Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

SKKN TĂNG CƯỜNG TRẢI NGHIỆM STEM theo định hướng chuyển đổi số nhằm KHƠI DẬY NIỀM SAY MÊ MÔN KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 14h:45' 12-03-2026
Dung lượng: 102.3 KB
Số lượt tải: 78
Số lượt thích: 0 người
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG THCS ------------------

BÁO CÁO SÁNG KIẾN

TĂNG CƯỜNG TRẢI NGHIỆM STEM THEO ĐỊNH
HƯỚNG CHUYỂN ĐỔI SỐ NHẰM KHƠI DẬY
NIỀM SAY MÊ MÔN KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6

Người thực hiện:
Môn tham gia: KHTN 6

MỤC LỤC

I. MỞ ĐẦU................................................................................................................3
1. Tính cấp thiết.....................................................................................................3
1.1. Bối cảnh chung...........................................................................................3
1.2. Thực trạng dạy học KHTN 6 tại đơn vị......................................................3
1.3. Vấn đề đặt ra...............................................................................................4
1.4. Lý do chọn đề tài........................................................................................4
2. Mục tiêu của biện pháp......................................................................................5
2.1. Mục tiêu chung...........................................................................................5
2.2. Mục tiêu cụ thể...........................................................................................5
2.3. Chỉ báo đo lường........................................................................................5
3. Đối tượng áp dụng và Phương pháp thực hiện..................................................5
3.1. Đối tượng áp dụng......................................................................................5
3.2. Phạm vi áp dụng.........................................................................................5
3.3. Phương pháp thực hiện...............................................................................6
II. NỘI DUNG BIỆN PHÁP.....................................................................................6
1. Cơ sở lý luận......................................................................................................6
2. Cơ sở thực trạng................................................................................................7
3. Các biện pháp thực hiện....................................................................................8
3.1. Tiêu chí xây dựng bài học STEM phù hợp với SKKN “tăng cường trải
nghiệm STEM theo định hướng chuyển đổi số”...............................................8
3.2 Nội dung, cấu trúc và hình thức tổ chức bài học STEM theo định hướng
chuyển đổi số...................................................................................................10
3.3 Ví dụ minh họa tổ chức chủ dề STEM “Chế tạo dù bay”..........................12

I. MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết
1.1. Bối cảnh chung
Trong giai đoạn hiện nay, chuyển đổi số trong giáo dục không còn dừng ở việc
“đưa thiết bị vào lớp học” mà hướng tới một hệ sinh thái dạy – học dựa trên dữ liệu
và minh chứng. Học liệu số ngày càng phong phú, cho phép giáo viên thiết kế
nhiệm vụ học tập đa dạng, học sinh có thể tự học, tự khám phá ngoài giờ lên lớp và
tạo ra sản phẩm số như báo cáo, poster, video, bảng dữ liệu… Quan trọng hơn, dữ
liệu học tập (tiến độ, mức độ hoàn thành, chất lượng sản phẩm, phản hồi của học
sinh) giúp quá trình đánh giá trở nên rõ ràng, công bằng, và có cơ sở để điều chỉnh
phương pháp dạy học kịp thời.
Song song với chuyển đổi số, yêu cầu đổi mới dạy học môn Khoa học tự nhiên lớp
6 ngày càng nhấn mạnh định hướng phát triển năng lực. Học sinh không chỉ “biết
kiến thức” mà cần hình thành tư duy khoa học, biết đặt câu hỏi, dự đoán, kiểm
chứng, giải thích hiện tượng và vận dụng vào tình huống đời sống. Quá trình học
tập vì vậy phải tạo điều kiện cho học sinh được trải nghiệm, hợp tác, giải quyết vấn
đề, sáng tạo và trình bày quan điểm. Đây cũng là tinh thần phù hợp với giáo dục
STEM, nơi tri thức được gắn với nhiệm vụ thực tiễn và sản phẩm cụ thể, giúp học
sinh cảm nhận rõ ý nghĩa của việc học khoa học.
1.2. Thực trạng dạy học KHTN 6 tại đơn vị
Thực tế triển khai dạy học KHTN 6 ở nhiều lớp cho thấy, học sinh thường có xu
hướng học theo kiểu “nghe – ghi – nhớ” để làm bài, trong khi cơ hội khám phá và
trải nghiệm còn hạn chế. Ở lứa tuổi lớp 6, học sinh rất tò mò với thế giới tự nhiên,
nhưng nếu hoạt động học tập chỉ xoay quanh khái niệm và câu hỏi tái hiện, sự
hứng thú dễ giảm nhanh. Nhiều em chưa được tạo điều kiện để “làm – thử – sai –
sửa” nên dần hình thành tâm lý ngại thử nghiệm, sợ sai và phụ thuộc vào đáp án có
sẵn.
Bên cạnh đó, hoạt động thực hành/thí nghiệm dù có vai trò quan trọng nhưng
thường gặp các rào cản như: thời lượng tiết học hạn chế, dụng cụ học cụ chưa đủ
hoặc khó tổ chức đồng loạt, lớp học đông khiến việc quản trị nhóm và đảm bảo an
toàn khó khăn. Khi tổ chức theo nhóm, việc đánh giá sản phẩm đôi khi còn mang
tính cảm tính do thiếu tiêu chí rõ ràng hoặc thiếu minh chứng quá trình (ai làm gì,
làm như thế nào, đóng góp ra sao). Vì vậy, nhiều giờ học dù có hoạt động nhóm
nhưng chưa tạo được động lực và sự công bằng để học sinh tham gia tích cực.

Về ứng dụng CNTT/chuyển đổi số, nhiều lớp đã có sử dụng trình chiếu, video
minh họa hoặc trò chơi trực tuyến, tuy nhiên việc số hóa thường mới dừng ở mức
hỗ trợ trình bày nội dung. Chu trình học tập dựa trên dữ liệu (giao nhiệm vụ – thu
minh chứng – phản hồi – đánh giá theo rubric – lưu hồ sơ học tập) chưa được thiết
kế đồng bộ. Do đó, hiệu quả của công nghệ chưa thực sự chuyển hóa thành trải
nghiệm học tập có chiều sâu và có thể đo lường rõ ràng.
1.3. Vấn đề đặt ra
Từ thực trạng trên, vấn đề lớn nhất là niềm say mê môn Khoa học tự nhiên lớp 6
chưa bền vững. Nhiều học sinh có thể hứng thú ở một vài tiết học có trò chơi hoặc
video, nhưng hứng thú đó mang tính nhất thời và nhanh giảm khi quay lại cách học
thụ động. Nếu không có cơ chế duy trì động lực, học sinh khó hình thành thói quen
học khoa học như một quá trình khám phá liên tục.
Ngoài ra, học sinh còn thiếu “cảm giác thành tựu” từ việc tạo ra sản phẩm. Khi các
em được làm ra một mô hình, một thí nghiệm nhỏ, một bảng dữ liệu có ý nghĩa,
hoặc một sản phẩm số được trưng bày, các em sẽ có động lực mạnh hơn để tiếp tục
học và cải tiến. Tuy nhiên, nếu sản phẩm không được công nhận, không có cơ hội
trình bày – lan tỏa, hoặc không được đánh giá bằng tiêu chí rõ ràng, học sinh dễ coi
hoạt động trải nghiệm chỉ là “làm cho vui” chứ không gắn với giá trị học tập. Điều
này làm suy giảm ý nghĩa của trải nghiệm STEM và khiến giáo viên khó duy trì
hoạt động lâu dài.
1.4. Lý do chọn đề tài
Trước các yêu cầu đổi mới, giáo dục STEM là một hướng đi phù hợp vì giúp học
sinh học khoa học thông qua giải quyết vấn đề thực tiễn và tạo sản phẩm cụ thể.
Khi học sinh được quan sát, thử nghiệm, đo đạc, thiết kế, chế tạo và cải tiến, các
em sẽ hiểu sâu kiến thức, đồng thời hình thành thái độ tích cực với môn học. Tuy
nhiên, để STEM triển khai hiệu quả trong điều kiện lớp đông và thời lượng có hạn,
cần có cơ chế tổ chức và quản trị chặt chẽ, tránh việc hoạt động bị rời rạc hoặc
thiếu minh chứng.
Chuyển đổi số chính là “đòn bẩy” để tăng trải nghiệm, tăng minh chứng và tăng
khả năng quản trị trong dạy học STEM. Số hóa giúp giáo viên giao nhiệm vụ
nhanh, thu thập minh chứng đầy đủ (ảnh, video, dữ liệu), theo dõi tiến độ nhóm,
phản hồi kịp thời, và đánh giá công bằng theo rubric. Đồng thời, học sinh có thể
tạo sản phẩm số (poster, báo cáo, video, bảng dữ liệu) để chia sẻ, triển lãm và lan
tỏa, qua đó tăng cảm giác tự hào và động lực học tập.

Vì vậy, đề tài “Tăng cường trải nghiệm STEM theo định hướng chuyển đổi số
nhằm khơi dậy niềm say mê môn Khoa học tự nhiên 6” được lựa chọn với mục tiêu
xây dựng một biện pháp “đóng gói được”, tức là có quy trình triển khai rõ ràng, hệ
thống học liệu số đi kèm, bộ công cụ đánh giá minh bạch và cơ chế lưu trữ minh
chứng. Biện pháp này không chỉ giúp nâng hiệu quả trong một lớp, mà còn có khả
năng nhân rộng, dễ áp dụng cho các giáo viên khác và phù hợp với định hướng đổi
mới giáo dục hiện nay.
2. Mục tiêu của biện pháp
2.1. Mục tiêu chung
Tổ chức dạy học KHTN 6 theo hướng trải nghiệm STEM có tích hợp chuyển đổi
số, nhằm khơi dậy và duy trì niềm say mê.
2.2. Mục tiêu cụ thể
 Về hứng thú/say mê: tăng mức độ yêu thích môn; tăng tần suất tham gia
hoạt động; tăng chủ động đặt câu hỏi.


Về năng lực KHTN: quan sát – dự đoán – thực nghiệm – giải thích – vận
dụng.



Về năng lực số: tìm kiếm thông tin có chọn lọc; thu thập dữ liệu; tạo sản
phẩm số; hợp tác số; an toàn số.



Về năng lực chung: hợp tác nhóm, giao tiếp, giải quyết vấn đề, sáng tạo.

2.3. Chỉ báo đo lường
 Tỷ lệ HS hoàn thành nhiệm vụ STEM đúng hạn.


Điểm rubric sản phẩm/nhật ký/ hồ sơ số.



Tỷ lệ HS tham gia thuyết trình – phản biện.



Mức tăng điểm khảo sát hứng thú trước–sau; mức giảm “thụ động/không
tham gia”.

3. Đối tượng áp dụng và Phương pháp thực hiện
3.1. Đối tượng áp dụng
 Học sinh lớp 6 (ghi rõ khối/lớp bạn áp dụng).


Giáo viên KHTN 6 (và có thể phối hợp Tin học/Công nghệ/Mỹ thuật).

3.2. Phạm vi áp dụng
 Không gian: trong lớp, phòng bộ môn, sân trường, góc STEM.



Thời gian: theo học kỳ/năm học; theo chủ đề/bài học KHTN 6.

3.3. Phương pháp thực hiện
Đề tài được triển khai bằng hệ thống phương pháp nghiên cứu phù hợp nhằm đảm
bảo tính khoa học, tính khả thi và khả năng đo lường hiệu quả của biện pháp.
Trước hết, phương pháp nghiên cứu lý luận được sử dụng để rà soát các căn cứ liên
quan đến chương trình môn Khoa học tự nhiên 6, dạy học theo định hướng STEM,
chuyển đổi số trong giáo dục và các nguyên tắc đánh giá năng lực; từ đó xác định
khung biện pháp và tiêu chí đánh giá phù hợp.
Tiếp theo, phương pháp khảo sát – điều tra được thực hiện thông qua phiếu khảo
sát học sinh và giáo viên nhằm thu thập thông tin về mức độ hứng thú với môn
học, khó khăn khi tổ chức trải nghiệm, cũng như thói quen học tập và sử dụng
công cụ số. Song song, phương pháp quan sát sư phạm được dùng trong quá trình
dạy học để ghi nhận mức độ tham gia, khả năng hợp tác nhóm, thao tác thực hành,
và sự chủ động của học sinh khi thực hiện nhiệm vụ STEM.
Để kiểm chứng tác động của biện pháp, đề tài áp dụng phương pháp thực nghiệm
sư phạm theo hướng so sánh trước – sau (và có thể có/không có lớp đối chứng tùy
điều kiện) dựa trên các chỉ báo như kết quả học tập, điểm rubric sản phẩm, mức độ
hứng thú. Dữ liệu thu được được xử lý bằng phương pháp thống kê – phân tích dữ
liệu thông qua bảng số liệu, biểu đồ và so sánh. Cuối cùng, đề tài xin ý kiến chuyên
môn/đồng nghiệp để phản biện, hiệu chỉnh quy trình triển khai và hoàn thiện biện
pháp trước khi nhân rộng.
II. NỘI DUNG BIỆN PHÁP
1. Cơ sở lý luận
Giáo dục STEM nhấn mạnh việc học thông qua dự án hoặc vấn đề thực tiễn, giúp
học sinh nhìn thấy ý nghĩa của kiến thức Khoa học tự nhiên trong đời sống. Thay
vì tiếp cận theo hướng “học xong rồi mới vận dụng”, STEM tổ chức cho học sinh
bắt đầu từ một tình huống gần gũi, từ đó hình thành nhu cầu tìm hiểu và giải quyết.
Quá trình này thường được triển khai theo chu trình thiết kế kỹ thuật gồm: xác định
vấn đề, đề xuất ý tưởng thiết kế, lựa chọn giải pháp, chế tạo sản phẩm, thử nghiệm
– đánh giá, cải tiến và cuối cùng là chia sẻ kết quả. Với học sinh lớp 6, chu trình
này đặc biệt phù hợp vì tạo ra trải nghiệm “có sản phẩm”, kích thích tò mò, tăng
tương tác và rèn kỹ năng hợp tác.

Bên cạnh STEM, dạy học khám phá (inquiry) và học tập trải nghiệm là định hướng
cốt lõi trong môn KHTN 6. Học sinh được đặt vào các nhiệm vụ quan sát, dự đoán,
thử nghiệm và rút ra kết luận dựa trên bằng chứng. Khi được “tự làm – tự rút ra”,
các em hiểu sâu hơn, nhớ lâu hơn và hình thành tư duy khoa học như một thói
quen. Đây cũng là cơ sở để chuyển từ học thụ động sang học chủ động, phát triển
năng lực giải quyết vấn đề và năng lực tự học.
Chuyển đổi số trong dạy học đóng vai trò “đòn bẩy” giúp quy trình STEM và
inquiry vận hành hiệu quả hơn trong điều kiện lớp đông và thời lượng hạn chế.
Việc số hóa giao nhiệm vụ, thu thập dữ liệu và lưu trữ minh chứng (ảnh, video,
bảng số liệu, báo cáo) giúp giáo viên quản trị hoạt động nhóm rõ ràng, theo dõi tiến
độ thuận lợi và đánh giá công bằng dựa trên minh chứng. Đồng thời, học sinh có
cơ hội tạo sản phẩm số (poster, slide, video, infographic, bảng dữ liệu) để trình bày
và chia sẻ, qua đó nâng cao năng lực số một cách tự nhiên.
Về động lực học tập, niềm say mê không chỉ đến từ nội dung hay mà còn đến từ
cảm giác “mình làm được”. Khi học sinh được làm chủ nhiệm vụ, tạo ra sản phẩm
có giá trị, được công nhận qua trưng bày – triển lãm – lan tỏa, các em sẽ tăng tự tin
và hình thành động lực nội tại. Vì vậy, biện pháp cần tổ chức trải nghiệm theo
hướng tạo thành tựu rõ ràng, có cơ chế ghi nhận, phản hồi và tôn vinh sản phẩm, từ
đó duy trì hứng thú bền vững với môn KHTN 6.
2. Cơ sở thực trạng
Để xây dựng biện pháp phù hợp, tác giả tiến hành khảo sát nhanh trên học sinh và
giáo viên, đồng thời rà soát điều kiện cơ sở vật chất phục vụ triển khai hoạt động
trải nghiệm STEM theo định hướng chuyển đổi số. Kết quả cho thấy học sinh vẫn
có mức hứng thú ban đầu với môn học nhưng chưa bền vững; nhiều em còn thiếu
tự tin khi thực hành và còn chênh lệch đáng kể về kỹ năng số, đặc biệt là năng lực
lưu trữ – nộp bài đúng chuẩn. Về cơ sở vật chất, thiết bị và wifi có nhưng chưa ổn
định đồng đều theo không gian lớp học; vật liệu thí nghiệm cần ưu tiên loại rẻ, dễ
kiếm, an toàn. Với giáo viên, khó khăn nổi bật là quản trị nhóm trong lớp đông,
thiếu học cụ triển khai đồng loạt, và thiếu hệ thống tiêu chí/rubric cùng “gói” biểu
mẫu để đánh giá minh bạch theo quá trình.
Bảng 1. Kết quả khảo sát thực trạng trước khi áp dụng biện pháp (n = 95 HS;
5 GV)
Nội dung khảo sát

Chỉ số/biểu hiện chính

Kết quả (tự cho
số liệu)

Hứng thú với môn HS “thích/ rất thích” môn học
KHTN 6

41%

Tính bền vững hứng HS cho rằng “dễ chán nếu học chủ 63%
thú
yếu ghi chép”
Tự tin
hành

khi

thực HS “tự tin làm thí nghiệm/thiết kế 29%
sản phẩm”

Tham gia hoạt động HS thường xuyên phát biểu/nhận 34%
nhóm
nhiệm vụ trong nhóm
Kỹ năng số cơ bản

HS biết tìm tài liệu, chụp minh 52%
chứng, gửi file

Kỹ năng nộp bài HS nộp đúng hạn, đúng định dạng/tên 38%
đúng chuẩn
file
Hạ tầng wifi/thiết bị

Lớp học có wifi ổn định phục vụ hoạt 60% (mức “tạm
động số
ổn”)

Vật liệu trải nghiệm

Có thể huy động vật liệu rẻ, an toàn, 70%
sẵn có

Khó khăn của giáo Quản trị lớp đông khi làm nhóm/trạm 4/5 GV (80%)
viên
Khó khăn đánh giá

Thiếu rubric/thiếu minh chứng quá 5/5 GV (100%)
trình, khó công bằng

Từ các kết quả trên có thể rút ra rằng: nhu cầu đổi mới là rõ ràng, nhưng nếu chỉ
tăng hoạt động trải nghiệm mà không có công cụ quản trị và đánh giá minh bạch
thì hiệu quả khó bền. Do đó, biện pháp cần đồng thời tăng cường trải nghiệm
STEM và chuẩn hóa quy trình số hóa (giao nhiệm vụ – thu minh chứng – lưu hồ sơ
– đánh giá theo rubric) nhằm giúp giáo viên dễ triển khai, học sinh dễ thực hiện, và
đặc biệt là có dữ liệu để đo lường hiệu quả một cách rõ ràng, khách quan.
3. Các biện pháp thực hiện
3.1. Tiêu chí xây dựng bài học STEM phù hợp với SKKN “tăng cường trải
nghiệm STEM theo định hướng chuyển đổi số”
Tiêu chí 1 – Chủ đề STEM gắn vấn đề thực tiễn, tạo động lực học tập và có
thể số hóa minh chứng.

Chủ đề bài học STEM cần xuất phát từ tình huống gần gũi với đời sống học sinh
lớp 6 (môi trường, nước sạch, vật liệu, sức khỏe, tiết kiệm năng lượng…). Mỗi chủ
đề phải tạo “nhu cầu khám phá” rõ ràng và có sản phẩm/ kết quả quan sát được.
Đồng thời, chủ đề cần cho phép thu thập minh chứng bằng công cụ số (ảnh, video,
bảng số liệu) để phục vụ đánh giá dựa trên minh chứng và hình thành hồ sơ học
tập.
Tiêu chí 2 – Tiến trình bài học theo chu trình thiết kế kỹ thuật kết hợp quản
trị
số.
Bài học được thiết kế theo chu trình: xác định vấn đề → đề xuất ý tưởng/thiết kế
→ chế tạo/thực hiện → thử nghiệm/đo đạc → cải tiến → chia sẻ. Ở mỗi bước cần
xác định rõ nhiệm vụ số tương ứng (giao nhiệm vụ qua QR/phiếu số, thu dữ liệu
qua biểu mẫu, nộp sản phẩm trên kho lớp) nhằm đảm bảo tiến trình mạch lạc, dễ
triển khai và dễ theo dõi tiến độ nhóm.
Tiêu chí 3 – Phương pháp dạy học định hướng hành động: tự làm – tự rút ra –
tạo sản phẩm.
Bài học phải đưa học sinh vào hoạt động tìm tòi, khám phá và trải nghiệm thật (thí
nghiệm nhỏ, trạm học, chế tạo mô hình) thay vì chỉ tiếp nhận kiến thức. Giáo viên
đóng vai trò tổ chức và dẫn dắt bằng câu hỏi gợi mở, giúp học sinh hình thành giả
thuyết, kiểm chứng bằng dữ liệu và rút ra kết luận. Kết quả học tập cần thể hiện
bằng sản phẩm vật lý hoặc sản phẩm số có tiêu chí đánh giá rõ.
Tiêu chí 4 – Tổ chức học tập nhóm theo hướng kiến tạo, có phân công và minh
chứng đóng góp.
Bài học cần lôi cuốn học sinh tham gia hoạt động nhóm với vai trò cụ thể (nhóm
trưởng, thư ký dữ liệu, kỹ thuật chế tạo, báo cáo viên…). Quá trình hợp tác phải
được “ghi nhận” bằng minh chứng số (nhật ký nhóm, ảnh quá trình, bảng theo dõi
nhiệm vụ) để tăng trách nhiệm cá nhân, giảm tình trạng “đi theo”, đồng thời tạo cơ
sở đánh giá công bằng.
Tiêu chí 5 – Nội dung bám sát mục tiêu KHTN 6, tích hợp vừa đủ các thành tố
STEM và năng lực số.
Nội dung bài học STEM phải xuất phát từ kiến thức khoa học trong chương trình
KHTN 6, đảm bảo chuẩn kiến thức – kỹ năng và an toàn. Việc tích hợp yếu tố
công nghệ/kỹ thuật/toán học cần vừa sức, ưu tiên các thao tác đo – ghi – xử lý –
trình bày dữ liệu. Năng lực số được lồng ghép trực tiếp qua nhiệm vụ (thu thập dữ
liệu, tạo báo cáo số, trình bày/lan tỏa sản phẩm) thay vì dạy tách rời.

Tiêu chí 6 – Khuyến khích nhiều phương án, coi sai lầm là một bước học tập
và có cơ chế phản hồi – cải tiến dựa trên dữ liệu.
Lựa chọn chủ đề bài học
Xác định mục tiêu học tập
Thiết kế hoạt động học
tập(tiến trình bài học)
Phát triển tài liệu giảng
dạy(phiếu học tập, sơ đồ,...)

Dựa trên kết quả đánh
giá và phản hồi, có biện
pháp điều chỉnh và cải
tiến phù hợp

Triển khai bài học
Đáp ứng yêu cầu

Đáp ứng một phần / không
đáp ứng yêu cầu
Cải tiến liên tục

Hình 1. Quy trình thiết kế kỹ thuật trong giáo dục STEM
Bài học cần mở để học sinh có thể đề xuất nhiều ý tưởng và lựa chọn giải pháp
khác nhau, không ép vào một “mẫu sản phẩm” duy nhất. Thất bại trong thử nghiệm
được xem là dữ liệu để phân tích nguyên nhân, điều chỉnh thiết kế và cải tiến sản
phẩm. Giáo viên sử dụng rubric và phản hồi dựa trên minh chứng (dữ liệu đo, nhật
ký, ảnh quá trình) nhằm giúp học sinh tiến bộ qua từng vòng thử nghiệm, từ đó
tăng cảm giác thành tựu và nuôi dưỡng niềm say mê KHTN 6.
3.2 Nội dung, cấu trúc và hình thức tổ chức bài học STEM theo định hướng
chuyển đổi số
Về nội dung bài học STEM. Bài học STEM trong KHTN 6 cần xuất phát từ một
tình huống/vấn đề gần gũi đời sống của học sinh lớp 6 (an toàn khi rơi, tiết kiệm
năng lượng, lọc nước đơn giản, bảo vệ môi trường…), trong đó kiến thức KHTN
đóng vai trò “lõi” để giải thích hiện tượng và ra quyết định thiết kế. Nội dung được
thiết kế theo hướng liên môn ở mức vừa sức: Khoa học (khái niệm/hiện tượng),
Toán (đo đạc, so sánh, thống kê), Công nghệ – Kĩ thuật (lựa chọn vật liệu, lắp
ghép, tối ưu). Quan trọng hơn, sản phẩm học tập không chỉ là mô hình/thiết bị mà

còn là hồ sơ minh chứng số (bản thiết kế, nhật ký nhóm, dữ liệu thử nghiệm,
ảnh/video demo, báo cáo ngắn), giúp quá trình học trở nên “nhìn thấy được – đo
lường được – chia sẻ được”.
Ví dụ định hướng chủ đề. Với chủ đề “Chế tạo dù bay” trong KHTN 6, học sinh
vận dụng kiến thức về trọng lực, rơi tự do, lực cản không khí… để thiết kế – chế
tạo – thử nghiệm và cải tiến mô hình; đồng thời đo thời gian rơi, ghi chép và xử lí
số liệu đơn giản, có thể dùng điện thoại quay video để làm minh chứng thử
nghiệm.
Cấu trúc tổ chức bài học STEM (5 hoạt động) gắn với quy trình thiết kế kĩ
thuật và “dòng chảy số hoá”
Hoạt động 1 – Xác định vấn đề và chốt tiêu chí sản phẩm. Giáo viên tạo “điểm
chạm” bằng tình huống thực tiễn (ảnh/video ngắn, đồ vật thật, câu chuyện khoa
học) để học sinh nêu vấn đề và thống nhất yêu cầu/tiêu chí đánh giá (an toàn, bền,
rơi chậm/ổn định, tiết kiệm vật liệu…). Ngay ở bước này, giáo viên số hoá giao
nhiệm vụ: phát phiếu nhiệm vụ điện tử, chốt mốc nộp, hướng dẫn kênh nộp minh
chứng (ảnh/clip/bảng số liệu).
Hoạt động 2 – Nghiên cứu kiến thức nền và hình thành giả thuyết. Học sinh
khai thác kiến thức từ SGK, thí nghiệm nhỏ/quan sát mô phỏng, thảo luận để trả
lời: “Yếu tố nào quyết định?”, “Nếu thay đổi X thì Y thay đổi ra sao?”. Giáo viên
yêu cầu nhóm ghi rõ giả thuyết và dự kiến cách đo, tạo thói quen học dựa trên bằng
chứng (không nói cảm tính). Tinh thần cốt lõi là học sinh được phép thử – sai – sửa
có kiểm soát, coi thất bại là dữ liệu để cải tiến.
Hoạt động 3 – Đề xuất, trình bày và lựa chọn phương án thiết kế. Mỗi nhóm
nộp bản thiết kế đơn giản (vẽ tay chụp ảnh hoặc sơ đồ số), kèm lí do chọn vật liệu
và cách đáp ứng tiêu chí. Giáo viên dùng câu hỏi gợi mở để “khoá” vào tiêu chí và
dữ liệu dự kiến: đo gì, đo như thế nào, ghi vào đâu, so sánh ra sao. Kết thúc hoạt
động 3, nhóm chốt phương án 1.0 và kế hoạch thử nghiệm.
Hoạt động 4 – Chế tạo, thử nghiệm và điều chỉnh theo vòng lặp. Đây là “trái
tim” khơi dậy say mê: học sinh được làm thật, thử thật và cải tiến. Giáo viên tổ
chức theo nhóm với vai trò rõ (kĩ thuật – vật liệu – ghi chép dữ liệu – truyền thông
minh chứng), yêu cầu ghi nhật ký “lỗi – nguyên nhân – cách sửa” và tối thiểu 2–3
lần thử nghiệm để có dữ liệu so sánh.
Hoạt động 5 – Chia sẻ, phản biện và đánh giá dựa trên minh chứng. Nhóm
trình bày sản phẩm và “bằng chứng” (bảng đo, ảnh/clip thử nghiệm, phiên bản

trước–sau). Đánh giá kết hợp: giáo viên (rubric), tự đánh giá, đánh giá chéo; trọng
tâm là mức độ đáp ứng tiêu chí và chất lượng minh chứng. Kết thúc, học sinh đề
xuất cải tiến phiên bản 2.0 và đăng sản phẩm lên “góc triển lãm số” của lớp để lan
toả và tạo cảm giác được công nhận.
Hình thức tổ chức, thiết bị và học liệu đi kèm
Hình thức tổ chức. Ưu tiên nhóm 4–6 học sinh, phân công vai trò ngay từ đầu;
giáo viên quản trị theo mốc (ít nhất 2–3 mốc) để lớp đông vẫn kiểm soát được tiến
độ và công bằng giữa các nhóm.
Thiết bị – vật liệu. Chọn vật liệu rẻ, dễ kiếm, an toàn (đồ gia dụng, tái chế), dụng
cụ đo đơn giản; khuyến khích dùng điện thoại như một “thiết bị học tập” để bấm
giờ, quay video, chụp minh chứng và đối chiếu kết quả thử nghiệm.
Học liệu số hoá tối thiểu (một “gói” chuẩn). Mỗi bài STEM nên có: (1) phiếu
nhiệm vụ + tiêu chí sản phẩm, (2) mẫu nhật ký nhóm (ghi dữ liệu, lỗi – nguyên
nhân – cách sửa), (3) rubric đánh giá sản phẩm và năng lực tham gia, (4) kho nộp
minh chứng theo mốc. Có thể triển khai bằng công cụ quen thuộc: bộ công cụ của
Google (Forms/Drive) để thu bài – lưu minh chứng, kết hợp Canva AI để tạo
phiếu/học liệu trực quan, và Padlet để trưng bày sản phẩm số (nếu nhà trường cho
phép).
3.3 Ví dụ minh họa tổ chức chủ dề STEM “Chế tạo dù bay”
I. MỤC ĐÍCH
Chuyên đề STEM “Chế tạo dù bay” được xây dựng nhằm góp phần triển khai
giáo dục định hướng STEM trong môn Khoa học tự nhiên ở cấp THCS, giúp việc
dạy học không dừng lại ở truyền thụ lý thuyết mà gắn chặt với thực tiễn đ
 
Gửi ý kiến