Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

THỜI KHÓA BIỂU LẦN 5 (AD 27/11/2023)

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Tô Ngọc Dũng
Ngày gửi: 15h:28' 19-12-2023
Dung lượng: 102.5 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GD-ĐT DĨ AN
TRƯỜNG THCS AN BÌNH

TỔNG BIÊN CHẾ VÀ PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY CHÍNH THỨC HÀNG TUẦN
NĂM HỌC: 2023-2024 (Áp dụng từ ngày 27-11-2023) - HỌC KỲ 1
SỐ
TT

HỌ VÀ TÊN

I-

TỔ VĂN PHÒNG

1

PHẠM NGỌC TUẤN

1

TN THPT Bảo vệ

2

NGUYỄN HỒNG THÁI

2

ĐHSP TOÁN Hiệu trưởng + H.Nghiệp 9.1-4 + MT 6.1-5

3

LÊ THỊ KIỀU OANH

X

ĐH KẾ TOÁN

Kế toán

4

TRẦN THỊ THU HÀ

X

Trung cấp Dược

Y tế trường học

5

HOÀNG VĂN VÕ

3

Bảo vệ

6

NGUYỄN HỒNG LAM

4

TN THPT Bảo vệ

7

ĐẶNG THỊ HẰNG

X

Phục vụ

8

NGUYỄN THỊ NGHĨA

X

Phục vụ

II-

TỔ NGỮ VĂN

NỮ HỆ Đ.TẠO

P.CÔNG GIẢNG DẠY
MÔN / LỚP

PHẠM THỊ MINH

X

ĐHSP VĂN

Văn 8.1,2 + 9.7,8

10 NGUYỄN THỊ THANH

X

ĐHSP VĂN

Văn 6.3, 6.4, 6.5, 6.6

11 NGUYỄN THỊ LAN

X

12 ĐẶNG THỊ HOÀI

T/S giờ dạy
Chi tiết

TS

CT khác Q.giờ T.chuẩn
G.giảm

Loại c.tác

Công tác kiêm nhiệm
Giờ giảm

Loại c.tác

19+5

Tổng giờ Chênh lệch
1 tuần Vượt Thiếu

24

5

8+10

18

4+3

7

CN 9A7; TTCM

25

6

16

16

7

7

CN 6A6

23

4

ĐHSP VĂN Văn 6.7, 6.8 + 9.9, 9.10 + GDCD 6.4,5,6

8+10+3

21

4+1

5

CN 9A9; TVTL

26

7

X

ĐHSP VĂN Văn 7.1, 7.2 + 9.3, 9.4 + GDCD 7.1,2,6

8+10+3

21

4+1

5

CN 9A3; Tổ phó

26

7

13 NGÔ THỊ HẢI

X

ĐHSP VĂN Văn 7.3, 7.4 + 9.1, 9.2 + GDCD 7.3,4,5

8+10+3

21

4+2

6

CN 9A1; TTND

27

8

14 LÊ THỊ HẠNH

X

ĐHSP VĂN Văn 6.12, 6.13 + 9.5,6 + GDCD 7.9,10,11

8+10+3

21

4+1

5

CN 9A6; TTCĐ

26

7

15 ĐOÀN THỊ THU

X

ĐHSP VĂN

Văn 6.1, 6.2 + 8.3, 8.4

8+8

16

7+1

8

CN 8A3; TVTL

24

5

16 ĐOÀN THỊ ÁNH HỒNG

X

ĐHSP VĂN

Văn 6.9, 6.10, 6.11 + 7.5, 7.6

12+8

20

7

7

CN 7A6

27

8

17

X

ĐHSP VĂN

Văn 7.11 + 8.5, 8.6, 8.7

4+12

16

7

7

CN 8A6

23

4

18 ĐỖ THỊ THU HIẾU

X

ĐHSP VĂN Văn 7.7, 7.8 + 8.8, 8.9 + GDCD 7.7,8

8+8+2

18

7+2

9

CN 7A8; Thư ký HĐ; BCHCĐ

27

8

19 TRỊNH THỊ TUYẾT HOA

X

ĐHSP VĂN

8+8

16

7

7

CN 7A9

23

4

9

LƯƠNG THỊ THANH HƯƠNG

Văn 6.14, 6.15 + 7.9, 7.10

SỐ
TT

HỌ VÀ TÊN

NỮ HỆ Đ.TẠO

P.CÔNG GIẢNG DẠY
MÔN / LỚP

T/S giờ dạy

CT khác Q.giờ T.chuẩn
G.giảm

Loại c.tác

Công tác kiêm nhiệm
Giờ giảm

Loại c.tác

Tổng giờ Chênh lệch
1 tuần Vượt Thiếu

Chi tiết

TS

9+9

18

7+3

10

CN 8A2; TTCM

28

9

15+4

19

3

3

PCTCĐ

22

3

III- TỔ SỬ - ĐỊA - GDCD
20

TRẦN THỊ THU HUYỀN

X

ĐHSP LỊCH SỬ

21

NGUYỄN THỊ NGỌC TUYẾN

X

ĐH Chính trị Phó Hiệu trưởng + GDCD 9.1,2,3,4

22 NGUYỄN THỊ THU

X

ĐHSP LỊCH SỬ

SĐ 6.7,8,9,10 + Sử 9.1,2,3,4,5

12+5

17

7

7

CN 6A10

24

5

23

X

ĐHSP LỊCH SỬ

SĐ 7.6,7,8 + Sử 8.4,5,6,7,8,9

9+9

18

3

3

Thư viện

21

2

24 VŨ THỊ HƯỜNG

X

ĐHSP LỊCH SỬ

SĐ 7.3,4,5 + Sử 9.6,7,8,9,10

9+5

14

7

7

CN 7A5

21

2

25 LƯƠNG HỮU VIỆT

5

ĐHSP LỊCH SỬ

GDĐP 6.1-6,11-15 + GDĐP K7

11+11

22

22

3

26 NGUYỄN THỊ NHUNG

X

ĐHSP ĐỊA LÍ SĐ 6.4,5,6 + Đ 9.7,8,9,10 + GDĐP 8.3-6

9+8+4

21

7+1

8

CN 6A5; TTCĐ

29

10

27

NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN

X

ĐHSP ĐỊA LÍ

SĐ 7.1,2 + Đ 9.1-6 + GDĐP 8.1,2

6+12+2

20

7+1

8

CN 7A2; Tổ phó

28

9

28

HOÀNG THỊ NGỌC DUNG

X

CĐSP ĐỊA LÍ

SĐ 6.14,15 + 7.9,10,11

6+9

15

7

8

CN 6A15

23

4

29 PHẠM THỊ THẮM

X

ĐHSP ĐỊA LÍ SĐ 6.11,12,13 + Đ 8.4-9 + GDĐP 8.7,8,9

9+9+3

21

7

7

CN 6A13

28

9

30

X

Thạc sĩ

GDCD 6.1,2,3 + K8 + 9.5-10

3+9+6

18

7+1

8

CN 6A2; TVTL

26

7

31 NGUYỄN TRẦN TRUNG

6

ĐHSP TOÁN

Toán 7.8 + 9.7, 9.8 + 4TC

4+8+4

16

3+1

4

TTCM; TVTL

20

1

32

7

ĐHSP TOÁN

Toán 8.1 + 9.9, 9.10 + 4TC

4+8+4

16

4+1+1

6

CN 9A10; Tổ phó; BCHCĐ

22

3

33 LÊ THỊ HÀ

X

ĐHSP TOÁN

Toán 8.2 + 9.5,6 + 4TC

4+8+4

16

4

4

CN 9A5

20

1

34 TÔ NGỌC DŨNG

8

ĐHSP TOÁN Phó Hiệu trưởng + HN 9.5-10 + GDĐP

15+3+4

23

23

4

35 TRẦN THỊ THU HƯƠNG

X

ĐHSP TOÁN Toán 6.5, 6.6, 6.7, 6.8 + GDĐP 6.7-10

18+4

22

7

7

CN 6A8

29

10

36 NGÔ THỊ HỒNG

X

ĐHSP TOÁN

Toán 7.1, 7.2, 7.3 + CN 6.5,6,7

12+3

15

7+1

8

CN 7A1; TVTL

23

4

37 LÊ NGỌC PHƯƠNG

9

ĐHSP TOÁN

Toán 6.1 + 9.1, 9.2 + 4TC

4+8+4

16

4+3

7

CN 9A2; CTCĐ

23

4

38 NGÔ THỊ QUYÊN

X

ĐHSP TOÁN

Toán 6.9 + 9.3, 9.4 + 4TC

4+8+4

16

4

4

CN 9A4

20

1

39 VŨ THỊ HỒNG

X

ĐHSP TOÁN

Toán 7.4, 7.5, 7.6, 7.7

16

16

7

7

CN 7A4

23

4

40 MAI THANH DUYÊN

X

ĐHSP TOÁN

Toán 6.2, 6.3, 6.4 + CN 6.2,3,4

12+3

15

7+1

8

CN 6A4; TTCĐ

23

4

41 PHẠM THANH HIẾU

10

ĐHSP TOÁN

Toán 6.10, 6.11, 6.12+ CN 7.4,5,6

12+3

15

7+1

8

CN 6A11; TVTL

23

4

42 PHẠM LỆ QUYÊN

X

ĐHSP TOÁN Toán 8.3, 8.4, 8.5 + GD 6.7,8,9,10,11

12+5

17

7

7

CN 8A4

24

5

43 GIANG THANH TÙNG

11

Toán 8.6, 8.7, 8.8, 8.9

16

16

7+1

8

CN 8A8; TVTL

24

5

44 LÊ THỊ MINH

X

ĐHSP TOÁN Toán 7.9, 7.10, 7.11 + GDCD 6.12,13,14,15

12+4

16

7

7

CN 7A10

23

4

PHẠM THỊ LIÊN HƯƠNG

NGUYỄN QUỲNH TRANG

SĐ 6.1,2,3 + SĐ 8.1,2,3

IV- TỔ TOÁN - TIN HỌC

PHỤ NGHĨA THANH TĨNH

ĐHSP TOÁN-TIN

SỐ
TT

HỌ VÀ TÊN

NỮ HỆ Đ.TẠO

P.CÔNG GIẢNG DẠY
MÔN / LỚP

T/S giờ dạy

CT khác Q.giờ T.chuẩn
G.giảm

Loại c.tác

Công tác kiêm nhiệm
Giờ giảm

Loại c.tác

Tổng giờ Chênh lệch
1 tuần Vượt Thiếu

Chi tiết

TS

19

19

19

0

19

0

45 ĐỖ DẠ THẢO

X

ĐHSP TOÁN

TPT Đội + Toán 6.13, 6.14, 6.15

46

12

ĐHSP TIN HỌC

Tin học K6 + 8.1-4

15+4

19

47 NGUYỄN THỊ HÀ

X

ĐHSP TIN HỌC

Tin học K7 + 8.5-9

11+5

16

3

3

Con <12th

19

0

48 TRẦN HỒNG TÚ

13

ĐHSP TIN HỌC

TTDL

19

19

3

3

Phòng tin

22

3

49 THÁI THỊ PHƯƠNG

X

ĐHSP Hóa - KTNN

Hóa 8.1-4 + 9.6-10 + KHTN 7.11+CN 7.1,2,3,7,8

4+10+4+5

23

3

3

TTCM

26

7

50 HỒ SỸ TÂM

14

CĐSP HÓA-SINH

Hóa 8.5-9 + 9.1-5 + Si 8.6,7,8,9

5+10+8

23

3

3

Phòng hóa

26

7

51 ĐOÀN THỊ DIỆP

X

ĐHSP SINH

KHTN 6.5,6,7 + Sinh 9.1-5

12+10

22

7

7

CN 6A7

29

10

52 PHẠM THỊ LỆ THU

X

ĐHSP SINH

KHTN 7.6,7,8 + Sinh 8.1-5

12+10

22

7

7

CN 8A1

29

10

53 PHAN THỊ NGỌC TRÂM

X

ĐHSP SINH

KHTN 6.10,11,12 + Sinh 9.6-10

12+10

22

7

7

CN 6A12

29

10

54

TRẦN NGUYỄN XUÂN TRANG

X

ĐHSP SINH Hộ sản từ 04/7/2023 - 03/01/2024

55 NGUYỄN PHÚC LỢI

15

ĐH LÝ - KTCN

12+2+6

20

3+1

4

Phòng lí; Tổ phó

24

5

56 NGUYỄN THỊ HƯƠNG

X

ĐHSP LÝ KHTN 6.1-4 + Lí 8.6,7,8,9

16+4

20

7

7

CN 6A3

27

8

57 TRẦN THỊ NHƯ Ý

X

ĐHSP KTNN CN 6.8,9,10,11,12,14 + KHTN 6.13-15

6+12

18

7+1

8

CN 6A14; TTCĐ

26

7

58

X

CĐSP LÝ

8+3+8+3

22

3

3

Con <12th từ 5/9

25

6

59 LÊ ĐÌNH THÀNH

16

ĐHSPKT Đ KHTN 6.8,9 + CN K8 + CN 9.3,4

8+9+2

19

GV chi viện

19

0

60 LƯƠNG VĂN THU

17

ĐHSPKT Đ KHTN 7.9,10 + Lí 9.6,7,8 + CN 9.5-9

8+6+5

19

GV chi viện

19

0

61 VĂN TRƯỞNG

18

Th.S HLTT

8+10

18

7+3

10

CN 8A9; TTCM

28

9

62 NGUYỄN PHI TIẾN

19

ĐHSP TDTT TD 8.1-5 + 9.9,10 + Bơi 6.13,14,15

10+10

20

7+1

8

CN 8A5; TTCĐ

28

9

63 PHAN THỊ VÂN

X

ĐHSP TDTT TD Bơi 6.10,11,12 + 7.7-11 + CN 7.9,10,11

12+4+3

19

7

7

CN 7A11

26

7

64

20

ĐHSP TDTT

18

18

7+1

8

CN 7A3; TVTL

26

7

65 ĐOÀN THỊ HƯƠNG LAN

X

CĐSP TDTT TD Bơi 6.1,2,3 + 9.3,4,5,6,7,8 + CN 6.1,13,15

18+3

21

3

3

Phòng thiết bị

24

5

66 CAO VĂN CHUNG

21

CĐSP NHẠC

Âm nhạc 6.1-8 + K7 + K8

8+11+9

28

28

9

67 NGUYỄN PHI NGỌ

22

ĐHSP NHẠC

MT 6A6-15 + K8

10+9

19

27

8

68

X

CĐSP MT-GDCD

MT K7 + K9 + Nhạc 6.9-15

11+10+7

28

28

9

V-

VII-

NGUYỄN QUỐC CƯỜNG

TỔ LÝ - HOÁ - SINH - CN

NGUYỄN THỊ HUỲNH GIAO

KHTN 7.1,2,3 + Lí 8.1,2 + Lí 9.3,4,5

KHTN 7.4,5 + Lí 8.3,4,5 + Lí 9.1,2,9,10 + CN 9.1,2,10

TỔ THỂ DỤC - NHẠC - HOẠ

DƯƠNG THANH GIÀU

PHAN THỊ THUỲ DUNG

TD 8.6-9 + 9.1,2 + Bơi 6.4,5,6

TD 7.1-6 + Bơi 6.7,8,9

7+1

8

CN 8A7; TTCĐ

SỐ
TT

HỌ VÀ TÊN

VIII-

TỔ NGOẠI NGỮ

NỮ HỆ Đ.TẠO

P.CÔNG GIẢNG DẠY
MÔN / LỚP

T/S giờ dạy
Chi tiết

TS

CT khác Q.giờ T.chuẩn
G.giảm

Loại c.tác

Công tác kiêm nhiệm
Giờ giảm

Loại c.tác

Tổng giờ Chênh lệch
1 tuần Vượt Thiếu

69 NGUYỄN TRỌNG HIẾU

23

ĐH TIẾNG ANH

AV 8.1-5 + 9.2,9,10

15+9

24

3

3

TTCM;

27

8

70

X

ĐH TIẾNG ANH

AV 7.5-9 + 9.5,6

15+6

21

7+1

8

CN 7A7; Tổ phó

29

10

71 TỪ THỊ LAN

X

ĐH TIẾNG ANH

AV 6.1-5 + 9.3,4

15+6

21

7+1

8

CN 6A1; TTCĐ

29

10

72 HỒ THỊ MỸ HẠNH

X

ĐH TIẾNG ANH

AV 8.6-9 + 9.1,7,8 + 7A1

12+9+3

24

4

4

CN 9A8

28

9

73 NGUYỄN THỊ QUỲNH

X

ĐH TIẾNG ANH

AV 6.10-15 + 7.10,11

18+6

24

3

3

Con <12th

27

8

74

NGUYỄN THỊ THỦY TRÂM

X

ĐH TIẾNG ANH

AV 6.6-9 + 7.2-4

12+9

21

7

7

CN 6A9

28

9

TỔNG CỘNG:

51

1610

375

TRƯƠNG HỒNG NHUNG

1251

359

An Bình, ngày 22 tháng 11 năm 2023
HIỆU TRƯỞNG

Nguyễn Hồng Thái

0

SỐ
TT

HỌ VÀ TÊN

NỮ HỆ Đ.TẠO

P.CÔNG GIẢNG DẠY
MÔN / LỚP

T/S giờ dạy
Chi tiết

TS

CT khác Q.giờ T.chuẩn
G.giảm

Loại c.tác

Công tác kiêm nhiệm
Giờ giảm

Loại c.tác

Tổng giờ Chênh lệch
1 tuần Vượt Thiếu

Ghi chú: Đổi lại TKB.
- Tổ tiếng Anh cô Trâm cắt bớt lớp 7A1 cho cô Hạnh
- Thầy Ngọ MT cắt MT 6A1,2,3,4,5 cho thầy Thái HT
- Cô N.T. Thu cắt GDĐP lớp 6A7,8,9,10 cho thầy Dũng PHT
- Cô Vũ Thị Hường cắt GDCD 7A1-6; Cô Hoàng T.N Dung cắt GDCD 7A7-11; Cô Q. Trang cắt GDCD 6A4,5,6 cho các GV tổ Ngữ văn dạy
- Cô Như Ý cắt Công nghệ 6A13,15 và cô Mai T. Duyên cắt C.Nghệ 6A1 cho cô N.T. Lan dạy
- Thầy Giàu cắt C. Nghệ 7A1,2,3 và cô Vân cắt C. Nghệ 7A7,8 cho cô Thái Thị Phương dạy
- Cô P.T.L.Thu cắt Sinh học 8A6,7 cho thầy Tâm dạy
- Môn Hóa 8 giảm từ 2 tiết xuống 1 tiết/tuần (Thầy Tâm, cô Phương giảm Hóa)
- Môn Sinh 8 tăng từ 1 tiết lên 2 tiết/tuần (Cô Lệ Thu, Thầy Tâm tăng Sinh)
SỐ LỚP

NGÀY BỘ MÔN

THỐNG KÊ ĐẠI HỌC-CAO ĐẲNG

ThS

Khối 6: 11 lớp

Thứ 2:

Khối 7: 9 lớp

Thứ 3:

Toán, Tin, Ngoại ngữ



16 (23,9%) 13 (22,6%)



Khối 8: 8 lớp

Thứ 4:

Ngữ văn, Vật lý, KTCN

ĐH

52 (71,8%) 48 (75,8%)

KHÁC

Khối 9: 8 lớp

Thứ 5:

Hóa, Sinh, KTNN.

Th.S

3 (4,2%)

Tổng cộng: 36 lớp

Thứ 6:

TD, QP, MT, AN.

CT KHÁC

7

Thứ 7:

Địa, Sử, GDCD.

CỘNG:

78

Trình độ

Số lượng

* Ghi chú: Có sự thay đổi do
- Cô Nguyễn Thị Lan (Văn) hết hộ sản từ 07/10/2019 . Thay đổ chuyên môn tổ văn, GDCD
- Cô Nhung - Địa nghỉ hộ sản từ 07/10/2019. Phân công lại tổ Sử - Địa -GDCD

GVDL

ĐH

1 (1,6%)

62

GVDL

11:3ĐH, 1CĐ, 7KHAC
5 Nam
ĐH1
ĐH2

12: 1Ths, 11ĐH

12 nữ

11DL

GVDL1

ĐH1

11 Nữ

GVDL2

ĐH2

0 Nam

GVDL3

ĐH3

GVDL4

ĐH4

GVDL5

ĐH5

GVDL6

ĐH6

GVDL7

ĐH7

GVDL8

ĐH8

GVDL9

ĐH9

GVDL10

ĐH10

GVDL11

ĐH11

0 Nam

9: 8ĐH, 1CĐ
GVDL12

ĐH12

8ĐH,1CĐ GVDL13

ĐH13

8 Nữ

GVDL14

ĐH14

1 Nam

GVDL15

ĐH15

GVDL16

ĐH16

GVDL17

ĐH17

GVDL18

ĐH18

GVDL19

CĐ1

GVDL20

ĐH19

9DL

9 Nữ

17: 17ĐH
15DL

GVDL21

ĐH20

15ĐH

GVDL22

ĐH21

9 Nữ

GVDL23

ĐH22

6 Nam

BGH

ĐH4

GVDL24

ĐH23

GVDL25

ĐH24

GVDL26

ĐH25

GVDL27

ĐH26

GVDL28

ĐH27

GVDL29

ĐH28

GVDL30

ĐH29

GVDL31

ĐH30

GVDL32

ĐH31

8 Nam

GVDL33

ĐH32

GVDL34

ĐH33

GVDL35

ĐH34

TTDL

ĐH5

12: 1ThS,7ĐH, 4CĐ
12DL

GVDL36

ĐH35

9 Nữ

GVDL37

CĐ2

3 Nam

GVDL38

ĐH36

GVDL39

CĐ3

GVDL40

ĐH37

GVDL41

CĐ4

GVDL42

ĐH38

GVDL43

ĐH39

GVDL44

ĐH40

GVDL47

CĐ5

10: 1Ths, 6ĐH, 3CĐ
4 Nữ

GVDL49

ThS3

10DL

GVDL48

ĐH42

6 Nam

GVDL50

ĐH43

GVDL52

ĐH45

GVDL53

CĐ6

GVDL55

CĐ7

GVDL54

ĐH46

ĐH

7: 6ĐH, 1CĐ
7DL

GVDL58

ĐH48

1 Nam

GVDL60

ĐH50

GVDL64

ĐH54

TC: 78

GVDL: 64

54 Nữ

Ths: 2
ĐH: 54
CĐ: 8
47 Nữ
17 Nam

24 Nam

DLOP
78

NAM

64

48

3

1

1.6%

52

49

76.6%

16

14

21.9%

7

GVDL

NỮ

100.0%

16

PHÒNG GD-ĐT DĨ AN
TRƯỜNG THCS AN BÌNH

BẢNG PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CÁC MÔN HỌC
Năm học: 2023-2024
STT

SỐ TIẾT / TUẦN

MÔN

KHỐI 6

KHỐI 7

KHỐI 8

KHỐI 9

4

4

4
1
2
1

6
2
2
2

4
4

4
4

4

5

1
2
3
4
5
6

TOÁN
VẬT LÝ
HOÁ HỌC
SINH HỌC
KHTN
NGỮ VĂN

7

LỊCH SỬ

HK I: 2 tiết HK I: 1 tiết
HK II: 1 tiết HK II: 2 tiết

1.5

HK I: 1 tiết
HK II: 2 tiết

8

ĐỊA LÝ

HK I: 1 tiết HK I: 2 tiết
HK II: 2 tiết HK II: 1 tiết

1.5

HK I: 2 tiết
HK II: 1 tiết

9

GDCD

1

1

1

1

10 TIẾNG ANH

3

3

3

3

11 MỸ THUẬT

1

1

1

HK I: 1 tiết
HK II: 0 tiết

12 ÂM NHẠC

1

1

1

HK I: 0 tiết
HK II: 1 tiết

13 CÔNG NGHỆ

1

1

1

1

14 THỂ DỤC
15 TIN HỌC
16 GDĐP

2
1
1

2
1
1

2
1
1

2
0

1

1

1

1/2

HĐTNHN-

17 L678

HĐNGLL L9

GHI CHÚ

HK I: 27 tiết HK I: 27 tiết HK I: 27 tiết
HK I: 28 tiết Không tính tiết
HK II: 27
HK II: 27
TỔNG CỘNG: HK II: 27
HK II: 28 tiết HĐ NGLL
tiết
tiết
tiết

Ngày bộ môn
Thứ 2:
Thứ 3:
Toán, Tin, Lý, KTCN.
Thứ 4:
Ngoại ngữ, Ngữ văn.
Thứ 5:
Hóa, Sinh, KTNN.
Thứ 6:
TD, QP, MT, ÂN.
Thứ 7:
Địa, Sử, GDCD.

An Bình, ngày 14 tháng 8 năm 2023
Phó HT

Tô Ngọc Dũng
 
Gửi ý kiến