LỊCH KIỂM TRA CUỐI HỌC KỲ 2 - NĂM HỌC 2022-2023

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Tô Ngọc Dũng
Ngày gửi: 10h:32' 21-04-2023
Dung lượng: 30.2 KB
Số lượt tải: 7
Nguồn:
Người gửi: Tô Ngọc Dũng
Ngày gửi: 10h:32' 21-04-2023
Dung lượng: 30.2 KB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
0 người
LỊCH TỔ CHỨC KIỂM TRA CUỐI HỌC KỲ II – NĂM HỌC 2022-2023
1. KHỐI 6: Kiểm tra buổi sáng (HS có mặt tại phòng kiểm tra trước 6g50')
TT
Môn thi
Ngày thi
1
L.Sử&Đ.Lí
2
3
4
5
Tin học
Tiếng Anh
KHTN
Ngữ văn
08/5/2023
(Thứ hai)
6
Công nghệ
11/5/2023
(Thứ năm)
7
8
Toán
GDCD
12/5/2023
(Thứ sáu)
09/5/2023
(Thứ ba)
Thời gian
làm bài
Giờ mở bì
đề thi
Giờ phát
đề
Giờ làm
bài
Giờ kết
thúc
Ghi chú
60 phút
7g00'
7g10'
7g15'
8g15'
Đề trường
60 phút
60 phút
60 phút
90 phút
9g00'
7g00'
9g20'
7g00'
9g10'
7g10'
9g30'
7g10'
9g15'
7g15'
9g35'
7g15'
10g15'
8g25'
10g35'
8g45'
Đề trường
Đề SGD
Đề trường
Đề PGD
60 phút
9g20'
9g30'
9g35'
10g35'
Đề trường
90 phút
60 phút
7g00'
9g20'
7g10'
9g30'
7g15'
9g35'
8g45'
10g35'
Đề PGD
Đề trường
2. KHỐI 7: Kiểm tra buổi chiều (HS có mặt tại phòng kiểm tra trước 12g40')
TT
Môn thi
Ngày thi
1
KHTN
2
3
4
5
GDCD
Tiếng Anh
Công nghệ
Ngữ văn
6
Tin học
10/5/2023
(Thứ tư)
7
8
Toán
L.Sử&Đ.Lí
12/5/2023
(Thứ sáu)
08/5/2023
(Thứ hai)
09/5/2023
(Thứ ba)
Thời gian
làm bài
Giờ mở bì
đề thi
Giờ phát
đề
Giờ làm
bài
Giờ kết
thúc
Ghi chú
60 phút
12g50'
13g00'
13g05'
14g05'
Đề trường
60 phút
60 phút
60 phút
90 phút
14g45'
12g50'
15g10'
12g50'
14g55'
13g00'
15g20'
13g00'
15g00'
13g05'
15g25'
13g05'
16g00'
14g15'
16g25'
14g35'
Đề trường
Đề SGD
Đề trường
Đề PGD
60 phút
15g10'
15g20'
15g25'
16g25'
Đề trường
90 phút
60 phút
12g50'
15g10'
13g00'
15g20'
13g05'
15g25'
14g35'
16g25'
Đề PGD
Đề trường
3. KHỐI 8: Kiểm tra buổi chiều (HS có mặt tại phòng kiểm tra trước 12g40')
TT
Môn thi
Ngày thi
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Sinh học
GDCD
Ngữ văn
Vật lí
Tiếng Anh
Lịch sử
Hóa
Địa lí
Toán
Công nghệ
08/5/2023
(Thứ hai)
09/5/2023
(Thứ ba)
10/5/2023
(Thứ tư)
11/5/2023
(Thứ năm)
12/5/2023
(Thứ sáu)
Thời gian
làm bài
60 phút
60 phút
90 phút
60 phút
60 phút
60 phút
60 phút
60 phút
90 phút
60 phút
Giờ mở bì
đề thi
12g50'
14g45'
12g50'
15g10'
12g50'
15g10'
12g50'
15g10'
12g50'
15g10'
Giờ phát
đề
13g00'
14g55'
13g00'
15g20'
13g00'
15g20'
13g00'
15g20'
13g00'
15g20'
Giờ làm
bài
13g05'
15g00'
13g05'
15g25'
13g05'
15g25'
13g05'
15g25'
13g05'
15g25'
Giờ kết
thúc
14g05'
16g00'
14g35'
16g25'
14g15'
16g25'
14g05'
16g25'
14g35'
16g25'
Ghi chú
Đề trường
Đề trường
Đề PGD
Đề trường
Đề SGD
Đề trường
Đề trường
Đề trường
Đề PGD
Đề trường
4. KHỐI 9: Kiểm tra buổi sáng (HS có mặt tại phòng kiểm tra trước 6g50')
TT
Môn thi
Ngày thi
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Ngữ văn
Vật lí
Hoá học
GDCD
Toán
Lịch sử
Sinh học
Địa lí
Tiếng Anh
Công nghệ
24/4/2023
(Thứ hai)
25/4/2023
(Thứ ba)
26/4/2023
(Thứ tư)
27/4/2023
(Thứ năm)
28/4/2023
(Thứ sáu)
Thời gian
làm bài
Giờ mở bì
đề thi
Giờ phát
đề
Giờ làm
bài
Giờ kết
thúc
Ghi chú
90 phút
60 phút
60 phút
60 phút
90 phút
60 phút
60 phút
60 phút
60 phút
60 phút
7g00'
9g20'
7g00'
9g00'
7g00'
9g20'
7g00'
9g00'
7g00'
9g00'
7g10'
9g30'
7g10'
9g10'
7g10'
9g30'
7g10'
9g10'
7g10'
9g10'
7g15'
9g35'
7g15'
9g15'
7g15'
9g35'
7g15'
9g15'
7g15'
9g15'
8g45'
10g35'
8g15'
10g15'
8g45'
10g35'
8g15'
10g15'
8g25'
10g15'
Đề SGD
Đề trường
Đề trường
Đề trường
Đề SGD
Đề trường
Đề trường
Đề trường
Đề SGD
Đề trường
1. KHỐI 6: Kiểm tra buổi sáng (HS có mặt tại phòng kiểm tra trước 6g50')
TT
Môn thi
Ngày thi
1
L.Sử&Đ.Lí
2
3
4
5
Tin học
Tiếng Anh
KHTN
Ngữ văn
08/5/2023
(Thứ hai)
6
Công nghệ
11/5/2023
(Thứ năm)
7
8
Toán
GDCD
12/5/2023
(Thứ sáu)
09/5/2023
(Thứ ba)
Thời gian
làm bài
Giờ mở bì
đề thi
Giờ phát
đề
Giờ làm
bài
Giờ kết
thúc
Ghi chú
60 phút
7g00'
7g10'
7g15'
8g15'
Đề trường
60 phút
60 phút
60 phút
90 phút
9g00'
7g00'
9g20'
7g00'
9g10'
7g10'
9g30'
7g10'
9g15'
7g15'
9g35'
7g15'
10g15'
8g25'
10g35'
8g45'
Đề trường
Đề SGD
Đề trường
Đề PGD
60 phút
9g20'
9g30'
9g35'
10g35'
Đề trường
90 phút
60 phút
7g00'
9g20'
7g10'
9g30'
7g15'
9g35'
8g45'
10g35'
Đề PGD
Đề trường
2. KHỐI 7: Kiểm tra buổi chiều (HS có mặt tại phòng kiểm tra trước 12g40')
TT
Môn thi
Ngày thi
1
KHTN
2
3
4
5
GDCD
Tiếng Anh
Công nghệ
Ngữ văn
6
Tin học
10/5/2023
(Thứ tư)
7
8
Toán
L.Sử&Đ.Lí
12/5/2023
(Thứ sáu)
08/5/2023
(Thứ hai)
09/5/2023
(Thứ ba)
Thời gian
làm bài
Giờ mở bì
đề thi
Giờ phát
đề
Giờ làm
bài
Giờ kết
thúc
Ghi chú
60 phút
12g50'
13g00'
13g05'
14g05'
Đề trường
60 phút
60 phút
60 phút
90 phút
14g45'
12g50'
15g10'
12g50'
14g55'
13g00'
15g20'
13g00'
15g00'
13g05'
15g25'
13g05'
16g00'
14g15'
16g25'
14g35'
Đề trường
Đề SGD
Đề trường
Đề PGD
60 phút
15g10'
15g20'
15g25'
16g25'
Đề trường
90 phút
60 phút
12g50'
15g10'
13g00'
15g20'
13g05'
15g25'
14g35'
16g25'
Đề PGD
Đề trường
3. KHỐI 8: Kiểm tra buổi chiều (HS có mặt tại phòng kiểm tra trước 12g40')
TT
Môn thi
Ngày thi
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Sinh học
GDCD
Ngữ văn
Vật lí
Tiếng Anh
Lịch sử
Hóa
Địa lí
Toán
Công nghệ
08/5/2023
(Thứ hai)
09/5/2023
(Thứ ba)
10/5/2023
(Thứ tư)
11/5/2023
(Thứ năm)
12/5/2023
(Thứ sáu)
Thời gian
làm bài
60 phút
60 phút
90 phút
60 phút
60 phút
60 phút
60 phút
60 phút
90 phút
60 phút
Giờ mở bì
đề thi
12g50'
14g45'
12g50'
15g10'
12g50'
15g10'
12g50'
15g10'
12g50'
15g10'
Giờ phát
đề
13g00'
14g55'
13g00'
15g20'
13g00'
15g20'
13g00'
15g20'
13g00'
15g20'
Giờ làm
bài
13g05'
15g00'
13g05'
15g25'
13g05'
15g25'
13g05'
15g25'
13g05'
15g25'
Giờ kết
thúc
14g05'
16g00'
14g35'
16g25'
14g15'
16g25'
14g05'
16g25'
14g35'
16g25'
Ghi chú
Đề trường
Đề trường
Đề PGD
Đề trường
Đề SGD
Đề trường
Đề trường
Đề trường
Đề PGD
Đề trường
4. KHỐI 9: Kiểm tra buổi sáng (HS có mặt tại phòng kiểm tra trước 6g50')
TT
Môn thi
Ngày thi
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Ngữ văn
Vật lí
Hoá học
GDCD
Toán
Lịch sử
Sinh học
Địa lí
Tiếng Anh
Công nghệ
24/4/2023
(Thứ hai)
25/4/2023
(Thứ ba)
26/4/2023
(Thứ tư)
27/4/2023
(Thứ năm)
28/4/2023
(Thứ sáu)
Thời gian
làm bài
Giờ mở bì
đề thi
Giờ phát
đề
Giờ làm
bài
Giờ kết
thúc
Ghi chú
90 phút
60 phút
60 phút
60 phút
90 phút
60 phút
60 phút
60 phút
60 phút
60 phút
7g00'
9g20'
7g00'
9g00'
7g00'
9g20'
7g00'
9g00'
7g00'
9g00'
7g10'
9g30'
7g10'
9g10'
7g10'
9g30'
7g10'
9g10'
7g10'
9g10'
7g15'
9g35'
7g15'
9g15'
7g15'
9g35'
7g15'
9g15'
7g15'
9g15'
8g45'
10g35'
8g15'
10g15'
8g45'
10g35'
8g15'
10g15'
8g25'
10g15'
Đề SGD
Đề trường
Đề trường
Đề trường
Đề SGD
Đề trường
Đề trường
Đề trường
Đề SGD
Đề trường
 








Các ý kiến mới nhất