Unit 2. School talks

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lý Thị Diễm Sương
Ngày gửi: 14h:30' 16-09-2016
Dung lượng: 20.1 KB
Số lượt tải: 33
Nguồn:
Người gửi: Lý Thị Diễm Sương
Ngày gửi: 14h:30' 16-09-2016
Dung lượng: 20.1 KB
Số lượt tải: 33
Số lượt thích:
0 người
Unit 2(gr10) School talksTeacher: Ly Thi Diem Suong
A.READING
1.entertain (v) giảitrí
- entertainment (n): sựgiảitrí
- entertaining (adj) thúvị
2. hobby (n) sởthích
3. nation (n) dântộc, quốcgia
- national (adj) (thuộc) dântộc
- international (adj) quốctế
4. flat (n) cănphòng
5. above (adv): trênđầu, ở phíatrên
6. corner (n) góc
7. far (adj) xa
8. ride- rode-ridden (v) đixeđạp
9. narrow (adj): chậthẹp
10. traffic (n) sựgiaothông
11. household (adj) tronggiađình, dung chogiađình
13. task (n) nhiệmvụ
14. stick- stuck- stuck (v) salầy, mắckẹt
15. weight (n) trọnglượng
16. mall (n) phốbuônbánlớn
17. similar (adj) giốngnhau
18. attitude (n) tháiđộ, quanđiểm
19. opinion (n): ý kiến, quanđiểm
20. profession (n) nghềnghiệp
- professional (adj) chuyênnghiệp, nhànghề
- unprofessional (n) nghiệpdư
21. dislike (v) khôngthích
- (n) sựkhôngthích
B. SPEAKING
1. appreciate (adj) thíchhợp
2. awful (adj) dễsợ, khủngkhiếp
- awfully (adv) tànkhốc
3. backache (n) chứngđau lung
4. toothache (n) bệnhđau rang
C.LISTENING
1. semester (n) họckỳ
2. arrive (v) tới
3. alone (adj) mộtmình
D. WRITING
1. provide (v) cungcấp
2. form (n) mẫuđơn
3. first name (n) tên
4. surname (n) họ
5. marital (adj) thuộchônnhân
6. status (n) tìnhtrạng
7. occupation (n) côngviệc
8. single (adj) đơnđộc
9. block capital= capital letter= block letter : chữviếthoa
10. sign (v) kýtên
- signature (n) chữký
11. delete (v) gạchđi, xóabỏ
12. applicable (adj) xứngđáng, thíchhợp
13. employee (n) ngườilàmcông
- employer (n) chủ
14. male (adj) trai, giốngđực
- (n) con trai, đànông
15. female (adj) cái, mái
- (n) nữ, con cái
16. oak (n) câysồi 17. Enrolment (n)sựkếtnạp
-erol (v) kếtnạp
18. please (v) làmvuilòng, làmhàilòng
- pleasure (n) niềmvuithích, điềuthúvị
- pleasant (adj) vuivẻ, dễthương
19. specify (v) ghirõ
V. LANGUAGE FOCUS
1. marvelous (adj) kỳlạ, kỳdiệu
2. target (n) mụcđích, bia
3. cousin (n) anh/em (họ)
4. response (n) sựtrảlời
5. expect (v) mongchờ
6. nervous (adj)long lắng, bồnchồn
7. avoid (v) tránh
8. trouble (n) điều lo lắng ,vấnđềphiềnmuộn
9. improve (v) cảithiện
- improvement (n) sựcảitiến
10. memory (v) chú ý tới
11. pay attention to (v) chú ý tới
12. guy (n) anhchàng, gã
13. consider (v) xemxét ( việcgì)
14. miss (v) tiếc, nhớ
15. relax (v) làmdịubớtcăngthẳng
16. hurry (v) vộivàng
- (n) sựvộivàng
17. look for (v) tìmkiếm
18. go on (v) tiếptục
19. threaten (v) đedọa, hămdọa
20. situation (n) vịtrí, tìnhhình
21. agree (v) bằnglòng, đồng ý
22. post (v) gừithư
A.READING
1.entertain (v) giảitrí
- entertainment (n): sựgiảitrí
- entertaining (adj) thúvị
2. hobby (n) sởthích
3. nation (n) dântộc, quốcgia
- national (adj) (thuộc) dântộc
- international (adj) quốctế
4. flat (n) cănphòng
5. above (adv): trênđầu, ở phíatrên
6. corner (n) góc
7. far (adj) xa
8. ride- rode-ridden (v) đixeđạp
9. narrow (adj): chậthẹp
10. traffic (n) sựgiaothông
11. household (adj) tronggiađình, dung chogiađình
13. task (n) nhiệmvụ
14. stick- stuck- stuck (v) salầy, mắckẹt
15. weight (n) trọnglượng
16. mall (n) phốbuônbánlớn
17. similar (adj) giốngnhau
18. attitude (n) tháiđộ, quanđiểm
19. opinion (n): ý kiến, quanđiểm
20. profession (n) nghềnghiệp
- professional (adj) chuyênnghiệp, nhànghề
- unprofessional (n) nghiệpdư
21. dislike (v) khôngthích
- (n) sựkhôngthích
B. SPEAKING
1. appreciate (adj) thíchhợp
2. awful (adj) dễsợ, khủngkhiếp
- awfully (adv) tànkhốc
3. backache (n) chứngđau lung
4. toothache (n) bệnhđau rang
C.LISTENING
1. semester (n) họckỳ
2. arrive (v) tới
3. alone (adj) mộtmình
D. WRITING
1. provide (v) cungcấp
2. form (n) mẫuđơn
3. first name (n) tên
4. surname (n) họ
5. marital (adj) thuộchônnhân
6. status (n) tìnhtrạng
7. occupation (n) côngviệc
8. single (adj) đơnđộc
9. block capital= capital letter= block letter : chữviếthoa
10. sign (v) kýtên
- signature (n) chữký
11. delete (v) gạchđi, xóabỏ
12. applicable (adj) xứngđáng, thíchhợp
13. employee (n) ngườilàmcông
- employer (n) chủ
14. male (adj) trai, giốngđực
- (n) con trai, đànông
15. female (adj) cái, mái
- (n) nữ, con cái
16. oak (n) câysồi 17. Enrolment (n)sựkếtnạp
-erol (v) kếtnạp
18. please (v) làmvuilòng, làmhàilòng
- pleasure (n) niềmvuithích, điềuthúvị
- pleasant (adj) vuivẻ, dễthương
19. specify (v) ghirõ
V. LANGUAGE FOCUS
1. marvelous (adj) kỳlạ, kỳdiệu
2. target (n) mụcđích, bia
3. cousin (n) anh/em (họ)
4. response (n) sựtrảlời
5. expect (v) mongchờ
6. nervous (adj)long lắng, bồnchồn
7. avoid (v) tránh
8. trouble (n) điều lo lắng ,vấnđềphiềnmuộn
9. improve (v) cảithiện
- improvement (n) sựcảitiến
10. memory (v) chú ý tới
11. pay attention to (v) chú ý tới
12. guy (n) anhchàng, gã
13. consider (v) xemxét ( việcgì)
14. miss (v) tiếc, nhớ
15. relax (v) làmdịubớtcăngthẳng
16. hurry (v) vộivàng
- (n) sựvộivàng
17. look for (v) tìmkiếm
18. go on (v) tiếptục
19. threaten (v) đedọa, hămdọa
20. situation (n) vịtrí, tìnhhình
21. agree (v) bằnglòng, đồng ý
22. post (v) gừithư
 









Các ý kiến mới nhất