Tính lương giáo viên chi tiết

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đo Huu Tam
Ngày gửi: 10h:35' 19-05-2024
Dung lượng: 37.5 KB
Số lượt tải: 32
Nguồn:
Người gửi: Đo Huu Tam
Ngày gửi: 10h:35' 19-05-2024
Dung lượng: 37.5 KB
Số lượt tải: 32
Số lượt thích:
0 người
Tính Lương Hàng Tháng 4/24
1,800,000
Họ Tên
Hệ SL
0
1
4.98
4.65
Ngô T Phương
4.65
Bùi Văn Bảo
Nguyễn Xuân vân 3.99
4.98
Phan Lý
4.98
Trần Quyết
4.98
Ngu Nga
4.65
Xuân Aí
Lê Quốc
3.66
Trinh Thị Nhân 3.99
Hoa Thị Hoa
3.66
3.99
Lê Quốc Văn
4.06
Ông Văn
4.98
Tô Lâm
Đào A Phi
Pc TNVK
Hs
% Hs VK Pc CV
2
3=1x2
4
12%
11%
12%
10%
9%
Pc TNNG
%
Hs PCNG
5 6=(1+3+4)*5
0.60 0.50 34%
0.40 23%
0.25 23%
0.40 27%
0.25 24%
0.55
24%
0.60
40%
23%
0.15 13%
13%
12%
15%
0.41
0.45
39%
2.0664
1.1615
1.1270
1.1853
1.2552
1.3267
2.2310
1.0695
0.4953
0.5187
0.4392
0.5985
0.0000
2.1177
Pc Đ lớp
Cộng Hs
%
Hs Pc ĐL
7 8=(1+3+4)*7 9=1+3+4+6+8
30%
30%
30%
30%
30%
0%
0%
30%
30%
30%
30%
30%
0%
0%
1.823
1.515
1.470
1.317
1.569
0.000
0.000
1.395
1.143
1.197
1.098
1.197
0.000
0.000
9.967
7.727
7.497
6.892
8.054
6.854
7.809
7.115
5.448
5.706
5.197
5.786
4.470
7.548
Các khoản trừ vào lương
LƯƠNG
Tiền Lương Tiền lương tháng
tháng
đóng các khoản BHXH(8%) BHYT(1,5%) BHTN(1%)
Tổng
Thực Lĩnh
10=9.18
11=(1+3+4+6)x1.8 12=11x8% 13=11x1,5% 14=11x1% 15=12+13+14 16=10-15
17,941,075
13,907,700
13,494,600
12,406,140
14,497,560
12,338,050
14,055,552
12,806,100
9,806,940
10,270,260
9,354,960
10,413,900
8,046,000
13,585,860
14,659,171 1,172,734
11,180,700
894,456
10,848,600
867,888
10,035,540
802,843
11,673,360
933,869
12,338,050
987,044
14,055,552 1,124,444
10,295,100
823,608
7,749,540
619,963
8,115,660
649,253
7,378,560
590,285
8,259,300
660,744
8,046,000
643,680
13,585,860 1,086,869
219,888
146,591.7
1,539,213
16,401,862
167,711
111,807.0
1,173,974
12,733,727
162,729
108,486.0
1,139,103
12,355,497
150,533
100,355.4
1,053,732
11,352,408
175,100
116,733.6
1,225,703
13,271,857
185,071
123,380.5
1,295,495
11,042,554
210,833
140,555.5
1,475,833
12,579,719
154,427
102,951.0
1,080,986
11,725,115
116,243
77,495.4
813,702
8,993,238
121,735
81,156.6
852,144
9,418,116
110,678
73,785.6
774,749
8,580,211
123,890
82,593.0
867,227
9,546,674
120,690
80,460.0
844,830
7,201,170
203,788
135,858.6
1,426,515
12,159,345
Các khoản hổ trợ các chi phí từ ngân sách
BHXH(17,5%) BHYT(3%) BHTN(1%) KPCĐ(2%)
17=11x17,5% 18=11x3% 19=11x1% 20=11x2%
Tổng
21=
17+…+20
TỔNG
22=
15+21
2,565,355
439,775
146,592
293,183
3,444,905
4,984,118
1,956,623
335,421
111,807
223,614
2,627,465
3,801,438
1,898,505
325,458
108,486
216,972
2,549,421
3,688,524
1,756,220
301,066
100,355
200,711
2,358,352
3,412,084
2,042,838
350,201
116,734
233,467
2,743,240
3,968,942
2,159,159
370,141
123,380
246,761
2,899,442
4,194,937
2,459,722
421,667
140,556
281,111
3,303,055
4,778,888
1,801,643
308,853
102,951
205,902
2,419,349
3,500,334
1,356,170
232,486
77,495
154,991
1,821,142
2,634,844
1,420,241
243,470
81,157
162,313
1,907,180
2,759,324
1,291,248
221,357
73,786
147,571
1,733,962
2,508,710
1,445,378
247,779
82,593
165,186
1,940,936
2,808,162
1,408,050
241,380
80,460
160,920
1,890,810
2,735,640
2,377,526
407,576
135,859
271,717
3,192,677
4,619,192
1,800,000
Họ Tên
Hệ SL
0
1
4.98
4.65
Ngô T Phương
4.65
Bùi Văn Bảo
Nguyễn Xuân vân 3.99
4.98
Phan Lý
4.98
Trần Quyết
4.98
Ngu Nga
4.65
Xuân Aí
Lê Quốc
3.66
Trinh Thị Nhân 3.99
Hoa Thị Hoa
3.66
3.99
Lê Quốc Văn
4.06
Ông Văn
4.98
Tô Lâm
Đào A Phi
Pc TNVK
Hs
% Hs VK Pc CV
2
3=1x2
4
12%
11%
12%
10%
9%
Pc TNNG
%
Hs PCNG
5 6=(1+3+4)*5
0.60 0.50 34%
0.40 23%
0.25 23%
0.40 27%
0.25 24%
0.55
24%
0.60
40%
23%
0.15 13%
13%
12%
15%
0.41
0.45
39%
2.0664
1.1615
1.1270
1.1853
1.2552
1.3267
2.2310
1.0695
0.4953
0.5187
0.4392
0.5985
0.0000
2.1177
Pc Đ lớp
Cộng Hs
%
Hs Pc ĐL
7 8=(1+3+4)*7 9=1+3+4+6+8
30%
30%
30%
30%
30%
0%
0%
30%
30%
30%
30%
30%
0%
0%
1.823
1.515
1.470
1.317
1.569
0.000
0.000
1.395
1.143
1.197
1.098
1.197
0.000
0.000
9.967
7.727
7.497
6.892
8.054
6.854
7.809
7.115
5.448
5.706
5.197
5.786
4.470
7.548
Các khoản trừ vào lương
LƯƠNG
Tiền Lương Tiền lương tháng
tháng
đóng các khoản BHXH(8%) BHYT(1,5%) BHTN(1%)
Tổng
Thực Lĩnh
10=9.18
11=(1+3+4+6)x1.8 12=11x8% 13=11x1,5% 14=11x1% 15=12+13+14 16=10-15
17,941,075
13,907,700
13,494,600
12,406,140
14,497,560
12,338,050
14,055,552
12,806,100
9,806,940
10,270,260
9,354,960
10,413,900
8,046,000
13,585,860
14,659,171 1,172,734
11,180,700
894,456
10,848,600
867,888
10,035,540
802,843
11,673,360
933,869
12,338,050
987,044
14,055,552 1,124,444
10,295,100
823,608
7,749,540
619,963
8,115,660
649,253
7,378,560
590,285
8,259,300
660,744
8,046,000
643,680
13,585,860 1,086,869
219,888
146,591.7
1,539,213
16,401,862
167,711
111,807.0
1,173,974
12,733,727
162,729
108,486.0
1,139,103
12,355,497
150,533
100,355.4
1,053,732
11,352,408
175,100
116,733.6
1,225,703
13,271,857
185,071
123,380.5
1,295,495
11,042,554
210,833
140,555.5
1,475,833
12,579,719
154,427
102,951.0
1,080,986
11,725,115
116,243
77,495.4
813,702
8,993,238
121,735
81,156.6
852,144
9,418,116
110,678
73,785.6
774,749
8,580,211
123,890
82,593.0
867,227
9,546,674
120,690
80,460.0
844,830
7,201,170
203,788
135,858.6
1,426,515
12,159,345
Các khoản hổ trợ các chi phí từ ngân sách
BHXH(17,5%) BHYT(3%) BHTN(1%) KPCĐ(2%)
17=11x17,5% 18=11x3% 19=11x1% 20=11x2%
Tổng
21=
17+…+20
TỔNG
22=
15+21
2,565,355
439,775
146,592
293,183
3,444,905
4,984,118
1,956,623
335,421
111,807
223,614
2,627,465
3,801,438
1,898,505
325,458
108,486
216,972
2,549,421
3,688,524
1,756,220
301,066
100,355
200,711
2,358,352
3,412,084
2,042,838
350,201
116,734
233,467
2,743,240
3,968,942
2,159,159
370,141
123,380
246,761
2,899,442
4,194,937
2,459,722
421,667
140,556
281,111
3,303,055
4,778,888
1,801,643
308,853
102,951
205,902
2,419,349
3,500,334
1,356,170
232,486
77,495
154,991
1,821,142
2,634,844
1,420,241
243,470
81,157
162,313
1,907,180
2,759,324
1,291,248
221,357
73,786
147,571
1,733,962
2,508,710
1,445,378
247,779
82,593
165,186
1,940,936
2,808,162
1,408,050
241,380
80,460
160,920
1,890,810
2,735,640
2,377,526
407,576
135,859
271,717
3,192,677
4,619,192
 








Các ý kiến mới nhất