Sổ đăng ký cá biệt sách giáo khoa giáo viên

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Phương Thảo
Ngày gửi: 20h:07' 08-11-2025
Dung lượng: 636.9 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Phương Thảo
Ngày gửi: 20h:07' 08-11-2025
Dung lượng: 636.9 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
Số
Ngày vào TT
Số TT
sổ
tên bản sách
sách
TÁC GIẢ VÀ TÊN SÁCH
1
1 SGV
Âm nhạc 5 (sách giáo viên)
2
2 - 3 SGV
Đạo đức 1 (Sách giáo viên)
3
4 SGV
4
5 SGV
5
6 SGV
6
7 SGV
7
8 SGV
8
9 SGV
9
10 SGV Mỹ thuật 4 (Sách giáo viên)
10
XUẤT BẢN
Nhà
XB
Giáo
dục
ĐƠN
GIÁ
Số Ngày
vào và số
Môn
sổ
biên
loại
tổng bản
quát xuất
Kiểm kê
Nơi
XB
Năm
XB
H.
2006
3,300
1
H.
2002
3,800
3
H.
2003
4,500
1
H.
2013
8,800
1
H.
2009
5,500
1
H.
2006
10,500
1
H.
2013
4,300
1
H.
2005
5,100
1
Giáo
dục
H.
2005
6,900
1
11 SGV Mỹ thuật 5(Sách giáo viên)
Giáo
dục
H.
2006
8,500
1
11
12 SGV Nghệ thuật 1 (Sách giáo viên)
Giáo
dục
H.
2002
9,600
1
12
13 SGV Toán 1 (Sách giáo viên)
giáo
dục
H.
2002
8,500
1
13
14 SGV Toán 2 (Sách giáo viên)
giáo
dục
H.
2003
10,600
1
Giáo
dục
Giáo
dục
GDV
Đạo đức 3 (Sách giáo viên)
N
Giáo dục ATGT lớp 2 (Sách
Hà
giáo viên)
Nội
Giáo
Khoa học 5 (Sách giáo viên)
dục
GDV
Kĩ thuật 5 (Sách giáo viên)
N
Lịch sử và địa lý 4 (sách giáo Giáo
viên)
dục
Đạo đức 2 (Sách giáo viên)
2025 2026 2027 2028
Ghi chú
2029
Số
Ngày vào TT
Số TT
sổ
tên bản sách
sách
TÁC GIẢ VÀ TÊN SÁCH
14
15 - 16
SGV
15
17 SGV
16
18 SGV Tiếng việt 1 tập hai (Sách GV)
17
19 - 20
SGV
21/02/2025
18
19
20
XUẤT BẢN
Nhà
XB
GDV
N
Tiếng việt 1 tập một (Sách
GV)
Nơi
XB
Năm
XB
TP
2013
HCM
ĐƠN
GIÁ
Số Ngày
vào và số
Môn
sổ
biên
loại
tổng bản
quát xuất
Kiểm kê
2025 2026 2027 2028
15,400
2
Giáo
dục
H.
2002
10,200
1
Giáo
dục
H.
2002
11,700
1
18,000
2
15,400
1
H.
2017 150,000
2
H.
2017 150,000
1
2016 150,000
1
2017 150,000
2
Tiếng việt 3 tập một (Sách
GV)
GDV
N
GDV
21 SGV Tiếng việt 3 tập hai (Sách GV)
N
22 - 23
GDV
Tiếng anh 3 (Sách giáo viên)
SGV
N
GDV
24 SGV Tiếng anh 4 (Sách giáo viên)
N
TP
2013
HCM
Cần
2013
Thơ
21
25 SGV
22
26 - 27
SGV
Tiếng anh 5 (Sách giáo viên)
GDV
N
23
28 SGV
Tự nhiên và xã hội 1 (Sách
giáo viên)
giáo
dục
24
30 SGV
Tự nhiên và xã hội 2 (Sách
giáo viên)
giáo
dục
H.
25
31 - 32
SGV
Thể dục 1 (sách giáo viên)
Giáo
dục
H.
H.
Nam
2002
Định
4,400
1
2003
4,000
1
2002
3,700
2
Ghi chú
2029
Số
Ngày vào TT
Số TT
sổ
tên bản sách
sách
TÁC GIẢ VÀ TÊN SÁCH
XUẤT BẢN
Nhà
XB
Giáo
dục
ĐƠN
GIÁ
Số Ngày
vào và số
Môn
sổ
biên
loại
tổng bản
quát xuất
Kiểm kê
Nơi
XB
Năm
XB
H.
2003
6,000
1
H.
2004
6,500
1
2025 2026 2027 2028
26
33 SGV Thể dục 2 (sách giáo viên)
27
34 SGV Thể dục 3 (sách giáo viên)
Giáo
dục
28
35 SGV Thể dục 4 (sách giáo viên)
Giáo
dục
Nam
2005
Định
6,500
1
29
36 SGV Thể dục 5 (sách giáo viên)
Giáo
dục
Nam
2006
Định
6,800
1
Tổng cộng
36
Ghi chú
2029
Ngày vào TT
Số TT
sổ
tên bản sách
sách
TÁC GIẢ VÀ TÊN SÁCH
1
1 SGV
Âm nhạc 5 (sách giáo viên)
2
2 - 3 SGV
Đạo đức 1 (Sách giáo viên)
3
4 SGV
4
5 SGV
5
6 SGV
6
7 SGV
7
8 SGV
8
9 SGV
9
10 SGV Mỹ thuật 4 (Sách giáo viên)
10
XUẤT BẢN
Nhà
XB
Giáo
dục
ĐƠN
GIÁ
Số Ngày
vào và số
Môn
sổ
biên
loại
tổng bản
quát xuất
Kiểm kê
Nơi
XB
Năm
XB
H.
2006
3,300
1
H.
2002
3,800
3
H.
2003
4,500
1
H.
2013
8,800
1
H.
2009
5,500
1
H.
2006
10,500
1
H.
2013
4,300
1
H.
2005
5,100
1
Giáo
dục
H.
2005
6,900
1
11 SGV Mỹ thuật 5(Sách giáo viên)
Giáo
dục
H.
2006
8,500
1
11
12 SGV Nghệ thuật 1 (Sách giáo viên)
Giáo
dục
H.
2002
9,600
1
12
13 SGV Toán 1 (Sách giáo viên)
giáo
dục
H.
2002
8,500
1
13
14 SGV Toán 2 (Sách giáo viên)
giáo
dục
H.
2003
10,600
1
Giáo
dục
Giáo
dục
GDV
Đạo đức 3 (Sách giáo viên)
N
Giáo dục ATGT lớp 2 (Sách
Hà
giáo viên)
Nội
Giáo
Khoa học 5 (Sách giáo viên)
dục
GDV
Kĩ thuật 5 (Sách giáo viên)
N
Lịch sử và địa lý 4 (sách giáo Giáo
viên)
dục
Đạo đức 2 (Sách giáo viên)
2025 2026 2027 2028
Ghi chú
2029
Số
Ngày vào TT
Số TT
sổ
tên bản sách
sách
TÁC GIẢ VÀ TÊN SÁCH
14
15 - 16
SGV
15
17 SGV
16
18 SGV Tiếng việt 1 tập hai (Sách GV)
17
19 - 20
SGV
21/02/2025
18
19
20
XUẤT BẢN
Nhà
XB
GDV
N
Tiếng việt 1 tập một (Sách
GV)
Nơi
XB
Năm
XB
TP
2013
HCM
ĐƠN
GIÁ
Số Ngày
vào và số
Môn
sổ
biên
loại
tổng bản
quát xuất
Kiểm kê
2025 2026 2027 2028
15,400
2
Giáo
dục
H.
2002
10,200
1
Giáo
dục
H.
2002
11,700
1
18,000
2
15,400
1
H.
2017 150,000
2
H.
2017 150,000
1
2016 150,000
1
2017 150,000
2
Tiếng việt 3 tập một (Sách
GV)
GDV
N
GDV
21 SGV Tiếng việt 3 tập hai (Sách GV)
N
22 - 23
GDV
Tiếng anh 3 (Sách giáo viên)
SGV
N
GDV
24 SGV Tiếng anh 4 (Sách giáo viên)
N
TP
2013
HCM
Cần
2013
Thơ
21
25 SGV
22
26 - 27
SGV
Tiếng anh 5 (Sách giáo viên)
GDV
N
23
28 SGV
Tự nhiên và xã hội 1 (Sách
giáo viên)
giáo
dục
24
30 SGV
Tự nhiên và xã hội 2 (Sách
giáo viên)
giáo
dục
H.
25
31 - 32
SGV
Thể dục 1 (sách giáo viên)
Giáo
dục
H.
H.
Nam
2002
Định
4,400
1
2003
4,000
1
2002
3,700
2
Ghi chú
2029
Số
Ngày vào TT
Số TT
sổ
tên bản sách
sách
TÁC GIẢ VÀ TÊN SÁCH
XUẤT BẢN
Nhà
XB
Giáo
dục
ĐƠN
GIÁ
Số Ngày
vào và số
Môn
sổ
biên
loại
tổng bản
quát xuất
Kiểm kê
Nơi
XB
Năm
XB
H.
2003
6,000
1
H.
2004
6,500
1
2025 2026 2027 2028
26
33 SGV Thể dục 2 (sách giáo viên)
27
34 SGV Thể dục 3 (sách giáo viên)
Giáo
dục
28
35 SGV Thể dục 4 (sách giáo viên)
Giáo
dục
Nam
2005
Định
6,500
1
29
36 SGV Thể dục 5 (sách giáo viên)
Giáo
dục
Nam
2006
Định
6,800
1
Tổng cộng
36
Ghi chú
2029
 









Các ý kiến mới nhất