Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Extra workbook 3 Tập 1

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 12h:46' 10-08-2025
Dung lượng: 17.9 MB
Số lượt tải: 65
Số lượt thích: 0 người
Bài tập bổ trợ

Tập 1

Name: ____________

Class: ____________

Starter

1

Unit 1

8

Unit 2

17

Unit 3

29

Unit 4

37

Unit 5

46

REVIEW 1

57

Unit 6

62

Unit 7

73

Unit 8

82

Unit 9

93

Unit 10

104

REVIEW 2

114

Starter
A. VOCABULARY (Từ vựng)

/wʌn/

/tuː/

/sɪks/

/ˈsevn/

H
/eɪtʃ/

/fɔː(r)/

/θriː/

/eɪt/

A

B

C

D

E

F

/biː/

/siː/

/diː/

/i:/

/ef/

K

L

M

/keɪ/

/ɛl/

I

J
/dʒeɪ/

/ɛm/

G
/dʒi:/

N

O

P

/en/

/əʊ/

/piː/

Q

R

S

T

U

V

/kjuː/

/a:/

/es/

/tiː/

/juː/

/viː/

W

X

Y

Z

/ˈdʌbljuː/

/eks/

/waɪ/

/zed/

B. EXERCISE ( Bài tập)

1.
Starter

2.

3.
1

/ten/

/naɪn/

/eɪ/

/aɪ/

/faɪv/

4.

5.

6.

2

3

4

1 2 3 4 5
6 7 8 9

5

A B
H

D E

I

K
Q

E

N = 3

M

I

N

H

P

E

T

E

M

N

P

S T
W

B

L

G

V

X

Z

=

L

I

N

H

N

A

M

=

L

R =

6

U

C

=

Y

=

+

=

_________

+

=

_________

+

=

_________

+

=

_________

+

=

_________

7

Unit 1
A. VOCABULARY (Từ vựng)

/həˈləʊ/

/ baɪ/

Unit 1: Hello

/haɪ/

/faɪn/

8

/gʊd baɪ/

/θæŋk juː/

B. STRUCTURE (Mẫu câu)

ử ụ







ử ụ

ọ đố ượ

ế

ỏ ấ



ế

ườ

Đ

ừ để


ườ



đượ





để



ự ơ

đ








ổ ố





ổ ố




ế






9

để



ă











Đ



ĩ

ơ

ế


ởđ



ĩ




















C. EXERCISE (Bài tập)

10

ơ

ườ

ử ụ

độ



11

12

13

14

15

16

Unit 2
A. VOCABULARY (Từ vựng)
My
book

What

Huyen

/maɪ/

/neɪm/

/wɒt/

How

your

/jɔ:(r)/

Unit 2: Our names

/ˈaʊər/

17
15

/haʊ/

B. STRUCTURE ( Mẫu câu)














đ

ịấ
ịấ


18






















đ

ịấ


ịấ



C. EXERCISE (Bài tập)

19

20

21

22

23

24

25

26

_______________________

______________________

________________________

__________________________

__________________________

__________________________
27

28

Unit 3
A. VOCABULARY (Từ vựng)

/frend/

/ˈmɪstər/

/nəʊ/

/jes/

/ðɪs/

Unit 3: Our friends

/ðæt/

29

/ˈtiːtʃər/

B. STRUCTURE (Mẫu câu)

Để




đ







đ
đ


ườ



đ

ậ đượ






Đ
Đ

đạ ừ
ế



ỉ đị


ĩ

ỉ ậ ở ầ
Đ



ườ

đ
ĩ

ỉ ự ậ

đị

ườ



ể ử ụ



30

đ

Đ


ừ ố
Đ

ơ

ỉ đị



để



đ



đạ ừ

Ở ạ





để

ế





ườ





ườ

đ


Đ
Đ





ả đ



ư

ế





ế





C. EXERCISE (Bài tập)

31

Đ

32

33







34









35

36

Unit 4
A. VOCABULARY (Từ vựng)

/ɪə(r)/

/heə(r)/

/nəʊz/

Unit 4: Our bodies

/aɪ/

/feɪs/

/hænd/

/maʊθ/

/ˈəʊpən/

/tʌtʃ/

37

B. STRUCTURE (Mẫu câu)


















ả ờ



ộ ậ



ơ



ơ





Đ
Đ



Đ


đ





ơ





ũ




38








C. EXERCISE (Bài tập)

39

40

41

42

43

44

45

Unit 5
A. VOCABULARY (Từ vựng)

/laɪk/

/kʊk/

/dɑːns/

/peɪnt/

/rʌn/

/sɪŋ/

/swɪm/

/wɔːk/

/ˈhɒbi/

/drɔː/

Unit 5: My hobbies

46

B. STRUCTURE (Mẫu câu)

Để ỏ











ể ử ụ


Đ










ũ

ể ử ụ






Để ỏ







đ

đ
ử ụ

47









Đ

ấ ă

ử ụ













ơ

C. EXERCISE ( Bài tập)

Unit 5: My hobbies

48
 
Gửi ý kiến