Tìm kiếm Giáo án
PHÂN PHỐI CT ANH 7 CŨ THEO CV 4040

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bùi Thị Minh Nguyệt
Ngày gửi: 15h:07' 30-09-2021
Dung lượng: 28.1 KB
Số lượt tải: 13
Nguồn:
Người gửi: Bùi Thị Minh Nguyệt
Ngày gửi: 15h:07' 30-09-2021
Dung lượng: 28.1 KB
Số lượt tải: 13
Số lượt thích:
0 người
Tuần
Tiết
Nội dung dạy
CV 4040 giảm tải
Ghi chú
HỌC KỲ I
1
1
Revision
2
UNIT 1: BACK TO SCHOOL (4 tiết)
A1, A4
bỏ A3,5.6 B3,6,7 HS ở nhà tự học
3
A2
2
4
B1, B2
5
B4, B5
6
UNIT 2: PERSONAL INFORMATION (5 tiết)
A1, A3
bỏ A2,6,5,7 B5,6,7,8,9 HS ở nhà tự học
3
7
A4
8
B1
9
B2,3
4
10
B4
11
Revision
12
UNIT 3: AT HOME (4 tiết)
A1
bỏ A3,4 B5,6 Language focus 1 HS ở nhà tự học
5
13
A2
14
B1
15
B4
6
16
Revision 1
17
Revision 2
18
Revision 3
7
19
the first mid-term test
20
UNIT 4: AT SCHOOL (4 tiết)
A1, A2
bỏ A6,7 B3,5 HS ở nhà tự học
21
A4
8
22
A3, A5
23
A6
24
B1, B2
9
25
the first mid-term test correction
26
UNIT 5: WORK AND PLAY (6 tiết)
A1
bỏ A3,6,7 B2,4,5 HS ở nhà tự học
27
A2
10
28
A4
29
A5
30
B1
11
31
B3
32
UNIT 6: AFTER SCHOOL (6 tiết)
A1
bỏ A4,5 B4,5 language focus 2 HS ở nhà tự học
33
A2
12
34
A3
35
B1
36
B2
13
37
B3
38
Revision
39
UNIT 7: THE WORLD OF WORK (5 tiết)
A1
bỏ A3 B2,5 HS ở nhà tự học
14
40
A2
41
A4
42
B1
15
43
B3, 4
44
UNIT 8: PLACES (4 tiết)
A1, A2
bỏ A4,5 B2,5 HS ở nhà tự học
45
A3
16
46
B1
47
B3,4
48
Revision 1
17
49
Revision 2
50
Revision 3
51
Revision 4
18
52
Revision 5
53
The first term examination
54
The first term examination correction
HỌC KỲ II
19
55
UNIT 9: AT HOME AND AWAY (4 tiết)
A1
bỏ A4,5 B1 language focus 3 HS ở nhà tự học
56
A2, A3
57
B3
20
58
B4
59
revision
60
UNIT 10: HEALTH AND HYGIENE (4 tiết)
A1
bỏ A2,3 B5,6 HS ở nhad tự học
21
61
B1
62
B3
63
B4
22
64
revision
65
UNIT 11: KEEP FIT, STAY HEALTHY (3 tiết)
Tiết
Nội dung dạy
CV 4040 giảm tải
Ghi chú
HỌC KỲ I
1
1
Revision
2
UNIT 1: BACK TO SCHOOL (4 tiết)
A1, A4
bỏ A3,5.6 B3,6,7 HS ở nhà tự học
3
A2
2
4
B1, B2
5
B4, B5
6
UNIT 2: PERSONAL INFORMATION (5 tiết)
A1, A3
bỏ A2,6,5,7 B5,6,7,8,9 HS ở nhà tự học
3
7
A4
8
B1
9
B2,3
4
10
B4
11
Revision
12
UNIT 3: AT HOME (4 tiết)
A1
bỏ A3,4 B5,6 Language focus 1 HS ở nhà tự học
5
13
A2
14
B1
15
B4
6
16
Revision 1
17
Revision 2
18
Revision 3
7
19
the first mid-term test
20
UNIT 4: AT SCHOOL (4 tiết)
A1, A2
bỏ A6,7 B3,5 HS ở nhà tự học
21
A4
8
22
A3, A5
23
A6
24
B1, B2
9
25
the first mid-term test correction
26
UNIT 5: WORK AND PLAY (6 tiết)
A1
bỏ A3,6,7 B2,4,5 HS ở nhà tự học
27
A2
10
28
A4
29
A5
30
B1
11
31
B3
32
UNIT 6: AFTER SCHOOL (6 tiết)
A1
bỏ A4,5 B4,5 language focus 2 HS ở nhà tự học
33
A2
12
34
A3
35
B1
36
B2
13
37
B3
38
Revision
39
UNIT 7: THE WORLD OF WORK (5 tiết)
A1
bỏ A3 B2,5 HS ở nhà tự học
14
40
A2
41
A4
42
B1
15
43
B3, 4
44
UNIT 8: PLACES (4 tiết)
A1, A2
bỏ A4,5 B2,5 HS ở nhà tự học
45
A3
16
46
B1
47
B3,4
48
Revision 1
17
49
Revision 2
50
Revision 3
51
Revision 4
18
52
Revision 5
53
The first term examination
54
The first term examination correction
HỌC KỲ II
19
55
UNIT 9: AT HOME AND AWAY (4 tiết)
A1
bỏ A4,5 B1 language focus 3 HS ở nhà tự học
56
A2, A3
57
B3
20
58
B4
59
revision
60
UNIT 10: HEALTH AND HYGIENE (4 tiết)
A1
bỏ A2,3 B5,6 HS ở nhad tự học
21
61
B1
62
B3
63
B4
22
64
revision
65
UNIT 11: KEEP FIT, STAY HEALTHY (3 tiết)
 









Các ý kiến mới nhất