Giáo án cả năm Tiếng Anh lớp 1 - i-Learn Smart Start Start 1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Ms Quenie
Ngày gửi: 09h:18' 14-05-2026
Dung lượng: 19.4 MB
Số lượt tải: 11
Nguồn:
Người gửi: Ms Quenie
Ngày gửi: 09h:18' 14-05-2026
Dung lượng: 19.4 MB
Số lượt tải: 11
Số lượt thích:
0 người
TỔNG QUAN PHÂN BỔ CHƯƠNG TRÌNH (35 TUẦN)
Giai
đoạn
Học kỳ
1
Học kỳ
2
Tuần
Nội dung trọng tâm
1
Getting Started: Chào hỏi và các câu lệnh lớp
học.
2-4
Unit 1: Family (Gia đình) & Phonics Aa, Bb.
5-7
Unit 2: School (Trường học) & Phonics Cc, Dd.
8
Review Units 1-2 & Ôn tập kiểm tra Giữa kỳ 1.
9
Kiểm tra Giữa kỳ 1 & Chữa bài.
10 12
Unit 3: Colors (Màu sắc) & Review Phonics AaDd.
13 15
Unit 4: My Body (Cơ thể) & Phonics Ee, Ff.
16
Review Units 3-4.
17
Ôn tập tổng hợp Học kỳ 1.
18
Kiểm tra Học kỳ 1.
19 21
Unit 5: Animals (Động vật) & Phonics Gg, Hh.
22 24
Unit 6: Activities (Hoạt động) & Review Phonics
Ee-Hh.
25
Review Units 5-6 & Ôn tập kiểm tra Giữa kỳ 2.
26
Kiểm tra Giữa kỳ 2 & Chữa bài.
27 29
Unit 7: Numbers (Số đếm 1-6) & Phonics Ii, Jj.
30 31
Unit 8: Food (Thức ăn) & Phonics Kk, Ll.
32 34
Unit 9: Toys (Đồ chơi) & Unit 10: My House
(Nhà ở).
35
Review Units 9-10 & Kiểm tra Cuối năm.
TUẦN 1: GETTING STARTED (TIẾT 1 - TIẾT 6)
Chủ đề: Chào hỏi và các câu lệnh lớp học Từ vựng: hello, goodbye, stand up, sit
down, listen
-------------------------------------------------------------------------------TIẾT 1 & 2: GREETINGS (HELLO, GOODBYE)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Kiến thức: Nhận biết và phát âm đúng từ hello và goodbye.
Kỹ năng: Biết cách chào hỏi khi gặp mặt và tạm biệt trong các tình huống giao
tiếp cơ bản.
Phát triển phẩm chất & năng lực:
o Năng lực giao tiếp: Tự tin chào hỏi bạn bè và thầy cô.
o Phẩm chất: Lễ phép, thân thiện trong giao tiếp.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: File trình chiếu, hình ảnh nhân vật đang chào nhau, thẻ từ (hello,
goodbye).
Học sinh: Bút lông, bảng con.
III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC (Tiết 1 làm mẫu)
Hoạt động 1: Warm-up (5'): Giáo viên đi quanh lớp vẫy tay và nói "Hello" với
từng học sinh để tạo không khí.
Hoạt động 2: Presentation (10'): Giới thiệu thẻ từ hello (chào vào) và
goodbye (chào về). Hướng dẫn học sinh phát âm chuẩn.
Hoạt động 3: Practice (15'): Học sinh luyện đọc theo nhóm. Sử dụng bảng
con: GV nói "Hello", HS giơ bảng có chữ "H" (hoặc hình vẽ mặt cười).
Hoạt động 4: Production (7'): Trò chơi "Go and Greet": Học sinh rời khỏi chỗ,
gặp bạn nào thì nói "Hello", khi nghe tiếng chuông thì về chỗ và nói "Goodbye".
Hoạt động 5: Wrap-up (3'): Củng cố lại 2 từ và dặn học sinh về nhà chào bố
mẹ bằng tiếng Anh.
-------------------------------------------------------------------------------TIẾT 3 & 4: CLASSROOM COMMANDS (STAND UP, SIT DOWN)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Kiến thức: Hiểu và thực hiện đúng hành động cho lệnh stand up và sit down.
Kỹ năng: Phản xạ nhanh với các yêu cầu vận động trong lớp học.
Phát triển phẩm chất & năng lực:
o Năng lực tự chủ: Hình thành thói quen chấp hành kỷ luật lớp học.
o Năng lực thể chất: Phối hợp nghe và vận động toàn thân (TPR).
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: File trình chiếu có hình vẽ minh họa mũi tên đi lên (stand up) và đi
xuống (sit down), thẻ từ.
Học sinh: Bút lông, bảng con.
III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC
Hoạt động 1: Warm-up (5'): Hát bài "Hello Song" để ôn tập tiết trước.
Hoạt động 2: Presentation (10'): Giáo viên làm mẫu hành động đứng lên
(stand up) và ngồi xuống (sit down).
Hoạt động 3: Practice (15'): Trò chơi "Simon Says". Nếu giáo viên nói "Simon
says: Stand up", học sinh làm theo. Nếu thiếu "Simon says", học sinh đứng yên.
Hoạt động 4: Production (7'): Chia lớp thành 2 đội. Đội A hô lệnh, đội B thực
hiện hành động và ngược lại.
Hoạt động 5: Wrap-up (3'): Nhận xét tinh thần học tập và khen ngợi các cá
nhân phản xạ tốt.
-------------------------------------------------------------------------------TIẾT 5: CLASSROOM COMMANDS (LISTEN)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Kiến thức: Nhận biết lệnh listen và hiểu ý nghĩa của việc giữ trật tự để lắng
nghe.
Kỹ năng: Rèn luyện kỹ năng nghe tập trung.
Phát triển phẩm chất & năng lực:
o Năng lực giao tiếp: Biết lắng nghe người khác nói.
o Phẩm chất: Tôn trọng giáo viên và bạn bè trong giờ học.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: Thẻ từ listen, file âm thanh các tiếng động tự nhiên (tiếng chim, tiếng
mưa).
Học sinh: Bảng con.
III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC
Hoạt động 1: Warm-up (5'): Trò chơi "Follow the leader" (Làm theo người dẫn
đầu các lệnh đã học).
Hoạt động 2: Presentation (10'): Giáo viên đặt tay lên tai, ra hiệu im lặng và
nói "Listen". Giải thích ý nghĩa lệnh này.
Hoạt động 3: Practice (15'): GV bật các đoạn âm thanh ngắn, học sinh phải
giữ im lặng tuyệt đối (hành động listen) sau đó đoán xem đó là tiếng gì.
Hoạt động 4: Production (7'): Kết hợp các lệnh: GV gõ 1 tiếng thước - Stand
up, 2 tiếng - Sit down, đưa tay lên tai - Listen.
Hoạt động 5: Wrap-up (3'): Ôn tập từ listen và dặn dò chuẩn bị cho tiết ôn tập
tổng hợp.
-------------------------------------------------------------------------------TIẾT 6: REVIEW & CONSOLIDATION (ÔN TẬP TỔNG HỢP)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Kiến thức: Tổng hợp và sử dụng thành thạo cả 5 từ/cụm từ: hello, goodbye,
stand up, sit down, listen.
Kỹ năng: Phản xạ tự nhiên trong môi trường lớp học thực tế.
Phát triển phẩm chất & năng lực:
o
o
Năng lực ngôn ngữ: Nhận diện được mặt chữ cơ bản và âm thanh của từ.
Năng lực hợp tác: Làm việc nhóm thông qua các trò chơi vận động.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: Tổng hợp flashcards của cả tuần, slide trò chơi tổng hợp.
Học sinh: Bút lông, bảng con.
III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC
Hoạt động 1: Warm-up (5'): Trò chơi "Flashcard Hide and Seek" (Tìm thẻ từ bị
giấu trong lớp).
Hoạt động 2: Presentation (10'): Ôn tập nhanh 5 thẻ từ trên slide. Học sinh
luyện đọc đồng thanh và cá nhân.
Hoạt động 3: Practice (15'): Làm bài tập trong sách (trang 04-07). Học sinh
nghe GV đọc và dùng bút lông khoanh tròn vào hình ảnh đúng trong sách hoặc
bảng con.
Hoạt động 4: Production (7'): Đóng vai "Teacher for a day". Một học sinh lên
bảng đóng vai GV và đưa ra các lệnh cho cả lớp thực hiện.
Hoạt động 5: Wrap-up (3'): Tổng kết tuần học đầu tiên. Khuyến khích học sinh
sử dụng các câu lệnh này trong các tiết học sau. Chào tạm biệt lớp: "Goodbye,
class!".
(TUẦN 2 - 4)
Tuần 2: Tập trung từ vựng mother, father và Phonics Aa ant.
Tuần 3: Tập trung từ vựng brother, sister và Phonics Bb boy.
Tuần 4: Cấu trúc câu This is my..., Nice to meet you và Dự án Family Tree.
--------------------------------------------------------------------------------
GIÁO ÁN CHI TIẾT (MẪU CHO 1 TUẦN ĐIỂN HÌNH)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Kiến thức:
o Nhận biết và phát âm đúng các từ vựng về gia đình: mother, father,
brother, sister.
o Nhận diện và phát âm đúng âm/chữ cái: Aa (ant), Bb (boy).
o Sử dụng cấu trúc: "This is my (mother)" và lời chào xã giao "Nice to
meet you".
Kỹ năng: Nghe hiểu và phản hồi lại các thông tin về gia đình; nhận diện được
mặt chữ cái và từ vựng cơ bản.
Phát triển phẩm chất & năng lực:
o Năng lực ngôn ngữ: Phát triển kỹ năng giao tiếp cơ bản thông qua giới
thiệu người thân.
o Năng lực hợp tác: Làm việc nhóm trong các trò chơi và dự án.
o Phẩm chất: Bồi dưỡng tình yêu thương gia đình và sự tự tin trong giao
tiếp.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: File trình chiếu, hình ảnh các thành viên gia đình, thẻ từ (flashcards),
tệp âm thanh bài hát về gia đình và âm Phonics.
Học sinh: Bút lông, bảng con, giấy vẽ, màu tô.
-------------------------------------------------------------------------------III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHI TIẾT (TUẦN 2 - 4)
Tiết
Nội dung
trọng tâm
Hoạt động chính (Mẫu 5 bước)
Tiết
1-2
Vocabular
y: mother,
father
Warm-up: Hát "Finger Family". Presentation: Dùng
flashcards giới thiệu mother, father. Practice: Trò
chơi "Point to the picture". Production: HS vẽ hình
bố mẹ vào bảng con. Wrap-up: Nhắc lại từ.
Tiết
3-4
Phonics:
Aa ant
Warm-up: Trò chơi "Stand up/Sit down".
Presentation: Dạy âm /a/ và từ ant. Practice: Tô
chữ Aa trên không trung. Production: Tìm đồ
vật/hình ảnh có chữ Aa trong lớp. Wrap-up: Đọc bài
vè (Chant) về chữ Aa.
Tiết
5-6
Review &
Skills
Warm-up: Ôn tập từ vựng qua trò chơi "Flashcard
Hide and Seek". Practice: Nghe và đánh dấu vào
hình ảnh đúng trong sách (trang 08-09). Production:
Đóng vai chào bố mẹ. Wrap-up: Nhận xét tuần.
Tiết
7-8
Vocabular
y: brother,
sister
Warm-up: Trò chơi "Memory Game". Presentation:
Giới thiệu brother, sister qua hình ảnh minh họa.
Practice: Ghép thẻ từ với hình ảnh tương ứng.
Production: HS tự giới thiệu: "I have a
brother/sister". Wrap-up: Củng cố phát âm.
Tiết
9-10
Phonics:
Bb boy
Warm-up: Nhắc lại âm /a/. Presentation: Dạy âm
/b/ và từ boy. Practice: Viết chữ Bb lên bảng con.
Production: Phân biệt hình ảnh ant (Aa) và boy (Bb).
Wrap-up: Hát bài hát về chữ cái.
Tiết
1112
Listening
& Games
Warm-up: Trò chơi "Simon Says" dùng các lệnh tuần
1. Practice: Nghe và nối hình ảnh gia đình (trang 1011). Production: Trò chơi "Bingo" với các từ vựng đã
học. Wrap-up: Khen ngợi cá nhân tích cực.
Tiết
1314
Sentence
Patterns:
This is
my...
Warm-up: Trò chơi "Who is this?". Presentation:
Dạy mẫu câu giới thiệu gia đình. Practice: Luyện nói
theo cặp: "This is my (father)". Production: Giới
thiệu gia đình qua ảnh mang theo. Wrap-up: Ôn tập
mẫu câu.
Tiết
1516
Communic
ation: Nice
to meet
you
Warm-up: Hát bài "Hello". Presentation: Dạy cách
đáp lại khi làm quen: "Nice to meet you, too".
Practice: Đóng vai giới thiệu thành viên gia đình cho
bạn mình. Production: Xây dựng hội thoại ngắn 3
câu. Wrap-up: Tổng kết cấu trúc.
Tiết
1718
Project &
Review:
Family
Tree
Warm-up: Trò chơi tổng hợp "Apple Tree". Practice:
Hoàn thành sơ đồ "Family Tree" (Vẽ/Dán hình).
Production: Thuyết trình ngắn về gia đình mình
trước lớp bằng các mẫu câu đã học. Wrap-up: Bình
chọn bức tranh đẹp nhất và dặn dò bài mới
(TUẦN 5 - 7)
Tuần 5: Từ vựng pencil, book và Phonics Cc cap.
Tuần 6: Từ vựng bag và Phonics Dd door.
Tuần 7: Cấu trúc câu It's a (pencil) và Ôn tập tổng hợp Unit 2.
-------------------------------------------------------------------------------I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Kiến thức:
o Nhận biết và phát âm đúng các từ vựng về đồ dùng học tập: pencil,
book, bag.
o Sử dụng thành thạo cấu trúc: "It's a (pencil)".
o Nhận diện và phát âm đúng âm/chữ cái: Cc (cap), Dd (door).
Kỹ năng: Gọi tên đúng các đồ vật trong lớp học; phản xạ nhanh với các câu lệnh
liên quan đến đồ dùng học tập.
Phát triển phẩm chất & năng lực:
o Năng lực ngôn ngữ: Sử dụng tiếng Anh để mô tả các đồ vật xung quanh.
o Năng lực tự chủ: Biết giữ gìn và sắp xếp đồ dùng học tập cá nhân.
o Phẩm chất: Hình thành thói quen ngăn nắp, yêu thích việc đến trường.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: File trình chiếu, đồ vật thật (pencil, book, bag), thẻ từ (flashcards),
hình ảnh cái mũ (cap) và cái cửa (door).
Học sinh: Bút lông, bảng con, đồ dùng học tập cá nhân.
-------------------------------------------------------------------------------III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHI TIẾT (TUẦN 5 - 7)
Mỗi tiết học 40 phút tuân thủ cấu trúc 5 bước: Warm-up (5') - Presentation (10') Practice (15') - Production (7') - Wrap-up (3').
Tiết
Nội dung
trọng tâm
Hoạt động chính điển hình
1-2
Vocabulary:
pencil, book
Warm-up: Trò chơi "What's in the box?" (Đoán đồ
vật trong hộp). Presentation: Giới thiệu pencil,
book bằng vật thật. Practice: HS giơ đồ vật khi GV
hô tên. Production: Trò chơi "Touch the object".
3-4
Phonics: Cc
cap
Warm-up: Hát bài "Alphabet Song". Presentation:
Dạy âm /k/ và từ cap. Practice: Viết chữ Cc lên bảng
con và tô màu hình cái mũ. Production: Tìm các từ
bắt đầu bằng âm /k/ trong lớp.
5-6
Review &
Skills
Practice: Nghe và đánh dấu vào đồ vật đúng trong
sách (trang 14). Production: Trò chơi "Slap the
board" với các thẻ từ đã học.
7-8
Vocabulary:
bag
Warm-up: Trò chơi "Memory Game" với pencil,
book. Presentation: Giới thiệu từ bag. Practice:
Luyện phát âm và nhận diện mặt chữ bag.
Production: Vẽ chiếc cặp của em vào bảng con.
9-10 Phonics: Dd
door
Warm-up: Trò chơi "Simon Says" (vận động).
Presentation: Dạy âm /d/ và từ door. Practice:
Thực hiện lệnh "Point to the door". Production:
Phân biệt âm Cc và Dd qua flashcards.
1112
Listening &
Games
Practice: Nghe và nối từ với hình ảnh (trang 16-17).
Production: Trò chơi "Bingo" đồ dùng học tập.
1314
Sentence
Patterns:
It's a...
Warm-up: Trò chơi "Quick Show". Presentation:
Dạy mẫu câu It's a (pencil). Practice: Luyện nói
theo cặp, chỉ vào đồ vật của bạn và nói mẫu câu.
Production: Trò chơi "Blindfold Guess" (Bịt mắt
đoán đồ vật).
1516
Review
Vocabulary
& Patterns
Warm-up: Hát bài hát về đồ dùng học tập.
Practice: Hoàn thành bài tập trong sách bài tập.
Production: Đóng vai hỏi đáp: "What is it?" - "It's a
(book)".
1718
Project &
Consolidati
on
Warm-up: Trò chơi "Apple Tree". Practice: Thực
hiện dự án nhỏ "Show and Tell": HS cầm 1 đồ vật và
giới thiệu trước lớp: "Hello, this is my bag. It's a bag".
Wrap-up: Tổng kết Unit 2.
KẾ HOẠCH CHI TIẾT DỰ ÁN: MY HAPPY FAMILY TREE
Thời lượng: 40 phút.
Mục tiêu:
o Sử dụng thành thạo từ vựng: mother, father, brother, sister.
o Thực hành cấu trúc giới thiệu: “This is my...”.
o Thực hành giao tiếp xã hội: “Nice to meet you”.
-------------------------------------------------------------------------------1. Giai đoạn chuẩn bị (5 phút)
Hoạt động Warm-up: Giáo viên cho cả lớp hát một bài về gia đình hoặc chơi trò
chơi "Flashcard Hide and Seek" để ôn lại các từ mother, father, brother, sister.
Giới thiệu dự án: Giáo viên cho học sinh xem một mẫu "Cây gia đình" đã chuẩn
bị sẵn và làm mẫu cách giới thiệu đơn giản: "This is my father. This is my
mother".
2. Thực hiện dự án (15 phút)
Vật liệu: Giấy A4 có in hình cái cây trống, bút màu, keo dán, hoặc ảnh chụp gia
đình (nếu có chuẩn bị trước).
Các bước thực hiện:
o Vẽ/Dán hình: Học sinh vẽ hoặc dán hình các thành viên trong gia đình
mình lên các tán cây.
o Tô màu: Trang trí cây gia đình theo ý thích để tăng sự sáng tạo.
o Ghi chú (tùy chọn): Học sinh có thể viết chữ cái đầu hoặc tên các thành
viên (ví dụ: M cho mother) nếu khả năng viết cho phép.
3. Thuyết trình & Giao tiếp (15 phút)
Đây là phần quan trọng nhất để học sinh sử dụng ngôn ngữ đã học.
Thuyết trình nhóm đôi (Pair work): Học sinh quay sang bạn bên cạnh, chỉ vào
bức tranh và nói: "This is my (mother/father/brother/sister)".
Phản hồi: Bạn nghe sẽ đáp lại: "Nice to meet you" và chủ nhân bức tranh đáp
lại: "Nice to meet you, too".
Thuyết trình trước lớp: Giáo viên mời 3-5 học sinh tự tin lên bảng giới thiệu về
gia đình mình bằng các mẫu câu đã học.
4. Tổng kết & Triển lãm (5 phút)
Triển lãm: Giáo viên giúp học sinh dán các bức tranh lên bảng tin của lớp.
Nhận xét: Khen ngợi sự sáng tạo của học sinh và khả năng phát âm các từ vựng
mother, father, brother, sister.
Củng cố âm: Nhắc lại nhanh về âm Aa (ant) và Bb (boy) đã học trong Unit 1 để
kết thúc tiết học.
TUẦN 8: REVIEW UNITS 1-2 (TIẾT 43 - TIẾT 48)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Kiến thức:
o Ôn tập và sử dụng thành thạo từ vựng về Gia đình (mother, father,
brother, sister) và Trường học (pencil, book, bag).
o Củng cố các cấu trúc: "This is my...", "Nice to meet you", và "It's
a...".
o Nhận diện và phát âm chuẩn các âm/chữ cái: Aa, Bb, Cc, Dd.
Kỹ năng: Tổng hợp các kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết ở mức độ cơ bản; phản
xạ nhanh với các câu lệnh lớp học đã học từ phần Getting Started.
Phát triển phẩm chất & năng lực:
o Năng lực ngôn ngữ: Tự tin sử dụng tiếng Anh trong các tình huống quen
thuộc.
o Năng lực giao tiếp: Biết cách chào hỏi và giới thiệu lịch sự.
o Phẩm chất: Yêu quý gia đình và có ý thức giữ gìn đồ dùng học tập.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: File trình chiếu tổng hợp, sơ đồ tư duy (Mindmap), bộ thẻ từ
(Flashcards) Unit 1 & 2, tệp âm thanh nghe trang 18-19.
Học sinh: Bảng con, bút lông, sách giáo khoa trang 18-19.
--------------------------------------------------------------------------------
III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHI TIẾT
Tiết
Nội dung
trọng tâm
Hoạt động chính (Mẫu 5 bước)
Tiết
1
Ôn tập Từ
vựng
(Vocabulary)
Warm-up: Trò chơi "Spin the Wheel" (Vòng quay
kỳ diệu). Review: Dùng Flashcards ôn lại 7 từ chủ
chốt. Practice: Trò chơi "Memory Game" (Tìm cặp
hình và chữ). Production: HS vẽ 1 đồ vật và 1
thành viên gia đình vào bảng con rồi gọi tên.
Wrap-up: Nhận xét nhóm nhanh nhất.
Tiết
2
Ôn tập Cấu
trúc
(Sentence
Patterns)
Warm-up: Hát bài "Finger Family". Review: Ôn
mẫu câu This is my... và It's a.... Practice: Hoạt
động "Mingle": HS đi quanh lớp giới thiệu đồ dùng
học tập cho nhau. Production: Đóng vai chào hỏi
và giới thiệu người thân qua tranh. Wrap-up:
Củng cố cách nói Nice to meet you.
Tiết
3
Ôn tập Ngữ
âm (Phonics
Aa-Dd)
Warm-up: Bài vè (Chant) tổng hợp các âm Aa, Bb,
Cc, Dd. Review: Nhận diện chữ cái và âm tương
ứng. Practice: Trò chơi "Sound Sorting" (Phân loại
hình ảnh theo âm đầu). Production: Viết các chữ
cái Aa-Dd lên bảng con khi GV đọc âm. Wrap-up:
Khen ngợi phát âm chuẩn.
Tiết
4
Luyện kỹ
năng Nghe &
Đọc (Sách
trang 18)
Warm-up: Trò chơi "Listen and Do" (Câu lệnh lớp
học). Review: Nhìn hình đoán từ. Practice: Thực
hiện bài tập nghe và khoanh tròn/đánh dấu trong
SGK trang 18. Production: Chữa bài tập và luyện
đọc lại các câu trong bài nghe. Wrap-up: Tổng
kết lỗi sai thường gặp.
Tiết
5
Luyện kỹ
năng Nói &
Giao tiếp
(Sách trang
19)
Warm-up: Trò chơi "Hot Seat". Review: Các tình
huống giao tiếp cơ bản. Practice: Hoạt động
"Look and Say" trang 19: Chỉ vào hình và nói câu
hoàn chỉnh. Production: Thảo luận nhóm: Tạo
một đoạn hội thoại ngắn kết hợp cả chào hỏi, giới
thiệu gia đình và đồ dùng. Wrap-up: Tuyên dương
nhóm sáng tạo.
Tiết
6
Mini-Test &
Tổng kết
Giữa kỳ 1
Warm-up: Trò chơi "Ring the Golden Bell" (Rung
chuông vàng). Practice: Làm bài kiểm tra nhỏ
(15-20 phút) bao quát kiến thức Unit 1-2.
Production: Sửa bài trực tiếp trên lớp, giải đáp
thắc mắc. Wrap-up: Dặn dò chuẩn bị cho bài
kiểm tra giữa kỳ chính thức và giới thiệu Unit 3.
LƯU Ý KHI ÔN TẬP:
1. Trọng tâm: Tập trung vào việc học sinh phải phát âm rõ âm cuối (ví dụ: /k/
trong book, /g/ trong bag) và phân biệt được các âm dễ nhầm lẫn như /a/ và /b/.
2. Phương pháp: Sử dụng tối đa các hoạt động vận động (Games, TPR) để học sinh
không cảm thấy áp lực khi ôn tập khối lượng kiến thức lớn của 2 Unit đầu tiên.
3. Cá nhân hóa: Khuyến khích học sinh mang theo 1 món đồ dùng học tập yêu
thích hoặc 1 bức ảnh gia đình để thực hành nói thực tế hơn.
(TUẦN 10-12)
UNIT 3: COLORS
Chủ đề: Màu sắc và Phép lịch sự trong giao tiếp
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Sau khi kết thúc Unit này, học sinh có khả năng:
Kiến thức:
o Nhận biết và phát âm đúng 6 từ vựng: red, yellow, blue, pink, white,
flower.
o Sử dụng thành thạo các cấu trúc câu: "It's (red)", "It's a (pink) flower".
o Thực hiện các tình huống giao tiếp lịch sự: "Thank you" và "You're
welcome".
o Ôn tập và nhận diện đúng các âm/chữ cái: Aa, Bb, Cc, Dd.
Kỹ năng: Phân biệt và gọi tên màu sắc của các đồ vật trong lớp; biết cách nhận
quà và đáp lại lời cảm ơn một cách tự nhiên.
Phát triển phẩm chất và năng lực:
o Năng lực ngôn ngữ: Phát triển kỹ năng nghe hiểu và diễn đạt đặc điểm
sự vật qua màu sắc.
o Năng lực giao tiếp: Hình thành thói quen cư xử lễ phép, lịch sự thông
qua lời cảm ơn.
o Phẩm chất: Yêu thiên nhiên, có ý thức giữ gìn các đồ dùng học tập đầy
màu sắc.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: Thẻ từ (flashcards) các màu sắc và hình ảnh bông hoa, file trình
chiếu, bộ chữ cái ôn tập Aa-Dd, các vật thật có màu sắc đa dạng (bút màu, bóng
nhựa).
Học sinh: Bảng con, bút lông, hộp bút màu, giấy vẽ.
-------------------------------------------------------------------------------III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHI TIẾT (Mẫu cho một tiết tiêu biểu)
Hoạt động 1: Khởi động (Warm-up) - 5 phút
Mục tiêu: Tạo hứng thú và nhắc lại kiến thức cũ.
Cách tiến hành:
o Cả lớp hát bài "Hello Song" và thực hiện các câu lệnh lớp học đã học:
"Stand up, Sit down, Listen".
o Trò chơi "Magic Box": Giáo viên lấy ra các đồ dùng học tập (pencil, book,
bag) từ Unit 2 và yêu cầu học sinh gọi tên nhanh.
Hoạt động 2: Giới thiệu (Presentation) - 10 phút
Mục tiêu: Giới thiệu màu sắc và cấu trúc câu mô tả.
Cách tiến hành:
o Dạy màu sắc: Giáo viên giơ thẻ màu red, yellow, blue và phát âm mẫu,
học sinh lặp lại. Tiếp tục tương tự với pink, white và từ flower.
o Dạy cấu trúc: Giáo viên cầm một bông hoa màu hồng và giới thiệu: "It's
a pink flower". Sau đó chỉ vào chiếc cặp màu đỏ và nói: "It's red".
o Dạy giao tiếp: Giáo viên tặng một món quà nhỏ cho học sinh và hướng
dẫn học sinh nói "Thank you", giáo viên đáp lại "You're welcome".
Hoạt động 3: Thực hành (Practice) - 15 phút
Mục tiêu: Ghi nhớ mặt chữ và luyện tập cấu trúc.
Cách tiến hành:
o Trò chơi "Color Hunting": Giáo viên hô "It's blue!", học sinh phải chỉ tay
vào một đồ vật màu xanh trong lớp.
o Ôn tập Phonics (Review Aa-Dd): Giáo viên giơ thẻ chữ cái Cc, học sinh
tìm đồ vật có màu tương ứng bắt đầu bằng chữ đó (ví dụ: a blue cap).
o Luyện nói theo cặp: Học sinh thực hành trao đổi bút màu và nói: "Thank
you" - "You're welcome".
Hoạt động 4: Vận dụng (Production) - 7 phút
Mục tiêu: Vận dụng ngôn ngữ vào tình huống sáng tạo.
Cách tiến hành:
o Hoạt động "My Colorful Flower": Học sinh vẽ một bông hoa vào bảng
con và tô màu theo ý thích.
o Học sinh giơ bảng và giới thiệu trước lớp: "It's a (yellow) flower. It's
(yellow)".
o Cả lớp cùng bình chọn bông hoa rực rỡ nhất.
Hoạt động 5: Tổng kết (Wrap-up) - 3 phút
Mục tiêu: Củng cố lại bài học và dặn dò.
Cách tiến hành:
o Giáo viên cùng học sinh nhắc lại 6 từ vựng màu sắc và bông hoa.
o Dặn dò: Về nhà quan sát màu sắc của đồ chơi và tập nói với bố mẹ mẫu
câu "It's (blue/red...)".
o Chào tạm biệt: "Goodbye, teacher!".
-------------------------------------------------------------------------------LỊCH TRÌNH TRIỂN KHAI TRONG 3 TUẦN (TUẦN 10-12)
Tuần 10: Tập trung 3 màu cơ bản (red, yellow, blue) và cấu trúc "It's (red)".
Ôn tập âm Aa, Bb.
Tuần 11: Giới thiệu các màu còn lại (pink, white), từ flower và cấu trúc "It's a
(pink) flower". Ôn tập âm Cc, Dd.
Tuần 12: Tập trung vào kỹ năng giao tiếp "Thank you - You're welcome" và
tổng hợp kiến thức Unit 3 qua các trò chơi vận động lớn.
Lưu ý: Trong suốt Unit 3, giáo viên cần thường xuyên lồng ghép việc ôn tập các âm Aa
đến Dd thông qua các trò chơi tìm từ để đảm bảo học sinh không quên kiến thức cũ.
Tuần 13-15:
GIÁO ÁN CHI TIẾT UNIT 4: MY BODY
Chủ đề: Bộ phận cơ thể và Ngữ âm Ee, Ff
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Sau khi kết thúc Unit này, học sinh có khả năng:
Kiến thức:
o Nhận biết và phát âm đúng các từ vựng về bộ phận cơ thể: head (đầu),
leg (chân), arm (cánh tay).
o Hiểu và thực hiện đúng câu lệnh: "Touch your (head)" (Hãy chạm vào
đầu của em).
o Nhận diện và phát âm chuẩn âm/chữ cái: Ee elephant và Ff food.
Kỹ năng: Phản xạ nhanh với các chỉ dẫn vận động; nhận diện được các bộ phận
cơ thể qua hình ảnh và âm thanh.
Phát triển phẩm chất và năng lực:
o Năng lực ngôn ngữ: Sử dụng tiếng Anh để chỉ dẫn và miêu tả cơ thể cơ
bản.
o Năng lực thể chất: Phát triển khả năng phối hợp giữa thính giác và vận
động (TPR).
o Phẩm chất: Ý thức giữ gìn vệ sinh và chăm sóc cơ thể.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: File trình chiếu PowerPoint, thẻ từ (flashcards) hình ảnh: head, leg,
arm, elephant, food. Bài hát vận động (ví dụ: "Head, Shoulders, Knees, and
Toes").
Học sinh: Bảng con, bút lông, sách giáo khoa trang 26-29.
-------------------------------------------------------------------------------III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC (Mẫu cho tiết học từ vựng và câu lệnh)
Hoạt động 1: Khởi động (Warm-up) - 5 phút
Mục tiêu: Tạo không khí hào hứng và vận động nhẹ.
Cách tiến hành:
o Giáo viên cho cả lớp hát và làm động tác theo bài hát "Head, Shoulders,
Knees, and Toes".
o Ôn tập nhanh các màu sắc từ Unit 3 bằng cách yêu cầu học sinh chạm vào
đồ vật có màu bất kỳ: "Touch something red!".
Hoạt động 2: Giới thiệu (Presentation) - 10 phút
Mục tiêu: Giới thiệu từ vựng về cơ thể và ngữ âm Ee, Ff.
Cách tiến hành:
o
o
o
Dạy từ vựng: Giáo viên chỉ vào đầu mình và nói: "head", làm tương tự
với "arm" và "leg". Học sinh lặp lại theo nhiều hình thức (to, nhỏ, đồng
thanh).
Dạy câu lệnh: Giáo viên vừa thực hiện hành động vừa nói: "Touch your
head". Sau đó làm mẫu với các bộ phận khác.
Dạy Phonics: Giới thiệu chữ cái Ee với hình ảnh con voi (elephant) và
chữ cái Ff với hình ảnh thức ăn (food).
Hoạt động 3: Thực hành (Practice) - 15 phút
Mục tiêu: Ghi nhớ từ vựng và phản xạ với âm thanh.
Cách tiến hành:
o Trò chơi "Simon Says": Giáo viên đóng vai Simon. Nếu giáo viên nói:
"Simon says: Touch your leg", học sinh làm theo. Nếu chỉ nói: "Touch your
arm", học sinh đứng yên.
o Phonics Chant: Học sinh cùng đọc bài vè: /e/ - /e/ - elephant; /f/ - /f/ food.
o Luyện viết: Học sinh thực hành viết chữ cái E và F lên bảng con.
Hoạt động 4: Vận d
Giai
đoạn
Học kỳ
1
Học kỳ
2
Tuần
Nội dung trọng tâm
1
Getting Started: Chào hỏi và các câu lệnh lớp
học.
2-4
Unit 1: Family (Gia đình) & Phonics Aa, Bb.
5-7
Unit 2: School (Trường học) & Phonics Cc, Dd.
8
Review Units 1-2 & Ôn tập kiểm tra Giữa kỳ 1.
9
Kiểm tra Giữa kỳ 1 & Chữa bài.
10 12
Unit 3: Colors (Màu sắc) & Review Phonics AaDd.
13 15
Unit 4: My Body (Cơ thể) & Phonics Ee, Ff.
16
Review Units 3-4.
17
Ôn tập tổng hợp Học kỳ 1.
18
Kiểm tra Học kỳ 1.
19 21
Unit 5: Animals (Động vật) & Phonics Gg, Hh.
22 24
Unit 6: Activities (Hoạt động) & Review Phonics
Ee-Hh.
25
Review Units 5-6 & Ôn tập kiểm tra Giữa kỳ 2.
26
Kiểm tra Giữa kỳ 2 & Chữa bài.
27 29
Unit 7: Numbers (Số đếm 1-6) & Phonics Ii, Jj.
30 31
Unit 8: Food (Thức ăn) & Phonics Kk, Ll.
32 34
Unit 9: Toys (Đồ chơi) & Unit 10: My House
(Nhà ở).
35
Review Units 9-10 & Kiểm tra Cuối năm.
TUẦN 1: GETTING STARTED (TIẾT 1 - TIẾT 6)
Chủ đề: Chào hỏi và các câu lệnh lớp học Từ vựng: hello, goodbye, stand up, sit
down, listen
-------------------------------------------------------------------------------TIẾT 1 & 2: GREETINGS (HELLO, GOODBYE)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Kiến thức: Nhận biết và phát âm đúng từ hello và goodbye.
Kỹ năng: Biết cách chào hỏi khi gặp mặt và tạm biệt trong các tình huống giao
tiếp cơ bản.
Phát triển phẩm chất & năng lực:
o Năng lực giao tiếp: Tự tin chào hỏi bạn bè và thầy cô.
o Phẩm chất: Lễ phép, thân thiện trong giao tiếp.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: File trình chiếu, hình ảnh nhân vật đang chào nhau, thẻ từ (hello,
goodbye).
Học sinh: Bút lông, bảng con.
III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC (Tiết 1 làm mẫu)
Hoạt động 1: Warm-up (5'): Giáo viên đi quanh lớp vẫy tay và nói "Hello" với
từng học sinh để tạo không khí.
Hoạt động 2: Presentation (10'): Giới thiệu thẻ từ hello (chào vào) và
goodbye (chào về). Hướng dẫn học sinh phát âm chuẩn.
Hoạt động 3: Practice (15'): Học sinh luyện đọc theo nhóm. Sử dụng bảng
con: GV nói "Hello", HS giơ bảng có chữ "H" (hoặc hình vẽ mặt cười).
Hoạt động 4: Production (7'): Trò chơi "Go and Greet": Học sinh rời khỏi chỗ,
gặp bạn nào thì nói "Hello", khi nghe tiếng chuông thì về chỗ và nói "Goodbye".
Hoạt động 5: Wrap-up (3'): Củng cố lại 2 từ và dặn học sinh về nhà chào bố
mẹ bằng tiếng Anh.
-------------------------------------------------------------------------------TIẾT 3 & 4: CLASSROOM COMMANDS (STAND UP, SIT DOWN)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Kiến thức: Hiểu và thực hiện đúng hành động cho lệnh stand up và sit down.
Kỹ năng: Phản xạ nhanh với các yêu cầu vận động trong lớp học.
Phát triển phẩm chất & năng lực:
o Năng lực tự chủ: Hình thành thói quen chấp hành kỷ luật lớp học.
o Năng lực thể chất: Phối hợp nghe và vận động toàn thân (TPR).
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: File trình chiếu có hình vẽ minh họa mũi tên đi lên (stand up) và đi
xuống (sit down), thẻ từ.
Học sinh: Bút lông, bảng con.
III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC
Hoạt động 1: Warm-up (5'): Hát bài "Hello Song" để ôn tập tiết trước.
Hoạt động 2: Presentation (10'): Giáo viên làm mẫu hành động đứng lên
(stand up) và ngồi xuống (sit down).
Hoạt động 3: Practice (15'): Trò chơi "Simon Says". Nếu giáo viên nói "Simon
says: Stand up", học sinh làm theo. Nếu thiếu "Simon says", học sinh đứng yên.
Hoạt động 4: Production (7'): Chia lớp thành 2 đội. Đội A hô lệnh, đội B thực
hiện hành động và ngược lại.
Hoạt động 5: Wrap-up (3'): Nhận xét tinh thần học tập và khen ngợi các cá
nhân phản xạ tốt.
-------------------------------------------------------------------------------TIẾT 5: CLASSROOM COMMANDS (LISTEN)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Kiến thức: Nhận biết lệnh listen và hiểu ý nghĩa của việc giữ trật tự để lắng
nghe.
Kỹ năng: Rèn luyện kỹ năng nghe tập trung.
Phát triển phẩm chất & năng lực:
o Năng lực giao tiếp: Biết lắng nghe người khác nói.
o Phẩm chất: Tôn trọng giáo viên và bạn bè trong giờ học.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: Thẻ từ listen, file âm thanh các tiếng động tự nhiên (tiếng chim, tiếng
mưa).
Học sinh: Bảng con.
III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC
Hoạt động 1: Warm-up (5'): Trò chơi "Follow the leader" (Làm theo người dẫn
đầu các lệnh đã học).
Hoạt động 2: Presentation (10'): Giáo viên đặt tay lên tai, ra hiệu im lặng và
nói "Listen". Giải thích ý nghĩa lệnh này.
Hoạt động 3: Practice (15'): GV bật các đoạn âm thanh ngắn, học sinh phải
giữ im lặng tuyệt đối (hành động listen) sau đó đoán xem đó là tiếng gì.
Hoạt động 4: Production (7'): Kết hợp các lệnh: GV gõ 1 tiếng thước - Stand
up, 2 tiếng - Sit down, đưa tay lên tai - Listen.
Hoạt động 5: Wrap-up (3'): Ôn tập từ listen và dặn dò chuẩn bị cho tiết ôn tập
tổng hợp.
-------------------------------------------------------------------------------TIẾT 6: REVIEW & CONSOLIDATION (ÔN TẬP TỔNG HỢP)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Kiến thức: Tổng hợp và sử dụng thành thạo cả 5 từ/cụm từ: hello, goodbye,
stand up, sit down, listen.
Kỹ năng: Phản xạ tự nhiên trong môi trường lớp học thực tế.
Phát triển phẩm chất & năng lực:
o
o
Năng lực ngôn ngữ: Nhận diện được mặt chữ cơ bản và âm thanh của từ.
Năng lực hợp tác: Làm việc nhóm thông qua các trò chơi vận động.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: Tổng hợp flashcards của cả tuần, slide trò chơi tổng hợp.
Học sinh: Bút lông, bảng con.
III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC
Hoạt động 1: Warm-up (5'): Trò chơi "Flashcard Hide and Seek" (Tìm thẻ từ bị
giấu trong lớp).
Hoạt động 2: Presentation (10'): Ôn tập nhanh 5 thẻ từ trên slide. Học sinh
luyện đọc đồng thanh và cá nhân.
Hoạt động 3: Practice (15'): Làm bài tập trong sách (trang 04-07). Học sinh
nghe GV đọc và dùng bút lông khoanh tròn vào hình ảnh đúng trong sách hoặc
bảng con.
Hoạt động 4: Production (7'): Đóng vai "Teacher for a day". Một học sinh lên
bảng đóng vai GV và đưa ra các lệnh cho cả lớp thực hiện.
Hoạt động 5: Wrap-up (3'): Tổng kết tuần học đầu tiên. Khuyến khích học sinh
sử dụng các câu lệnh này trong các tiết học sau. Chào tạm biệt lớp: "Goodbye,
class!".
(TUẦN 2 - 4)
Tuần 2: Tập trung từ vựng mother, father và Phonics Aa ant.
Tuần 3: Tập trung từ vựng brother, sister và Phonics Bb boy.
Tuần 4: Cấu trúc câu This is my..., Nice to meet you và Dự án Family Tree.
--------------------------------------------------------------------------------
GIÁO ÁN CHI TIẾT (MẪU CHO 1 TUẦN ĐIỂN HÌNH)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Kiến thức:
o Nhận biết và phát âm đúng các từ vựng về gia đình: mother, father,
brother, sister.
o Nhận diện và phát âm đúng âm/chữ cái: Aa (ant), Bb (boy).
o Sử dụng cấu trúc: "This is my (mother)" và lời chào xã giao "Nice to
meet you".
Kỹ năng: Nghe hiểu và phản hồi lại các thông tin về gia đình; nhận diện được
mặt chữ cái và từ vựng cơ bản.
Phát triển phẩm chất & năng lực:
o Năng lực ngôn ngữ: Phát triển kỹ năng giao tiếp cơ bản thông qua giới
thiệu người thân.
o Năng lực hợp tác: Làm việc nhóm trong các trò chơi và dự án.
o Phẩm chất: Bồi dưỡng tình yêu thương gia đình và sự tự tin trong giao
tiếp.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: File trình chiếu, hình ảnh các thành viên gia đình, thẻ từ (flashcards),
tệp âm thanh bài hát về gia đình và âm Phonics.
Học sinh: Bút lông, bảng con, giấy vẽ, màu tô.
-------------------------------------------------------------------------------III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHI TIẾT (TUẦN 2 - 4)
Tiết
Nội dung
trọng tâm
Hoạt động chính (Mẫu 5 bước)
Tiết
1-2
Vocabular
y: mother,
father
Warm-up: Hát "Finger Family". Presentation: Dùng
flashcards giới thiệu mother, father. Practice: Trò
chơi "Point to the picture". Production: HS vẽ hình
bố mẹ vào bảng con. Wrap-up: Nhắc lại từ.
Tiết
3-4
Phonics:
Aa ant
Warm-up: Trò chơi "Stand up/Sit down".
Presentation: Dạy âm /a/ và từ ant. Practice: Tô
chữ Aa trên không trung. Production: Tìm đồ
vật/hình ảnh có chữ Aa trong lớp. Wrap-up: Đọc bài
vè (Chant) về chữ Aa.
Tiết
5-6
Review &
Skills
Warm-up: Ôn tập từ vựng qua trò chơi "Flashcard
Hide and Seek". Practice: Nghe và đánh dấu vào
hình ảnh đúng trong sách (trang 08-09). Production:
Đóng vai chào bố mẹ. Wrap-up: Nhận xét tuần.
Tiết
7-8
Vocabular
y: brother,
sister
Warm-up: Trò chơi "Memory Game". Presentation:
Giới thiệu brother, sister qua hình ảnh minh họa.
Practice: Ghép thẻ từ với hình ảnh tương ứng.
Production: HS tự giới thiệu: "I have a
brother/sister". Wrap-up: Củng cố phát âm.
Tiết
9-10
Phonics:
Bb boy
Warm-up: Nhắc lại âm /a/. Presentation: Dạy âm
/b/ và từ boy. Practice: Viết chữ Bb lên bảng con.
Production: Phân biệt hình ảnh ant (Aa) và boy (Bb).
Wrap-up: Hát bài hát về chữ cái.
Tiết
1112
Listening
& Games
Warm-up: Trò chơi "Simon Says" dùng các lệnh tuần
1. Practice: Nghe và nối hình ảnh gia đình (trang 1011). Production: Trò chơi "Bingo" với các từ vựng đã
học. Wrap-up: Khen ngợi cá nhân tích cực.
Tiết
1314
Sentence
Patterns:
This is
my...
Warm-up: Trò chơi "Who is this?". Presentation:
Dạy mẫu câu giới thiệu gia đình. Practice: Luyện nói
theo cặp: "This is my (father)". Production: Giới
thiệu gia đình qua ảnh mang theo. Wrap-up: Ôn tập
mẫu câu.
Tiết
1516
Communic
ation: Nice
to meet
you
Warm-up: Hát bài "Hello". Presentation: Dạy cách
đáp lại khi làm quen: "Nice to meet you, too".
Practice: Đóng vai giới thiệu thành viên gia đình cho
bạn mình. Production: Xây dựng hội thoại ngắn 3
câu. Wrap-up: Tổng kết cấu trúc.
Tiết
1718
Project &
Review:
Family
Tree
Warm-up: Trò chơi tổng hợp "Apple Tree". Practice:
Hoàn thành sơ đồ "Family Tree" (Vẽ/Dán hình).
Production: Thuyết trình ngắn về gia đình mình
trước lớp bằng các mẫu câu đã học. Wrap-up: Bình
chọn bức tranh đẹp nhất và dặn dò bài mới
(TUẦN 5 - 7)
Tuần 5: Từ vựng pencil, book và Phonics Cc cap.
Tuần 6: Từ vựng bag và Phonics Dd door.
Tuần 7: Cấu trúc câu It's a (pencil) và Ôn tập tổng hợp Unit 2.
-------------------------------------------------------------------------------I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Kiến thức:
o Nhận biết và phát âm đúng các từ vựng về đồ dùng học tập: pencil,
book, bag.
o Sử dụng thành thạo cấu trúc: "It's a (pencil)".
o Nhận diện và phát âm đúng âm/chữ cái: Cc (cap), Dd (door).
Kỹ năng: Gọi tên đúng các đồ vật trong lớp học; phản xạ nhanh với các câu lệnh
liên quan đến đồ dùng học tập.
Phát triển phẩm chất & năng lực:
o Năng lực ngôn ngữ: Sử dụng tiếng Anh để mô tả các đồ vật xung quanh.
o Năng lực tự chủ: Biết giữ gìn và sắp xếp đồ dùng học tập cá nhân.
o Phẩm chất: Hình thành thói quen ngăn nắp, yêu thích việc đến trường.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: File trình chiếu, đồ vật thật (pencil, book, bag), thẻ từ (flashcards),
hình ảnh cái mũ (cap) và cái cửa (door).
Học sinh: Bút lông, bảng con, đồ dùng học tập cá nhân.
-------------------------------------------------------------------------------III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHI TIẾT (TUẦN 5 - 7)
Mỗi tiết học 40 phút tuân thủ cấu trúc 5 bước: Warm-up (5') - Presentation (10') Practice (15') - Production (7') - Wrap-up (3').
Tiết
Nội dung
trọng tâm
Hoạt động chính điển hình
1-2
Vocabulary:
pencil, book
Warm-up: Trò chơi "What's in the box?" (Đoán đồ
vật trong hộp). Presentation: Giới thiệu pencil,
book bằng vật thật. Practice: HS giơ đồ vật khi GV
hô tên. Production: Trò chơi "Touch the object".
3-4
Phonics: Cc
cap
Warm-up: Hát bài "Alphabet Song". Presentation:
Dạy âm /k/ và từ cap. Practice: Viết chữ Cc lên bảng
con và tô màu hình cái mũ. Production: Tìm các từ
bắt đầu bằng âm /k/ trong lớp.
5-6
Review &
Skills
Practice: Nghe và đánh dấu vào đồ vật đúng trong
sách (trang 14). Production: Trò chơi "Slap the
board" với các thẻ từ đã học.
7-8
Vocabulary:
bag
Warm-up: Trò chơi "Memory Game" với pencil,
book. Presentation: Giới thiệu từ bag. Practice:
Luyện phát âm và nhận diện mặt chữ bag.
Production: Vẽ chiếc cặp của em vào bảng con.
9-10 Phonics: Dd
door
Warm-up: Trò chơi "Simon Says" (vận động).
Presentation: Dạy âm /d/ và từ door. Practice:
Thực hiện lệnh "Point to the door". Production:
Phân biệt âm Cc và Dd qua flashcards.
1112
Listening &
Games
Practice: Nghe và nối từ với hình ảnh (trang 16-17).
Production: Trò chơi "Bingo" đồ dùng học tập.
1314
Sentence
Patterns:
It's a...
Warm-up: Trò chơi "Quick Show". Presentation:
Dạy mẫu câu It's a (pencil). Practice: Luyện nói
theo cặp, chỉ vào đồ vật của bạn và nói mẫu câu.
Production: Trò chơi "Blindfold Guess" (Bịt mắt
đoán đồ vật).
1516
Review
Vocabulary
& Patterns
Warm-up: Hát bài hát về đồ dùng học tập.
Practice: Hoàn thành bài tập trong sách bài tập.
Production: Đóng vai hỏi đáp: "What is it?" - "It's a
(book)".
1718
Project &
Consolidati
on
Warm-up: Trò chơi "Apple Tree". Practice: Thực
hiện dự án nhỏ "Show and Tell": HS cầm 1 đồ vật và
giới thiệu trước lớp: "Hello, this is my bag. It's a bag".
Wrap-up: Tổng kết Unit 2.
KẾ HOẠCH CHI TIẾT DỰ ÁN: MY HAPPY FAMILY TREE
Thời lượng: 40 phút.
Mục tiêu:
o Sử dụng thành thạo từ vựng: mother, father, brother, sister.
o Thực hành cấu trúc giới thiệu: “This is my...”.
o Thực hành giao tiếp xã hội: “Nice to meet you”.
-------------------------------------------------------------------------------1. Giai đoạn chuẩn bị (5 phút)
Hoạt động Warm-up: Giáo viên cho cả lớp hát một bài về gia đình hoặc chơi trò
chơi "Flashcard Hide and Seek" để ôn lại các từ mother, father, brother, sister.
Giới thiệu dự án: Giáo viên cho học sinh xem một mẫu "Cây gia đình" đã chuẩn
bị sẵn và làm mẫu cách giới thiệu đơn giản: "This is my father. This is my
mother".
2. Thực hiện dự án (15 phút)
Vật liệu: Giấy A4 có in hình cái cây trống, bút màu, keo dán, hoặc ảnh chụp gia
đình (nếu có chuẩn bị trước).
Các bước thực hiện:
o Vẽ/Dán hình: Học sinh vẽ hoặc dán hình các thành viên trong gia đình
mình lên các tán cây.
o Tô màu: Trang trí cây gia đình theo ý thích để tăng sự sáng tạo.
o Ghi chú (tùy chọn): Học sinh có thể viết chữ cái đầu hoặc tên các thành
viên (ví dụ: M cho mother) nếu khả năng viết cho phép.
3. Thuyết trình & Giao tiếp (15 phút)
Đây là phần quan trọng nhất để học sinh sử dụng ngôn ngữ đã học.
Thuyết trình nhóm đôi (Pair work): Học sinh quay sang bạn bên cạnh, chỉ vào
bức tranh và nói: "This is my (mother/father/brother/sister)".
Phản hồi: Bạn nghe sẽ đáp lại: "Nice to meet you" và chủ nhân bức tranh đáp
lại: "Nice to meet you, too".
Thuyết trình trước lớp: Giáo viên mời 3-5 học sinh tự tin lên bảng giới thiệu về
gia đình mình bằng các mẫu câu đã học.
4. Tổng kết & Triển lãm (5 phút)
Triển lãm: Giáo viên giúp học sinh dán các bức tranh lên bảng tin của lớp.
Nhận xét: Khen ngợi sự sáng tạo của học sinh và khả năng phát âm các từ vựng
mother, father, brother, sister.
Củng cố âm: Nhắc lại nhanh về âm Aa (ant) và Bb (boy) đã học trong Unit 1 để
kết thúc tiết học.
TUẦN 8: REVIEW UNITS 1-2 (TIẾT 43 - TIẾT 48)
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Kiến thức:
o Ôn tập và sử dụng thành thạo từ vựng về Gia đình (mother, father,
brother, sister) và Trường học (pencil, book, bag).
o Củng cố các cấu trúc: "This is my...", "Nice to meet you", và "It's
a...".
o Nhận diện và phát âm chuẩn các âm/chữ cái: Aa, Bb, Cc, Dd.
Kỹ năng: Tổng hợp các kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết ở mức độ cơ bản; phản
xạ nhanh với các câu lệnh lớp học đã học từ phần Getting Started.
Phát triển phẩm chất & năng lực:
o Năng lực ngôn ngữ: Tự tin sử dụng tiếng Anh trong các tình huống quen
thuộc.
o Năng lực giao tiếp: Biết cách chào hỏi và giới thiệu lịch sự.
o Phẩm chất: Yêu quý gia đình và có ý thức giữ gìn đồ dùng học tập.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: File trình chiếu tổng hợp, sơ đồ tư duy (Mindmap), bộ thẻ từ
(Flashcards) Unit 1 & 2, tệp âm thanh nghe trang 18-19.
Học sinh: Bảng con, bút lông, sách giáo khoa trang 18-19.
--------------------------------------------------------------------------------
III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHI TIẾT
Tiết
Nội dung
trọng tâm
Hoạt động chính (Mẫu 5 bước)
Tiết
1
Ôn tập Từ
vựng
(Vocabulary)
Warm-up: Trò chơi "Spin the Wheel" (Vòng quay
kỳ diệu). Review: Dùng Flashcards ôn lại 7 từ chủ
chốt. Practice: Trò chơi "Memory Game" (Tìm cặp
hình và chữ). Production: HS vẽ 1 đồ vật và 1
thành viên gia đình vào bảng con rồi gọi tên.
Wrap-up: Nhận xét nhóm nhanh nhất.
Tiết
2
Ôn tập Cấu
trúc
(Sentence
Patterns)
Warm-up: Hát bài "Finger Family". Review: Ôn
mẫu câu This is my... và It's a.... Practice: Hoạt
động "Mingle": HS đi quanh lớp giới thiệu đồ dùng
học tập cho nhau. Production: Đóng vai chào hỏi
và giới thiệu người thân qua tranh. Wrap-up:
Củng cố cách nói Nice to meet you.
Tiết
3
Ôn tập Ngữ
âm (Phonics
Aa-Dd)
Warm-up: Bài vè (Chant) tổng hợp các âm Aa, Bb,
Cc, Dd. Review: Nhận diện chữ cái và âm tương
ứng. Practice: Trò chơi "Sound Sorting" (Phân loại
hình ảnh theo âm đầu). Production: Viết các chữ
cái Aa-Dd lên bảng con khi GV đọc âm. Wrap-up:
Khen ngợi phát âm chuẩn.
Tiết
4
Luyện kỹ
năng Nghe &
Đọc (Sách
trang 18)
Warm-up: Trò chơi "Listen and Do" (Câu lệnh lớp
học). Review: Nhìn hình đoán từ. Practice: Thực
hiện bài tập nghe và khoanh tròn/đánh dấu trong
SGK trang 18. Production: Chữa bài tập và luyện
đọc lại các câu trong bài nghe. Wrap-up: Tổng
kết lỗi sai thường gặp.
Tiết
5
Luyện kỹ
năng Nói &
Giao tiếp
(Sách trang
19)
Warm-up: Trò chơi "Hot Seat". Review: Các tình
huống giao tiếp cơ bản. Practice: Hoạt động
"Look and Say" trang 19: Chỉ vào hình và nói câu
hoàn chỉnh. Production: Thảo luận nhóm: Tạo
một đoạn hội thoại ngắn kết hợp cả chào hỏi, giới
thiệu gia đình và đồ dùng. Wrap-up: Tuyên dương
nhóm sáng tạo.
Tiết
6
Mini-Test &
Tổng kết
Giữa kỳ 1
Warm-up: Trò chơi "Ring the Golden Bell" (Rung
chuông vàng). Practice: Làm bài kiểm tra nhỏ
(15-20 phút) bao quát kiến thức Unit 1-2.
Production: Sửa bài trực tiếp trên lớp, giải đáp
thắc mắc. Wrap-up: Dặn dò chuẩn bị cho bài
kiểm tra giữa kỳ chính thức và giới thiệu Unit 3.
LƯU Ý KHI ÔN TẬP:
1. Trọng tâm: Tập trung vào việc học sinh phải phát âm rõ âm cuối (ví dụ: /k/
trong book, /g/ trong bag) và phân biệt được các âm dễ nhầm lẫn như /a/ và /b/.
2. Phương pháp: Sử dụng tối đa các hoạt động vận động (Games, TPR) để học sinh
không cảm thấy áp lực khi ôn tập khối lượng kiến thức lớn của 2 Unit đầu tiên.
3. Cá nhân hóa: Khuyến khích học sinh mang theo 1 món đồ dùng học tập yêu
thích hoặc 1 bức ảnh gia đình để thực hành nói thực tế hơn.
(TUẦN 10-12)
UNIT 3: COLORS
Chủ đề: Màu sắc và Phép lịch sự trong giao tiếp
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Sau khi kết thúc Unit này, học sinh có khả năng:
Kiến thức:
o Nhận biết và phát âm đúng 6 từ vựng: red, yellow, blue, pink, white,
flower.
o Sử dụng thành thạo các cấu trúc câu: "It's (red)", "It's a (pink) flower".
o Thực hiện các tình huống giao tiếp lịch sự: "Thank you" và "You're
welcome".
o Ôn tập và nhận diện đúng các âm/chữ cái: Aa, Bb, Cc, Dd.
Kỹ năng: Phân biệt và gọi tên màu sắc của các đồ vật trong lớp; biết cách nhận
quà và đáp lại lời cảm ơn một cách tự nhiên.
Phát triển phẩm chất và năng lực:
o Năng lực ngôn ngữ: Phát triển kỹ năng nghe hiểu và diễn đạt đặc điểm
sự vật qua màu sắc.
o Năng lực giao tiếp: Hình thành thói quen cư xử lễ phép, lịch sự thông
qua lời cảm ơn.
o Phẩm chất: Yêu thiên nhiên, có ý thức giữ gìn các đồ dùng học tập đầy
màu sắc.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: Thẻ từ (flashcards) các màu sắc và hình ảnh bông hoa, file trình
chiếu, bộ chữ cái ôn tập Aa-Dd, các vật thật có màu sắc đa dạng (bút màu, bóng
nhựa).
Học sinh: Bảng con, bút lông, hộp bút màu, giấy vẽ.
-------------------------------------------------------------------------------III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHI TIẾT (Mẫu cho một tiết tiêu biểu)
Hoạt động 1: Khởi động (Warm-up) - 5 phút
Mục tiêu: Tạo hứng thú và nhắc lại kiến thức cũ.
Cách tiến hành:
o Cả lớp hát bài "Hello Song" và thực hiện các câu lệnh lớp học đã học:
"Stand up, Sit down, Listen".
o Trò chơi "Magic Box": Giáo viên lấy ra các đồ dùng học tập (pencil, book,
bag) từ Unit 2 và yêu cầu học sinh gọi tên nhanh.
Hoạt động 2: Giới thiệu (Presentation) - 10 phút
Mục tiêu: Giới thiệu màu sắc và cấu trúc câu mô tả.
Cách tiến hành:
o Dạy màu sắc: Giáo viên giơ thẻ màu red, yellow, blue và phát âm mẫu,
học sinh lặp lại. Tiếp tục tương tự với pink, white và từ flower.
o Dạy cấu trúc: Giáo viên cầm một bông hoa màu hồng và giới thiệu: "It's
a pink flower". Sau đó chỉ vào chiếc cặp màu đỏ và nói: "It's red".
o Dạy giao tiếp: Giáo viên tặng một món quà nhỏ cho học sinh và hướng
dẫn học sinh nói "Thank you", giáo viên đáp lại "You're welcome".
Hoạt động 3: Thực hành (Practice) - 15 phút
Mục tiêu: Ghi nhớ mặt chữ và luyện tập cấu trúc.
Cách tiến hành:
o Trò chơi "Color Hunting": Giáo viên hô "It's blue!", học sinh phải chỉ tay
vào một đồ vật màu xanh trong lớp.
o Ôn tập Phonics (Review Aa-Dd): Giáo viên giơ thẻ chữ cái Cc, học sinh
tìm đồ vật có màu tương ứng bắt đầu bằng chữ đó (ví dụ: a blue cap).
o Luyện nói theo cặp: Học sinh thực hành trao đổi bút màu và nói: "Thank
you" - "You're welcome".
Hoạt động 4: Vận dụng (Production) - 7 phút
Mục tiêu: Vận dụng ngôn ngữ vào tình huống sáng tạo.
Cách tiến hành:
o Hoạt động "My Colorful Flower": Học sinh vẽ một bông hoa vào bảng
con và tô màu theo ý thích.
o Học sinh giơ bảng và giới thiệu trước lớp: "It's a (yellow) flower. It's
(yellow)".
o Cả lớp cùng bình chọn bông hoa rực rỡ nhất.
Hoạt động 5: Tổng kết (Wrap-up) - 3 phút
Mục tiêu: Củng cố lại bài học và dặn dò.
Cách tiến hành:
o Giáo viên cùng học sinh nhắc lại 6 từ vựng màu sắc và bông hoa.
o Dặn dò: Về nhà quan sát màu sắc của đồ chơi và tập nói với bố mẹ mẫu
câu "It's (blue/red...)".
o Chào tạm biệt: "Goodbye, teacher!".
-------------------------------------------------------------------------------LỊCH TRÌNH TRIỂN KHAI TRONG 3 TUẦN (TUẦN 10-12)
Tuần 10: Tập trung 3 màu cơ bản (red, yellow, blue) và cấu trúc "It's (red)".
Ôn tập âm Aa, Bb.
Tuần 11: Giới thiệu các màu còn lại (pink, white), từ flower và cấu trúc "It's a
(pink) flower". Ôn tập âm Cc, Dd.
Tuần 12: Tập trung vào kỹ năng giao tiếp "Thank you - You're welcome" và
tổng hợp kiến thức Unit 3 qua các trò chơi vận động lớn.
Lưu ý: Trong suốt Unit 3, giáo viên cần thường xuyên lồng ghép việc ôn tập các âm Aa
đến Dd thông qua các trò chơi tìm từ để đảm bảo học sinh không quên kiến thức cũ.
Tuần 13-15:
GIÁO ÁN CHI TIẾT UNIT 4: MY BODY
Chủ đề: Bộ phận cơ thể và Ngữ âm Ee, Ff
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
Sau khi kết thúc Unit này, học sinh có khả năng:
Kiến thức:
o Nhận biết và phát âm đúng các từ vựng về bộ phận cơ thể: head (đầu),
leg (chân), arm (cánh tay).
o Hiểu và thực hiện đúng câu lệnh: "Touch your (head)" (Hãy chạm vào
đầu của em).
o Nhận diện và phát âm chuẩn âm/chữ cái: Ee elephant và Ff food.
Kỹ năng: Phản xạ nhanh với các chỉ dẫn vận động; nhận diện được các bộ phận
cơ thể qua hình ảnh và âm thanh.
Phát triển phẩm chất và năng lực:
o Năng lực ngôn ngữ: Sử dụng tiếng Anh để chỉ dẫn và miêu tả cơ thể cơ
bản.
o Năng lực thể chất: Phát triển khả năng phối hợp giữa thính giác và vận
động (TPR).
o Phẩm chất: Ý thức giữ gìn vệ sinh và chăm sóc cơ thể.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
Giáo viên: File trình chiếu PowerPoint, thẻ từ (flashcards) hình ảnh: head, leg,
arm, elephant, food. Bài hát vận động (ví dụ: "Head, Shoulders, Knees, and
Toes").
Học sinh: Bảng con, bút lông, sách giáo khoa trang 26-29.
-------------------------------------------------------------------------------III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC (Mẫu cho tiết học từ vựng và câu lệnh)
Hoạt động 1: Khởi động (Warm-up) - 5 phút
Mục tiêu: Tạo không khí hào hứng và vận động nhẹ.
Cách tiến hành:
o Giáo viên cho cả lớp hát và làm động tác theo bài hát "Head, Shoulders,
Knees, and Toes".
o Ôn tập nhanh các màu sắc từ Unit 3 bằng cách yêu cầu học sinh chạm vào
đồ vật có màu bất kỳ: "Touch something red!".
Hoạt động 2: Giới thiệu (Presentation) - 10 phút
Mục tiêu: Giới thiệu từ vựng về cơ thể và ngữ âm Ee, Ff.
Cách tiến hành:
o
o
o
Dạy từ vựng: Giáo viên chỉ vào đầu mình và nói: "head", làm tương tự
với "arm" và "leg". Học sinh lặp lại theo nhiều hình thức (to, nhỏ, đồng
thanh).
Dạy câu lệnh: Giáo viên vừa thực hiện hành động vừa nói: "Touch your
head". Sau đó làm mẫu với các bộ phận khác.
Dạy Phonics: Giới thiệu chữ cái Ee với hình ảnh con voi (elephant) và
chữ cái Ff với hình ảnh thức ăn (food).
Hoạt động 3: Thực hành (Practice) - 15 phút
Mục tiêu: Ghi nhớ từ vựng và phản xạ với âm thanh.
Cách tiến hành:
o Trò chơi "Simon Says": Giáo viên đóng vai Simon. Nếu giáo viên nói:
"Simon says: Touch your leg", học sinh làm theo. Nếu chỉ nói: "Touch your
arm", học sinh đứng yên.
o Phonics Chant: Học sinh cùng đọc bài vè: /e/ - /e/ - elephant; /f/ - /f/ food.
o Luyện viết: Học sinh thực hành viết chữ cái E và F lên bảng con.
Hoạt động 4: Vận d
 








Các ý kiến mới nhất