Báo cáo công khai đội ngũ theo TT09-2024

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Đức Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:42' 15-04-2025
Dung lượng: 222.0 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Hồ Đức Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:42' 15-04-2025
Dung lượng: 222.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
BIỂU TỔNG HỢP THÔNG TIN NHÂN SỰ
Năm học 2024 - 2025
Diện lao động
STT
1
Tổng số CBQL,GV,NV
Biên
chế
HĐ
TBC
HĐ
NH
Đại
học
Cao đẳng
Trung
cấp
1
Tổng cộng
25
23
2
20
2
Chia ra: + Nữ
16
15
1
13
2
+ Dân tộc
5
4
1
3
+ Nữ dân tộc
1
1
1
+ Đảng viên
19
19
17
CBQL
3
3
2
+ Đảng viên
GV
1
Sơ cấp
Chia theo độ tuổi
Trình độ chính trị
Từ 31-35
Từ 3640
Từ 41-45
Từ 46-50
Từ 5155
2
9
5
5
3
3
3
20
1
5
3
4
3
1
2
13
1
4
1
CQĐT
Dưới 30
Từ 56-60
Cao
Trung cấp CT
cấp CT
1
7
Cử nhân
CQ
ĐT
5
1
1
N
1
5
2
2
3
3
1
1
1
3
2
2
1
1
3
3
3
1
1
1
16
16
15
1
6
3
4
1
2
15
10
10
9
1
4
1
3
1
1
10
+ Dân tộc
3
3
3
2
1
+ Nữ dân tộc
1
1
1
1
+ Đảng viên
13
13
13
5
3
NV
6
4
2
2
1
2
3
2
1
5
4
3
1
2
1
1
1
2
1
3
2
1
1
1
2
3
3
Chia ra: + Nữ
2
Tổng
số
Trình độ đào tạo
4
14
2
+ Dân tộc
+ Nữ dân tộc
Chia ra: + Nữ
3
Chia ra: + Nữ
4
+ Dân tộc
1
1
3
3
1
4
1
1
12
2
+ Nữ dân tộc
+ Đảng viên
1
1
1
2
1
2
Dài hạn
OR
STT
Họ và tên
Chức
vụ
Ngày
tháng
Năm
sinh
Tuổi
OR
Giới
tính
1
1 Hồ Đức Bình
HT 17/4 1973 51
2
2 Nguyễn Thị An
PHT 09/09 1974
50
3
3 Đào Thị Tuyết Mai
PHT 02/09 1983
41
4
4 Đào Thế Anh
GV
01/06 1990
34
4
5 Đoàn Thị Giang
GV
16/06 1982
42
Nữ
5
6 Nguyễn Thị Thu Hà
GV
10/4
1992
32
6
7 Nguyễn Thị Hiền
GV
21/10 1989
7
8 Đào Thị Huê
GV
8
9 Đỗ Thị Huyền
9
9
Là dân
tộc
Dân tộc Nữ DT
Đảng viên
Diện lao
động
Trình độ
đào tạo
Trình độ
chính trị
THÔNG TIN CHI TIẾT NHÂN SỰ NĂM 2024-2025
NVQL
GD
Chuyên
ngành
Năm
biên
chế
chính
thức
Trạng thái lao
động
Trình
Chức vụ Nhân
độ văn
Trình độ tin học
viên
hóa
Số CCCD
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học
Nữ
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học TCCT ĐTNH
GVTH
1994
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng II 012174000085
Nữ
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học TCCT ĐTNH
GVTH
2007
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng II
025183006563
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
2013
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III
015090001073
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GDTH
2010
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III
012182005147
Nữ
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT ĐTNH
GVTH
2013
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III
015192001510
35
Nữ
Kinh
Biên chế Đại học CQĐT
SP Tin học 2012
Đang công tác
12/12
Đại học
Hạng III
037189007433
17/04 1989
35
Nữ
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
SPTH
2009
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III 012189005496
GV
24/4
1976
48
Nữ
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
1998
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III
10 Đào Thị Lan Hương
GV
17/07 1983
41
Nữ
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
2007
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III 026183008713
11 Vì Thị Lăm
GV
21/02 1989
35
Nữ
Thái
NDT Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
2010
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III
012189000888
10 12 Hoàng Xuân Lưu
GV
04/07 1969
55
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
2001
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng II
012069003157
11 13 Đỗ Thị Minh
GV
20/10 1988
36
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
2008
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III
03718806344
12 14 Nguyễn Xuân Quang
GV
26/12 1983
41
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học Sơ cấp
GVTH
2006
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng II
037083008287
13 15 Nguyễn Thi Sơn
GV
02/01 1970
54
Kinh
Biên chế Cao đẳng CQĐT
GVTH
1997
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng IV
012170001957
14 16 Lò Văn Thành
GV
15/10 1987
37
Thái
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
2010
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III 012087004632
15 17 Lê Văn Thuỷ
GV
16/04 1989
35
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
2013
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III 025089004507
16 18 Tạ Thị Lệ Thuỷ
GV
25/04 1979
45
Kinh
Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
2001
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III
012179003816
17 19 Hoàng Văn Vinh
GV
17/5
1988
36
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
SP GDTC
2012
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III
015088002499
18 20 Phạm Ngọc Chiến
NV
23/11 1986
38
nữ
Kinh
Biên chế Đại học CQĐT
Đang công tác
12/12
19 21 Nguyễn Thị Thu Hòa
NV
07/01 1988
36
Nữ
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
Đang công tác
20 22 Lò Văn Khằm
NV
15/6
35
Lưu trữ viên 20
Đại
kế
Thưhọc
việntoánlý 2011
Quản
thiết bị
trường học 2012
12/12 Nhaav
Kế toán
viên
thư viện thiết bị
12/12
1989
Mường
Nữ
Nữ
Nữ
Khơ-Mú
DT
DT
DT
DT
TCCT ĐTNH GVTH 2000 Đang công tác 12/12
Chứng chỉ
hạng
CDNN
Đảng viên Biên chế Trung Cấp CQĐT
Đang công tác
Chứng chỉ B Hạng II 012073000092
văn thư
012176003672
Chứng chỉ B
012186003222
Chứng chỉ B
042188003227
Chứng chỉ B
012089006285
21 23 Hoàng Văn Thanh
NV
12/4
1991
33
22 24 Trần Thị Thạo
NV
03/11 1989
35
Nữ
Kinh
23 25 Vũ Thị Yên
NV
12/5
46
Nữ
Kinh
24
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
1978
Thái
DT
HĐNH
CQĐT
CQĐT
Đảng viên Biên chế Cao đẳng Sơ cấp
HĐNH
CQĐT
CQĐT
Bảo vệ
2013
Đang công tác
09/12
bảo vệ
Y tế
2011
Đang công tác
12/12
y tế
Phục vụ
2024
Đang công tác
5/12
Phục vụ
'012091000707
Chứng chỉ B
011189000319
015178008152
25
25
25
25
25
25
25
55
32
2025
Nghiệp vụ QLGD
Ngắn hạn
Trạng thái lao động
CQ
ĐT
Đang công
tác
Nghỉ thai sản
Đi tăng Đi chữa
cường
bệnh
Trình độ Tin học
Đang đi học
TH
khác
Đảng
viên
Đại học
Cao
Đẳng
Trung cấp
Chứng chỉ
A
Chứng chỉ
B
4
25
19
1
22
3
16
11
1
14
5
4
1
1
4
19
19
19
3
3
3
3
2
2
2
2
3
3
3
3
1
16
13
1
15
1
10
7
1
9
3
3
1
1
13
13
13
6
3
4
4
2
3
2
1
1
3
3
3
1
4
1
1
3
1
1
OR
Tiếng dân
tộc
Trình độ ngoại
ngữ
XL
Đảng
viên
2024
Đảng
Thông
viên
Column XL chung VC,
báo lỗi
chưa
1
NLĐ năm 2024
nhập
kết
dữ liệu
nạp
Số Điên thoại
Emaij
09838137588
ducbinhnc@gmail.com
H'Mông TOEFLITP
HTT
HTT
Dưới 30
0334294595
khanhan1974@gmail.com
H'Mông
A2
HTT
HTT
Từ 31-40
14
0355277017
maimanhquang@gmail.com
H'Mông
A2
HTT
HTT
Từ 41-50
8
0978125254
theanh1690@gmail.com
A2
HTXS
Xuất sắc
### Từ 51-60
3
0364320801
giangthuy8280@gmail.com
A2
HTT
HTT
0398257292 thuhatieuhoc92yb@gmail.com H'Mông TOEFLITP HTT
HTT
GVMN
Diện lao
động
Chức vụ
Diện lao
động
Diện lao động
Chức vụ
0384276721
nguyenhienthnc@gmail.com
HTT
GVTH
Biên chế
HT
HĐTBC
HĐNH
HT
0397359715
conghue182@gmail.com
0914335606
0968901983
H'Mông
H'Mông
A2
H'Mông TOEFLITP
HTT
HTT
Thể dục
Biên chế
PHT
HĐTBC
HĐNH
PHT
Huyenlien1976@gmial.com
H'Mông
HTT
HTT
Mỹ thuật
Diện lao
động
Chức vụ
Diện lao
động
Diện lao động
Chức vụ
daolanhuong21@gmail.com
H'Mông TOEFLITP
HTXS
Xuất sắc
Âm nhạc
Biên chế
GV
HĐTBC
HĐNH
GV
Đoàn đội
Diện lao
động
Chức vụ
Diện lao
động
Diện lao động
Chức vụ
NV
HĐTBC
HĐNH
NV
0382504389
khuynhlam1315@gmail.com
0358147042
hoangluu1969@gmail.com
09894880032
thuminh136@gmail.com
0384897600
xuanquangtu2@gmail.com
A2
lothanhthanthuoc@gmail.com
HTT
Kỹ Thuật Biên chế
H'Mông TOEFLITP
HTT
HTT
GDCD
H'Mông
HTT
HTT
Toán
Trình độ
đào tạo
Chức vụ
Trình độ
đào tạo
Trình độ đào
tạo
Chức vụ
Trình độ đào
tạo
Chức vụ
Trình độ đào
tạo
Trình độ
chính trị
HTT
Vật lý
Đại học
HT
Cao đẳng
Trung cấp
HT
Sơ cấp
HT
CQĐT
CCCT
Hóa
Đại học
PHT
Cao đẳng
Trung cấp
PHT
Sơ cấp
PHT
CQĐT
CCCT
HTT
Sinh
Trình độ
đào tạo
Chức vụ
Trình độ
đào tạo
Trình độ đào
tạo
Chức vụ
Trình độ đào
tạo
Chức vụ
Trình độ đào
tạo
Trình độ
chính trị
HTT
Lịch sử
Đại học
GV
Cao đẳng
Trung cấp
GV
Sơ cấp
GV
CQĐT
CCCT
Địa lý
Trình độ
đào tạo
Chức vụ
Trình độ
đào tạo
Trình độ đào
tạo
Chức vụ
Trình độ đào
tạo
Chức vụ
Trình độ đào
tạo
Trình độ
chính trị
Đại học
NV
Cao đẳng
Trung cấp
NV
Sơ cấp
NV
CQĐT
CCCT
Tuổi
Chức vụ
Tuổi
Tuổi
Tuổi
Tuổi
Chức vụ
Đảng viên
Trình độ
chính trị
A2
H'Mông TOEFLITP
0845005791
thuytanuyen1979@gmail.com
H'Mông TOEFLITP
ngocchienthtd@gmail.com
0988366545
0334150689
H'Mông
A2
HTXS
HTT
HTXS
B
nguyenhoanamso@gmail.com H'Mông TOEFLITP HTT
vankhamtu@gmail.com
NDT
HTT
H'Mông TOEFLITP
0348948288
DT
H'Mông
mcvanthuy@gmail.com
hoangvanvinhyb@gmail.com
Nữ DT
HTT
0962046222
0377569097
###
Dân tộc
HTT
A2
0973381970 nguyenthisonlc1970@gmail.com H'Mông
0978145355
###
TOEFLITP
HTT
Xuất sắc
Xuất sắc
###
HTT
Văn
HTT
Toán-Lý
HTT
Toán-Hó
Năm học
2024
2050
0385311599
0936295603
0388368558
voyeu03111989@gmail.com
A2
HTT
HTT
Toán-Thể<30
HT
>=30
<=35
>36
<=40
HT
Đảng viên
HTT
Toán-Tin<30
PHT
>=30
<=35
>36
<=40
PHT
Đảng viên
Cử nhân
Chức vụ
Đảng viên
Trình độ
chính trị
GV
Đảng viên
Cử nhân
Chức vụ
Đảng viên
Trình độ
chính trị
NV
Đảng viên
Cử nhân
NVQL GD
Chức vụ
NVQL GD
ĐTDH
HT
ĐTNH
Tuổi
Lý-Tin
Chức vụ
Lý-Kỹ Th<30
GV
Tuổi
Văn-GD
Chức vụ
Văn-Sử <30
Văn-Địa
Hóa-Sinh
Tin học
Văn thư
Thư viện
Thiết bị
Điều dưỡ
Dược sỹ
NV
Chức vụ
Tuổi
HT
>40
PHT
>40
Chức vụ
GV
NV
>=30
Tuổi
Tuổi
<=45
Tuổi
>40
Tuổi
<=45
Tuổi
Tuổi
<=35
Tuổi
<=45
>40
Chức vụ
>=30
<=45
Tuổi
Chức vụ
Tuổi
Tuổi
Tuổi
>35
Tuổi
<=35
<=40
Tuổi
>35
Chức vụ
>45
PHT
>45
Chức vụ
<=40
Tuổi
<=50
<=50
Tuổi
>45
Chức vụ
NV
Tuổi
Tuổi
HT
GV
Tuổi
Tuổi
<=50
Tuổi
>45
Chức vụ
Tuổi
<=50
Tuổi
Tuổi
Y tá
HT
>50
<=55
HT
>55
<=60
Kế toán
PHT
>50
<=55
PHT
>55
<=60
Thủ Quỹ
Bảo vệ
Phục vụ
Nông Lâ
CQĐT
Chức vụ
GV
Tuổi
>50
Chức vụ
NV
<=55
Tuổi
>50
Tuổi
Tuổi
<=55
Chức vụ
GV
Tuổi
>55
Chức vụ
NV
Tuổi
<=60
Tuổi
>55
Cử nhân
Tuổi
<=60
ĐTDH
PHT
ĐTNH
NVQL GD
Chức vụ
NVQL GD
ĐTDH
GV
ĐTNH
NVQL GD
Chức vụ
NVQL GD
ĐTDH
NV
ĐTNH
Chức vụ
Trình độ
chính trị
Chức vụ
HT
TCCT
HT
PHT
TCCT
PHT
Chức vụ
Trình độ
chính trị
Chức vụ
GV
TCCT
GV
Chức vụ
Trình độ
chính trị
Chức vụ
NV
TCCT
NV
Chức vụ
Trình độ
chính trị
Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động
Chức vụ
Nghỉ thai sản
Đi tăng cường
HT
Nghỉ thai sản
Đi tăng cường
PHT
Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động
Nghỉ thai sản
Đi tăng cường
Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động
Nghỉ thai sản
Đi tăng cường
Chức vụ
GV
Chức vụ
NV
Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động
Chức vụ
Trạng thái lao
động
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
TH khác
Đại học
HT
Cao đẳng
Trung cấp
HT
Chứng chỉ A
HT
Chứng chỉ B
Đi học
Đi chữa bệnh
HT
Đi học
Đi chữa bệnh
PHT
TH khác
Đại học
PHT
Cao đẳng
Trung cấp
PHT
Chứng chỉ A
PHT
Chứng chỉ B
Chức vụ
Trạng thái lao
động
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động
Đi học
Đi chữa bệnh
Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động
Đi học
Đi chữa bệnh
GV
TH khác
Đại học
GV
Cao đẳng
Trung cấp
GV
Chứng chỉ A
GV
Chứng chỉ B
Chức vụ
Trạng thái lao
động
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
NV
TH khác
Đại học
NV
Cao đẳng
Trung cấp
NV
Chứng chỉ A
NV
Chứng chỉ B
HT
CQĐT
PHT
CQĐT
Chức vụ
Trình độ
chính trị
GV
CQĐT
Chức vụ
Trình độ
chính trị
NV
CQĐT
Chức vụ
NVQL GD
HT
CQĐT
PHT
CQĐT
Chức vụ
NVQL GD
GV
CQĐT
Chức vụ
NVQL GD
NV
CQĐT
Xã:
Huyện:
Tỉnh:
3
4
6
Trung Tâm
1
8
Hua Cần
1
1
1
Nà Phát
1
1
1
Hua Puông
1
1
1
5
Cộng
4
11
3
19
8
Thuê/mượn
7
Số phòng chức năng
Sân chơi
HTr
PHT
Kế toán
Văn thưY tế
TT
HĐ
Đội
SL
SL
SL
SL
SL
SL
DT
SL
DT
SL
DT
SL
DT
SL
DT
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
1
2
1
1
1
90
1
48
2
10
2
12
2
Công trình VS
Tỉ lệ Ph/Lớp
2
Tạm
5
Kiên cố
Lớp ghép
Số Đ.Tr
Số phòng học
Bán kiên cố
1
Điểm trường
Tổng số
Số lớp
TT
Mẫu: TH-01-CSVC
THỐNG KÊ CƠ SỞ VẬT CHẤT PHỔ CẬP GIÁO DỤC TIỂU HỌC
Thời điểm : Tháng Năm : 2024
P.họp HĐ
T.Viện
Thiết bị
GV
HS
1
48
3
1
24
1
6
3
1
48
1
18
6
0
0
2.27
1
2
1
1
0
1
90
1
48
4
168
1
48
2
Bãi tập
10
1
18
5
126
SL
DT
SL
DT
25
26
27
28
Năm học 2024 - 2025
Diện lao động
STT
1
Tổng số CBQL,GV,NV
Biên
chế
HĐ
TBC
HĐ
NH
Đại
học
Cao đẳng
Trung
cấp
1
Tổng cộng
25
23
2
20
2
Chia ra: + Nữ
16
15
1
13
2
+ Dân tộc
5
4
1
3
+ Nữ dân tộc
1
1
1
+ Đảng viên
19
19
17
CBQL
3
3
2
+ Đảng viên
GV
1
Sơ cấp
Chia theo độ tuổi
Trình độ chính trị
Từ 31-35
Từ 3640
Từ 41-45
Từ 46-50
Từ 5155
2
9
5
5
3
3
3
20
1
5
3
4
3
1
2
13
1
4
1
CQĐT
Dưới 30
Từ 56-60
Cao
Trung cấp CT
cấp CT
1
7
Cử nhân
CQ
ĐT
5
1
1
N
1
5
2
2
3
3
1
1
1
3
2
2
1
1
3
3
3
1
1
1
16
16
15
1
6
3
4
1
2
15
10
10
9
1
4
1
3
1
1
10
+ Dân tộc
3
3
3
2
1
+ Nữ dân tộc
1
1
1
1
+ Đảng viên
13
13
13
5
3
NV
6
4
2
2
1
2
3
2
1
5
4
3
1
2
1
1
1
2
1
3
2
1
1
1
2
3
3
Chia ra: + Nữ
2
Tổng
số
Trình độ đào tạo
4
14
2
+ Dân tộc
+ Nữ dân tộc
Chia ra: + Nữ
3
Chia ra: + Nữ
4
+ Dân tộc
1
1
3
3
1
4
1
1
12
2
+ Nữ dân tộc
+ Đảng viên
1
1
1
2
1
2
Dài hạn
OR
STT
Họ và tên
Chức
vụ
Ngày
tháng
Năm
sinh
Tuổi
OR
Giới
tính
1
1 Hồ Đức Bình
HT 17/4 1973 51
2
2 Nguyễn Thị An
PHT 09/09 1974
50
3
3 Đào Thị Tuyết Mai
PHT 02/09 1983
41
4
4 Đào Thế Anh
GV
01/06 1990
34
4
5 Đoàn Thị Giang
GV
16/06 1982
42
Nữ
5
6 Nguyễn Thị Thu Hà
GV
10/4
1992
32
6
7 Nguyễn Thị Hiền
GV
21/10 1989
7
8 Đào Thị Huê
GV
8
9 Đỗ Thị Huyền
9
9
Là dân
tộc
Dân tộc Nữ DT
Đảng viên
Diện lao
động
Trình độ
đào tạo
Trình độ
chính trị
THÔNG TIN CHI TIẾT NHÂN SỰ NĂM 2024-2025
NVQL
GD
Chuyên
ngành
Năm
biên
chế
chính
thức
Trạng thái lao
động
Trình
Chức vụ Nhân
độ văn
Trình độ tin học
viên
hóa
Số CCCD
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học
Nữ
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học TCCT ĐTNH
GVTH
1994
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng II 012174000085
Nữ
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học TCCT ĐTNH
GVTH
2007
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng II
025183006563
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
2013
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III
015090001073
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GDTH
2010
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III
012182005147
Nữ
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT ĐTNH
GVTH
2013
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III
015192001510
35
Nữ
Kinh
Biên chế Đại học CQĐT
SP Tin học 2012
Đang công tác
12/12
Đại học
Hạng III
037189007433
17/04 1989
35
Nữ
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
SPTH
2009
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III 012189005496
GV
24/4
1976
48
Nữ
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
1998
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III
10 Đào Thị Lan Hương
GV
17/07 1983
41
Nữ
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
2007
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III 026183008713
11 Vì Thị Lăm
GV
21/02 1989
35
Nữ
Thái
NDT Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
2010
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III
012189000888
10 12 Hoàng Xuân Lưu
GV
04/07 1969
55
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
2001
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng II
012069003157
11 13 Đỗ Thị Minh
GV
20/10 1988
36
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
2008
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III
03718806344
12 14 Nguyễn Xuân Quang
GV
26/12 1983
41
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học Sơ cấp
GVTH
2006
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng II
037083008287
13 15 Nguyễn Thi Sơn
GV
02/01 1970
54
Kinh
Biên chế Cao đẳng CQĐT
GVTH
1997
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng IV
012170001957
14 16 Lò Văn Thành
GV
15/10 1987
37
Thái
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
2010
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III 012087004632
15 17 Lê Văn Thuỷ
GV
16/04 1989
35
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
2013
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III 025089004507
16 18 Tạ Thị Lệ Thuỷ
GV
25/04 1979
45
Kinh
Biên chế Đại học CQĐT
GVTH
2001
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III
012179003816
17 19 Hoàng Văn Vinh
GV
17/5
1988
36
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
SP GDTC
2012
Đang công tác
12/12
Chứng chỉ B
Hạng III
015088002499
18 20 Phạm Ngọc Chiến
NV
23/11 1986
38
nữ
Kinh
Biên chế Đại học CQĐT
Đang công tác
12/12
19 21 Nguyễn Thị Thu Hòa
NV
07/01 1988
36
Nữ
Kinh
Đảng viên Biên chế Đại học CQĐT
Đang công tác
20 22 Lò Văn Khằm
NV
15/6
35
Lưu trữ viên 20
Đại
kế
Thưhọc
việntoánlý 2011
Quản
thiết bị
trường học 2012
12/12 Nhaav
Kế toán
viên
thư viện thiết bị
12/12
1989
Mường
Nữ
Nữ
Nữ
Khơ-Mú
DT
DT
DT
DT
TCCT ĐTNH GVTH 2000 Đang công tác 12/12
Chứng chỉ
hạng
CDNN
Đảng viên Biên chế Trung Cấp CQĐT
Đang công tác
Chứng chỉ B Hạng II 012073000092
văn thư
012176003672
Chứng chỉ B
012186003222
Chứng chỉ B
042188003227
Chứng chỉ B
012089006285
21 23 Hoàng Văn Thanh
NV
12/4
1991
33
22 24 Trần Thị Thạo
NV
03/11 1989
35
Nữ
Kinh
23 25 Vũ Thị Yên
NV
12/5
46
Nữ
Kinh
24
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
25
1978
Thái
DT
HĐNH
CQĐT
CQĐT
Đảng viên Biên chế Cao đẳng Sơ cấp
HĐNH
CQĐT
CQĐT
Bảo vệ
2013
Đang công tác
09/12
bảo vệ
Y tế
2011
Đang công tác
12/12
y tế
Phục vụ
2024
Đang công tác
5/12
Phục vụ
'012091000707
Chứng chỉ B
011189000319
015178008152
25
25
25
25
25
25
25
55
32
2025
Nghiệp vụ QLGD
Ngắn hạn
Trạng thái lao động
CQ
ĐT
Đang công
tác
Nghỉ thai sản
Đi tăng Đi chữa
cường
bệnh
Trình độ Tin học
Đang đi học
TH
khác
Đảng
viên
Đại học
Cao
Đẳng
Trung cấp
Chứng chỉ
A
Chứng chỉ
B
4
25
19
1
22
3
16
11
1
14
5
4
1
1
4
19
19
19
3
3
3
3
2
2
2
2
3
3
3
3
1
16
13
1
15
1
10
7
1
9
3
3
1
1
13
13
13
6
3
4
4
2
3
2
1
1
3
3
3
1
4
1
1
3
1
1
OR
Tiếng dân
tộc
Trình độ ngoại
ngữ
XL
Đảng
viên
2024
Đảng
Thông
viên
Column XL chung VC,
báo lỗi
chưa
1
NLĐ năm 2024
nhập
kết
dữ liệu
nạp
Số Điên thoại
Emaij
09838137588
ducbinhnc@gmail.com
H'Mông TOEFLITP
HTT
HTT
Dưới 30
0334294595
khanhan1974@gmail.com
H'Mông
A2
HTT
HTT
Từ 31-40
14
0355277017
maimanhquang@gmail.com
H'Mông
A2
HTT
HTT
Từ 41-50
8
0978125254
theanh1690@gmail.com
A2
HTXS
Xuất sắc
### Từ 51-60
3
0364320801
giangthuy8280@gmail.com
A2
HTT
HTT
0398257292 thuhatieuhoc92yb@gmail.com H'Mông TOEFLITP HTT
HTT
GVMN
Diện lao
động
Chức vụ
Diện lao
động
Diện lao động
Chức vụ
0384276721
nguyenhienthnc@gmail.com
HTT
GVTH
Biên chế
HT
HĐTBC
HĐNH
HT
0397359715
conghue182@gmail.com
0914335606
0968901983
H'Mông
H'Mông
A2
H'Mông TOEFLITP
HTT
HTT
Thể dục
Biên chế
PHT
HĐTBC
HĐNH
PHT
Huyenlien1976@gmial.com
H'Mông
HTT
HTT
Mỹ thuật
Diện lao
động
Chức vụ
Diện lao
động
Diện lao động
Chức vụ
daolanhuong21@gmail.com
H'Mông TOEFLITP
HTXS
Xuất sắc
Âm nhạc
Biên chế
GV
HĐTBC
HĐNH
GV
Đoàn đội
Diện lao
động
Chức vụ
Diện lao
động
Diện lao động
Chức vụ
NV
HĐTBC
HĐNH
NV
0382504389
khuynhlam1315@gmail.com
0358147042
hoangluu1969@gmail.com
09894880032
thuminh136@gmail.com
0384897600
xuanquangtu2@gmail.com
A2
lothanhthanthuoc@gmail.com
HTT
Kỹ Thuật Biên chế
H'Mông TOEFLITP
HTT
HTT
GDCD
H'Mông
HTT
HTT
Toán
Trình độ
đào tạo
Chức vụ
Trình độ
đào tạo
Trình độ đào
tạo
Chức vụ
Trình độ đào
tạo
Chức vụ
Trình độ đào
tạo
Trình độ
chính trị
HTT
Vật lý
Đại học
HT
Cao đẳng
Trung cấp
HT
Sơ cấp
HT
CQĐT
CCCT
Hóa
Đại học
PHT
Cao đẳng
Trung cấp
PHT
Sơ cấp
PHT
CQĐT
CCCT
HTT
Sinh
Trình độ
đào tạo
Chức vụ
Trình độ
đào tạo
Trình độ đào
tạo
Chức vụ
Trình độ đào
tạo
Chức vụ
Trình độ đào
tạo
Trình độ
chính trị
HTT
Lịch sử
Đại học
GV
Cao đẳng
Trung cấp
GV
Sơ cấp
GV
CQĐT
CCCT
Địa lý
Trình độ
đào tạo
Chức vụ
Trình độ
đào tạo
Trình độ đào
tạo
Chức vụ
Trình độ đào
tạo
Chức vụ
Trình độ đào
tạo
Trình độ
chính trị
Đại học
NV
Cao đẳng
Trung cấp
NV
Sơ cấp
NV
CQĐT
CCCT
Tuổi
Chức vụ
Tuổi
Tuổi
Tuổi
Tuổi
Chức vụ
Đảng viên
Trình độ
chính trị
A2
H'Mông TOEFLITP
0845005791
thuytanuyen1979@gmail.com
H'Mông TOEFLITP
ngocchienthtd@gmail.com
0988366545
0334150689
H'Mông
A2
HTXS
HTT
HTXS
B
nguyenhoanamso@gmail.com H'Mông TOEFLITP HTT
vankhamtu@gmail.com
NDT
HTT
H'Mông TOEFLITP
0348948288
DT
H'Mông
mcvanthuy@gmail.com
hoangvanvinhyb@gmail.com
Nữ DT
HTT
0962046222
0377569097
###
Dân tộc
HTT
A2
0973381970 nguyenthisonlc1970@gmail.com H'Mông
0978145355
###
TOEFLITP
HTT
Xuất sắc
Xuất sắc
###
HTT
Văn
HTT
Toán-Lý
HTT
Toán-Hó
Năm học
2024
2050
0385311599
0936295603
0388368558
voyeu03111989@gmail.com
A2
HTT
HTT
Toán-Thể<30
HT
>=30
<=35
>36
<=40
HT
Đảng viên
HTT
Toán-Tin<30
PHT
>=30
<=35
>36
<=40
PHT
Đảng viên
Cử nhân
Chức vụ
Đảng viên
Trình độ
chính trị
GV
Đảng viên
Cử nhân
Chức vụ
Đảng viên
Trình độ
chính trị
NV
Đảng viên
Cử nhân
NVQL GD
Chức vụ
NVQL GD
ĐTDH
HT
ĐTNH
Tuổi
Lý-Tin
Chức vụ
Lý-Kỹ Th<30
GV
Tuổi
Văn-GD
Chức vụ
Văn-Sử <30
Văn-Địa
Hóa-Sinh
Tin học
Văn thư
Thư viện
Thiết bị
Điều dưỡ
Dược sỹ
NV
Chức vụ
Tuổi
HT
>40
PHT
>40
Chức vụ
GV
NV
>=30
Tuổi
Tuổi
<=45
Tuổi
>40
Tuổi
<=45
Tuổi
Tuổi
<=35
Tuổi
<=45
>40
Chức vụ
>=30
<=45
Tuổi
Chức vụ
Tuổi
Tuổi
Tuổi
>35
Tuổi
<=35
<=40
Tuổi
>35
Chức vụ
>45
PHT
>45
Chức vụ
<=40
Tuổi
<=50
<=50
Tuổi
>45
Chức vụ
NV
Tuổi
Tuổi
HT
GV
Tuổi
Tuổi
<=50
Tuổi
>45
Chức vụ
Tuổi
<=50
Tuổi
Tuổi
Y tá
HT
>50
<=55
HT
>55
<=60
Kế toán
PHT
>50
<=55
PHT
>55
<=60
Thủ Quỹ
Bảo vệ
Phục vụ
Nông Lâ
CQĐT
Chức vụ
GV
Tuổi
>50
Chức vụ
NV
<=55
Tuổi
>50
Tuổi
Tuổi
<=55
Chức vụ
GV
Tuổi
>55
Chức vụ
NV
Tuổi
<=60
Tuổi
>55
Cử nhân
Tuổi
<=60
ĐTDH
PHT
ĐTNH
NVQL GD
Chức vụ
NVQL GD
ĐTDH
GV
ĐTNH
NVQL GD
Chức vụ
NVQL GD
ĐTDH
NV
ĐTNH
Chức vụ
Trình độ
chính trị
Chức vụ
HT
TCCT
HT
PHT
TCCT
PHT
Chức vụ
Trình độ
chính trị
Chức vụ
GV
TCCT
GV
Chức vụ
Trình độ
chính trị
Chức vụ
NV
TCCT
NV
Chức vụ
Trình độ
chính trị
Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động
Chức vụ
Nghỉ thai sản
Đi tăng cường
HT
Nghỉ thai sản
Đi tăng cường
PHT
Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động
Nghỉ thai sản
Đi tăng cường
Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động
Nghỉ thai sản
Đi tăng cường
Chức vụ
GV
Chức vụ
NV
Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động
Chức vụ
Trạng thái lao
động
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
TH khác
Đại học
HT
Cao đẳng
Trung cấp
HT
Chứng chỉ A
HT
Chứng chỉ B
Đi học
Đi chữa bệnh
HT
Đi học
Đi chữa bệnh
PHT
TH khác
Đại học
PHT
Cao đẳng
Trung cấp
PHT
Chứng chỉ A
PHT
Chứng chỉ B
Chức vụ
Trạng thái lao
động
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động
Đi học
Đi chữa bệnh
Trạng thái lao Trạng thái lao
động
động
Đi học
Đi chữa bệnh
GV
TH khác
Đại học
GV
Cao đẳng
Trung cấp
GV
Chứng chỉ A
GV
Chứng chỉ B
Chức vụ
Trạng thái lao
động
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
Chức vụ
Trình độ tin
học
NV
TH khác
Đại học
NV
Cao đẳng
Trung cấp
NV
Chứng chỉ A
NV
Chứng chỉ B
HT
CQĐT
PHT
CQĐT
Chức vụ
Trình độ
chính trị
GV
CQĐT
Chức vụ
Trình độ
chính trị
NV
CQĐT
Chức vụ
NVQL GD
HT
CQĐT
PHT
CQĐT
Chức vụ
NVQL GD
GV
CQĐT
Chức vụ
NVQL GD
NV
CQĐT
Xã:
Huyện:
Tỉnh:
3
4
6
Trung Tâm
1
8
Hua Cần
1
1
1
Nà Phát
1
1
1
Hua Puông
1
1
1
5
Cộng
4
11
3
19
8
Thuê/mượn
7
Số phòng chức năng
Sân chơi
HTr
PHT
Kế toán
Văn thưY tế
TT
HĐ
Đội
SL
SL
SL
SL
SL
SL
DT
SL
DT
SL
DT
SL
DT
SL
DT
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
1
2
1
1
1
90
1
48
2
10
2
12
2
Công trình VS
Tỉ lệ Ph/Lớp
2
Tạm
5
Kiên cố
Lớp ghép
Số Đ.Tr
Số phòng học
Bán kiên cố
1
Điểm trường
Tổng số
Số lớp
TT
Mẫu: TH-01-CSVC
THỐNG KÊ CƠ SỞ VẬT CHẤT PHỔ CẬP GIÁO DỤC TIỂU HỌC
Thời điểm : Tháng Năm : 2024
P.họp HĐ
T.Viện
Thiết bị
GV
HS
1
48
3
1
24
1
6
3
1
48
1
18
6
0
0
2.27
1
2
1
1
0
1
90
1
48
4
168
1
48
2
Bãi tập
10
1
18
5
126
SL
DT
SL
DT
25
26
27
28
 








Các ý kiến mới nhất