóm báo cáo kết quả phân tích dữ
liệu; tập trung trình bày lập luận phản biện lại dữ liệu của AI và cách nhóm
chỉnh sửa, làm chủ tri thức môn gốc để hoàn thiện sản phẩm.
*Thảo luận mở:* So sánh cách con người so sánh số (qua tia số) và cách máy
tính so sánh (qua thuật toán).
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên đánh giá sản phẩm, nhận xét kỹ
năng số và tư duy phản biện công nghệ của các nhóm; chốt lại kiến thức môn
gốc và nhấn mạnh: "AI chỉ cung cấp dữ liệu gợi ý mang tính tham khảo, con
người luôn giữ vai trò kiểm chứng và đưa ra quyết định tối cao". Giáo viên nhắc
lại quy tắc so sánh số có nhiều chữ số: So sánh từ trái qua phải.
Hoạt động 4: Vận dụng (9 phút)
a) Mục tiêu: Củng cố kiến thức và vận dụng so sánh số vào thực tiễn, hoàn
thiện sản phẩm số.
b) Nội dung:
Dựa vào tình huống: "Số tiền thu được vào buổi sáng nhiều hơn vào buổi chiều;
Số tiền thu được vào buổi tối ít hơn vào buổi chiều."
Nhiệm vụ 1: Hãy dùng kí hiệu ¿ hoặc ¿ để so sánh số tiền buổi sáng và buổi tối.
Nhiệm vụ 2 (Về nhà): Sử dụng Công cụ số (AIBuddy hoặc trình soạn thảo văn
bản) để tạo một "Poster số" hoặc "Slide ngắn" giới thiệu về quy tắc so sánh hai
số tự nhiên cho người lớn tuổi (ông bà, cha mẹ), sao cho dễ hiểu.
c) Sản phẩm:
- Trả lời nhanh trong lớp: Gọi S là số tiền sáng, C là số tiền chiều, T là số tiền
tối. S>C và T < C ⇒ T < S.
- Sản phẩm về nhà: Poster số hoặc Video ngắn (1 phút) giải thích cách so sánh
số.
d) Tổ chức thực hiện:
- Bước 1: Chuyển giao nhiệm vụ: Giáo viên giao nhiệm vụ và hướng dẫn chi
tiết cách làm Ở NHÀ, cách nộp bài. Yêu cầu sử dụng AI để gợi ý ý tưởng cho
Poster (ví dụ: *"Hãy gợi ý 3 ý tưởng trực quan để giải thích việc so sánh số lớn
cho trẻ em"*), nhưng học sinh phải tự viết nội dung và thiết kế.
- Bước 2: Thực hiện nhiệm vụ: Học sinh CHỈ GHI NHẬN nhiệm vụ, KHÔNG
LÀM TẠI LỚP. Học sinh sẽ làm sản phẩm Ở NHÀ (BẮT BUỘC gắn thẻ [Đáp
ứng NLS 3.1.TC1a: Chỉnh sửa nội dung số]) và nộp qua nền tảng trực tuyến
(LMS, Email, hoặc Zalo lớp học).
- Bước 3: Báo cáo kết quả và thảo luận: Học sinh nộp sản phẩm qua mạng
hoặc báo cáo vào tiết học tiếp theo.
- Bước 4: Kết luận, nhận định: Giáo viên kiểm tra tiến độ, dặn dò nộp bài,
nhắc nhở về tính trung thực khi sử dụng AI (không copy nguyên văn, phải hiểu
và biến tấu).
IV. BẢNG TÓM TẮT
Tiết
1
1
1
1
Hoạt động
Thời
Mục tiêu
gian
Xác định vấn đề/Mở 5 phút Kích hoạt kiến thức nền, tạo động lực.
đầu
Hình thành kiến thức 12 phút Khám phá tia số và thứ tự trên tia số.
mới/Khám phá
Luyện tập (Tích hợp 19 phút Vận dụng thuật toán AI để so sánh và phản
AI & NLS)
biện.
Vận dụng
9 phút Vận dụng thực tiễn và giao việc về nhà.
V. RÚT KINH NGHIỆM GIẢNG DẠY
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
DUYỆT CỦA BGH
DUYỆT CỦA TCM
NGƯỜI THỰC HIỆN
 








Các ý kiến mới nhất