Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 2. School talks

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lý Thị Diễm Sương
Ngày gửi: 14h:30' 16-09-2016
Dung lượng: 20.1 KB
Số lượt tải: 33
Số lượt thích: 0 người
Unit 2(gr10) School talksTeacher: Ly Thi Diem Suong
A.READING
1.entertain (v) giảitrí
- entertainment (n): sựgiảitrí
- entertaining (adj) thúvị
2. hobby (n) sởthích
3. nation (n) dântộc, quốcgia
- national (adj) (thuộc) dântộc
- international (adj) quốctế
4. flat (n) cănphòng
5. above (adv): trênđầu, ở phíatrên
6. corner (n) góc
7. far (adj) xa
8. ride- rode-ridden (v) đixeđạp
9. narrow (adj): chậthẹp
10. traffic (n) sựgiaothông
11. household (adj) tronggiađình, dung chogiađình
13. task (n) nhiệmvụ
14. stick- stuck- stuck (v) salầy, mắckẹt
15. weight (n) trọnglượng
16. mall (n) phốbuônbánlớn
17. similar (adj) giốngnhau
18. attitude (n) tháiđộ, quanđiểm
19. opinion (n): ý kiến, quanđiểm
20. profession (n) nghềnghiệp
- professional (adj) chuyênnghiệp, nhànghề
- unprofessional (n) nghiệpdư
21. dislike (v) khôngthích
- (n) sựkhôngthích
B. SPEAKING
1. appreciate (adj) thíchhợp
2. awful (adj) dễsợ, khủngkhiếp
- awfully (adv) tànkhốc
3. backache (n) chứngđau lung
4. toothache (n) bệnhđau rang
C.LISTENING
1. semester (n) họckỳ
2. arrive (v) tới
3. alone (adj) mộtmình
D. WRITING
1. provide (v) cungcấp
2. form (n) mẫuđơn
3. first name (n) tên
4. surname (n) họ
5. marital (adj) thuộchônnhân
6. status (n) tìnhtrạng
7. occupation (n) côngviệc
8. single (adj) đơnđộc
9. block capital= capital letter= block letter : chữviếthoa
10. sign (v) kýtên
- signature (n) chữký
11. delete (v) gạchđi, xóabỏ
12. applicable (adj) xứngđáng, thíchhợp
13. employee (n) ngườilàmcông
- employer (n) chủ
14. male (adj) trai, giốngđực
- (n) con trai, đànông
15. female (adj) cái, mái
- (n) nữ, con cái
16. oak (n) câysồi 17. Enrolment (n)sựkếtnạp
-erol (v) kếtnạp
18. please (v) làmvuilòng, làmhàilòng
- pleasure (n) niềmvuithích, điềuthúvị
- pleasant (adj) vuivẻ, dễthương
19. specify (v) ghirõ

V. LANGUAGE FOCUS
1. marvelous (adj) kỳlạ, kỳdiệu
2. target (n) mụcđích, bia
3. cousin (n) anh/em (họ)
4. response (n) sựtrảlời
5. expect (v) mongchờ
6. nervous (adj)long lắng, bồnchồn
7. avoid (v) tránh
8. trouble (n) điều lo lắng ,vấnđềphiềnmuộn
9. improve (v) cảithiện
- improvement (n) sựcảitiến
10. memory (v) chú ý tới
11. pay attention to (v) chú ý tới
12. guy (n) anhchàng, gã
13. consider (v) xemxét ( việcgì)
14. miss (v) tiếc, nhớ
15. relax (v) làmdịubớtcăngthẳng
16. hurry (v) vộivàng
- (n) sựvộivàng
17. look for (v) tìmkiếm
18. go on (v) tiếptục
19. threaten (v) đedọa, hămdọa
20. situation (n) vịtrí, tìnhhình
21. agree (v) bằnglòng, đồng ý
22. post (v) gừithư





 
Gửi ý kiến