Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Báo cáo công khai đội ngũ theo TT09-2024

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Đức Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:42' 15-04-2025
Dung lượng: 222.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích: 0 người
BIỂU TỔNG HỢP THÔNG TIN NHÂN SỰ
Năm học 2024 - 2025
Diện lao động
STT

1

Tổng số CBQL,GV,NV

Biên
chế


TBC


NH

Đại
học

Cao đẳng

Trung
cấp
1

Tổng cộng

25

23

2

20

2

Chia ra: + Nữ

16

15

1

13

2

+ Dân tộc

5

4

1

3

+ Nữ dân tộc

1

1

1

+ Đảng viên

19

19

17

CBQL

3

3

2

+ Đảng viên
GV

1

Sơ cấp

Chia theo độ tuổi

Trình độ chính trị

Từ 31-35

Từ 3640

Từ 41-45

Từ 46-50

Từ 5155

2

9

5

5

3

3

3

20

1

5

3

4

3

1

2

13

1

4

1

CQĐT

Dưới 30

Từ 56-60

Cao
Trung cấp CT
cấp CT

1

7

Cử nhân

CQ
ĐT

5

1
1

N

1
5

2

2

3

3

1

1

1

3

2

2

1

1

3

3

3

1

1

1

16

16

15

1

6

3

4

1

2

15

10

10

9

1

4

1

3

1

1

10

+ Dân tộc

3

3

3

2

1

+ Nữ dân tộc

1

1

1

1

+ Đảng viên

13

13

13

5

3

NV

6

4

2

2

1

2

3

2

1

5

4

3

1

2

1

1

1

2

1

3

2

1

1

1

2

3

3

Chia ra: + Nữ
2

Tổng
số

Trình độ đào tạo

4

14

2

+ Dân tộc
+ Nữ dân tộc

Chia ra: + Nữ
3

Chia ra: + Nữ
4

+ Dân tộc

1

1

3

3
1
4

1

1

12

2

+ Nữ dân tộc
+ Đảng viên

1

1

1

2

1

2

Dài hạn

OR

STT

Họ và tên

Chức
vụ

Ngày
tháng

Năm
sinh

Tuổi

OR

Giới
tính

1

1 Hồ Đức Bình

HT 17/4 1973 51

2

2 Nguyễn Thị An

PHT 09/09 1974

50

3

3 Đào Thị Tuyết Mai

PHT 02/09 1983

41

4

4 Đào Thế Anh

GV

01/06 1990

34

4

5 Đoàn Thị Giang

GV

16/06 1982

42

Nữ

5

6 Nguyễn Thị Thu Hà

GV

10/4

1992

32

6

7 Nguyễn Thị Hiền

GV

21/10 1989

7

8 Đào Thị Huê

GV

8

9 Đỗ Thị Huyền

9
9

Là dân
tộc

Dân tộc Nữ DT

Đảng viên

Diện lao
động

Trình độ
đào tạo

Trình độ
chính trị

THÔNG TIN CHI TIẾT NHÂN SỰ NĂM 2024-2025

NVQL
GD

Chuyên
ngành

Năm
biên
chế
chính
thức

Trạng thái lao
động

Trình
Chức vụ Nhân
độ văn
Trình độ tin học
viên
hóa

Số CCCD

Kinh

Đảng viên Biên chế Đại học

Nữ

Kinh

Đảng viên Biên chế Đại học TCCT ĐTNH

GVTH

1994

Đang công tác

12/12

Chứng chỉ B

Hạng II 012174000085

Nữ

Kinh

Đảng viên Biên chế Đại học TCCT ĐTNH

GVTH

2007

Đang công tác

12/12

Chứng chỉ B

Hạng II

025183006563

Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT

GVTH

2013

Đang công tác

12/12

Chứng chỉ B

Hạng III

015090001073

Kinh

Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT

GDTH

2010

Đang công tác

12/12

Chứng chỉ B

Hạng III

012182005147

Nữ

Kinh

Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT ĐTNH

GVTH

2013

Đang công tác

12/12

Chứng chỉ B

Hạng III

015192001510

35

Nữ

Kinh

Biên chế Đại học CQĐT

SP Tin học 2012

Đang công tác

12/12

Đại học

Hạng III

037189007433

17/04 1989

35

Nữ

Kinh

Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT

SPTH

2009

Đang công tác

12/12

Chứng chỉ B

Hạng III 012189005496

GV

24/4

1976

48

Nữ

Kinh

Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT

GVTH

1998

Đang công tác

12/12

Chứng chỉ B

Hạng III

10 Đào Thị Lan Hương

GV

17/07 1983

41

Nữ

Kinh

Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT

GVTH

2007

Đang công tác

12/12

Chứng chỉ B

Hạng III 026183008713

11 Vì Thị Lăm

GV

21/02 1989

35

Nữ

Thái

NDT Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT

GVTH

2010

Đang công tác

12/12

Chứng chỉ B

Hạng III

012189000888

10 12 Hoàng Xuân Lưu

GV

04/07 1969

55

Kinh

Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT

GVTH

2001

Đang công tác

12/12

Chứng chỉ B

Hạng II

012069003157

11 13 Đỗ Thị Minh

GV

20/10 1988

36

Kinh

Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT

GVTH

2008

Đang công tác

12/12

Chứng chỉ B

Hạng III

03718806344

12 14 Nguyễn Xuân Quang

GV

26/12 1983

41

Kinh

Đảng viên Biên chế Đại học Sơ cấp

GVTH

2006

Đang công tác

12/12

Chứng chỉ B

Hạng II

037083008287

13 15 Nguyễn Thi Sơn

GV

02/01 1970

54

Kinh

Biên chế Cao đẳng CQĐT

GVTH

1997

Đang công tác

12/12

Chứng chỉ B

Hạng IV

012170001957

14 16 Lò Văn Thành

GV

15/10 1987

37

Thái

Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT

GVTH

2010

Đang công tác

12/12

Chứng chỉ B

Hạng III 012087004632

15 17 Lê Văn Thuỷ

GV

16/04 1989

35

Kinh

Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT

GVTH

2013

Đang công tác

12/12

Chứng chỉ B

Hạng III 025089004507

16 18 Tạ Thị Lệ Thuỷ

GV

25/04 1979

45

Kinh

Biên chế Đại học CQĐT

GVTH

2001

Đang công tác

12/12

Chứng chỉ B

Hạng III

012179003816

17 19 Hoàng Văn Vinh

GV

17/5

1988

36

Kinh

Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT

SP GDTC

2012

Đang công tác

12/12

Chứng chỉ B

Hạng III

015088002499

18 20 Phạm Ngọc Chiến

NV

23/11 1986

38

nữ

Kinh

Biên chế Đại học CQĐT

Đang công tác

12/12

19 21 Nguyễn Thị Thu Hòa

NV

07/01 1988

36

Nữ

Kinh

Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT

Đang công tác

20 22 Lò Văn Khằm

NV

15/6

35

Lưu trữ viên 20
Đại
kế
Thưhọc
việntoánlý 2011
Quản
thiết bị
trường học 2012

12/12 Nhaav
Kế toán
viên
thư viện thiết bị
12/12

1989

Mường

Nữ

Nữ

Nữ

Khơ-Mú

DT

DT

DT

DT

TCCT ĐTNH GVTH 2000 Đang công tác 12/12

Chứng chỉ
hạng
CDNN

Đảng viên Biên chế Trung Cấp CQĐT

Đang công tác

Chứng chỉ B Hạng II 012073000092

văn thư

012176003672

Chứng chỉ B

012186003222

Chứng chỉ B

042188003227

Chứng chỉ B

012089006285

21 23 Hoàng Văn Thanh

NV

12/4

1991

33

22 24 Trần Thị Thạo

NV

03/11 1989

35

Nữ

Kinh

23 25 Vũ Thị Yên

NV

12/5

46

Nữ

Kinh

24
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25

1978

Thái

DT

HĐNH

CQĐT

CQĐT

Đảng viên Biên chế Cao đẳng Sơ cấp
HĐNH

CQĐT

CQĐT

Bảo vệ

2013

Đang công tác

09/12

bảo vệ

Y tế

2011

Đang công tác

12/12

y tế

Phục vụ

2024

Đang công tác

5/12

Phục vụ

'012091000707
Chứng chỉ B

011189000319
015178008152

25
25
25
25
25
25
25

55
32

2025

Nghiệp vụ QLGD
Ngắn hạn

Trạng thái lao động
CQ
ĐT

Đang công
tác

Nghỉ thai sản

Đi tăng Đi chữa
cường
bệnh

Trình độ Tin học
Đang đi học

TH
khác

Đảng
viên

Đại học

Cao
Đẳng

Trung cấp

Chứng chỉ
A

Chứng chỉ
B

4

25

19

1

22

3

16

11

1

14

5

4

1

1

4

19

19

19

3

3

3

3

2

2

2

2

3

3

3

3

1

16

13

1

15

1

10

7

1

9

3

3

1

1

13

13

13

6

3

4

4

2

3

2

1

1

3

3

3

1

4
1

1

3
1

1

OR

Tiếng dân
tộc

Trình độ ngoại
ngữ

XL
Đảng
viên
2024

Đảng
Thông
viên
Column XL chung VC,
báo lỗi
chưa
1
NLĐ năm 2024
nhập
kết
dữ liệu
nạp

Số Điên thoại

Emaij

09838137588

ducbinhnc@gmail.com

H'Mông TOEFLITP

HTT

HTT

Dưới 30

0334294595

khanhan1974@gmail.com

H'Mông

A2

HTT

HTT

Từ 31-40

14

0355277017

maimanhquang@gmail.com

H'Mông

A2

HTT

HTT

Từ 41-50

8

0978125254

theanh1690@gmail.com

A2

HTXS

Xuất sắc

### Từ 51-60

3

0364320801

giangthuy8280@gmail.com

A2

HTT

HTT

0398257292 thuhatieuhoc92yb@gmail.com H'Mông TOEFLITP HTT

HTT

GVMN

Diện lao
động

Chức vụ

Diện lao
động

Diện lao động

Chức vụ

0384276721

nguyenhienthnc@gmail.com

HTT

GVTH

Biên chế

HT

HĐTBC

HĐNH

HT

0397359715

conghue182@gmail.com

0914335606
0968901983

H'Mông

H'Mông

A2

H'Mông TOEFLITP

HTT

HTT

Thể dục

Biên chế

PHT

HĐTBC

HĐNH

PHT

Huyenlien1976@gmial.com

H'Mông

HTT

HTT

Mỹ thuật

Diện lao
động

Chức vụ

Diện lao
động

Diện lao động

Chức vụ

daolanhuong21@gmail.com

H'Mông TOEFLITP

HTXS

Xuất sắc

Âm nhạc

Biên chế

GV

HĐTBC

HĐNH

GV

Đoàn đội

Diện lao
động

Chức vụ

Diện lao
động

Diện lao động

Chức vụ

NV

HĐTBC

HĐNH

NV

0382504389

khuynhlam1315@gmail.com

0358147042

hoangluu1969@gmail.com

09894880032

thuminh136@gmail.com

0384897600

xuanquangtu2@gmail.com

A2

lothanhthanthuoc@gmail.com

HTT

Kỹ Thuật Biên chế

H'Mông TOEFLITP

HTT

HTT

GDCD

H'Mông

HTT

HTT

Toán

Trình độ
đào tạo

Chức vụ

Trình độ
đào tạo

Trình độ đào
tạo

Chức vụ

Trình độ đào
tạo

Chức vụ

Trình độ đào
tạo

Trình độ
chính trị

HTT

Vật lý

Đại học

HT

Cao đẳng

Trung cấp

HT

Sơ cấp

HT

CQĐT

CCCT

Hóa

Đại học

PHT

Cao đẳng

Trung cấp

PHT

Sơ cấp

PHT

CQĐT

CCCT

HTT

Sinh

Trình độ
đào tạo

Chức vụ

Trình độ
đào tạo

Trình độ đào
tạo

Chức vụ

Trình độ đào
tạo

Chức vụ

Trình độ đào
tạo

Trình độ
chính trị

HTT

Lịch sử

Đại học

GV

Cao đẳng

Trung cấp

GV

Sơ cấp

GV

CQĐT

CCCT

Địa lý

Trình độ
đào tạo

Chức vụ

Trình độ
đào tạo

Trình độ đào
tạo

Chức vụ

Trình độ đào
tạo

Chức vụ

Trình độ đào
tạo

Trình độ
chính trị

Đại học

NV

Cao đẳng

Trung cấp

NV

Sơ cấp

NV

CQĐT

CCCT

Tuổi

Chức vụ

Tuổi

Tuổi

Tuổi

Tuổi

Chức vụ

Đảng viên

Trình độ
chính trị

A2

H'Mông TOEFLITP

0845005791

thuytanuyen1979@gmail.com

H'Mông TOEFLITP

ngocchienthtd@gmail.com

0988366545
0334150689

H'Mông

A2

HTXS
HTT

HTXS

B

nguyenhoanamso@gmail.com H'Mông TOEFLITP HTT

vankhamtu@gmail.com

NDT

HTT

H'Mông TOEFLITP

0348948288

DT

H'Mông

mcvanthuy@gmail.com

hoangvanvinhyb@gmail.com

Nữ DT

HTT

0962046222

0377569097

###

Dân tộc

HTT

A2

0973381970 nguyenthisonlc1970@gmail.com H'Mông
0978145355

###

TOEFLITP

HTT

Xuất sắc

Xuất sắc

###

HTT

Văn

HTT

Toán-Lý

HTT

Toán-Hó

Năm học

2024

2050

0385311599
0936295603
0388368558

voyeu03111989@gmail.com

A2

HTT

HTT

Toán-Thể<30

HT

>=30

<=35

>36

<=40

HT

Đảng viên

HTT

Toán-Tin<30

PHT

>=30

<=35

>36

<=40

PHT

Đảng viên

Cử nhân

Chức vụ

Đảng viên

Trình độ
chính trị

GV

Đảng viên

Cử nhân

Chức vụ

Đảng viên

Trình độ
chính trị

NV

Đảng viên

Cử nhân

NVQL GD

Chức vụ

NVQL GD

ĐTDH

HT

ĐTNH

Tuổi

Lý-Tin

Chức vụ

Lý-Kỹ Th<30

GV
Tuổi

Văn-GD

Chức vụ

Văn-Sử <30
Văn-Địa
Hóa-Sinh
Tin học
Văn thư
Thư viện
Thiết bị
Điều dưỡ
Dược sỹ

NV

Chức vụ

Tuổi

HT

>40

PHT

>40

Chức vụ

GV

NV

>=30
Tuổi

Tuổi

<=45
Tuổi

>40

Tuổi

<=45
Tuổi

Tuổi

<=35

Tuổi

<=45

>40

Chức vụ

>=30

<=45

Tuổi

Chức vụ

Tuổi

Tuổi

Tuổi

>35
Tuổi

<=35

<=40
Tuổi

>35

Chức vụ

>45

PHT

>45

Chức vụ

<=40
Tuổi

<=50
<=50
Tuổi

>45

Chức vụ

NV

Tuổi

Tuổi

HT

GV

Tuổi

Tuổi

<=50
Tuổi

>45

Chức vụ

Tuổi

<=50
Tuổi

Tuổi

Y tá

HT

>50

<=55

HT

>55

<=60

Kế toán

PHT

>50

<=55

PHT

>55

<=60

Thủ Quỹ
Bảo vệ
Phục vụ
Nông Lâ
CQĐT

Chức vụ

GV

Tuổi

>50

Chức vụ

NV

<=55
Tuổi

>50

Tuổi

Tuổi

<=55

Chức vụ

GV

Tuổi

>55

Chức vụ

NV

Tuổi

<=60
Tuổi

>55

Cử nhân

Tuổi

<=60

ĐTDH

PHT

ĐTNH

NVQL GD

Chức vụ

NVQL GD

ĐTDH

GV

ĐTNH

NVQL GD

Chức vụ

NVQL GD

ĐTDH

NV

ĐTNH

Chức vụ

Trình độ
chính trị

Chức vụ

HT

TCCT

HT

PHT

TCCT

PHT

Chức vụ

Trình độ
chính trị

Chức vụ

GV

TCCT

GV

Chức vụ

Trình độ
chính trị

Chức vụ

NV

TCCT

NV

Chức vụ

Trình độ
chính trị

Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động

Chức vụ

Nghỉ thai sản

Đi tăng cường

HT

Nghỉ thai sản

Đi tăng cường

PHT

Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động
Nghỉ thai sản

Đi tăng cường

Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động
Nghỉ thai sản

Đi tăng cường

Chức vụ

GV
Chức vụ

NV

Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động

Chức vụ

Trạng thái lao
động

Trình độ tin
học

Chức vụ

Trình độ tin
học

Trình độ tin
học

Chức vụ

Trình độ tin
học

Chức vụ

Trình độ tin
học

TH khác

Đại học

HT

Cao đẳng

Trung cấp

HT

Chứng chỉ A

HT

Chứng chỉ B

Đi học

Đi chữa bệnh

HT

Đi học

Đi chữa bệnh

PHT

TH khác

Đại học

PHT

Cao đẳng

Trung cấp

PHT

Chứng chỉ A

PHT

Chứng chỉ B

Chức vụ

Trạng thái lao
động

Trình độ tin
học

Chức vụ

Trình độ tin
học

Trình độ tin
học

Chức vụ

Trình độ tin
học

Chức vụ

Trình độ tin
học

Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động
Đi học

Đi chữa bệnh

Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động
Đi học

Đi chữa bệnh

GV

TH khác

Đại học

GV

Cao đẳng

Trung cấp

GV

Chứng chỉ A

GV

Chứng chỉ B

Chức vụ

Trạng thái lao
động

Trình độ tin
học

Chức vụ

Trình độ tin
học

Trình độ tin
học

Chức vụ

Trình độ tin
học

Chức vụ

Trình độ tin
học

NV

TH khác

Đại học

NV

Cao đẳng

Trung cấp

NV

Chứng chỉ A

NV

Chứng chỉ B

HT

CQĐT

PHT

CQĐT

Chức vụ

Trình độ
chính trị

GV

CQĐT

Chức vụ

Trình độ
chính trị

NV

CQĐT

Chức vụ

NVQL GD

HT

CQĐT

PHT

CQĐT

Chức vụ

NVQL GD

GV

CQĐT

Chức vụ

NVQL GD

NV

CQĐT

Xã:
Huyện:
Tỉnh:

3

4

6

Trung Tâm

1

8

Hua Cần

1

1

1

Nà Phát

1

1

1

Hua Puông

1

1

1

5

Cộng

4

11

3

19

8

Thuê/mượn

7

Số phòng chức năng

Sân chơi

HTr

PHT

Kế toán

Văn thưY tế

TT

Đội

SL

SL

SL

SL

SL

SL

DT

SL

DT

SL

DT

SL

DT

SL

DT

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

1

2

1

1

1

90

1

48

2

10

2

12
2

Công trình VS

Tỉ lệ Ph/Lớp

2

Tạm

5

Kiên cố

Lớp ghép

Số Đ.Tr

Số phòng học

Bán kiên cố

1

Điểm trường

Tổng số

Số lớp

TT

Mẫu: TH-01-CSVC

THỐNG KÊ CƠ SỞ VẬT CHẤT PHỔ CẬP GIÁO DỤC TIỂU HỌC
Thời điểm : Tháng Năm : 2024

P.họp HĐ

T.Viện

Thiết bị

GV

HS

1

48

3

1

24

1

6

3

1

48

1

18

6

0

0

2.27

1

2

1

1

0

1

90

1

48

4

168

1

48

2

Bãi tập

10

1

18

5

126

SL

DT

SL

DT

25

26

27

28
 
Gửi ý kiến