Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

SKKN VẬT LÍ 7

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 15h:03' 12-03-2026
Dung lượng: 1.1 MB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích: 0 người
1

S

Họ và tên

Ngày,

Nơi công

Chức

Trình

Tỷ lệ



tháng,

tác

danh

độ

(%)

T

năm

chuyên

đóng

T

sinh

môn

góp

1
2
3
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
ĐƠN YÊU CẦU CÔNG NHẬN SÁNG KIẾN
Kính gửi:……………………………………..


tác

giả

đề

nghị

xét

công

nhận

sáng

kiến:

……………………………...
Với những thông tin về sáng kiến cụ thể như sau:
Tên sáng kiến: Biện pháp nâng cao hứng thú và kết
quả học tập môn KHTN 7 (phân môn Vật lý) thông qua
hệ thống 'Góc trải nghiệm Physics-DIY' và kỹ thuật
'Mảnh ghép tư duy'
1.

Chủ

đầu



tạo

ra

sáng

kiến:

…………………………………………..
2. Lĩnh vực áp dụng sáng kiến:
Sáng kiến kinh nghiệm này được nghiên cứu và thiết kế để
áp dụng chủ yếu trong lĩnh vực Giáo dục và Đào tạo, cụ thể là
tập trung chuyên sâu vào công tác giảng dạy phân môn Vật lý

2

thuộc bộ môn Khoa học tự nhiên khối lớp 7 theo định hướng của
Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 và bộ sách giáo khoa
"Kết nối tri thức với cuộc sống". Phạm vi áp dụng của đề tài
không chỉ giới hạn trong việc truyền thụ kiến thức lý thuyết đơn
thuần mà còn mở rộng sang lĩnh vực đổi mới phương pháp sư
phạm và kỹ thuật dạy học tích cực, nhằm giải quyết triệt để các
thách thức thực tế tại những lớp học có sĩ số đông từ 45 đến 49
học sinh, nơi mà tỷ lệ học sinh có học lực trung bình chiếm đa
số và tồn tại tình trạng hổng kiến thức nền tảng nghiêm trọng
như khả năng tính toán hay tư duy suy luận logic. Bên cạnh đó,
sáng kiến còn có khả năng ứng dụng hiệu quả trong lĩnh vực
giáo dục STEM và giáo dục ý thức bảo vệ môi trường thông qua
việc tích hợp quy trình tái chế rác thải nhựa thành các dụng cụ
học tập trực quan (mô hình Physics-DIY), từ đó phù hợp để triển
khai đại trà tại các trường Trung học cơ sở trên địa bàn xã Đồng
Phú, tỉnh Đồng Nai cũng như các đơn vị có điều kiện kinh tế - xã
hội tương đồng.

3. Ngày sáng kiến được áp dụng lần đầu:

3

Sáng kiến này đã được hoàn thiện về mặt lý thuyết và bắt
đầu đưa vào áp dụng thử nghiệm trong thực tiễn giảng dạy lần
đầu tiên bắt đầu từ ngày 15 tháng 09 năm 2024, trùng với thời
điểm bắt đầu triển khai chương trình học kỳ I của năm học
2024 - 2025 tại đơn vị công tác.
4. Mô tả bản chất sáng kiến
4.1. Đối tượng đề nghị công nhận là sáng kiến
Đối tượng đề nghị công nhận là sáng kiến thuộc loại hình
giải pháp tác nghiệp, cụ thể là các biện pháp kỹ thuật và
phương pháp tổ chức dạy học nhằm nâng cao chất lượng bộ
môn Khoa học tự nhiên.
4.2. Mô tả tính mới của sáng kiến
Tính mới của sáng kiến nằm ở sự chuyển dịch căn bản từ
phương pháp truyền thụ kiến thức một chiều truyền thống hoặc
các phương pháp dạy học tích cực nhưng đòi hỏi không gian lớn
(như dạy học theo trạm di chuyển) sang mô hình "dạy học tích
cực tại chỗ" thông qua kỹ thuật "Mảnh ghép tư duy" kết hợp với
chiến lược "Trò chơi hóa" (Gamification). Khác với các giải pháp
cũ thường chỉ tập trung vào đối tượng học sinh khá giỏi hoặc
yêu cầu học sinh tự nghiên cứu tài liệu sách giáo khoa một cách
thụ động dẫn đến tình trạng học sinh yếu kém bị bỏ lại phía
sau, sáng kiến này đề xuất một hệ thống hỗ trợ đa tầng bao
gồm "Hộp dụng cụ cứu trợ kiến thức" giúp lấp đầy các lỗ hổng
kiến thức nền tảng ngay tại lớp học và mô hình thực hành
"Physics-DIY" tận dụng vật liệu tái chế, biến các khái niệm vật
lý trừu tượng thành sản phẩm hữu hình. Cách tiếp cận này đảm
bảo tính khả thi cao cho các lớp học có sĩ số đông (trên 45 học
sinh), không gian chật hẹp và trình độ học sinh không đồng

4

đều, đồng thời giải quyết triệt để vấn đề mất trật tự trong giờ
học do việc di chuyển nhóm gây ra, điểm mà các giải pháp dạy
học theo trạm trước đây chưa khắc phục được triệt để.
4.3. Mô tả các bước thực hiện sáng kiến
Để giải quyết triệt để tình trạng học sinh mất gốc kiến
thức, thụ động và gặp khó khăn trong tư duy trừu tượng, tôi đã
tiến hành xây dựng và áp dụng quy trình thực hiện sáng kiến
thông qua hệ thống 03 giải pháp đồng bộ, trong đó giải pháp
đầu tiên đóng vai trò nền tảng, cụ thể như sau:
Giải pháp 1: Thiết lập và vận hành hệ thống "Hộp
dụng cụ cứu trợ kiến thức" nhằm củng cố nền tảng tư
duy và kỹ năng tính toán cho học sinh
Xuất phát từ thực trạng đa số học sinh tại các lớp đại trà
thường gặp tâm lý e ngại, chán nản khi phải tiếp cận với khối
lượng kiến thức lý thuyết dạng văn bản dài trong sách giáo
khoa hoặc không thể nhớ được các công thức toán học bổ trợ
cần thiết để giải quyết bài tập Vật lý, bước đầu tiên trong quy
trình thực hiện sáng kiến là việc giáo viên chủ động thiết kế và
chuẩn hóa lại hệ thống kiến thức dưới dạng các học liệu số trực
quan (Infographic) và phiếu học tập bổ trợ cô đọng, được tập
hợp lại thành một công cụ học tập thường trực tại lớp mang tên
"Hộp dụng cụ cứu trợ kiến thức". Thay vì để học sinh tự loay
hoay với các lỗ hổng kiến thức cũ, "Hộp dụng cụ" này đóng vai
trò như một kho tài nguyên tra cứu nhanh, bao gồm các bảng
công thức được sơ đồ hóa, các quy tắc đổi đơn vị đo lường, và
các hướng dẫn toán học cơ bản phục vụ cho Vật lý (như cách
giải phương trình bậc nhất, cách tính tỉ lệ phần trăm), giúp học

5

sinh yếu kém có thể tự tin tham gia bài học mà không bị gián
đoạn tư duy.
Để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả khi áp dụng tại các
lớp đông, giải pháp này được triển khai chi tiết qua ba hoạt
động cụ thể sau:
Hoạt động 1.1: Thiết kế bộ thẻ "Infographic kiến
thức lõi" (Flashcard tư duy) Giáo viên tiến hành biên soạn lại
nội dung các bài học khó hoặc các chủ đề có nhiều công thức
phức tạp (như chủ đề Tốc độ, Khối lượng riêng, Áp suất) thành
các thẻ Infographic súc tích, sử dụng ngôn ngữ hình ảnh để
thay thế văn bản thuần túy, trong đó màu sắc được sử dụng
như một mã hiệu để phân biệt các đại lượng vật lý (ví dụ: các
đại lượng vô hướng dùng màu xanh, đại lượng véc-tơ dùng màu
đỏ) giúp học sinh dễ dàng ghi nhớ và phân biệt. Các thẻ này
không chỉ cung cấp công thức mà còn tích hợp các ví dụ minh
họa thực tế gần gũi với đời sống học sinh vùng nông thôn xã
Đồng Phú, giúp kiến thức trở nên dễ hiểu và thực tế hơn.

6

Hoạt động 1.2: Xây dựng "Phiếu cứu trợ kỹ năng
toán học" Nhận thấy nguyên nhân chính khiến học sinh lười
làm bài tập Vật lý là do mất gốc toán học, tôi đã thiết kế bộ
"Phiếu cứu trợ" chuyên biệt, trong đó hướng dẫn chi tiết từng
bước (step-by-step) các kỹ năng toán cần thiết như: cách suy
luận từ công thức gốc ra công thức thành phần, cách bấm máy
tính cầm tay để xử lý số mũ, và bảng quy đổi đơn vị chuẩn.
Phiếu này được thiết kế dưới dạng tờ gấp cầm tay (brochure) để
học sinh có thể kẹp vào vở ghi và mở ra tra cứu bất cứ khi nào
gặp khó khăn trong quá trình làm bài tập trên lớp, giúp giảm tải
áp lực cho giáo viên khi không phải giảng lại kiến thức cũ cho
từng em.

Hoạt động 1.3: Tổ chức quy trình sử dụng "Hộp
dụng cụ" trong giờ học Để tránh tình trạng lộn xộn trong lớp
học đông người, "Hộp dụng cụ cứu trợ kiến thức" được đặt cố
định tại bàn giáo viên hoặc góc lớp, và mỗi nhóm học tập sẽ cử
một đại diện (gọi là Nhóm trưởng chuyên môn) chịu trách
nhiệm mượn và quản lý bộ thẻ trong suốt tiết học. Khi giáo viên

7

giao nhiệm vụ hoặc bài tập, nếu thành viên trong nhóm gặp
khó khăn, thay vì hỏi giáo viên ngay lập tức, các em được
khuyến khích sử dụng "Thẻ cứu trợ" để tự tìm lời giải đáp trước,
qua đó hình thành thói quen tự học và kỹ năng giải quyết vấn
đề, đồng thời giúp giáo viên có thời gian tập trung hỗ trợ các
đối tượng học sinh đặc biệt yếu kém khác.
Giải pháp 2: Áp dụng kỹ thuật "Mảnh ghép tư duy"
kết hợp mô hình "Trò chơi hóa" nhằm tối ưu hóa không
gian lớp học và kích thích hứng thú học tập
Sau khi đã củng cố được nền tảng kiến thức cơ bản cho
học sinh thông qua giải pháp đầu tiên, bước tiếp theo trong quy
trình thực hiện sáng kiến là giải quyết bài toán về phương pháp
tổ chức lớp học đối với những lớp có sĩ số đông trên 45 học sinh
và không gian phòng học chật hẹp, nơi mà các phương pháp di
chuyển tích cực như dạy học theo trạm thường gây ra sự mất
trật tự và khó kiểm soát. Để khắc phục triệt để nhược điểm này
đồng thời vẫn đảm bảo tính tích cực của người học, tôi đã thay
thế việc di chuyển thể chất của học sinh bằng sự di chuyển của
kiến thức thông qua kỹ thuật "Mảnh ghép tư duy" kết hợp với
các yếu tố thi đua của mô hình "Trò chơi hóa". Bản chất của giải
pháp này là chia nhỏ nội dung bài học thành các đơn vị kiến
thức độc lập để các nhóm học sinh cùng giải quyết tại chỗ, sau
đó tổng hợp lại thành một bức tranh toàn cảnh dưới dạng sơ đồ
tư duy, biến quá trình tiếp thu kiến thức khô khan thành một
cuộc thi đua hào hứng giữa các nhóm học tập.
Hoạt động 2.1: Tổ chức lớp học theo mô hình "Nhóm
chuyên gia cố định" kết hợp kỹ thuật sơ đồ tư duy

8

Thay vì yêu cầu học sinh di chuyển liên tục giữa các trạm
học tập gây ồn ào và lãng phí thời gian ổn định tổ chức, giáo
viên tiến hành chia lớp thành 6 đến 8 nhóm học tập cố định
ngay tại vị trí ngồi, trong đó mỗi nhóm được cơ cấu đan xen
giữa các trình độ học sinh khác nhau để đảm bảo sự hỗ trợ lẫn
nhau. Nhiệm vụ của mỗi nhóm không phải là hoàn thành một
bài tập đơn lẻ mà là cùng nhau xây dựng một nhánh kiến thức
cụ thể của bài học trên một tờ giấy khổ lớn (giấy A0 hoặc A1),
sử dụng kỹ thuật sơ đồ tư duy để hệ thống hóa thông tin. Ví dụ,
trong bài học về "Âm thanh", nhóm 1 và 2 sẽ chịu trách nhiệm
vẽ nhánh tư duy về "Nguồn âm", nhóm 3 và 4 sẽ vẽ nhánh về
"Độ cao của âm", trong khi các nhóm còn lại tìm hiểu về "Độ to
của âm", cách làm này buộc học sinh phải đọc kỹ sách giáo
khoa, chắt lọc từ khóa và thể hiện lại bằng hình ảnh hoặc ký
hiệu, giúp khắc phục tình trạng học vẹt và sao chép thụ động
thường thấy ở học sinh yếu. Điểm đặc biệt của kỹ thuật này là
sự phân hóa nhiệm vụ rõ ràng trong nhóm, học sinh yếu sẽ đảm
nhận việc tô màu, trang trí hoặc viết các từ khóa đơn giản,
trong khi học sinh khá giỏi sẽ chịu trách nhiệm liên kết các ý và
giải thích logic, đảm bảo 100% học sinh đều tham gia vào tiến
trình bài học.

9

Hoạt động 2.2: Tích hợp yếu tố "Trò chơi hóa" vào
quá trình báo cáo và đánh giá sản phẩm
Để giải quyết vấn đề học sinh thụ động và thiếu hứng thú,
tôi đã chuyển đổi hoạt động báo cáo kết quả thông thường
thành một cuộc thi mang tên "Đường đua kiến thức" hoặc "Nhà
khoa học tài ba". Thay vì giáo viên gọi bất kỳ học sinh nào lên
bảng trả lời, các nhóm sẽ thi đua hoàn thành sơ đồ tư duy của
mình trong thời gian quy định (thường là 10 đến 15 phút) và
treo sản phẩm lên bảng như một phòng trưng bày tranh. Giáo
viên sau đó sẽ đóng vai trò là ban giám khảo cùng với đại diện
các nhóm (sử dụng kỹ thuật "Phòng tranh") để đi chấm điểm
chéo các sản phẩm dựa trên tiêu chí về nội dung chính xác,
hình thức trình bày sáng tạo và khả năng thuyết trình trôi chảy.
Để tăng thêm tính kịch tính và thu hút sự chú ý của học sinh,
giáo viên sử dụng các phiếu điểm thưởng (hoặc sticker) để trao
ngay cho nhóm có câu trả lời phản biện hay nhất hoặc phát
hiện ra lỗi sai của nhóm bạn, số điểm tích lũy này sẽ được quy
đổi thành điểm kiểm tra thường xuyên hoặc quà tặng nhỏ vào

10

cuối tháng, tạo động lực mạnh mẽ để học sinh nỗ lực trong
từng tiết học.

Hoạt động 2.3: Sử dụng kỹ thuật "Mảnh ghép" để
hoàn thiện bức tranh kiến thức toàn bài
Sau khi các nhóm chuyên gia đã hoàn thành và báo cáo
nhánh kiến thức của mình, giai đoạn cuối cùng là ghép nối các
mảng kiến thức rời rạc đó thành một nội dung bài học hoàn
chỉnh. Giáo viên yêu cầu học sinh quay lại vị trí cá nhân và sử
dụng một "Phiếu học tập tổng hợp" (được thiết kế dạng khuyết
thiếu) để điền các thông tin quan trọng mà mình vừa lắng nghe
được từ các nhóm khác. Đây là bước quan trọng để đảm bảo
rằng dù học sinh chỉ chuyên sâu nghiên cứu một phần nội dung
(ví dụ chỉ tìm hiểu về nguồn âm) nhưng vẫn nắm vững toàn bộ
bài học (biết thêm về độ cao và độ to của âm) thông qua việc
lắng nghe và ghi chép tích cực. Cách tổ chức này giúp giải
quyết triệt để mâu thuẫn giữa thời gian hạn hẹp của tiết học 45
phút và khối lượng kiến thức lớn của chương trình mới, đồng
thời rèn luyện cho học sinh kỹ năng lắng nghe, tổng hợp và ghi

11

chép khoa học - những kỹ năng vốn rất yếu ở đối tượng học
sinh đại trà vùng nông thôn.
Giải pháp 3: Tổ chức hoạt động trải nghiệm thực tế
"Vật lý từ rác nhựa" (Physics-DIY) nhằm phát triển năng
lực thực hành và giáo dục ý thức môi trường
Tiếp nối quá trình hình thành kiến thức nền tảng và tổ
chức lớp học tích cực, giải pháp thứ ba đóng vai trò là bước
chuyển hóa quan trọng từ lý thuyết sang thực tiễn, giải quyết
bài toán về sự thiếu hụt dụng cụ thí nghiệm đồng bộ cho số
lượng học sinh lớn cũng như khắc phục tâm lý ngại học các kiến
thức trừu tượng của đối tượng học sinh trung bình - yếu. Thay vì
phụ thuộc hoàn toàn vào các thiết bị dạy học có sẵn thường đắt
tiền và số lượng hạn chế, tôi đã triển khai mô hình giáo dục
STEM thông qua hoạt động "Vật lý từ rác nhựa" (Physics-DIY),
tận dụng nguồn vật liệu tái chế dồi dào tại địa phương xã Đồng
Phú để hướng dẫn học sinh tự tay chế tạo các mô hình vật lý
đơn giản, qua đó biến các khái niệm khô khan thành những sản
phẩm hữu hình, dễ hiểu và đầy sức sống.
Hoạt động 3.1: Xây dựng quy trình thu gom và xử lý
vật liệu tái chế phục vụ môn học
Để đảm bảo tính khả thi và an toàn vệ sinh trường học,
giáo viên tiến hành hướng dẫn học sinh quy trình thu gom,
phân loại và làm sạch rác thải nhựa ngay tại gia đình trước khi
mang đến lớp, coi đây là một bài tập thực hành về giáo dục ý
thức bảo vệ môi trường. Các vật liệu như chai nhựa, ống hút,
bìa carton, dây cước hỏng... thay vì bị vứt bỏ lãng phí sẽ được
học sinh làm sạch, phơi khô và tập kết vào "Kho vật liệu sáng
tạo" của lớp học, tạo nguồn nguyên liệu đầu vào phong phú và

12

hoàn toàn miễn phí cho các tiết học thực hành. Hoạt động này
không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mua sắm đồ dùng học tập cho
phụ huynh học sinh vùng nông thôn mà còn kích thích trí tò mò,
sáng tạo của các em ngay từ khâu chuẩn bị, giúp học sinh nhận
ra rằng khoa học không nằm ở đâu xa lạ mà hiện hữu ngay
trong những vật dụng bỏ đi hàng ngày.

Hoạt động 3.2: Hướng dẫn chế tạo mô hình thí
nghiệm theo quy trình kỹ thuật (Engineering Design
Process)
Dựa trên nguồn vật liệu đã thu thập, giáo viên tổ chức các
tiết học thực hành chế tạo (DIY) được lồng ghép khéo léo vào
chương trình chính khóa hoặc các buổi ngoại khóa, trong đó học
sinh phải vận dụng các kiến thức vật lý đã học để thiết kế sản
phẩm. Ví dụ, khi học về chủ đề "Âm thanh", thay vì chỉ nhìn
hình vẽ trong sách, học sinh được hướng dẫn chế tạo "Điện
thoại dây" từ hai vỏ lon sữa bò hoặc ly nhựa nối với nhau bằng
dây cước để kiểm chứng sự truyền âm qua chất rắn; hay khi
học về "Áp suất chất lỏng", các em sử dụng chai nhựa đục lỗ ở

13

các độ cao khác nhau để quan sát tia nước phun ra, từ đó tự rút
ra kết luận về sự phụ thuộc của áp suất vào độ sâu mà không
cần ghi nhớ máy móc. Để đảm bảo học sinh yếu cũng có thể
thực hiện được, giáo viên cung cấp các "Phiếu hướng dẫn kỹ
thuật" với các bước minh họa bằng hình ảnh trực quan (step-bystep), giúp các em dễ dàng thao tác và đạt được thành công
ngay từ sản phẩm đầu tiên, qua đó củng cố niềm tin vào năng
lực bản thân.

Hoạt động 3.3: Tổ chức triển lãm và ứng dụng sản
phẩm vào bài kiểm tra đánh giá
Nhằm tạo động lực và ghi nhận nỗ lực của học sinh, các
sản phẩm sau khi chế tạo không bị bỏ đi mà được sử dụng làm
tư liệu cho bài kiểm tra thực hành hoặc trưng bày trong "Ngày
hội tái chế" của trường. Giáo viên xây dựng thang điểm đánh
giá linh hoạt, trong đó chú trọng vào khả năng vận hành của
sản phẩm và khả năng giải thích nguyên lý hoạt động của học
sinh hơn là tính thẩm mỹ, điều này đặc biệt khuyến khích các
học sinh có tư duy thực tế tốt nhưng hạn chế về khả năng diễn

14

đạt văn bản. Việc nhìn thấy sản phẩm của mình (như chiếc xe
chạy bằng phản lực bong bóng, hay dàn nhạc nước từ chai thủy
tinh) hoạt động thành công chính là liều thuốc tinh thần hiệu
quả nhất giúp các em xóa bỏ rào cản tâm lý sợ môn Vật lý,
đồng thời chứng minh được tính ứng dụng cao của kiến thức
vào đời sống thực tiễn đúng theo tinh thần của chương trình
giáo dục phổ thông mới.

4.4. Khả năng áp dụng của sáng kiến
Sáng kiến kinh nghiệm này đã chứng minh được tính khả
thi và hiệu quả thực tiễn vượt trội thông qua quá trình áp dụng
thử nghiệm và triển khai chính thức tại trường Trung học cơ sở
xã Đồng Phú, nơi có điều kiện kinh tế - kỹ thuật còn nhiều hạn
chế và đối tượng học sinh có sự phân hóa mạnh về năng lực
nhận thức. Khả năng áp dụng của sáng kiến trước hết được thể
hiện rõ nét qua sự tương thích hoàn toàn với điều kiện cơ sở vật
chất hiện có của các trường học vùng nông thôn, khi mà toàn
bộ hệ thống giải pháp không đòi hỏi nguồn kinh phí đầu tư lớn
từ ngân sách nhà nước hay sự trang bị các thiết bị công nghệ

15

cao đắt tiền mà dựa chủ yếu vào việc tận dụng nguồn vật liệu
tái chế sẵn có tại địa phương như rác thải nhựa để chế tạo đồ
dùng dạy học (mô hình Physics-DIY) và sử dụng các công cụ tư
duy giấy bút đơn giản (Sơ đồ tư duy, phiếu học tập) để đổi mới
phương pháp. Thực tế triển khai cho thấy giải pháp này đặc biệt
phù hợp và mang lại hiệu quả cao đối với các lớp học có sĩ số
đông trên 45 học sinh, giúp giáo viên giải quyết triệt để bài
toán khó về quản lý nề nếp và tổ chức hoạt động nhóm mà các
phương pháp di chuyển trạm truyền thống thường gặp bế tắc,
đồng thời giúp học sinh yếu kém, mất gốc kiến thức nhanh
chóng lấy lại sự tự tin thông qua cơ chế hỗ trợ tức thời của "Hộp
dụng cụ cứu trợ kiến thức".
Bên cạnh việc áp dụng thành công tại đơn vị, sáng kiến
còn chứa đựng tiềm năng nhân rộng to lớn và có khả năng
chuyển giao dễ dàng cho nhiều đối tượng và đơn vị khác nhau
trên địa bàn huyện và tỉnh. Về mặt đối tượng áp dụng, mô hình
dạy học kết hợp giữa kỹ thuật "Mảnh ghép tư duy" và "Trò chơi
hóa" không chỉ giới hạn trong phân môn Vật lý mà hoàn toàn có
thể áp dụng linh hoạt cho các phân môn khác của bộ môn Khoa
học tự nhiên (như Hóa học, Sinh học) hoặc các môn học xã hội
khác có lượng kiến thức lý thuyết lớn cần hệ thống hóa. Về mặt
phạm vi không gian, do tính chất đơn giản, dễ làm, chi phí thấp
và quy trình thực hiện đã được chuẩn hóa thành các bước cụ
thể (quy trình Engineering Design Process cho hoạt động
STEM), sáng kiến này hoàn toàn có thể được triển khai đại trà
tại tất cả các trường Trung học cơ sở trên địa bàn tỉnh Đồng Nai,
đặc biệt là các trường ở vùng sâu, vùng xa, vùng có điều kiện
kinh tế khó khăn đang thiếu thốn trang thiết bị dạy học đồng

16

bộ. Hơn thế nữa, mô hình "Hộp dụng cụ cứu trợ kiến thức" có
thể được phát triển thành một thư viện học liệu dùng chung cho
tổ chuyên môn hoặc nhân rộng thành phong trào tự làm đồ
dùng dạy học từ vật liệu tái chế cấp huyện, góp phần đẩy mạnh
công tác bảo vệ môi trường và giáo dục STEM trong toàn ngành
giáo dục địa phương.

5. Những thông tin cần được bảo mật (nếu có)
Không có thông tin cần được bảo mật.
6. Các điều kiện cần thiết để áp dụng sáng kiến
Để triển khai thành công và nhân rộng sáng kiến này tại
các cơ sở giáo dục có điều kiện tương đồng, các điều kiện cần
thiết về nhân lực và vật lực là hết sức cơ bản và dễ dàng đáp
ứng mà không đòi hỏi sự đầu tư tốn kém từ ngân sách nhà
nước. Về mặt phương tiện vật chất và kỹ thuật, giáo viên và
nhà trường chỉ cần trang bị các thiết bị dạy học tối thiểu gồm
máy chiếu hoặc tivi thông minh để trình chiếu các học liệu số
(Infographic), bảng đen truyền thống kết hợp với các văn phòng
phẩm thông dụng như giấy khổ lớn (A0 hoặc A1), bút lông

17

nhiều màu và băng dính để phục vụ cho hoạt động vẽ sơ đồ tư
duy nhóm. Đối với giải pháp thực hành STEM tái chế, điều kiện
tiên quyết là sự phối hợp giữa giáo viên và phụ huynh học sinh
trong việc xây dựng "nguồn nguyên liệu xanh" thông qua việc
thu gom các phế liệu sạch như chai nhựa, bìa carton hay ống
hút ngay tại gia đình, hoàn toàn không tốn kém chi phí mua
sắm mới. Về mặt nhân lực và năng lực sư phạm, người áp dụng
sáng kiến cần có kỹ năng cơ bản về tin học văn phòng để thiết
kế phiếu học tập, có khả năng quản lý lớp học linh hoạt và đặc
biệt là sự nhiệt huyết trong việc đổi mới phương pháp giảng
dạy, sẵn sàng dành thời gian hướng dẫn học sinh yếu kém thực
hiện các thao tác thủ công cũng như tư duy logic. Ngoài ra, sự
ủng hộ về mặt chủ trương của Ban giám hiệu nhà trường và sự
đồng thuận của tổ chuyên môn cũng là một yếu tố quan trọng
để tạo môi trường thuận lợi cho việc tổ chức các hoạt động trải
nghiệm "Physics-DIY" và trưng bày sản phẩm sáng tạo của học
sinh.
7. Đánh giá lợi ích thu được hoặc dự kiến có thể thu
được do áp dụng sáng kiến theo ý kiến của tác giả
Đánh giá về hiệu quả giáo dục và xã hội:
So sánh với thực trạng trước khi áp dụng sáng kiến, khi mà
việc sử dụng phương pháp "Dạy học theo trạm" tại các lớp học
có sĩ số đông lên tới 49 học sinh thường dẫn đến tình trạng mất
kiểm soát trật tự, ô nhiễm tiếng ồn và sự phân tán sự chú ý của
học sinh yếu, thì việc chuyển đổi sang mô hình "Mảnh ghép tư
duy" kết hợp "Trò chơi hóa" đã khắc phục triệt để các hạn chế
này. Sự thay đổi rõ rệt nhất được thể hiện qua không khí lớp học
chuyển từ trạng thái thụ động, lộn xộn sang trạng thái tích cực,

18

trật tự và tập trung cao độ, nơi mà mỗi học sinh dù có học lực
trung bình hay yếu đều tìm thấy vai trò của mình trong nhóm,
từ đó hình thành nên hứng thú học tập bền vững đối với môn
Khoa học tự nhiên. Về mặt định lượng, kết quả khảo sát chất
lượng sau một học kỳ áp dụng sáng kiến cho thấy sự tiến bộ
vượt bậc về điểm số và năng lực của học sinh, đặc biệt là tỷ lệ
học sinh yếu kém giảm mạnh do được hỗ trợ kịp thời bởi "Hộp
dụng cụ cứu trợ kiến thức".
Đánh giá về hiệu quả kinh tế:
Bên cạnh các giá trị về mặt giáo dục, sáng kiến còn mang
lại hiệu quả kinh tế trực tiếp và thiết thực thông qua việc tiết
kiệm chi phí mua sắm thiết bị dạy học. Thay vì nhà trường hoặc
phụ huynh phải bỏ ra một khoản kinh phí lớn để mua sắm các
bộ dụng cụ thí nghiệm vật lý bán sẵn trên thị trường (với giá
trung bình khoảng 200.000 VNĐ/bộ), sáng kiến đã tận dụng
triệt để nguồn rác thải nhựa tái chế để tạo ra các bộ thí nghiệm
"Physics-DIY" với chi phí gần như bằng 0 đồng. Nếu tính toán cụ
thể cho 4 lớp khối 7, mỗi lớp chia làm 8 nhóm học tập, tổng số
bộ dụng cụ cần thiết là 32 bộ. Áp dụng công thức tính giá trị
làm lợi: Tiền làm lợi = (Giá thành thị trường x Số lượng
bộ) - Chi phí thực hiện, ta có: (200.000 VNĐ x 32 bộ) - 0 VNĐ
= 6.400.000 VNĐ. Số tiền hơn 6 triệu đồng này tuy không quá
lớn ở quy mô vĩ mô nhưng đối với điều kiện của một trường học
vùng nông thôn xã Đồng Phú, đây là một khoản tiết kiệm đáng
kể, có thể được tái đầu tư vào các hoạt động khen thưởng hoặc
mua sắm sách vở cho học sinh nghèo vượt khó, đồng thời giáo
dục học sinh bài học sâu sắc về tiết kiệm và bảo vệ tài nguyên.

19

8. Đánh giá lợi ích thu được hoặc dự kiến có thể thu
được do áp
 
Gửi ý kiến